Unit 6: Vietnamese lifestyle: then and now — to V / V-ing
Chọn đúng to V hay V-ing sau động từ và giới từ, và phân biệt nghĩa của stop, remember, forget, try theo từng dạng.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 6
⚡ Nhớ nhanh
- 1Chỉ to V: want · decide · hope · plan · agree · promise · refuse · offer · learn · expect.
- 2Chỉ V-ing: enjoy · avoid · finish · mind · suggest · practise · consider · imagine · keep · deny.
- 3Sau giới từ luôn là V-ing: interested in learning, good at cooking, instead of buying.
- 4stop · remember · forget · try nhận cả hai dạng nhưng nghĩa khác hẳn.
- 5to V = việc sắp / chưa làm (stop to V dừng để làm, remember to V nhớ sẽ làm, try to V cố gắng).
- 6V-ing = việc đã làm hoặc thử làm (stop V-ing thôi hẳn, remember V-ing nhớ là đã làm, try V-ing thử xem).
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🏡 Từ vựng: nếp sống xưa và nay
Nếp sống · bấm để nghe
Đổi thay · bấm để nghe
Cụm hay dùng · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Với look forward to, chữ to là giới từ nên theo sau là V-ing.
2 🔀 Chỉ to V hay chỉ V-ing
Hai nhóm động từ
| Chỉ + to V | Chỉ + V-ing |
|---|---|
| want to cook | enjoy cooking |
| decide to move | avoid spending |
| hope to visit | finish eating |
| plan to buy | suggest going |
| agree · promise to help | practise · mind helping |
| refuse · offer · learn to do | consider · imagine · keep · deny doing |
Nhớ ba điều
- ✦want / decide / hope / plan… + to V: They decided to keep the old house.
- ✦enjoy / avoid / finish / suggest… + V-ing: I enjoy watching old films.
- ✦Sau giới từ luôn là V-ing: good at cooking, instead of buying. Chữ to trong look forward to cũng là giới từ: I look forward to meeting you.
Dạng bài
Chọn to V hay V-ing
- 1 Nhìn từ đứng ngay trước chỗ trống.
- 2 Là giới từ (in, at, of, about, to…) ⇒ V-ing.
- 3 Là động từ ⇒ tra nhóm: want, decide, hope… ⇒ to V; enjoy, avoid, finish… ⇒ V-ing.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I enjoy to watch old films. ✅ I enjoy watching old films. enjoy chỉ nhận V-ing.
He avoided (tell) ___ me the truth.
Hướng dẫn giải
3 ⚠️ stop · remember · forget · try: đổi nghĩa
Bóc câu mẫu
stopped smoking = đã bỏ thuốc. Còn stopped to smoke = dừng lại để hút thuốc. Một chữ khác nhau, ý ngược nhau.
Bốn động từ đổi nghĩa
| Động từ | + to V | + V-ing |
|---|---|---|
| stop | dừng lại để làm | thôi không làm nữa |
| remember | nhớ sẽ phải làm | nhớ là đã làm |
| forget | quên phải làm | quên là đã làm |
| try | cố gắng làm | thử làm xem sao |
Nhớ hai điều
- ✦to V hướng về việc chưa làm / sắp làm: Remember to lock the door. (dặn trước khi ra khỏi nhà)
- ✦V-ing hướng về việc đã làm (hoặc thử làm): I remember locking the door. (mình nhớ là đã khoá rồi)
Dạng bài
Chọn dạng cho stop, remember, forget, try
- 1 Dịch câu ra tiếng Việt, tự hỏi việc đó đã xảy ra hay chưa / sắp xảy ra.
- 2 Việc chưa / sắp làm (nhắc nhở, mục đích, cố gắng) ⇒ to V.
- 3 Việc đã làm, đã bỏ, hoặc thử ⇒ V-ing.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Remember locking the door! (khi dặn ai sắp ra khỏi nhà) ✅ Remember to lock the door! remember V-ing nói việc đã làm, không dùng để dặn dò.
Please remember (lock) ___ the door before you leave.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: nói về xưa và nay
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi cả ba ô. Thích / tránh / thôi làm gì ⇒ V-ing; muốn / định / nhớ sẽ làm gì ⇒ to V.
