Tiếng Anh lớp 7
Chủ điểm 1 · Học kỳ 1

Unit 1: Hobbies — V-ing và to V

Chọn đúng V-ing hay to V sau các động từ chỉ sở thích (enjoy, want, like…), chia đúng hiện tại đơn và kể về sở thích của mình bằng tiếng Anh.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 1

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Hiện tại đơn nói về sở thích và thói quen: She collects stamps. Chỉ he / she / it thêm -s/-es; sau do / does động từ về nguyên thể: She doesn’t like chess.
  • 2Nhóm chỉ + V-ing: enjoy, practise, avoid, dislike, don’t mind. I enjoy reading, KHÔNG viết enjoy to read.
  • 3Nhóm chỉ + to V: want, decide, hope, plan, promise, agree. I want to read, KHÔNG viết want reading.
  • 4Nhóm cả hai: like, love, hate, prefer, start, begin, continue. I like swimming = I like to swim. Khi phân vân, chọn động từ ở nhóm này là an toàn.
  • 5Sau is để nói sở thích của mình, dùng V-ing: My hobby is collecting stamps.
  • 6Thói quen chống sai: gặp động từ chính thì tự hỏi “nó thuộc nhóm nào?” rồi mới viết dạng sau nó. Đuôi -s thuộc động từ chính, đuôi -ing hay to thuộc động từ đứng sau.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Làm sao nói về sở thích của mình cho đúng?

1 🎨 Từ vựng: sở thích

Các sở thích · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Các cụm như collecting stamps gồm hai từ, bạn nghe và đọc cả cụm.

Từ nói về sở thích · bấm để nghe

Bốn tính từ unusual, interesting, relaxing, creative dùng để nhận xét một sở thích: Making pottery is creative.

2 ⏰ Ngữ pháp: hiện tại đơn nói về sở thích

Bóc câu mẫu

My sister ngôi 3 số ít
collects V thêm -s
old stamps tân ngữ
every weekend. dấu hiệu thói quen

My sister = she ⇒ động từ phải thêm đuôi. Sở thích là thứ đúng lâu dài, nên dùng hiện tại đơn, không dùng hiện tại tiếp diễn.

Nhớ ba điều

  • ✦Chỉ he / she / it và danh từ số ít thêm -s/-es: He likes chess. I / you / we / they giữ nguyên: They like chess.
  • ✦Phủ định: don’t / doesn’t + V nguyên thể: She doesn’t like cooking.
  • ✦Câu hỏi: Do / Does + S + V nguyên thể?: Does she enjoy cooking?

Dạng bài

Chia động từ khi nói về sở thích

  1. 1 Nhìn chủ ngữ: he / she / it hay I / you / we / they?
  2. 2 Câu khẳng định + ngôi 3 số ít ⇒ thêm -s/-es cho động từ chính.
  3. 3 Câu phủ định / câu hỏi ⇒ dùng do / does, động từ chính về nguyên thể.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ He don’t like reading books. ✅ He doesn’t like reading books. He đi với doesn’t, không đi với don’t.

🎸
Làm mẫu

Viết dạng câu hỏi: Nam likes playing the guitar.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🔀 Ngữ pháp: động từ chỉ sở thích + V-ing hay to V

Bóc câu mẫu

My brother chủ ngữ số ít
enjoys động từ chính (nhóm V-ing)
playing V-ing
badminton. tân ngữ

Đuôi -s của enjoys là chuyện của chủ ngữ số ít. Đuôi -ing của playing là do enjoy đòi. Hai đuôi này không liên quan nhau.

Ba nhóm động từ, nhớ theo nhóm

NhómĐộng từVí dụLỗi hay mắc
Chỉ + V-ingenjoy, practise, avoid, dislike, don’t mindI enjoy reading.❌ enjoy to read
Chỉ + to Vwant, decide, hope, plan, promise, agreeI want to read.❌ want reading
Cả hailike, love, hate, prefer, start, beginI like reading = I like to read.(khó sai)

Nhớ bốn điều

  • ✦enjoy, practise, avoid, dislike, don’t mind chỉ nhận V-ing: I don’t mind waiting.
  • ✦want, decide, hope, plan, promise, agree chỉ nhận to V: She hopes to win.
  • ✦like, love, hate, prefer, start, begin, continue nhận cả hai, nghĩa gần như không đổi: He started learning = He started to learn.
  • ✦Sau is nói về sở thích, dùng V-ing: ❌ My hobby is collect stamps · ✅ My hobby is collecting stamps.

Dạng bài

Chọn V-ing hay to V

  1. 1 Tìm động từ chính đứng ngay trước chỗ trống.
  2. 2 Xếp nó vào nhóm: chỉ V-ing, chỉ to V, hay cả hai.
  3. 3 Chia động từ chính theo chủ ngữ (nếu cần), rồi viết dạng của động từ đứng sau.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I enjoy to play football. ✅ I enjoy playing football. enjoy không bao giờ đi với to V. Cùng nhóm: practise, avoid, don’t mind.

