Kỹ năng học tập 2026 Vĩnh Long Vlute University

Đề thi học phần Kỹ năng học tập

100 questions
120 min
Answer key

Exam info

Subject
Kỹ năng học tập
Exam type
University
Questions
100
Duration
120 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations
School
Vlute

Questions (100)

  1. Q 1.

    Theo GS.TS. Nguyễn Ngọc Bảo, học tập được xem là quá trình nhận thức có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Thụ động, mang tính bắt buộc

    • B.

      Chủ động, có mục đích rõ ràng

    • C.

      Tự phát, không cần định hướng

    • D.

      Chỉ tập trung vào lý thuyết

  2. Q 2.

    Theo John Dewey, đặc điểm nổi bật nhất của học tập là gì?

    • A.

      Học thuộc lòng là phương pháp hiệu quả nhất

    • B.

      Học tập là quá trình tương tác giữa cá nhân và môi trường thông qua trải nghiệm

    • C.

      Học tập chỉ diễn ra trong nhà trường

    • D.

      Học tập không cần đến trải nghiệm thực tế

  3. Q 3.

    Khái niệm "Vùng phát triển gần" (ZPD) thuộc về tác giả nào?

    • A.

      John Dewey

    • B.

      Benjamin Bloom

    • C.

      Lev Vygotsky

    • D.

      Jean Piaget

  4. Q 4.

    Theo Vygotsky, ngôn ngữ đóng vai trò gì trong quá trình học tập?

    • A.

      Chỉ là phương tiện giao tiếp thông thường

    • B.

      Công cụ quan trọng giúp hình thành tư duy và nhận thức

    • C.

      Không liên quan đến nhận thức

    • D.

      Chỉ phát triển sau khi trẻ biết đọc

  5. Q 5.

    Theo GS.TS. Nguyễn Cảnh Toàn, kỹ năng học tập bao gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Chỉ gồm các thao tác kỹ thuật

    • B.

      Tổng hợp các thao tác, phương pháp và chiến lược

    • C.

      Chỉ là khả năng ghi nhớ thông tin

    • D.

      Chỉ bao gồm các chiến lược thi cử

  6. Q 6.

    Thang phân loại Bloom gồm bao nhiêu cấp độ tư duy?

    • A.

      4 cấp độ

    • B.

      5 cấp độ

    • C.

      6 cấp độ

    • D.

      7 cấp độ

  7. Q 7.

    Cấp độ cao nhất trong Thang phân loại Bloom là gì?

    • A.

      Ghi nhớ

    • B.

      Áp dụng

    • C.

      Đánh giá

    • D.

      Sáng tạo

  8. Q 8.

    Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là bản chất của tự học?

    • A.

      Tự giác và chủ động

    • B.

      Phụ thuộc hoàn toàn vào giáo viên

    • C.

      Mang tính cá nhân hóa cao

    • D.

      Liên tục và suốt đời

  9. Q 9.

    Quy trình hình thành kỹ năng học tập gồm mấy bước?

    • A.

      3 bước

    • B.

      4 bước

    • C.

      5 bước

    • D.

      6 bước

  10. Q 10.

    Bước đầu tiên trong quy trình hình thành kỹ năng học tập là gì?

    • A.

      Lập kế hoạch học tập chi tiết

    • B.

      Nhận thức về tầm quan trọng của tự học

    • C.

      Tự đánh giá kết quả học tập

    • D.

      Duy trì thói quen học tập

  11. Q 11.

    Điều kiện nào sau đây KHÔNG được đề cập là điều kiện để học tập hiệu quả?

    • A.

      Động cơ và thái độ học tập tích cực

    • B.

      Sức khỏe thể chất và tinh thần tốt

    • C.

      Khả năng sử dụng thành thạo nhiều ngoại ngữ

    • D.

      Phương pháp học tập phù hợp

  12. Q 12.

    Theo nguyên tắc Pareto (80/20) được đề cập trong tài liệu, người học nên tập trung vào điều gì?

    • A.

      Học tất cả mọi thứ một cách bình đẳng

    • B.

      Tập trung vào 20% nội dung quan trọng tạo ra 80% kết quả

    • C.

      Chỉ học những nội dung dễ nhất

    • D.

      Học 80% lý thuyết và 20% thực hành

  13. Q 13.

    Kỹ thuật đọc lướt (Skimming) có đặc điểm gì?

    • A.

      Đọc chi tiết từng câu, từng từ

    • B.

      Đọc nhanh để nắm bắt ý chính mà không đi sâu vào chi tiết

    • C.

      Đọc để tìm kiếm thông tin cụ thể như số liệu, ngày tháng

    • D.

