Tiếng Anh lớp 7
Chủ điểm 10 · Học kỳ 2

Unit 10: Energy sources — Hiện tại tiếp diễn

Chia đúng thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) cho việc đang xảy ra và kế hoạch đã sắp xếp, phân biệt với hiện tại đơn và kể về nguồn năng lượng bằng tiếng Anh.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 10

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Hiện tại tiếp diễn = am / is / are + V-ing: Look! The wind turbine is turning.
  • 2Hai nghĩa: việc đang xảy ra lúc nói (now, at the moment, Look!, Listen!) và kế hoạch đã sắp xếp (tomorrow, next Sunday): We are visiting the solar farm tomorrow.
  • 3Phủ định thêm not sau be, nghi vấn đảo be ra trước, không mượn do/does: He isn’t using solar energy · Are you studying?
  • 4Thêm -ing: bỏ e câm (make → making) · gấp đôi phụ âm (run → running) · ie → y (lie → lying) · còn lại thêm thẳng (turn → turning).
  • 5Động từ trạng thái (know, like, want, need, belong) không dùng tiếp diễn: I know the answer, dù câu có now.
  • 6Thói quen chống sai: có every day, always, often thì nghĩ hiện tại đơn; có now, Look! thì nghĩ tiếp diễn; gặp know / like / want thì quay về hiện tại đơn.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Làm sao nói đang có gì xảy ra quanh mình, và mình sắp làm gì?

1 ⚡ Từ vựng: nguồn năng lượng

Năng lượng sạch · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). solar energy là năng lượng mặt trời, wind turbine là tua-bin gió: bạn nghe và đọc cả cụm.

Nhiên liệu và môi trường · bấm để nghe

Renewable (gió, mặt trời) dùng mãi không hết. Fossil fuel (than, dầu) dùng hết là hết, lại gây pollution.

2 🧩 Ngữ pháp: công thức và cách thêm -ing

Bóc câu mẫu

The wind turbine chủ ngữ số ít
is be theo chủ ngữ
turning V-ing
very fast now. dấu hiệu: đang xảy ra

Câu có now hoặc Look! ⇒ việc đang diễn ra. turn tận cùng hai phụ âm nên thêm -ing bình thường, không gấp đôi.

Thêm -ing vào động từ

Động từQuy tắcVí dụ
Hầu hết động từthêm thẳng -ingplay → playing, turn → turning, visit → visiting
Tận cùng e câmbỏ e rồi thêm -ingmake → making, use → using, write → writing
Nguyên âm + phụ âm, nhấn âm cuốigấp đôi phụ âm cuốirun → running, stop → stopping, sit → sitting
Tận cùng ieđổi ie → ylie → lying, die → dying

Nhớ bốn điều

  • ✦Khẳng định: S + am / is / are + V-ing: I am reading, she is reading, they are reading.
  • ✦Phủ định thêm not sau be: He isn’t using solar energy.
  • ✦Nghi vấn đảo be ra trước: Are you studying now? – Yes, I am. / No, I ’m not.
  • ✦Không gấp đôi w, x, y: fix → fixing, play → playing.

Dạng bài

Chia động từ ở hiện tại tiếp diễn

  1. 1 Nhìn chủ ngữ để chọn am / is / are.
  2. 2 Đổi động từ sang V-ing theo bảng (bỏ e, gấp đôi, ie → y).
  3. 3 Phủ định thêm not sau be; câu hỏi đảo be lên đầu.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ They are runing to the bus. ✅ They are running to the bus. Nguyên âm + phụ âm ở âm tiết nhấn thì phải gấp đôi phụ âm cuối.

🏃
Làm mẫu

My brothers (run) to the power station now.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 ⏰ Ngữ pháp: dùng khi nào, khác hiện tại đơn ra sao

Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Hiện tại đơnHiện tại tiếp diễn
Dùng khithói quen, sự thậtđang xảy ra, kế hoạch đã sắp xếp
Công thứcS + V(-s/-es)S + am/is/are + V-ing
Dấu hiệuevery day, always, oftennow, at the moment, Look!
Ví dụSolar panels produce clean energy.They are installing solar panels now.
Phủ địnhS + don’t/doesn’t + VS + am/is/are + not + V-ing
⚠️ Động từ trạng tháidùng đượckhông dùng

Nhớ bốn điều

  • ✦Nghĩa 1, đang xảy ra lúc nói: Look! The wind turbine is turning.
  • ✦Nghĩa 2, kế hoạch đã sắp xếp (có vé, có lịch): We are visiting the solar farm next Sunday.
  • ✦Động từ trạng thái (know, like, want, need, belong) luôn ở hiện tại đơn: I want a new lamp.
  • ✦Có chữ now cũng không cứu được động từ trạng thái: I know the answer now (không phải I am knowing).

Dạng bài

Chọn hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn

  1. 1 Động từ là trạng thái (know, like, want, need)? ⇒ hiện tại đơn, dừng lại.
  2. 2 Có every day, always, often ⇒ hiện tại đơn (thói quen, sự thật).
  3. 3 Có now, at the moment, Look!, Listen!, hoặc việc đã lên lịch ⇒ am/is/are + V-ing.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I am wanting a new lamp. ✅ I want a new lamp. want chỉ trạng thái nên luôn ở hiện tại đơn.

