Giáo dục quốc phòng và an ninh 2026 High school

Đề cương ôn tập Giáo dục quốc phòng và an ninh 10 – Học kỳ I

60 questions
20 min
Answer key

Exam info

Subject
Giáo dục quốc phòng và an ninh
Exam type
High school
Questions
60
Duration
20 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (60)

  1. Q 1.

    Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam gồm những lực lượng nào?

    • A.

      Chỉ bộ đội chủ lực và bộ đội địa phương

    • B.

      Quân đội nhân dân và lực lượng dự bị động viên

    • C.

      Chỉ Quân đội nhân dân và Công an nhân dân

    • D.

      Quân đội nhân dân, Công an nhân dân và Dân quân tự vệ

  2. Q 2.

    Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam là ngày nào?

    • A.

      2/9/1945

    • B.

      19/8/1945

    • C.

      22/12/1989

    • D.

      22/12/1944

  3. Q 3.

    Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân lúc thành lập có bao nhiêu chiến sĩ?

    • A.

      44 chiến sĩ

    • B.

      34 chiến sĩ

    • C.

      24 chiến sĩ

    • D.

      54 chiến sĩ

  4. Q 4.

    Ai được giao phụ trách thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân?

    • A.

      Hoàng Văn Thái

    • B.

      Trường Chinh

    • C.

      Phạm Văn Đồng

    • D.

      Võ Nguyên Giáp

  5. Q 5.

    Hai trận đánh đầu tiên của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân là gì?

    • A.

      Điện Biên Phủ và Him Lam

    • B.

      Ấp Bắc và Bình Giã

    • C.

      Phai Khắt và Nà Ngần

    • D.

      Đoan Hùng và Khe Lau

  6. Q 6.

    Ngày truyền thống của lực lượng Công an nhân dân Việt Nam là ngày nào?

    • A.

      30/4

    • B.

      22/12

    • C.

      19/8

    • D.

      2/9

  7. Q 7.

    Ngày truyền thống của lực lượng Dân quân tự vệ Việt Nam là ngày nào?

    • A.

      28/3

    • B.

      27/7

    • C.

      19/8

    • D.

      22/12

  8. Q 8.

    Quân đội nhân dân Việt Nam mang bản chất của giai cấp nào?

    • A.

      Giai cấp công nhân

    • B.

      Giai cấp địa chủ

    • C.

      Giai cấp tư sản

    • D.

      Giai cấp tiểu thương

  9. Q 9.

    Truyền thống “trung với Đảng, hiếu với dân” thể hiện điều gì?

    • A.

      Tách biệt lực lượng vũ trang khỏi nhân dân

    • B.

      Sự trung thành với mục tiêu cách mạng và gắn bó với nhân dân

    • C.

      Chỉ coi trọng nhiệm vụ huấn luyện

    • D.

      Chỉ tập trung nhiệm vụ đối ngoại

  10. Q 10.

    Vì sao lực lượng vũ trang nhân dân phải gắn bó mật thiết với nhân dân?

    • A.

      Vì nhân dân là nền tảng sức mạnh và đối tượng phục vụ, bảo vệ

    • B.

      Vì chỉ nhân dân mới quyết định trang bị

    • C.

      Vì lực lượng vũ trang không có nhiệm vụ riêng

    • D.

      Vì không cần tổ chức chỉ huy

  11. Q 11.

    Tinh thần “quyết chiến, quyết thắng” thể hiện phẩm chất nào?

    • A.

      Chỉ dựa vào vũ khí hiện đại

    • B.

      Ý chí vượt khó, kiên quyết hoàn thành nhiệm vụ

    • C.

      Không cần phối hợp lực lượng

    • D.

      Chủ quan trước mọi tình huống

  12. Q 12.

    Điểm chung trong truyền thống Quân đội và Công an nhân dân là gì?

    • A.

      Vì nước quên thân, vì dân phục vụ

    • B.

      Hoạt động hoàn toàn độc lập với nhân dân

    • C.

      Chỉ làm nhiệm vụ trong thời chiến

    • D.

      Không chịu sự quản lý của Nhà nước

  13. Q 13.

    Ý nghĩa của việc học lịch sử lực lượng vũ trang đối với học sinh là gì?

    • A.

      Thay thế hoàn toàn việc học pháp luật

    • B.

      Để được miễn nghĩa vụ công dân

    • C.

      Chỉ để ghi nhớ ngày tháng

    • D.

