Unit 8: Films — although · however · but
Nối hai ý trái chiều bằng although, but, however đúng cấu trúc và dấu câu, rồi nêu nhận xét về một bộ phim bằng tiếng Anh.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 8
⚡ Nhớ nhanh
- 1although / though / even though = mặc dù, đứng trước một mệnh đề (có S + V): Although the film was long, I enjoyed it.
- 2Hai vế đảo chỗ được; vế although đứng sau thì bỏ dấu phẩy: I enjoyed it although the film was long.
- 3but nằm giữa hai vế, có phẩy đứng trước: The film was long, but I enjoyed it.
- 4however mở đầu câu mới: trước nó là dấu chấm, sau nó là dấu phẩy: The film was long. However, I enjoyed it.
- 5Đi với cụm danh từ (không có S + V) thì dùng despite / in spite of: Despite the heavy rain, they went out.
- 6Thói quen chống sai: tiếng Việt nói “mặc dù … nhưng …”, tiếng Anh chỉ chọn một từ nối cho mỗi quan hệ trái chiều. Thấy although thì gạch but đi.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🎬 Từ vựng: phim ảnh
Thể loại phim · bấm để nghe
horror film, action film, animated film là cụm hai từ. Trước action và animated (bắt đầu bằng nguyên âm) dùng an: an action film, an animated film.
Làm phim và nhận xét · bấm để nghe
Muốn chê hay khen: The plot was weak · The acting was great · The film was scary (rùng rợn). Đuôi -ing miêu tả bộ phim, không miêu tả người xem.
2 ☔ Ngữ pháp: although và despite
Bóc câu mẫu
Sau although luôn là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ: the film was long. Giữa hai vế có dấu phẩy.
Nhớ bốn điều
- ✦although / though / even though + S + V: Although it rained, we went out. even though nhấn mạnh hơn.
- ✦Đảo vế được; vế although đứng sau thì không có phẩy: We went out although it rained.
- ✦Không dùng although và but trong cùng một câu: ❌ Although it rained, but we went out · ✅ Although it rained, we went out.
- ✦Muốn giữ cụm danh từ thì dùng despite / in spite of: Despite the rain, we went out. ❌ Although the rain.
Dạng bài
Nối hai câu bằng although
- 1 Tìm ý bất lợi (nhượng bộ) và ý kết quả.
- 2 Đặt Although trước ý bất lợi, giữ nguyên S + V.
- 3 Thêm dấu phẩy giữa hai vế, không thêm but.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Although the film was long, but I enjoyed it. ✅ Bỏ but. Tiếng Việt nói “mặc dù … nhưng …”, tiếng Anh chỉ nhận một từ nối.
Nối: The film was long. I enjoyed it.
Hướng dẫn giải
3 ✂️ Ngữ pháp: however và but
Ba từ cùng ý trái chiều: khác chỗ đặt và dấu câu
| Từ nối | Đứng ở đâu | Dấu câu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| although / though | mở đầu một vế | phẩy giữa hai vế | Although it rained, we went out. |
| even though | như although, nhấn mạnh hơn | như trên | Even though it rained, we went out. |
| but | giữa hai vế | phẩy trước but | It rained, but we went out. |
| however | mở đầu câu mới | chấm trước, phẩy sau | It rained. However, we went out. |
| ⚠️ Cấm | hai từ nối trong một câu | — | ❌ Although it rained, but we went out. |
Bóc câu mẫu
however không nối hai vế như but. Nó mở đầu một câu mới nên phải viết hoa, và luôn có dấu phẩy ngay sau.
Nhớ ba điều
- ✦but nằm giữa hai vế, có phẩy trước: I liked the film, but the ending was weak.
- ✦however mở đầu câu mới: trước nó là dấu chấm (hoặc chấm phẩy), sau nó là dấu phẩy: The plot was weak. However, the acting was great.
- ✦Nhớ gọn: although mở đầu một vế · but ở giữa hai vế · however mở đầu câu mới.
Dạng bài
Viết lại bằng however
- 1 Tách thành hai câu, câu đầu kết thúc bằng dấu chấm.
- 2 Câu thứ hai mở đầu bằng However, (viết hoa, có phẩy).
- 3 Soát lại: không còn although hay but trong câu.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The film was scary, however, I liked it. ✅ The film was scary. However, I liked it. Trước however phải là dấu chấm, không phải dấu phẩy.