🔆
Làm mẫu

Mai (read) a book about solar energy at the moment.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: hỏi bạn đang làm gì, kể kế hoạch

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Tom
Mai
Tom
Mai
Tom
Mai

Bấm Đổi tình huống để thay nguồn năng lượng và địa điểm. Hỏi việc đang làm: What are you doing …? · kể kế hoạch: We are visiting … on Saturday.

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 10 · bấm để nghe

Danh từ, tính từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●solar, ●fossil, ●turbine. Động từ hai âm tiết thường nhấn âm sau: con●serve, re●new. Đuôi -tion nhấn ngay trước đuôi: pol●lu●tion. Còn e●lec●tri●ci●ty nhấn âm thứ ba.

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số chữ cái. Cùng hai âm tiết nhưng danh từ ●fossil nhấn âm đầu, còn động từ con●serve nhấn âm sau.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ trọng âm khác: solar · fossil · conserve · turbine

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

⚡

Từ vựng nguồn năng lượng

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Tấm pin mặt trời lấy năng lượng từ đâu?

  2. 2
    Nhận biết

    renewable energy nghĩa là

  3. 3
    Thông hiểu

    Coal and oil are ___ fuels.

  4. 4
    Thông hiểu Turn off the lights to energy.
  5. 5
    Vận dụng

    Wind is a ___ source of energy because we can use it again and again.

🧩

Công thức và V-ing

  1. 1
    Nhận biết

    Dạng V-ing của run, make, lie lần lượt là

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn dạng viết đúng:

  3. 3
    Thông hiểu Look! The wind turbine (turn) very fast.
  4. 4
    Thông hiểu

    Xếp thành câu hỏi:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  5. 5
    Thông hiểu

    Chọn câu đúng:

  6. 6
    Vận dụng

    Câu phủ định đúng của “He is using solar energy.” là

⏰

Đang xảy ra, kế hoạch, hiện tại đơn

  1. 1
    Nhận biết

    Listen! The teacher ___ about wind power.

  2. 2
    Nhận biết

    Dấu hiệu nào báo hiện tại tiếp diễn?

  3. 3
    Thông hiểu

    Câu nào sai?

  4. 4
    Thông hiểu

    Solar panels ___ clean energy every day.

  5. 5
    Vận dụng

    We ___ the power station tomorrow — the tickets are booked.

  6. 6
    Vận dụng I (want) a new lamp, so I (look) for one online now.
💬

Giao tiếp

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Lớp bạn ấy sẽ đi đâu?

  2. 2
    Thông hiểu

    – What are you doing now? – ___

  3. 3
    Vận dụng

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🔊

Trọng âm

  1. 1
    Nhận biết

    Từ nào nhấn âm thứ hai?

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  3. 3
    Vận dụng

    Từ nào có trọng âm rơi vào âm thứ ba?

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Tưởng tượng bạn đang đi tham quan một trang trại điện gió (hoặc điện mặt trời) cùng lớp. Viết 4–6 câu tiếng Anh: bạn và mọi người đang làm gì lúc này, và kế hoạch ngày mai của lớp. Dùng ít nhất hai câu hiện tại tiếp diễn.

    • ▫️ Nói về chuyến tham quan và nguồn năng lượng
    • ▫️ Có ít nhất hai câu am / is / are + V-ing đúng
    • ▫️ Có một câu kế hoạch với mốc thời gian (tomorrow, next week…)
    • ▫️ Không dùng tiếp diễn với know / like / want / need
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
    0 từ / tối thiểu 25

🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra

Hi, I’m Linh. Today my class is visiting a small solar farm near our town. Right now, a guide is showing us the big solar panels. They are changing sunlight into electricity. Many families in the town use this clean energy every day, so they do not burn much coal. The air is cleaner now. My friend Nam is taking photos, and I am writing notes for our project. Next week, we are making a poster about renewable energy. I know that clean energy is important for our future.

  1. 1
    Thông hiểu

    What is Linh’s class doing today?

  2. 2
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  3. 3
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  4. 4
    Vận dụng

    In the passage, “changing … into” is closest in meaning to

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? The students (A) are (B) runing (C) to (D) the bus stop.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? I (A) am (B) knowing (C) the answer (D) now.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? What (A) does (B) your sister (C) doing (D) at the moment?

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng They are installing solar panels. (câu hỏi) → they solar panels?
  2. 2
    Vận dụng We plan to visit the power station tomorrow. → We the power station tomorrow.
  3. 3
    Vận dụng Mai is making a poster now. (phủ định) → Mai a poster now.
  4. 4
    Vận dụng Hung wants a new lamp. (phủ định) → Hung a new lamp.

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Bài kiểm tra thường có câu chia động từ trong ngoặc, dấu hiệu là now, at the moment, Look!, Listen!; bẫy hay gặp là quên be hoặc viết sai V-ing (runing, makeing).
  • •Hay có câu tìm lỗi sai với động từ trạng thái (I am knowing, I am wanting) và câu hỏi dùng nhầm do/does thay vì đảo be.
  • •Phần từ vựng thường hỏi renewable / fossil fuel, và phần ngữ âm hay hỏi trọng âm các từ hai đến ba âm tiết.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
11. Unit 11: Travelling in the future — Tương lai đơn · đại từ sở hữu