      Bồi dưỡng lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc

  14. Q 14.

    Khi giới thiệu về chiến thắng Phai Khắt, Nà Ngần, nên nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Chiến thắng bằng phương tiện không người lái

    • B.

      Sự phụ thuộc hoàn toàn vào viện trợ

    • C.

      Khả năng chủ động, mưu trí và tinh thần chiến đấu của đội quân non trẻ

    • D.

      Quy mô quân số vượt trội tuyệt đối

  15. Q 15.

    Một học sinh muốn phát huy truyền thống đoàn kết quân dân nên làm gì?

    • A.

      Tham gia hoạt động đền ơn đáp nghĩa và hỗ trợ cộng đồng

    • B.

      Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng về quân đội

    • C.

      Chỉ quan tâm lợi ích cá nhân

    • D.

      Thờ ơ với hoạt động địa phương

  16. Q 16.

    Khi gặp bài đăng xuyên tạc lịch sử lực lượng vũ trang, học sinh nên làm gì?

    • A.

      Kiểm chứng nguồn chính thống và không lan truyền nội dung sai

    • B.

      Bình luận xúc phạm người đăng

    • C.

      Tự tạo thêm thông tin chưa xác minh

    • D.

      Chia sẻ ngay để nhiều người biết

  17. Q 17.

    Trong hoạt động tìm hiểu truyền thống, cách thu thập tư liệu đáng tin cậy là gì?

    • A.

      Sao chép bài đăng không ghi nguồn

    • B.

      Đối chiếu sách giáo khoa, bảo tàng và nguồn tư liệu chính thống

    • C.

      Chỉ dựa vào một bình luận ẩn danh

    • D.

      Dựa hoàn toàn vào tin đồn

  18. Q 18.

    Lớp tổ chức tri ân gia đình chính sách; phương án phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Tự ý công bố thông tin riêng của gia đình

    • B.

      Lập kế hoạch, xin phép và tham gia bằng thái độ tôn trọng

    • C.

      Ép mọi người đóng góp cùng số tiền

    • D.

      Chỉ chụp ảnh để đăng mạng

  19. Q 19.

    Một nhóm nói “chỉ trang bị hiện đại mới tạo nên sức mạnh quân đội”. Nhận định nào toàn diện hơn?

    • A.

      Chỉ cần quân số đông

    • B.

      Sức mạnh là tổng hợp con người, tổ chức, tinh thần và trang bị

    • C.

      Không cần huấn luyện nếu có công nghệ

    • D.

      Trang bị quyết định tất cả, không cần con người

  20. Q 20.

    Khi xây dựng sản phẩm số về truyền thống lực lượng vũ trang, lựa chọn nào vừa hiệu quả vừa có trách nhiệm?

    • A.

      Công bố tài liệu mật để bài hấp dẫn

    • B.

      Dùng mọi ảnh trên mạng mà không kiểm tra

    • C.

      Thêm sự kiện hư cấu để thu hút

    • D.

      Trích dẫn nguồn xác thực, tôn trọng bản quyền và bảo mật thông tin

  21. Q 21.

    Luật Quốc phòng hiện hành được Quốc hội thông qua năm nào?

    • A.

      2005

    • B.

      2018

    • C.

      2023

    • D.

      2010

  22. Q 22.

    Luật An ninh quốc gia được Quốc hội thông qua năm nào?

    • A.

      2015

    • B.

      2018

    • C.

      2020

    • D.

      2004

  23. Q 23.

    Luật Nghĩa vụ quân sự hiện hành được ban hành năm nào?

    • A.

      2004

    • B.

      2015

    • C.

      2022

    • D.

      2018

  24. Q 24.

    Bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa là nghĩa vụ của ai?

    • A.

      Chỉ cán bộ nhà nước

    • B.

      Chỉ quân nhân

    • C.

      Chỉ người đã đủ 30 tuổi

    • D.

      Mọi công dân

  25. Q 25.

    Quốc phòng toàn dân được xây dựng trên nền tảng nào?

    • A.

      Chỉ hoạt động kinh tế tư nhân

    • B.

      Chỉ các hiệp định quốc tế

    • C.

      Sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc

    • D.

      Chỉ lực lượng quân đội thường trực

  26. Q 26.

    An ninh quốc gia bao gồm việc bảo vệ điều gì?

    • A.

      Chế độ, Nhà nước, độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ

    • B.

      Chỉ hoạt động thể thao

    • C.

      Chỉ tài sản cá nhân

    • D.

      Chỉ giao thông đường bộ

  27. Q 27.

    Cơ quan nào thực hiện quyền lập hiến, lập pháp ở Việt Nam?

