Quản trị Đổi mới sáng tạo University

Đề kiểm tra môn Đổi mới sáng tạo

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị Đổi mới sáng tạo
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo tài liệu, mục đích của đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp là gì?

    • A.

      Tăng chi phí sản xuất để nâng cao chất lượng sản phẩm

    • B.

      Tạo ra sản phẩm/dịch vụ chi phí thấp và khác biệt hóa được khách hàng chấp nhận, từ đó bảo vệ và tăng cường lợi nhuận

    • C.

      Hạn chế sự cạnh tranh trên thị trường

    • D.

      Chỉ tập trung vào việc thay đổi công nghệ sản xuất

  2. Q 2.

    Theo quan điểm đổi mới sáng tạo xuất phát từ thị trường, quá trình ĐMST bao gồm mấy giai đoạn cơ bản?

    • A.

      3 giai đoạn

    • B.

      4 giai đoạn

    • C.

      5 giai đoạn

    • D.

      6 giai đoạn

  3. Q 3.

    Giai đoạn đầu tiên của quá trình đổi mới sáng tạo là gì?

    • A.

      Sáng tạo ý tưởng

    • B.

      Phân tích cơ hội

    • C.

      Thử nghiệm ý tưởng

    • D.

      Thương mại hóa sản phẩm

  4. Q 4.

    Theo quan điểm được đề cập trong tài liệu, đổi mới sáng tạo bắt đầu từ đâu?

    • A.

      Từ những thay đổi về công nghệ

    • B.

      Từ nhu cầu thị trường

    • C.

      Từ yêu cầu của cổ đông công ty

    • D.

      Từ áp lực của các nhà cung cấp

  5. Q 5.

    Nguồn ý tưởng nào sau đây KHÔNG được đề cập trong giai đoạn sáng tạo ý tưởng của quá trình ĐMST?

    • A.

      Khai thác ý tưởng từ khách hàng

    • B.

      Học hỏi từ những người sử dụng đi đầu

    • C.

      Phát triển ý tưởng từ thị trường mở bằng cách mua bán hoặc liên minh liên kết

    • D.

      Ý tưởng từ chính phủ thông qua các chính sách hành chính

  6. Q 6.

    Theo tài liệu, giai đoạn nào được coi là thách thức nhất của quá trình đổi mới sáng tạo?

    • A.

      Phân tích cơ hội

    • B.

      Sáng tạo ý tưởng

    • C.

      Phát triển ý tưởng

    • D.

      Thương mại hóa sản phẩm

  7. Q 7.

    Đổi mới công nghệ bao gồm những thành phần nào?

    • A.

      Đổi mới quy trình sản xuất, đổi mới trang thiết bị và đổi mới con người

    • B.

      Chỉ đổi mới trang thiết bị

    • C.

      Chỉ đổi mới quy trình sản xuất

    • D.

      Chỉ đổi mới con người

  8. Q 8.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG được nêu là yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới công nghệ trong tài liệu?

    • A.

      Thị trường và khách hàng

    • B.

      Nhu cầu của môi trường bên trong và bên ngoài

    • C.

      Sức ép từ đối thủ cạnh tranh

    • D.

      Lịch sử thành lập và niên đại hoạt động của công ty

  9. Q 9.

    Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc đổi mới cơ cấu tổ chức?

    • A.

      Thiết kế lại mô hình tổ chức

    • B.

      Cắt giảm các hoạt động và tối ưu hóa các bộ phận

    • C.

      Tăng lương và phúc lợi cho nhân viên

    • D.

      Thực hiện phi tập trung hóa quyền lực

  10. Q 10.

    Đặc điểm nào sau đây là ưu điểm của tổ chức quy mô lớn trong đổi mới sáng tạo?

    • A.

      Phản ứng đổi mới nhanh chóng với thị trường

    • B.

      Quyết định đổi mới được thực hiện nhanh chóng và đơn giản

    • C.

      Có khả năng tiếp cận vốn dễ dàng hơn, là điều kiện cần thiết cho đổi mới

    • D.

      Không có cấu trúc quản lý phức tạp và đan xen

  11. Q 11.

    Nhược điểm của tổ chức quy mô lớn trong đổi mới sáng tạo là gì?

    • A.

      Hạn chế về vốn đầu tư cho nghiên cứu

    • B.

      Phản ứng đổi mới chậm hơn và tiến hành đổi mới chậm chạp hơn

    • C.