      Đọc kết hợp với phân tích và đánh giá nội dung

  14. Q 14.

    Kỹ thuật đọc quét (Scanning) được sử dụng khi nào?

    • A.

      Khi cần nắm tổng quan nội dung tài liệu

    • B.

      Khi cần tìm kiếm thông tin cụ thể như số liệu, định nghĩa, tên riêng

    • C.

      Khi cần phân tích lập luận của tác giả

    • D.

      Khi cần đọc kỹ từng chi tiết

  15. Q 15.

    Kỹ thuật SQ3R gồm các bước theo thứ tự nào?

    • A.

      Question - Survey - Read - Recite - Review

    • B.

      Survey - Question - Read - Recite - Review

    • C.

      Survey - Read - Question - Recite - Review

    • D.

      Read - Survey - Question - Recite - Review

  16. Q 16.

    Kỹ thuật PQ4R khác SQ3R ở điểm nào?

    • A.

      Có thêm bước Reflect (Suy ngẫm)

    • B.

      Không có bước Đặt câu hỏi

    • C.

      Có ít bước hơn SQ3R

    • D.

      Chỉ áp dụng cho tài liệu tiếng Anh

  17. Q 17.

    Phương pháp ghi chép Cornell chia trang giấy thành mấy phần?

    • A.

      2 phần

    • B.

      3 phần

    • C.

      4 phần

    • D.

      5 phần

  18. Q 18.

    Đặc điểm nào KHÔNG phải của lắng nghe hiệu quả?

    • A.

      Có ý thức trong việc tiếp thu thông tin

    • B.

      Tiếp nhận thụ động mọi thông tin mà không cần phân tích

    • C.

      Có định hướng để nắm bắt thông tin quan trọng

    • D.

      Có thể đặt câu hỏi và diễn giải lại thông tin

  19. Q 19.

    Phương pháp ghi chép nào phù hợp nhất khi cần so sánh và đối chiếu thông tin giữa các khái niệm?

    • A.

      Ghi chép tuyến tính

    • B.

      Phương pháp ghi chép theo bảng

    • C.

      Phương pháp ký hiệu và viết tắt

    • D.

      Phương pháp sơ đồ tư duy

  20. Q 20.

    Theo tài liệu, khi nào nên sử dụng phương pháp ghi chép bằng ký hiệu và viết tắt?

    • A.

      Khi cần hệ thống hóa kiến thức phức tạp

    • B.

      Khi muốn ghi chép nhanh và tiết kiệm thời gian

    • C.

      Khi cần so sánh nhiều dữ kiện

    • D.

      Khi cần ghi chép cho môn có nhiều công thức

  21. Q 21.

    Kỹ năng phản hồi trong học tập thể hiện qua những hình thức chính nào?

    • A.

      Chỉ thông qua thuyết trình

    • B.

      Chỉ thông qua phản biện

    • C.

      Thuyết trình và phản biện

    • D.

      Chỉ thông qua văn bản

  22. Q 22.

    Trong thuyết trình, khi khán giả không tập trung, người thuyết trình nên xử lý như thế nào?

    • A.

      Tiếp tục đọc slide mà không thay đổi

    • B.

      Thay đổi cách trình bày, đặt câu hỏi để khơi gợi sự chú ý

    • C.

      Dừng buổi thuyết trình ngay lập tức

    • D.

      Chỉ trích khán giả vì không chú ý

  23. Q 23.

    Một lập luận phản biện hiệu quả cần đảm bảo yếu tố nào?

    • A.

      Công kích cá nhân đối phương

    • B.

      Dựa trên cơ sở khoa học, logic và bằng chứng

    • C.

      Dựa trên cảm tính và thiên kiến

    • D.

      Không cần sử dụng bằng chứng

  24. Q 24.

    Theo tài liệu, kỹ thuật đặt câu hỏi Socratic được sử dụng để làm gì?

    • A.

      Ghi nhớ thông tin một cách máy móc

    • B.

      Làm sáng tỏ vấn đề bằng cách yêu cầu giải thích chi tiết

    • C.

      Kết thúc cuộc thảo luận nhanh chóng

    • D.

      Thay thế hoàn toàn lập luận của đối phương

  25. Q 25.

    Học tập theo nhóm thường có số lượng thành viên tối ưu là bao nhiêu?

    • A.

      1-2 người

    • B.

      3-6 người

    • C.

      10-15 người

    • D.

      Không giới hạn số lượng

  26. Q 26.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả học tập nhóm?

    • A.

      Mục tiêu học tập rõ ràng

    • B.

