Unit 2: Healthy living — Câu đơn · should / shouldn’t
Viết được câu đơn đủ chủ ngữ và động từ, không viết câu cụt, và dùng should / shouldn’t để khuyên về sức khoẻ.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 2
⚡ Nhớ nhanh
- 1Câu đơn có một cụm chủ ngữ – vị ngữ và diễn đạt trọn một ý: S + V (+ O / C). Ví dụ: My sister eats fruit.
- 2Câu tiếng Anh bắt buộc có động từ: ❌ She very tired · ✅ She is very tired.
- 3Câu tiếng Anh cũng bắt buộc có chủ ngữ: ❌ Is delicious · ✅ It is delicious.
- 4Chủ ngữ và động từ hoà hợp về số: My friend is healthy · My friends are healthy.
- 5should / shouldn’t + V nguyên thể để khuyên: You should drink more water · You shouldn’t skip breakfast. Không có to, không thêm -s.
- 6Thói quen chống sai: viết xong thì gạch chân chủ ngữ và động từ. Thiếu một trong hai là câu cụt; mệnh đề bắt đầu bằng because chưa đứng một mình làm câu được.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🥦 Từ vựng: thói quen sống lành mạnh
Thói quen tốt · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). drink water và balanced diet là cụm hai từ, bạn nghe và đọc cả cụm.
Thói quen xấu · bấm để nghe
Tính từ unhealthy trái nghĩa với healthy. Cặp skip / have breakfast hay đi cùng nhau: bỏ bữa sáng là thói quen xấu, ăn sáng mỗi ngày là thói quen tốt.
2 🧱 Ngữ pháp: câu đơn
Bóc câu mẫu
Chủ ngữ có thể là một từ (Nam), một cụm (My little sister), hay V-ing (Eating vegetables). Câu đơn chỉ có một cặp chủ ngữ – vị ngữ.
Câu cụt và cách sửa
| Câu cụt (sai) | Thiếu gì | Sửa lại |
|---|---|---|
| She very tired. | động từ | She is very tired. |
| Is very delicious. | chủ ngữ | It is very delicious. |
| Eating vegetables good. | động từ | Eating vegetables is good. |
| My friends is healthy. | sai hoà hợp | My friends are healthy. |
| Because I am tired. | vế chính | I go to bed early because I am tired. |
Nhớ bốn điều
- ✦Câu đơn có một cụm chủ ngữ – vị ngữ: Birds fly. · Nam plays football.
- ✦Phải có động từ: tiếng Việt nói “Cô ấy rất mệt” được, tiếng Anh phải là She is very tired.
- ✦Phải có chủ ngữ: tiếng Việt nói “Rất ngon” được, tiếng Anh phải là It is delicious.
- ✦Chủ ngữ số ít → is / V-s, chủ ngữ số nhiều → are / V: My friend is active · My friends are active.
Dạng bài
Kiểm tra một câu có đủ không
- 1 Tìm động từ (is, are, eats…). Không có ⇒ thêm động từ, thường là to be.
- 2 Tìm chủ ngữ (ai / cái gì làm hành động). Không có ⇒ thêm It / This.
- 3 Nhìn chủ ngữ số ít hay số nhiều rồi chia is / are (hoặc V-s) cho khớp.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Is important to eat vegetables. ✅ It is important to eat vegetables. It là chủ ngữ giả, tiếng Việt không dịch ra nhưng tiếng Anh không được bỏ.
Sửa câu: My brother very lazy.
Hướng dẫn giải
3 💡 Ngữ pháp: should / shouldn’t
Bóc câu mẫu
should là động từ khuyết thiếu: đi thẳng với V nguyên thể, giữ nguyên với mọi chủ ngữ (He should sleep, không có shoulds).
Ba dạng của should
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + should + V | You should drink more water. |
| Phủ định | S + shouldn’t + V | You shouldn’t eat too much fast food. |
| Câu hỏi | Should + S + V? | Should I do more exercise? – Yes, you should. |
Nhớ ba điều
- ✦Sau should / shouldn’t là V nguyên thể, không có to: ❌ should to drink · ✅ should drink.
- ✦Không thêm -s với he / she / it: He should eat more vegetables.
- ✦Phủ định và câu hỏi không mượn do / does: ❌ don’t should · ✅ shouldn’t.
Dạng bài
Cho lời khuyên về một thói quen
- 1 Xác định thói quen: xấu (nên bỏ) hay tốt (nên làm).
