Tiếng Anh lớp 9
Chủ điểm 5 · Học kỳ 1 ⭐ Hay ra thi vào 10

Unit 5: Our experiences — Hiện tại hoàn thành

Dựng đúng thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3), dùng đúng ever, never, just, already, yet, for, since và phân biệt với quá khứ đơn.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 5

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Hiện tại hoàn thành = have/has + V3. he/she/it ⇒ has. Phủ định: haven’t / hasn’t.
  • 2Dùng cho trải nghiệm đã từng có, việc vừa xong, việc bắt đầu xưa và còn kéo dài tới nay.
  • 3ever · never · just · already đứng giữa have và V3; yet đứng cuối câu phủ định / câu hỏi.
  • 4for + khoảng thời gian (for two years) · since + mốc bắt đầu (since 2020).
  • 5Có mốc quá khứ rõ (yesterday, last year, in 2020, ago) ⇒ quá khứ đơn, cấm hiện tại hoàn thành.
  • 6been to = đã đi và đã về · gone to = đã đi và chưa về. Hỏi trải nghiệm thì dùng been to.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Bạn đã từng trải qua điều gì chưa?

1 🎒 Từ vựng: trải nghiệm

Trải nghiệm và thử thách · bấm để nghe

Nơi chốn và cảm nhận · bấm để nghe

Cụm hay dùng · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Cụm từ chỉ bấm để nghe.

2 🧱 Hiện tại hoàn thành: công thức và dấu hiệu

Bóc câu mẫu

She cô ấy (she ⇒ has)
has trợ động từ
lived V3 (quá khứ phân từ)
in Da Nang ở Đà Nẵng
since 2020. từ năm 2020 (mốc)

have / has + V3. Việc bắt đầu năm 2020 và còn kéo dài tới nay, nên không dùng quá khứ đơn.

Từ dấu hiệu và vị trí

TừĐứng ở đâuVí dụ
ever · nevergiữa have và V3Have you ever been to Hue?
just · alreadygiữa have và V3I have just finished.
yetcuối câu (phủ định, hỏi)I haven’t finished yet.
for+ khoảng thời gianfor two years
since+ mốc bắt đầusince 2020

Nhớ ba điều

  • ✦V3 của động từ có quy tắc = V-ed (visit ⇒ visited). Bất quy tắc phải thuộc: be ⇒ been · go ⇒ gone · see ⇒ seen · eat ⇒ eaten · do ⇒ done.
  • ✦for + khoảng (for ten years) · since + mốc (since 2015).
  • ✦Phủ định: haven’t / hasn’t + V3. Hỏi: Have / Has + S + V3?

Dạng bài

Điền for hay since

  1. 1 Tìm cụm chỉ thời gian sau chỗ trống.
  2. 2 Đó là khoảng (two years, a month) ⇒ for.
  3. 3 Đó là mốc (2020, last May, Monday) ⇒ since.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She has lived here for 2020. ✅ She has lived here since 2020. 2020 là mốc, không phải khoảng.

🏠
Làm mẫu

We have lived in this town ___ 2019.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 ⚖️ Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn?

So sánh hai thì

Hiện tại hoàn thànhQuá khứ đơn
Công thứchave/has + V3V-ed / V2
Mốc thời giankhông nêu mốccó mốc rõ
Dấu hiệuever, never, just, already, yet, for, sinceyesterday, last year, in 2020, ago
Ví dụI have visited Hue.I visited Hue last year.

Luật chặn và một cặp dễ nhầm

  • ✦Có mốc quá khứ rõ (yesterday, last summer, in 2020, two days ago) ⇒ bắt buộc quá khứ đơn: We went to Sa Pa last summer.
  • ✦have been to = đã tới và đã về (dùng để kể trải nghiệm). has gone to = đã đi và chưa về.
  • ✦Hiện tại hoàn thành luôn có liên hệ với hiện tại; không phải cách kể chuyện quá khứ.

Dạng bài

Chia động từ: hoàn thành hay quá khứ đơn

  1. 1 Tìm cụm chỉ thời gian trong câu.
  2. 2 Có mốc rõ (last…, …ago, in + năm) ⇒ quá khứ đơn.
  3. 3 Không có mốc, hoặc có ever / never / just / already / yet / for / since ⇒ hiện tại hoàn thành.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I have visited Hue last year. ✅ I visited Hue last year. Mốc "last year" bắt buộc dùng quá khứ đơn.

⛰️
Làm mẫu

We (go) to Sa Pa last summer.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: kể về trải nghiệm

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Nam
Lan
Nam
Lan
Nam

Bấm Đổi tình huống để đổi cả ba ô. Have you ever …? hỏi trải nghiệm (không có mốc); trả lời có mốc thì chuyển sang quá khứ đơn: I went there last summer.