      Phân công và cam kết trách nhiệm

    • C.

      Kích thước giày của các thành viên

    • D.

      Môi trường và điều kiện học tập

  27. Q 27.

    Theo quy trình tổ chức học tập nhóm, bước "Xác định mục tiêu học tập nhóm" yêu cầu mục tiêu phải tuân theo nguyên tắc nào?

    • A.

      Nguyên tắc SCALE

    • B.

      Nguyên tắc SMART

    • C.

      Nguyên tắc FREE

    • D.

      Nguyên tắc LEARN

  28. Q 28.

    Khi gặp khó khăn trong việc sắp xếp thời gian nhóm họp, giải pháp nào được đề xuất?

    • A.

      Bỏ qua các thành viên không sắp xếp được

    • B.

      Sử dụng công cụ như Google Calendar, Doodle để tìm khung giờ chung

    • C.

      Chỉ làm việc nhóm qua tin nhắn

    • D.

      Thay đổi hoàn toàn thành viên nhóm

  29. Q 29.

    Học tập chuyên sâu khác với học tập thông thường ở điểm nào?

    • A.

      Học tập chuyên sâu thiên về tiếp nhận thông tin theo chiều rộng

    • B.

      Học tập chuyên sâu yêu cầu đào sâu, phân tích đa chiều và kiến tạo tri thức mới

    • C.

      Học tập chuyên sâu không yêu cầu tư duy phản biện

    • D.

      Học tập chuyên sâu không gắn với thực tiễn

  30. Q 30.

    Hình thức nào sau đây KHÔNG phải là hình thức học tập chuyên sâu phổ biến?

    • A.

      Nghiên cứu khoa học sinh viên

    • B.

      Thực hiện chuyên đề học tập

    • C.

      Xem phim giải trí không liên quan đến học tập

    • D.

      Học tập thông qua dự án học tập

  31. Q 31.

    Kỹ năng nào sau đây được coi là kỹ năng cơ bản trong học tập chuyên sâu?

    • A.

      Xác định và lựa chọn vấn đề nghiên cứu

    • B.

      Chơi game giải trí

    • C.

      Lướt mạng xã hội liên tục

    • D.

      Xem video ngắn trên TikTok

  32. Q 32.

    Kỹ năng lập kế hoạch học tập KHÔNG bao gồm thành tố nào sau đây?

    • A.

      Mục tiêu học tập

    • B.

      Thời gian thực hiện

    • C.

      Số lượng bạn bè trên Facebook

    • D.

      Nguồn lực hỗ trợ

  33. Q 33.

    Theo nguyên tắc SMART, mục tiêu học tập cần có đặc điểm gì?

    • A.

      Cụ thể, đo lường được, khả thi, thực tế và có thời hạn

    • B.

      Mơ hồ, chung chung, không có thời hạn

    • C.

      Chỉ cần đặt ra một lần và không cần điều chỉnh

    • D.

      Không cần đo lường được

  34. Q 34.

    Mục tiêu nào sau đây được xây dựng đúng theo nguyên tắc SMART?

    • A.

      Học thật giỏi

    • B.

      Đạt điểm 8.0 trở lên môn Tâm lý học giáo dục trong học kỳ này

    • C.

      Trở thành người giỏi nhất lớp

    • D.

      Cố gắng học nhiều hơn

  35. Q 35.

    Khi lập kế hoạch học tập, sinh viên không nên làm điều nào sau đây?

    • A.

      Lên kế hoạch với khối lượng công việc quá lớn so với khả năng

    • B.

      Chia nhỏ công việc và ghi rõ nội dung từng hoạt động

    • C.

      Có thời gian dự phòng cho tình huống phát sinh

    • D.

      Xen kẽ giữa học tập và nghỉ ngơi

  36. Q 36.

    Kỹ năng tự tổ chức hoạt động học tập có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Tính thụ động, phụ thuộc hoàn toàn vào giáo viên

    • B.

      Tính chủ động, có kế hoạch, linh hoạt và tự đánh giá

    • C.

      Không cần kế hoạch cụ thể

    • D.

      Không có khả năng tự điều chỉnh

  37. Q 37.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến kỹ năng tự tổ chức hoạt động học tập?

    • A.

      Đặc điểm tâm lý - nhận thức

    • B.

      Thái độ và động cơ học tập

    • C.

      Sức khỏe thể chất và tinh thần

    • D.

      Màu sắc yêu thích của sinh viên

  38. Q 38.

    Theo tài liệu, nguyên tắc rèn luyện kỹ năng tự tổ chức nào bao gồm việc sử dụng nhật ký học tập, bảng theo dõi tiến trình?

