Tiếng Anh lớp 9
Chủ điểm 6 · Học kỳ 1 ⭐ Hay ra thi vào 10

Unit 6: Vietnamese lifestyle: then and now — to V / V-ing

Chọn đúng to V hay V-ing sau động từ và giới từ, và phân biệt nghĩa của stop, remember, forget, try theo từng dạng.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 6

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Chỉ to V: want · decide · hope · plan · agree · promise · refuse · offer · learn · expect.
  • 2Chỉ V-ing: enjoy · avoid · finish · mind · suggest · practise · consider · imagine · keep · deny.
  • 3Sau giới từ luôn là V-ing: interested in learning, good at cooking, instead of buying.
  • 4stop · remember · forget · try nhận cả hai dạng nhưng nghĩa khác hẳn.
  • 5to V = việc sắp / chưa làm (stop to V dừng để làm, remember to V nhớ sẽ làm, try to V cố gắng).
  • 6V-ing = việc đã làm hoặc thử làm (stop V-ing thôi hẳn, remember V-ing nhớ là đã làm, try V-ing thử xem).

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Ngày xưa và bây giờ, mình thích và quyết định làm gì?

1 🏡 Từ vựng: nếp sống xưa và nay

Nếp sống · bấm để nghe

Đổi thay · bấm để nghe

Cụm hay dùng · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Với look forward to, chữ to là giới từ nên theo sau là V-ing.

2 🔀 Chỉ to V hay chỉ V-ing

Hai nhóm động từ

Chỉ + to VChỉ + V-ing
want to cookenjoy cooking
decide to moveavoid spending
hope to visitfinish eating
plan to buysuggest going
agree · promise to helppractise · mind helping
refuse · offer · learn to doconsider · imagine · keep · deny doing

Nhớ ba điều

  • ✦want / decide / hope / plan… + to V: They decided to keep the old house.
  • ✦enjoy / avoid / finish / suggest… + V-ing: I enjoy watching old films.
  • ✦Sau giới từ luôn là V-ing: good at cooking, instead of buying. Chữ to trong look forward to cũng là giới từ: I look forward to meeting you.

Dạng bài

Chọn to V hay V-ing

  1. 1 Nhìn từ đứng ngay trước chỗ trống.
  2. 2 Là giới từ (in, at, of, about, to…) ⇒ V-ing.
  3. 3 Là động từ ⇒ tra nhóm: want, decide, hope… ⇒ to V; enjoy, avoid, finish… ⇒ V-ing.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I enjoy to watch old films. ✅ I enjoy watching old films. enjoy chỉ nhận V-ing.

🍲
Làm mẫu

He avoided (tell) ___ me the truth.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 ⚠️ stop · remember · forget · try: đổi nghĩa

Bóc câu mẫu

He anh ấy
stopped thôi, dừng
smoking hút thuốc (V-ing)
last year. năm ngoái

stopped smoking = đã bỏ thuốc. Còn stopped to smoke = dừng lại để hút thuốc. Một chữ khác nhau, ý ngược nhau.

Bốn động từ đổi nghĩa

Động từ+ to V+ V-ing
stopdừng lại để làmthôi không làm nữa
remembernhớ sẽ phải làmnhớ là đã làm
forgetquên phải làmquên là đã làm
trycố gắng làmthử làm xem sao

Nhớ hai điều

  • ✦to V hướng về việc chưa làm / sắp làm: Remember to lock the door. (dặn trước khi ra khỏi nhà)
  • ✦V-ing hướng về việc đã làm (hoặc thử làm): I remember locking the door. (mình nhớ là đã khoá rồi)

Dạng bài

Chọn dạng cho stop, remember, forget, try

  1. 1 Dịch câu ra tiếng Việt, tự hỏi việc đó đã xảy ra hay chưa / sắp xảy ra.
  2. 2 Việc chưa / sắp làm (nhắc nhở, mục đích, cố gắng) ⇒ to V.
  3. 3 Việc đã làm, đã bỏ, hoặc thử ⇒ V-ing.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Remember locking the door! (khi dặn ai sắp ra khỏi nhà) ✅ Remember to lock the door! remember V-ing nói việc đã làm, không dùng để dặn dò.

🔒
Làm mẫu

Please remember (lock) ___ the door before you leave.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: nói về xưa và nay

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Grandpa
Mai
Grandpa
Mai

Bấm Đổi tình huống để đổi cả ba ô. Thích / tránh / thôi làm gì ⇒ V-ing; muốn / định / nhớ sẽ làm gì ⇒ to V.

