Tiếng Anh lớp 7
Chủ điểm 5 · Học kỳ 1

Unit 5: Food and drink — Từ chỉ lượng

Chọn đúng từ chỉ lượng (many, much, a few, a little, few, little) theo loại danh từ, hỏi bằng How many / How much và gọi món, hỏi giá bằng tiếng Anh.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 5

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Danh từ đếm được có số nhiều (egg → eggs); không đếm được thì không (water, rice, bread, milk): many eggs · much water.
  • 2many + đếm được, much + không đếm được; a lot of / lots of / plenty of dùng được cho cả hai loại, nên phân vân thì chọn chúng.
  • 3a few + đếm được, a little + không đếm được, nghĩa tích cực “có một ít, đủ dùng”: a few apples · a little milk.
  • 4Bỏ chữ a thì nghĩa đảo ngược: few / little = rất ít, gần như không có. I have a few friends khác hẳn I have few friends.
  • 5Muốn đếm danh từ không đếm được thì mượn đơn vị, số nhiều chia ở đơn vị: a bottle of water · two loaves of bread · a kilo of rice.
  • 6Thói quen chống sai: How many + danh từ số nhiều, How much + không đếm được (và hỏi giá). Trước khi chọn từ chỉ lượng, nhìn danh từ có đuôi -s hay không.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Làm sao gọi món và nói “bao nhiêu” cho đúng?

1 🍽️ Từ vựng: món ăn và đơn vị đo

Món ăn và nguyên liệu · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Bữa ăn thường đi theo thứ tự starter (khai vị) → món chính → dessert (tráng miệng).

Mượn đơn vị để đếm · bấm để nghe

Danh từ không đếm được không đứng sau số đếm, nên mượn đơn vị. Số nhiều chia ở đơn vị, không chia ở món: two loaves of bread (loaf → loaves).

2 🔢 Ngữ pháp: từ chỉ lượng và How many / How much

Bóc câu mẫu

How many hỏi số lượng (đếm được)
eggs danh từ số nhiều
do we need do + S + V
for the cake? mục đích

eggs có đuôi -s ⇒ đếm được ⇒ How many. Với danh từ không đếm được thì hỏi How much: How much rice do we need?

Từ chỉ lượng: chọn theo loại danh từ và sắc thái

Đếm đượcKhông đếm đượcSắc thái
Nhiềumanymuchtrung tính
Nhiều (thông dụng)a lot ofa lot oftrung tính
Có một íta fewa littletích cực, đủ dùng
Rất ítfewlittletiêu cực, thiếu
Câu hỏiHow many?How much?—
Đơn vịđếm thẳnga bottle / loaf / kilo of—

Nhớ bốn điều

  • ✦many + danh từ đếm được số nhiều, much + không đếm được: How many eggs · How much rice. Trong câu khẳng định, nói tự nhiên là a lot of.
  • ✦a lot of / lots of / plenty of dùng cho cả hai loại: a lot of eggs · a lot of rice.
  • ✦Đếm danh từ không đếm được thì mượn đơn vị: ❌ two breads · ✅ two loaves of bread; ❌ two milks · ✅ two glasses of milk.
  • ✦Động từ be theo danh từ: There is much sugar (không đếm được) · There are many eggs (số nhiều).

Dạng bài

Chọn many hay much

  1. 1 Nhìn danh từ: đếm được 1, 2, 3 không? Có đuôi -s số nhiều không?
  2. 2 Đếm được số nhiều ⇒ many / a few / How many. Không đếm được ⇒ much / a little / How much.
  3. 3 Còn phân vân ⇒ dùng a lot of (câu khẳng định).

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ How much apples do you need? ✅ How many apples do you need? apples có -s nên đếm được; nhìn đuôi -s trước khi chọn much / many.

🥚
Làm mẫu

Điền: How _ milk do we need? How _ eggs do we need?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 ⚖️ Ngữ pháp: a few / a little và few / little

a few · a little

I have a few friends. · She has a little money. ⇒ có một ít, đủ dùng (tích cực).

few · little

I have few friends. · She has little money. ⇒ rất ít, gần như không có (tiêu cực).

Nhớ ba điều

  • ✦a few + danh từ đếm được số nhiều, a little + không đếm được: a few tomatoes · a little salt.
  • ✦Bỏ chữ a thì nghĩa đảo ngược: She has a little money (đủ tiêu) khác She has little money (gần như hết tiền).
  • ✦few / little cũng đi đúng loại danh từ như vậy: few friends (đếm được) · little time (không đếm được).

Dạng bài

Chọn a few, a little, few hay little

  1. 1 Nhìn danh từ: đếm được số nhiều ⇒ nhóm few; không đếm được ⇒ nhóm little.
  2. 2 Đọc ý cả câu: đủ dùng, ổn ⇒ giữ chữ a; thiếu, buồn ⇒ bỏ a.
  3. 3 Soát lại: few / a few KHÔNG đi với danh từ không đếm được.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I have a few money. ✅ I have a little money. money không đếm được nên không đi với a few.

