Tiếng Anh lớp 6
Chủ điểm 6 · Học kỳ 1

Unit 6: Our Tet holiday — should / shouldn’t

Giúp bạn khuyên nên và không nên làm gì dịp Tết bằng should / shouldn’t, phân biệt should với must, và dùng đúng some / any, kể cả trong lời mời.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 6

⚡ Nhớ nhanh

  • 1should + V = nên (lời khuyên): You should visit your grandparents. shouldn’t + V = không nên.
  • 2should không thêm -s, sau nó không có to: He should go (không phải shoulds go, should to go).
  • 3Câu hỏi: đảo should lên đầu, không mượn do / does: Should I bring a gift?
  • 4Thang sức nặng: must (bắt buộc) > should (nên) > can (được phép). mustn’t = cấm, shouldn’t = khuyên đừng.
  • 5some cho câu khẳng định, any cho phủ định và câu hỏi. Ngoại lệ: mời / xin vẫn dùng some: Would you like some tea?
  • 6Thói quen chống sai: viết should xong thì soát chữ sau nó là V nguyên thể; gặp câu mời Would you like …? thì chọn some.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Tết đến: nên làm gì, kiêng làm gì?

1 🧧 Từ vựng: Tết cổ truyền

Những thứ có trong ngày Tết · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh. lucky money không đếm được: some lucky money (không nói a lucky money).

Việc làm dịp Tết · bấm để nghe

wish + người + điều chúc: We wish our grandparents good health. (Chúc ông bà mạnh khoẻ.)

2 👍 Ngữ pháp: should và shouldn’t

Bóc câu mẫu

You chủ ngữ
shouldn’t không nên
stay up V nguyên thể
late. phần còn lại

Câu hỏi thì đảo should lên đầu: Should I stay up late? Không dùng Do you should …?

should · must · can: chọn theo sức nặng của câu

TừNghĩaKhẳng địnhPhủ định
mustbắt buộcYou must wear a helmet.mustn’t = CẤM
shouldnên (lời khuyên)You should visit your grandparents.shouldn’t = không nên
canđược phép, có thểYou can go out after lunch.can’t = không được, không thể
needn’tkhông cần—needn’t = không bắt buộc

Nhớ bốn điều

  • ✦should là động từ khuyết thiếu: không thêm -s ở ngôi thứ ba: She should help her mum.
  • ✦Sau should không có to: ❌ should to visit · ✅ should visit.
  • ✦Câu hỏi tự đảo, không mượn do / does: Should we buy some flowers?
  • ✦Việc nguy hiểm, luật lệ thì dùng must / mustn’t, không dùng should: You mustn’t touch the electric wire.

Dạng bài

Chọn should, must hay mustn’t

  1. 1 Hỏi: đây là luật / việc nguy hiểm hay chỉ là lời khuyên?
  2. 2 Luật, bắt buộc ⇒ must; nguy hiểm, bị cấm ⇒ mustn’t.
  3. 3 Lời khuyên ⇒ should / shouldn’t + V nguyên thể.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ He shoulds go to bed early. ✅ He should go to bed early. should (như can, must) không bao giờ thêm -s.

🚦
Làm mẫu

You ___ stop when the traffic light is red. (should / must)

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🍵 Ngữ pháp: some, any và lời mời

some hay any?

Loại câuDùngVí dụ
Khẳng địnhsomeWe buy some flowers for Tet.
Phủ địnhanyWe don’t have any peach blossoms.
Câu hỏi lấy thông tinanyAre there any fireworks in your town?
Mời, xinsomeWould you like some banh chung?

Nhớ ba điều

  • ✦Câu có not hoặc ? thường dùng any: Is there any rice?
  • ✦Câu mời / xin vẫn dùng some vì người nói mong câu trả lời “có”: Can I have some sweets?
  • ✦some / any đi được với cả danh từ đếm được số nhiều (some flowers) và không đếm được (some tea).

Dạng bài

Chọn some hay any

  1. 1 Câu này mời / xin không? (Would you like …? Can I have …?) Có ⇒ some.
  2. 2 Không phải mời: câu có not hoặc ? ⇒ any.
  3. 3 Còn lại là câu khẳng định ⇒ some.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Would you like any banh chung? ✅ Would you like some banh chung? Câu mời là ngoại lệ của quy tắc “câu hỏi dùng any”.

🟩
Làm mẫu

Would you like ___ banh chung? (some / any)

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: khuyên bạn đón Tết

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Lucy
Mai
Lucy
Mai
Lucy
Mai

Bấm Đổi tình huống để thay hoạt động và lời khuyên. Xin lời khuyên: What should I do? · khuyên: You should / shouldn’t … · mời: Would you like some …?

