Tiếng Anh lớp 7
Chủ điểm 9 · Học kỳ 2

Unit 9: Festivals around the world — Câu hỏi Yes/No

Đặt câu hỏi Yes/No đúng với to be, động từ thường, quá khứ đơn và động từ khuyết thiếu, rồi trả lời ngắn bằng đúng trợ động từ.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 9

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Câu hỏi Yes/No chỉ trả lời bằng Yes hoặc No: Is she happy? — Yes, she is.
  • 2Có to be: đảo be ra trước, không mượn do/did: Are you happy? · Were they at the festival?
  • 3Động từ thường: mượn Do / Does / Did + S + V nguyên thể: Does he watch the parade? · Did you go to Hue?
  • 4Có can / will / should …: đảo chính nó ra trước, không mượn do, sau đó là V không có to: Can she dance?
  • 5Trả lời ngắn lặp lại đúng trợ động từ của câu hỏi, chia theo chủ ngữ mới: Did she join? — Yes, she did. · Are you happy? — Yes, I am.
  • 6Thói quen chống sai: gạch chân từ đầu câu hỏi, rồi nhìn động từ chính. Đã có does / did thì động từ chính phải về nguyên thể (không -s, không -ed).

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Làm sao hỏi bạn có đi lễ hội không và trả lời cho gọn?

1 🎆 Từ vựng: lễ hội

Lễ hội và sự kiện · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Phần lớn nhấn âm đầu: ●festival, ●lantern, ●costume; riêng pa●rade nhấn âm sau.

Hoạt động và phong tục · bấm để nghe

celebrate là động từ: We celebrate Tet in January or February. custom và tradition là danh từ, nói về thói quen truyền lại qua nhiều năm.

2 ❓ Ngữ pháp: câu hỏi Yes/No

Đặt câu hỏi Yes/No: năm trường hợp

Câu kểCâu hỏiTrả lời ngắn
She is happy.Is she happy?Yes, she is. / No, she isn’t.
They like Tet.Do they like Tet?Yes, they do. / No, they don’t.
He watches the parade.Does he watch the parade?Yes, he does. / No, he doesn’t.
We went to Hue.Did you go to Hue?Yes, we did. / No, we didn’t.
She can dance.Can she dance?Yes, she can. / No, she can’t.

Bóc câu mẫu

Does trợ động từ (ngôi 3 số ít)
Lan chủ ngữ
watch V nguyên thể (không -s)
the lantern parade every year? phần còn lại

Chữ -s của ngôi thứ ba đã chuyển sang Does, nên watches trở về watch.

Nhớ bốn điều

  • ✦Có to be (am / is / are / was / were): đảo be ra trước: Were they at the festival? ❌ Did they were …?
  • ✦Động từ thường ở hiện tại: Do / Does + S + V nguyên thể: Does she go to the festival? ❌ Does she goes …?
  • ✦Quá khứ đơn: Did + S + V nguyên thể: Did they go to Hue? ❌ Did they went …?
  • ✦Có can / will / should: đảo chính nó, V nguyên thể không to: Can you make banh chung? ❌ Can you to make …?

Dạng bài

Đổi câu kể thành câu hỏi Yes/No

  1. 1 Tìm vị ngữ: to be, can / will / should, hay động từ thường?
  2. 2 to be hoặc khuyết thiếu ⇒ đảo nó ra đầu câu. Động từ thường ⇒ mượn Do / Does / Did.
  3. 3 Đưa động từ chính về nguyên thể, cuối câu thêm ?

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Does she goes to the festival? ✅ Does she go to the festival? Chữ -s đã nằm trong does, đừng đếm nó hai lần.

🏮
Làm mẫu

Đặt câu hỏi Yes/No: Lan watches the lantern parade every year.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 ✅ Ngữ pháp: trả lời ngắn

Bóc câu mẫu

No, trả lời Không
she chủ ngữ
didn’t. trợ động từ + not (lặp từ câu hỏi)

Trả lời cho Did she join the parade? Câu trả lời ngắn dừng ở didn’t, không lặp lại động từ chính join.

Nhớ bốn điều

  • ✦Lặp lại đúng trợ động từ của câu hỏi: Did she join? — Yes, she did.
  • ✦Chia lại theo chủ ngữ mới: Are you happy? — Yes, I am. ❌ Yes, I are.
  • ✦Phủ định: thêm not, viết gọn: Do they like Tet? — No, they don’t.
  • ✦Danh từ số ít như family thì thay bằng it / she / we tuỳ người nói: Does your family celebrate Tet? — Yes, we do.

Dạng bài

Viết câu trả lời ngắn

  1. 1 Nhìn từ đầu câu hỏi (Are / Do / Does / Did / Can …).
  2. 2 Lặp lại từ đó, đổi chủ ngữ cho khớp (you ⇒ I hoặc we).
  3. 3 Yes ⇒ giữ nguyên · No ⇒ thêm not (don’t, didn’t, isn’t, can’t …).

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Are you happy? — Yes, I are. ✅ Yes, I am. Trợ động từ phải chia lại theo chủ ngữ mới (I), không bê nguyên từ câu hỏi.

