Unit 8: Sports and games — Quá khứ đơn · câu mệnh lệnh
Kể lại việc đã làm bằng thì quá khứ đơn (I played, I went, I didn’t go), ra lời nhắc bằng câu mệnh lệnh (Don’t run!) và chọn đúng play / do / go với môn thể thao.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 8
⚡ Nhớ nhanh
- 1Quá khứ đơn kể việc đã xong hẳn, hay có mốc: yesterday, last week, two days ago, in 2020.
- 2Khẳng định: S + V-ed (play → played) hoặc V2 bất quy tắc (go → went, win → won).
- 3Phủ định và câu hỏi dùng did, động từ về nguyên thể: She didn’t play. / Did you play?
- 4Câu mệnh lệnh bắt đầu thẳng bằng V, không có chủ ngữ: Open the window! · phủ định: Don’t run!
- 5play + môn có bóng · do + môn cá nhân, võ · go + môn đuôi -ing: play football · do karate · go swimming.
- 6Thói quen chống sai: viết did / didn’t xong thì kiểm tra động từ sau nó đã về nguyên thể chưa (didn’t go, không phải didn’t went).
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 ⚽ Từ vựng: môn thể thao và play / do / go
Thể thao · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh. Phần lớn từ ở đây nhấn âm đầu; riêng ka●ra●te nhấn âm thứ hai.
play · do · go: chọn theo loại môn
| Động từ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| play | môn có bóng, trò thi đấu | play football · play tennis · play chess |
| do | môn cá nhân, võ, thể dục | do karate · do yoga · do aerobics |
| go | môn đuôi -ing | go swimming · go cycling · go fishing |
Dạng bài
Chọn play, do hay go
- 1 Tên môn có đuôi -ing? ⇒ go.
- 2 Môn có bóng hoặc hai bên thi đấu? ⇒ play.
- 3 Môn tập một mình, võ, thể dục? ⇒ do.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I play karate every Sunday. ✅ I do karate every Sunday. play chỉ dành cho môn có bóng hoặc trò thi đấu.
(a) _ karate · (b) _ swimming · (c) ___ volleyball
Hướng dẫn giải
2 ⏪ Ngữ pháp: thì quá khứ đơn
Bóc câu mẫu
Câu khẳng định là She played badminton yesterday. Khi có didn’t, dấu quá khứ đã nằm ở did nên played về lại play.
Động từ bất quy tắc hay gặp
| Nguyên thể | Quá khứ | Ví dụ |
|---|---|---|
| go | went | I went to the stadium. |
| win | won | Our team won the match. |
| do | did | She did karate. |
| see | saw | We saw a good match. |
| take | took | He took part in the race. |
| have | had | We had a sports day. |
Nhớ bốn điều
- ✦Thêm -ed: play → played, watch → watched. Đuôi -e chỉ thêm d: like → liked.
- ✦Phụ âm + y đổi thành ied: study → studied. Một nguyên âm + một phụ âm thì gấp đôi: stop → stopped.
- ✦Phủ định: S + didn’t + V: He didn’t go to the stadium.
- ✦Câu hỏi: Did + S + V?: Did you play football? — Yes, I did. / No, I didn’t.
Dạng bài
Chia động từ ở quá khứ đơn
- 1 Tìm mốc quá khứ (yesterday, last …, … ago) ⇒ dùng quá khứ đơn.
- 2 Câu khẳng định: động từ có quy tắc thêm -ed, bất quy tắc dùng V2.
- 3 Câu phủ định hoặc câu hỏi: dùng did / didn’t, động từ chính về nguyên thể.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ He didn’t went to the stadium. ✅ He didn’t go to the stadium. Dấu quá khứ đã nằm ở did, không lặp lại ở động từ chính.
Last Sunday, my team (win) the match.
Hướng dẫn giải
3 📣 Ngữ pháp: câu mệnh lệnh
Hai dạng câu mệnh lệnh
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | V + O | Put on your trainers! |
| Phủ định | Don’t + V + O | Don’t run in the corridor! |
| Lịch sự | thêm please | Open the window, please. |
Nhớ ba điều
- ✦Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ, bắt đầu thẳng bằng V nguyên thể: Listen to the coach!
- ✦Phủ định luôn là Don’t (không dùng Doesn’t, Not): Don’t forget your racket!
- ✦Thêm please ở đầu hoặc cuối cho lịch sự: Please sit down. / Sit down, please.
Dạng bài
Viết câu mệnh lệnh
- 1 Bỏ chủ ngữ (you).
- 2 Đưa động từ nguyên thể lên đầu câu.
- 3 Muốn cấm thì thêm Don’t trước động từ.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ You open the window, please! ✅ Open the window, please! Thêm you thì câu thành câu kể, không còn là mệnh lệnh.
Nhắc bạn: đừng chạy ở hành lang.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: kể về cuối tuần
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay môn thể thao. Hỏi việc đã làm: What did you do …? · trả lời ngắn: Yes, I did. / No, I didn’t. · lời dặn dùng câu mệnh lệnh.
