Tiếng Anh lớp 7
Chủ điểm 11 · Học kỳ 2

Unit 11: Travelling in the future — Tương lai đơn · đại từ sở hữu

Dùng will để đoán, hứa và quyết định ngay lúc nói, phân biệt tính từ sở hữu (my) với đại từ sở hữu (mine) và kể về cách đi lại trong tương lai bằng tiếng Anh.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 11

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Tương lai đơn = will + V nguyên thể, dùng chung cho mọi chủ ngữ: People will travel by flying car.
  • 2Phủ định won’t (= will not), câu hỏi Will + S + V?: They won’t come · Will you help me?
  • 3Dùng will khi đoán (I think …), hứa, và quyết định ngay lúc nói. Việc đã sắp xếp (có vé, có lịch) dùng am/is/are + V-ing (Unit 10).
  • 4Tính từ sở hữu đứng trước danh từ: my · your · his · her · its · our · their. Đại từ sở hữu đứng một mình: mine · yours · his · hers · ours · theirs.
  • 5Đại từ sở hữu đã gói sẵn danh từ: This car is mine (không phải mine car). its (của nó) khác it’s (= it is).
  • 6Thói quen chống sai: viết will xong thì động từ sau nó để nguyên (không -s, không to); thấy danh từ đi sau thì dùng my / your, hết câu thì dùng mine / yours.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Làm sao nói về chuyện sẽ xảy ra và đồ nào là của ai?

1 🚀 Từ vựng: đi lại trong tương lai

Phương tiện tương lai · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). flying car, high-speed train là cụm từ: bạn nghe và đọc cả cụm.

Tính từ và danh từ hay gặp · bấm để nghe

eco-friendly = không hại môi trường (eco = sinh thái). Một xe electric thường là xe eco-friendly, nhưng hai từ không đồng nghĩa.

2 🔮 Ngữ pháp: tương lai đơn will

Bóc câu mẫu

I think people đoán + chủ ngữ
will trợ động từ, không chia
travel V nguyên thể
by flying car in 2050. mốc tương lai

I think + mốc tương lai ⇒ một dự đoán, dùng will. Sau will là V nguyên thể, không thêm -s dù chủ ngữ là gì.

Ba dạng của will

DạngCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + will + VHe will come tomorrow.
Phủ địnhS + will not (won’t) + VHe won’t come tomorrow.
Nghi vấnWill + S + V?Will he come tomorrow?
Trả lời ngắnYes, S will. / No, S won’t.Yes, he will. / No, he won’t.

Nhớ bốn điều

  • ✦Đoán về tương lai: I think it will rain tomorrow.
  • ✦Hứa hoặc quyết định ngay lúc nói: – The phone is ringing. – I will answer it!
  • ✦Sau will luôn là V nguyên thể, không -s, không to: ❌ She will goes · ❌ Will you to help · ✅ Will you help me?
  • ✦Việc đã sắp xếp (vé đã đặt, có lịch) dùng hiện tại tiếp diễn: We are flying to Da Nang tomorrow.

Dạng bài

Chọn will hay hiện tại tiếp diễn

  1. 1 Hỏi: việc này đã được sắp xếp (có vé, có lịch hẹn) chưa? Rồi ⇒ am/is/are + V-ing.
  2. 2 Chưa sắp xếp, mà là đoán / hứa / quyết định ngay ⇒ will + V.
  3. 3 Viết V sau will ở dạng nguyên thể; phủ định thì dùng won’t.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She will goes to school by hyperloop. ✅ She will go. Sau will, động từ không bao giờ thêm -s.

☎️
Làm mẫu

– The phone is ringing. – I (answer) it!

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🎒 Ngữ pháp: tính từ và đại từ sở hữu

Bóc câu mẫu

This is mở đầu
my ticket tính từ sở hữu + danh từ
and that is nối
yours. đại từ sở hữu (= your ticket)

yours đã gói sẵn danh từ ticket nên đứng một mình. Viết “yours ticket” là nhắc danh từ hai lần.

Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Chủ ngữTính từ (+ danh từ)Đại từ (đứng một mình)
Imy bikemine
youyour bikeyours
hehis bikehis
sheher bikehers
itits wheel— (không có)
weour bikesours
theytheir bikestheirs

Nhớ bốn điều

  • ✦Tính từ sở hữu luôn có danh từ theo sau: This is my bag.
  • ✦Đại từ sở hữu đứng một mình: This bag is mine. Không có danh từ sau nó.
  • ✦his làm được cả hai vai: his bike (tính từ) · The bike is his (đại từ).
  • ✦its (của nó) không có dấu nháy, khác it’s = it is: The car lost its wheel.

Dạng bài

Chọn tính từ hay đại từ sở hữu

  1. 1 Nhìn sau chỗ trống: có danh từ đi liền không?
  2. 2 Có danh từ ⇒ my, your, her, our, their, its.
  3. 3 Hết câu hoặc đã nhắc danh từ rồi ⇒ mine, yours, hers, ours, theirs.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ This bag is mine bag. ✅ This bag is mine (hoặc This is my bag). Đại từ sở hữu đã gói sẵn danh từ.