Viết lại bằng however: Although the film was sad, I loved it.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: nhận xét một bộ phim
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay thể loại phim và nhận xét. Muốn nói “mặc dù … vẫn …” dùng Although …, …; muốn tách thành hai câu dùng … . However, …
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 8 · bấm để nghe
Danh từ hai ba âm tiết hay nhấn âm đầu: ●action, ●horror, ●comedy. Từ đuôi -tic nhấn âm ngay trước đuôi: ro●man●tic. di●rector và ex●citing nhấn âm thứ hai, nhớ riêng.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số âm tiết. ●comedy có 3 âm tiết nhưng vẫn nhấn âm đầu như ●action (2 âm tiết); chỉ di●rector nhấn âm giữa.
Chọn từ trọng âm khác: action · horror · comedy · director
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng phim ảnh
- 1Nhận biết
Bấm loa. Phim này thuộc thể loại gì?
- 2Nhận biết
plot nghĩa là
- 3Thông hiểu
The ___ told the actors where to stand and how to act.
- 4Thông hiểu
I fell asleep because the film was so ___.
although và despite
- 1Nhận biết
Chọn đúng: ___ the film was long, I enjoyed every minute.
- 2Thông hiểu We enjoyed the film it was very long.
- 3Thông hiểu
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 4Thông hiểu
Câu nào sai vì dùng thừa từ nối?
- 5Vận dụng
Chọn đúng: ___ the heavy rain, they went to the cinema.
- 6Vận dụng
Câu nào diễn đạt đúng “Mặc dù trời mưa to, họ vẫn đi xem phim”?
however và but
- 1Thông hiểu
Câu nào sai dấu câu?
- 2Thông hiểu
Chọn đúng: The plot was weak. ___, the acting was great.
- 3Thông hiểu
Chọn câu đúng dấu câu:
- 4Vận dụng
Xếp thành hai câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 5Vận dụng
Viết lại “Although the film was sad, I loved it.” bằng however. Câu đúng là
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Bạn ấy nghĩ gì về bộ phim?
- 2Thông hiểu
– What did you think of the film? – ___
- 3Vận dụng
Bạn muốn khen diễn xuất nhưng chê cốt truyện. Câu nào phù hợp?
Trọng âm
- 1Nhận biết
Từ nào nhấn âm thứ hai?
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh nhận xét một bộ phim bạn đã xem: thể loại, điều bạn thích và điều chưa thích. Dùng ít nhất một câu với although và một câu với however.
- ▫️ Nói về thể loại và nội dung bộ phim
- ▫️ Có ít nhất một câu với Although + S + V, S + V (không dùng but kèm theo)
- ▫️ Có ít nhất một câu mở đầu bằng However, sau một dấu chấm
- ▫️ Dùng ít nhất hai từ vựng phim ảnh (plot, acting, director…)
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 25
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
Last weekend, I watched an action film with my friends. Although the film was very long, I enjoyed every minute. The plot was simple, but the acting was great. The fights looked real, so the film was exciting. However, my friend Nam didn’t like it. He said it was too noisy. Although he was bored, he stayed until the end. After the film, we talked about it for an hour. I want to watch the next film by the same director.
- 1Thông hiểu
What kind of film did the writer watch?
- 2Thông hiểu
Why didn’t Nam like the film?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “bored” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? (A) Although the film was boring, (B) but (C) I watched it (D) to the end.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? The film (A) was scary, (B) however, (C) I (D) liked it.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? (A) Although (B) the bad weather, (C) we went (D) to the cinema.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng The plot was weak, but the acting was great. → the plot was weak, the acting was great.
- 2Vận dụng It was raining heavily. We went to the cinema. → We went to the cinema it was raining heavily.
- 3Vận dụng The acting was great, but the plot was weak. → The acting was great. the plot was weak.
- 4Vận dụng Although the film was long, I enjoyed it. → The film was long, I enjoyed it.
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Bài kiểm tra thường có câu chọn although / however / but / despite; bẫy hay gặp là dùng although và but cùng một câu, hoặc đặt dấu phẩy trước however.
- •Hay có câu viết lại: nối hai câu bằng although, hoặc tách thành hai câu bằng However, và nhớ dấu chấm, dấu phẩy.
- •Phần từ vựng thường hỏi thể loại phim, cốt truyện, diễn xuất; phần ngữ âm hay hỏi trọng âm.
9. Unit 9: Festivals around the world — Câu hỏi Yes/No