Tiếng Anh lớp 9
Chủ điểm 4 · Học kỳ 1 ⭐ Hay ra thi vào 10

Unit 4: Remembering the past — wish + quá khứ đơn

Nói được điều ước trái với hiện tại bằng wish + quá khứ đơn (I wish I had…, She wishes she were…) và phân biệt đúng wish với hope.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 4

⚡ Nhớ nhanh

  • 1wish + quá khứ đơn nói điều ước trái với hiện tại: S + wish + S + V(quá khứ).
  • 2Lật ngược để tìm thực tế: I wish I had a bike. ⇒ thực tế: I don’t have a bike.
  • 3Sau wish, to be là were cho mọi chủ ngữ: I wish I were taller. can ⇒ could.
  • 4Lùi thì chỉ là hình thức: câu vẫn nói về hiện tại, không phải quá khứ.
  • 5hope nói điều có thể xảy ra và không lùi thì: I hope you come.
  • 6Trước khi viết, hỏi: "Việc này có thật / có thể xảy ra không?" Không ⇒ wish; có thể ⇒ hope.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Mình ước gì về những điều không có thật?

1 📷 Từ vựng: kí ức và ngày xưa

Kí ức và kỉ vật · bấm để nghe

Sự kiện và truyền thống · bấm để nghe

Cụm hay dùng · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Cụm từ không tách âm tiết, chỉ bấm để nghe.

2 💭 wish + quá khứ đơn: ước trái hiện tại

Bóc câu ước

She cô ấy
wishes ước gì
we chúng ta
lived sống (quá khứ)
closer. gần hơn

lived là quá khứ nhưng câu nói về hiện tại: thực tế là chúng ta không sống gần nhau. Lùi thì chỉ là hình thức báo "điều này không có thật".

Điều ước và thực tế

Câu ướcThực tế
I wish I had more free time.I don’t have much free time.
I wish I didn’t have so much homework.I have a lot of homework.
She wishes she were taller.She isn’t tall.
They wish they lived in the countryside.They don’t live in the countryside.
He wishes he could play the flute.He can’t play the flute.

Nhớ bốn điều

  • ✦wish + quá khứ đơn nói điều trái hiện tại: I wish I had a bike. (thực tế: I don’t have one.)
  • ✦to be sau wish luôn là were với mọi chủ ngữ: He wishes he were here.
  • ✦can ⇒ could. Khẳng định và phủ định đảo nhau: I wish I didn’t have so much homework.
  • ✦Lùi thì chỉ là hình thức: câu vẫn nói về hiện tại, không nói về quá khứ.

Dạng bài

Viết câu ước từ thực tế

  1. 1 Đọc thực tế: khẳng định hay phủ định?
  2. 2 Đảo khẳng định ↔ phủ định.
  3. 3 Lùi thì: have ⇒ had · can ⇒ could · is/are ⇒ were.
  4. 4 Ghép lại: S + wish + S + V(quá khứ).

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I wish I am taller. ✅ I wish I were taller. Sau wish phải lùi thì, và to be là were, kể cả với I.

📷
Làm mẫu

Thực tế: I don’t have an old photo album. ⇒ I wish …

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🌱 wish hay hope?

wish: điều không có thật

I wish I had wings. · She wishes she were here. · Sau wish ⇒ lùi thì.

hope: điều có thể xảy ra

I hope you pass the exam. · I hope it is sunny tomorrow. · Sau hope ⇒ không lùi thì.

Dạng bài

Chọn wish hay hope

  1. 1 Hỏi: việc này có thể xảy ra thật không?
  2. 2 Có thể xảy ra (tương lai gần, điều mong chờ) ⇒ hope + động từ giữ nguyên thì.
  3. 3 Trái với thực tế, không thể thay đổi ngay ⇒ wish + động từ lùi thì.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I wish you will come to the reunion. ✅ I hope you come to the reunion. Việc có thể xảy ra thật thì dùng hope, và hope không lùi thì.

🖼️
Làm mẫu

I ___ you enjoy the exhibition tomorrow.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: nói về ngày xưa

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Grandma
Mai
Mai
Grandma

Bấm Đổi tình huống để đổi cả ba ô cùng lúc. Ước điều không có thật ⇒ I wish I could … · mong điều có thể xảy ra ⇒ I hope …

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 4 · bấm để nghe

Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●keepsake, ●album. Từ đuôi -tion nhấn âm ngay trước đuôi: tra●di●tion, exhi●bi●tion.

