Bài kiểm tra Lịch sử 10 – Chủ đề 1–4

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử 10
Exam type
High school
Questions
20
Duration
45 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo tài liệu, điểm khác biệt cơ bản giữa hiện thực lịch sử và lịch sử được con người nhận thức là gì?

    • A.

      Hiện thực lịch sử mang tính khách quan, còn lịch sử được con người nhận thức mang tính chủ quan.

    • B.

      Cả hai đều hoàn toàn khách quan và không thể thay đổi.

    • C.

      Hiện thực lịch sử do con người tạo ra, còn lịch sử được nhận thức tự xuất hiện từ nguồn sử liệu.

    • D.

      Lịch sử được con người nhận thức luôn tái hiện đầy đủ và chính xác mọi sự kiện quá khứ.

  2. Q 2.

    Vì sao con người không thể tái hiện hoàn toàn hiện thực lịch sử?

    • A.

      Vì quá khứ luôn bị thay đổi bởi những sự kiện mới xảy ra.

    • B.

      Vì việc nghiên cứu phụ thuộc vào nguồn sử liệu, phương pháp, năng lực và thế giới quan của người nghiên cứu.

    • C.

      Vì các sự kiện lịch sử đều diễn ra trong thời gian rất ngắn nên không thể ghi nhận.

    • D.

      Vì lịch sử chỉ dành cho các nhà sử học chuyên nghiệp.

  3. Q 3.

    Nhiệm vụ nhận thức của Sử học là gì?

    • A.

      Cung cấp tri thức khoa học giúp con người hiểu biết khách quan, chân thực về quá khứ.

    • B.

      Tạo ra các sự kiện mới để làm giàu thêm lịch sử loài người.

    • C.

      Thay thế hoàn toàn các môn khoa học khác trong việc giải thích hiện tại.

    • D.

      Chỉ truyền bá các giá trị truyền thống mà không cung cấp kiến thức khoa học.

  4. Q 4.

    Câu nào phản ánh đúng nhiệm vụ dự báo của Sử học?

    • A.

      Dự báo chính xác tuyệt đối mọi sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.

    • B.

      Tổng kết thực tiễn quá khứ để rút ra kinh nghiệm, góp phần nhận diện xu hướng phát triển tương lai.

    • C.

      Thay thế các tổ chức quản lý đời sống hiện tại.

    • D.

      Chỉ giới thiệu các di sản văn hóa được công nhận là quý giá.

  5. Q 5.

    Sử liệu lịch sử được hiểu là gì?

    • A.

      Chỉ là thư viện chứa sách về lịch sử.

    • B.

      Toàn bộ các hình thức tư liệu chứa đựng thông tin về quá khứ của loài người.

    • C.

      Chỉ là những ghi chép bằng chữ viết.

    • D.

      Là tập hợp những ý kiến cá nhân về các sự kiện lịch sử.

  6. Q 6.

    Khi xử lý thông tin sử liệu, cần thực hiện những thao tác nào?

    • A.

      Chỉ sao chép và lưu trữ nguồn tư liệu.

    • B.

      Phân loại, đánh giá, thẩm định và so sánh để xác định tính xác thực, độ tin cậy và giá trị lịch sử.

    • C.

      Chỉ sử dụng nguồn có định dạng giống nhau để tiện so sánh.

    • D.

      Loại bỏ mọi nguồn chưa được người nghiên cứu đồng ý hoàn toàn.

  7. Q 7.

    Vì sao tri thức lịch sử cần thiết đối với việc định hướng tương lai?

    • A.

      Vì hiện tại luôn kế thừa và chịu ảnh hưởng của quá khứ.

    • B.

      Vì mọi sự kiện tương lai đều đã được ghi nhận đầy đủ trong quá khứ.

    • C.

      Vì tương lai hoàn toàn không liên quan đến hiện tại.

    • D.

      Vì lịch sử chỉ có giá trị đối với việc tìm hiểu về các cá nhân đã sống trong quá khứ.

  8. Q 8.

    Trong hội nhập quốc tế, tri thức lịch sử giúp con người làm gì?

    • A.

      Từ bỏ hoàn toàn các giá trị truyền thống của dân tộc.

    • B.

      Hiểu rõ văn hóa dân tộc và nhân loại, tiếp thu tinh hoa thế giới mà vẫn giữ gìn bản sắc.

    • C.

      Loại bỏ mọi khác biệt văn hóa giữa các dân tộc.

    • D.

      Chỉ phục vụ mục tiêu tìm kiếm tài liệu cổ.

  9. Q 9.

    Sử học đóng góp gì cho công tác trùng tu, bảo tồn di tích?

    • A.

      Giúp giữ đúng yếu tố gốc cấu thành di tích, bảo đảm tính xác thực và toàn vẹn.

    • B.

      Giúp thay toàn bộ vật liệu cũ bằng vật liệu mới hiện đại hơn.

    • C.

      Giúp mọi di tích trở thành di sản kinh tế có thể thương mại hóa.

    • D.

      Giúp chỉ ra rằng mọi thay đổi đối với di tích đều làm tăng giá trị lịch sử.

  10. Q 10.

    Mối quan hệ giữa lịch sử – văn hóa và du lịch được thể hiện như thế nào?

    • A.

      Lịch sử – văn hóa cung cấp tài nguyên cho du lịch; du lịch tạo doanh thu tái đầu tư bảo tồn và nâng cao ý thức giữ gìn di sản.

