Unit 10: Our houses in the future — Tương lai đơn will · might
Dự đoán ngôi nhà tương lai bằng will (chắc chắn) và might (có thể), chia đúng ba dạng khẳng định, phủ định, nghi vấn và đọc rõ hai âm /dr/ – /tr/.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 10
⚡ Nhớ nhanh
- 1will + V nguyên thể = sẽ (người nói tin chắc): In 2050, people will live in smart houses.
- 2Phủ định won’t (= will not) + V · câu hỏi đảo Will lên đầu: Will robots cook? – Yes, they will. / No, they won’t.
- 3might + V nguyên thể = có thể (không chắc): Our house might be on the sea. Phủ định: might not.
- 4will và might không thêm -s, sau nó không có to, câu hỏi không mượn do: She will come (không phải wills come, will to come).
- 5Dấu hiệu: in 2050, in the future, next year, soon · I’m sure → will · Maybe, I’m not sure → might.
- 6Thói quen chống sai: viết will / might xong, nhìn ngay chữ phía sau. Phải là V gốc (be, live, have), không -s, không to.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🏠 Từ vựng: nhà ở tương lai
Nhà và thiết bị · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). smart house, solar energy, wireless TV là cụm hai từ, bạn nghe và đọc cả cụm.
2 🔮 Ngữ pháp: tương lai đơn với will
Bóc câu mẫu
Chủ ngữ là ai cũng viết will, động từ sau nó luôn để nguyên thể: I will live · she will live · they will live.
Ba dạng của will
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will + V | She will live in a skyscraper. |
| Phủ định | S + won’t + V | She won’t live in the country. |
| Câu hỏi | Will + S + V? | Will she live on the sea? |
| Trả lời ngắn | Yes, S + will. / No, S + won’t. | Yes, she will. / No, she won’t. |
Nhớ bốn điều
- ✦will không thêm -s, kể cả với he / she / it: My house will have a robot.
- ✦Sau will không có to: They will visit us next week (không phải will to visit).
- ✦Phủ định: will not = won’t, động từ vẫn nguyên thể: He won’t buy a smart TV.
- ✦Câu hỏi: đảo Will lên đầu, không mượn do: Will you go to the party? (không phải Do you will go).
Dạng bài
Chia động từ ở tương lai đơn
- 1 Tìm dấu hiệu tương lai: in 2050, in the future, next year, soon, tomorrow.
- 2 Viết will (phủ định: won’t) cho mọi chủ ngữ.
- 3 Động từ phía sau giữ nguyên thể, không -s, không to.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She wills come tomorrow. ✅ She will come tomorrow. will không bao giờ thêm -s, kể cả với she.
In 2050, people (live) in smart houses.
Hướng dẫn giải
3 🤔 Ngữ pháp: might – có thể, không chắc
Bóc câu mẫu
might đứng đúng chỗ của will và cũng đi với V nguyên thể. Khác nhau ở mức tin: will là chắc, might là có thể.
will và might: cùng khuôn, khác mức tin
| will | might | |
|---|---|---|
| Nghĩa | sẽ (chắc chắn) | có thể (không chắc) |
| Khẳng định | S + will + V | S + might + V |
| Phủ định | S + won’t + V | S + might not + V |
| Câu hỏi | Will + S + V? | (ít dùng ở dạng hỏi) |
| Ví dụ | Robots will help us. | Robots might cook dinner. |
Nhớ bốn điều
- ✦might + V nguyên thể = có thể xảy ra, nhưng không chắc: Our house might be on the moon.
- ✦might cũng không thêm -s: It might rain tomorrow (không phải mights rain).
- ✦Phủ định là might not, không viết doesn’t might: It might not rain.
- ✦I’m sure, definitely → will · Maybe, I’m not sure, perhaps → might: Maybe it might snow.
Dạng bài
Chọn will hay might
- 1 Tìm từ báo mức tin: I’m sure, definitely → will · maybe, I’m not sure, perhaps → might.
- 2 Không có từ báo hiệu: nói điều mình tin chắc thì dùng will, đoán thử thì dùng might.
- 3 Viết will / might + V nguyên thể.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I’m sure it might rain. ✅ I’m sure it will rain. I’m sure nói chắc, might nói không chắc, đặt chung là tự mâu thuẫn.
I’m not sure, but robots ___ do the housework in the future. (will / might)
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: kể về ngôi nhà mơ ước
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay nơi ở và đồ dùng. Điều chắc chắn: will · điều chỉ đoán: might · trả lời câu hỏi Will …?: Yes, it will. / No, it won’t.
