Exam info
- Subject
- Kỹ năng học tập
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 75 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Theo John Dewey và Lev Vygotsky, điểm chung nổi bật nhất trong quan niệm về học tập là gì?
- A.
Học tập là quá trình cá nhân hoàn toàn, không chịu ảnh hưởng của môi trường xã hội
- B.
Học tập là quá trình chủ động, có sự tương tác qua lại giữa cá nhân với môi trường và xã hội
- C.
Học tập chỉ thực sự có ý nghĩa khi người học hoàn thành chương trình đào tạo chính quy
- D.
Học tập phải bắt đầu từ lý thuyết rồi mới đến thực hành theo trình tự logic chặt chẽ
- A.
- Q 2.
Một giáo viên yêu cầu sinh viên đọc một bài báo khoa học về biến đổi khí hậu, sau đó viết đoạn văn phản ánh mối liên hệ giữa nội dung bài báo với kiến thức đã học ở bậc phổ thông. Hoạt động này sinh viên đang thực hiện ở cấp độ tư duy nào theo thang phân loại của Bloom?
- A.
Ghi nhớ (Remembering)
- B.
Phân tích (Analyzing)
- C.
Phản ánh/Liên hệ (Reflecting - ở mức Hiểu và Phân tích)
- D.
Sáng tạo (Creating)
- A.
- Q 3.
So sánh kỹ thuật SQ3R và PQ4R, điểm khác biệt cốt lõi giúp PQ4R có ưu thế hơn trong việc đọc tài liệu học thuật chuyên sâu là gì?
- A.
SQ3R có thêm bước Recite còn PQ4R thì không
- B.
PQ4R có thêm bước Reflect (Phản ánh) - liên hệ nội dung mới với kiến thức nền, giúp hiểu sâu hơn
- C.
SQ3R yêu cầu đọc nhanh hơn PQ4R
- D.
PQ4R chỉ áp dụng được cho tài liệu tiếng Việt
- A.
- Q 4.
Sinh viên cần tìm nhanh định nghĩa thuật ngữ 'Zone of Proximal Development' trong một cuốn sách dày 300 trang. Phương pháp đọc nào phù hợp nhất?
- A.
Đọc lướt (Skimming)
- B.
Đọc quét (Scanning)
- C.
Đọc chuyên sâu (Intensive Reading)
- D.
Đọc phản biện (Critical Reading)
- A.
- Q 5.
Trong phương pháp ghi chép Cornell, khi sinh viên ghi vào 'phần tóm tắt' ở cuối trang sau khi đọc xong tài liệu, mục đích chính của hoạt động này là gì?
- A.
Trang trí cho đẹp trang ghi chép
- B.
Thay thế hoàn toàn cho việc đọc lại tài liệu gốc
- C.
Buộc người học diễn đạt lại nội dung bằng ngôn ngữ của mình, từ đó củng cố và phát hiện lỗ hổng kiến thức
- D.
Ghi lại toàn bộ nội dung tài liệu để dễ tìm kiếm sau này
- A.
- Q 6.
Phương pháp ghi chép bằng sơ đồ tư duy có hạn chế quan trọng nhất là gì khi áp dụng trong môi trường học thuật?
- A.
Không thể sử dụng màu sắc và hình ảnh
- B.
Không phù hợp với nội dung đòi hỏi trình tự logic chặt chẽ hoặc nhiều chi tiết cụ thể
- C.
Tốn quá nhiều thời gian so với phương pháp khác
- D.
Chỉ áp dụng được cho môn Toán và Khoa học tự nhiên
- A.
- Q 7.
Khi áp dụng 'lắng nghe chủ động' trong giờ học, hành vi nào sau đây phản ánh đúng nhất bản chất của phương pháp này?
- A.
Ghi chép nguyên văn từng câu nói của giảng viên để không bỏ sót thông tin
- B.
Sử dụng kỹ thuật paraphrasing - diễn đạt lại ý chính bằng ngôn ngữ của mình để củng cố hiểu biết
- C.
Tập trung nghe liên tục mà không đặt câu hỏi vì sợ làm phiền giảng viên
- D.
Chỉ tập trung vào phần nội dung có khả năng ra thi
- A.
- Q 8.
Một sinh viên đọc một bài nghiên cứu và đặt câu hỏi: 'Phương pháp này có áp dụng được cho bối cảnh giáo dục Việt Nam không?'. Đây là biểu hiện của kỹ thuật đọc nào?
- A.
Đọc lướt (Skimming)
- B.