🧂
Làm mẫu

Điền: Add (a few / a little) _ salt and (a few / a little) _ tomatoes.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: gọi món và hỏi giá

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Seller
Mai
Seller
Mai
Mai
Seller

Bấm Đổi tình huống để đổi món hàng. Gọi món: I’d like …, please. · hỏi số lượng: How many …? (đếm được) · hỏi giá: How much is …?

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 5 · bấm để nghe

Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●chicken, ●starter. Nhiều từ mở đầu bằng de-, in- nhấn âm sau: de●sert, de●li●cious, in●gre●di●ent. Tomato, potato, banana đều nhấn âm thứ hai.

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số âm tiết. Hai từ cùng ba âm tiết vẫn có thể nhấn khác nhau (to●ma●to nhưng ●rec●i●pe).

🔍
Làm mẫu

Chọn từ trọng âm khác: tomato · dessert · delicious · recipe

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🍽️

Món ăn và đơn vị đo

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn ấy muốn gọi gì?

  2. 2
    Nhận biết

    dessert nghĩa là

  3. 3
    Thông hiểu

    Mum bought a ___ of bread and a carton of milk.

  4. 4
    Thông hiểu

    A ___ is a list that shows you how to cook a dish.

🔢

Từ chỉ lượng, How many / How much

  1. 1
    Nhận biết

    How ___ eggs do we need for the cake?

  2. 2
    Thông hiểu

    There isn’t ___ sugar in my tea.

  3. 3
    Vận dụng

    Chọn cách nói đúng cho “hai chai nước”:

  4. 4
    Thông hiểu How rice do you want for lunch?
  5. 5
    Vận dụng

    Câu nào sai?

  6. 6
    Thông hiểu

    We don’t have ___ eggs, so we can’t make a big cake.

  7. 7
    Vận dụng Please buy two of bread.
⚖️

a few / a little và few / little

  1. 1
    Thông hiểu

    There is ___ milk left, so we can still make tea.

  2. 2
    Thông hiểu

    Câu nào mang nghĩa tiêu cực (gần như không có)?

  3. 3
    Nhận biết

    a few đi với loại danh từ nào?

  4. 4
    Thông hiểu Add sugar and slices of lemon.
  5. 5
    Vận dụng

    Nam has few friends at his new school, so he feels ___ .

  6. 6
    Vận dụng

    She has ___ friends, so she is happy.

💬

Giao tiếp

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Bạn ấy hỏi điều gì?

  2. 2
    Thông hiểu

    Xếp thành câu hỏi:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  3. 3
    Thông hiểu

    – How much is a carton of milk? – ___

🔊

Trọng âm

  1. 1
    Nhận biết

    Từ nào nhấn âm thứ hai?

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  3. 3
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Viết 4–6 câu tiếng Anh về một món ăn bạn thích nấu hoặc ăn: cần nguyên liệu gì, bao nhiêu, nhà còn thiếu gì. Dùng ít nhất hai từ chỉ lượng (a few, a little, many, much …) và một đơn vị đo hoặc một câu How many / How much.

    • ▫️ Nói về một món ăn hoặc bữa ăn cụ thể
    • ▫️ Có ít nhất hai từ chỉ lượng dùng đúng loại danh từ (many / much, a few / a little, a lot of)
    • ▫️ Có ít nhất một đơn vị đo (a bottle of, a bowl of, a kilo of …) hoặc một câu How many / How much
    • ▫️ Không dùng a few / few với danh từ không đếm được
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
    0 từ / tối thiểu 25

🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra

On Sunday, my mum and I made lunch for my grandparents. We needed a few ingredients: three eggs, a kilo of rice, a little oil and some tomatoes. I carried a bottle of water and two loaves of bread from the shop. Mum cooked fish soup as a starter, and I made a fruit salad for dessert. There was little salt in the soup, so Mum added a little more. Grandpa said it was the most delicious meal of the week. Now I know a few new recipes, and I want to cook for my friends too.

  1. 1
    Thông hiểu

    What did Mum cook as a starter?

  2. 2
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  3. 3
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  4. 4
    Vận dụng

    In the passage, “ingredients” means

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? How (A) much (B) apples do (C) we (D) need?

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? There (A) is (B) a few (C) water (D) in the bottle.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? She has (A) little (B) friends, (C) so (D) she is happy.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng We don’t have much milk. → We have milk.
  2. 2
    Vận dụng There are not many tomatoes in the basket. → There are tomatoes in the basket.
  3. 3
    Vận dụng What is the price of this carton of milk? → is this carton of milk?
  4. 4
    Vận dụng Can you tell me the number of eggs you need? → eggs do you need?

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Bài kiểm tra thường có câu chọn từ chỉ lượng theo danh từ đếm được hay không đếm được (many / much, a few / a little); bẫy hay gặp là dùng a little với danh từ số nhiều có đuôi -s.
  • •Hay có câu hỏi về nghĩa: a few / a little (đủ dùng) khác few / little (thiếu), và câu chọn How many hay How much.
  • •Phần từ vựng thường hỏi đơn vị đo (a loaf of, a carton of, a bowl of) và tên món ăn, nguyên liệu; phần ngữ âm hay hỏi trọng âm của các từ này.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
6. Unit 6: A visit to a school — Giới từ in / on / at