    • A.

      Nguyên tắc tự giám sát và điều chỉnh hoạt động học tập

    • B.

      Nguyên tắc phối hợp và học hỏi từ người khác

    • C.

      Nguyên tắc xác định mục tiêu học tập

    • D.

      Nguyên tắc rèn luyện tính kỷ luật

  39. Q 39.

    Kỹ năng quản lý thời gian học tập có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Chủ động lập kế hoạch, ưu tiên nhiệm vụ và kiểm soát tiến độ

    • B.

      Không cần lập kế hoạch

    • C.

      Không cần ưu tiên nhiệm vụ

    • D.

      Chỉ tập trung vào giải trí

  40. Q 40.

    Phương pháp ABC trong quản lý thời gian phân loại nhiệm vụ thành mấy nhóm?

    • A.

      2 nhóm

    • B.

      3 nhóm

    • C.

      4 nhóm

    • D.

      5 nhóm

  41. Q 41.

    Kỹ thuật Pomodoro hoạt động theo nguyên tắc nào?

    • A.

      Làm việc 25 phút, nghỉ 5 phút, sau 4 phiên nghỉ dài 15-30 phút

    • B.

      Làm việc liên tục không nghỉ

    • C.

      Chỉ làm việc 5 phút rồi nghỉ 25 phút

    • D.

      Chỉ áp dụng cho công việc văn phòng

  42. Q 42.

    Phương pháp 4D gồm các bước nào?

    • A.

      Do - Defer - Delegate - Delete

    • B.

      Dream - Develop - Deliver - Discuss

    • C.

      Direct - Design - Do - Done

    • D.

      Decide - Do - Delay - Drop

  43. Q 43.

    Biểu hiện nào sau đây là biểu hiện của quản lý thời gian hiệu quả?

    • A.

      Thường xuyên trì hoãn "nước đến chân mới nhảy"

    • B.

      Dễ bị phân tâm khi học

    • C.

      Hoàn thành nhiệm vụ học tập đúng hạn và cân đối thời gian

    • D.

      Học tập không đều, không duy trì được tiến độ

  44. Q 44.

    Công cụ nào sau đây được sử dụng để quản lý thời gian học tập?

    • A.

      Google Calendar

    • B.

      Chỉ sử dụng giấy nhớ dán khắp nơi

    • C.

      Chỉ dựa vào trí nhớ

    • D.

      Không sử dụng công cụ nào

  45. Q 45.

    Kỹ năng tự kiểm tra, đánh giá kết quả học tập mang tính chất nào?

    • A.

      Thụ động và chờ đợi giảng viên đánh giá

    • B.

      Chủ động, tự giác, liên tục và có tính phản tư

    • C.

      Chỉ thực hiện khi kết thúc môn học

    • D.

      Chỉ mang tính cảm tính

  46. Q 46.

    Thành tố nào sau đây KHÔNG thuộc kỹ năng tự kiểm tra, đánh giá?

    • A.

      Xác định tiêu chí đánh giá

    • B.

      Thu thập minh chứng học tập

    • C.

      Mua sắm quần áo mới

    • D.

      Đề xuất điều chỉnh

  47. Q 47.

    Tiêu chí nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chí của tự kiểm tra, đánh giá hiệu quả?

    • A.

      Tính mục tiêu

    • B.

      Tính toàn diện

    • C.

      Tính chủ quan

    • D.

      Tính kịp thời

  48. Q 48.

    Nguyên tắc trung thực trong tự kiểm tra, đánh giá yêu cầu điều gì?

    • A.

      Tự đánh giá cao hơn thực tế

    • B.

      Phản ánh đúng thực tế, không gian dối

    • C.

      Luôn đánh giá thấp năng lực bản thân

    • D.

      Đánh giá dựa trên cảm xúc

  49. Q 49.

    Công cụ nào sau đây hỗ trợ kỹ năng tự kiểm tra, đánh giá?

    • A.

      Nhật ký học tập

    • B.

      Chỉ dựa vào điểm thi cuối kỳ

    • C.

      Không sử dụng bất kỳ công cụ nào

    • D.

      Chỉ nghe nhận xét từ giảng viên

  50. Q 50.

    Rubric tự đánh giá có đặc điểm gì?

    • A.

      Là bảng tiêu chí đánh giá với mức độ cụ thể

    • B.

      Chỉ là bảng điểm đơn giản

    • C.

      Không có tiêu chí rõ ràng

    • D.

      Chỉ sử dụng cho giảng viên

  51. Q 51.

    Theo tài liệu, vai trò của tự đánh giá qua chuẩn đầu ra là gì?