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số âm tiết. memory có 3 âm tiết mà vẫn nhấn âm đầu, nostalgia cũng 3 âm tiết nhưng nhấn âm giữa.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ trọng âm khác: memory · keepsake · album · nostalgia

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

📷

Từ vựng

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?

  2. 2
    Nhận biết

    Keepsake nghĩa là gì?

  3. 3
    Thông hiểu

    Looking at the old photo, she felt a deep sense of ___ for her childhood.

💭

Chia động từ và tìm thực tế

  1. 1
    Nhận biết

    I wish I ___ how to develop old photos.

  2. 2
    Nhận biết

    He wishes he ___ taller.

  3. 3
    Nhận biết I wish I (have) a camera.
  4. 4
    Thông hiểu I wish my grandparents (live) closer to us.
  5. 5
    Thông hiểu She wishes she (can) sing old folk songs.
  6. 6
    Thông hiểu I wish I so much homework. (phủ định của have)
  7. 7
    Thông hiểu

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  8. 8
    Thông hiểu

    I wish I didn’t live in the city. nghĩa là thực tế:

  9. 9
    Thông hiểu

    Thực tế: He doesn’t have a motorbike. Câu ước đúng là:

  10. 10
    Vận dụng

    Câu ước đúng cho thực tế My grandmother can’t remember the old song. là:

  11. 11
    Vận dụng

    Thực tế: We are not in the village now. Câu ước đúng là:

🌱

wish hay hope?

  1. 1
    Thông hiểu

    I ___ you have a great trip next week.

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn câu đúng:

  3. 3
    Thông hiểu

    Câu nào nói về điều không có thật?

  4. 4
    Vận dụng Tomorrow is my grandmother’s birthday. I she likes the old photo album.
💬

Giao tiếp

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Bạn ấy đang ước điều gì?

  2. 2
    Thông hiểu

    – I wish I lived in the old village again. – ___

🔊

Trọng âm

  1. 1
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  2. 2
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  3. 3
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Viết 4–6 câu tiếng Anh nói về những điều bạn ước về ngày xưa hoặc về cuộc sống hiện tại của mình (những điều không có thật bây giờ).

    • ▫️ Có ít nhất 3 câu dùng wish + quá khứ đơn
    • ▫️ Dùng đúng were (không dùng am/is/was) sau wish
    • ▫️ Có một câu phủ định (I wish I didn’t …) hoặc dùng could
    • ▫️ Có thể thêm một câu hope cho việc có thể xảy ra
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
    0 từ / tối thiểu 30

🏆 Thử thách · kiểu đề thi vào 10

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề vào 10

Last Sunday, Mai visited her grandmother in the countryside. They looked through an old photo album together. In one photo, Mai’s grandmother was standing in front of a small wooden house. She was wearing a white ao dai and smiling. Her friends were playing near the river. Grandmother said, “Life was simple then. We didn’t have phones, but we had a lot of time for one another.” Now she lives alone, and her children work in the city. She often feels nostalgic. She wishes her family lived closer so they could have dinner together every day. Mai hopes she can visit her more often.

  1. 1
    Thông hiểu

    What did Mai and her grandmother do last Sunday?

  2. 2
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  3. 3
    Thông hiểu

    What is the main idea of the passage?

  4. 4
    Vận dụng

    The word “nostalgic” is closest in meaning to ___.

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? I (A) wish you (B) have (C) a great (D) trip next week.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? She (A) wishes she (B) can (C) remember (D) the old song.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? I (A) wish I (B) don’t (C) have (D) so much homework.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng It’s a pity I can’t play the flute. ⇒ I wish I play the flute.
  2. 2
    Vận dụng I’m sorry that I don’t have time to visit my grandparents. ⇒ I wish I time to visit my grandparents.
  3. 3
    Vận dụng She is sorry that she isn’t here today. ⇒ She wishes she here today.
  4. 4
    Vận dụng Tom has a lot of homework, and he doesn’t like it. ⇒ Tom wishes he a lot of homework.

🎯 Chủ điểm này ra thi vào 10 thế nào?

  • •Câu chia động từ / chọn đáp án sau wish hay có: I wish I (know / knew) … Thường kèm bẫy am / will / have known.
  • •Dạng viết lại câu "It’s a pity I can’t … ⇒ I wish I could …" thường xuất hiện ở phần viết.
  • •Câu tìm lỗi sai hay gài wish + am/was/will, hoặc dùng wish cho việc có thể xảy ra (nên là hope).
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
5. Unit 5: Our experiences — Hiện tại hoàn thành