Kinh doanh quốc tế 2026 Hải Phòng University

Đề thi Kinh doanh quốc tế - Chương 1 & 2

100 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Kinh doanh quốc tế
Exam type
University
Questions
100
Duration
90 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (100)

  1. Q 1.

    Theo nội dung chương 1, kinh doanh quốc tế (KDQT) được định nghĩa là gì?

    • A.

      Hoạt động kinh doanh chỉ diễn ra trong phạm vi một quốc gia

    • B.

      Toàn bộ các hoạt động giao dịch thương mại, đầu tư, dịch vụ, chuyển giao công nghệ diễn ra giữa các chủ thể thuộc hai hay nhiều quốc gia khác nhau nhằm đạt lợi ích kinh tế

    • C.

      Chỉ là hoạt động xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài

    • D.

      Chỉ là việc doanh nghiệp nước ngoài bán hàng tại Việt Nam

  2. Q 2.

    Dấu hiệu nào KHÔNG phải là dấu hiệu nhận biết kinh doanh quốc tế?

    • A.

      Hoạt động vượt ra ngoài phạm vi một quốc gia

    • B.

      Các bên tham gia thuộc ít nhất hai quốc gia khác nhau

    • C.

      Mục tiêu là tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn trong một năm tài chính

    • D.

      Chịu tác động của nhiều môi trường chính trị, pháp luật, văn hóa, kinh tế khác nhau

  3. Q 3.

    Một doanh nghiệp Hà Nội bán hàng vào TP.HCM có phải là kinh doanh quốc tế không?

    • A.

      Có, vì giao dịch giữa hai thành phố lớn

    • B.

      Có, vì doanh nghiệp có lợi nhuận từ giao dịch

    • C.

      Không, vì giao dịch chỉ diễn ra trong phạm vi một quốc gia Việt Nam

    • D.

      Không, vì Hà Nội và TP.HCM có văn hóa giống nhau

  4. Q 4.

    Hình thức nào sau đây KHÔNG thuộc về đầu tư quốc tế?

    • A.

      Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)

    • B.

      Đầu tư gián tiếp (FPI) như mua cổ phiếu, trái phiếu

    • C.

      Liên doanh, mua bán - sáp nhập giữa các công ty ở nhiều nước

    • D.

      Xuất khẩu hàng hóa sang thị trường nước ngoài

  5. Q 5.

    Điểm khác biệt cốt lõi giữa FDI và FPI là gì?

    • A.

      Quy mô vốn đầu tư FDI luôn lớn hơn FPI

    • B.

      Nhà đầu tư FDI tham gia quản lý, còn FPI chỉ nắm giữ tài sản tài chính với tỷ lệ nhỏ và không điều hành

    • C.

      FDI chỉ áp dụng trong lĩnh vực sản xuất

    • D.

      FPI được ưu đãi thuế nhiều hơn FDI

  6. Q 6.

    McDonald's mở cửa hàng tại Việt Nam là ví dụ về hình thức KDQT nào?

    • A.

      Đầu tư trực tiếp FDI 100% vốn

    • B.

      Nhượng quyền thương mại (franchising)

    • C.

      Liên doanh với đối tác Việt Nam

    • D.

      Xuất khẩu thương hiệu

  7. Q 7.

    So với kinh doanh trong nước, KDQT phức tạp hơn ở điểm nào?

    • A.

      Chỉ chịu một hệ thống pháp luật duy nhất

    • B.

      Chịu tác động đồng thời của nhiều hệ thống chính trị, pháp luật, văn hóa

    • C.

      Không cần quan tâm đến tỷ giá hối đoái

    • D.

      Mức độ rủi ro thấp hơn do đa dạng hóa

  8. Q 8.

    Động lực nào thuộc nhóm động lực bên trong khi doanh nghiệp tham gia KDQT?

    • A.

      Tự do hóa thương mại toàn cầu

    • B.

      Ưu đãi đầu tư từ nước sở tại

    • C.

      Thị trường nội địa bão hòa, doanh nghiệp tìm kiếm thị trường mới để tăng doanh thu

    • D.

      Tiến bộ công nghệ thông tin và viễn thông

  9. Q 9.

    Yếu tố nào sau đây là động lực bên ngoài thúc đẩy doanh nghiệp tham gia KDQT?

