Unit 1: Hobbies — V-ing và to V
Chọn đúng V-ing hay to V sau các động từ chỉ sở thích (enjoy, want, like…), chia đúng hiện tại đơn và kể về sở thích của mình bằng tiếng Anh.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 1
⚡ Nhớ nhanh
- 1Hiện tại đơn nói về sở thích và thói quen: She collects stamps. Chỉ he / she / it thêm -s/-es; sau do / does động từ về nguyên thể: She doesn’t like chess.
- 2Nhóm chỉ + V-ing: enjoy, practise, avoid, dislike, don’t mind. I enjoy reading, KHÔNG viết enjoy to read.
- 3Nhóm chỉ + to V: want, decide, hope, plan, promise, agree. I want to read, KHÔNG viết want reading.
- 4Nhóm cả hai: like, love, hate, prefer, start, begin, continue. I like swimming = I like to swim. Khi phân vân, chọn động từ ở nhóm này là an toàn.
- 5Sau is để nói sở thích của mình, dùng V-ing: My hobby is collecting stamps.
- 6Thói quen chống sai: gặp động từ chính thì tự hỏi “nó thuộc nhóm nào?” rồi mới viết dạng sau nó. Đuôi -s thuộc động từ chính, đuôi -ing hay to thuộc động từ đứng sau.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🎨 Từ vựng: sở thích
Các sở thích · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Các cụm như collecting stamps gồm hai từ, bạn nghe và đọc cả cụm.
Từ nói về sở thích · bấm để nghe
Bốn tính từ unusual, interesting, relaxing, creative dùng để nhận xét một sở thích: Making pottery is creative.
2 ⏰ Ngữ pháp: hiện tại đơn nói về sở thích
Bóc câu mẫu
My sister = she ⇒ động từ phải thêm đuôi. Sở thích là thứ đúng lâu dài, nên dùng hiện tại đơn, không dùng hiện tại tiếp diễn.
Nhớ ba điều
- ✦Chỉ he / she / it và danh từ số ít thêm -s/-es: He likes chess. I / you / we / they giữ nguyên: They like chess.
- ✦Phủ định: don’t / doesn’t + V nguyên thể: She doesn’t like cooking.
- ✦Câu hỏi: Do / Does + S + V nguyên thể?: Does she enjoy cooking?
Dạng bài
Chia động từ khi nói về sở thích
- 1 Nhìn chủ ngữ: he / she / it hay I / you / we / they?
- 2 Câu khẳng định + ngôi 3 số ít ⇒ thêm -s/-es cho động từ chính.
- 3 Câu phủ định / câu hỏi ⇒ dùng do / does, động từ chính về nguyên thể.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ He don’t like reading books. ✅ He doesn’t like reading books. He đi với doesn’t, không đi với don’t.
Viết dạng câu hỏi: Nam likes playing the guitar.
Hướng dẫn giải
3 🔀 Ngữ pháp: động từ chỉ sở thích + V-ing hay to V
Bóc câu mẫu
Đuôi -s của enjoys là chuyện của chủ ngữ số ít. Đuôi -ing của playing là do enjoy đòi. Hai đuôi này không liên quan nhau.
Ba nhóm động từ, nhớ theo nhóm
| Nhóm | Động từ | Ví dụ | Lỗi hay mắc |
|---|---|---|---|
| Chỉ + V-ing | enjoy, practise, avoid, dislike, don’t mind | I enjoy reading. | ❌ enjoy to read |
| Chỉ + to V | want, decide, hope, plan, promise, agree | I want to read. | ❌ want reading |
| Cả hai | like, love, hate, prefer, start, begin | I like reading = I like to read. | (khó sai) |
Nhớ bốn điều
- ✦enjoy, practise, avoid, dislike, don’t mind chỉ nhận V-ing: I don’t mind waiting.
- ✦want, decide, hope, plan, promise, agree chỉ nhận to V: She hopes to win.
- ✦like, love, hate, prefer, start, begin, continue nhận cả hai, nghĩa gần như không đổi: He started learning = He started to learn.
- ✦Sau is nói về sở thích, dùng V-ing: ❌ My hobby is collect stamps · ✅ My hobby is collecting stamps.
Dạng bài
Chọn V-ing hay to V
- 1 Tìm động từ chính đứng ngay trước chỗ trống.
- 2 Xếp nó vào nhóm: chỉ V-ing, chỉ to V, hay cả hai.
