Unit 7: Television — Câu hỏi Wh- · liên từ
Đặt đúng câu hỏi Wh- (What does she watch?), nối câu bằng and, but, so, because mà không dùng cả because lẫn so, và nói về chương trình TV mình thích.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 7
⚡ Nhớ nhanh
- 1Từ để hỏi: What (cái gì) · Who (ai) · Where (ở đâu) · When (khi nào) · Why (tại sao) · How (thế nào) · Which (cái nào). Hỏi cái gì thì chọn từ ấy.
- 2Động từ thường: Wh- + do/does + S + V nguyên thể? → What does she watch? (không phải watches).
- 3Động từ to be: Wh- + am/is/are + S? → Where are you from? (không viết Where you are from?).
- 4and = và · but = nhưng · because + NGUYÊN NHÂN · so + KẾT QUẢ: I like it because it is funny. / It is funny, so I like it.
- 5Hỏi bao lâu một lần dùng How often (Twice a week). How many hỏi số lượng.
- 6Thói quen chống sai: viết does xong thì bỏ -s ở động từ; viết because xong thì xoá so trong cùng câu.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 📺 Từ vựng: chương trình và người làm truyền hình
Chương trình TV · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh. car●toon nhấn âm sau, doc·u·●men·ta·ry nhấn âm thứ ba.
Người và đồ vật · bấm để nghe
remote control là cụm hai từ, bạn nghe và đọc cả cụm. Đổi kênh: change the channel.
2 ❓ Ngữ pháp: câu hỏi Wh-
Bóc câu mẫu
Câu trả lời: She watches cartoons every evening. Đuôi -es đã chuyển lên does, nên watch trở về nguyên thể.
Chọn từ để hỏi theo thứ bạn cần biết
| Từ để hỏi | Hỏi về | Ví dụ |
|---|---|---|
| What | vật, việc | What do you watch on TV? |
| Who | người | Who is your favourite MC? |
| Where | nơi chốn | Where is the remote control? |
| When | thời gian | When does the film start? |
| Why | lí do | Why do you like cartoons? |
| How often | bao lâu một lần | How often do you watch TV? |
| Which | chọn trong số đã biết | Which channel do you prefer? |
Nhớ bốn điều
- ✦Động từ thường: Wh- + do/does + S + V: What does she watch? Chủ ngữ he/she/it dùng does, còn lại dùng do.
- ✦Sau do/does, động từ về nguyên thể: What does he like? (không phải likes).
- ✦Động từ to be thì không mượn do/does, chỉ đảo to be lên trước: Where is the remote control?
- ✦Hỏi bao lâu một lần dùng How often: How often do you watch TV? — Twice a week.
Dạng bài
Đặt câu hỏi cho phần in đậm
- 1 Xem phần in đậm là vật, người, nơi chốn hay thời gian ⇒ chọn từ để hỏi.
- 2 Câu có to be thì đảo to be lên; động từ thường thì thêm do/does theo chủ ngữ.
- 3 Đưa động từ chính về nguyên thể, bỏ phần in đậm đi.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ What does she watches on TV? ✅ What does she watch on TV? Đuôi -s chỉ xuất hiện một lần, và nó đã nằm ở does.
She watches cartoons every evening.
Hướng dẫn giải
3 🔗 Ngữ pháp: and · but · so · because
Bốn liên từ nối hai ý
| Liên từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| and | và (cùng chiều) | I like cartoons and my sister likes them too. |
| but | nhưng (trái chiều) | The film is long, but it is interesting. |
| because | vì + NGUYÊN NHÂN | I like this programme because it is funny. |
| so | nên + KẾT QUẢ | It is funny, so I like this programme. |
Nhớ ba điều
- ✦because đứng trước lí do, so đứng trước kết quả: I stay at home because it is raining. / It is raining, so I stay at home.
- ✦Một câu chỉ dùng một trong hai: ❌ Because it is late, so I go home. ✅ Because it is late, I go home.
- ✦because + cả câu (có chủ ngữ, động từ): because it is funny (không viết because of it is funny).
Dạng bài
Nối hai câu bằng because hoặc so
- 1 Hỏi: câu nào là lí do, câu nào là kết quả?
- 2 Dùng because thì đặt nó ngay trước câu lí do.
- 3 Dùng so thì đặt nó ngay trước câu kết quả, có dấu phẩy phía trước.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Because I am tired, so I go to bed early. ✅ Because I am tired, I go to bed early. Tiếng Việt nói “vì… nên…” đủ hai chữ, tiếng Anh chỉ nhận một.
Nối: I like this programme. + It is very funny. (dùng because)
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: hỏi về chương trình yêu thích
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay chương trình và lí do. Hỏi lí do: Why do you like …? · trả lời: Because ….