    • A.

      Chỉ để biết điểm số

    • B.

      Giúp người học đánh giá mức độ đạt chuẩn một cách khách quan và có hệ thống

    • C.

      Không có tác dụng gì

    • D.

      Chỉ dùng để so sánh với bạn bè

  52. Q 52.

    Hình thức phản hồi đồng đẳng trong học tập có ý nghĩa gì?

    • A.

      Chỉ để biết điểm của bạn

    • B.

      Bổ sung góc nhìn khách quan từ bạn học, hỗ trợ quá trình tự đánh giá

    • C.

      Để cạnh tranh với bạn học

    • D.

      Không có vai trò gì

  53. Q 53.

    Quy trình hình thành kỹ năng học tập, bước "Tự đánh giá và điều chỉnh" nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Học thuộc lòng là phương pháp tốt nhất

    • B.

      Nếu phương pháp chưa hiệu quả, cần chuyển sang phương pháp khác như sơ đồ tư duy

    • C.

      Không bao giờ thay đổi phương pháp

    • D.

      Chỉ dựa vào điểm số

  54. Q 54.

    Theo GS.TS. Phạm Minh Hạc, học tập là quá trình chủ động nhằm đáp ứng điều gì?

    • A.

      Nhu cầu của bản thân và yêu cầu của xã hội

    • B.

      Chỉ để vui vẻ

    • C.

      Chỉ để nhận bằng cấp

    • D.

      Chỉ phục vụ công việc

  55. Q 55.

    Theo PGS.TS. Trần Bá Hoành, kỹ năng học tập cần có đặc điểm gì?

    • A.

      Là hoạt động tự nhiên, không cần rèn luyện

    • B.

      Tập hợp những cách thức, biện pháp có ý thức và hiệu quả

    • C.

      Chỉ cần thiết cho học sinh tiểu học

    • D.

      Không liên quan đến tư duy độc lập

  56. Q 56.

    Theo Vygotsky, "scaffolding" (giàn giáo hỗ trợ) trong học tập có ý nghĩa gì?

    • A.

      Là công cụ xây dựng vật lý

    • B.

      Là sự hỗ trợ tạm thời để người học phát triển năng lực độc lập

    • C.

      Là hình thức kỷ luật trong lớp học

    • D.

      Là phương pháp đánh giá

  57. Q 57.

    Đặc điểm nào sau đây là đặc điểm của kỹ năng học tập theo Bloom?

    • A.

      Không cần phát triển tư duy bậc cao

    • B.

      Tập hợp các năng lực nhận thức và phương pháp học tập có hệ thống

    • C.

      Chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ

    • D.

      Không cần tự học suốt đời

  58. Q 58.

    Bản chất của tự học "tính tích cực và sáng tạo" thể hiện ở điều gì?

    • A.

      Chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động

    • B.

      Rèn luyện tư duy phản biện, sáng tạo và giải quyết vấn đề

    • C.

      Phụ thuộc hoàn toàn vào giáo viên

    • D.

      Không cần khám phá kiến thức mới

  59. Q 59.

    Điều kiện nào sau đây giúp học tập hiệu quả liên quan đến môi trường?

    • A.

      Không gian học tập yên tĩnh, đủ ánh sáng

    • B.

      Học ở nơi ồn ào, nhiều tiếng động

    • C.

      Sử dụng điện thoại liên tục trong giờ học

    • D.

      Bàn học bừa bộn, ngổn ngang

  60. Q 60.

    Theo tài liệu, kỹ thuật Pomodoro khuyến nghị nghỉ bao lâu sau mỗi phiên 25 phút?

    • A.

      1 phút

    • B.

      5 phút

    • C.

      15 phút

    • D.

      Không nghỉ

  61. Q 61.

    Phương pháp đọc phản biện (Critical Reading) đòi hỏi người đọc phải làm gì?

    • A.

      Chỉ đọc lướt qua tài liệu

    • B.

      Đặt câu hỏi, đánh giá tính khách quan và lập luận của tác giả

    • C.

      Chỉ ghi nhớ thông tin

    • D.

      Chấp nhận mọi thông tin tác giả trình bày

  62. Q 62.

    Trong ghi chép theo sơ đồ tư duy, yếu tố nào giúp làm nổi bật nội dung quan trọng?

    • A.

      Viết tất cả bằng một màu mực

    • B.

      Sử dụng màu sắc, biểu tượng, hình ảnh minh họa

    • C.

      Chỉ dùng chữ viết tay

    • D.

      Không sử dụng hình ảnh

  63. Q 63.

    Khi bạn học đồng đẳng công kích cá nhân trong phản biện, bạn nên xử lý như thế nào?