5 🔊 Đọc cho đúng: âm /s/ và /ʃ/

Âm /s/ và /ʃ/

ÂmCách đọcVí dụ
/s/răng khép, môi dẹt, hơi thoát ra như tiếng “xì”sweets, celebrate, custom, rice
/ʃ/môi tròn chu ra, đẩy hơi như khi nói “suỵt”wish, shopping, should, sugar

Dạng bài

Chọn từ có phần phát âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Nghe âm cần so: môi dẹt /s/ hay môi tròn /ʃ/?
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Thấy chữ s là đọc /s/. ✅ sugar, sure đọc /ʃ/; còn chữ c trong celebrate lại đọc /s/.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ có âm đầu khác: sweets · celebrate · sugar · sing

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🧧

Từ vựng Tết

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Trẻ em nhận được gì?

  2. 2
    Nhận biết

    decorate nghĩa là

  3. 3
    Thông hiểu People watch (pháo hoa) at midnight on New Year’s Eve.
  4. 4
    Thông hiểu

    At Tet, we ___ our grandparents a long and happy life.

👍

should / shouldn’t

  1. 1
    Nhận biết

    Chọn đúng: You ___ eat too many sweets during Tet.

  2. 2
    Thông hiểu

    Câu nào là lời khuyên, không phải điều cấm?

  3. 3
    Thông hiểu

    Chọn đúng: ___ I bring some flowers to the party?

  4. 4
    Thông hiểu You shouldn’t (to eat / eat) too much candy.
  5. 5
    Thông hiểu

    You ___ stop when the traffic light is red.

  6. 6
    Thông hiểu

    Xếp thành câu hỏi:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  7. 7
    Vận dụng

    Mẹ thấy em bé định cầm vào dây điện. Câu đúng nhất là

  8. 8
    Vận dụng

    Bạn muốn nói: “Bạn không cần mang theo tiền.” Câu đúng là

🍵

some / any

  1. 1
    Nhận biết

    Are there ___ fireworks in your town at Tet?

  2. 2
    Thông hiểu My mum bought flowers for Tet.
  3. 3
    Vận dụng

    Chọn từ đúng: Would you like ___ tea?

  4. 4
    Vận dụng

    Câu nào sai?

💬

Khuyên bạn đón Tết

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Câu này là

  2. 2
    Thông hiểu

    – Would you like some banh chung? – ___

  3. 3
    Vận dụng

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🔊

Âm /s/ và /ʃ/

  1. 1
    Thông hiểu

    Chọn từ có âm đầu đọc khác các từ còn lại:

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Một bạn nước ngoài sắp đón Tết ở Việt Nam lần đầu. Viết 4–6 câu tiếng Anh khuyên bạn ấy nên làm gì và không nên làm gì dịp Tết.

    • ▫️ Nói về hoạt động hoặc phong tục Tết (lucky money, banh chung, fireworks …)
    • ▫️ Có ít nhất hai câu should và một câu shouldn’t (V nguyên thể, không có to)
    • ▫️ Dùng đúng some / any ít nhất một lần
    • ▫️ Không thêm -s sau should
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
    0 từ / tối thiểu 25

🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra

Tet is a big holiday in Viet Nam. Before Tet, people clean and decorate their houses with peach blossoms or kumquat trees. Families make banh chung together. On the first day, children wish their grandparents good health, and they get lucky money in red envelopes. There are some customs at Tet. People shouldn’t sweep the floor on the first day, because they don’t want to sweep away good luck. They shouldn’t break anything or say bad words, either. Many families go to the pagoda to pray for a happy new year. Tet is a time for family and new hopes.

  1. 1
    Thông hiểu

    What do children get on the first day?

  2. 2
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  3. 3
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  4. 4
    Vận dụng

    In the passage, “sweep away” is closest in meaning to

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? He (A) shoulds (B) help (C) his (D) mum before Tet.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? You (A) should (B) to visit (C) your (D) grandparents at Tet.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? (A) Would you (B) like (C) any (D) banh chung?

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có âm đầu đọc khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng It’s a good idea to visit your grandparents at Tet. → You visit your grandparents at Tet.
  2. 2
    Vận dụng It’s not a good idea to eat too many sweets. → You eat too many sweets.
  3. 3
    Vận dụng Don’t touch the fireworks! They are dangerous. → You touch the fireworks.
  4. 4
    Vận dụng Do you want some tea? → Would you some tea?

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Bài kiểm tra thường có câu chọn dạng đúng của should / shouldn’t; bẫy hay gặp là shoulds, should to, Do you should.
  • •Hay có câu phân biệt sức nặng must / mustn’t / should / needn’t (luật, điều nguy hiểm, lời khuyên, không cần) và câu viết lại từ It’s a good idea to … sang should.
  • •Câu some / any thường cài lời mời Would you like …? để thử ngoại lệ dùng some.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
7. Unit 7: Television — Câu hỏi Wh- · liên từ