Tiếng Anh lớp 7
Chủ điểm 7 · Học kỳ 2

Unit 7: Traffic — It takes · must / have to

Nói được đi mất bao lâu, xa bao nhiêu và phân biệt must, mustn’t, have to, don’t have to khi nói về luật giao thông.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 7

⚡ Nhớ nhanh

  • 1It takes nói mất bao lâu: It takes me 20 minutes to go to school. Sau khoảng thời gian luôn có to V.
  • 2How long does it take …? hỏi thời gian, How far is it …? hỏi khoảng cách: It is 5 km from my house to school.
  • 3must + V (tự thấy cần, không chia, không có to) · have/has to + V (quy định bắt, có chia): He has to wear a helmet.
  • 4mustn’t = CẤM, don’t have to = không cần. Hai cái nghĩa khác hẳn nhau: You mustn’t park here · You don’t have to hurry.
  • 5Quá khứ của have to là had to (Yesterday I had to wait). must không có quá khứ và không bao giờ đổi dạng.
  • 6Thói quen chống sai: gặp must thì hỏi “có to không?” (không có); gặp have to thì hỏi “chia đúng ngôi chưa?”; gặp câu phủ định thì hỏi “cấm hay không cần?”.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Đi học mất bao lâu, xa bao nhiêu, và luật giao thông bắt mình làm gì?

1 🚦 Từ vựng: giao thông và biển báo

Phương tiện và người đi đường · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). ●bicycle và ●motorbike nhấn âm đầu, riêng pe●des●trian nhấn âm thứ hai.

Đường phố và luật lệ · bấm để nghe

traffic light, zebra crossing, traffic jam là cụm hai từ, bạn nghe và đọc cả cụm. traffic là danh từ không đếm được: ❌ a traffic · ✅ heavy traffic.

2 ⏱️ Ngữ pháp: It takes … và It is + khoảng cách

Bóc câu mẫu

It chủ ngữ giả (không dịch)
takes me mất + ai
20 minutes khoảng thời gian
to go to school. to + V

It không chỉ vật gì cả, chỉ giữ chỗ làm chủ ngữ. Phần việc làm luôn đi sau to: to go, to walk, to do.

Hai câu hỏi hay nhầm

HỏiCâu hỏiTrả lời
Bao lâu (thời gian)How long does it take you to get to school?It takes me 20 minutes to get there.
Bao xa (khoảng cách)How far is it from your house to school?It is 5 kilometres from my house to school.

Nhớ ba điều

  • ✦Mất bao lâu: It takes (ai) + thời gian + to V: It takes me 15 minutes to walk to school.
  • ✦Xa bao nhiêu: It is + khoảng cách + from A to B: It is 3 km from here to the beach.
  • ✦How long hỏi thời gian, How far hỏi khoảng cách. Đừng nhầm: ❌ How long is it from here to the market? · ✅ How far is it from here to the market?

Dạng bài

Viết câu “mất bao lâu”

  1. 1 Xác định ai làm và thời gian (Nam, 10 minutes).
  2. 2 Viết khung It takes + ai + thời gian.
  3. 3 Thêm to + V cho việc làm.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ It takes me 20 minutes go to school. ✅ It takes me 20 minutes to go to school. Cấu trúc này luôn kết thúc bằng to V.

⏱️
Làm mẫu

Viết: Nam đi bộ tới trường mất 10 phút.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🛑 Ngữ pháp: must và have to

must và have to: giống ở khẳng định, khác hẳn ở phủ định

musthave to
Nghĩaphải (tự thấy cần)phải (quy định bắt)
Chia theo ngôikhông đổi dạnghas to · had to
Sau nóV nguyên thể, không toV nguyên thể
Phủ địnhmustn’t = CẤMdon’t have to = KHÔNG CẦN
Ví dụYou mustn’t ride without a helmet.You don’t have to bring your bike.

Bóc câu mẫu

You chủ ngữ
mustn’t cấm (không chia)
park V nguyên thể, không to
here. nơi chốn (biển No parking)

Biển cấm thì dùng mustn’t. Sau must / mustn’t là động từ nguyên thể, không thêm to, không thêm -s.

Nhớ bốn điều

  • ✦must không chia, sau nó không có to: ❌ He must to stop · ✅ He must stop at the red light.
  • ✦have to chia theo ngôi và thì: She has to go by bus · Yesterday I had to wait.
  • ✦mustn’t = cấm: You mustn’t park here.
  • ✦don’t have to = không cần: You don’t have to bring an umbrella. The sun is shining.

Dạng bài

Chọn mustn’t hay don’t have to

  1. 1 Đọc câu: việc đó bị cấm hay chỉ là không cần thiết?
  2. 2 Cấm (biển báo, luật, nguy hiểm) ⇒ mustn’t + V.
  3. 3 Không cần (được tự do chọn) ⇒ don’t / doesn’t have to + V.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ You mustn’t bring your umbrella — the sun is shining. ✅ You don’t have to bring it. Câu đầu thành lệnh cấm mang ô, vô lí khi trời nắng.