      Không có lợi thế kinh tế nhờ quy mô

    • D.

      Thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao

  12. Q 12.

    Ưu điểm nào sau đây là của tổ chức quy mô nhỏ trong đổi mới sáng tạo?

    • A.

      Có nhiều vốn và tiềm lực tài chính lớn

    • B.

      Cơ cấu tổ chức gọn nhẹ, dễ thích nghi với sự thay đổi của môi trường

    • C.

      Được hưởng lợi thế kinh tế nhờ quy mô lớn

    • D.

      Có nhiều tài sản vô hình giá trị cao

  13. Q 13.

    Nhược điểm của tổ chức quy mô nhỏ khi tiến hành đổi mới sáng tạo là gì?

    • A.

      Cơ cấu tổ chức quá phức tạp, nhiều tầng lớp

    • B.

      Phản ứng chậm với những thay đổi của thị trường

    • C.

      Hạn chế về vốn và công nghệ có thể gây khó khăn cho đổi mới

    • D.

      Quyết định đổi mới đòi hỏi nhiều điều kiện phức tạp

  14. Q 14.

    Theo mô hình Schumpeter I, tổ chức nào có khả năng đổi mới nhiều nhất?

    • A.

      Các tổ chức lớn với sức mạnh độc quyền

    • B.

      Các tổ chức nhỏ

    • C.

      Các tập đoàn đa quốc gia

    • D.

      Các tổ chức phi lợi nhuận

  15. Q 15.

    Đặc điểm nào sau đây là của mô hình Abernathy - Clark?

    • A.

      Có hai loại tri thức làm cơ sở cho đổi mới: tri thức về công nghệ và tri thức về thị trường

    • B.

      Chỉ tập trung vào tri thức công nghệ, bỏ qua tri thức thị trường

    • C.

      Là mô hình đổi mới động với ba giai đoạn phát triển

    • D.

      Tập trung vào vai trò của các nhà quản lý cấp cao

  16. Q 16.

    Mô hình Henderson - Clark nhấn mạnh điều gì trong đổi mới?

    • A.

      Tri thức của các bộ phận cấu thành và tri thức cấu trúc về mối liên hệ giữa chúng

    • B.

      Chỉ tri thức công nghệ trong sản xuất

    • C.

      Chỉ tri thức thị trường và khách hàng

    • D.

      Vai trò quyết định của cổ đông trong đổi mới

  17. Q 17.

    Khả năng cốt lõi của tổ chức được hiểu như thế nào?

    • A.

      Là khả năng bình thường mà mọi tổ chức đều có

    • B.

      Là những điểm mạnh mang tính đặc trưng giúp tổ chức tạo ra sản phẩm/dịch vụ chi phí thấp hoặc khác biệt hóa

    • C.

      Là khả năng quản lý tài chính của doanh nghiệp

    • D.

      Là khả năng tiếp thị và quảng bá sản phẩm

  18. Q 18.

    Để trở thành khả năng cốt lõi, khả năng của tổ chức cần đáp ứng điều kiện nào sau đây?

    • A.

      Phải có sẵn ngay từ khi tổ chức thành lập

    • B.

      Đem lại giá trị cho khách hàng, khác biệt so với đối thủ và có thể vận dụng cho nhiều sản phẩm, thị trường

    • C.

      Phải được nhà nước công nhận và chứng nhận

    • D.

      Phải được mua lại từ các đối thủ cạnh tranh

  19. Q 19.

    Theo tài liệu, khả năng cốt lõi có dễ bị đối thủ cạnh tranh bắt chước không?

    • A.

      Rất dễ dàng bắt chước vì các kiến thức đều công khai

    • B.

      Khó bắt chước vì là kiến thức ngầm, được tích lũy lâu dài và gắn liền với văn hóa tổ chức

    • C.

      Có thể mua lại dễ dàng qua thị trường

    • D.

      Được chia sẻ công khai trong ngành

  20. Q 20.

    Kiến thức 'ngầm' được hiểu như thế nào theo tài liệu?

    • A.

      Là kiến thức được viết ra rõ ràng trong sách vở, báo cáo

    • B.

      Là kiến thức không được viết ra, không được trình bày trên các phương tiện mang tin, thậm chí không dễ diễn đạt

    • C.

      Là kiến thức chỉ có trên internet và các nguồn trực tuyến

    • D.

      Là kiến thức hoàn toàn không thể chuyển đổi thành kiến thức rõ ràng

Answers and explanations are in mode.