    • A.

      Quốc hội

    • B.

      Tòa án nhân dân cấp huyện

    • C.

      Ủy ban nhân dân xã

    • D.

      Chính phủ

  28. Q 28.

    Luật Dân quân tự vệ hiện hành được thông qua năm nào?

    • A.

      2024

    • B.

      2019

    • C.

      2004

    • D.

      2015

  29. Q 29.

    Vì sao công dân cần tìm hiểu pháp luật về quốc phòng và an ninh?

    • A.

      Để được miễn mọi trách nhiệm

    • B.

      Để không phải tuân thủ nội quy trường

    • C.

      Để tự quyết định thay cơ quan có thẩm quyền

    • D.

      Để thực hiện đúng quyền, nghĩa vụ và tránh hành vi vi phạm

  30. Q 30.

    Điểm khác biệt cơ bản giữa quốc phòng và an ninh quốc gia là gì?

    • A.

      Quốc phòng chỉ dành cho học sinh

    • B.

      Hai khái niệm hoàn toàn không liên quan

    • C.

      Quốc phòng chú trọng bảo vệ Tổ quốc trước xâm lược; an ninh chú trọng bảo vệ sự ổn định, lợi ích cốt lõi của quốc gia

    • D.

      An ninh chỉ liên quan đến thiên tai

  31. Q 31.

    Thế nào là trách nhiệm bảo vệ an ninh quốc gia của công dân?

    • A.

      Chấp hành pháp luật và phối hợp cơ quan có thẩm quyền khi cần

    • B.

      Công khai dữ liệu mật

    • C.

      Lan truyền tin đồn gây hoang mang

    • D.

      Tự ý khám xét người khác

  32. Q 32.

    Vì sao giáo dục quốc phòng và an ninh được tổ chức trong nhà trường?

    • A.

      Để miễn mọi nghĩa vụ sau tốt nghiệp

    • B.

      Giúp học sinh hình thành kiến thức, kỹ năng và ý thức bảo vệ Tổ quốc

    • C.

      Để thay thế toàn bộ các môn khác

    • D.

      Để học sinh tự thực hiện nhiệm vụ của công an

  33. Q 33.

    Hành vi nào phù hợp với nguyên tắc sống và làm việc theo Hiến pháp, pháp luật?

    • A.

      Chỉ tuân thủ khi có người giám sát

    • B.

      Chia sẻ tài liệu chưa được phép công khai

    • C.

      Tự đặt ra ngoại lệ cho bản thân

    • D.

      Tìm hiểu quy định và chấp hành hướng dẫn hợp pháp

  34. Q 34.

    Khi có thông tin về hoạt động gây nguy hiểm cho an ninh, học sinh nên làm gì?

    • A.

      Phớt lờ dù nguy cơ rõ ràng

    • B.

      Báo cho người lớn tin cậy hoặc cơ quan có thẩm quyền

    • C.

      Tự tổ chức truy bắt

    • D.

      Đăng công khai danh tính người bị nghi ngờ

  35. Q 35.

    Bạn nhận được đường dẫn yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân để “xác minh quốc phòng”. Cách xử lý phù hợp?

    • A.

      Tải phần mềm không rõ nguồn

    • B.

      Chuyển tiếp cho cả lớp

    • C.

      Nhập ngay căn cước và mật khẩu

    • D.

      Không cung cấp, kiểm tra nguồn và báo người có trách nhiệm

  36. Q 36.

    Khi tham gia hoạt động tuyên truyền pháp luật tại trường, em nên làm gì?

    • A.

      Tự sửa điều luật cho dễ nhớ

    • B.

      Sử dụng nội dung từ văn bản và nguồn cơ quan nhà nước đáng tin cậy

    • C.

      Đăng tin chưa kiểm chứng

    • D.

      Sao chép hình ảnh không ghi nguồn

  37. Q 37.

    Một người nói “bảo vệ an ninh chỉ là việc của công an”. Phản hồi phù hợp là gì?

    • A.

      Đúng vì nhà trường không cần giáo dục an ninh

    • B.

      Mọi công dân đều có trách nhiệm, lực lượng chuyên trách giữ vai trò nòng cốt

    • C.

      Đúng vì người dân không liên quan

    • D.

      Chỉ quân nhân có trách nhiệm

  38. Q 38.

    Trong buổi diễn tập phòng tránh sự cố, hành động nào đúng?

    • A.

      Tuân thủ hướng dẫn, giữ trật tự và hỗ trợ người cần giúp

    • B.