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 5 · bấm để nghe

Đuôi -eer tự mang trọng âm: volun●teer, engi●neer. Từ có tiền tố ex- / ad- hay nhấn âm sau: ex●pe●ri●ence, ad●ven●ture.

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số âm tiết. experience có 4 âm tiết nhưng nhấn âm 2, memorable cũng 4 âm tiết nhưng nhấn âm 1.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ trọng âm khác: experience · adventure · museum · challenge

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🎒

Từ vựng

  1. 1
    Nhận biết

    Volunteer nghĩa là gì?

  2. 2
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?

  3. 3
    Thông hiểu

    Our trip to the island was really ___. We will never forget it.

🧱

Chia hiện tại hoàn thành

  1. 1
    Nhận biết

    I _ never _ on a plane.

  2. 2
    Nhận biết She visited Hue twice.
  3. 3
    Thông hiểu They (live) in this town since 2018.
  4. 4
    Thông hiểu

    My family has lived in this house ___ ten years.

  5. 5
    Thông hiểu

    Câu nào đặt trạng từ sai?

  6. 6
    Nhận biết I haven’t finished my homework .
  7. 7
    Thông hiểu

    Xếp thành câu hỏi:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  8. 8
    Vận dụng My brother (be) a volunteer for three years.
⚖️

Hoàn thành hay quá khứ đơn?

  1. 1
    Thông hiểu

    We ___ to Da Lat in 2022.

  2. 2
    Thông hiểu We (visit) the museum last Sunday.
  3. 3
    Vận dụng

    Nam has gone to Hue. nghĩa là:

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn câu đúng:

  5. 5
    Vận dụng I (see) that film three times, but I (see) it for the first time in 2019.
  6. 6
    Vận dụng

    Mai is not at home. She ___ to the market. She will be back soon.

💬

Giao tiếp

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Bạn ấy hỏi gì?

  2. 2
    Thông hiểu

    – Have you ever tried bun cha? – ___

🔊

Trọng âm

  1. 1
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  3. 3
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Viết 4–6 câu tiếng Anh kể về MỘT trải nghiệm của bạn (một nơi bạn từng tới, một việc bạn đã làm).

    • ▫️ Có ít nhất 2 câu hiện tại hoàn thành (have/has + V3)
    • ▫️ Dùng đúng ever / never / already / yet / for / since ít nhất một lần
    • ▫️ Có một câu quá khứ đơn kèm mốc thời gian (last summer, in 2022…)
    • ▫️ Dùng đúng have / has theo chủ ngữ và V3 đúng dạng
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
    0 từ / tối thiểu 30

🏆 Thử thách · kiểu đề thi vào 10

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề vào 10

Linh is fifteen. She has been a volunteer at a children’s centre in Ha Noi for two years. Every Sunday, she teaches English and plays games with the children. She has never missed a class. Last month, her group organized a small art show, and the children sold their pictures. They have already collected enough money to buy new books. Linh has also made many friends there. She has learned that helping others is a memorable experience. She hasn’t visited the centre this week yet, but she is going there tomorrow.

  1. 1
    Thông hiểu

    How long has Linh been a volunteer?

  2. 2
    Thông hiểu

    What will the children buy with the money?

  3. 3
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  4. 4
    Vận dụng

    The word “memorable” is closest in meaning to ___.

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? We (A) have seen that film (B) two days ago (C) with (D) Nam.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? My uncle (A) has lived (B) in (C) Canada (D) for 2015.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? He (A) has (B) went (C) to (D) the museum.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng I started learning English in 2020 and I still learn it. ⇒ I English since 2020.
  2. 2
    Vận dụng The last time she visited Hue was two years ago. ⇒ She visited Hue for two years.
  3. 3
    Vận dụng This is the first time I have ridden a horse. ⇒ I have ridden a horse before.
  4. 4
    Vận dụng It is two years since we last saw Nam. ⇒ We seen Nam for two years.

🎯 Chủ điểm này ra thi vào 10 thế nào?

  • •Câu chia động từ với for / since / yet / already / ever rất hay có; đề thường chèn mốc quá khứ (last year, ago) để thử xem bạn có chọn quá khứ đơn không.
  • •Tìm lỗi sai thường gài have/has + mốc quá khứ, for + mốc, hoặc has + V2 (has went).
  • •Dạng viết lại câu "The last time … was … ago ⇒ I haven’t … for …" hay xuất hiện ở phần viết.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
6. Unit 6: Vietnamese lifestyle: then and now — to V / V-ing