    • A.

      Công kích lại cá nhân

    • B.

      Giữ bình tĩnh, nhấn mạnh vào nội dung, không đáp trả cảm tính

    • C.

      Bỏ về ngay lập tức

    • D.

      Im lặng hoàn toàn

  64. Q 64.

    Theo tài liệu, số lượng thành viên tối ưu cho nhóm học tập trong phần quy trình tổ chức là bao nhiêu?

    • A.

      1-2 người

    • B.

      3-7 người

    • C.

      10-12 người

    • D.

      Không giới hạn

  65. Q 65.

    Vai trò của người điều phối nhóm học tập là gì?

    • A.

      Chỉ làm việc cá nhân

    • B.

      Quản lý thời gian, phân công nhiệm vụ, khích lệ tinh thần và giải quyết khó khăn

    • C.

      Áp đặt mọi quyết định

    • D.

      Chỉ làm thay tất cả các thành viên

  66. Q 66.

    Một trong các khó khăn thường gặp trong học tập nhóm là gì?

    • A.

      Khó khăn trong việc sắp xếp thời gian nhóm họp

    • B.

      Luôn dễ dàng đồng ý với nhau

    • C.

      Không bao giờ có xung đột

    • D.

      Tất cả thành viên đều quá năng nổ

  67. Q 67.

    Khi có mâu thuẫn trong nhóm học tập, giải pháp nào được khuyến nghị?

    • A.

      Tránh thảo luận để không xung đột

    • B.

      Thiết lập quy tắc nhóm rõ ràng và sử dụng kỹ thuật đồng thuận

    • C.

      Loại bỏ thành viên gây xung đột

    • D.

      Để nhóm trưởng quyết định một mình

  68. Q 68.

    Theo tài liệu, kỹ năng tìm kiếm, thu thập và xử lý thông tin có ý nghĩa gì trong học tập chuyên sâu?

    • A.

      Không cần thiết vì thông tin có sẵn trên internet

    • B.

      Cung cấp cơ sở lý thuyết và dẫn liệu để thực hiện các phân tích chuyên sâu

    • C.

      Chỉ cần cho môn Lịch sử

    • D.

      Không quan trọng bằng ghi nhớ

  69. Q 69.

    Lưu ý nào sau đây là quan trọng khi lập kế hoạch học tập?

    • A.

      Tính thực tế và khả thi của kế hoạch

    • B.

      Lập kế hoạch càng phức tạp càng tốt

    • C.

      Không cần điều chỉnh

    • D.

      Học liên tục không nghỉ

  70. Q 70.

    Theo nguyên tắc cân bằng giữa học tập và nghỉ ngơi, sinh viên nên làm gì?

    • A.

      Học liên tục nhiều giờ không nghỉ

    • B.

      Sau mỗi 90 phút học tập, nên nghỉ 10-15 phút

    • C.

      Chỉ nghỉ khi đã kiệt sức

    • D.

      Không cần nghỉ ngơi

  71. Q 71.

    Khi lập kế hoạch học tập, nếu một mục tiêu gặp khó khăn, người học nên làm gì?

    • A.

      Bỏ cuộc ngay

    • B.

      Điều chỉnh kế hoạch tăng thời lượng ôn tập và giảm thời gian cho môn đã vững

    • C.

      Học gấp đôi thời gian

    • D.

      Chuyển sang môn khác ngay

  72. Q 72.

    Kỹ năng tự tổ chức hoạt động học tập giúp phát triển điều gì?

    • A.

      Sự phụ thuộc vào giảng viên

    • B.

      Tính tự chủ và khả năng tự học

    • C.

      Khả năng chơi game

    • D.

      Thói quen lười biếng

  73. Q 73.

    Biểu hiện nào sau đây thể hiện kỹ năng tự tổ chức tốt?

    • A.

      Không xác định mục tiêu học tập

    • B.

      Tạo ra không gian học tập phù hợp, biết thiết lập thời gian "vàng"

    • C.

      Liên tục sử dụng mạng xã hội trong giờ học

    • D.

      Không quản lý được sự phân tán

  74. Q 74.

    Theo tài liệu, yếu tố xã hội nào ảnh hưởng đến kỹ năng tự tổ chức?

    • A.

      Văn hóa học tập trong cộng đồng và nhà trường

    • B.

      Màu sắc của bàn học

    • C.

      Số lượng sách trong nhà

    • D.

      Thương hiệu điện thoại

  75. Q 75.

    Quy trình lập kế hoạch học tập gồm mấy bước theo tài liệu?

