Tiếng Anh lớp 6
Chủ điểm 1 · Học kỳ 1

Unit 1: My new school — Hiện tại đơn

Chia đúng động từ ở thì hiện tại đơn (thêm -s/-es, dùng do/does), đặt trạng từ tần suất đúng chỗ và kể về ngôi trường mới bằng tiếng Anh.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 1

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Hiện tại đơn dùng cho thói quen, việc lặp lại, sự thật và thời khoá biểu: I go to school every day.
  • 2Chủ ngữ he / she / it (Nam, my sister…) thì động từ thêm -s/-es: She goes. I / you / we / they giữ nguyên: They go.
  • 3Phủ định và câu hỏi mượn do / does, động từ về nguyên thể: She doesn’t go · Does she go?
  • 4Thêm -es sau -o, -s, -x, -ch, -sh (goes, watches); phụ âm + y → ies (studies); nguyên âm + y chỉ thêm -s (plays); have → has.
  • 5Trạng từ tần suất (always > usually > often > sometimes > never) đứng sau to be, trước động từ thường: She is always late · She always goes by bike.
  • 6Thói quen chống sai: viết xong thì nhìn lại chủ ngữ. He / she / it mà động từ chưa có -s là thiếu; đã có does mà động từ vẫn có -s là thừa.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Làm sao kể về trường mới và một ngày đi học của mình?

1 📚 Từ vựng: môn học và đồ dùng học tập

Môn học · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Phần lớn tên môn học nhấn âm đầu (●history, ●science), riêng ge●og●raphy nhấn âm thứ hai.

Đồ dùng ở trường · bấm để nghe

pencil case là cụm hai từ, bạn nghe và đọc cả cụm. Môn học (school subjects) khác đồ dùng (school things): học maths, nhưng dùng a calculator.

2 ⏰ Ngữ pháp: thì hiện tại đơn

Bóc câu mẫu

My sister ngôi 3 số ít
studies V thêm -es
English môn học
every evening. dấu hiệu thói quen

My sister = she ⇒ động từ phải thêm đuôi. study tận cùng phụ âm + y ⇒ đổi thành studies.

Thêm đuôi cho ngôi thứ ba số ít

Động từQuy tắcVí dụ
Hầu hết động từthêm -splay → plays, read → reads
Tận cùng -o, -s, -x, -ch, -shthêm -esgo → goes, watch → watches, fix → fixes
Phụ âm + yđổi y → iesstudy → studies, fly → flies
Nguyên âm + ychỉ thêm -splay → plays, buy → buys
⚠️ Bất quy tắcnhớ riênghave → has

Nhớ bốn điều

  • ✦Chỉ he / she / it và danh từ số ít mới thêm đuôi: ❌ He go · ✅ He goes to school by bus.
  • ✦I / you / we / they giữ nguyên động từ: ❌ I studies · ✅ I study English.
  • ✦Phủ định: don’t / doesn’t + V nguyên thể: She doesn’t play volleyball.
  • ✦Câu hỏi: Do với I / you / we / they, Does với he / she / it: Does she like maths?

Dạng bài

Chia động từ ở hiện tại đơn

  1. 1 Nhìn chủ ngữ: he / she / it (số ít) hay I / you / we / they?
  2. 2 Câu khẳng định + ngôi 3 số ít ⇒ thêm đuôi theo bảng (-s, -es, -ies, has).
  3. 3 Câu phủ định / câu hỏi ⇒ dùng do / does, động từ chính về nguyên thể.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She doesn’t goes to school on Sunday. ✅ She doesn’t go. Đuôi -s chỉ xuất hiện một lần trong câu, và nó đã nằm ở does.

📺
Làm mẫu

Viết dạng phủ định: He watches TV after dinner.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 📊 Ngữ pháp: trạng từ chỉ tần suất

Thang tần suất

Trạng từNghĩaMức
alwaysluôn luôn100%
usuallythường xuyên~80%
oftenhay, thường~60%
sometimesthỉnh thoảng~40%
neverkhông bao giờ0%

Bóc câu mẫu

Nam chủ ngữ
usually trạng từ tần suất
studies V thường (vẫn thêm -es)
English in the evening. phần còn lại

Với động từ thường, trạng từ đứng trước: usually studies. Với am / is / are thì ngược lại, trạng từ đứng sau: Nam is usually tired.

Nhớ ba điều

  • ✦Sau to be (am / is / are): My father is never late for work.
  • ✦Trước động từ thường: Nam usually studies English in the evening.
  • ✦Câu phủ định có doesn’t / don’t: trạng từ đứng sau doesn’t: She doesn’t often watch TV.

Dạng bài

Đặt trạng từ tần suất vào câu

  1. 1 Tìm động từ trong câu.
  2. 2 Là am / is / are ⇒ đặt trạng từ ngay sau nó.
  3. 3 Là động từ thường ⇒ đặt trạng từ ngay trước nó (động từ vẫn chia theo chủ ngữ).

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She always is late. ✅ She is always late. Với to be, trạng từ đứng sau; chỉ động từ thường mới để trạng từ đi trước.

📖
Làm mẫu

Đặt often vào: (a) She is late. (b) She goes to the library.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: hỏi về thời khoá biểu

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Tom
Mai
Tom
Mai
Tom
Mai

Bấm Đổi tình huống để thay ngày và môn học. Hỏi môn học: What subjects do you have …? · trả lời câu hỏi Do you …? bằng Yes, I do / No, I don’t.