    • A.

      Khai thác lợi thế so sánh và năng lực cốt lõi của doanh nghiệp

    • B.

      Phân tán rủi ro thay vì phụ thuộc một thị trường duy nhất

    • C.

      Tiếp cận công nghệ, nhân tài, tri thức quản trị của doanh nghiệp

    • D.

      Xu hướng tự do hóa thương mại, các FTA thế hệ mới, WTO, ASEAN, EU

  10. Q 10.

    Trường hợp Samsung chọn Việt Nam đầu tư minh họa điều gì?

    • A.

      Chỉ có động lực bên trong của Samsung

    • B.

      Chỉ có động lực bên ngoài từ môi trường Việt Nam

    • C.

      Sự kết hợp của cả động lực bên trong (chi phí lao động, đa dạng hóa) và bên ngoài (ưu đãi thuế, FTA, vị trí địa lý)

    • D.

      Samsung bị ép buộc phải đầu tư vào Việt Nam

  11. Q 11.

    Có bao nhiêu nhóm chủ thể tham gia kinh doanh quốc tế?

    • A.

      2 nhóm

    • B.

      3 nhóm

    • C.

      4 nhóm: doanh nghiệp, chính phủ, tổ chức quốc tế, nhà đầu tư và cá nhân

    • D.

      5 nhóm

  12. Q 12.

    Nestlé hay Unilever với khoảng 190 quốc gia là ví dụ điển hình về:

    • A.

      Công ty xuất nhập khẩu trực tiếp

    • B.

      Công ty xuyên quốc gia (TNC)

    • C.

      Công ty đa quốc gia (MNC) với trụ sở chính ở một nước, chi nhánh ở nhiều nước

    • D.

      Doanh nghiệp nhà nước

  13. Q 13.

    Công ty xuyên quốc gia (TNC) khác công ty đa quốc gia (MNC) ở điểm nào?

    • A.

      MNC có quy mô lớn hơn TNC

    • B.

      TNC chỉ hoạt động trong lĩnh vực công nghệ

    • C.

      TNC hoạt động phân tán toàn cầu, quản trị quốc tế hóa cao và ít phụ thuộc vào quốc gia gốc

    • D.

      MNC chỉ hoạt động ở một khu vực địa lý

  14. Q 14.

    Chính phủ trong KDQT có vai trò như thế nào?

    • A.

      Chỉ là người làm luật (rule maker)

    • B.

      Chỉ là người chơi (player)

    • C.

      Vừa là người chơi (mua sắm công, DNNN) vừa là người làm luật (ban hành thuế quan, đàm phán FTA)

    • D.

      Không tham gia trực tiếp vào KDQT

  15. Q 15.

    Việt Nam đã sử dụng cơ chế giải quyết tranh chấp của tổ chức nào để khởi kiện Mỹ về thuế chống bán phá giá tôm?

    • A.

      IMF

    • B.

      World Bank

    • C.

      WTO (với các vụ DS404, DS429)

    • D.

      ASEAN

  16. Q 16.

    Cơ quan Phúc thẩm của WTO đã tệ liệt từ thời điểm nào?

    • A.

      1/7/2020

    • B.

      12/2019

    • C.

      1/1/2017

    • D.

      10/2023

  17. Q 17.

    SoftBank đầu tư vào đâu là ví dụ về chủ thể là nhà đầu tư quốc tế?

    • A.

      Vinamilk

    • B.

      Grab

    • C.

      Masan

    • D.

      Sabeco

  18. Q 18.

    Thương mại toàn cầu năm 2025 đạt mức kỷ lục khoảng bao nhiêu USD?

    • A.

      19.000 tỷ USD

    • B.

      25.000 tỷ USD

    • C.

      Khoảng 35.000 tỷ USD

    • D.

      50.000 tỷ USD

  19. Q 19.

    Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam năm 2025 đạt kỷ lục bao nhiêu USD?

    • A.

      514 tỷ USD

    • B.

      700 tỷ USD

    • C.

      930 tỷ USD, tăng 18,2%

    • D.

