Unit 11: Travelling in the future — Tương lai đơn · đại từ sở hữu
Dùng will để đoán, hứa và quyết định ngay lúc nói, phân biệt tính từ sở hữu (my) với đại từ sở hữu (mine) và kể về cách đi lại trong tương lai bằng tiếng Anh.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 11
⚡ Nhớ nhanh
- 1Tương lai đơn = will + V nguyên thể, dùng chung cho mọi chủ ngữ: People will travel by flying car.
- 2Phủ định won’t (= will not), câu hỏi Will + S + V?: They won’t come · Will you help me?
- 3Dùng will khi đoán (I think …), hứa, và quyết định ngay lúc nói. Việc đã sắp xếp (có vé, có lịch) dùng am/is/are + V-ing (Unit 10).
- 4Tính từ sở hữu đứng trước danh từ: my · your · his · her · its · our · their. Đại từ sở hữu đứng một mình: mine · yours · his · hers · ours · theirs.
- 5Đại từ sở hữu đã gói sẵn danh từ: This car is mine (không phải mine car). its (của nó) khác it’s (= it is).
- 6Thói quen chống sai: viết will xong thì động từ sau nó để nguyên (không -s, không to); thấy danh từ đi sau thì dùng my / your, hết câu thì dùng mine / yours.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🚀 Từ vựng: đi lại trong tương lai
Phương tiện tương lai · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). flying car, high-speed train là cụm từ: bạn nghe và đọc cả cụm.
Tính từ và danh từ hay gặp · bấm để nghe
eco-friendly = không hại môi trường (eco = sinh thái). Một xe electric thường là xe eco-friendly, nhưng hai từ không đồng nghĩa.
2 🔮 Ngữ pháp: tương lai đơn will
Bóc câu mẫu
I think + mốc tương lai ⇒ một dự đoán, dùng will. Sau will là V nguyên thể, không thêm -s dù chủ ngữ là gì.
Ba dạng của will
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will + V | He will come tomorrow. |
| Phủ định | S + will not (won’t) + V | He won’t come tomorrow. |
| Nghi vấn | Will + S + V? | Will he come tomorrow? |
| Trả lời ngắn | Yes, S will. / No, S won’t. | Yes, he will. / No, he won’t. |
Nhớ bốn điều
- ✦Đoán về tương lai: I think it will rain tomorrow.
- ✦Hứa hoặc quyết định ngay lúc nói: – The phone is ringing. – I will answer it!
- ✦Sau will luôn là V nguyên thể, không -s, không to: ❌ She will goes · ❌ Will you to help · ✅ Will you help me?
- ✦Việc đã sắp xếp (vé đã đặt, có lịch) dùng hiện tại tiếp diễn: We are flying to Da Nang tomorrow.
Dạng bài
Chọn will hay hiện tại tiếp diễn
- 1 Hỏi: việc này đã được sắp xếp (có vé, có lịch hẹn) chưa? Rồi ⇒ am/is/are + V-ing.
- 2 Chưa sắp xếp, mà là đoán / hứa / quyết định ngay ⇒ will + V.
- 3 Viết V sau will ở dạng nguyên thể; phủ định thì dùng won’t.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She will goes to school by hyperloop. ✅ She will go. Sau will, động từ không bao giờ thêm -s.
– The phone is ringing. – I (answer) it!
Hướng dẫn giải
3 🎒 Ngữ pháp: tính từ và đại từ sở hữu
Bóc câu mẫu
yours đã gói sẵn danh từ ticket nên đứng một mình. Viết “yours ticket” là nhắc danh từ hai lần.
Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
| Chủ ngữ | Tính từ (+ danh từ) | Đại từ (đứng một mình) |
|---|---|---|
| I | my bike | mine |
| you | your bike | yours |
| he | his bike | his |
| she | her bike | hers |
| it | its wheel | — (không có) |
| we | our bikes | ours |
| they | their bikes | theirs |
Nhớ bốn điều
- ✦Tính từ sở hữu luôn có danh từ theo sau: This is my bag.
- ✦Đại từ sở hữu đứng một mình: This bag is mine. Không có danh từ sau nó.
- ✦his làm được cả hai vai: his bike (tính từ) · The bike is his (đại từ).
- ✦its (của nó) không có dấu nháy, khác it’s = it is: The car lost its wheel.
Dạng bài
Chọn tính từ hay đại từ sở hữu
- 1 Nhìn sau chỗ trống: có danh từ đi liền không?
- 2 Có danh từ ⇒ my, your, her, our, their, its.
