Đề thi Đổi mới sáng tạo - Mô hình tĩnh, mô hình động và đổi mới theo quy mô tổ chức
Exam info
- Subject
- Quản trị Đổi mới sáng tạo
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 30 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Theo nội dung bài học, đâu là một trong những ưu điểm nổi bật giúp tổ chức quy mô lớn có lợi thế trong hoạt động đổi mới sáng tạo?
- A.
Cơ cấu tổ chức gọn nhẹ với ít cấp quản lý
- B.
Khả năng khai thác lợi thế kinh tế nhờ quy mô, đặc biệt trong hoạt động nghiên cứu và phát triển
- C.
Ra quyết định nhanh chóng và ít phải đạt đồng thuận số đông
- D.
Thị phần nhỏ nên ít thu hút sự chú ý của đối thủ cạnh tranh
- A.
- Q 2.
Nhược điểm chính của các tổ chức quy mô lớn trong hoạt động đổi mới sáng tạo là gì?
- A.
Hạn chế về nguồn vốn và công nghệ
- B.
Không có khả năng tiếp cận thị trường rộng
- C.
Cấu trúc quản lý nhiều cấp với các quan hệ phức tạp khiến hoạt động đổi mới phức tạp và thiếu linh hoạt
- D.
Không thể đa dạng hóa lĩnh vực hoạt động
- A.
- Q 3.
Tổ chức quy mô nhỏ có ưu điểm nào sau đây trong đổi mới sáng tạo?
- A.
Được hưởng lợi thế kinh tế nhờ quy mô sản xuất lớn
- B.
Có cơ cấu gọn nhẹ, cơ chế quản lý linh hoạt, ra quyết định đổi mới nhanh chóng
- C.
Có tiềm lực tài chính lớn để đầu tư vào R&D
- D.
Sở hữu nhiều tài sản vô hình như bản quyền, phát minh sáng chế
- A.
- Q 4.
Theo bài học, đâu là nhược điểm của tổ chức quy mô nhỏ khi tiến hành đổi mới sáng tạo?
- A.
Phản ứng đổi mới chậm trước sức ép của môi trường
- B.
Hạn chế về vốn và công nghệ, không có lợi thế kinh tế nhờ quy mô
- C.
Cấu trúc quản lý nhiều cấp với các quan hệ đan xen phức tạp
- D.
Các kênh truyền thông trong nội bộ phức tạp, dễ sai lệch thông tin
- A.
- Q 5.
Trong bài học, hãng hàng không Ryanair (Ireland) được nêu làm ví dụ điển hình về điều gì?
- A.
Tổ chức quy mô lớn đổi mới công nghệ thành công nhờ lợi thế nhờ quy mô
- B.
Tổ chức quy mô nhỏ đổi mới chiến lược thành công nhờ khai thác lợi thế cơ cấu gọn nhẹ và cơ chế ra quyết định linh hoạt
- C.
Doanh nghiệp độc quyền đầu tư mạnh vào đổi mới đột phá
- D.
Doanh nghiệp mới vào ngành đổi mới công nghệ phá vỡ
- A.
- Q 6.
Theo bài học, các liên kết đan xen theo chiều dọc và chiều ngang trong nội bộ tổ chức lớn có ý nghĩa như thế nào đối với đổi mới?
- A.
Làm phức tạp thêm hoạt động đổi mới và gây cản trở cho việc ra quyết định
- B.
Giúp tổ chức giảm sự phụ thuộc vào các nhà cung ứng bên ngoài và hạn chế rủi ro thị trường, tạo điều kiện thuận lợi cho đổi mới
- C.
Chỉ có tác dụng chia sẻ thông tin giữa các bộ phận mà không ảnh hưởng đến đổi mới
- D.
Chỉ phù hợp với tổ chức hoạt động trong ngành sản xuất
- A.
- Q 7.
