Tiếng Anh lớp 9
Chủ điểm 9 · Học kỳ 2

Unit 9: World Englishes — Mệnh đề quan hệ xác định

Nhận ra mệnh đề quan hệ xác định, viết không dấu phẩy, và biết khi nào bỏ được who / which / that.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 9

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Mệnh đề quan hệ xác định cho biết danh từ NÀO; bỏ đi thì câu mơ hồ: danh từ + who / which / that + mệnh đề.
  • 2Không dùng dấu phẩy với mệnh đề xác định. ❌ The book, that I borrowed, was in English. ✅ The book that I borrowed was in English.
  • 3that thay được who và which trong mệnh đề xác định.
  • 4Đại từ làm tân ngữ (sau nó là chủ ngữ mới) ⇒ bỏ được. Làm chủ ngữ (sau nó là động từ) ⇒ không bỏ.
  • 5Đại từ đã có thì không lặp lại: ❌ the app I use it · ❌ the students who they study.
  • 6Thói quen: nhìn chữ ngay sau đại từ: chủ ngữ mới ⇒ bỏ được, động từ ⇒ giữ nguyên.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Chỉ rõ “người nào, cái nào” thế nào?

1 🌍 Từ vựng: tiếng Anh trên thế giới

Nói và giọng nói · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Từ đuôi -tion nhấn âm ngay trước đuôi: pronunci●a●tion.

Từ và cụm hay gặp · bấm để nghe

2 🔎 Mệnh đề quan hệ xác định

Bóc câu có mệnh đề xác định

The student danh từ cần chỉ rõ
who đại từ quan hệ (chủ ngữ)
sits next to me mệnh đề: học sinh NÀO
is from Canada. ý chính của câu

Mệnh đề who sits next to me cho biết học sinh nào. Không có nó thì không biết đang nói về ai. Mệnh đề này không có dấu phẩy.

Nhớ ba điều

  • ✦Mệnh đề xác định là phần thiết yếu: bỏ đi thì câu mơ hồ. The teacher who corrects my accent is kind.
  • ✦Không dùng dấu phẩy: The dictionary that I use is online. (Thêm phẩy là đổi sang loại khác.)
  • ✦that thay who / which: the app that teaches idioms = the app which teaches idioms. Nhưng that không thay được whose.

Dạng bài

Viết mệnh đề xác định đúng

  1. 1 Xác định danh từ cần chỉ rõ (người nào, cái nào).
  2. 2 Người ⇒ who / that, vật ⇒ which / that.
  3. 3 Viết mệnh đề ngay sau danh từ, không dấu phẩy, không lặp lại từ đã thay.
  4. 4 Thử lại: có dấu phẩy thừa không? Có chủ ngữ thứ hai không?

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The book, that I borrowed, was in English. ✅ The book that I borrowed was in English. Mệnh đề xác định không có dấu phẩy, và that không đi với dấu phẩy.

🌐
Làm mẫu

Sửa: The website, which teaches English pronunciation, is free. (Cần nói rõ trang nào.)

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 ✂️ Bỏ được hay không bỏ được

Nhìn chữ ngay sau đại từ

CâuSau đại từ làBỏ được?
The book which I read was great.chủ ngữ mới (I)bỏ được
The book which fell was mine.động từ (fell)không bỏ
The man who called you is here.động từ (called)không bỏ
The man whom we met is a teacher.chủ ngữ mới (we)bỏ được
The city that she visited is Sydney.chủ ngữ mới (she)bỏ được

Nhớ ba điều

  • ✦Sau đại từ là chủ ngữ mới (I, we, she…) ⇒ đại từ là tân ngữ ⇒ bỏ được: the app I use every day.
  • ✦Sau đại từ là động từ ⇒ đại từ là chủ ngữ ⇒ không bỏ: the teacher who speaks four languages.
  • ✦Bỏ đại từ rồi thì không thêm it hay them: ❌ the app I use it.

Dạng bài

Bỏ đại từ quan hệ

  1. 1 Gạch chân đại từ quan hệ (who / which / that).
  2. 2 Nhìn chữ ngay sau nó: chủ ngữ mới hay động từ?
  3. 3 Chủ ngữ mới ⇒ bỏ đại từ. Động từ ⇒ giữ nguyên.
  4. 4 Thử lại: đọc câu mới còn đủ nghĩa, không dư it.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The teacher speaks four languages is Ms Lan. ✅ The teacher who speaks four languages is Ms Lan. Sau đại từ là động từ (speaks) nên không bỏ who.

📱
Làm mẫu

Bỏ được đại từ không? This is the app which I use to learn English.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: nói về tiếng Anh

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Linh
Sam
Linh
Sam
Linh

Bấm Đổi tình huống để đổi người và quốc gia. Câu có đại từ: who comes (chủ ngữ, giữ) · the words she uses (tân ngữ, bỏ được).

Giữ đại từ (chủ ngữ)

She is the teacher who speaks four languages. · The app that teaches idioms is free.