🚦
Làm mẫu

Điền: Today is Sunday, so you ___ wear a uniform.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: hỏi đường đi học và luật

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Tom
Mai
Tom
Mai
Tom
Mai

Bấm Đổi tình huống để thay quãng đường và thời gian. Hỏi xa gần: How far is it …? · hỏi thời gian: How long does it take …?

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 7 · bấm để nghe

Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●traffic, ●helmet, ●pavement. Từ dài như pe●des●trian có thể nhấn âm giữa, nên bấm loa nghe rồi nhớ riêng.

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số âm tiết. ●bicycle có 3 âm tiết vẫn nhấn âm đầu như ●helmet (2 âm tiết); chỉ pe●des●trian nhấn âm giữa.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ trọng âm khác: traffic · helmet · pavement · pedestrian

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🚦

Từ vựng giao thông

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn phải đội gì khi đi xe máy?

  2. 2
    Nhận biết

    pavement nghĩa là

  3. 3
    Thông hiểu

    Cars must stop at the ___, so people can cross the road safely.

  4. 4
    Thông hiểu

    There is a big ___ on Le Loi Street, so the cars cannot move.

⏱️

It takes … và How far

  1. 1
    Nhận biết

    Chọn đúng: It takes me an hour ___ my homework.

  2. 2
    Thông hiểu

    Câu hỏi cho “It is 3 km from here to the beach.” là

  3. 3
    Thông hiểu It takes Nam fifteen minutes (walk) to school.
  4. 4
    Thông hiểu

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  5. 5
    Vận dụng It is 5 kilometres from my house to school. → is it from your house to school?
  6. 6
    Vận dụng

    Cặp hỏi – đáp nào đúng hoàn toàn?

💬

Giao tiếp

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Bạn ấy đến trường mất bao lâu?

  2. 2
    Thông hiểu

    – How far is it from your house to school? – ___

  3. 3
    Vận dụng

    Bạn muốn nói với Nam: “Cậu không cần mang xe đạp.” Chọn câu đúng:

🔊

Trọng âm

  1. 1
    Nhận biết

    Trong motorbike, trọng âm rơi vào

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Viết 4–6 câu tiếng Anh về đường đi học của bạn: xa bao nhiêu, mất bao lâu, và bạn phải (hoặc không cần) làm gì khi đi đường. Dùng It takes … và ít nhất một câu với must / mustn’t / have to / don’t have to.

    • ▫️ Nói về đường đi học của bạn
    • ▫️ Có câu It takes … to V (có to) và câu nói khoảng cách (It is … from … to …)
    • ▫️ Dùng đúng ít nhất một câu với must / mustn’t / have to / don’t have to (không có to sau must)
    • ▫️ Dùng ít nhất hai từ vựng giao thông
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
    0 từ / tối thiểu 25

🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra

Hi, I’m Lan. I live in Ha Noi. It is about three kilometres from my house to my school, so it takes me fifteen minutes to cycle there. I always wear a helmet because my mother says I must. At the zebra crossing, I have to stop when the light is red. I mustn’t ride on the pavement because people are walking there. My brother Nam goes to a different school. It is far from our house, so he has to take the bus. He doesn’t have to wear a helmet on the bus. Some mornings there is a traffic jam, so it takes him forty minutes.

  1. 1
    Thông hiểu

    How does Lan go to school?

  2. 2
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  3. 3
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  4. 4
    Vận dụng

    In the passage, “cycle” is closest in meaning to

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? It (A) takes me (B) twenty minutes (C) go to school (D) by bus.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? You (A) mustn’t (B) bring your umbrella (C) today (D) because it is sunny.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? My sister (A) have to (B) go to school (C) by bus (D) every day.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng It is 4 kilometres from here to the station. (câu hỏi) → is it from here to the station?
  2. 2
    Vận dụng I walk to school in ten minutes. → It ten minutes to school.
  3. 3
    Vận dụng It is not necessary to wear a helmet on the bus. → You wear a helmet on the bus.
  4. 4
    Vận dụng Parking is not allowed here. → You park here.

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Bài kiểm tra thường có câu chọn hoặc viết lại với It takes … to V và How far / How long; bẫy hay gặp là quên to hoặc lẫn hai từ để hỏi.
  • •Hay có câu phân biệt mustn’t (cấm) với don’t have to (không cần), và lỗi must to, have to không chia (has to).
  • •Phần từ vựng thường hỏi tên phương tiện, vỉa hè, vạch qua đường, mũ bảo hiểm; phần ngữ âm hay hỏi trọng âm.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
8. Unit 8: Films — although · however · but