Unit 11: Our greener world — Mạo từ a/an/the · Câu điều kiện loại 1
Chọn đúng a / an / the (hoặc không dùng mạo từ), nói điều kiện và kết quả bằng câu điều kiện loại 1 (If we recycle, we will …) và đọc rõ hai âm /e/ – /æ/.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 11
⚡ Nhớ nhanh
- 1a / an = một thứ chưa xác định, nhắc lần đầu · the = thứ cả hai đã biết, nhắc lại, hoặc duy nhất (the sun, the earth).
- 2an + âm nguyên âm, a + âm phụ âm. Xét theo âm đọc, không theo chữ cái: an hour (h câm) · a university (/juː/).
- 3Nói chung chung với danh từ số nhiều hoặc không đếm được thì không dùng mạo từ: Trees give us oxygen. Water is precious.
- 4Câu điều kiện loại 1: If + S + V(s/es), S + will + V. If we recycle more, we will reduce rubbish.
- 5Vế if dùng hiện tại đơn, KHÔNG dùng will. Vế if đứng sau thì bỏ dấu phẩy: We will save water if we turn off the tap.
- 6Thói quen chống sai: viết xong câu if, gạch chân hai động từ. Chỉ được một chữ will, và nó nằm ở vế kết quả.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 ♻️ Từ vựng: môi trường
Môi trường và 3R · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh. Ba từ 3R đều nhấn âm sau: re●duce, re●use, re●cycle. Đuôi -tion nhấn ngay âm trước: pol●lu●tion.
2 🔤 Ngữ pháp: mạo từ a / an / the
Bóc câu mẫu
Lần đầu người nghe chưa biết con chim nào ⇒ a. Lần sau cả hai đã biết ⇒ the.
Dùng mạo từ nào, hay không dùng gì cả
| Mạo từ | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| a / an | nhắc lần đầu, chưa xác định | I saw a bird in the garden. |
| the | nhắc lại, hoặc cả hai đã biết | The bird was very small. |
| the | vật duy nhất | the sun, the moon, the earth |
| không mạo từ | danh từ số nhiều nói chung | Trees give us oxygen. |
| không mạo từ | danh từ không đếm được nói chung | Water is precious. |
| ⚠️ an | âm nguyên âm, kể cả h câm | an hour, an umbrella |
| ⚠️ a | chữ u nhưng đọc /juː/ | a university, a useful book |
Nhớ bốn điều
- ✦a / an chỉ đi với danh từ đếm được số ít: a bottle, an apple (không viết a water).
- ✦Chọn a hay an theo âm đọc của chữ đầu: an hour (h câm) · a university (đọc /juː/).
- ✦the cho thứ đã nhắc, đã biết, hoặc duy nhất: The sun gives us light.
- ✦Nói chung về số nhiều / không đếm được thì bỏ mạo từ: Plastic bags are bad for the environment.
Dạng bài
Chọn a, an, the hay không mạo từ
- 1 Danh từ là số nhiều hoặc không đếm được, nói chung? ⇒ không mạo từ.
- 2 Người nghe đã biết là cái nào, hoặc thứ đó duy nhất? ⇒ the.
- 3 Còn lại (số ít, nhắc lần đầu): đọc to chữ đầu. Âm nguyên âm ⇒ an, âm phụ âm ⇒ a.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She studies at an university. ✅ She studies at a university. university đọc /juː/, bắt đầu bằng âm phụ âm.
_ hour, _ university, ___ umbrella
Hướng dẫn giải
3 🔀 Ngữ pháp: câu điều kiện loại 1
Bóc câu mẫu
Cả câu nói về tương lai, nhưng vế if vẫn dùng hiện tại đơn. Chữ will chỉ nằm ở vế kết quả.
Hai vế, hai thì
| Vế if (hiện tại đơn) | Vế kết quả (will + V) |
|---|---|
| If we plant more trees, | the air will be cleaner. |
| If you turn off the lights, | you will save energy. |
| If she uses a cloth bag, | she won’t need plastic bags. |
| If it rains tomorrow, | we will stay at home. |
| ❌ If it will rain, | → vế if không có will |
Nhớ bốn điều
- ✦Câu điều kiện loại 1 nói về điều có thể xảy ra trong tương lai: If it rains, we will stay at home.
- ✦Vế if là hiện tại đơn: he / she / it thêm s / es: If she uses a cloth bag, …
- ✦Vế kết quả là will / won’t + V nguyên thể: …, she won’t need plastic bags.
- ✦Đảo vế được. Vế if đứng sau thì bỏ dấu phẩy: We will save water if we turn off the tap.
Dạng bài
Chia động từ câu điều kiện loại 1
- 1 Tìm vế có If ⇒ chia hiện tại đơn (he / she / it thêm s / es).
- 2 Vế còn lại ⇒ will / won’t + V nguyên thể.
- 3 Thử lại: cả câu chỉ có một chữ will, nằm ở vế không có if ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ If it will rain tomorrow, we will stay at home. ✅ If it rains tomorrow, we will stay at home. Vế if không bao giờ có will.