5 🔊 Đọc cho đúng: âm /θ/ và /ð/
Hai cách đọc chữ th
| Âm | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| /θ/ | đầu lưỡi giữa hai hàm răng, thổi hơi, không rung cổ | three · think · thirty · Thursday · month |
| /ð/ | giống /θ/ nhưng rung cổ họng | this · that · they · mother · weather |
Mẹo nhớ
- ✦Từ nhỏ hay dùng the, this, that, they, there đọc /ð/.
- ✦th nằm giữa hai nguyên âm, kiểu mother, brother, weather, thường đọc /ð/.
- ✦Số đếm và thứ trong tuần: three, thirty, Thursday đọc /θ/.
Dạng bài
Chọn từ có phần th phát âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đặt tay lên cổ: rung là /ð/, không rung là /θ/.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đọc th thành “th” tiếng Việt hay /t/: three không đọc là “tri”. Phải đưa đầu lưỡi ra giữa hai hàm răng.
Chọn từ có th phát âm khác: three · think · this · month
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng truyền hình
- 1Nhận biết
Bấm loa. Em trai thích xem gì?
- 2Nhận biết
newsreader nghĩa là
- 3Thông hiểu Press the button on the to change the channel. (điều khiển từ xa)
- 4Thông hiểu
A ___ shows real life of animals, places or people.
Câu hỏi Wh-
- 1Nhận biết
___ does the film start? — At 8 p.m.
- 2Thông hiểu
Câu hỏi nào đúng?
- 3Thông hiểu
___ channel do you prefer, VTV3 or VTV7?
- 4Thông hiểu
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 5Vận dụng Đặt câu hỏi cho phần in đậm: She watches cartoons every evening. → does she every evening?
- 6Vận dụng
___ do you watch TV? — Twice a week.
and · but · so · because
- 1Nhận biết
The film is long, ___ it is very interesting.
- 2Thông hiểu I like this programme it is very funny.
- 3Thông hiểu
It is raining, ___ we can’t play outside.
- 4Thông hiểu
Why do you like it? — ___
- 5Vận dụng
Câu nào sai?
- 6Vận dụng
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Chương trình bắt đầu lúc mấy giờ?
- 2Vận dụng
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Âm /θ/ và /ð/
- 1Nhận biết
Từ nào có âm /ð/?
- 2Thông hiểu
Chọn từ có phần th phát âm khác:
- 3Thông hiểu
Chọn từ có phần th phát âm khác:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh về chương trình TV bạn thích nhất: tên chương trình, kênh, bạn xem khi nào, xem với ai và vì sao bạn thích. Dùng ít nhất hai liên từ (and, but, so, because).
- ▫️ Nói rõ tên chương trình và kênh
- ▫️ Có thời gian xem (on Sunday, at 7 p.m. …)
- ▫️ Có ít nhất hai liên từ đúng (and, but, so, because)
- ▫️ Không dùng cả because lẫn so trong một câu
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 25
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
Nam is eleven years old. He watches TV for one hour every day, but he never watches it before dinner. His favourite programme is a science documentary on VTV7 because he wants to learn about animals. His sister Mai likes cartoons, so she watches them every Saturday morning. Their parents like the news, and they watch it at seven o’clock in the evening. Sometimes the whole family watches a game show together. Nam’s mother says TV is useful, but too much TV is bad for our eyes. Nam always does his homework first, and then he turns on the TV.
- 1Thông hiểu
What is Nam’s favourite programme?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “useful” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? What (A) does she (B) watches (C) on TV (D) every evening?
- 2Vận dụng
Phần nào sai? Why (A) do you like it? — (B) Because of it (C) is (D) funny.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? (A) How many (B) do you (C) watch TV? — (D) Twice a week.
- 4Vận dụng
Chọn từ có phần th phát âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng My brother is tired, so he goes to bed early. → My brother goes to bed early .
- 2Vận dụng Lan likes cartoons because they are funny. → Cartoons are funny, .
- 3Vận dụng She watches TV twice a week. → does she watch TV?
- 4Vận dụng The cartoon starts at 7 p.m. → does the cartoon start?
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Bài kiểm tra thường có câu chọn từ để hỏi theo câu trả lời (At 8 p.m. ⇒ When, Twice a week ⇒ How often) và câu đặt câu hỏi cho phần gạch chân; bẫy hay gặp là giữ -s sau does.
- •Liên từ hay ra ở dạng điền and / but / so / because và viết lại câu đổi because ⇔ so; nhớ không dùng cả hai trong một câu.
- •Phần phát âm hay có câu chọn từ có th đọc khác (/θ/ hay /ð/).
8. Unit 8: Sports and games — Quá khứ đơn · câu mệnh lệnh