5 🔊 Đọc cho đúng: đuôi -s/-es

Động từ thêm đuôi · bấm để nghe

Đuôi -es sau ch, sh, s, x thêm hẳn một âm tiết /ɪz/: watch (1 âm tiết) → ●watch·es (2 âm tiết).

Đuôi -s/-es đọc ba kiểu

ĐọcKhi động từ tận cùng bằng âm…Ví dụ
/ɪz/s, x, ch, sh, gewatch → watches, wash → washes, miss → misses
/s/p, t, k, f (âm "gió", không rung cổ)like → likes, help → helps, eat → eats
/z/các âm còn lạiplay → plays, read → reads, go → goes

Dạng bài

Chọn từ có đuôi -s/-es đọc khác

  1. 1 Bỏ đuôi, đọc to động từ gốc và nghe âm cuối.
  2. 2 Xếp mỗi từ vào /ɪz/, /s/ hay /z/ theo bảng.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Nhìn âm đọc, đừng nhìn chữ viết: goes viết -es nhưng đọc /z/ (không thêm âm tiết), còn watches mới đọc /ɪz/.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ có đuôi đọc khác: watches · washes · plays · misses

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

📚

Môn học và đồ dùng

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn ấy dùng gì trong giờ toán?

  2. 2
    Nhận biết

    rubber nghĩa là

  3. 3
    Thông hiểu

    We draw circles with a ___.

  4. 4
    Thông hiểu

    In ___ lessons, we learn about the past of our country.

⏰

Chia động từ hiện tại đơn

  1. 1
    Nhận biết

    My brother ___ his homework every evening.

  2. 2
    Nhận biết

    Động từ nào thêm -es ở ngôi thứ ba số ít?

  3. 3
    Thông hiểu

    Dạng phủ định đúng của “She plays volleyball.” là

  4. 4
    Thông hiểu My sister (study) English in the library every Friday.
  5. 5
    Thông hiểu

    Xếp thành câu hỏi:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  6. 6
    Vận dụng

    Chọn câu đúng hoàn toàn:

📊

Trạng từ tần suất

  1. 1
    Thông hiểu

    Câu nào đặt trạng từ tần suất đúng chỗ?

  2. 2
    Thông hiểu

    I go to school from Monday to Friday, every week. I ___ go to school on weekdays.

  3. 3
    Vận dụng Nam (never / be) late for class, but he (sometimes / forget) his homework.
  4. 4
    Vận dụng

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

💬

Giao tiếp

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Bạn ấy học mỹ thuật vào những ngày nào?

  2. 2
    Thông hiểu

    – Do you like science? – ___

  3. 3
    Vận dụng

    – How often does Lan go to the library? – ___

🔊

Đuôi -s/-es

  1. 1
    Nhận biết

    Đuôi -es của watches đọc là

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có đuôi -s/-es đọc khác các từ còn lại:

  3. 3
    Vận dụng

    Chọn từ có đuôi -s đọc khác các từ còn lại:

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Viết 4–6 câu tiếng Anh về ngôi trường mới và một ngày đi học của bạn: trường có gì, bạn học môn gì, bạn thường làm gì. Dùng ít nhất hai trạng từ tần suất.

    • ▫️ Nói về trường và môn học của bạn
    • ▫️ Động từ hiện tại đơn chia đúng (he / she / it thêm -s/-es)
    • ▫️ Có ít nhất hai trạng từ tần suất đặt đúng chỗ (sau to be, trước động từ thường)
    • ▫️ Dùng ít nhất hai từ vựng về môn học hoặc đồ dùng
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
    0 từ / tối thiểu 25

🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra

Hi, I’m Minh. I’m in grade 6 at Hoa Binh Secondary School. My new school is big, and it has a large library and a computer room. I usually get up at six and go to school by bike. Classes start at seven. I have maths and English every day. I like science best because we often do experiments. My best friend, Lan, loves art. She always draws beautiful pictures in her notebook. After school, we sometimes play badminton in the schoolyard. I never go to school on Saturdays, so I help my mum at home.

  1. 1
    Thông hiểu

    How does Minh go to school?

  2. 2
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  3. 3
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  4. 4
    Vận dụng

    In the passage, “large” is closest in meaning to

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? My sister (A) don’t (B) like (C) maths (D) very much.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? She (A) doesn’t (B) goes to school (C) on (D) Sunday.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? My friends (A) usually (B) play football (C) in Friday (D) afternoons.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có đuôi -s/-es đọc khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng Linh plays the piano. (phủ định) → Linh the piano.
  2. 2
    Vận dụng They go to the library on Mondays. (câu hỏi) → they to the library on Mondays?
  3. 3
    Vận dụng Mai doesn’t ever play computer games. → Mai computer games.
  4. 4
    Vận dụng What’s your favourite subject? → Which subject best?

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Bài kiểm tra thường có câu chia động từ trong ngoặc ở hiện tại đơn; bẫy hay gặp là quên -s/-es với he / she / it, hoặc giữ -s sau doesn’t.
  • •Hay có câu chọn vị trí trạng từ tần suất: nhớ sau to be, trước động từ thường.
  • •Phần ngữ âm thường hỏi đuôi -s/-es đọc /s/, /z/ hay /ɪz/, và phần từ vựng hay hỏi tên môn học, đồ dùng học tập.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
2. Unit 2: My house — Sở hữu cách · There is/are