Đề thi Chương I: Môi trường và Tài nguyên thiên nhiên
Exam info
- Subject
- Môi trường và Tài nguyên thiên nhiên
- Exam type
- High school
- Questions
- 20
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Theo Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam 2014, môi trường được định nghĩa là:
- A.
Tập hợp các yếu tố tự nhiên bao quanh con người, không bao gồm các yếu tố vật chất nhân tạo
- B.
Các yếu tố tự nhiên và yếu tố vật chất nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng tới đời sống, sản xuất, sự tồn tại, phát triển của con người và thiên nhiên
- C.
Chỉ bao gồm không khí, nước, đất và sinh vật xung quanh con người
- D.
Toàn bộ không gian sống của sinh vật trên Trái đất, không liên quan đến hoạt động của con người
- A.
- Q 2.
Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của môi trường?
- A.
Không gian sống của con người và sinh vật
- B.
Cung cấp tài nguyên cần thiết cho con người
- C.
Là nơi lưu trữ và tiêu hủy hoàn toàn chất thải hạt nhân
- D.
Điều hòa, giảm nhẹ các tác động có hại của thiên nhiên
- A.
- Q 3.
Đặc tính "cân bằng động" của môi trường có ý nghĩa gì?
- A.
Môi trường luôn ở trạng thái tĩnh, không thay đổi
- B.
Môi trường là hệ không thay đổi, có khả năng tự cân bằng tuyệt đối
- C.
Bất kỳ sự thay đổi nào của hệ đều làm nó lệch khỏi trạng thái cân bằng trước đó và có xu hướng lập lại thế cân bằng mới
- D.
Môi trường chỉ thay đổi khi có tác động của con người
- A.
- Q 4.
Theo nguồn gốc, môi trường được phân thành các loại nào?
- A.
Môi trường tự nhiên, môi trường nhân tạo, môi trường xã hội
- B.
Môi trường đất, môi trường nước, môi trường không khí
- C.
Môi trường thành thị và môi trường nông thôn
- D.
Môi trường vi mô và môi trường vĩ mô
- A.
- Q 5.
Tài nguyên thiên nhiên được định nghĩa là:
- A.
Mọi vật thể tồn tại trong tự nhiên, bất kể con người có sử dụng được hay không
- B.
Nguồn của cải vật chất nguyên khai được hình thành và tồn tại trong tự nhiên mà con người có thể sử dụng trực tiếp hoặc chế biến thành sản phẩm vật chất để đáp ứng các nhu cầu trong cuộc sống
- C.
Tất cả các dạng vật chất do con người tạo ra trong quá trình sản xuất
- D.
Chỉ bao gồm khoáng sản và năng lượng trong lòng đất
- A.
- Q 6.
Theo lý thuyết tăng trưởng kinh tế Cobb-Douglas, hàm sản xuất có dạng . Trong đó, R đại diện cho:
- A.
Vốn sản xuất (Capital)
- B.
Chi phí lao động (Labor)
- C.
Tài nguyên (Resources)
- D.
Khoa học và công nghệ (Technology)
- A.
- Q 7.
Đặc điểm nào sau đây là đặc điểm của tài nguyên thiên nhiên?
- A.
Phân bố đồng đều giữa các vùng trên Trái đất
- B.
Có quá trình hình thành nhanh chóng, có thể tái tạo trong thời gian ngắn
- C.
Phân bố không đồng đều, có quá trình hình thành lâu dài, mang tính hàng hóa và có tính khan hiếm
- D.
Không có giá trị kinh tế, chỉ có giá trị tinh thần
- A.
- Q 8.
Theo khả năng tái sinh, tài nguyên thiên nhiên được phân thành:
- A.
Tài nguyên hữu cơ và tài nguyên vô cơ
- B.
Tài nguyên có thể tái tạo và tài nguyên không thể tái tạo
- C.
Tài nguyên trên cạn và tài nguyên dưới nước
- D.
Tài nguyên năng lượng và tài nguyên khoáng sản
- A.
- Q 9.
Loại tài nguyên nào sau đây được xếp vào nhóm tài nguyên KHÔNG thể tái tạo?
- A.
Năng lượng Mặt trời
- B.
Tài nguyên nước
- C.
Dầu mỏ, khí đốt và than đá
- D.
Sinh vật (động vật, thực vật)
- A.
- Q 10.
Ngoại ứng tiêu cực trong sử dụng tài nguyên và môi trường được hiểu là:
- A.
Các tác động làm tăng lợi ích cho xã hội mà không được tính trong giá thành
- B.
