Unit 3: My friends — Hiện tại tiếp diễn
Dùng đúng thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing), phân biệt nó với hiện tại đơn và tả ngoại hình, tính cách của bạn bè bằng tiếng Anh.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 3
⚡ Nhớ nhanh
- 1Hiện tại tiếp diễn nói việc đang xảy ra lúc nói: S + am / is / are + V-ing: She is reading a book now.
- 2Phủ định thêm not sau to be; câu hỏi đảo to be lên đầu: They aren’t watching TV · Is she reading?
- 3Thêm -ing: e câm thì bỏ e (write → writing); 1 nguyên âm + 1 phụ âm thì gấp đôi (run → running, swim → swimming).
- 4Dấu hiệu: now, at the moment, right now, Look!, Listen! ⇒ tiếp diễn. always, usually, every day ⇒ hiện tại đơn.
- 5Động từ chỉ trạng thái (like, love, want, need, know, understand, have = có) KHÔNG chia tiếp diễn: I know the answer.
- 6Thói quen chống sai: thấy V-ing thì kiểm tra ngay đứng trước nó đã có am / is / are chưa.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🧑🤝🧑 Từ vựng: ngoại hình và tính cách
Tính cách · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Tả tính cách dùng be: She is funny.
Ngoại hình · bấm để nghe
Tả tóc dùng have / has: She has curly hair. Tả dáng người dùng be: He is tall and slim.
2 🎬 Ngữ pháp: thì hiện tại tiếp diễn
Bóc câu mẫu
Thì tiếp diễn luôn có hai phần: am / is / are và V-ing. Thiếu phần nào cũng hỏng câu.
Thêm đuôi -ing
| Động từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hầu hết động từ | thêm -ing | play → playing, read → reading |
| Tận cùng e câm | bỏ e, thêm -ing | write → writing, dance → dancing |
| 1 nguyên âm + 1 phụ âm (từ 1 âm tiết) | gấp đôi phụ âm | run → running, swim → swimming, sit → sitting |
| Tận cùng y | giữ y, thêm -ing | study → studying, play → playing |
Nhớ bốn điều
- ✦am với I, is với he / she / it, are với you / we / they: Someone is singing next door.
- ✦Sau to be bắt buộc là V-ing: ❌ They are play · ✅ They are playing football.
- ✦Phủ định: be + not + V-ing: They aren’t watching TV (không dùng don’t).
- ✦Câu hỏi đảo to be lên đầu, không mượn do: Are you playing football now?
Dạng bài
Chia động từ ở hiện tại tiếp diễn
- 1 Nhìn chủ ngữ để chọn am / is / are.
- 2 Thêm -ing vào động từ theo bảng (bỏ e, gấp đôi phụ âm).
- 3 Phủ định thêm not sau to be; câu hỏi đưa to be lên đầu.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She reading a book now. ✅ She is reading a book now. Thiếu is thì chưa phải là câu.
Chia động từ: Look! The boys (play) football in the yard.
Hướng dẫn giải
3 ⚖️ Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Hai thì khác nhau ở đâu
| Hiện tại đơn | Hiện tại tiếp diễn | |
|---|---|---|
| Nói về | thói quen, sự thật | việc đang xảy ra lúc nói |
| Công thức | S + V(s/es) | S + am/is/are + V-ing |
| Dấu hiệu | always, usually, every day | now, at the moment, Look! |
| Ví dụ | She reads books every evening. | She is reading a book now. |
| Phủ định | doesn’t + V | isn’t + V-ing |
| Câu hỏi | Does she …? | Is she …? |
Nhớ ba điều
- ✦Một câu có thể có cả hai thì: My brother usually gets up at six, but today he is sleeping late.
- ✦Động từ trạng thái like, love, want, need, know, understand chỉ dùng thì đơn: ❌ I am wanting · ✅ I want a new bike.
- ✦Thì đơn hỏi bằng Do / Does, thì tiếp diễn hỏi bằng Am / Is / Are: ❌ Do you playing · ✅ Are you playing?
Dạng bài
Chọn hiện tại đơn hay tiếp diễn
- 1 Tìm dấu hiệu trong câu: every / usually / always hay now / Look! / at the moment?
- 2 Thói quen ⇒ hiện tại đơn; đang diễn ra ⇒ tiếp diễn.