5 🔊 Phát âm: /dr/ và /tr/
Hai âm đầu dễ lẫn
| Âm | Cách đọc | Từ hay gặp |
|---|---|---|
| /dr/ | chạm lưỡi như d rồi lướt ngay sang r, cổ họng rung | dream · drive · dry · draw · drink |
| /tr/ | chạm lưỡi như t, bật hơi rồi lướt sang r, cổ họng không rung | tree · train · travel · try · trip |
Nghe và đọc theo · bấm để nghe
Ba từ đầu bắt đầu bằng /dr/, ba từ sau bằng /tr/. Đặt tay lên cổ: đọc /dr/ thấy rung, đọc /tr/ thì không.
Dạng bài
Chọn từ có phần đầu phát âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Nghe phần đầu: /dr/ (rung) hay /tr/ (bật hơi).
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Đọc tree thành “chi” như chữ “tr” tiếng Việt (mất âm /r/). ✅ /triː/: bật t rồi lướt sang r.
Chọn từ có phần đầu phát âm khác: dream · drive · train · drink
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng
- 1Nhận biết
Bấm loa. Nhà của bạn ấy trong tương lai là gì?
- 2Nhận biết
appliance nghĩa là
- 3Thông hiểu Our house will use energy from the sun.
- 4Thông hiểu
A ___ washes the dishes for you.
Tương lai đơn với will
- 1Nhận biết
In the future, houses ___ be smaller.
- 2Thông hiểu
Dạng phủ định của “They will come.” là
- 3Thông hiểu In 2050, people (live) on the moon.
- 4Thông hiểu My robot (not / cook) dinner. I will cook it myself.
- 5Thông hiểu
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 6Thông hiểu
Chọn câu đúng:
- 7Vận dụng
– Will we live on Mars in 2100? – ___
might và chọn will / might
- 1Nhận biết
might nghĩa là
- 2Thông hiểu
Maybe it ___ rain this afternoon.
- 3Thông hiểu I’m not sure, but our house (might / be) by the sea.
- 4Thông hiểu
Chọn câu đúng:
- 5Vận dụng
Câu nào diễn tả sự KHÔNG chắc chắn?
- 6Vận dụng
Câu nào sai?
- 7Vận dụng Look at those dark clouds! I’m sure it (will / might + rain) soon.
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Rô-bốt trong nhà bạn ấy sẽ làm gì?
- 2Vận dụng
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Phát âm /dr/ – /tr/
- 1Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 2Thông hiểu
Chọn từ có phần đầu phát âm khác các từ còn lại:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh về ngôi nhà mơ ước của bạn trong tương lai: ở đâu, trông thế nào, có thiết bị gì. Dùng cả will và might.
- ▫️ Nói rõ ngôi nhà ở đâu và trông thế nào
- ▫️ Có ít nhất hai câu dùng will + V nguyên thể đúng
- ▫️ Có ít nhất một câu dùng might cho điều chưa chắc
- ▫️ Dùng ít nhất hai từ vựng chủ đề (robot, solar energy, smart house …)
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 25
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
My name is Nam, and I love thinking about the future. In 2050, I will live in a smart house on a hill. It will use solar energy, so it won’t need much electricity. A friendly robot will cook meals and clean the floors. There will also be a wireless TV in every room. I’m not sure, but my house might have a small garden on the roof. My friend Lucy says our houses might fly one day. I don’t believe that! But I hope our future homes will be green and comfortable.
- 1Thông hiểu
Where will Nam’s house be?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “comfortable” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? My sister (A) wills (B) live (C) in (D) a skyscraper.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? In 2050, robots (A) will (B) to do (C) all (D) the housework.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? It (A) might (B) not (C) rains (D) tomorrow.
- 4Vận dụng
Chọn từ có phần đầu phát âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng Maybe our house will be on the sea. → Our house on the sea.
- 2Vận dụng It is possible that we will live on Mars. → We on Mars.
- 3Vận dụng Robots will not do our homework. → Robots our homework.
- 4Vận dụng Our future house will have a robot. (đặt câu hỏi) → our future house a robot?
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Phần trắc nghiệm thường hỏi dạng đúng sau will / might; bẫy hay gặp là wills, will to, Do you will …? và mights.
- •Hay có câu chọn will hay might theo từ báo hiệu: I’m sure → will, Maybe / I’m not sure → might.
- •Phần phát âm thường cho bốn từ bắt đầu bằng dr / tr, bạn chọn từ đọc khác.
11. Unit 11: Our greener world — Mạo từ a/an/the · Câu điều kiện loại 1