      Chen lấn để ra trước

    • C.

      Tự ý thay đổi tuyến di chuyển

    • D.

      Quay video gây cản trở

  39. Q 39.

    Một học sinh thấy hai nguồn mạng diễn giải trái ngược về nghĩa vụ công dân. Cách xác định thông tin đúng nhất?

    • A.

      Chọn nguồn có nhiều lượt thích

    • B.

      Tin người viết dùng chữ in hoa

    • C.

      Đối chiếu văn bản pháp luật hiện hành và hỏi giáo viên/cơ quan có thẩm quyền

    • D.

      Bỏ qua ngày hiệu lực của văn bản

  40. Q 40.

    Khi làm dự án truyền thông pháp luật, giải pháp nào tốt nhất để tránh gây hiểu nhầm?

    • A.

      Nêu rõ căn cứ pháp lý, phạm vi áp dụng và thời điểm hiệu lực

    • B.

      Trích một câu tách khỏi ngữ cảnh

    • C.

      Dùng ví dụ giả làm vụ việc có thật

    • D.

      Giữ thông tin nguồn ở chế độ bí mật

  41. Q 41.

    Ma túy là gì?

    • A.

      Mọi loại nước uống có đường

    • B.

      Mọi loại thuốc chữa bệnh

    • C.

      Chất gây nghiện hoặc chất hướng thần thuộc danh mục do Chính phủ quy định

    • D.

      Chỉ các chất có nguồn gốc thực vật

  42. Q 42.

    Tác động nguy hiểm nổi bật của việc sử dụng trái phép chất ma túy là gì?

    • A.

      Có thể gây lệ thuộc, tổn hại sức khỏe và hành vi

    • B.

      Luôn tăng trí nhớ bền vững

    • C.

      Bảo đảm ngủ ngon lâu dài

    • D.

      Không ảnh hưởng thần kinh

  43. Q 43.

    Cơ quan nào có chức năng ban hành danh mục chất ma túy theo quy định pháp luật?

    • A.

      Ban cán sự lớp

    • B.

      Chính phủ

    • C.

      Câu lạc bộ thể thao

    • D.

      Hội phụ huynh

  44. Q 44.

    Một hậu quả xã hội có thể gặp do lạm dụng ma túy là gì?

    • A.

      Luôn nâng cao kết quả học tập

    • B.

      Bảo đảm gia đình hạnh phúc

    • C.

      Gia tăng nguy cơ vi phạm pháp luật và đổ vỡ quan hệ

    • D.

      Loại bỏ mọi xung đột

  45. Q 45.

    Con đường sử dụng ma túy nào có thể gây nguy cơ lây bệnh qua máu khi dùng chung dụng cụ?

    • A.

      Chơi cầu lông

    • B.

      Đọc sách

    • C.

      Nghe nhạc

    • D.

      Tiêm chích

  46. Q 46.

    Nguyên tắc phòng tránh ma túy quan trọng nhất đối với học sinh là gì?

    • A.

      Dùng theo lời rủ rê

    • B.

      Chỉ thử một lần cho biết

    • C.

      Giấu gia đình khi được mời dùng

    • D.

      Không thử, không sử dụng trái phép chất ma túy

  47. Q 47.

    Khi phát hiện gói chất lạ nghi là ma túy, học sinh nên làm gì?

    • A.

      Mở ra nếm thử

    • B.

      Mang về nhà để tìm hiểu

    • C.

      Chia cho bạn bè kiểm tra

    • D.

      Không chạm, không thử và báo người có trách nhiệm

  48. Q 48.

    Một dấu hiệu cảnh báo cần lưu ý ở đồ uống lạ được người khác mời là gì?

    • A.

      Được đựng trong cốc sạch

    • B.

      Không rõ nguồn gốc, thành phần và người chuẩn bị

    • C.

      Có màu sắc đẹp

    • D.

      Được mời vào ban ngày

  49. Q 49.

    Vì sao câu nói “thử ma túy một lần không sao” là sai?

    • A.

      Một lần thử vẫn có nguy cơ ngộ độc và kéo theo sử dụng tiếp

    • B.

      Chỉ sử dụng nhiều năm mới có rủi ro

    • C.

      Một lần thử chắc chắn vô hại

    • D.

      Mọi loại ma túy đều giống thuốc bổ

  50. Q 50.

    Ma túy tác động đến khả năng học tập như thế nào?

    • A.

      Có thể suy giảm trí nhớ, chú ý và khả năng tự kiểm soát

    • B.