🎫
Làm mẫu

Rút gọn: This is my ticket and that is your ticket.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: hỏi về tương lai và đồ của ai

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Lan
Tom
Lan
Tom
Lan
Tom

Bấm Đổi tình huống để thay phương tiện và đồ vật. Hỏi về tương lai: How will … ? · trả lời ngắn: Yes, it will. / No, it won’t.

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 11 · bấm để nghe

Danh từ thường nhấn âm đầu: ●future, ●passenger, ●traffic. Từ tận cùng -tic nhấn ngay trước đuôi: e●lec●tric, fan●tas●tic, ro●man●tic. Ngoại lệ hay gặp: to●mor●row.

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Từ dài chưa chắc nhấn âm cuối. ●helicopter có bốn âm tiết nhưng vẫn nhấn âm đầu, còn fan●tas●tic nhấn âm 2.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ trọng âm khác: future · passenger · traffic · tomorrow

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🚀

Phương tiện tương lai

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn ấy đến trường bằng gì?

  2. 2
    Nhận biết

    eco-friendly nghĩa là

  3. 3
    Thông hiểu

    A train that travels very, very fast is a ___ train.

  4. 4
    Thông hiểu The bus is full of .
  5. 5
    Thông hiểu

    In the future, ___ cars will be popular because they don’t make pollution.

🔮

Tương lai đơn will

  1. 1
    Nhận biết

    In 2050, cars ___ fly.

  2. 2
    Thông hiểu

    Phủ định của “He will come.” là

  3. 3
    Thông hiểu

    Chọn câu đúng:

  4. 4
    Thông hiểu I think people (live) on Mars in 2100.
  5. 5
    Thông hiểu

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  6. 6
    Vận dụng

    – The phone is ringing. – I ___ answer it!

  7. 7
    Vận dụng

    We ___ to Da Nang tomorrow — the tickets are booked.

🎒

Tính từ và đại từ sở hữu

  1. 1
    Nhận biết

    Đại từ sở hữu của she là

  2. 2
    Thông hiểu

    Câu nào sai?

  3. 3
    Thông hiểu

    These bikes belong to us. They are ___.

  4. 4
    Thông hiểu This is my ticket and that is (you) .
  5. 5
    Vận dụng

    The old bus is slow, but ___ engine is still strong.

💬

Giao tiếp

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn ấy dự định đi bằng gì?

  2. 2
    Thông hiểu

    – Will cars fly in 2100? – ___

  3. 3
    Vận dụng

    Xếp thành câu hỏi:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🔊

Trọng âm

  1. 1
    Nhận biết

    Từ nào nhấn âm thứ hai?

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  3. 3
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Viết 4–6 câu tiếng Anh về việc bạn nghĩ mọi người sẽ đi lại thế nào vào năm 2050. Dùng will ít nhất hai lần và nhắc đến một đồ vật là của bạn hoặc của bạn bè (mine / hers…).

    • ▫️ Nói về phương tiện đi lại trong tương lai
    • ▫️ Có ít nhất hai câu will + V nguyên thể (hoặc won’t) đúng
    • ▫️ Có một tính từ hoặc đại từ sở hữu dùng đúng (my, mine, hers…)
    • ▫️ Không viết will + V-s, will to, hay mine + danh từ
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
    0 từ / tối thiểu 25

🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra

Hi, I’m Nam. What will travel be like in 2050? I think people will use flying cars and high-speed trains. Driverless cars will take passengers to school and work, so there won’t be many traffic jams. Most vehicles will be electric, and they will not make pollution. My sister loves the idea. She says her favourite vehicle is a hyperloop, because it will be very fast. Next summer, we are visiting our uncle in Da Nang by train. The tickets are booked. This one is mine, and that one is hers. I can’t wait for the future!

  1. 1
    Thông hiểu

    What will most vehicles be like in 2050?

  2. 2
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  3. 3
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  4. 4
    Vận dụng

    In the passage, “that one is hers” means that one is

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? She (A) will (B) goes (C) to school (D) by hyperloop.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? The company is proud of (A) it’s (B) new (C) flying (D) cars.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? Will (A) you (B) to help (C) me (D) tomorrow?

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng This is my phone. → This phone is .
  2. 2
    Vận dụng Those are their bikes. → Those bikes are .
  3. 3
    Vận dụng Is that your bag? → Is that bag ?
  4. 4
    Vận dụng They will not travel by car. → They travel by car.

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Bài kiểm tra thường có câu chọn will hay hiện tại tiếp diễn; bẫy hay gặp là việc đã đặt vé / đã lên lịch (dùng tiếp diễn) và quyết định ngay lúc nói (dùng will).
  • •Hay có câu tìm lỗi sai với will + V-s, will to, willn’t, và mine + danh từ, it’s thay cho its.
  • •Dạng viết lại câu thường yêu cầu đổi tính từ sở hữu + danh từ thành đại từ sở hữu (my phone → mine).
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
12. Unit 12: English-speaking countries — Mạo từ a / an / the