Tiếng Anh lớp 9
Chủ điểm 10 · Học kỳ 2 ⭐ Hay ra thi vào 10

Unit 10: Planet Earth — Mệnh đề quan hệ không xác định

Nhận ra và viết đúng mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy, không dùng that, không lược đại từ) và dùng , which thay cho cả ý đứng trước.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 10

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Không xác định = chỉ thêm thông tin phụ, bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa: Sa Pa, which is in Lao Cai, is cool.
  • 2Bắt buộc có dấu phẩy ở cả hai đầu: danh từ, who / which + mệnh đề, …
  • 3Ba điều cấm: không dùng that · không lược đại từ (who / which / whom) · không bỏ dấu phẩy.
  • 4Dùng sau tên riêng và danh từ chỉ có một (the Earth, my mother): Ha Long Bay, which is …
  • 5, which còn thay cho cả mệnh đề đứng trước: He walks to school, which reduces pollution.
  • 6Thói quen chống sai: thấy dấu phẩy quanh mệnh đề thì gạch that khỏi đầu óc, và hỏi "bỏ đoạn này câu còn đủ nghĩa không?".

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Muốn nói thêm một chi tiết về điều ai cũng biết rồi thì viết thế nào?

1 🌍 Từ vựng: Trái Đất và môi trường

Hành tinh và sự sống · bấm để nghe

Vấn đề và hành động · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). recycle còn có một nhấn phụ ở re-, nhưng nhấn chính nằm ở cy.

Cụm với động từ

protect the environment · recycle paper · reduce pollution

Cụm danh từ

endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng) · natural habitat · rich biodiversity

2 🧩 Mệnh đề quan hệ không xác định

Bóc một câu có mệnh đề không xác định

Ha Long Bay, tên riêng: đã rõ là nơi nào
which is in Quang Ninh, thông tin THÊM (kẹp giữa hai phẩy)
is a world heritage site. ý chính của câu

Che đoạn giữa đi: Ha Long Bay is a world heritage site. vẫn đủ nghĩa ⇒ đó là mệnh đề không xác định.

Xác định hay không xác định?

Xác địnhKhông xác định
Vai tròcho biết danh từ nàochỉ thêm thông tin
Dấu phẩykhông cóbắt buộc có
Dùng thatđượckhông được
Lược đại từđược (khi làm tân ngữ)không được
Sau tên riênghiếm khithường dùng
Ví dụThe book that I read was long.Sa Pa, which is in Lao Cai, is cool.

Nhớ bốn điều

  • ✦Phẩy ở cả hai đầu: My father, who is a farmer, works hard.
  • ✦Không dùng that sau dấu phẩy: Sa Pa, which is in Lao Cai, … (không phải that).
  • ✦Không lược đại từ, kể cả tân ngữ: Mr Nam, whom we met yesterday, is a scientist.
  • ✦Người ⇒ who / whom, vật ⇒ which. Dùng sau tên riêng hoặc danh từ chỉ có một: The Earth, which is our only home, needs protection.

Dạng bài

Nối hai câu bằng mệnh đề không xác định

  1. 1 Tìm danh từ cần nói thêm. Tên riêng hoặc cái chỉ có một ⇒ dùng mệnh đề không xác định.
  2. 2 Chọn đại từ: người ⇒ who, vật ⇒ which.
  3. 3 Đặt mệnh đề ngay sau danh từ, kẹp giữa hai dấu phẩy.
  4. 4 Đọc lại: bỏ đoạn giữa đi câu còn đủ nghĩa chưa?

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Sa Pa, that is in Lao Cai, is cool all year. ✅ Sa Pa, which is in Lao Cai, is cool all year. Có dấu phẩy thì that bị cấm.

🏝️
Làm mẫu

Cat Ba Island is a national park. It is in Hai Phong.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 💡 , which cho cả ý và dấu phẩy đổi nghĩa

Nhớ ba điều

  • ✦, which có thể thay cho cả mệnh đề đứng trước: Mai recycles paper, which helps the Earth.
  • ✦Trước which luôn có dấu phẩy. Dùng that hay it ở đây đều sai.
  • ✦Một dấu phẩy đổi nghĩa: My brother who lives in Hue ⇒ có nhiều anh em; My brother, who lives in Hue, ⇒ chỉ có một.
Không có phẩy

My brother who lives in Hue is a doctor. ⇒ mệnh đề dùng để chỉ ra anh nào ⇒ bạn có nhiều anh em.

Có hai phẩy

My brother, who lives in Hue, is a doctor. ⇒ chỉ kể thêm ⇒ bạn chỉ có một anh.

Dạng bài

Nối bằng , which khi that trỏ vào cả việc

  1. 1 Câu sau mở đầu bằng That / It trỏ vào cả việc ở câu trước (không phải một danh từ).
  2. 2 Giữ nguyên câu trước, đặt dấu phẩy.
  3. 3 Thay That / It bằng which rồi viết tiếp động từ.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Tom turns off the lights, it saves energy. ✅ Tom turns off the lights, which saves energy. Hai mệnh đề không nối được bằng dấu phẩy trần.

