Unit 3: Healthy living for teens — Điều kiện loại 1 + khuyết thiếu
Viết câu điều kiện loại 1 có động từ khuyết thiếu ở vế chính (may, should, must …) để khuyên bạn bè sống lành mạnh, và tránh bẫy will ở vế if.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 3
⚡ Nhớ nhanh
- 1Lớp 9: If + S + V (hiện tại đơn), S + khuyết thiếu + V nguyên thể. Vế chính không chỉ dùng will.
- 2Chọn khuyết thiếu theo ý: will chắc chắn · may / might có thể · can có khả năng, được phép · should nên · must bắt buộc.
- 3Vế if VẪN là hiện tại đơn: ❌ If you will / should / may skip … ✅ If you skip …
- 4Sau khuyết thiếu là V nguyên thể không to, và khuyết thiếu không thêm -s: she must see (không viết she musts to see).
- 5Vế chính có thể là câu mệnh lệnh: If you feel stressed, talk to someone. Đảo hai vế thì bỏ dấu phẩy. may not / might not không viết tắt.
- 6Thói quen chống sai: gạch chân vế if trước; thấy will / should ở đó là sửa ngay.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🥗 Từ vựng: sống khoẻ tuổi teen
Thói quen hằng ngày · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). skip a meal và get enough sleep là cụm động từ, học cả cụm.
Cảm giác và dấu hiệu sức khoẻ · bấm để nghe
Cả ba từ hai âm tiết này nhấn âm đầu: ●anxious, ●dizzy, ●fever.
2 🧩 Ngữ pháp: if + hiện tại đơn, khuyết thiếu + V
Bóc câu mẫu
Vế if đứng yên ở hiện tại đơn; vế chính đổi khuyết thiếu theo ý bạn muốn nói.
Nhớ bốn điều
- ✦Vế if luôn là hiện tại đơn: If you skip meals, … (không viết If you will skip).
- ✦Vế chính dùng được mọi khuyết thiếu, không chỉ will: you may feel weak · you should eat something.
- ✦Sau khuyết thiếu là V nguyên thể không to: you should eat (không viết should to eat).
- ✦Hai vế đảo chỗ được; vế if đứng sau thì bỏ dấu phẩy: You may feel weak if you skip meals.
Dạng bài
Hoàn thành câu điều kiện loại 1 có khuyết thiếu
- 1 Gạch chân vế if: chia hiện tại đơn, không will / should / may.
- 2 Ở vế chính chọn khuyết thiếu theo ý (chắc → will, có thể → may / might, nên → should, bắt buộc → must).
- 3 Sau khuyết thiếu viết V nguyên thể, không to.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ If you will exercise daily, you may sleep better. ✅ If you exercise daily, you may sleep better. Vế if không nhận will, kể cả khi vế chính dùng khuyết thiếu khác.
If you (eat) too much fast food, you may (gain) weight.
Hướng dẫn giải
3 🎚️ Chọn khuyết thiếu theo ý người nói
Chọn khuyết thiếu cho vế chính
| Khuyết thiếu | Ý muốn nói | Ví dụ |
|---|---|---|
| will | chắc chắn xảy ra | If you skip meals, you will feel weak. |
| may / might | có thể xảy ra | If you skip meals, you may feel weak. |
| can | có khả năng, được phép | If you finish early, you can join us. |
| should | nên (lời khuyên) | If you feel tired, you should rest. |
| must | bắt buộc | If you have a fever, you must see a doctor. |
| mệnh lệnh | bảo thẳng | If you feel dizzy, sit down. |
Nhớ ba điều
- ✦Khuyết thiếu không chia theo ngôi: she must see (không viết she musts).
- ✦may not / might not không viết tắt trong văn viết chuẩn (không viết mayn’t).
- ✦Vế chính có thể là câu mệnh lệnh (V nguyên thể mở đầu): If you feel anxious, take a few deep breaths.
Dạng bài
Chọn khuyết thiếu hợp nhất
- 1 Đọc vế if và hình dung tình huống.
- 2 Hỏi: người nói chắc chắn, đoán, khuyên hay bắt buộc?
- 3 Chọn: chắc → will · đoán → may / might · khuyên → should · bắt buộc → must · được phép / có khả năng → can.
- 4 Sau khuyết thiếu viết V nguyên thể không to.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ If you feel dizzy, you should to sit down. ✅ If you feel dizzy, you should sit down. Sau khuyết thiếu không có to.
