Đề kiểm tra - Nhận biết và phân tích luận điểm
Exam info
- Subject
- Tư duy phản biện
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Theo nội dung bài học, luận điểm (argument) được định nghĩa là gì?
- A.
Một câu nói mang tính cảm xúc, thể hiện cảm nhận chủ quan của người nói.
- B.
Một phát biểu có chủ đích (bằng lời hoặc chữ viết) được cấu thành từ các tuyên bố, trong đó có tuyên bố tiền đề và tuyên bố kết luận.
- C.
Một đoạn văn miêu tả cảnh vật, sự vật một cách sinh động.
- D.
Một bài thơ có vần điệu và nhịp điệu.
- A.
- Q 2.
Khi muốn thuyết phục người khác chấp thuận quan điểm, ý kiến của mình, ta nên sử dụng kiểu diễn đạt nào?
- A.
Kiểu hành văn tự sự - kể chuyện
- B.
Kiểu hành văn miêu tả
- C.
Kiểu hành văn biểu cảm
- D.
Kiểu hành văn nghị luận - lập luận
- A.
- Q 3.
Thành tố nào sau đây KHÔNG phải là thành tố cơ bản của một luận điểm?
- A.
Chủ đích
- B.
Kết luận
- C.
Tiền đề
- D.
Nghệ thuật tu từ (điệp ngữ, ẩn dụ, hoán dụ,...)
- A.
- Q 4.
Kết luận (conclusion/claim) trong một luận điểm được hiểu là gì?
- A.
Là các dẫn chứng, lý do được đưa ra để hỗ trợ cho tính đúng của lập luận.
- B.
Là ý chính rút ra từ lập luận, là thông điệp mà người trình bày muốn người nghe/đọc chấp thuận.
- C.
Là mối quan hệ logic giữa tiền đề và kết luận.
- D.
Là phần mở đầu của bài viết nhằm dẫn dắt vấn đề.
- A.
- Q 5.
Tiền đề (premise) trong một luận điểm có vai trò gì?
- A.
Là ý chính rút ra từ lập luận, là điều cần được chứng minh.
- B.
Là các dẫn chứng (evidences), lý do (reasonings) được đưa ra nhằm hỗ trợ, chứng minh cho tính đúng của kết luận.
- C.
Là thông điệp mà người trình bày muốn người khác đồng ý.
- D.
Là phần kết thúc bài viết, tổng kết lại toàn bộ nội dung.
- A.
- Q 6.
Điều đảm bảo (Warrant) trong lập luận có vai trò gì?
- A.
Là kết luận cuối cùng của luận điểm mà người trình bày muốn bảo vệ.
- B.
Là cầu nối logic giữa tiền đề và kết luận, giải thích tại sao tiền đề lại đủ cơ sở để dẫn đến kết luận.
- C.
Là phần dẫn dắt vấn đề trong bài viết nhằm thu hút người đọc.
- D.
Là ví dụ minh họa cụ thể cho luận điểm được đưa ra.
- A.
- Q 7.
Giả định (assumption) trong lập luận được hiểu là gì?
- A.
Là kết luận đã được chứng minh một cách rõ ràng và chắc chắn.
- B.
Là một niềm tin hoặc tuyên bố được coi là đúng mà không cần bằng chứng hoặc chứng minh rõ ràng, đóng vai trò là "mắt xích" kết nối tiền đề với kết luận.
- C.
Là lỗi logic xuất hiện trong quá trình lập luận.
- D.
Là phản đề của luận điểm chính, nhằm bác bỏ quan điểm.
- A.
- Q 8.
Luận điểm đơn có đặc điểm gì?
- A.
Có từ 02 tuyên bố kết luận trở lên và các tuyên bố kết luận ở các mức độ khác nhau.
- B.
Có thể có 1 hoặc một vài tuyên bố kết luận nhưng đều chung một mức kết luận.
- C.
Chỉ có một tiền đề duy nhất và không có kết luận.
- D.
Không có kết luận mà chỉ có các dẫn chứng.
- A.
- Q 9.
Luận điểm phức hợp có đặc điểm nổi bật nào?
- A.
Chỉ có một kết luận duy nhất và không có luận điểm phụ.
- B.
Có từ 02 tuyên bố kết luận trở lên và các tuyên bố kết luận này ở các mức độ khác nhau.
- C.
Không có tiền đề, chỉ có kết luận.
- D.
Chỉ được sử dụng trong văn học chứ không dùng trong giao tiếp thường ngày.
- A.
- Q 10.
Luận điểm phản đề trong luận điểm phức hợp được hiểu là gì?
- A.
Là luận điểm bác bỏ hoàn toàn tính đúng đắn của luận điểm chính.
- B.
Là luận điểm bàn luận về khía cạnh khác của vấn đề so với luận điểm chính, nhưng hướng tới mục tiêu ủng hộ kết luận của luận điểm chính.
- C.