If we (recycle) more, we (reduce) rubbish.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: rủ nhau sống xanh
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay nơi có rác và đồ dùng thay nhựa. Rủ làm gì: If we …, we will … · vế if luôn ở hiện tại đơn.
5 🔊 Phát âm: /e/ và /æ/
Hai nguyên âm dễ lẫn
| Âm | Cách đọc | Từ hay gặp |
|---|---|---|
| /e/ | miệng mở vừa, gần chữ “e” tiếng Việt | red · bed · pen · help · energy |
| /æ/ | miệng mở rộng, hàm hạ xuống, nằm giữa “a” và “e” | bag · can · black · happy · plastic |
Nghe và đọc theo · bấm để nghe
Ba từ đầu có âm /e/, ba từ sau có âm /æ/. Đọc /æ/ thì hạ hàm thấp hơn hẳn so với /e/.
Dạng bài
Chọn từ có nguyên âm phát âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Nghe nguyên âm chính: /e/ (mở vừa) hay /æ/ (mở rộng).
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Đọc bad /bæd/ y như bed /bed/. ✅ /æ/ hạ hàm mở miệng rộng hơn hẳn, nếu không người nghe không phân biệt “tệ” với “cái giường”.
Chọn từ có nguyên âm phát âm khác: bag · black · can · bed
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng
- 1Nhận biết
Bấm loa. Bạn ấy nhờ bỏ gì vào thùng?
- 2Nhận biết
recycle nghĩa là
- 3Thông hiểu Smoke from factories causes air . (sự ô nhiễm)
- 4Thông hiểu
Use a cloth bag instead of a ___ bag.
Mạo từ a / an / the
- 1Nhận biết
I have _ apple and _ banana.
- 2Thông hiểu
We waited for ___ hour.
- 3Thông hiểu I saw bird in the garden. bird was very small.
- 4Thông hiểu
Chọn câu đúng:
- 5Vận dụng
She is ___ university student.
- 6Vận dụng
Chọn đúng (nói về cây nói chung): ___ trees give us oxygen.
- 7Vận dụng
Chọn câu đúng (nói về nước nói chung):
Câu điều kiện loại 1
- 1Nhận biết
If we plant more trees, the air ___ cleaner.
- 2Thông hiểu
Câu nào sai?
- 3Thông hiểu If you (turn off) the lights, you (save) energy.
- 4Thông hiểu If she (use) a cloth bag, she won’t need plastic bags.
- 5Vận dụng
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 6Vận dụng
Câu nào đúng cả thì lẫn dấu câu?
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Theo bạn ấy, dùng túi vải sẽ giúp gì?
- 2Thông hiểu
– What will happen if we cut down too many trees? – ___
Phát âm /e/ – /æ/
- 1Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào ở cuối câu?
- 2Thông hiểu
Ba từ có âm /æ/, một từ có âm /e/. Chọn từ có âm /e/:
- 3Thông hiểu
Ba từ có âm /e/, một từ có âm /æ/. Chọn từ có âm /æ/:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh về những việc bạn có thể làm để bảo vệ môi trường ở nhà hoặc ở trường. Dùng ít nhất hai câu điều kiện loại 1.
- ▫️ Nêu ít nhất hai việc làm cụ thể (recycle, reuse, plant trees, save energy …)
- ▫️ Có ít nhất hai câu điều kiện loại 1 đúng: If + hiện tại đơn, will + V
- ▫️ Vế if không có will
- ▫️ Dùng đúng a / an / the (an + âm nguyên âm)
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 25
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
Our school has a Green Week every year. This year, my class made a big poster about the 3Rs: reduce, reuse and recycle. We put a box for old paper in every classroom. If students recycle paper, the school will sell it and buy young trees. Mai brought an old jar and made it into a pencil holder. She says, “If we reuse things, we will throw away less rubbish.” On Friday, we cleaned the park near our school. It looked much cleaner after that. If everyone helps, our world will be greener.
- 1Thông hiểu
What will the school do with the old paper?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “throw away” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? If it (A) will rain tomorrow, we (B) will (C) stay (D) at home.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? I waited for (A) a (B) hour at (C) the bus stop (D) yesterday.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? She (A) uses (B) an cloth bag (C) when she (D) goes shopping.
- 4Vận dụng
Ba từ có âm /æ/, một từ có âm /e/. Chọn từ lẻ:
Viết lại câu
- 1Vận dụng Turn off the lights, and you will save energy. → If you the lights, you will save energy.
- 2Vận dụng We recycle paper. Then we save trees. → If we paper, we trees.
- 3Vận dụng Don’t use plastic bags, or you will make more rubbish. → If you plastic bags, you more rubbish.
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Câu chọn mạo từ thường gài an hour, a university, the sun và câu nói chung không mạo từ (Trees give us oxygen).
- •Câu điều kiện loại 1 hay có ở dạng chia động từ và tìm lỗi sai; lỗi được gài nhiều nhất là will ở vế if.
- •Phần phát âm thường cho bốn từ có e / a đọc /e/ hoặc /æ/, bạn chọn từ đọc khác.
12. Unit 12: Robots — So sánh nhất