Tiếng Anh lớp 6
Chủ điểm 4 · Học kỳ 1

Unit 4: My neighbourhood — So sánh hơn

Giúp bạn so sánh hai nơi, hai người bằng so sánh hơn (taller, more convenient, better), tránh lỗi more taller, và hỏi, chỉ đường quanh khu phố.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 4

⚡ Nhớ nhanh

  • 1So sánh hơn dùng khi so hai người, hai vật: My street is quieter than your street. Công thức: S + be + adj-er / more + adj + than + O.
  • 2Tính từ ngắn (1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết tận cùng -y) thêm -er: tall → taller, happy → happier.
  • 3Tính từ dài (từ 2 âm tiết trở lên) thêm more phía trước: modern → more modern, convenient → more convenient.
  • 4Chính tả: nice → nicer · big → bigger · happy → happier. Bất quy tắc: good → better, bad → worse, far → farther / further.
  • 5Thói quen chống sai: đếm âm tiết trước, rồi chọn MỘT trong hai: -er hoặc more (không bao giờ more taller); viết than, không phải then.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Làm sao nói “khu phố mình yên tĩnh hơn khu phố bạn”?

1 🏘️ Từ vựng: khu phố và chỉ đường

Tả khu phố · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). convenient nhấn âm thứ hai: con●ve●ni●ent.

Chỉ đường · bấm để nghe

between A and B = ở giữa A và B. next to = bên cạnh. opposite = đối diện, bên kia đường.

2 📏 Ngữ pháp: so sánh hơn của tính từ ngắn

Bóc câu mẫu

My street vật thứ nhất
is động từ be
quieter adj + -er
than hơn
your street. vật thứ hai

quiet là tính từ ngắn nên chỉ thêm -er. Chữ than đứng ngay sau tính từ so sánh.

Chọn cách so sánh theo độ dài tính từ

Loại tính từCách làmVí dụ
1 âm tiếtthêm -ertall → taller
1 âm tiết, tận cùng -ethêm -rnice → nicer
1 âm tiết, 1 nguyên âm + 1 phụ âmgấp đôi phụ âm + -erbig → bigger
2 âm tiết tận cùng -yđổi y → ierhappy → happier
2 âm tiết trở lênmore + adjmodern → more modern
Bất quy tắcnhớ riênggood → better · bad → worse

Nhớ ba điều

  • ✦Tận cùng -e chỉ thêm -r: large → larger, nice → nicer.
  • ✦Một nguyên âm + một phụ âm thì gấp đôi phụ âm: big → bigger, hot → hotter.
  • ✦Phụ âm + y đổi thành ier: happy → happier, noisy → noisier, busy → busier.

Dạng bài

Viết dạng so sánh hơn

  1. 1 Đếm âm tiết của tính từ: 1 âm tiết (hoặc 2 âm tiết đuôi -y) là tính từ ngắn.
  2. 2 Tính từ ngắn: soát chính tả (-e, gấp đôi, y → ier) rồi thêm -er.
  3. 3 Ghép câu: S + be + adj-er + than + O.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ My city is more big than yours. ✅ My city is bigger than yours. big là tính từ ngắn nên không dùng more.

🏫
Làm mẫu

My school is (big) ___ than your school.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 📐 Ngữ pháp: tính từ dài, bất quy tắc và lỗi “hơn hơn”

Tính từ dài và bất quy tắc

Tính từSo sánh hơnVí dụ
crowdedmore crowdedThis street is more crowded than that one.
convenientmore convenientThe city is more convenient than my village.
goodbetterThis book is better than that one.
badworseThe weather today is worse than yesterday.
farfarther / furtherThe cinema is farther than the park.

Nhớ bốn điều

  • ✦Tính từ dài (2 âm tiết trở lên, không đuôi -y) dùng more: crowded → more crowded (không viết crowdeder).
  • ✦Chỉ chọn MỘT cách: ❌ more taller · ✅ taller. Như tiếng Việt không nói “hơn hơn”.
  • ✦Bất quy tắc phải thuộc: good → better, bad → worse, far → farther / further.
  • ✦Một vài tính từ 2 âm tiết như quiet, narrow vẫn thêm -er: quieter, narrower.

Dạng bài

Soát một câu so sánh hơn

  1. 1 Tìm tính từ: có cả more lẫn -er không? Có thì bỏ một cái.
  2. 2 Tính từ có phải good / bad / far không? Phải thì dùng dạng bất quy tắc.
  3. 3 Soát chữ sau tính từ là than (hơn), không phải then (sau đó).

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ This book is gooder than that one. ✅ This book is better than that one. good là bất quy tắc; cùng nhóm: bad → worse (không phải badder).

🔍
Làm mẫu

Sửa câu: She is more taller then me.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: hỏi và chỉ đường

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Tom
Mai
Mai
Tom
Mai
Tom

Bấm Đổi tình huống để thay nơi cần tới. Hỏi đường: How can I get to …? · chỉ đường: Go straight · turn left / right · next to · opposite · between.