🌊
Làm mẫu

The villagers cleaned the lake. That made the water clear.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: giới thiệu một nơi đẹp

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Tom
Mai
Tom
Mai

Bấm Đổi tình huống để đổi địa danh. Nghe kỹ chỗ , which …,: người nói ngắt giọng ở hai dấu phẩy.

5 🔊 Phát âm: trọng âm

Word stress của Unit 10 · bấm để nghe

Đuôi -tion nhấn âm ngay trước nó: pol●lu●tion. Đuôi -ity cũng vậy: bio●di●ver●si●ty. Còn eco●system, hab●itat nhấn âm đầu.

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết nhấn của mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng nhấn âm đầu cho mọi danh từ. Từ có đuôi -tion luôn nhấn âm trước nó: polLUtion, không phải POLlution.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ trọng âm khác: ecosystem · habitat · planet · pollution

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🌍

Từ vựng

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?

  2. 2
    Nhận biết

    Biodiversity nghĩa là gì?

  3. 3
    Thông hiểu

    Dinosaurs became ___ millions of years ago.

  4. 4
    Thông hiểu We must (bảo vệ) the environment for future generations.
🧩

Mệnh đề không xác định

  1. 1
    Nhận biết

    Mount Everest, ___ is the highest mountain, is in Nepal.

  2. 2
    Thông hiểu

    Câu nào sai?

  3. 3
    Vận dụng

    Câu nào sai vì lược đại từ quan hệ?

  4. 4
    Nhận biết Ha Noi, is the capital of Viet Nam, is a busy city.
  5. 5
    Thông hiểu Dr Lan, we met at the zoo, studies rare animals.
  6. 6
    Vận dụng

    Chọn câu đúng:

💡

, which và dấu phẩy

  1. 1
    Thông hiểu

    My brother, who lives in Hue, is a teacher. hàm ý

  2. 2
    Vận dụng

    Nối đúng: She won the contest. + It surprised everyone.

  3. 3
    Thông hiểu

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  4. 4
    Thông hiểu

    He walks to school every day, ___ reduces pollution.

  5. 5
    Vận dụng

    Câu nào nói rằng bạn có nhiều anh trai và một người trong số đó sống ở Huế?

💬

Giao tiếp

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Câu này nói về nơi nào?

  2. 2
    Vận dụng

    – Can you tell me about your hometown? – ___

🔊

Trọng âm

  1. 1
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  3. 3
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Viết 4–6 câu tiếng Anh giới thiệu một nơi thiên nhiên ở Việt Nam mà bạn biết và nói bạn có thể làm gì để bảo vệ nơi ấy.

    • ▫️ Có ít nhất một mệnh đề không xác định dạng , which … , hoặc , who … ,
    • ▫️ Dấu phẩy ở cả hai đầu mệnh đề, không dùng that sau dấu phẩy
    • ▫️ Có một câu dùng , which thay cho cả ý đứng trước
    • ▫️ Nêu một việc bạn có thể làm để bảo vệ môi trường
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
    0 từ / tối thiểu 30

🏆 Thử thách · kiểu đề thi vào 10

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề vào 10

Our planet, which is about 4.5 billion years old, is the only home we know. Earth has many ecosystems, which are full of plants and animals. My uncle, who works as a forest ranger, says that this biodiversity is in danger. Some species have already become extinct because people cut down forests and pollute rivers. Last year my class visited Cuc Phuong National Park, which is near Ninh Binh. We planted fifty trees there, which made us proud. Our teacher, whom we all admire, told us that small actions can protect the planet. Now we recycle paper and use less plastic at home.

  1. 1
    Thông hiểu

    Who works as a forest ranger?

  2. 2
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  3. 3
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  4. 4
    Vận dụng

    In the passage, “admire” is closest in meaning to ___

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? Hue, (A) that is (B) on the (C) Perfume River, (D) attracts many tourists.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? He recycles (A) all his plastic bottles, (B) that (C) helps (D) the planet.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? Mr Binh, (A) we met (B) yesterday, (C) is (D) a biologist.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng Mai’s mother is a biologist. She studies rare birds. → Mai’s mother, is a biologist.
  2. 2
    Vận dụng He walks to work every day. That reduces pollution. → He walks to work every day, .
  3. 3
    Vận dụng The villagers planted 200 trees. That made the village greener. → The villagers planted 200 trees, .

🎯 Chủ điểm này ra thi vào 10 thế nào?

  • •Đề vào 10 thường có câu chọn đáp án hoặc tìm lỗi sai xoay quanh that sau dấu phẩy và thiếu dấu phẩy.
  • •Hay có câu nối hai câu bằng mệnh đề quan hệ, trong đó có dạng , which thay cho cả ý đứng trước.
  • •Phần phát âm thường hỏi trọng âm của từ nhiều âm tiết như pollution, ecosystem, biodiversity.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
11. Unit 11: Electronic devices — suggest, advise, recommend