🏸
Làm mẫu

My brother enjoys (play) badminton after school.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: hỏi về sở thích

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Tom
Mai
Tom
Mai
Tom

Bấm Đổi tình huống để thay sở thích. Hỏi: What do you like doing …? · trả lời: I enjoy + V-ing · nói dự định: I want + to V.

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 1 · bấm để nghe

Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●hobby, ●garden. Động từ hai âm tiết thường nhấn âm sau: col●lect, en●joy, ar●range.

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số chữ cái. Danh từ và động từ cùng hai âm tiết hay nhấn khác nhau (●hobby nhưng col●lect).

🔍
Làm mẫu

Chọn từ trọng âm khác: hobby · garden · pottery · arrange

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🎨

Từ vựng sở thích

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn ấy thích làm gì?

  2. 2
    Nhận biết

    mountain climbing nghĩa là

  3. 3
    Thông hiểu

    My uncle grows tomatoes and flowers. His hobby is ___.

  4. 4
    Thông hiểu

    Collecting old coins is an ___ hobby. Only a few people do it.

⏰

Hiện tại đơn

  1. 1
    Thông hiểu Lan (love) arranging flowers on Sundays.
  2. 2
    Thông hiểu

    My sister ___ collecting stamps.

  3. 3
    Thông hiểu

    Xếp thành câu hỏi:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn câu hỏi đúng:

🔀

V-ing hay to V

  1. 1
    Nhận biết

    I enjoy ___ to music in my free time.

  2. 2
    Nhận biết

    She wants ___ a famous painter.

  3. 3
    Thông hiểu

    Câu nào sai?

  4. 4
    Thông hiểu

    They decided ___ a pottery club.

  5. 5
    Thông hiểu My cousin enjoys (play) the guitar in his free time.
  6. 6
    Vận dụng She (hope) (win) the chess contest, so she (practise) every day.
  7. 7
    Vận dụng

    Câu nào đúng hoàn toàn?

  8. 8
    Vận dụng

    Câu nào KHÔNG đúng?

💬

Giao tiếp

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Bạn ấy hỏi điều gì?

  2. 2
    Thông hiểu

    – What’s your hobby? – ___

  3. 3
    Vận dụng

    Xếp thành câu hỏi:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🔊

Trọng âm

  1. 1
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  3. 3
    Nhận biết

    Từ nào nhấn âm thứ hai?

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Viết 4–6 câu tiếng Anh về sở thích của bạn: đó là sở thích gì, bạn làm khi nào, vì sao bạn thích và bạn muốn làm gì thêm. Dùng ít nhất một động từ + V-ing và một động từ + to V.

    • ▫️ Nói rõ sở thích của bạn là gì
    • ▫️ Có ít nhất một động từ + V-ing đúng (enjoy, practise, don’t mind…)
    • ▫️ Có ít nhất một động từ + to V đúng (want, hope, plan…)
    • ▫️ Hiện tại đơn chia đúng (he / she / it thêm -s/-es)
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
    0 từ / tối thiểu 25

🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra

My name is Hoa, and I have an unusual hobby. Most of my friends enjoy playing video games, but I prefer making pottery. Every Saturday, I go to a small workshop near my house. I practise shaping bowls and cups with clay. My teacher doesn’t mind helping beginners, so I never feel nervous. My bowls are not perfect yet, but I enjoy learning from my mistakes. I want to sell my pottery at the school fair next month. My brother doesn’t like pottery. He hopes to become a football player, so he practises kicking the ball every day.

  1. 1
    Thông hiểu

    What does Hoa do every Saturday?

  2. 2
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  3. 3
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  4. 4
    Vận dụng

    In the passage, “beginners” is closest in meaning to

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? My brother (A) enjoys (B) to play (C) chess (D) after dinner.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? She (A) wants (B) going (C) to the cinema (D) tonight.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? He (A) don’t (B) like (C) reading (D) comics.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng She likes to cook. → She likes .
  2. 2
    Vận dụng They hate to wait. → They hate .
  3. 3
    Vận dụng He wants to learn the guitar. (phủ định) → He to learn the guitar.
  4. 4
    Vận dụng I think swimming is not fun. → I swimming.

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?

  • •Bài kiểm tra thường có câu chia động từ trong ngoặc sau enjoy, want, like…; bẫy hay gặp là enjoy to V, want V-ing, hoặc quên -s ở động từ chính.
  • •Hay có câu tìm lỗi sai và viết lại câu (like to V = like V-ing, phủ định bằng doesn’t + V nguyên thể).
  • •Phần ngữ âm thường hỏi trọng âm từ hai âm tiết, và phần từ vựng hay hỏi tên các sở thích như collecting stamps, making pottery.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
2. Unit 2: Healthy living — Câu đơn · should / shouldn’t