    • A.

      4 bước

    • B.

      5 bước

    • C.

      6 bước

    • D.

      7 bước

  76. Q 76.

    Bước đầu tiên trong quy trình lập kế hoạch học tập là gì?

    • A.

      Triển khai thực hiện kế hoạch

    • B.

      Xác định mục tiêu học tập

    • C.

      Lập lịch trình học tập

    • D.

      Theo dõi và đánh giá

  77. Q 77.

    Phần mềm nào sau đây được khuyến nghị sử dụng trong quản lý thời gian?

    • A.

      Notion

    • B.

      Chỉ sử dụng giấy bút

    • C.

      Không sử dụng công cụ

    • D.

      Chỉ sử dụng đồng hồ treo tường

  78. Q 78.

    Theo bảng so sánh trong tài liệu, kỹ năng quản lý thời gian học tập khác kỹ năng sử dụng thời gian ở điểm nào?

    • A.

      Phạm vi rộng hơn

    • B.

      Tập trung trong lĩnh vực học tập và gắn với mục tiêu môn học, tín chỉ, kỳ thi

    • C.

      Chỉ liên quan đến giải trí

    • D.

      Không có mục tiêu rõ ràng

  79. Q 79.

    Biểu hiện của quản lý thời gian hiệu quả trong học tập bao gồm?

    • A.

      Học theo cảm hứng, thiếu định hướng dài hạn

    • B.

      Có mục tiêu và kế hoạch học tập rõ ràng

    • C.

      Thường xuyên thức khuya để học bù

    • D.

      Không có thời gian nghỉ ngơi

  80. Q 80.

    Theo nguyên tắc Pareto, sinh viên nên ưu tiên điều gì?

    • A.

      Học tất cả mọi thứ một cách đồng đều

    • B.

      Tập trung vào 20% nội dung quan trọng tạo ra 80% kết quả

    • C.

      Học các môn dễ trước

    • D.

      Tránh học các môn khó

  81. Q 81.

    Theo tài liệu, người học cần ngủ bao nhiêu giờ mỗi đêm để đảm bảo sức khỏe học tập?

    • A.

      4-5 giờ

    • B.

      7-8 giờ

    • C.

      10-12 giờ

    • D.

      Không cần ngủ nhiều

  82. Q 82.

    Theo John Dewey, "learning by doing" có ý nghĩa gì?

    • A.

      Học thuộc lòng nhiều lần

    • B.

      Học thông qua trải nghiệm thực tế và hành động

    • C.

      Chỉ nghe giảng trên lớp

    • D.

      Học qua video trên YouTube

  83. Q 83.

    Kỹ thuật đọc nào phù hợp nhất khi cần tìm một định nghĩa cụ thể trong cuốn sách dày?

    • A.

      Đọc chuyên sâu

    • B.

      Đọc lướt

    • C.

      Đọc quét

    • D.

      Đọc phản biện

  84. Q 84.

    Trong phương pháp ghi chép Cornell, phần nào dùng để ghi các từ khóa hoặc câu hỏi?

    • A.

      Cột bên trái

    • B.

      Phần dưới cùng

    • C.

      Cột ghi từ khóa/câu hỏi (phần riêng biệt)

    • D.

      Toàn bộ trang giấy

  85. Q 85.

    Khi giảng viên nói nhanh và nhiều nội dung quan trọng, sinh viên nên sử dụng kỹ thuật lắng nghe nào?

    • A.

      Lắng nghe thụ động

    • B.

      Lắng nghe có chọn lọc và sử dụng ký hiệu ghi chép nhanh

    • C.

      Ghi chép toàn bộ từng chữ

    • D.

      Bỏ qua không ghi chép

  86. Q 86.

    Điều gì làm nên một bài thuyết trình hiệu quả?

    • A.

      Chỉ cần nội dung dài và chi tiết

    • B.

      Nội dung rõ ràng, có trọng tâm, cấu trúc logic và tương tác với khán giả

    • C.

      Không cần chuẩn bị

    • D.

      Chỉ đọc slide

  87. Q 87.

    Theo tài liệu, vai trò của học tập theo nhóm trong việc chuẩn bị cho môi trường làm việc là gì?

    • A.

      Không liên quan

    • B.

      Mô phỏng môi trường làm việc trong tương lai với các kỹ năng hợp tác

    • C.

      Chỉ dành cho học sinh giỏi

    • D.

      Chỉ tập trung vào giải trí

  88. Q 88.

    Học tập chuyên sâu gắn liền với những hoạt động nào?

    • A.

      Viết tiểu luận chuyên đề, nghiên cứu khoa học sinh viên, học tập qua dự án

    • B.