Việc tổ chức quy mô nhỏ có thị phần ít, không thu hút sự chú ý của đối thủ cạnh tranh tạo ra lợi thế gì cho đổi mới?
- A.
Tạo lợi thế về quy mô sản xuất
- B.
Thị trường thường ít phản ứng quyết liệt trước đổi mới chiến lược của tổ chức nhỏ, giúp hoạt động đổi mới thuận lợi hơn
- C.
Giúp tổ chức nhỏ tiếp cận nguồn vốn lớn dễ dàng hơn
- D.
Tạo điều kiện để tổ chức nhỏ sở hữu nhiều tài sản vô hình
- A.
- Q 8.
Theo bài học, các mô hình đổi mới tĩnh có đặc điểm chung nổi bật nào?
- A.
Đều nghiên cứu quá trình phát triển của công nghệ qua nhiều giai đoạn theo thời gian
- B.
Chỉ nghiên cứu năng lực của tổ chức và tri thức thúc đẩy đổi mới tại một mốc thời gian nhất định, không xem xét điều gì xảy ra sau khi có sự thích ứng đầu tiên
- C.
Chỉ tập trung vào chiến lược đổi mới của các doanh nghiệp độc quyền
- D.
Chỉ áp dụng được cho tổ chức quy mô lớn
- A.
- Q 9.
Theo mô hình Schumpeter, câu hỏi mà mô hình này giúp trả lời là gì?
- A.
Làm thế nào để dự đoán thời điểm kết thúc của công nghệ?
- B.
Tại sao các doanh nghiệp hiện tại lại thất bại trong đổi mới tuần tự?
- C.
Tổ chức nào có khả năng đổi mới nhiều nhất - dựa trên loại hình tổ chức
- D.
Quá trình phát triển công nghệ trải qua những giai đoạn nào?
- A.
- Q 10.
Theo mô hình lưỡng phân đổi mới tuần tự và đổi mới đột phá, xét theo cách tiếp cận năng lực tổ chức, đổi mới tuần tự được xác định khi nào?
- A.
Khi nó khiến cho sản phẩm hiện tại mất sức cạnh tranh
- B.
Khi năng lực cần thiết để đổi mới dựa trên tri thức hiện tại của tổ chức
- C.
Khi sản phẩm mới có chi phí thấp hơn sản phẩm hiện tại
- D.
Khi tổ chức mới gia nhập ngành thực hiện đổi mới
- A.
- Q 11.
Mô hình Abernathy-Clark có đóng góp chính là gì?
- A.
Giải thích tại sao các doanh nghiệp đang hoạt động trong ngành lại có thể đổi mới công nghệ đột phá một cách thành công
- B.
Giải thích tại sao tổ chức lớn không thể đổi mới đột phá
- C.
Chỉ ra quá trình phát triển công nghệ qua các giai đoạn dễ thay đổi, quá độ, cụ thể
- D.
Xác định vai trò quyết định của các nhà quản lý cấp cao trong đổi mới
- A.
- Q 12.
Theo mô hình Henderson-Clark, "tri thức cấu trúc" được hiểu là gì?
- A.
Tri thức về thị trường và nhu cầu khách hàng
- B.
Tri thức về mối liên hệ giữa các bộ phận cấu thành sản phẩm
- C.
Tri thức về quy trình và kỹ thuật sản xuất
- D.
Tri thức về tổ chức và quản lý nguồn nhân lực
- A.
- Q 13.
Mô hình Henderson-Clark giúp giải thích điều gì về đổi mới của các doanh nghiệp hiện tại trong ngành?
- A.
Tại sao các doanh nghiệp hiện tại luôn thành công trong đổi mới đột phá
- B.
Tại sao một số doanh nghiệp đang hoạt động trong ngành lại thất bại trong đổi mới tuần tự
- C.
Tại sao doanh nghiệp mới vào ngành không thể đổi mới đột phá
- D.
Tại sao công nghệ phát triển theo đường cong chữ S
- A.
- Q 14.