- 2 Thói quen xấu ⇒ shouldn’t + V. Việc tốt cần làm thêm ⇒ should + V.
- 3 Viết động từ chính ở nguyên thể, không thêm to, không thêm -s.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ You should to drink more water. ✅ You should drink more water. Động từ khuyết thiếu không bao giờ đi với to.
Nam eats too much fast food. Cho Nam một lời khuyên.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: khuyên bạn sống lành mạnh
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi thói quen xấu và lời khuyên tương ứng. Khuyên: You should + V · khuyên đừng làm: You shouldn’t + V.
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 2 · bấm để nghe
Danh từ thường nhấn âm đầu: ●exercise, ●energy, ●habit. Tiền tố un- không mang trọng âm: un●health●y. Vài danh từ nhấn âm sau: ad●vice.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số âm tiết. Ba từ ba âm tiết vẫn có thể nhấn khác nhau (●energy nhưng un●health●y).
Chọn từ trọng âm khác: exercise · vegetables · energy · unhealthy
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng thói quen sống
- 1Nhận biết
Bấm loa. Bạn ấy ăn gì mỗi ngày?
- 2Nhận biết
skip breakfast nghĩa là
- 3Thông hiểu
Going to bed at 2 a.m. every night is a bad ___.
- 4Thông hiểu
A ___ diet has fruit, vegetables, rice and some meat.
Câu đơn
- 1Nhận biết
Câu nào là câu hoàn chỉnh?
- 2Nhận biết
My friends ___ very active.
- 3Thông hiểu
Sửa câu “Is very good for your health.” thành câu đúng:
- 4Thông hiểu Eating vegetables good for your health.
- 5Thông hiểu
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 6Vận dụng
Câu nào thiếu động từ?
should / shouldn’t
- 1Nhận biết
You look tired. You ___ go to bed early.
- 2Thông hiểu
You ___ eat too much fast food.
- 3Thông hiểu You drink too many soft drinks. They are not good for you.
- 4Vận dụng
Nam eats burgers every day. Lời khuyên nào đúng?
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Lời khuyên là gì?
- 2Thông hiểu
– I feel tired every day. – ___
- 3Vận dụng
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Trọng âm
- 1Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 2Thông hiểu
Từ nào nhấn âm thứ hai?
- 3Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh về thói quen sống của bạn và cho bạn thân một vài lời khuyên: bạn làm gì tốt cho sức khoẻ, bạn thân có thói quen xấu nào, và bạn bè nên làm gì. Dùng ít nhất hai câu với should / shouldn’t.
- ▫️ Nói về ít nhất một thói quen của bạn hoặc của bạn thân
- ▫️ Có ít nhất hai câu với should / shouldn’t + V nguyên thể (không có to)
- ▫️ Mỗi câu đều có chủ ngữ và động từ (không viết câu cụt)
- ▫️ Dùng ít nhất hai từ vựng như exercise, vegetables, habit, skip breakfast
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 25
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
This week our class has a healthy living project. Many students have bad habits. Some of them skip breakfast, and others stay up late to play games. Our teacher says they should have a good breakfast and go to bed before ten. My friend Nam eats too much fast food, so he feels tired in the afternoon. He should eat more vegetables and drink more water. I do exercise every morning for twenty minutes. It is simple, but it gives me energy for the whole day. Everyone in my class is trying to change one bad habit.
- 1Thông hiểu
Why does Nam feel tired in the afternoon?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “skip” breakfast is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? My friends (A) is (B) very (C) active (D) at school.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? You (A) should (B) to (C) eat (D) more fruit.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? (A) Is (B) very (C) important (D) to drink water.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng My brother very lazy. → My brother very lazy.
- 2Vận dụng Is a healthy breakfast. → is a healthy breakfast.
- 3Vận dụng It is a bad idea to skip breakfast. → You skip breakfast.
- 4Vận dụng Drinking more water is a good idea for you. → You drink more water.
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Bài kiểm tra thường có câu chọn câu hoàn chỉnh hoặc sửa câu cụt; bẫy hay gặp là thiếu động từ (She very tired), thiếu chủ ngữ (Is very good) hoặc sai is / are.
- •Hay có câu chọn dạng đúng sau should / shouldn’t, với bẫy should to, shoulds, don’t should.
- •Phần ngữ âm thường hỏi trọng âm từ hai hoặc ba âm tiết, và phần từ vựng hay hỏi các thói quen như skip breakfast, stay up late.
3. Unit 3: Community service — Quá khứ đơn · đuôi -ed