Quản lý dự án University

Đề kiểm tra Quản lý dự án - Chương 1

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản lý dự án
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo tài liệu, đặc điểm nào sau đây thuộc về một DỰ ÁN chứ không phải Phòng ban chức năng?

    • A.

      Tồn tại liên tục, lâu dài với ngân sách ổn định hàng năm

    • B.

      Có chu kỳ hoạt động rõ ràng, thời hạn nhất định và có thể kết thúc đột ngột

    • C.

      Truyền thông theo quy định/thông lệ, trơn tru và ít bị đứt gãy

    • D.

      Nhân sự được tổ chức theo chức năng và thẩm quyền rõ ràng

  2. Q 2.

    Ba giai đoạn chính của một dự án bao gồm:

    • A.

      Khởi đầu - Triển khai - Kết thúc

    • B.

      Hoạch định - Tổ chức - Kiểm soát

    • C.

      Ý tưởng - Phát triển - Vận hành

    • D.

      Thiết kế - Thi công - Nghiệm thu

  3. Q 3.

    Giai đoạn khởi đầu (Initiation phase) KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây?

    • A.

      Khái niệm và định nghĩa dự án

    • B.

      Giám sát (Monitoring)

    • C.

      Thẩm định và lựa chọn dự án

    • D.

      Bắt đầu triển khai (Start-up)

  4. Q 4.

    Theo tài liệu, một dự án được coi là thành công khi đáp ứng được các tiêu chí nào?

    • A.

      Hoàn thành trong thời hạn, trong chi phí cho phép và đạt thành quả mong muốn

    • B.

      Hoàn thành đúng thời hạn và có lợi nhuận cao nhất có thể

    • C.

      Đạt được chất lượng cao và khách hàng hài lòng tuyệt đối

    • D.

      Sử dụng hết ngân sách được cấp và đạt chất lượng

  5. Q 5.

    Theo Philip Crosby được trích dẫn trong tài liệu, 'chất lượng' được định nghĩa là:

    • A.

      Sự hoàn hảo trong từng chi tiết sản phẩm

    • B.

      Sự phù hợp với yêu cầu (conformance to requirements)

    • C.

      Sự vượt trội so với đối thủ cạnh tranh

    • D.

      Mức độ hài lòng của khách hàng cuối cùng

  6. Q 6.

    Bốn chức năng quản lý dự án theo tài liệu gồm:

    • A.

      Hoạch định - Tổ chức - Lãnh đạo - Kiểm soát

    • B.

      Khởi đầu - Lập kế hoạch - Thực thi - Kết thúc

    • C.

      Phân tích - Thiết kế - Xây dựng - Vận hành

    • D.

      Tuyển dụng - Đào tạo - Đánh giá - Khen thưởng

  7. Q 7.

    Theo tài liệu, mục tiêu của quản lý dự án hướng đến 3 kết quả là:

    • A.

      Kỹ thuật, Tài chính và Thời gian

    • B.

      Con người, Quy trình, Sản phẩm

    • C.

      Chất lượng, Phạm vi, Rủi ro

    • D.

      Lợi nhuận, Thị phần, Uy tín

  8. Q 8.

    Dự án nào sau đây KHÔNG thuộc các loại dự án được liệt kê trong tài liệu?

    • A.

      Dự án hợp đồng (Contractual project)

    • B.

      Dự án xây dựng (Construction Project)

    • C.

      Dự án tiếp thị truyền thông (Marketing Campaign Project)

    • D.

      Dự án hệ thống thông tin (Information System Project)

  9. Q 9.

    Trở lực nào sau đây được liệt kê trong tài liệu là trở lực của quản lý dự án?

    • A.

      Sự ổn định của tổ chức và công nghệ

    • B.

      Độ phức tạp của dự án và rủi ro trong dự án

    • C.

      Sự đơn giản của yêu cầu khách hàng

    • D.

      Sự linh hoạt trong kế hoạch và ngân sách

  10. Q 10.

    Theo tài liệu, chức năng 'Lãnh đạo' của nhà quản lý dự án KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây?

    • A.

      Động viên, hướng dẫn phối hợp

    • B.

      Lập ngân sách chi tiết cho dự án

    • C.

      Chọn lựa kênh thông tin

    • D.

      Xử lý mâu thuẫn

  11. Q 11.

    Theo tài liệu, đâu là nhiệm vụ của Nhà bảo trợ (Sponsor)?

    • A.

      Trực tiếp thực hiện các công việc kỹ thuật của dự án

    • B.

      Hỗ trợ dự án ở cấp độ cao nhất và giải quyết các trở ngại của tổ chức

    • C.

