Unit 5: Our experiences — Hiện tại hoàn thành
Dựng đúng thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3), dùng đúng ever, never, just, already, yet, for, since và phân biệt với quá khứ đơn.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 5
⚡ Nhớ nhanh
- 1Hiện tại hoàn thành = have/has + V3. he/she/it ⇒ has. Phủ định: haven’t / hasn’t.
- 2Dùng cho trải nghiệm đã từng có, việc vừa xong, việc bắt đầu xưa và còn kéo dài tới nay.
- 3ever · never · just · already đứng giữa have và V3; yet đứng cuối câu phủ định / câu hỏi.
- 4for + khoảng thời gian (for two years) · since + mốc bắt đầu (since 2020).
- 5Có mốc quá khứ rõ (yesterday, last year, in 2020, ago) ⇒ quá khứ đơn, cấm hiện tại hoàn thành.
- 6been to = đã đi và đã về · gone to = đã đi và chưa về. Hỏi trải nghiệm thì dùng been to.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🎒 Từ vựng: trải nghiệm
Trải nghiệm và thử thách · bấm để nghe
Nơi chốn và cảm nhận · bấm để nghe
Cụm hay dùng · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Cụm từ chỉ bấm để nghe.
2 🧱 Hiện tại hoàn thành: công thức và dấu hiệu
Bóc câu mẫu
have / has + V3. Việc bắt đầu năm 2020 và còn kéo dài tới nay, nên không dùng quá khứ đơn.
Từ dấu hiệu và vị trí
| Từ | Đứng ở đâu | Ví dụ |
|---|---|---|
| ever · never | giữa have và V3 | Have you ever been to Hue? |
| just · already | giữa have và V3 | I have just finished. |
| yet | cuối câu (phủ định, hỏi) | I haven’t finished yet. |
| for | + khoảng thời gian | for two years |
| since | + mốc bắt đầu | since 2020 |
Nhớ ba điều
- ✦V3 của động từ có quy tắc = V-ed (visit ⇒ visited). Bất quy tắc phải thuộc: be ⇒ been · go ⇒ gone · see ⇒ seen · eat ⇒ eaten · do ⇒ done.
- ✦for + khoảng (for ten years) · since + mốc (since 2015).
- ✦Phủ định: haven’t / hasn’t + V3. Hỏi: Have / Has + S + V3?
Dạng bài
Điền for hay since
- 1 Tìm cụm chỉ thời gian sau chỗ trống.
- 2 Đó là khoảng (two years, a month) ⇒ for.
- 3 Đó là mốc (2020, last May, Monday) ⇒ since.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She has lived here for 2020. ✅ She has lived here since 2020. 2020 là mốc, không phải khoảng.
We have lived in this town ___ 2019.
Hướng dẫn giải
3 ⚖️ Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn?
So sánh hai thì
| Hiện tại hoàn thành | Quá khứ đơn | |
|---|---|---|
| Công thức | have/has + V3 | V-ed / V2 |
| Mốc thời gian | không nêu mốc | có mốc rõ |
| Dấu hiệu | ever, never, just, already, yet, for, since | yesterday, last year, in 2020, ago |
| Ví dụ | I have visited Hue. | I visited Hue last year. |
Luật chặn và một cặp dễ nhầm
- ✦Có mốc quá khứ rõ (yesterday, last summer, in 2020, two days ago) ⇒ bắt buộc quá khứ đơn: We went to Sa Pa last summer.
- ✦have been to = đã tới và đã về (dùng để kể trải nghiệm). has gone to = đã đi và chưa về.
- ✦Hiện tại hoàn thành luôn có liên hệ với hiện tại; không phải cách kể chuyện quá khứ.
Dạng bài
Chia động từ: hoàn thành hay quá khứ đơn
- 1 Tìm cụm chỉ thời gian trong câu.
- 2 Có mốc rõ (last…, …ago, in + năm) ⇒ quá khứ đơn.
- 3 Không có mốc, hoặc có ever / never / just / already / yet / for / since ⇒ hiện tại hoàn thành.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I have visited Hue last year. ✅ I visited Hue last year. Mốc "last year" bắt buộc dùng quá khứ đơn.