    • B.

      Lịch sử – văn hóa làm du lịch mất đi nguồn tài nguyên và không liên quan đến bảo tồn.

    • C.

      Du lịch luôn làm giảm giá trị của mọi di sản.

    • D.

      Hai lĩnh vực này hoàn toàn tách biệt, không có ảnh hưởng lẫn nhau.

  11. Q 11.

    Văn minh khác văn hóa như thế nào?

    • A.

      Văn hóa xuất hiện cùng loài người; văn minh xuất hiện khi xã hội phát triển cao, có nhà nước, đô thị và chữ viết.

    • B.

      Văn hóa chỉ có ở xã hội có chữ viết, còn văn minh xuất hiện ở mọi thời kỳ công xã nguyên thủy.

    • C.

      Văn minh và văn hóa là hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất.

    • D.

      Văn minh chỉ thể hiện tiến bộ vật chất, không liên quan đến tinh thần.

  12. Q 12.

    Dựa vào tiêu chuẩn nhận diện văn minh, xã hội nào sau đây có đầy đủ các điều kiện được nêu trong tài liệu?

    • A.

      Một cộng đồng nhỏ sống bằng săn bắt – hái lượm, chưa có chữ viết.

    • B.

      Một xã hội có Nhà nước, đô thị, chữ viết cùng các tiến bộ về tổ chức xã hội, luân lý và kỹ thuật.

    • C.

      Một xã hội chỉ có các phong tục tập quán truyền thống, không có thành phố và kỹ thuật.

    • D.

      Một xã hội có đô thị lớn nhưng không có Nhà nước và chữ viết.

  13. Q 13.

    Thành tựu nào của nền văn minh Ấn Độ cổ – trung đại được xem là đóng góp đặc biệt lớn cho tri thức loài người?

    • A.

      Hệ thập phân và dương lịch cổ.

    • B.

      Bảng chữ cái Hy Lạp gồm 24 chữ.

    • C.

      Sáng tạo hệ thống mười chữ số từ 0 đến 9.

    • D.

      Phát minh máy hơi nước Giêm Oát.

  14. Q 14.

    Bốn đại phát minh của Trung Hoa cổ – trung đại gồm những gì?

    • A.

      Giấy, in, thuốc súng và la bàn.

    • B.

      Bê tông, đòn bẩy và máy bắn đá.

    • C.

      Máy kéo sợi, máy dệt và lò cao Bê-sê-mơ.

    • D.

      Bia Rosetta, kim tự tháp và tượng Nhân sư.

  15. Q 15.

    Đặc điểm nổi bật của nền văn minh Trung Hoa cổ – trung đại là gì?

    • A.

      Chỉ tồn tại trong thời gian ngắn và không ảnh hưởng các nền văn minh lân cận.

    • B.

      Có tính liên tục lâu dài và ảnh hưởng sâu sắc đến khu vực Đông Á.

    • C.

      Không có sự đóng góp đáng kể nào đối với văn hóa khu vực Đông Á.

    • D.

      Chỉ tiêu biểu bằng các thành tựu tôn giáo lan tỏa khắp châu Á.

  16. Q 16.

    Đại hội Ô-lim-píc có nguồn gốc từ hoạt động thể thao của nền văn minh nào?

    • A.

      Hy Lạp cổ đại.

    • B.

      Ai Cập cổ đại.

    • C.

      Ấn Độ cổ – trung đại.

    • D.

      Văn minh thời Phục hưng.

  17. Q 17.

    Thuyết Nhật tâm do ai phát triển trong thời kỳ Phục hưng?

    • A.

      Ga-li-lê.

    • B.

      Bru-nô.

    • C.

      Cô-péc-ních.

    • D.

      Ta-lét.

  18. Q 18.

    Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất bắt đầu vào khoảng thời gian nào và ở quốc gia nào?

    • A.

      Nửa sau thế kỷ XVIII – nửa đầu thế kỷ XIX, bắt đầu tại Anh.

    • B.

      Nửa sau thế kỷ XIX – năm 1914, bắt đầu tại Tây Âu và Bắc Mỹ.

    • C.

      Thế kỷ XIV – XVII, bắt đầu tại thành phố Venice.

    • D.

      Đầu thế kỷ XVIII, bắt đầu tại Trung Hoa.

  19. Q 19.

    Thành tựu nào sau đây góp phần tạo nên động lực mới cho cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?

    • A.

      Máy hơi nước Giêm Oát.

    • B.

      Máy bay anh em nhà Rai.

    • C.

      Điện thoại và vô tuyến điện.

    • D.

      Kính thiên văn của Ga-li-lê.

  20. Q 20.

    Tác động xã hội của các cuộc cách mạng công nghiệp được thể hiện rõ nhất qua nội dung nào?

    • A.

      Sự xuất hiện của hai giai cấp cơ bản đối kháng là tư sản công nghiệp và vô sản, góp phần thúc đẩy phong trào đấu tranh công nhân.

    • B.

      Sự ra đời của bốn đại phát minh của Trung Hoa.

    • C.

      Sự hình thành chữ viết trong các nền văn minh cổ đại.

    • D.

      Sự xuất hiện của các trào lưu văn hóa thời Phục hưng.

Answers and explanations are in mode.

Similar Lịch sử 10 exams