Unit 8: Tourism — Đại từ quan hệ (who, whom, which, whose, that)
Chọn đúng who / whom / which / whose / that để nối hai câu thành một, và không lặp lại từ mà đại từ quan hệ đã thay.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 8
⚡ Nhớ nhanh
- 1Đại từ quan hệ nối mệnh đề vào danh từ đứng trước và thay chỗ cho danh từ ấy: danh từ + who / which / … + mệnh đề.
- 2who = người, làm chủ ngữ · whom = người, làm tân ngữ (trang trọng) · which = vật, sự việc · that thay who / which.
- 3whose + danh từ = sở hữu: the hotel whose rooms face the sea.
- 4Không lặp lại từ đã được thay. ❌ the guide who he speaks English · ❌ the tour which we booked it.
- 5that thay được who, whom, which nhưng không thay được whose.
- 6Thói quen: hỏi người hay vật? rồi chủ ngữ hay sở hữu?, chọn đại từ, rồi gạch bỏ từ bị thay.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🧳 Từ vựng: du lịch
Người và nơi chốn · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Từ đuôi -tion nhấn âm ngay trước đuôi: desti●na●tion.
Việc làm và đồ dùng · bấm để nghe
2 🔗 Chọn đại từ quan hệ
Bóc câu có đại từ quan hệ
Hai câu gốc: I met a guide. + She knows every temple. Chữ She biến mất vì who đã đứng vào chỗ của nó.
Chọn đại từ quan hệ
| Đại từ | Thay cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | người, chủ ngữ | The guide who works here is friendly. |
| whom | người, tân ngữ | The guide whom we met was friendly. |
| which | vật, sự việc | The tour which we booked was cheap. |
| whose | sở hữu | The hotel whose rooms face the sea is full. |
| that | who hoặc which | The tour that we booked was cheap. |
Nhớ ba điều
- ✦Người ⇒ who / whom: the man who lives next door. Vật ⇒ which: the beach which we visited.
- ✦that thay được who, whom, which: the tour that we booked. Nhưng không thay được whose.
- ✦Đại từ đã thay chỗ một từ thì từ đó phải bỏ. ✅ the guide who speaks English ❌ the guide who he speaks English.
3 ✂️ Nối hai câu và whose
Dạng bài
Nối hai câu bằng đại từ quan hệ
- 1 Tìm danh từ chung của hai câu: người hay vật?
- 2 Xem trong câu hai, từ đó làm chủ ngữ, tân ngữ hay sở hữu.
- 3 Chọn who / whom / which / whose rồi bỏ từ bị thay (She, it, its…).
- 4 Đặt mệnh đề ngay sau danh từ. Thử lại: còn thừa từ nào lặp không?
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The guide who he speaks English is here. ✅ The guide who speaks English is here. who đã làm chủ ngữ, giữ he là có hai chủ ngữ.
We stayed at a hotel. + Its rooms face the beach.
Hướng dẫn giải
Dạng bài
Chọn who, which hay whose
- 1 Hỏi: danh từ đứng trước là người hay vật?
- 2 Sau chỗ trống có danh từ đi ngay không? Có ⇒ nghĩ tới whose.
- 3 Không thì: người ⇒ who, vật ⇒ which (hoặc that).
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The man which lives next door is a tour guide. ✅ The man who lives next door is a tour guide. which chỉ dùng cho vật.
The man ___ lives next door is a tour guide.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: đặt tour, đặt phòng
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi nơi ở. Người ⇒ who / that, vật ⇒ which / that, sở hữu ⇒ whose + danh từ.
Where is the hotel that we booked? · The tour which we booked was cheap.
He is the guide who speaks English. · She is the woman who owns the shop.
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 8 · bấm để nghe
Từ đuôi -tion nhấn âm ngay trước đuôi: accommo●da●tion. Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu (●tourist) nhưng re●sort, ho●tel nhấn âm sau.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Từ có đuôi -tion: nhấn âm ngay trước đuôi.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số âm tiết. destination và accommodation cùng đuôi -tion nhưng nhấn âm khác nhau (âm 3 và âm 4) vì số âm tiết khác.
