Hệ điều hành 2026 Cần Thơ CTU University

Đề thi Hệ điều hành - Chương 1: Giới thiệu

20 câu
45 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Hệ điều hành
Kỳ thi
University
Số câu
20 câu
Thời gian
45 phút
Năm
2026
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (20 câu)

  1. Câu 1.

    Hệ điều hành được định nghĩa là gì?

    • A.

      Một chương trình ứng dụng chạy trên máy tính để phục vụ người dùng cuối.

    • B.

      Một chương trình quản lý tài nguyên của máy tính, đóng vai trò trung gian giữa người sử dụng và phần cứng.

    • C.

      Phần cứng của máy tính chịu trách nhiệm xử lý các lệnh.

    • D.

      Một thiết bị ngoại vi giúp kết nối máy tính với mạng.

  2. Câu 2.

    Mục tiêu nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của hệ điều hành?

    • A.

      Cung cấp phương tiện giao tiếp giữa người dùng và máy tính.

    • B.

      Quản lý và sử dụng tài nguyên máy tính một cách hiệu quả.

    • C.

      Nhận và thực thi các yêu cầu của người dùng một cách hiệu quả.

    • D.

      Thay thế hoàn toàn phần cứng của máy tính.

  3. Câu 3.

    Hệ điều hành được xem là 'Bộ cấp phát tài nguyên' (Resource Allocator) có nghĩa là gì?

    • A.

      HĐH là phần cứng chịu trách nhiệm phân phối điện năng cho các thiết bị.

    • B.

      HĐH quản lý và cấp phát các tài nguyên cho các chương trình và người dùng.

    • C.

      HĐH là thiết bị mạng giúp phân phối dữ liệu.

    • D.

      HĐH chỉ phân phối tài nguyên cho người dùng mà không quản lý chương trình.

  4. Câu 4.

    Kernel (Nhân) của hệ điều hành được đặc trưng bởi điều gì?

    • A.

      Là chương trình chỉ chạy khi người dùng yêu cầu.

    • B.

      Là chương trình duy nhất hoạt động toàn thời gian trong hệ thống.

    • C.

      Là phần cứng điều khiển CPU.

    • D.

      Là chương trình ứng dụng dành cho người dùng cuối.

  5. Câu 5.

    Trong hệ thống bó (Batch System), người dùng giao tiếp với máy tính như thế nào?

    • A.

      Giao tiếp trực tiếp qua bàn phím và màn hình.

    • B.

      Thông qua người điều khiển (operator).

    • C.

      Qua mạng Internet.

    • D.

      Qua thiết bị di động.

  6. Câu 6.

    Bộ giám sát thường trú (Resident Monitor) trong hệ thống bó hoạt động theo trình tự nào?

    • A.

      Quyền điều khiển luôn nằm tại chương trình người dùng.

    • B.

      Quyền điều khiển được chuyển từ bộ giám sát sang công việc, sau đó trả về bộ giám sát khi hoàn thành.

    • C.

      Quyền điều khiển chỉ nằm tại bộ giám sát và không bao giờ được chuyển đi.

    • D.

      Quyền điều khiển được phân chia đồng thời cho nhiều công việc.

  7. Câu 7.

    Hệ thống đa chương (Multiprogramming) cải tiến hiệu quả sử dụng CPU bằng cách nào?

    • A.

      Bằng cách tăng tốc độ xung nhịp của CPU.

    • B.

      Bằng cách tận dụng thời gian rỗi của CPU khi công việc hiện hành chờ thao tác xuất/nhập.

    • C.

      Bằng cách giảm kích thước bộ nhớ chính.

    • D.

      Bằng cách tắt các thiết bị ngoại vi không cần thiết.

  8. Câu 8.

    Tính năng Spool trong hệ thống đa chương có ý nghĩa gì?

    • A.

      Simultaneous Peripheral Operation On Line - cho phép thực hiện đồng thời các thao tác ngoại vi.

    • B.

      Một loại cáp kết nối các thiết bị ngoại vi.

    • C.

      Một chương trình ứng dụng văn phòng.

    • D.

      Một thiết bị phần cứng chuyên dụng.

  9. Câu 9.

    Đặc điểm nào sau đây là đúng về hệ thống chia thời gian (Time-Sharing Systems)?

    • A.

      Người dùng không thể giao tiếp trực tuyến với hệ thống.

    • B.

      Công việc được hoán chuyển vào/ra khỏi bộ nhớ từ/đến đĩa.

    • C.

      Chỉ một công việc được thực hiện tại một thời điểm.

    • D.

      Không hỗ trợ thiết bị đầu cuối (terminal).

  10. Câu 10.

    Hệ thống Desktop (Desktop systems) có đặc điểm nổi bật nào?

    • A.

      Dành cho nhiều người dùng cùng lúc và yêu cầu phần cứng đặc biệt.

    • B.

      Dành cho một người dùng duy nhất, tiện lợi và phản ứng nhanh.