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 6 · bấm để nghe
Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●lifestyle, ●custom. Từ đuôi -tion nhấn âm ngay trước đuôi: tra●di●tion●al, gene●ra●tion.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số âm tiết. custom có 2 âm tiết, convenient có 3, nhưng điều quyết định là vị trí âm mạnh chứ không phải số lượng.
Chọn từ trọng âm khác: lifestyle · custom · village · convenient
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng
- 1Nhận biết
Generation nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
A washing machine makes life more ___ for busy families.
to V hay V-ing
- 1Nhận biết
They decided ___ the old house instead of selling it.
- 2Nhận biết She wants (learn) how to make traditional cakes.
- 3Thông hiểu
Chọn câu đúng:
- 4Thông hiểu My parents agreed (buy) a new house in the city.
- 5Vận dụng
My mother is good at ___ traditional cakes.
- 6Vận dụng Instead of (buy) new clothes, she keeps (wear) her old ones.
- 7Thông hiểu
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
stop · remember · forget · try
- 1Thông hiểu
He stopped smoking. nghĩa là:
- 2Thông hiểu
Don’t forget ___ your grandmother tonight — she is waiting.
- 3Vận dụng On my way to school, I stopped (buy) some bread.
- 4Vận dụng
Cặp câu nào có nghĩa khác nhau?
- 5Vận dụng
I remember ___ this song when I was a child. It was my grandmother’s favourite.
- 6Thông hiểu
Câu nào có nghĩa "thử làm xem sao"?
- 7Vận dụng I’m sorry, I forgot (bring) your book. I will bring it tomorrow.
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Bạn ấy thích làm gì?
- 2Thông hiểu
– Why don’t we visit the old village this weekend? – ___
Trọng âm
- 1Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh so sánh nếp sống ngày xưa của ông bà và cuộc sống bây giờ của gia đình bạn.
- ▫️ Có ít nhất 2 động từ + to V đúng (want, decide, hope, plan…)
- ▫️ Có ít nhất 2 động từ + V-ing đúng (enjoy, finish, avoid…) hoặc giới từ + V-ing
- ▫️ Không dùng sai dạng sau enjoy / decide / avoid
- ▫️ Có ý so sánh xưa (in the past) và nay (now)
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 30
🏆 Thử thách · kiểu đề thi vào 10
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề vào 10
In the past, many Vietnamese families lived together in a big house. Three generations shared meals and stories every evening. Children enjoyed listening to their grandparents’ stories, and parents wanted to teach them good manners. Today, life is more modern. Many young people decide to live in apartments in the city. They avoid spending long hours cooking because they can buy food easily. However, some families keep having dinner together on Sundays. They stopped eating out so often and started cooking together again. They remember how happy those meals were.
- 1Thông hiểu
What did children enjoy doing in the past?
- 2Thông hiểu
What do some families keep doing today?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
The word “avoid” in the passage is closest in meaning to ___.
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? Please (A) remember (B) locking (C) the door (D) before you leave.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? We (A) plan (B) visiting (C) our (D) grandparents next week.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? My brother (A) is (B) interested (C) in (D) learn English.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng She said she would help me. ⇒ She promised me.
- 2Vận dụng He didn’t want to answer the question. ⇒ He refused the question.
- 3Vận dụng My mother cooks very well. ⇒ My mother is good at .
- 4Vận dụng Tom doesn’t smoke now; he gave up last year. ⇒ Tom last year.
🎯 Chủ điểm này ra thi vào 10 thế nào?
- •Câu chọn to V hay V-ing sau động từ (decide, enjoy, avoid, suggest…) và sau giới từ (good at, interested in) rất hay có trong phần ngữ pháp.
- •Bốn động từ stop · remember · forget · try thường được dùng để thử xem bạn hiểu nghĩa chứ không chỉ thuộc công thức.
- •Tìm lỗi sai hay gài enjoy + to V, decide + V-ing, hoặc giới từ + động từ nguyên mẫu (good at cook).
7. Unit 7: Natural wonders of the world — Câu tường thuật Yes/No (if / whether)