      Chỉ xem video giải trí

    • C.

      Chỉ chơi game online

    • D.

      Chỉ lướt mạng xã hội

  89. Q 89.

    Theo tài liệu, "constructivist learning" (học tập kiến tạo) là gì?

    • A.

      Một thuật ngữ tiếng Anh về phương pháp học

    • B.

      Phương pháp xây dựng công trình

    • C.

      Loại hình nghệ thuật

    • D.

      Một loại phần mềm

  90. Q 90.

    Theo tài liệu, đặc điểm nào của kỹ năng đọc sách và tài liệu phân biệt với thói quen đọc thông thường?

    • A.

      Mục đích giải trí

    • B.

      Sử dụng nhiều kỹ thuật đọc khác nhau và có chiến lược cụ thể

    • C.

      Không cần ghi chú

    • D.

      Chỉ dành cho môn Văn

  91. Q 91.

    Một bài thuyết trình hiệu quả cần chuẩn bị theo mấy bước?

    • A.

      3 bước

    • B.

      4 bước

    • C.

      5 bước

    • D.

      6 bước

  92. Q 92.

    Trong phương pháp phản biện, bước nào yêu cầu người phản biện xác định trọng tâm vấn đề?

    • A.

      Bước 1: Lắng nghe và phân tích vấn đề

    • B.

      Bước 2: Đặt câu hỏi phản biện

    • C.

      Bước 3: Xây dựng lập luận phản biện

    • D.

      Bước 4: Trình bày phản biện

  93. Q 93.

    Quy trình tổ chức học tập nhóm hiệu quả gồm mấy bước?

    • A.

      5 bước

    • B.

      6 bước

    • C.

      7 bước

    • D.

      8 bước

  94. Q 94.

    Theo tài liệu, mục đích chính của nhật ký học tập là gì?

    • A.

      Chỉ để khoe với bạn bè

    • B.

      Giúp sinh viên tự phân tư, nhận diện điểm mạnh - điểm yếu trong cách học

    • C.

      Chỉ để giải trí

    • D.

      Chỉ để viết về cảm xúc cá nhân

  95. Q 95.

    Theo tài liệu, người có kỹ năng học tập tốt sẽ có đặc điểm gì?

    • A.

      Chỉ phụ thuộc vào giáo viên

    • B.

      Biết tự đặt mục tiêu, lập kế hoạch học tập, tự đánh giá kết quả và không ngừng rèn luyện bản thân

    • C.

      Chỉ học để lấy điểm

    • D.

      Không cần thực hành

  96. Q 96.

    Theo tài liệu, "tác giả vọc" trong học tập được hiểu như thế nào?

    • A.

      Là tác giả của một cuốn sách

    • B.

      Là người học tự khám phá tri thức, không phụ thuộc vào khuôn mẫu có sẵn

    • C.

      Là một phương pháp dạy học

    • D.

      Là một môn học

  97. Q 97.

    Theo tài liệu, khi gặp khó khăn trong tự học, sinh viên có thể làm gì?

    • A.

      Từ bỏ hẳn việc học

    • B.

      Học theo nhóm để trao đổi và tạo động lực học tập

    • C.

      Chỉ học một mình

    • D.

      Bỏ qua môn học đó

  98. Q 98.

    Điều kiện học tập hiệu quả nào liên quan đến kỹ năng tư duy phản biện?

    • A.

      Biết đặt câu hỏi "Tại sao?", "Như thế nào?" và liên hệ thực tiễn

    • B.

      Chỉ học thuộc lòng

    • C.

      Không đặt câu hỏi

    • D.

      Tránh thảo luận

  99. Q 99.

    Theo tài liệu, sau khi hoàn thành một chu kỳ học nhóm, điều cần làm là gì?

    • A.

      Không cần tổng kết

    • B.

      Có buổi tổng kết để phản hồi lẫn nhau, rút kinh nghiệm cho các buổi nhóm tiếp theo

    • C.

      Giải tán nhóm ngay

    • D.

      Chỉ khen ngợi mà không phản hồi

  100. Q 100.

    Tổng kết chương trình, mục tiêu tổng quát của học phần Kỹ năng học tập là gì?

    • A.

      Chỉ trang bị kiến thức lý thuyết suông

    • B.

      Hỗ trợ sinh viên nhận thức về học tập, tự học và cung cấp hệ thống kỹ năng học tập cơ bản và tự quản

    • C.

      Chỉ tập trung vào điểm số

    • D.

      Không cần thực hành

Answers and explanations are in mode.

Similar Kỹ năng học tập exams