Tiếng Anh lớp 7
Chủ điểm 6 · Học kỳ 1

Unit 6: A visit to a school — Giới từ in / on / at

Chọn đúng giới từ in, on, at chỉ thời gian và nơi chốn theo quy tắc “rộng → hẹp”, rồi mô tả một chuyến thăm trường bằng tiếng Anh.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 6

⚡ Nhớ nhanh

  • 1in / on / at dùng cho cả thời gian lẫn nơi chốn, cùng một logic rộng → hẹp: in (rộng nhất) → on (ở giữa) → at (hẹp nhất).
  • 2Thời gian: in năm, tháng, mùa, buổi (in 2024, in July, in the morning) · on ngày, thứ, ngày tháng (on Monday, on 5th May) · at giờ chính xác (at 7 o’clock, at noon).
  • 3Ngoại lệ phải nhớ riêng: in the morning / afternoon / evening nhưng at night.
  • 4Nơi chốn: in bên trong không gian (in Ha Noi, in the room) · on trên bề mặt, tên đường (on the wall, on Le Loi Street) · at một điểm, địa chỉ (at the door, at the bus stop).
  • 5at school = đang có mặt tại trường; in school = đang đi học, còn là học sinh. Hai cụm có sắc thái khác nhau.
  • 6Thói quen chống sai: tự hỏi “mốc này rộng, ở giữa hay hẹp?” (năm, thành phố → in · ngày, bề mặt, đường → on · giờ, một điểm → at), rồi mới soát ngoại lệ at night.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Làm sao nói thời điểm và địa điểm của chuyến thăm trường?

1 🏫 Từ vựng: trường học và hoạt động

Loại trường và nơi trong trường · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Ở boarding school học sinh ở lại trường; ở day school học sinh đến trường ban ngày rồi về nhà.

Thời gian và hoạt động · bấm để nghe

term và semester đều là học kì. extra activity là cụm hai từ, bạn nghe và đọc cả cụm.

2 ⏰ Ngữ pháp: in / on / at chỉ thời gian

Bóc câu mẫu

We have English việc diễn ra
on Monday một ngày ⇒ on
at 8 a.m. giờ chính xác ⇒ at

Ngày (on) đi trước, giờ (at) đi sau: câu đi từ mốc rộng đến mốc hẹp.

in / on / at: hai cột song song, cùng một logic

THỜI GIANNƠI CHỐN
inin 2024, in May, in summer, in the morningin Viet Nam, in the room, in the box
onon Monday, on 5th May, on my birthdayon the wall, on the table, on the second floor
atat 7 o’clock, at noon, at nightat the door, at the bus stop, at 25 Le Loi Street
⚠️ Nhớ riêngin the morning nhưng at nightin school (là học sinh) ≠ at school (đang ở trường)

Nhớ bốn điều

  • ✦in cho khoảng thời gian dài: in 2024 · in July · in summer · in the morning.
  • ✦on cho ngày cụ thể: on Monday · on 5th May · on my birthday.
  • ✦at cho giờ chính xác: at 7 o’clock · at noon · at night.
  • ✦Ngoại lệ: in the morning / afternoon / evening nhưng at night. Thêm ngày vào tháng thì đổi sang on: ❌ in 5th May · ✅ on 5th May.

Dạng bài

Chọn in, on hay at cho thời gian

  1. 1 Xem mốc thời gian là gì: giờ, ngày / thứ, hay khoảng dài (tháng, mùa, năm, buổi)?
  2. 2 Giờ ⇒ at; ngày, thứ, ngày tháng ⇒ on; khoảng dài ⇒ in.
  3. 3 Soát ngoại lệ: at night, và ngày tháng cụ thể phải dùng on.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I get up at the morning. ✅ I get up in the morning. morning là một khoảng thời gian nên dùng in; chỉ riêng night mới đi với at (at night).

📅
Làm mẫu

Điền giới từ: We have English _ Monday _ 8 a.m.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 📍 Ngữ pháp: in / on / at chỉ nơi chốn

Bóc câu mẫu

My school is câu chính
on Le Loi Street, con phố ⇒ on
in Ha Noi. thành phố, không gian rộng ⇒ in

Câu đi từ hẹp ra rộng (đường rồi thành phố) nên giới từ cũng đổi theo: on rồi in.

Ba giới từ chỉ nơi chốn

Giới từDùng khiVí dụ
inbên trong một không gianin Ha Noi, in the room
ontrên bề mặt, tên đường, tầngon the wall, on Le Loi Street
atmột điểm, một địa chỉat the door, at the bus stop

Nhớ bốn điều

  • ✦in: bên trong không gian, kể cả thành phố và nước: She lives in Ha Noi.
  • ✦on: trên bề mặt hoặc tên đường: The picture is on the wall · Our school is on Nguyen Trai Street.
  • ✦at: một điểm cụ thể hoặc địa chỉ có số nhà: Wait for me at the school gate.
  • ✦at school = đang có mặt tại trường · in school = đang đi học, còn là học sinh.

Dạng bài

Chọn in, on hay at cho nơi chốn

  1. 1 Hình dung nơi đó là một không gian, một mặt phẳng hay một điểm.
  2. 2 Không gian (thành phố, phòng, hộp) ⇒ in; bề mặt, tên đường, tầng ⇒ on; điểm hoặc địa chỉ cụ thể ⇒ at.
  3. 3 Soát: nói đang có mặt ở trường thì dùng at school.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She lives at Ha Noi. ✅ She lives in Ha Noi. Thành phố là không gian rộng nên dùng in; at chỉ dành cho một điểm như at the bus stop.