Đọc có chọn lọc (Selective Reading)
- C.
Đọc phản biện (Critical Reading)
- D.
Đọc quét (Scanning)
- A.
- Q 9.
Theo lý thuyết vùng phát triển gần (ZPD) của Vygotsky, vai trò của 'scaffolding' (giàn giáo hỗ trợ) là gì?
- A.
Thay thế hoàn toàn khả năng của người học để hoàn thành nhiệm vụ
- B.
Cung cấp sự hỗ trợ tạm thời, có thể điều chỉnh và rút dần khi người học phát triển năng lực
- C.
Chỉ áp dụng cho trẻ em, không phù hợp với sinh viên đại học
- D.
Đánh giá trình độ hiện tại của người học thông qua các bài kiểm tra
- A.
- Q 10.
Trong quy trình tổ chức học tập nhóm, bước 'thành lập nhóm và phân công vai trò' đặc biệt quan trọng vì lý do nào?
- A.
Vì đây là yêu cầu bắt buộc của giảng viên theo quy chế đào tạo
- B.
Vì nó tạo cơ sở cho sự minh bạch, trách nhiệm cá nhân và phát huy thế mạnh của từng thành viên
- C.
Vì nó giúp nhóm hoàn thành công việc nhanh nhất có thể
- D.
Vì nó giúp nhóm tránh phải thảo luận trong các buổi họp sau
- A.
- Q 11.
Sinh viên có 4 nhiệm vụ cần hoàn thành: (A) Nộp bài tập lớn sau 2 ngày - quan trọng cao; (B) Học bài cho tiết học ngày mai - quan trọng trung bình; (C) Trả lời email hội nhóm - quan trọng thấp; (D) Ôn tập cho kỳ thi cuối kỳ sau 3 tuần - quan trọng cao. Áp dụng phương pháp ABC, thứ tự ưu tiên xử lý hợp lý nhất là:
- A.
C → B → D → A
- B.
A → D → B → C
- C.
B → A → C → D
- D.
D → A → B → C
- A.
- Q 12.
Một trong những bản chất quan trọng nhất của tự học là 'quá trình tự điều chỉnh'. Biểu hiện nào sau đây thể hiện rõ nhất bản chất này?
- A.
Sinh viên học thuộc lòng toàn bộ giáo trình trước kỳ thi
- B.
Sinh viên nhận ra học thuộc không hiệu quả, chuyển sang dùng sơ đồ tư duy và giảng lại cho bạn
- C.
Sinh viên luôn làm theo hướng dẫn của giảng viên mà không thay đổi
- D.
Sinh viên chỉ học khi có áp lực từ giảng viên và gia đình
- A.
- Q 13.
Phản hồi 'Mình không thích bài của bạn lắm, chẳng có gì hấp dẫn' được xếp vào loại phản hồi nào?
- A.
Phản hồi xây dựng vì thể hiện sự thẳng thắn
- B.
Phản hồi tiêu cực vì chỉ trích chung chung, không chỉ ra vấn đề cụ thể
- C.
Phản hồi mang tính phản biện khoa học
- D.
Phản hồi trung lập, không thiên vị
- A.
- Q 14.
Mục tiêu 'Học tốt môn Tâm lý học đại cương' không phải là mục tiêu SMART. Để trở thành mục tiêu SMART, mục tiêu này cần được điều chỉnh như thế nào?
- A.
Giữ nguyên vì đã đủ rõ ràng
- B.
Chuyển thành: 'Đạt điểm A học phần Tâm lý học đại cương trong học kỳ này, hoàn thành bài tiểu luận cá nhân 2000 từ về chủ đề động cơ trước ngày 20/5'
- C.
Chỉ cần thêm tên môn học vào mục tiêu
- D.
Chuyển thành: 'Cố gắng học môn Tâm lý học'
- A.
- Q 15.
Kỹ thuật Pomodoro đặc biệt hiệu quả cho đối tượng người học nào?
- A.
Người có khả năng tập trung liên tục nhiều giờ mà không mệt mỏi
- B.
Người dễ bị phân tâm bởi mạng xã hội và thiết bị điện tử, cần tăng cường khả năng tập trung theo từng khoảng ngắn
- C.
Người chỉ thích học một mình, không cần kỷ luật thời gian
- D.
Người có thói quen làm việc vào ban đêm muộn
- A.
- Q 16.
Trong ma trận Eisenhower, nhiệm vụ 'Khẩn cấp nhưng không quan trọng' nên được xử lý như thế nào?