- 3 Động từ là like / love / want / know / understand ⇒ luôn dùng thì đơn, dù có now.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I am knowing the answer. ✅ I know the answer. know là động từ trạng thái, không chia tiếp diễn.
My brother usually (get) up at six, but today he (sleep) late.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: tả bạn bè
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi bạn khác. Việc đang làm: What is she doing now? – She’s … -ing. Thói quen: She always + V-s.
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 3 · bấm để nghe
Tính từ hai âm tiết hay nhấn âm đầu: ●funny, ●careful, ●clever, ●friendly. Ngoại lệ hay gặp: po●lite. Hai từ ba âm tiết out●going, cre●a●tive nhấn âm giữa.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo nghĩa hay độ dài: polite và funny cùng hai âm tiết nhưng nhấn khác nhau (po●lite, ●funny).
Chọn từ trọng âm khác: funny · careful · polite · clever
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Ngoại hình và tính cách
- 1Nhận biết
Bấm loa. Nam là người thế nào?
- 2Thông hiểu
Lan doesn’t like talking in front of the class. She is ___.
- 3Thông hiểu
Mai likes meeting new people and talking to everyone. She is very ___.
- 4Thông hiểu
Minh always checks his homework two times. He is very ___.
Hiện tại tiếp diễn
- 1Nhận biết
Dạng -ing đúng của swim là
- 2Thông hiểu
Dạng -ing đúng của write là
- 3Thông hiểu
Listen! Someone ___ in the next room.
- 4Thông hiểu
Dạng phủ định đúng của “They are watching TV.” là
- 5Thông hiểu Look! The boys (play) football in the yard.
- 6Thông hiểu
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 7Vận dụng She (not / read) a book now. She (sleep) .
Đơn hay tiếp diễn?
- 1Nhận biết
Dấu hiệu nào đi với hiện tại tiếp diễn?
- 2Thông hiểu
My sister ___ to school by bike every day.
- 3Thông hiểu
___ you playing football now?
- 4Vận dụng
Câu nào dùng sai thì?
- 5Vận dụng My brother usually (get) up at six, but today he (sleep) late.
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Lucy trông thế nào?
- 2Vận dụng
– What is Nam doing? – ___
Trọng âm
- 1Nhận biết
Từ nào nhấn âm thứ hai?
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh về người bạn thân của bạn: trông thế nào, tính cách ra sao, thường làm gì, và lúc này bạn ấy có thể đang làm gì. Dùng cả hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn.
- ▫️ Tả ngoại hình hoặc tính cách bạn ấy (has curly hair, is funny …)
- ▫️ Có ít nhất một câu hiện tại đơn nói thói quen (always, usually, every …)
- ▫️ Có ít nhất một câu hiện tại tiếp diễn đúng (am / is / are + V-ing)
- ▫️ Không chia tiếp diễn với like, love, want, know
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 25
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
My best friend is Phong. He is eleven years old, and he is in my class. He is tall and slim, with short black hair. Phong is very funny and kind. He always helps me with my maths homework, and he often tells funny stories at break time. Every Saturday, we play football in the park near my house. Today is Sunday, and Phong isn’t playing football. He is visiting his grandparents in the countryside. I am writing this at my desk, and I am waiting for his phone call.
- 1Thông hiểu
What does Phong look like?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “kind” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? She (A) reading a book (B) in (C) her room (D) now.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? Nam (A) is very clever. He (B) is knowing (C) the answer to (D) every question.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? Look! My friends (A) are (B) dancing, and my sister (C) are (D) singing.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng They are watching TV. (câu hỏi) → they TV?
- 2Vận dụng Mai has long curly hair. → Mai’s hair .
- 3Vận dụng My sister is a good swimmer. → My sister .
- 4Vận dụng Lan likes meeting people and talking to everyone. → Lan is very .
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Bài kiểm tra thường có câu chia động từ trong ngoặc, trộn cả hiện tại đơn và tiếp diễn; nhìn dấu hiệu (every day, usually ↔ now, Look!, Listen!) để chọn thì.
- •Hay có câu tìm lỗi sai: thiếu am / is / are, viết sai -ing (runing, writeing), hoặc chia tiếp diễn với like / know / want.
- •Phần từ vựng thường hỏi tính từ tả tính cách, ngoại hình qua một câu mô tả hành động (thích gặp người mới ⇒ outgoing).
4. Unit 4: My neighbourhood — So sánh hơn