Unit 11: Electronic devices — suggest, advise, recommend
Khuyên bảo đúng cấu trúc với suggest, advise và recommend (V-ing, ai + to V, that + S + V nguyên thể) và không nhầm cấu trúc của suggest với advise.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 11
⚡ Nhớ nhanh
- 1suggest + V-ing hoặc that + S + (should) + V. KHÔNG có suggest + ai + to V.
- 2advise + ai + to V hoặc V-ing: She advised me to update my phone.
- 3recommend giống suggest: V-ing hoặc that + S + V; tránh recommend to V.
- 4Trong mệnh đề that, should bỏ được nhưng động từ giữ nguyên thể: that she buy (không thêm -s).
- 5Phủ định: advise sb not to V · suggest not V-ing; not đứng trước to.
- 6Thói quen chống sai: trước khi viết, hỏi "động từ này nhận ai + to V không?" — chỉ advise nhận.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 💻 Từ vựng: thiết bị điện tử
Thiết bị · bấm để nghe
Việc làm với thiết bị · bấm để nghe
update, download là động từ nên nhấn âm sau: up●date, down●load. back up là cụm động từ hai từ, viết rời; danh từ là backup.
2 💡 suggest và recommend
Bóc câu có suggest that
Sau suggested that có should ẩn: He suggested that she (should) buy. Động từ giữ nguyên thể, không thêm -s hay -ed.
Ba động từ khuyên bảo
| Động từ | + V-ing | + ai + to V | + that + S + V |
|---|---|---|---|
| suggest | được | không được | được |
| advise | được | được | được |
| recommend | được | nên tránh | được |
| Ví dụ đúng | suggested buying it | advised me to buy it | suggested that I buy it |
Nhớ ba điều
- ✦suggest + V-ing: She suggested charging the phone overnight.
- ✦suggest / recommend that + S + (should) + V nguyên thể: The teacher recommended that every student bring a laptop.
- ✦Không có suggest + ai + to V; không có recommend to V trần: I recommend visiting that website.
Dạng bài
Sửa hoặc chia động từ sau suggest / recommend
- 1 Nhìn động từ khuyên: suggest hay recommend?
- 2 Có ai + to V ngay sau thì bỏ đi; dùng V-ing hoặc that + S + V.
- 3 Nếu dùng that, chia động từ ở nguyên thể, dù chủ ngữ là he / she.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ He suggested that she buys a new tablet. ✅ He suggested that she buy a new tablet. Trong mệnh đề này should bị ẩn nên động từ giữ nguyên thể.
My brother suggested me to buy a wireless charger.
Hướng dẫn giải
3 🗣️ advise: khuyên ai làm gì
She advised me to update my laptop. · He advised us to back up our files.
She advised me not to use the phone at night. · suggest not V-ing: I suggest not using it.
Nhớ ba điều
- ✦advise + ai + to V: My father advised me to buy a laptop.
- ✦Phủ định đặt not ngay trước to: She advised me not to use the phone.
- ✦Không nêu người được khuyên thì dùng V-ing: They advise backing up your files every week.
Dạng bài
Viết lại lời khuyên bằng advise
- 1 Tìm người được khuyên (you → me / him / her / us).
- 2 Viết advised + ai.
- 3 Chuyển lời khuyên thành to V (phủ định: not to V). Đổi đại từ cho khớp.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She advised me to not use the phone at night. ✅ She advised me not to use the phone at night. not đứng trước to.
She said, “You shouldn’t charge your phone overnight.”
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: hỏi và đưa lời khuyên
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi thiết bị và lời khuyên. Hỏi xin lời khuyên: What should I do? · Đưa lời khuyên: I suggest + V-ing · My brother advised me to …
5 🔊 Phát âm: trọng âm
Word stress của Unit 11 · bấm để nghe
Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●laptop, ●tablet, ●password. Động từ thường nhấn âm sau: sug●gest, ad●vise. recommend nhấn âm cuối (-mend).
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết nhấn của mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số âm tiết. computer (3 âm) nhấn âm 2 nhưng battery (3 âm) nhấn âm 1.
Chọn từ trọng âm khác: laptop · tablet · battery · device
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng
- 1Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy thiết bị nào?
- 2Nhận biết
Back up a file nghĩa là gì?
- 3Thông hiểu
My phone is old. I need to ___ the software to the latest version.
- 4Thông hiểu Don’t share your (mật khẩu) with anyone.
suggest và recommend
- 1Nhận biết
He suggested ___ a screen protector.
- 2Thông hiểu
The shop assistant suggested that he ___ the battery first.
- 3Vận dụng
Câu nào sai?
- 4Thông hiểu He suggested the app before the trip.
- 5Thông hiểu My teacher recommended that every student a laptop to class.
- 6Vận dụng
Câu nào đúng?
advise
- 1Thông hiểu
My teacher advised ___ my files every week.
- 2Vận dụng
Viết lại đúng lời khuyên "Don’t leave the charger plugged in," she said.
- 3Thông hiểu
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 4Vận dụng He said, “You should buy a case for your tablet.” → He me buy a case for my tablet.
- 5Nhận biết
My mother ___ me to turn off the tablet at night.
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Bạn ấy khuyên làm gì?
- 2Vận dụng
– My phone is always out of battery. What do you suggest? – ___
Trọng âm
- 1Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Một người bạn có chiếc laptop chạy rất chậm. Viết 4–6 câu tiếng Anh khuyên bạn ấy, dùng cả ba động từ suggest, advise, recommend.
- ▫️ Dùng đủ ba động từ suggest, advise, recommend
- ▫️ suggest đi với V-ing hoặc that + S + V (không có suggest + ai + to V)
- ▫️ advise có dạng ai + to V hoặc not to V
- ▫️ Trong mệnh đề that, động từ ở nguyên thể (that she buy)
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 30
🏆 Thử thách · kiểu đề thi vào 10
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề vào 10
Last month my laptop became very slow, so I asked my cousin Minh for help. Minh, who works as a software engineer, suggested that I back up my files first. He also advised me to update the system and delete old programs. Then he recommended buying a bigger battery, which helps me study for longer without a charger. I followed his advice, and my laptop works much better now. My mother wanted a new tablet for her online classes, but Minh suggested using the old one a little longer. He advised her not to spend too much money. I think his tips are useful for everyone who uses electronic devices every day.
- 1Thông hiểu
What did Minh suggest first?
- 2Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 3Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 4Vận dụng
In the passage, “delete” is closest in meaning to ___
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? He (A) suggested that (B) she (C) buys (D) a new tablet.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? The doctor (A) advised (B) him (C) don’t (D) use the phone at night.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? I (A) recommend (B) to visit (C) that (D) website.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng He said, “You should update your phone.” → He advised .
- 2Vận dụng She said, “Why don’t we buy a new tablet?” → She suggested .
- 3Vận dụng My dad said, “You shouldn’t play games all night.” → My dad advised me .
- 4Vận dụng Minh said, “Why not back up your files?” → Minh suggested .
🎯 Chủ điểm này ra thi vào 10 thế nào?
- •Đề vào 10 thường có câu chọn đáp án đúng hoặc tìm lỗi sai xoay quanh suggest me to V và động từ trong mệnh đề that.
- •Hay có dạng viết lại câu: đổi lời khuyên trực tiếp sang advised sb to V / not to V hoặc suggested V-ing.
- •Phần phát âm thường hỏi trọng âm của từ thuộc chủ đề công nghệ.
12. Unit 12: Career choices — Lí do · nhượng bộ · kết quả