- A.
Làm ngay lập tức vì tính khẩn cấp
- B.
Ủy quyền hoặc giảm thiểu thời gian dành cho nó
- C.
Bỏ qua hoàn toàn
- D.
Lên kế hoạch chi tiết để thực hiện sau
- A.
- Q 17.
Phương pháp 4D bao gồm Do - Defer - Delegate - Delete. Khi nào nên sử dụng 'Delegate'?
- A.
Khi nhiệm vụ quá quan trọng để giao cho người khác
- B.
Khi nhiệm vụ có thể giao cho người khác làm tốt và bản thân không nhất thiết phải trực tiếp thực hiện
- C.
Khi nhiệm vụ quá dễ và nhàm chán
- D.
Khi không có đủ thời gian và phải bỏ qua nhiệm vụ
- A.
- Q 18.
Khi sinh viên áp dụng nguyên tắc Pareto (80/20) trong học tập, ý nghĩa thực tiễn của nó là gì?
- A.
80% thời gian dành cho 20% môn học quan trọng nhất
- B.
Học 80% nội dung là đủ đạt điểm tối đa
- C.
Chỉ cần học 20% giáo trình là nắm được toàn bộ kiến thức
- D.
Dành 20% thời gian cho việc học, 80% cho giải trí
- A.
- Q 19.
Trong quy trình 5 bước hình thành kỹ năng tự học, bước nào được coi là tiền đề quan trọng nhất quyết định sự thành công của các bước sau?
- A.
Bước 1 - Nhận thức về tầm quan trọng của tự học
- B.
Bước 2 - Xác định mục tiêu và lập kế hoạch
- C.
Bước 3 - Sử dụng phương pháp và công cụ
- D.
Bước 5 - Duy trì thói quen tự học
- A.
- Q 20.
Trong các công cụ tự đánh giá kết quả học tập, 'rubric' có ưu điểm vượt trội so với 'checklist' ở điểm nào?
- A.
Rubric dễ thiết kế hơn checklist
- B.
Rubric cung cấp thang đo nhiều mức độ giúp phân biệt rõ chất lượng, trong khi checklist chỉ cho biết có/không đạt
- C.
Checklist chỉ dùng được cho môn lý thuyết
- D.
Rubric không cần xác định tiêu chí trước
- A.
- Q 21.
Trong học tập nhóm, kỹ thuật 'đồng thuận' được sử dụng thay cho 'đa số thắng' nhằm mục đích gì?
- A.
Tiết kiệm thời gian quyết định
- B.
Đảm bảo mọi thành viên cùng đồng thuận, tránh bỏ rơi ý kiến thiểu số và tăng sự gắn kết
- C.
Giúp nhóm trưởng dễ dàng áp đặt quyết định
- D.
Loại bỏ hoàn toàn xung đột trong nhóm
- A.
- Q 22.
Sinh viên A thuyết trình xong, sinh viên B nhận xét: 'Phần nội dung của bạn khá đầy đủ, tuy nhiên phần ví dụ minh họa chưa sát với thực tế Việt Nam. Bạn nên bổ sung thêm số liệu từ các nghiên cứu trong nước'. Đây là loại phản hồi nào?
- A.
Phản hồi tiêu cực
- B.
Phản hồi xây dựng, vì cụ thể, có căn cứ và gợi mở hướng cải thiện
- C.
Phản hồi trung lập, không đánh giá
- D.
Phản hồi mang tính công kích cá nhân
- A.
- Q 23.
Khi nghiên cứu một chủ đề mới cho tiểu luận, sinh viên nên kết hợp các phương pháp đọc nào để đạt hiệu quả cao nhất?
- A.
Chỉ sử dụng đọc lướt để tiết kiệm thời gian
- B.
Đọc lướt để nắm tổng quan, đọc quét để tìm thông tin cụ thể, đọc chuyên sâu cho tài liệu trọng tâm, đọc phản biện để đánh giá
- C.
Chỉ đọc chuyên sâu tất cả tài liệu
- D.
Chỉ đọc phản biện
- A.
- Q 24.
Khi so sánh phương pháp ghi chép Cornell và ghi chép tuyến tính, phát biểu nào chính xác nhất?
- A.
Phương pháp Cornell phù hợp với mọi tốc độ bài giảng, kể cả bài giảng rất nhanh
- B.
Phương pháp Cornell phù hợp cho việc hệ thống hóa và ôn tập; tuyến tính phù hợp khi cần ghi nhanh toàn bộ nội dung
- C.