- 3 Hết câu hoặc đã nhắc danh từ rồi ⇒ mine, yours, hers, ours, theirs.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ This bag is mine bag. ✅ This bag is mine (hoặc This is my bag). Đại từ sở hữu đã gói sẵn danh từ.
Rút gọn: This is my ticket and that is your ticket.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: hỏi về tương lai và đồ của ai
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay phương tiện và đồ vật. Hỏi về tương lai: How will … ? · trả lời ngắn: Yes, it will. / No, it won’t.
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 11 · bấm để nghe
Danh từ thường nhấn âm đầu: ●future, ●passenger, ●traffic. Từ tận cùng -tic nhấn ngay trước đuôi: e●lec●tric, fan●tas●tic, ro●man●tic. Ngoại lệ hay gặp: to●mor●row.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Từ dài chưa chắc nhấn âm cuối. ●helicopter có bốn âm tiết nhưng vẫn nhấn âm đầu, còn fan●tas●tic nhấn âm 2.
Chọn từ trọng âm khác: future · passenger · traffic · tomorrow
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Phương tiện tương lai
- 1Nhận biết
Bấm loa. Bạn ấy đến trường bằng gì?
- 2Nhận biết
eco-friendly nghĩa là
- 3Thông hiểu
A train that travels very, very fast is a ___ train.
- 4Thông hiểu The bus is full of .
- 5Thông hiểu
In the future, ___ cars will be popular because they don’t make pollution.
Tương lai đơn will
- 1Nhận biết
In 2050, cars ___ fly.
- 2Thông hiểu
Phủ định của “He will come.” là
- 3Thông hiểu
Chọn câu đúng:
- 4Thông hiểu I think people (live) on Mars in 2100.
- 5Thông hiểu
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 6Vận dụng
– The phone is ringing. – I ___ answer it!
- 7Vận dụng
We ___ to Da Nang tomorrow — the tickets are booked.
Tính từ và đại từ sở hữu
- 1Nhận biết
Đại từ sở hữu của she là
- 2Thông hiểu
Câu nào sai?
- 3Thông hiểu
These bikes belong to us. They are ___.
- 4Thông hiểu This is my ticket and that is (you) .
- 5Vận dụng
The old bus is slow, but ___ engine is still strong.
Giao tiếp
- 1Nhận biết
Bấm loa. Bạn ấy dự định đi bằng gì?
- 2Thông hiểu
– Will cars fly in 2100? – ___
- 3Vận dụng
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Trọng âm
- 1Nhận biết
Từ nào nhấn âm thứ hai?
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh về việc bạn nghĩ mọi người sẽ đi lại thế nào vào năm 2050. Dùng will ít nhất hai lần và nhắc đến một đồ vật là của bạn hoặc của bạn bè (mine / hers…).
- ▫️ Nói về phương tiện đi lại trong tương lai
- ▫️ Có ít nhất hai câu will + V nguyên thể (hoặc won’t) đúng
- ▫️ Có một tính từ hoặc đại từ sở hữu dùng đúng (my, mine, hers…)
- ▫️ Không viết will + V-s, will to, hay mine + danh từ
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 25
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
Hi, I’m Nam. What will travel be like in 2050? I think people will use flying cars and high-speed trains. Driverless cars will take passengers to school and work, so there won’t be many traffic jams. Most vehicles will be electric, and they will not make pollution. My sister loves the idea. She says her favourite vehicle is a hyperloop, because it will be very fast. Next summer, we are visiting our uncle in Da Nang by train. The tickets are booked. This one is mine, and that one is hers. I can’t wait for the future!
- 1Thông hiểu
What will most vehicles be like in 2050?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “that one is hers” means that one is
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? She (A) will (B) goes (C) to school (D) by hyperloop.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? The company is proud of (A) it’s (B) new (C) flying (D) cars.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? Will (A) you (B) to help (C) me (D) tomorrow?
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng This is my phone. → This phone is .
- 2Vận dụng Those are their bikes. → Those bikes are .
- 3Vận dụng Is that your bag? → Is that bag ?
- 4Vận dụng They will not travel by car. → They travel by car.
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Bài kiểm tra thường có câu chọn will hay hiện tại tiếp diễn; bẫy hay gặp là việc đã đặt vé / đã lên lịch (dùng tiếp diễn) và quyết định ngay lúc nói (dùng will).
- •Hay có câu tìm lỗi sai với will + V-s, will to, willn’t, và mine + danh từ, it’s thay cho its.
- •Dạng viết lại câu thường yêu cầu đổi tính từ sở hữu + danh từ thành đại từ sở hữu (my phone → mine).
12. Unit 12: English-speaking countries — Mạo từ a / an / the