      Đưa ra các yêu cầu sản phẩm và ngân quỹ

    • D.

      Lập các điểm mốc và giữ công việc tiến triển đúng hướng

  12. Q 12.

    Theo quan hệ giữa 4 yếu tố (Chi phí, Thời gian, Chất lượng & Phạm vi), quy tắc nào sau đây đúng?

    • A.

      Nhà quản lý dự án được tự do lựa chọn cả 4 yếu tố

    • B.

      Cấp trên chọn 3 yếu tố và nhà quản lý dự án phải nhận yếu tố còn lại

    • C.

      Khách hàng được quyền quyết định tất cả 4 yếu tố

    • D.

      Cả 4 yếu tố phải được thoả thuận giữa tất cả các bên

  13. Q 13.

    Phẩm chất nào sau đây KHÔNG được liệt kê là phẩm chất của nhà quản lý dự án trong tài liệu?

    • A.

      Thật thà và chính trực (Honesty & Integrity)

    • B.

      Khả năng giải quyết vấn đề (Problem solving ability)

    • C.

      Sự cứng nhắc và bảo thủ trong quy trình

    • D.

      Khả năng ra quyết định (Decision Making Ability)

  14. Q 14.

    Theo tài liệu, hướng dẫn chung khi lựa chọn nhà quản lý dự án ưu tiên:

    • A.

      Chuyên sâu hơn tổng quát (Specialist > Generalist)

    • B.

      Biết tổng quát hơn chuyên sâu (Generalist > Specialist)

    • C.

      Đầu óc phân tích hơn tổng hợp (Analyst > Synthesizer)

    • D.

      Giám sát hơn hợp tác (Supervisor > Facilitator)

  15. Q 15.

    Quản lý dự án linh hoạt (Agile) theo tài liệu có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Sử dụng quy trình gia tăng, lặp đi lặp lại (sóng lăn) để hoàn thành dự án

    • B.

      Hoạt động tốt nhất trong các nhóm lớn từ 20 đến 30 thành viên

    • C.

      Yêu cầu đặc tả kỹ thuật đầy đủ ngay từ đầu dự án

    • D.

      Không cho phép khách hàng tham gia vào quá trình phát triển

  16. Q 16.

    Trong cách tiếp cận Xã hội - Kỹ thuật, 'chiều hướng Kỹ thuật (Khoa học)' bao gồm:

    • A.

      Các phần chính thức, có kỷ luật và hoàn toàn logic của quy trình

    • B.

      Thế giới thực đầy mâu thuẫn và nghịch lý

    • C.

      Việc tạo ra hệ thống xã hội tạm thời trong tổ chức

    • D.

      Kết hợp tài năng của nhóm chuyên gia khác nhau

  17. Q 17.

    Theo tài liệu, yếu tố nào KHÔNG phải là yếu tố thúc đẩy quản lý dự án ngày càng được sử dụng?

    • A.

      Nén vòng đời sản phẩm

    • B.

      Bùng nổ kiến thức

    • C.

      Sự giảm sút nhu cầu của khách hàng

    • D.

      Ba mục tiêu cốt lõi: hành tinh, con người, lợi nhuận

  18. Q 18.

    Theo tài liệu, một kế hoạch dự án tốt cần có đặc điểm nào?

    • A.

      Chỉ cần ước lượng chi tiết về nhân lực và tài chính

    • B.

      Xác định ai chịu trách nhiệm việc gì vào lúc nào, và có thể dùng làm công cụ cảnh báo

    • C.

      Chỉ tập trung vào phân bổ ngân sách theo từng hạng mục

    • D.

      Được lập một lần và không cần cập nhật trong suốt dự án

  19. Q 19.

    Theo tài liệu, đâu là nhận định đúng về mối quan hệ giữa hoạt động thường xuyên và hoạt động dự án?

    • A.

      Hai loại hoạt động này hoàn toàn tách biệt và không liên quan

    • B.

      Hai hoạt động này có thể trùng lặp và hoạt động này có thể làm thay đổi hoạt động kia

    • C.

      Hoạt động thường xuyên luôn quan trọng hơn hoạt động dự án

    • D.

      Dự án luôn phải được ưu tiên hơn mọi hoạt động thường xuyên

  20. Q 20.

    Theo tài liệu, trọng điểm của quản lý dự án nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Quan hệ con người là nhân tố quan trọng quyết định sự thành công của dự án

    • B.

      Chỉ cần nắm vững công cụ kỹ thuật là đủ để thành công

    • C.

      Quan điểm 'tuyến tính' về thế giới phù hợp với quản lý dự án

    • D.

      Chính trị hoàn toàn có thể tránh được trong quản lý dự án

Answers and explanations are in mode.