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 6 · bấm để nghe

Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●lifestyle, ●custom. Từ đuôi -tion nhấn âm ngay trước đuôi: tra●di●tion●al, gene●ra●tion.

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số âm tiết. custom có 2 âm tiết, convenient có 3, nhưng điều quyết định là vị trí âm mạnh chứ không phải số lượng.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ trọng âm khác: lifestyle · custom · village · convenient

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🏡

Từ vựng

  1. 1
    Nhận biết

    Generation nghĩa là gì?

  2. 2
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?

  3. 3
    Thông hiểu

    A washing machine makes life more ___ for busy families.

🔀

to V hay V-ing

  1. 1
    Nhận biết

    They decided ___ the old house instead of selling it.

  2. 2
    Nhận biết She wants (learn) how to make traditional cakes.
  3. 3
    Thông hiểu

    Chọn câu đúng:

  4. 4
    Thông hiểu My parents agreed (buy) a new house in the city.
  5. 5
    Vận dụng

    My mother is good at ___ traditional cakes.

  6. 6
    Vận dụng Instead of (buy) new clothes, she keeps (wear) her old ones.
  7. 7
    Thông hiểu

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

⚠️

stop · remember · forget · try

  1. 1
    Thông hiểu

    He stopped smoking. nghĩa là:

  2. 2
    Thông hiểu

    Don’t forget ___ your grandmother tonight — she is waiting.

  3. 3
    Vận dụng On my way to school, I stopped (buy) some bread.
  4. 4
    Vận dụng

    Cặp câu nào có nghĩa khác nhau?

  5. 5
    Vận dụng

    I remember ___ this song when I was a child. It was my grandmother’s favourite.

  6. 6
    Thông hiểu

    Câu nào có nghĩa "thử làm xem sao"?

  7. 7
    Vận dụng I’m sorry, I forgot (bring) your book. I will bring it tomorrow.
💬

Giao tiếp

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Bạn ấy thích làm gì?

  2. 2
    Thông hiểu

    – Why don’t we visit the old village this weekend? – ___

🔊

Trọng âm

  1. 1
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  3. 3
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Viết 4–6 câu tiếng Anh so sánh nếp sống ngày xưa của ông bà và cuộc sống bây giờ của gia đình bạn.

    • ▫️ Có ít nhất 2 động từ + to V đúng (want, decide, hope, plan…)
    • ▫️ Có ít nhất 2 động từ + V-ing đúng (enjoy, finish, avoid…) hoặc giới từ + V-ing
    • ▫️ Không dùng sai dạng sau enjoy / decide / avoid
    • ▫️ Có ý so sánh xưa (in the past) và nay (now)
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
    0 từ / tối thiểu 30

🏆 Thử thách · kiểu đề thi vào 10

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề vào 10

In the past, many Vietnamese families lived together in a big house. Three generations shared meals and stories every evening. Children enjoyed listening to their grandparents’ stories, and parents wanted to teach them good manners. Today, life is more modern. Many young people decide to live in apartments in the city. They avoid spending long hours cooking because they can buy food easily. However, some families keep having dinner together on Sundays. They stopped eating out so often and started cooking together again. They remember how happy those meals were.

  1. 1
    Thông hiểu

    What did children enjoy doing in the past?

  2. 2
    Thông hiểu

    What do some families keep doing today?

  3. 3
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  4. 4
    Vận dụng

    The word “avoid” in the passage is closest in meaning to ___.

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? Please (A) remember (B) locking (C) the door (D) before you leave.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? We (A) plan (B) visiting (C) our (D) grandparents next week.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? My brother (A) is (B) interested (C) in (D) learn English.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng She said she would help me. ⇒ She promised me.
  2. 2
    Vận dụng He didn’t want to answer the question. ⇒ He refused the question.
  3. 3
    Vận dụng My mother cooks very well. ⇒ My mother is good at .
  4. 4
    Vận dụng Tom doesn’t smoke now; he gave up last year. ⇒ Tom last year.

🎯 Chủ điểm này ra thi vào 10 thế nào?

  • •Câu chọn to V hay V-ing sau động từ (decide, enjoy, avoid, suggest…) và sau giới từ (good at, interested in) rất hay có trong phần ngữ pháp.
  • •Bốn động từ stop · remember · forget · try thường được dùng để thử xem bạn hiểu nghĩa chứ không chỉ thuộc công thức.
  • •Tìm lỗi sai hay gài enjoy + to V, decide + V-ing, hoặc giới từ + động từ nguyên mẫu (good at cook).
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
7. Unit 7: Natural wonders of the world — Câu tường thuật Yes/No (if / whether)