Chọn từ trọng âm khác: destination · souvenir · entertainment · tourist
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng du lịch
- 1Nhận biết
Bấm loa. Bạn ấy đã làm gì?
- 2Nhận biết
Accommodation là gì?
- 3Thông hiểu
We booked a tour. Booked ở đây nghĩa là ___.
- 4Nhận biết
Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại:
Chọn đại từ quan hệ
- 1Nhận biết
The guide ___ took us around Hoi An was very kind.
- 2Thông hiểu
We booked a hotel ___ swimming pool is on the roof.
- 3Thông hiểu
The beach ___ we visited was very clean.
- 4Vận dụng
Đại từ quan hệ nào không thay được bằng that?
- 5Thông hiểu The woman sells souvenirs here is my aunt.
- 6Thông hiểu
The guide ___ we met yesterday was friendly. (dạng trang trọng)
Nối câu, không lặp từ
- 1Thông hiểu
Câu nào sai vì lặp lại đại từ?
- 2Vận dụng
Nối đúng: I talked to a traveller. + He had visited 30 countries.
- 3Vận dụng Nối: “I stayed at a hotel.” + “Its pool is on the roof.” ⇒ I stayed at a hotel is on the roof.
- 4Thông hiểu
Câu nào đúng?
- 5Thông hiểu
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Hỏi đáp về chuyến đi
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Khách sạn đó thế nào?
- 2Vận dụng
– Which tour do you prefer? – The one ___ includes a boat trip.
- 3Vận dụng
Câu nào đúng?
Trọng âm
- 1Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh giới thiệu một nơi du lịch bạn thích (hoặc muốn đến), dùng ít nhất ba đại từ quan hệ (who, which, whose, that).
- ▫️ Dùng ít nhất 3 đại từ quan hệ đúng (who / which / whose / that)
- ▫️ who cho người, which cho vật, whose + danh từ
- ▫️ Không lặp lại từ đã được thay (không viết who he, which it)
- ▫️ Mỗi câu có nội dung về du lịch (địa điểm, chỗ ở, người)
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 30
🏆 Thử thách · kiểu đề thi vào 10
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề vào 10
Hoi An is a small town that attracts thousands of tourists every year. Visitors who walk through the old streets can see yellow houses whose walls are more than two hundred years old. Many shops sell lanterns which people hang in front of their homes. My uncle is a tour guide who knows every corner of the town. Last week he took a family from Canada to a small restaurant that serves local noodles. The tourists whom he met were very happy, and they bought souvenirs for the friends who stayed at home.
- 1Thông hiểu
Who is the narrator’s uncle?
- 2Thông hiểu
Which sentence is TRUE?
- 3Vận dụng
The word “attracts” is closest in meaning to ___.
- 4Vận dụng
What is the passage mainly about?
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? The woman (A) which (B) sells (C) souvenirs (D) here is my aunt.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? The tour (A) which we booked (B) it (C) was (D) cheap.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? I met a man (A) whose (B) is (C) a (D) famous guide.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Nối câu với đại từ quan hệ
- 1Vận dụng Nối thành một câu: “I met a guide.” + “She knows every temple.” ⇒ I met a guide every temple.
- 2Vận dụng Nối thành một câu: “We stayed at a resort.” + “Its rooms face the sea.” ⇒ We stayed at a resort face the sea.
- 3Vận dụng Nối thành một câu: “The beach was very clean.” + “We visited it.” ⇒ The beach we was very clean.
- 4Vận dụng Nối thành một câu: “The man is a tourist.” + “I talked to him.” ⇒ The man I talked to is a tourist.
🎯 Chủ điểm này ra thi vào 10 thế nào?
- •Dạng nối hai câu bằng đại từ quan hệ thường có trong phần viết lại câu: xác định người hay vật, chủ ngữ hay sở hữu rồi bỏ từ bị thay.
- •Bài chọn đáp án hay có whose (sở hữu) và bẫy which cho người.
- •Bài tìm lỗi sai thường gài lỗi lặp đại từ: who he, which it.
9. Unit 9: World Englishes — Mệnh đề quan hệ xác định