5 🔊 Đọc cho đúng: âm /e/ và /æ/
Hai âm “e” dễ lẫn
| Âm | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| /e/ | miệng mở vừa, giống “e” tiếng Việt | ten · tennis · bed · pen · many |
| /æ/ | miệng mở rộng, hạ hàm, giữa “a” và “e” | match · racket · bat · badminton · cat |
Mẹo nhớ
- ✦Chữ e trong từ ngắn (ten, bed, get) thường đọc /e/.
- ✦Chữ a trong từ ngắn đóng bằng phụ âm (bat, cat, match) thường đọc /æ/.
- ✦Ngoại lệ hay ra đề: many, any đọc /e/ dù viết bằng chữ a.
Dạng bài
Chọn từ có nguyên âm phát âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Để ý độ mở miệng: vừa là /e/, rộng là /æ/.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo chữ viết: many viết bằng a nhưng đọc /e/, giống ten.
Chọn từ có phần a phát âm khác: racket · match · many · badminton
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Môn thể thao · play / do / go
- 1Nhận biết
Bấm loa. Họ đã chơi môn gì?
- 2Nhận biết
stadium nghĩa là
- 3Thông hiểu
My sister ___ yoga every morning.
- 4Thông hiểu We often cycling in the park on Sundays.
Quá khứ đơn
- 1Nhận biết
They ___ badminton last weekend.
- 2Nhận biết
Dạng quá khứ của go là
- 3Thông hiểu
Câu phủ định đúng của “He watched the match.” là
- 4Thông hiểu Last Sunday, my team (win) the match.
- 5Thông hiểu She (not play) badminton yesterday.
- 6Thông hiểu
Câu hỏi nào đúng?
- 7Vận dụng
Dạng quá khứ nào viết đúng?
- 8Vận dụng
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Câu mệnh lệnh
- 1Nhận biết
Câu nào là câu mệnh lệnh?
- 2Thông hiểu forget your racket! (Đừng quên vợt nhé!)
- 3Vận dụng
Câu mệnh lệnh phủ định đúng là
- 4Vận dụng
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Bạn ấy hỏi về việc gì?
- 2Vận dụng
– ___ – I played badminton with my friends.
Âm /e/ và /æ/
- 1Thông hiểu
Chọn từ có nguyên âm phát âm khác:
- 2Thông hiểu
Chọn từ có phần a phát âm khác:
- 3Thông hiểu
Chọn từ có nguyên âm phát âm khác:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh kể về một trận đấu hoặc buổi chơi thể thao bạn đã tham gia hay đã xem: khi nào, ở đâu, với ai, kết quả ra sao. Kết thúc bằng một lời khuyên dạng câu mệnh lệnh.
- ▫️ Nói rõ môn thể thao, thời gian và nơi chơi
- ▫️ Dùng thì quá khứ đơn đúng ở ít nhất ba động từ (có ít nhất một động từ bất quy tắc)
- ▫️ Có ít nhất một câu mệnh lệnh (Don’t … / Remember to …)
- ▫️ Dùng đúng play / do / go
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 25
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
Last Saturday, our school had a sports day. It was sunny and warm. In the morning, the boys played football and the girls played volleyball. Nam took part in the running race. He ran very fast and won a gold medal. My friend Lan didn’t join any games, but she cheered for our class all day. At noon, our teacher said, “Drink a lot of water and don’t stay in the sun too long!” We ate lunch together under the trees. In the afternoon, my class won the tug of war. Everyone was tired but very happy.
- 1Thông hiểu
What did Nam win?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “cheered for” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? He (A) didn’t (B) went to (C) the stadium (D) last week.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? (A) Did you (B) played football (C) with (D) your friends yesterday?
- 3Vận dụng
Phần nào sai? I (A) play karate (B) every Sunday (C) with my (D) brother.
- 4Vận dụng
Chọn từ có nguyên âm phát âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng She played badminton yesterday. (phủ định) → She badminton yesterday.
- 2Vận dụng He went to the stadium last Sunday. (câu hỏi) → to the stadium last Sunday?
- 3Vận dụng My team was the winner of the match. → My team the match.
- 4Vận dụng You mustn’t talk during the match. → during the match.
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Bài kiểm tra thường có câu chia động từ ở quá khứ đơn theo mốc thời gian (yesterday, last …, ago) và câu chọn dạng quá khứ của động từ bất quy tắc (go → went, win → won).
- •Bẫy hay gặp là giữ -ed hoặc V2 sau did / didn’t (didn’t went, Did you played); dạng viết lại câu hay đổi sang phủ định hoặc câu hỏi.
- •Câu mệnh lệnh và play / do / go hay ra ở câu chọn đáp án ngắn; phần phát âm hay có /e/ và /æ/.
9. Unit 9: Cities of the world — Tính từ & đại từ sở hữu