Là luận điểm hoàn toàn không liên quan đến vấn đề đang thảo luận.
- D.
Là luận điểm chính của toàn bộ luận điểm phức hợp.
- A.
- Q 11.
Trong luận điểm: "Hằng có điểm số rất cao trong mọi bài kiểm tra môn Toán. Hằng là một học sinh giỏi Toán", đâu là kết luận?
- A.
"Hằng có điểm số rất cao trong mọi bài kiểm tra môn Toán"
- B.
"Hằng là một học sinh giỏi Toán"
- C.
"Hằng học môn Toán ở trường"
- D.
"Hằng làm bài kiểm tra môn Toán"
- A.
- Q 12.
Đâu là tiền đề trong luận điểm: "Hằng có điểm số rất cao trong mọi bài kiểm tra môn Toán. Hằng là một học sinh giỏi Toán"?
- A.
"Hằng là học sinh của trường THPT X"
- B.
"Hằng có điểm số rất cao trong mọi bài kiểm tra môn Toán"
- C.
"Hằng giỏi Toán"
- D.
"Điểm số phản ánh năng lực"
- A.
- Q 13.
Trong luận điểm: "Mây đen đang kéo đầy trời. Con lấy quần áo vào đi nhé", giả định nào sau đây KHÔNG được nêu trong tài liệu?
- A.
Mây đen chắc chắn sắp có mưa.
- B.
Mưa sẽ làm ướt và có thể làm hỏng quần áo đang phơi ngoài trời.
- C.
Quần áo hiện đang được phơi ở nơi tiếp xúc trực tiếp với mưa.
- D.
Con là người lớn đã có khả năng tự quyết định mọi việc.
- A.
- Q 14.
Theo nội dung bài học, lập luận có vai trò gì trong giao tiếp?
- A.
Làm cho giao tiếp trở nên dài dòng và khó hiểu hơn.
- B.
Giúp giao tiếp trở nên rõ ràng, logic và thuyết phục hơn trong tranh luận và thuyết trình.
- C.
Chỉ được sử dụng trong học thuật và nghiên cứu khoa học.
- D.
Không cần thiết trong đời sống hàng ngày.
- A.
- Q 15.
Vì sao chúng ta cần học về luận điểm?
- A.
Vì luận điểm giúp trang trí văn bản thêm sinh động.
- B.
Vì tư duy phản biện liên quan đến lập luận, lập luận cần luận điểm, và chúng ta thường xuyên phải lập luận trong cuộc sống.
- C.
Vì luận điểm chỉ được sử dụng trong các kỳ thi quan trọng.
- D.
Vì luận điểm không quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
- A.
- Q 16.
Trong luận điểm về quảng cáo và nghệ thuật ("...vì quảng cáo phải đóng vai trò là một công cụ tiếp thị... Vì lý do này, quảng cáo không phải là nghệ thuật"), giả định cốt lõi được nêu trong tài liệu là gì?
- A.
Quảng cáo là một loại hình nghệ thuật đặc biệt.
- B.
Quảng cáo không bao giờ đạt được chất lượng nghệ thuật.
- C.
Một thứ bạn phải đánh giá dựa trên hiệu quả của nó không thể là nghệ thuật.
- D.
Quảng cáo phải có giải thưởng mới được coi là nghệ thuật.
- A.
- Q 17.
Luận điểm phụ trong luận điểm phức hợp có vai trò gì?
- A.
Là luận điểm chính của toàn bộ luận điểm phức hợp.
- B.
Kết luận của luận điểm phụ đóng vai trò tiền đề cho kết luận của luận điểm chính.
- C.
Là luận điểm phản đề, bàn về khía cạnh khác của vấn đề.
- D.
Không có vai trò gì trong luận điểm phức hợp.
- A.
- Q 18.
Theo nội dung bài học, đơn vị cấu thành luận điểm là gì?
- A.
Từ ngữ
- B.
Câu văn
- C.
Tuyên bố
- D.
Đoạn văn
- A.
- Q 19.
Theo đề cương học phần, khi phân tích một luận điểm dài, phương pháp nào được đề xuất sử dụng?
- A.
Đọc lướt và ghi nhớ một cách chủ quan.
- B.
Sơ đồ hóa cấu trúc (Argument Mapping).
- C.
Tóm tắt lập luận.
- D.
Ghi nhớ toàn bộ nội dung một cách máy móc.
- A.
- Q 20.
Theo nội dung bài học, luận điểm đóng vai trò gì trong tư duy phản biện?
- A.
Là "vec-tơ ngôn ngữ", truyền tải kết quả của quá trình tư duy phản biện từ người trình bày đến người tiếp nhận.
- B.
Là công cụ trang trí cho bài viết thêm phần sinh động.
- C.
Là phương pháp duy nhất để đánh giá thông tin.
- D.
Không liên quan đến tư duy phản biện.
- A.
Answers and explanations are in mode.