      Luôn tăng khả năng tập trung

    • C.

      Bảo đảm điểm số cao

    • D.

      Không liên quan hoạt động não

  51. Q 51.

    Vì sao cần tránh kỳ thị người đang điều trị nghiện ma túy?

    • A.

      Vì tôn trọng và hỗ trợ phù hợp giúp họ tiếp cận điều trị, tái hòa nhập

    • B.

      Vì sử dụng trái phép là hành vi nên khuyến khích

    • C.

      Vì không cần phòng ngừa ma túy

    • D.

      Vì người nghiện không cần trợ giúp

  52. Q 52.

    Vai trò của gia đình trong phòng chống ma túy là gì?

    • A.

      Khuyến khích thử chất lạ

    • B.

      Quan tâm, giáo dục và hỗ trợ phát hiện nguy cơ sớm

    • C.

      Phó mặc hoàn toàn cho mạng xã hội

    • D.

      Giấu mọi dấu hiệu nguy hiểm

  53. Q 53.

    Vì sao cần phân biệt thuốc được bác sĩ kê với việc dùng chất ma túy trái phép?

    • A.

      Vì mọi thuốc đều là ma túy

    • B.

      Vì sử dụng thuốc đúng chỉ định khác với lạm dụng hoặc sử dụng trái phép

    • C.

      Vì không cần đọc hướng dẫn thuốc

    • D.

      Vì thuốc kê đơn có thể dùng tùy ý

  54. Q 54.

    Bạn bị rủ thử “kẹo vui” không rõ thành phần. Cách từ chối hiệu quả là gì?

    • A.

      Nói không dứt khoát, rời tình huống và báo người đáng tin

    • B.

      Rủ thêm bạn cùng thử

    • C.

      Thử một nửa

    • D.

      Nhận để giữ hộ

  55. Q 55.

    Khi bạn cùng lớp có biểu hiện bất thường sau khi dùng chất lạ, cần ưu tiên điều gì?

    • A.

      Để bạn tự ngủ một mình

    • B.

      Cho uống thêm chất lạ

    • C.

      Quay video đăng mạng

    • D.

      Gọi cấp cứu hoặc báo người lớn ngay, bảo đảm an toàn

  56. Q 56.

    Nếu thấy quảng cáo chất kích thích “không gây nghiện” trên mạng, em nên làm gì?

    • A.

      Chuyển cho các nhóm lớp

    • B.

      Đặt mua để kiểm chứng

    • C.

      Không mua, không chia sẻ và kiểm tra thông tin từ nguồn chính thống

    • D.

      Tin vì có nhiều bình luận

  57. Q 57.

    Lớp tổ chức truyền thông phòng chống ma túy; thông điệp nào phù hợp?

    • A.

      Thử một lần để hiểu tác hại

    • B.

      Che giấu mọi dấu hiệu nghiện

    • C.

      Dùng tin giật gân không kiểm chứng

    • D.

      Không thử ma túy; tìm hỗ trợ khi có nguy cơ; không kỳ thị người điều trị

  58. Q 58.

    Khi thấy người lạ đưa chất nghi vấn cho học sinh ở cổng trường, phương án nào an toàn?

    • A.

      Đăng cáo buộc khi chưa xác minh

    • B.

      Tự đối đầu và khám xét người đó

    • C.

      Giữ khoảng cách, báo bảo vệ/giáo viên hoặc cơ quan chức năng

    • D.

      Giật lấy đồ vật

  59. Q 59.

    Một bạn có dấu hiệu lệ thuộc chất và sợ bị kỳ thị. Cách giúp đỡ phù hợp nhất?

    • A.

      Khuyến khích bạn trao đổi với gia đình, chuyên gia y tế hoặc người có trách nhiệm

    • B.

      Tự ý cho bạn dùng thuốc

    • C.

      Cắt đứt mọi liên hệ và chế giễu

    • D.

      Đăng tên bạn lên mạng

  60. Q 60.

    Khi xây dựng kế hoạch phòng chống ma túy cho lớp, phương án toàn diện nhất?

    • A.

      Chỉ xử phạt người bị nghi ngờ

    • B.

      Kết hợp kiến thức đúng, kỹ năng từ chối, kênh hỗ trợ và đánh giá hiệu quả

    • C.

      Đăng ảnh cá nhân chưa được đồng ý

    • D.

      Chỉ treo một khẩu hiệu rồi kết thúc

Answers and explanations are in mode.

Similar Giáo dục quốc phòng và an ninh exams