- 3 Chia động từ chính theo chủ ngữ (nếu cần), rồi viết dạng của động từ đứng sau.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I enjoy to play football. ✅ I enjoy playing football. enjoy không bao giờ đi với to V. Cùng nhóm: practise, avoid, don’t mind.
My brother enjoys (play) badminton after school.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: hỏi về sở thích
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay sở thích. Hỏi: What do you like doing …? · trả lời: I enjoy + V-ing · nói dự định: I want + to V.
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 1 · bấm để nghe
Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●hobby, ●garden. Động từ hai âm tiết thường nhấn âm sau: col●lect, en●joy, ar●range.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số chữ cái. Danh từ và động từ cùng hai âm tiết hay nhấn khác nhau (●hobby nhưng col●lect).
Chọn từ trọng âm khác: hobby · garden · pottery · arrange
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng sở thích
- 1Nhận biết
Bấm loa. Bạn ấy thích làm gì?
- 2Nhận biết
mountain climbing nghĩa là
- 3Thông hiểu
My uncle grows tomatoes and flowers. His hobby is ___.
- 4Thông hiểu
Collecting old coins is an ___ hobby. Only a few people do it.
Hiện tại đơn
- 1Thông hiểu Lan (love) arranging flowers on Sundays.
- 2Thông hiểu
My sister ___ collecting stamps.
- 3Thông hiểu
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 4Vận dụng
Chọn câu hỏi đúng:
V-ing hay to V
- 1Nhận biết
I enjoy ___ to music in my free time.
- 2Nhận biết
She wants ___ a famous painter.
- 3Thông hiểu
Câu nào sai?
- 4Thông hiểu
They decided ___ a pottery club.
- 5Thông hiểu My cousin enjoys (play) the guitar in his free time.
- 6Vận dụng She (hope) (win) the chess contest, so she (practise) every day.
- 7Vận dụng
Câu nào đúng hoàn toàn?
- 8Vận dụng
Câu nào KHÔNG đúng?
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Bạn ấy hỏi điều gì?
- 2Thông hiểu
– What’s your hobby? – ___
- 3Vận dụng
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Trọng âm
- 1Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Nhận biết
Từ nào nhấn âm thứ hai?
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh về sở thích của bạn: đó là sở thích gì, bạn làm khi nào, vì sao bạn thích và bạn muốn làm gì thêm. Dùng ít nhất một động từ + V-ing và một động từ + to V.
- ▫️ Nói rõ sở thích của bạn là gì
- ▫️ Có ít nhất một động từ + V-ing đúng (enjoy, practise, don’t mind…)
- ▫️ Có ít nhất một động từ + to V đúng (want, hope, plan…)
- ▫️ Hiện tại đơn chia đúng (he / she / it thêm -s/-es)
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 25
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
My name is Hoa, and I have an unusual hobby. Most of my friends enjoy playing video games, but I prefer making pottery. Every Saturday, I go to a small workshop near my house. I practise shaping bowls and cups with clay. My teacher doesn’t mind helping beginners, so I never feel nervous. My bowls are not perfect yet, but I enjoy learning from my mistakes. I want to sell my pottery at the school fair next month. My brother doesn’t like pottery. He hopes to become a football player, so he practises kicking the ball every day.
- 1Thông hiểu
What does Hoa do every Saturday?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “beginners” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? My brother (A) enjoys (B) to play (C) chess (D) after dinner.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? She (A) wants (B) going (C) to the cinema (D) tonight.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? He (A) don’t (B) like (C) reading (D) comics.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng She likes to cook. → She likes .
- 2Vận dụng They hate to wait. → They hate .
- 3Vận dụng He wants to learn the guitar. (phủ định) → He to learn the guitar.
- 4Vận dụng I think swimming is not fun. → I swimming.
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Bài kiểm tra thường có câu chia động từ trong ngoặc sau enjoy, want, like…; bẫy hay gặp là enjoy to V, want V-ing, hoặc quên -s ở động từ chính.
- •Hay có câu tìm lỗi sai và viết lại câu (like to V = like V-ing, phủ định bằng doesn’t + V nguyên thể).
- •Phần ngữ âm thường hỏi trọng âm từ hai âm tiết, và phần từ vựng hay hỏi tên các sở thích như collecting stamps, making pottery.
2. Unit 2: Healthy living — Câu đơn · should / shouldn’t