Phương pháp tuyến tính tốt hơn Cornell vì ghi được nhiều hơn
- D.
Không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phương pháp
- A.
- Q 25.
Hai sinh viên cùng học một môn nhưng có phong cách học khác nhau: người thích ghi chép chi tiết từng nội dung, người thích tóm tắt bằng sơ đồ tư duy. Điều này thể hiện bản chất nào của tự học?
- A.
Tính chủ động và tự giác
- B.
Tính cá nhân hóa cao
- C.
Tính tích cực và sáng tạo
- D.
Tính liên tục và suốt đời
- A.
- Q 26.
Đặc điểm nào sau đây phân biệt 'học tập chuyên sâu' với 'học tập thông thường'?
- A.
Học tập chuyên sâu chỉ tập trung vào việc ghi nhớ nhiều thông tin hơn
- B.
Học tập chuyên sâu yêu cầu đào sâu vào một chủ đề, phát triển tư duy phản biện và có thể kiến tạo tri thức mới
- C.
Học tập chuyên sâu yêu cầu học thuộc nhiều công thức và định lý
- D.
Học tập chuyên sâu chỉ dành cho sinh viên giỏi
- A.
- Q 27.
Trong các nguyên tắc rèn luyện kỹ năng tự tổ chức hoạt động học tập, nguyên tắc nào được coi là nền tảng?
- A.
Tự nhận thức rõ mục tiêu học tập cá nhân
- B.
Sử dụng công nghệ hiện đại
- C.
Phối hợp với bạn học
- D.
Duy trì thói quen kỷ luật
- A.
- Q 28.
Biểu hiện nào sau đây cho thấy sinh viên có kỹ năng tự tổ chức hoạt động học tập tốt?
- A.
Chỉ học khi giảng viên nhắc nhở và yêu cầu làm bài
- B.
Chủ động lập kế hoạch, tự tìm tài liệu, tự đánh giá và điều chỉnh quá trình học
- C.
Học theo phong trào, bạn bè học gì thì học nấy
- D.
Học liên tục không nghỉ để hoàn thành khối lượng lớn
- A.
- Q 29.
Theo quan điểm của nhiều nhà giáo dục, yếu tố nào được coi là điều kiện tiên quyết cho mọi hoạt động học tập hiệu quả?
- A.
Cơ sở vật chất hiện đại
- B.
Động cơ và thái độ học tập tích cực của người học
- C.
Tài liệu học tập phong phú
- D.
Trình độ giảng viên
- A.
- Q 30.
Khi sinh viên đọc một bài nghiên cứu và tự đặt câu hỏi: 'Tác giả sử dụng phương pháp này có điểm mạnh và hạn chế gì?'. Đây là biểu hiện của tư duy nào?
- A.
Tư duy phản biện (Critical Thinking)
- B.
Tư duy sáng tạo
- C.
Tư duy ghi nhớ
- D.
Tư duy logic đơn thuần
- A.
- Q 31.
Trong giờ học, sinh viên gặp tình huống: giảng viên nói rất nhanh, nhiều nội dung quan trọng, sinh viên không thể ghi kịp. Phương pháp lắng nghe phù hợp nhất là:
- A.
Xin phép giảng viên ghi âm để nghe lại sau
- B.
Lắng nghe có chọn lọc, tập trung vào ý chính, từ khóa, khái niệm, số liệu quan trọng; ghi ý chính bằng ký hiệu
- C.
Từ bỏ việc ghi chép vì không thể theo kịp
- D.
Nhờ bạn ngồi cạnh ghi giúp
- A.
- Q 32.
Sinh viên có 6 tiếng mỗi ngày để tự học, có 5 môn học với độ khó và deadline khác nhau. Áp dụng nguyên tắc Pareto, cách phân bổ thời gian hợp lý nhất là:
- A.
Dành đều 1.2 tiếng cho mỗi môn
- B.
Dành phần lớn thời gian cho môn quan trọng nhất hoặc có deadline gần nhất, đồng thời duy trì tối thiểu cho các môn khác
- C.
Chỉ học môn mình thích nhất
- D.
Học môn nào dễ trước để giải quyết nhanh
- A.
- Q 33.
Khi lập kế hoạch học tập, sinh viên nên tránh lỗi phổ biến nào?
- A.
Xác định mục tiêu rõ ràng theo nguyên tắc SMART
- B.
Lập kế hoạch quá lý tưởng, khối lượng công việc vượt quá khả năng thực tế
- C.