If you feel a little tired, you ___ rest for ten minutes. (lời khuyên)
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: khuyên bạn bè
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay cảm giác và thói quen. Mẫu cần nhớ: If you feel …, you should … và You may ….
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 3 · bấm để nghe
Danh từ và tính từ hai âm tiết hay nhấn âm đầu: ●fever, ●dizzy. Động từ hai âm tiết hay nhấn âm sau: re●lax, de●cide. exhausted giữ trọng âm của động từ ex●haust.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số chữ cái. Hai từ cùng hai âm tiết vẫn có thể nhấn khác nhau (●fever nhưng re●lax).
Chọn từ trọng âm khác: fever · dizzy · relax · healthy
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng sống khoẻ
- 1Nhận biết
Bấm loa. Bạn ấy cảm thấy thế nào?
- 2Nhận biết
anxious nghĩa là
- 3Thông hiểu
Teens who ___ breakfast often feel weak by ten o’clock.
If + hiện tại đơn
- 1Nhận biết
If you drink enough water, your skin ___ look healthier.
- 2Thông hiểu
Câu nào sai?
- 3Thông hiểu If you (eat) too much fast food, you may gain weight.
- 4Thông hiểu If she (feel) stressed, she should talk to someone.
- 5Thông hiểu
Xếp các cụm thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 6Thông hiểu
Chọn câu đúng:
Chọn khuyết thiếu
- 1Thông hiểu
If you have a high fever, you ___ see a doctor immediately.
- 2Vận dụng
If you feel anxious before an exam, ___ a few deep breaths.
- 3Vận dụng
Câu nào diễn tả lời khuyên, không phải dự đoán?
- 4Vận dụng
If you finish your homework early, you ___ go out and play. (được phép)
- 5Vận dụng
Chọn câu giữ nguyên ý “Bỏ bữa sáng thì bạn có thể thấy mệt.”
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Người nói khuyên điều gì?
- 2Vận dụng
– I often feel stressed before exams. – ___
- 3Thông hiểu
Xếp các cụm thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Trọng âm
- 1Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Nhận biết
Từ nào nhấn âm thứ hai?
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh khuyên một bạn cùng tuổi hay mệt và căng thẳng khi ôn thi. Dùng câu điều kiện loại 1 với các khuyết thiếu khác nhau.
- ▫️ Có ít nhất ba câu điều kiện loại 1
- ▫️ Vế if dùng hiện tại đơn (không will, should, may)
- ▫️ Dùng ít nhất hai khuyết thiếu khác nhau ở vế chính (should, may, must, can …)
- ▫️ Sau khuyết thiếu là V nguyên thể, không to
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 30
🏆 Thử thách · kiểu đề thi vào 10
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề vào 10
Hoa is fifteen and she studies hard for the entrance exam. Last month she often felt tired and stressed, so she visited a doctor. The doctor gave her some simple advice. If she skips breakfast, she may feel weak in class, so she should eat a good meal every morning. If she studies late, she might sleep badly, so she should stop at ten o’clock. If she feels anxious, she can take a few deep breaths or talk to her mother. Hoa also walks to school and drinks more water. Now she feels much better. She says, “If you take care of your body, your mind will work better.”
- 1Thông hiểu
What may happen if Hoa skips breakfast?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “anxious” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? If you (A) will exercise daily, (B) you (C) may (D) sleep better.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? If she (A) has a fever, (B) she (C) musts (D) see a doctor.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? If she feels dizzy, she (A) should (B) to (C) sit (D) down.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng It is a good idea for you to eat more vegetables if you want to feel better. → If you want to feel better, you eat more vegetables.
- 2Vận dụng Perhaps you will feel weak if you skip meals. → If you skip meals, you feel weak.
- 3Vận dụng It is necessary for her to see a doctor if she has a high fever. → If she has a high fever, she see a doctor.
- 4Vận dụng Please talk to a friend when you feel stressed. → If you feel stressed, to a friend.
🎯 Chủ điểm này ra thi vào 10 thế nào?
- •Câu chọn đáp án và tìm lỗi sai thường đặt bẫy will hoặc should ở vế if; nhớ vế if luôn là hiện tại đơn.
- •Dạng điền khuyết hay cho một tình huống rồi bắt chọn khuyết thiếu hợp nhất: khuyên → should, bắt buộc → must, đoán → may / might.
- •Dạng viết lại câu thường đổi lời khuyên hoặc dự đoán sang câu điều kiện loại 1; nhớ chọn khuyết thiếu giữ đúng ý.
4. Unit 4: Remembering the past — wish + quá khứ đơn