    • C.

      Chỉ chạy được hệ điều hành Windows.

    • D.

      Không thể phỏng theo các kỹ thuật của hệ thống lớn.

  11. Câu 11.

    Hệ thống ghép đôi chặt (Tightly coupled system) trong hệ thống song song có đặc điểm gì?

    • A.

      Các processor có bộ nhớ riêng và giao tiếp qua đường điện thoại.

    • B.

      Các processor chia sẻ bộ nhớ và xung đồng hồ; giao tiếp thông qua bộ nhớ chia sẻ.

    • C.

      Các processor hoạt động độc lập hoàn toàn không có kết nối.

    • D.

      Chỉ có một processor duy nhất trong hệ thống.

  12. Câu 12.

    Trong đa xử lý đối xứng (Symmetric Multiprocessing - SMP), mỗi CPU hoạt động như thế nào?

    • A.

      Mỗi CPU được giao một công việc cụ thể do CPU chủ phân công.

    • B.

      Mỗi CPU chạy một bản sao giống nhau của hệ điều hành và nhiều quá trình chạy song song.

    • C.

      Mỗi CPU chỉ chạy các chương trình hệ thống.

    • D.

      Mỗi CPU phải chờ CPU khác hoàn thành trước khi bắt đầu.

  13. Câu 13.

    Hệ thống phân tán (Distributed Systems) thuộc loại hệ thống ghép đôi nào?

    • A.

      Hệ thống ghép đôi chặt (Tightly coupled).

    • B.

      Hệ thống ghép đôi lỏng (Loosely coupled).

    • C.

      Hệ thống không ghép đôi.

    • D.

      Hệ thống đơn xử lý.

  14. Câu 14.

    Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của hệ thống phân tán?

    • A.

      Chia sẻ tài nguyên.

    • B.

      Tăng tốc độ tính toán thông qua cân bằng tải.

    • C.

      Giảm chi phí phần cứng bằng cách loại bỏ hoàn toàn máy chủ.

    • D.

      Tin cậy và truyền thông.

  15. Câu 15.

    Hệ thống nhóm (Clustered Systems) có mục đích chính nào?

    • A.

      Chia sẻ thiết bị lưu trữ, cân bằng tải, xử lý song song và cung cấp khả năng chịu lỗi cao.

    • B.

      Chỉ dùng để chạy các ứng dụng văn phòng đơn giản.

    • C.

      Thay thế hoàn toàn hệ thống phân tán.

    • D.

      Giảm chi phí bằng cách sử dụng phần cứng cũ.

  16. Câu 16.

    Trong ghép chuỗi bất đối xứng (Asymmetric clustering), khi server hoạt động bị lỗi thì điều gì xảy ra?

    • A.

      Tất cả các server cùng ngừng hoạt động.

    • B.

      Server ở trạng thái chờ (standby) sẽ hoạt động thay thế.

    • C.

      Hệ thống tự động tắt hoàn toàn.

    • D.

      Yêu cầu người dùng phải khởi động lại thủ công.

  17. Câu 17.

    Hệ thống thời gian thực (Real-Time Systems) thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

    • A.

      Chỉ trong các ứng dụng văn phòng thông thường.

    • B.

      Điều khiển thí nghiệm khoa học, hệ thống y khoa, công nghiệp, quân sự.

    • C.

      Chỉ trong các trò chơi điện tử giải trí.

    • D.

      Chỉ trong các ứng dụng web thương mại điện tử.

  18. Câu 18.

    Đặc điểm nào sau đây là của hệ thống thời gian thực 'cứng' (hard real-time)?

    • A.

      Tác vụ có độ ưu tiên và được duy trì cho đến khi hoàn thành.

    • B.

      Đảm bảo các tác vụ tới hạn phải hoàn thành đúng giờ, các trì hoãn bị hạn chế.

    • C.

      Hỗ trợ tốt cho thời điểm tới hạn và ít rủi ro.

    • D.

      Được hỗ trợ bởi hầu hết các hệ điều hành đa năng.

  19. Câu 19.

    Các hệ thống cầm tay (Handheld Systems) gặp phải vấn đề nào sau đây?

    • A.

      Bộ nhớ giới hạn, bộ xử lý chậm, màn hình nhỏ.

    • B.

      Quá nhiều cổng kết nối ngoại vi.

    • C.

      Tiêu thụ điện năng quá thấp.

    • D.

      Hệ điều hành quá đa dạng.

  20. Câu 20.

    Môi trường tính toán kiểu web (Web-based computing) có đặc điểm gì?

    • A.

      Chỉ hoạt động trên máy tính để bàn có dây.

    • B.

      Mở rộng môi trường tính toán thông qua nền web, hỗ trợ nhiều thiết bị với truy cập wired và wireless.

    • C.

      Không hỗ trợ các thiết bị di động.

    • D.

      Chỉ chạy được trên hệ điều hành Linux.

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .