Unit 4: Remembering the past — wish + quá khứ đơn
Nói được điều ước trái với hiện tại bằng wish + quá khứ đơn (I wish I had…, She wishes she were…) và phân biệt đúng wish với hope.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 4
⚡ Nhớ nhanh
- 1wish + quá khứ đơn nói điều ước trái với hiện tại: S + wish + S + V(quá khứ).
- 2Lật ngược để tìm thực tế: I wish I had a bike. ⇒ thực tế: I don’t have a bike.
- 3Sau wish, to be là were cho mọi chủ ngữ: I wish I were taller. can ⇒ could.
- 4Lùi thì chỉ là hình thức: câu vẫn nói về hiện tại, không phải quá khứ.
- 5hope nói điều có thể xảy ra và không lùi thì: I hope you come.
- 6Trước khi viết, hỏi: "Việc này có thật / có thể xảy ra không?" Không ⇒ wish; có thể ⇒ hope.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 📷 Từ vựng: kí ức và ngày xưa
Kí ức và kỉ vật · bấm để nghe
Sự kiện và truyền thống · bấm để nghe
Cụm hay dùng · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Cụm từ không tách âm tiết, chỉ bấm để nghe.
2 💭 wish + quá khứ đơn: ước trái hiện tại
Bóc câu ước
lived là quá khứ nhưng câu nói về hiện tại: thực tế là chúng ta không sống gần nhau. Lùi thì chỉ là hình thức báo "điều này không có thật".
Điều ước và thực tế
| Câu ước | Thực tế |
|---|---|
| I wish I had more free time. | I don’t have much free time. |
| I wish I didn’t have so much homework. | I have a lot of homework. |
| She wishes she were taller. | She isn’t tall. |
| They wish they lived in the countryside. | They don’t live in the countryside. |
| He wishes he could play the flute. | He can’t play the flute. |
Nhớ bốn điều
- ✦wish + quá khứ đơn nói điều trái hiện tại: I wish I had a bike. (thực tế: I don’t have one.)
- ✦to be sau wish luôn là were với mọi chủ ngữ: He wishes he were here.
- ✦can ⇒ could. Khẳng định và phủ định đảo nhau: I wish I didn’t have so much homework.
- ✦Lùi thì chỉ là hình thức: câu vẫn nói về hiện tại, không nói về quá khứ.
Dạng bài
Viết câu ước từ thực tế
- 1 Đọc thực tế: khẳng định hay phủ định?
- 2 Đảo khẳng định ↔ phủ định.
- 3 Lùi thì: have ⇒ had · can ⇒ could · is/are ⇒ were.
- 4 Ghép lại: S + wish + S + V(quá khứ).
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I wish I am taller. ✅ I wish I were taller. Sau wish phải lùi thì, và to be là were, kể cả với I.
Thực tế: I don’t have an old photo album. ⇒ I wish …
Hướng dẫn giải
3 🌱 wish hay hope?
I wish I had wings. · She wishes she were here. · Sau wish ⇒ lùi thì.
I hope you pass the exam. · I hope it is sunny tomorrow. · Sau hope ⇒ không lùi thì.
Dạng bài
Chọn wish hay hope
- 1 Hỏi: việc này có thể xảy ra thật không?
- 2 Có thể xảy ra (tương lai gần, điều mong chờ) ⇒ hope + động từ giữ nguyên thì.
- 3 Trái với thực tế, không thể thay đổi ngay ⇒ wish + động từ lùi thì.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I wish you will come to the reunion. ✅ I hope you come to the reunion. Việc có thể xảy ra thật thì dùng hope, và hope không lùi thì.
I ___ you enjoy the exhibition tomorrow.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: nói về ngày xưa
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi cả ba ô cùng lúc. Ước điều không có thật ⇒ I wish I could … · mong điều có thể xảy ra ⇒ I hope …
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 4 · bấm để nghe
Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●keepsake, ●album. Từ đuôi -tion nhấn âm ngay trước đuôi: tra●di●tion, exhi●bi●tion.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số âm tiết. memory có 3 âm tiết mà vẫn nhấn âm đầu, nostalgia cũng 3 âm tiết nhưng nhấn âm giữa.