Những tác động không mong muốn làm cho lợi ích xã hội bị giảm xuống khi sản xuất/sử dụng, ví dụ như gây ô nhiễm môi trường
- C.
Hiện tượng tài nguyên được khai thác hợp lý, bền vững
- D.
Sự cân bằng giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội
- A.
- Q 11.
Theo công thức tác động của dân số lên môi trường , ký hiệu C đại diện cho:
- A.
Số dân (Population)
- B.
Tiêu thụ tài nguyên bình quân trên đầu người (Consumption)
- C.
Công nghệ (Technology)
- D.
Tác động môi trường (Impact)
- A.
- Q 12.
Dân số thế giới năm 2019 đạt khoảng bao nhiêu người theo báo cáo của Liên Hợp Quốc?
- A.
Gần 4 tỷ người
- B.
Hơn 7,7 tỷ người
- C.
Trên 9 tỷ người
- D.
Khoảng 6,5 tỷ người
- A.
- Q 13.
Nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu toàn cầu hiện nay là:
- A.
Sự tăng lên của nồng độ khí CO2 do hoạt động của con người, làm gia tăng hiệu ứng nhà kính
- B.
Do sự thay đổi tự nhiên của Trái đất qua các thời kỳ băng hà
- C.
Do sự giảm nồng độ khí oxy trong khí quyển
- D.
Do sự dịch chuyển của trục Trái đất
- A.
- Q 14.
Theo IPCC (2007), nếu nhiệt độ tăng từ 1,5°C đến 2,5°C thì sẽ có khoảng bao nhiêu phần trăm loài động thực vật sẽ bị tuyệt chủng?
- A.
5-10%
- B.
10-15%
- C.
20-30%
- D.
50-60%
- A.
- Q 15.
Theo Công ước chống sa mạc hóa của Liên Hợp Quốc (UNCCD) năm 1992, sa mạc hóa được định nghĩa là:
- A.
Quá trình hình thành sa mạc tự nhiên do biến đổi khí hậu
- B.
Sự suy thoái đất đai ở những vùng khô hạn, bán khô hạn và vùng ẩm nửa khô hạn, gây ra bởi nhiều yếu tố trong đó có BĐKH và các hoạt động của con người
- C.
Quá trình biến mất hoàn toàn của thảm thực vật trên Trái đất
- D.
Sự mở rộng diện tích đất hoang do bỏ hoang canh tác
- A.
- Q 16.
Tại Việt Nam, theo số liệu trong tài liệu, có bao nhiêu triệu ha đất bị hoang hóa (chiếm khoảng bao nhiêu % tổng diện tích tự nhiên)?
- A.
Hơn 5 triệu ha, chiếm 15%
- B.
Hơn 9 triệu ha, chiếm khoảng 28%
- C.
Khoảng 15 triệu ha, chiếm 45%
- D.
Dưới 3 triệu ha, chiếm 10%
- A.
- Q 17.
Đa dạng sinh học được thể hiện ở các khía cạnh nào?
- A.
Chỉ có đa dạng loài sinh vật
- B.
Đa dạng sinh thái, đa dạng loài sinh vật và đa dạng trong mỗi loài (đa dạng gen)
- C.
Chỉ có đa dạng về thực vật và động vật hoang dã
- D.
Chỉ có đa dạng hệ sinh thái rừng và biển
- A.
- Q 18.
Theo Hội Tài nguyên nước quốc tế, quốc gia được coi là thiếu nước nếu không đạt mức bao nhiêu m³/người/năm?
- A.
2.000 m³/người/năm
- B.
3.000 m³/người/năm
- C.
4.000 m³/người/năm
- D.
5.000 m³/người/năm
- A.
- Q 19.
Công ước Espoo (1991) có mục tiêu chính là gì?
- A.
Cấm hoàn toàn các hoạt động khai thác tài nguyên xuyên biên giới
- B.
Đảm bảo phát triển bền vững đi đôi với bảo vệ môi trường thông qua áp dụng công cụ đánh giá tác động môi trường để ngăn ngừa suy thoái môi trường xuyên biên giới
- C.
Buộc các nước phát triển phải bồi thường cho các nước đang phát triển về ô nhiễm
- D.
Thiết lập quỹ tài chính toàn cầu về bảo vệ môi trường
- A.
- Q 20.
Việt Nam gia nhập Công ước Vienna về bảo vệ tầng ozon vào ngày nào?
- A.
Ngày 26 tháng 1 năm 1994
- B.
Ngày 25 tháng 9 năm 2002
- C.
Ngày 26 tháng 4 năm 1994
- D.
Ngày 10 tháng 6 năm 2002
- A.
Answers and explanations are in mode.