Tiếng Anh lớp 6
Chủ điểm 5 · Học kỳ 1

Unit 5: Natural wonders of Viet Nam — Danh từ đếm được và must

Giúp bạn phân biệt danh từ đếm được và không đếm được để chọn đúng a / an / some / any / much / many, và dùng must / mustn’t để nói điều phải làm, điều bị cấm khi đi tham quan.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 5

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Danh từ đếm được có số nhiều: a cave → two caves. Không đếm được thì không có số nhiều: water, rice, sand, milk, bread.
  • 2a / an chỉ đi với danh từ đếm được số ít. some cho câu khẳng định, any cho câu phủ định và câu hỏi: There aren’t any shops.
  • 3many + đếm được, much + không đếm được, a lot of dùng cho cả hai: How many caves? How much water?
  • 4must + V = phải (bắt buộc). mustn’t + V = cấm. Sau must không có to: You must wear a hat.
  • 5mustn’t KHÔNG phải “không cần”. Không cần thì dùng needn’t: You needn’t bring an umbrella.
  • 6Thói quen chống sai: hỏi “thêm -s được không?” trước khi chọn much / many; câu có not hoặc ? thì nghĩ ngay tới any.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Đi tham quan Vịnh Hạ Long: cần mang gì, không được làm gì?

1 🏞️ Từ vựng: kì quan thiên nhiên và đồ dã ngoại

Kì quan thiên nhiên · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh. island có chữ s câm: đọc /ˈaɪ.lənd/, không đọc /s/.

Đồ mang theo khi đi dã ngoại · bấm để nghe

sunscreen là danh từ không đếm được: some sunscreen (không nói a sunscreen).

2 🧮 Ngữ pháp: đếm được, không đếm được và từ chỉ lượng

Bóc câu mẫu

There are có (số nhiều)
some câu khẳng định
caves danh từ đếm được, số nhiều
in Ha Long Bay. ở đâu

Đổi sang phủ định: There aren’t any caves. Đổi sang câu hỏi: Are there any caves?

Chọn từ chỉ lượng cho đúng loại danh từ

Đếm đượcKhông đếm được
Số íta / an: a cave, an island— (không dùng a / an)
Nhiềumany: many cavesmuch: much water
Một íta few: a few lakesa little: a little sand
Dùng chunga lot of / lots ofa lot of / lots of
Câu hỏiHow many …?How much …?

Nhớ bốn điều

  • ✦Không đếm được thì không thêm -s, không đứng sau số: ❌ two waters · ✅ two bottles of water.
  • ✦Muốn đếm thì mượn đơn vị: a bottle of water, two bowls of rice, a piece of bread.
  • ✦some cho câu khẳng định, any cho câu có not hoặc ?: There isn’t any milk.
  • ✦people là số nhiều của person (dù không có -s) ⇒ How many people …?

Dạng bài

Chọn much hay many, some hay any

  1. 1 Thử thêm -s vào danh từ: thêm được (caves) là đếm được, không thêm được (waters ❌) là không đếm được.
  2. 2 Đếm được ⇒ many / a few; không đếm được ⇒ much / a little.
  3. 3 Câu khẳng định ⇒ some; câu có not hoặc ? ⇒ any.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I drink two waters every day. ✅ I drink two bottles of water every day. water không đếm được nên phải mượn đơn vị.

💧
Làm mẫu

How ___ water do you drink every day? (much / many)

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🚫 Ngữ pháp: must và mustn’t

Bóc câu mẫu

You chủ ngữ
mustn’t cấm
litter V nguyên thể
in the cave. ở đâu

Sau must / mustn’t là V nguyên thể, không có to, không thêm -s: She must wear a hat.

Phải, cấm hay không cần?

TừNghĩaVí dụ
mustphải, bắt buộcYou must wear a helmet.
mustn’tCẤM, không được phépYou mustn’t swim here.
needn’tkhông cần (không bắt buộc)You needn’t bring an umbrella.

Nhớ ba điều

  • ✦must cho quy định, việc bắt buộc: You must stay with the guide.
  • ✦mustn’t cho điều cấm, biển báo No …: No swimming ⇒ You mustn’t swim here.
  • ✦“Không cần” là needn’t (hoặc don’t have to), KHÔNG phải mustn’t: You needn’t bring food.

Dạng bài

Chọn must, mustn’t hay needn’t

  1. 1 Đọc ý câu: bắt buộc làm, bị cấm, hay không cần làm?
  2. 2 Bắt buộc ⇒ must; cấm ⇒ mustn’t; không cần ⇒ needn’t.
  3. 3 Ghép S + must / mustn’t / needn’t + V nguyên thể (không có to).

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ You must to wear a helmet. ✅ You must wear a helmet. Sau must không có to.

☂️
Làm mẫu

Dịch: “Bạn không được vứt rác ở đây.” và “Bạn không cần mang ô.”

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: chuẩn bị chuyến tham quan

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Linh
Tom
Linh
Tom
Linh
Tom
Linh

Bấm Đổi tình huống để thay nơi tham quan. Hỏi đồ cần mang: What must we bring? · hỏi có hay không: Are there any …?