Bỏ được đại từ (tân ngữ)

The words she uses are new. · The app I use is free.

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 9 · bấm để nghe

Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu (●accent). Từ đuôi -tion nhấn âm ngay trước đuôi (pronunci●a●tion).

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Từ có đuôi -tion: nhấn âm ngay trước đuôi.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số chữ cái. Hai từ đều chỉ ngôn ngữ vẫn nhấn khác nhau: ●accent nhưng bi●lingual.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ trọng âm khác: accent · fluent · idiom · bilingual

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🌍

Từ vựng World Englishes

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn ấy nói về điều gì?

  2. 2
    Nhận biết

    Bilingual nghĩa là gì?

  3. 3
    Thông hiểu

    Mai speaks English and Vietnamese very well. She is ___.

  4. 4
    Nhận biết

    Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại:

🔎

Mệnh đề xác định

  1. 1
    Nhận biết

    The country ___ I want to visit is Australia.

  2. 2
    Thông hiểu

    Câu nào đặt sai dấu câu cho mệnh đề xác định?

  3. 3
    Thông hiểu

    Cần nói rõ học sinh nào. Câu nào đúng?

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn đúng: This is the school ___ students come from twelve countries.

  5. 5
    Thông hiểu The app teaches idioms is free.
✂️

Bỏ đại từ quan hệ

  1. 1
    Thông hiểu

    Trong câu nào có thể bỏ đại từ quan hệ?

  2. 2
    Vận dụng

    Câu nào sai vì thiếu đại từ quan hệ?

  3. 3
    Thông hiểu Bỏ đại từ quan hệ: The book which I borrowed was in English. ⇒ The book was in English.
  4. 4
    Thông hiểu

    Trong câu nào KHÔNG bỏ được đại từ quan hệ?

  5. 5
    Thông hiểu

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  6. 6
    Vận dụng

    Câu nào đúng?

💬

Nói về tiếng Anh

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Ai là người tốt bụng?

  2. 2
    Vận dụng

    – Which app is free? – The one ___ teaches idioms.

  3. 3
    Vận dụng

    – Who is Ms Lan? –

🔊

Trọng âm

  1. 1
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  3. 3
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Viết 4–6 câu tiếng Anh về việc học tiếng Anh của bạn (người giúp bạn, ứng dụng, từ vựng…), dùng ít nhất ba mệnh đề quan hệ xác định, không dấu phẩy.

    • ▫️ Có ít nhất 3 mệnh đề quan hệ xác định (who / which / that hoặc bỏ đại từ)
    • ▫️ Không dùng dấu phẩy quanh mệnh đề xác định
    • ▫️ Không lặp lại từ đã thay (không viết who he, the app I use it)
    • ▫️ Bỏ đại từ đúng chỗ (chỉ khi sau nó là chủ ngữ mới)
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
    0 từ / tối thiểu 30

🏆 Thử thách · kiểu đề thi vào 10

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề vào 10

English is not the same everywhere in the world. People who live in India, Australia and Singapore all speak English, but their accents are different. My teacher is a woman who comes from Ireland. The words she uses are sometimes new to me, so I keep a notebook I carry to every lesson. Last week she taught us an idiom that British people often say. The class I enjoy most is her class, because we learn how English changes in different countries. Now I want to meet more people whose first language is not English.

  1. 1
    Thông hiểu

    Where does the teacher come from?

  2. 2
    Thông hiểu

    Which sentence is TRUE?

  3. 3
    Vận dụng

    In “The words she uses are sometimes new to me”, which relative pronoun can be added after “words”?

  4. 4
    Vận dụng

    The word “enjoy” is closest in meaning to ___.

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? The app (A) which (B) I use (C) it (D) every day is free.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? The woman (A) teaches (B) us English (C) is (D) from Ireland.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? The country (A) whose (B) I visited (C) is (D) Singapore.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác:

🔄

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng Bỏ đại từ quan hệ, nghĩa không đổi: The podcast that I listen to is British. ⇒ The podcast is British.
  2. 2
    Vận dụng Nối thành một câu: “The teacher is Ms Lan.” + “She corrects my accent.” ⇒ The teacher my accent is Ms Lan.
  3. 3
    Vận dụng Nối thành một câu: “The book was in English.” + “I borrowed it.” ⇒ The book I was in English.
  4. 4
    Vận dụng Nối thành một câu: “The school is in Hue.” + “Its students come from twelve countries.” ⇒ The school come from twelve countries is in Hue.

🎯 Chủ điểm này ra thi vào 10 thế nào?

  • •Đề thường có câu chọn đại từ quan hệ (who / which / that / whose) hoặc nối hai câu thành một.
  • •Bài tìm lỗi sai hay có lỗi thừa đại từ hoặc thiếu đại từ làm chủ ngữ (The woman teaches us…).
  • •Câu về dấu phẩy thường gài: mệnh đề xác định không dùng dấu phẩy.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
10. Unit 10: Planet Earth — Mệnh đề quan hệ không xác định