Chia nhỏ nhiệm vụ thành các phần cụ thể
- D.
Dự phòng thời gian cho các tình huống bất ngờ
- A.
- Q 34.
Trong tự kiểm tra đánh giá, sinh viên sử dụng 'nhật ký học tập' với 3 mục: 'Tôi đã học được gì - Tôi gặp khó khăn nào - Tôi sẽ điều chỉnh ra sao'. Mục đích chính của việc này là:
- A.
Tạo bằng chứng để nộp cho giảng viên
- B.
Thực hiện phản tư (reflection) để nhận diện tiến bộ, khó khăn và điều chỉnh phương pháp học
- C.
Thay thế hoàn toàn các bài kiểm tra trên lớp
- D.
Chia sẻ với bạn bè để cạnh tranh
- A.
- Q 35.
Phát biểu nào mô tả đúng nhất mối quan hệ giữa sơ đồ tư duy (Mind Map) và bản đồ khái niệm (Concept Map)?
- A.
Hai công cụ hoàn toàn giống nhau, chỉ khác tên gọi
- B.
Sơ đồ tư duy tập trung vào ý chính xung quanh chủ đề trung tâm; bản đồ khái niệm thể hiện mối quan hệ logic giữa các khái niệm
- C.
Bản đồ khái niệm chỉ dùng trong giáo dục phổ thông
- D.
Sơ đồ tư duy phức tạp hơn bản đồ khái niệm
- A.
- Q 36.
Một giảng viên thiết kế bài học theo hướng: học sinh tự thực hiện thí nghiệm, quan sát kết quả, sau đó thảo luận nhóm rút ra kết luận. Giảng viên này đang vận dụng quan điểm của nhà giáo dục nào?
- A.
John Dewey với triết lý 'learning by doing'
- B.
Lev Vygotsky với lý thuyết về ngôn ngữ
- C.
Benjamin Bloom với thang phân loại nhận thức
- D.
Nguyễn Cảnh Toàn với phương pháp tự học
- A.
- Q 37.
Khi áp dụng 'kiến tạo' (constructivism) trong học tập, điều nào sau đây là đặc điểm cốt lõi?
- A.
Người học tiếp nhận kiến thức một cách thụ động từ giảng viên
- B.
Người học chủ động xây dựng kiến thức thông qua trải nghiệm, tương tác và phản ánh
- C.
Giáo viên là nguồn cung cấp kiến thức duy nhất
- D.
Kiến thức là bất biến, không thể thay đổi
- A.
- Q 38.
Một giáo viên hướng dẫn học sinh giải toán theo từng bước, sau đó giảm dần sự hỗ trợ để học sinh tự giải quyết vấn đề tương tự. Đây là ví dụ về:
- A.
Học thuộc lòng
- B.
Scaffolding trong vùng phát triển gần (ZPD)
- C.
Học tập thụ động
- D.
Đánh giá liên tục
- A.
- Q 39.
Sinh viên viết nhật ký cuối tuần: 'Tuần này tôi học chưa hiệu quả vì dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội. Tuần sau tôi sẽ đặt giờ học cố định và dùng ứng dụng chặn mạng xã hội trong giờ học'. Hoạt động này thể hiện kỹ năng nào?
- A.
Kỹ năng ghi chép
- B.
Kỹ năng tự phản tư và tự điều chỉnh
- C.
Kỹ năng quản lý thời gian thuần túy
- D.
Kỹ năng học nhóm
- A.
- Q 40.
Khái niệm 'tự điều chỉnh' (self-regulation) trong học tập bao gồm các thành phần nào?
- A.
Tự giám sát, tự đánh giá và tự điều chỉnh tiến độ học tập
- B.
Chỉ cần lập kế hoạch là đủ
- C.
Chỉ cần tự đánh giá cuối kỳ
- D.
Chỉ cần học thuộc bài tốt
- A.
- Q 41.
Phát biểu nào mô tả đúng nhất sự khác biệt giữa học tập hợp tác và học tập nhóm?
- A.
Học tập hợp tác và học tập nhóm là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau
- B.
Học tập hợp tác đòi hỏi trách nhiệm cá nhân cao, các thành viên phụ thuộc lẫn nhau để đạt mục tiêu chung; học tập nhóm có thể chỉ là chia việc và ghép kết quả
- C.
Học tập nhóm hiệu quả hơn học tập hợp tác
- D.
Học tập hợp tác chỉ áp dụng trong giáo dục phổ thông
- A.
- Q 42.