🎆
Làm mẫu

Trả lời “No” ngắn: Did you see the fireworks?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: hỏi về lễ hội

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Tom
Mai
Tom
Mai
Tom
Mai

Bấm Đổi tình huống để thay lễ hội. Hỏi Có/Không: Do you …? · Does your family …? · Can you …? · Did you …? · trả lời bằng Yes, we do. / No, I can’t.

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 9 · bấm để nghe

Danh từ và động từ của chủ đề lễ hội hay nhấn âm đầu: ●festival, ●celebrate, ●custom. Từ đuôi -tion nhấn âm ngay trước đuôi: tra●di●tion. pa●rade nhấn âm sau, nhớ riêng.

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số âm tiết. ●festival có 3 âm tiết vẫn nhấn âm đầu như ●custom (2 âm tiết); chỉ tra●di●tion nhấn âm giữa.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ trọng âm khác: festival · celebrate · custom · tradition

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🎆

Từ vựng lễ hội

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Họ xem gì lúc nửa đêm?

  2. 2
    Nhận biết

    celebrate nghĩa là

  3. 3
    Thông hiểu

    At the Mid-Autumn Festival, Vietnamese children carry ___.

  4. 4
    Thông hiểu

    It is a family ___ to give lucky money at Tet.

❓

Câu hỏi Yes/No

  1. 1
    Nhận biết

    Câu hỏi đúng cho “He plays the drum.” là

  2. 2
    Thông hiểu

    Câu hỏi đúng cho “They were happy.” là

  3. 3
    Thông hiểu They went to the carnival last night. → they to the carnival last night?
  4. 4
    Thông hiểu

    Xếp thành câu hỏi:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  5. 5
    Thông hiểu

    Chọn câu hỏi đúng:

  6. 6
    Vận dụng

    Câu hỏi đúng cho “You can make banh chung.” là

  7. 7
    Vận dụng

    Câu nào sai?

✅

Trả lời ngắn

  1. 1
    Nhận biết

    Do they like Tet? ___

  2. 2
    Thông hiểu

    Trả lời ngắn đúng cho “Did she join the parade?” là

  3. 3
    Thông hiểu Are you happy? — Yes, I .
  4. 4
    Vận dụng

    Câu nào đúng hoàn toàn?

💬

Giao tiếp

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Câu này hỏi điều gì?

  2. 2
    Thông hiểu

    – Can you make banh chung? – ___

  3. 3
    Vận dụng

    Chọn cặp hỏi – đáp đúng:

🔊

Trọng âm

  1. 1
    Nhận biết

    Từ nào nhấn âm thứ hai?

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Viết 4–6 câu tiếng Anh về một lễ hội bạn biết (ví dụ Tet hoặc Trung thu). Trong đó có ít nhất hai câu hỏi Yes/No và các câu trả lời ngắn tương ứng, như một đoạn hội thoại ngắn với bạn nước ngoài.

    • ▫️ Nói về một lễ hội cụ thể
    • ▫️ Có ít nhất hai câu hỏi Yes/No đúng (đảo be / mượn do-does-did / can)
    • ▫️ Động từ chính sau do / does / did / can ở dạng nguyên thể
    • ▫️ Có câu trả lời ngắn dùng đúng trợ động từ (Yes, we do. / No, I can’t.)
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm hoặc dấu hỏi
    0 từ / tối thiểu 25

🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra

Hi, I’m Linh. Every year, my family celebrates the Mid-Autumn Festival. In the evening, my cousins and I carry colourful lanterns and walk around our street. We sing songs and eat moon cakes. Last year, my pen friend Tom from England visited us. He asked me many questions. “Do you wear special costumes? Can I join the parade?” I said, “Yes, you can!” He loved the lanterns, but he didn’t like the moon cakes.

  1. 1
    Thông hiểu

    What do Linh and her cousins carry?

  2. 2
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  3. 3
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  4. 4
    Vận dụng

    In the passage, “join” is closest in meaning to

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? (A) Does she (B) goes to (C) the festival (D) every year?

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? (A) Can (B) you (C) to make (D) banh chung?

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? – Are you happy? – (A) Yes, (B) I (C) are, (D) thanks.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng She is happy. (câu hỏi) → she happy?
  2. 2
    Vận dụng He plays the drum. (câu hỏi) → he the drum?
  3. 3
    Vận dụng They went to Hue last Tet. (câu hỏi) → they to Hue last Tet?
  4. 4
    Vận dụng She can dance. (câu hỏi) → she ?

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Bài kiểm tra thường có câu chọn hoặc viết lại câu hỏi Yes/No; bẫy hay gặp là Does she goes, Did they went, Do you are, Can you to make.
  • •Hay có câu chọn trả lời ngắn: nhớ lặp lại đúng trợ động từ và chia theo chủ ngữ mới (Yes, I am, No, she didn’t).
  • •Phần từ vựng thường hỏi tên lễ hội, phong tục; phần ngữ âm hay hỏi trọng âm.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
10. Unit 10: Energy sources — Hiện tại tiếp diễn