5 🔊 Đọc cho đúng: âm /ɪ/ và /iː/

Hai âm “i” ngắn và dài

ÂmCách đọcVí dụ
/ɪ/ngắn, gọn, miệng hơi mởbig, city, live, busy, cinema
/iː/kéo dài, môi dẹt như đang cườistreet, clean, peaceful, meet, sea

Dạng bài

Chọn từ có phần nguyên âm phát âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Nghe nguyên âm chính: ngắn (/ɪ/) hay kéo dài (/iː/)?
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng nhìn chữ, phải nghe âm: ea trong clean đọc /iː/, nhưng trong breakfast lại đọc /e/.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ có nguyên âm đọc khác: street · clean · big · meet

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🏘️

Từ vựng khu phố

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Người nói chỉ đường thế nào?

  2. 2
    Nhận biết

    opposite nghĩa là

  3. 3
    Thông hiểu The bank is the school and the post office.
  4. 4
    Vận dụng

    My village has no supermarket and no cinema. The city is ___ than my village.

📏

Tính từ ngắn: -er

  1. 1
    Nhận biết

    Chọn đúng: Hanoi is ___ than Hue.

  2. 2
    Thông hiểu My new house is (nice) than my old house.
  3. 3
    Thông hiểu Today is (hot) than yesterday.
  4. 4
    Thông hiểu Lan is (happy) here than in the city.
  5. 5
    Thông hiểu

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

📐

Tính từ dài, bất quy tắc, lỗi “hơn hơn”

  1. 1
    Nhận biết

    Dạng so sánh hơn của good là

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn đúng: This street is ___ than that street.

  3. 3
    Thông hiểu The city centre is (convenient) than my village.
  4. 4
    Vận dụng

    Câu nào đúng?

  5. 5
    Vận dụng

    Sửa lỗi: The weather today is bader than yesterday. Từ đúng thay cho bader là

  6. 6
    Vận dụng

    Câu nào sai?

💬

Hỏi và chỉ đường

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Bưu điện ở đâu?

  2. 2
    Thông hiểu

    – Excuse me, how can I get to the museum? – ___

  3. 3
    Vận dụng

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🔊

Âm /ɪ/ và /iː/

  1. 1
    Nhận biết

    Từ nào có âm /iː/ (đọc kéo dài)?

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có nguyên âm đọc khác các từ còn lại:

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Viết 4–6 câu tiếng Anh so sánh khu phố (hoặc làng) của bạn với một nơi khác bạn biết: nơi nào đông hơn, yên tĩnh hơn, thuận tiện hơn, và bạn thích nơi nào. Dùng ít nhất ba câu so sánh hơn.

    • ▫️ Nói rõ đang so sánh hai nơi nào
    • ▫️ Có ít nhất ba câu so sánh hơn đúng (adj-er / more + adj + than)
    • ▫️ Không dùng more đi cùng -er
    • ▫️ Có ít nhất một từ chỉ đường hoặc vị trí (next to, opposite, between …)
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
    0 từ / tối thiểu 25

🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra

Nam lives in a small town by the sea. Last month, his family moved to a new neighbourhood in Da Nang. The new street is busier and noisier than his old street, but it is more convenient. There is a big supermarket opposite his house, and his new school is between a park and a library. Nam thinks the new park is more beautiful than the old one. However, he misses his old friends. His old town was quieter, and the air was fresher. On Sundays, Nam takes the bus back to visit them. He says both places are good in different ways.

  1. 1
    Thông hiểu

    Where is the supermarket?

  2. 2
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  3. 3
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  4. 4
    Vận dụng

    In the passage, “busier” is closest in meaning to

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? My house (A) is (B) more (C) bigger (D) than yours.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? This book (A) is (B) gooder (C) than (D) that one.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? He (A) is (B) taller (C) then (D) his brother.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có nguyên âm đầu đọc khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng My house is smaller than your house. → Your house is than my house.
  2. 2
    Vận dụng Hanoi is noisier than my village. → My village is than Hanoi.
  3. 3
    Vận dụng Lan’s drawing is worse than Mai’s. → Mai’s drawing is than Lan’s.
  4. 4
    Vận dụng The park is nearer to my house than the cinema. → The cinema is from my house than the park.

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Bài kiểm tra thường có câu chọn dạng so sánh hơn đúng (bigger, more crowded, better); bẫy hay gặp là more đi cùng -er, quên gấp đôi phụ âm, hoặc áp -er cho good / bad.
  • •Hay có câu tìm lỗi sai (then thay cho than, gooder, more taller) và câu viết lại bằng tính từ ngược nghĩa (small ↔ big, noisy ↔ quiet).
  • •Phần nghe và đọc thường hỏi vị trí, đường đi trong khu phố: next to, opposite, between, turn left / right.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
5. Unit 5: Natural wonders of Viet Nam — Danh từ đếm được và must