🏫
Làm mẫu

Điền giới từ: My school is _ Le Loi Street, _ Ha Noi.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: hỏi lịch và địa điểm

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Mr Ba
Mai
Mr Ba
Mai
Mr Ba

Bấm Đổi tình huống để đổi ngày, giờ và địa điểm. Hỏi lịch: When does … start? · hỏi địa điểm: Where is …? · trả lời có on (ngày), at (giờ), in / at / on (nơi chốn).

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 6 · bấm để nghe

Danh từ ghép (play+ground, time+table) nhấn âm đầu: ●playground, ●timetable. Từ đuôi -ity nhấn âm ngay trước đuôi: ac●ti●vi●ty. Ngoài ra can●teen, se●mes●ter nhấn âm sau.

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số chữ cái. Từ ghép như ●playground nhấn âm đầu dù có nghĩa gần với can●teen (cùng là nơi trong trường).

🔍
Làm mẫu

Chọn từ trọng âm khác: canteen · semester · activity · playground

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🏫

Trường học và hoạt động

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Học sinh ăn trưa ở đâu?

  2. 2
    Nhận biết

    boarding school nghĩa là

  3. 3
    Thông hiểu

    At a ___ school, students go home after classes in the afternoon.

  4. 4
    Thông hiểu

    The students play football in the school ___ during break.

⏰

in / on / at chỉ thời gian

  1. 1
    Nhận biết

    The lesson starts ___ 7.30 a.m.

  2. 2
    Nhận biết

    We often go camping ___ summer.

  3. 3
    Thông hiểu

    Câu nào dùng giới từ sai?

  4. 4
    Thông hiểu My birthday is 5th May.
  5. 5
    Vận dụng Our term starts September, and the first lesson is 7 a.m.
  6. 6
    Thông hiểu

    Chọn câu đúng:

  7. 7
    Vận dụng

    She goes to bed _ 10 p.m. and gets up _ the morning.

📍

in / on / at chỉ nơi chốn

  1. 1
    Thông hiểu

    Our school is ___ Nguyen Trai Street.

  2. 2
    Vận dụng

    The meeting is _ Monday, _ 9 a.m., ___ the school hall.

  3. 3
    Thông hiểu I will wait for you the school gate.
  4. 4
    Thông hiểu

    Câu nào dùng giới từ sai?

💬

Giao tiếp

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Chuyến thăm trường diễn ra khi nào?

  2. 2
    Thông hiểu

    – When does the school visit start? – ___

  3. 3
    Vận dụng

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🔊

Trọng âm

  1. 1
    Nhận biết

    Từ nào nhấn âm thứ hai?

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  3. 3
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Viết 4–6 câu tiếng Anh về một chuyến thăm trường (hoặc một ngày ở trường của bạn): khi nào, lúc mấy giờ, ở đâu và bạn làm gì. Dùng đủ in, on, at cho cả thời gian lẫn nơi chốn.

    • ▫️ Nói về một chuyến thăm hoặc một ngày ở trường
    • ▫️ Dùng đúng on (ngày), at (giờ), in (buổi, tháng, mùa) ít nhất một lần mỗi loại
    • ▫️ Có ít nhất một giới từ chỉ nơi chốn dùng đúng (in / on / at)
    • ▫️ Dùng đúng ngoại lệ nếu có (in the morning, at night)
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
    0 từ / tối thiểu 25

🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra

Last Friday, our class visited a boarding school in Da Lat. We arrived at the school gate at 8 a.m. The principal met us in the school hall. She said the students live at the school from Monday to Friday and go home on Saturday. In the morning, we visited the library and the classrooms. At noon, we had lunch in the canteen. In the afternoon, we played football with the students on the playground. The visit ended at 4 p.m. I loved it because the students were friendly and the school was beautiful.

  1. 1
    Thông hiểu

    What time did the class arrive at the school?

  2. 2
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  3. 3
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  4. 4
    Vận dụng

    In the passage, “friendly” is closest in meaning to

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? My birthday is (A) in 5th May, (B) so we (C) have a party (D) on Sunday.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? She (A) lives (B) at (C) Ha Noi (D) with her aunt.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? The picture is (A) in (B) the wall, next to (C) the (D) door.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng We have English on Monday at 8 a.m. → 8 a.m. on Monday, we have English.
  2. 2
    Vận dụng My school is on Le Loi Street in Ha Noi. → In Ha Noi, my school is Le Loi Street.
  3. 3
    Vận dụng She doesn’t go out when it is dark. → She doesn’t go out night.
  4. 4
    Vận dụng The lesson begins at half past seven in the morning. → The lesson begins 7.30 the morning.

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Bài kiểm tra thường có câu điền in / on / at vào chỗ trống hoặc chọn câu dùng giới từ sai; bẫy hay gặp là at the morning, in 5th May, at Ha Noi.
  • •Hay có câu hỏi về ngoại lệ phải nhớ riêng: in the morning nhưng at night, và sắc thái at school khác in school.
  • •Phần từ vựng thường hỏi boarding school, day school, school hall, playground, và phần ngữ âm hay hỏi trọng âm của các từ này.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
7. Unit 7: Traffic — It takes · must / have to