Sinh viên học lý thuyết giao tiếp trên lớp, sau đó áp dụng để cải thiện kỹ năng giao tiếp trong thực tế với bạn bè. Đây là ví dụ về:
- A.
Học thuộc lòng
- B.
Chuyển giao kiến thức vào thực tiễn (Learning Transfer)
- C.
Học tập chuyên sâu
- D.
Học tập theo nhóm
- A.
- Q 43.
Khi sinh viên tự hỏi: 'Mình đang học theo phương pháp nào? Phương pháp đó có phù hợp với mục tiêu không? Cần thay đổi gì không?' - đây là biểu hiện của:
- A.
Siêu nhận thức (Metacognition)
- B.
Tư duy phản biện thuần túy
- C.
Trí nhớ ngắn hạn
- D.
Học tập cảm xúc
- A.
- Q 44.
Theo lý thuyết xử lý thông tin, quy trình học tập gồm các bước: tiếp nhận → xử lý → lưu trữ → vận dụng. Bước nào thường bị sinh viên bỏ qua nhiều nhất?
- A.
Tiếp nhận
- B.
Vận dụng
- C.
Lưu trữ
- D.
Xử lý
- A.
- Q 45.
Trong đọc hiểu, kỹ thuật 'đặt câu hỏi trước khi đọc' (như trong SQ3R) có tác dụng gì?
- A.
Giúp người đọc nhớ nguyên văn từng câu trong văn bản
- B.
Kích hoạt kiến thức nền, tạo định hướng đọc, tăng sự tập trung và hứng thú
- C.
Thay thế hoàn toàn cho việc đọc
- D.
Làm tăng thời gian đọc
- A.
- Q 46.
Khi thuyết trình, giảng viên hỏi một câu hỏi khó mà sinh viên chưa có câu trả lời ngay. Cách xử lý nào thể hiện kỹ năng thuyết trình chuyên nghiệp?
- A.
Im lặng kéo dài để chờ giảng viên tự trả lời
- B.
Thừa nhận chưa có câu trả lời ngay, hứa sẽ tìm hiểu và phản hồi sau
- C.
Bịa đáp án để không mất thời gian
- D.
Đổ lỗi cho giảng viên vì đặt câu hỏi quá khó
- A.
- Q 47.
Trong kỹ thuật phản biện theo phong cách Socratic, loại câu hỏi nào được sử dụng nhiều nhất?
- A.
Câu hỏi đóng có đáp án đúng/sai rõ ràng
- B.
Câu hỏi mở yêu cầu giải thích, làm rõ, kiểm tra tính hợp lý của lập luận
- C.
Câu hỏi mang tính phán xét cá nhân
- D.
Câu hỏi tu từ không cần trả lời
- A.
- Q 48.
Khi sinh viên thực hiện nghiên cứu khoa học, kỹ năng nào đóng vai trò nền tảng cho toàn bộ quy trình?
- A.
Kỹ năng tìm kiếm, thu thập và xử lý thông tin
- B.
Kỹ năng thuyết trình
- C.
Kỹ năng làm việc nhóm
- D.
Kỹ năng sử dụng phần mềm
- A.
- Q 49.
Trong viết học thuật, lỗi phổ biến nhất của sinh viên khi tổng hợp tài liệu là gì?
- A.
Sử dụng quá ít tài liệu tham khảo
- B.
Sao chép nguyên văn mà không trích dẫn hoặc chỉ sắp xếp lại câu chữ mà không phân tích, đánh giá
- C.
Sử dụng tài liệu quá cũ
- D.
Không sử dụng tài liệu nước ngoài
- A.
- Q 50.
Trong bối cảnh 'học tập suốt đời', bản chất quan trọng nhất của người học là gì?
- A.
Có bằng cấp cao nhất có thể
- B.
Có khả năng tự học, tự điều chỉnh và duy trì động cơ học tập liên tục
- C.
Đọc thật nhiều sách
- D.
Có sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Kỹ năng học tập exams
Đề thi học phần Kỹ năng học tập
2026 · 100 Q · Vlute
Đề thi Kỹ năng học tập - Chương 1 & Chương 2
30 Q
Đề kiểm tra - Kỹ năng học tập (Chương 1 & 2)
30 Q
Đề thi Kỹ năng học tập - Chương 1 và Chương 2
20 Q
Bài kiểm tra đánh giá: Kỹ năng học tập và ghi chép bài hiệu quả
20 Q
Bài kiểm tra đánh giá: Nắm rõ được kiến thức trọng tâm
20 Q