5 🔊 Đọc cho đúng: âm /t/ và /st/

Âm cuối /t/ và /st/

ÂmCách đọcVí dụ
/t/đầu lưỡi chạm chân răng trên rồi bật nhẹtent, boat, desert, foot
/st/xì hơi /s/ trước, rồi bật /t/ ngay sau, đừng nuốt /s/forest, coast, best, last

Dạng bài

Chọn từ có âm cuối phát âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ, để ý âm cuối.
  2. 2 Nghe có tiếng xì /s/ trước /t/ không: có là /st/, không là /t/.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Đọc forest thành “fo-rét” (nuốt mất /s/). ✅ /ˈfɒr.ɪst/: phải nghe rõ /s/ rồi mới tới /t/.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ có âm cuối khác: forest · coast · desert · best

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🏞️

Từ vựng kì quan và đồ dã ngoại

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Phải mang theo vật gì?

  2. 2
    Nhận biết

    desert nghĩa là

  3. 3
    Thông hiểu It’s very sunny, so put on some .
  4. 4
    Thông hiểu

    You sleep in a ___ when you go camping.

🧮

Đếm được, không đếm được

  1. 1
    Nhận biết

    Danh từ nào không đếm được?

  2. 2
    Nhận biết

    Chọn đúng: There isn’t ___ milk in the fridge.

  3. 3
    Thông hiểu

    Chọn đúng: How ___ sugar do you need?

  4. 4
    Thông hiểu There are beautiful islands in Ha Long Bay.
  5. 5
    Thông hiểu Are there caves near your town?
  6. 6
    Thông hiểu

    How ___ people visit Phong Nha every year?

  7. 7
    Vận dụng

    Câu nào đúng?

  8. 8
    Vận dụng

    Câu nào đúng?

🚫

must / mustn’t / needn’t

  1. 1
    Thông hiểu You wear a helmet when you ride a bike.
  2. 2
    Thông hiểu You litter in the cave.
  3. 3
    Thông hiểu

    Chọn câu đúng:

  4. 4
    Vận dụng

    Biển báo No swimming nghĩa là

  5. 5
    Vận dụng

    Bạn muốn nói: “Bạn không cần mang ô, trời nắng mà.” Câu đúng là

💬

Chuẩn bị chuyến đi

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Người nói đang làm gì?

  2. 2
    Vận dụng

    Xếp thành câu hỏi:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🔊

Âm /t/ và /st/

  1. 1
    Thông hiểu

    Chọn từ có âm cuối đọc khác các từ còn lại:

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Viết 4–6 câu tiếng Anh giới thiệu một kì quan thiên nhiên của Việt Nam mà bạn biết (Vịnh Hạ Long, Phong Nha, Mũi Né, Sa Pa …): ở đó có gì, cần mang gì, và du khách phải làm gì, không được làm gì.

    • ▫️ Nói rõ đó là nơi nào và có gì đẹp
    • ▫️ Dùng đúng some / any hoặc many / much ít nhất một lần
    • ▫️ Có ít nhất một câu must và một câu mustn’t (V nguyên thể, không có to)
    • ▫️ Có ít nhất hai từ vựng chủ đề (cave, island, waterfall, sunscreen …)
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
    0 từ / tối thiểu 25

🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra

Phong Nha – Ke Bang is a national park in Quang Binh. It has many caves, and some of them are very big. Every year, a lot of tourists come to see them. Inside the caves, there isn’t any sunlight, so visitors must bring a torch. They must stay with their guide, and they mustn’t touch the rocks or write on the walls. There is a lot of water in the caves, too. You can take a boat on the underground river. Outside, there are tall mountains and green forests. Many people think it is a real natural wonder of Viet Nam.

  1. 1
    Thông hiểu

    Why must visitors bring a torch?

  2. 2
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  3. 3
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  4. 4
    Vận dụng

    In the passage, “underground” is closest in meaning to

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? How (A) much (B) tourists (C) visit (D) the cave every year?

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? There (A) aren’t (B) some (C) shops (D) near the lake.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? You (A) must (B) to wear (C) a helmet (D) on the trip.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có âm cuối đọc khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng Don’t litter in the cave. → You litter in the cave.
  2. 2
    Vận dụng It is necessary to bring a map. → You bring a map.
  3. 3
    Vận dụng It isn’t necessary to bring food. → You bring food.
  4. 4
    Vận dụng There are no shops near the waterfall. → There aren’t shops near the waterfall.

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Bài kiểm tra thường có câu chọn a / an / some / any / much / many; bẫy hay gặp là water, rice, milk (không đếm được) và people (đếm được dù không có -s).
  • •Hay có câu đọc biển báo (No swimming, No littering) và chọn mustn’t; bẫy là nhầm mustn’t với needn’t, hoặc thêm to sau must.
  • •Phần đọc hiểu thường tả một kì quan (Hạ Long, Phong Nha) kèm quy định cho du khách; câu tìm lỗi sai hay nhắm vào much / many và some / any.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
6. Unit 6: Our Tet holiday — should / shouldn’t