Chọn từ trọng âm khác: memory · keepsake · album · nostalgia
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng
- 1Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 2Nhận biết
Keepsake nghĩa là gì?
- 3Thông hiểu
Looking at the old photo, she felt a deep sense of ___ for her childhood.
Chia động từ và tìm thực tế
- 1Nhận biết
I wish I ___ how to develop old photos.
- 2Nhận biết
He wishes he ___ taller.
- 3Nhận biết I wish I (have) a camera.
- 4Thông hiểu I wish my grandparents (live) closer to us.
- 5Thông hiểu She wishes she (can) sing old folk songs.
- 6Thông hiểu I wish I so much homework. (phủ định của have)
- 7Thông hiểu
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 8Thông hiểu
I wish I didn’t live in the city. nghĩa là thực tế:
- 9Thông hiểu
Thực tế: He doesn’t have a motorbike. Câu ước đúng là:
- 10Vận dụng
Câu ước đúng cho thực tế My grandmother can’t remember the old song. là:
- 11Vận dụng
Thực tế: We are not in the village now. Câu ước đúng là:
wish hay hope?
- 1Thông hiểu
I ___ you have a great trip next week.
- 2Thông hiểu
Chọn câu đúng:
- 3Thông hiểu
Câu nào nói về điều không có thật?
- 4Vận dụng Tomorrow is my grandmother’s birthday. I she likes the old photo album.
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Bạn ấy đang ước điều gì?
- 2Thông hiểu
– I wish I lived in the old village again. – ___
Trọng âm
- 1Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 2Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh nói về những điều bạn ước về ngày xưa hoặc về cuộc sống hiện tại của mình (những điều không có thật bây giờ).
- ▫️ Có ít nhất 3 câu dùng wish + quá khứ đơn
- ▫️ Dùng đúng were (không dùng am/is/was) sau wish
- ▫️ Có một câu phủ định (I wish I didn’t …) hoặc dùng could
- ▫️ Có thể thêm một câu hope cho việc có thể xảy ra
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 30
🏆 Thử thách · kiểu đề thi vào 10
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề vào 10
Last Sunday, Mai visited her grandmother in the countryside. They looked through an old photo album together. In one photo, Mai’s grandmother was standing in front of a small wooden house. She was wearing a white ao dai and smiling. Her friends were playing near the river. Grandmother said, “Life was simple then. We didn’t have phones, but we had a lot of time for one another.” Now she lives alone, and her children work in the city. She often feels nostalgic. She wishes her family lived closer so they could have dinner together every day. Mai hopes she can visit her more often.
- 1Thông hiểu
What did Mai and her grandmother do last Sunday?
- 2Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 3Thông hiểu
What is the main idea of the passage?
- 4Vận dụng
The word “nostalgic” is closest in meaning to ___.
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? I (A) wish you (B) have (C) a great (D) trip next week.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? She (A) wishes she (B) can (C) remember (D) the old song.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? I (A) wish I (B) don’t (C) have (D) so much homework.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng It’s a pity I can’t play the flute. ⇒ I wish I play the flute.
- 2Vận dụng I’m sorry that I don’t have time to visit my grandparents. ⇒ I wish I time to visit my grandparents.
- 3Vận dụng She is sorry that she isn’t here today. ⇒ She wishes she here today.
- 4Vận dụng Tom has a lot of homework, and he doesn’t like it. ⇒ Tom wishes he a lot of homework.
🎯 Chủ điểm này ra thi vào 10 thế nào?
- •Câu chia động từ / chọn đáp án sau wish hay có: I wish I (know / knew) … Thường kèm bẫy am / will / have known.
- •Dạng viết lại câu "It’s a pity I can’t … ⇒ I wish I could …" thường xuất hiện ở phần viết.
- •Câu tìm lỗi sai hay gài wish + am/was/will, hoặc dùng wish cho việc có thể xảy ra (nên là hope).
5. Unit 5: Our experiences — Hiện tại hoàn thành