Đặc điểm nào sau đây thuộc về mô hình "Đổi mới công nghệ theo cách phá vỡ"?
- A.
Sản phẩm mới ban đầu được đánh giá là vượt trội so với sản phẩm hiện tại
- B.
Các công nghệ phá vỡ đòi hỏi nguồn lực, quá trình và giá trị rất khác so với công nghệ cũ trước đó
- C.
Tổ chức hiện tại dễ dàng bảo vệ các công nghệ phá vỡ bằng bản quyền phát minh
- D.
Các sản phẩm phá vỡ có chi phí cao hơn sản phẩm hiện có
- A.
- Q 15.
Theo mô hình "Chuỗi giá trị gia tăng của đổi mới", tổ chức cần mở rộng sự tập trung vào điều gì?
- A.
Chỉ nhà cung cấp nguyên vật liệu
- B.
Chỉ khách hàng mục tiêu
- C.
Toàn bộ chuỗi giá trị gia tăng: nhà cung cấp, khách hàng và các nhà đổi mới bổ sung
- D.
Chỉ các đối thủ cạnh tranh trong ngành
- A.
- Q 16.
Theo mô hình Utterback-Abernathy, tiến trình đổi mới công nghệ "động" của tổ chức gồm mấy giai đoạn và là những giai đoạn nào?
- A.
Hai giai đoạn: hình thành và phát triển
- B.
Ba giai đoạn: dễ thay đổi, quá độ, và cụ thể/riêng biệt
- C.
Bốn giai đoạn: rời rạc, xáo trộn, thiết kế nổi trội, thay đổi tuần tự
- D.
Năm giai đoạn theo quá trình đổi mới sáng tạo
- A.
- Q 17.
Theo mô hình Tushman-Rosenkopf, mức độ một tổ chức ảnh hưởng đến sự phát triển trong đổi mới phụ thuộc vào yếu tố nào?
- A.
Quy mô tổ chức và tiềm lực tài chính
- B.
Mức độ không chắc chắn về công nghệ, phụ thuộc vào sự phức tạp của công nghệ và giai đoạn tiến triển
- C.
Số lượng ý tưởng đổi mới mà tổ chức có
- D.
Độ tuổi của doanh nghiệp và thâm niên trong ngành
- A.
- Q 18.
Mô hình đường cong chữ S của Foster giúp doanh nghiệp điều gì?
- A.
Xác định khả năng tài chính để đổi mới
- B.
Dự đoán thời điểm kết thúc của công nghệ hiện tại và khi nào có sự ngắt quãng về công nghệ
- C.
Phân tích thị trường và xác định nhu cầu khách hàng
- D.
Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên trong tổ chức
- A.
- Q 19.
Điểm khác biệt cơ bản giữa các mô hình đổi mới tĩnh và các mô hình đổi mới động là gì?
- A.
Mô hình tĩnh chỉ áp dụng cho tổ chức nhỏ, mô hình động chỉ áp dụng cho tổ chức lớn
- B.
Mô hình tĩnh xét năng lực tổ chức tại một mốc thời gian; mô hình động xem xét quá trình phát triển công nghệ theo thời gian
- C.
Mô hình tĩnh tập trung vào chiến lược, mô hình động tập trung vào tài chính
- D.
Mô hình tĩnh và mô hình động không có điểm khác biệt
- A.
- Q 20.
Theo mô hình Utterback-Abernathy, "thiết kế chi phối" của sản phẩm có vai trò gì?
- A.
Là yếu tố quyết định mốc quan trọng trong vòng đời của một sự đổi mới
- B.
Là yếu tố duy nhất quyết định khả năng đổi mới của doanh nghiệp mới vào ngành
- C.
Là yếu tố quyết định tốc độ ra quyết định đổi mới của tổ chức
- D.
Là yếu tố giúp tổ chức xác định giới hạn vật chất của công nghệ
- A.
Answers and explanations are in mode.