We (go) to Sa Pa last summer.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: kể về trải nghiệm
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi cả ba ô. Have you ever …? hỏi trải nghiệm (không có mốc); trả lời có mốc thì chuyển sang quá khứ đơn: I went there last summer.
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 5 · bấm để nghe
Đuôi -eer tự mang trọng âm: volun●teer, engi●neer. Từ có tiền tố ex- / ad- hay nhấn âm sau: ex●pe●ri●ence, ad●ven●ture.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số âm tiết. experience có 4 âm tiết nhưng nhấn âm 2, memorable cũng 4 âm tiết nhưng nhấn âm 1.
Chọn từ trọng âm khác: experience · adventure · museum · challenge
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng
- 1Nhận biết
Volunteer nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
Our trip to the island was really ___. We will never forget it.
Chia hiện tại hoàn thành
- 1Nhận biết
I _ never _ on a plane.
- 2Nhận biết She visited Hue twice.
- 3Thông hiểu They (live) in this town since 2018.
- 4Thông hiểu
My family has lived in this house ___ ten years.
- 5Thông hiểu
Câu nào đặt trạng từ sai?
- 6Nhận biết I haven’t finished my homework .
- 7Thông hiểu
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 8Vận dụng My brother (be) a volunteer for three years.
Hoàn thành hay quá khứ đơn?
- 1Thông hiểu
We ___ to Da Lat in 2022.
- 2Thông hiểu We (visit) the museum last Sunday.
- 3Vận dụng
Nam has gone to Hue. nghĩa là:
- 4Vận dụng
Chọn câu đúng:
- 5Vận dụng I (see) that film three times, but I (see) it for the first time in 2019.
- 6Vận dụng
Mai is not at home. She ___ to the market. She will be back soon.
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Bạn ấy hỏi gì?
- 2Thông hiểu
– Have you ever tried bun cha? – ___
Trọng âm
- 1Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh kể về MỘT trải nghiệm của bạn (một nơi bạn từng tới, một việc bạn đã làm).
- ▫️ Có ít nhất 2 câu hiện tại hoàn thành (have/has + V3)
- ▫️ Dùng đúng ever / never / already / yet / for / since ít nhất một lần
- ▫️ Có một câu quá khứ đơn kèm mốc thời gian (last summer, in 2022…)
- ▫️ Dùng đúng have / has theo chủ ngữ và V3 đúng dạng
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 30
🏆 Thử thách · kiểu đề thi vào 10
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề vào 10
Linh is fifteen. She has been a volunteer at a children’s centre in Ha Noi for two years. Every Sunday, she teaches English and plays games with the children. She has never missed a class. Last month, her group organized a small art show, and the children sold their pictures. They have already collected enough money to buy new books. Linh has also made many friends there. She has learned that helping others is a memorable experience. She hasn’t visited the centre this week yet, but she is going there tomorrow.
- 1Thông hiểu
How long has Linh been a volunteer?
- 2Thông hiểu
What will the children buy with the money?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
The word “memorable” is closest in meaning to ___.
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? We (A) have seen that film (B) two days ago (C) with (D) Nam.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? My uncle (A) has lived (B) in (C) Canada (D) for 2015.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? He (A) has (B) went (C) to (D) the museum.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng I started learning English in 2020 and I still learn it. ⇒ I English since 2020.
- 2Vận dụng The last time she visited Hue was two years ago. ⇒ She visited Hue for two years.
- 3Vận dụng This is the first time I have ridden a horse. ⇒ I have ridden a horse before.
- 4Vận dụng It is two years since we last saw Nam. ⇒ We seen Nam for two years.
🎯 Chủ điểm này ra thi vào 10 thế nào?
- •Câu chia động từ với for / since / yet / already / ever rất hay có; đề thường chèn mốc quá khứ (last year, ago) để thử xem bạn có chọn quá khứ đơn không.
- •Tìm lỗi sai thường gài have/has + mốc quá khứ, for + mốc, hoặc has + V2 (has went).
- •Dạng viết lại câu "The last time … was … ago ⇒ I haven’t … for …" hay xuất hiện ở phần viết.
6. Unit 6: Vietnamese lifestyle: then and now — to V / V-ing