      1.200 tỷ USD

  20. Q 20.

    Theo WTO, AI có thể làm thương mại toàn cầu tăng bao nhiêu đến năm 2040?

    • A.

      Khoảng 14%

    • B.

      Khoảng 20%

    • C.

      Gần 40% nếu khoảng cách số được thu hẹp

    • D.

      Hơn 50%

  21. Q 21.

    AI đang được ứng dụng trong khâu hải quan để làm gì?

    • A.

      Tăng giá bán sản phẩm xuất khẩu

    • B.

      Tự động hóa chứng từ, phân loại mã HS và phát hiện gian lận

    • C.

      Thay thế hoàn toàn nhân viên hải quan

    • D.

      Loại bỏ hoàn toàn thuế quan

  22. Q 22.

    FDI vào kinh tế số năm 2024 tăng bao nhiêu phần trăm theo UNCTAD?

    • A.

      7%

    • B.

      14%

    • C.

      18,2%

    • D.

      40%

  23. Q 23.

    Khi dùng AI để tìm hiểu thị trường nước ngoài, sinh viên cần lưu ý điều gì?

    • A.

      Không cần kiểm tra nguồn vì AI luôn đúng

    • B.

      Đối chiếu nguồn, ghi rõ năm của số liệu, không đưa dữ liệu mật vào công cụ AI công cộng

    • C.

      Có thể đưa mọi dữ liệu cá nhân vào AI

    • D.

      Dịch thuật AI có thể thay thế hoàn toàn hiểu biết văn hóa

  24. Q 24.

    Chiến lược nào KHÔNG thuộc xu hướng KDQT trong kỷ nguyên số và AI?

    • A.

      Bảo hộ và phân mảnh gia tăng

    • B.

      Thương mại số phát triển mạnh

    • C.

      Chuỗi cung ứng chuyển từ hiệu quả tối đa sang bền bỉ, an toàn

    • D.

      Xóa bỏ hoàn toàn vai trò của WTO và các tổ chức quốc tế

  25. Q 25.

    Quy định nào của EU yêu cầu chứng minh sản phẩm không liên quan đến phá rừng?

    • A.

      CBAM (Cơ chế điều chỉnh carbon biên giới)

    • B.

      GDPR

    • C.

      EUDR (Quy định chống phá rừng)

    • D.

      Đạo luật AI

  26. Q 26.

    Toàn cầu hóa được định nghĩa là gì?

    • A.

      Chỉ là việc mở rộng xuất khẩu sang nhiều nước

    • B.

      Tập hợp các lực lượng cụ thể và tổng quát phối hợp để tích hợp và kết nối các hệ thống kinh tế, chính trị, xã hội giữa các quốc gia

    • C.

      Chỉ là sự hợp tác giữa các công ty đa quốc gia

    • D.

      Chỉ là sự phát triển của công nghệ thông tin

  27. Q 27.

    Điểm khác biệt cơ bản giữa toàn cầu hóa và quốc tế hóa là gì?

    • A.

      Quốc tế hóa và toàn cầu hóa là một

    • B.

      Quốc tế hóa ở mức độ thấp hơn (chủ yếu qua xuất khẩu, đầu tư); toàn cầu hóa là liên kết toàn diện, sâu sắc hơn, xóa nhòa biên giới kinh tế

    • C.

      Toàn cầu hóa chỉ áp dụng trong lĩnh vực tài chính

    • D.

      Quốc tế hóa chỉ xảy ra ở các nước đang phát triển

  28. Q 28.

    Đặc trưng nào KHÔNG thuộc về toàn cầu hóa?

    • A.

      Tính liên kết

    • B.

      Tính hội nhập

    • C.

      Tính biệt lập của các nền kinh tế

    • D.

      Tính lan tỏa

  29. Q 29.

    Toàn cầu hóa kinh tế biểu hiện rõ nét nhất ở điểm nào?

    • A.

      Các rào cản thương mại và đầu tư được xóa bỏ dần, dòng lưu chuyển xuyên biên giới tăng mạnh

    • B.

      Các quốc gia đóng cửa biên giới với nhau

    • C.

      Chỉ có dòng vốn di chuyển qua biên giới

    • D.

      Chỉ có thương mại điện tử phát triển

  30. Q 30.

    VinFast niêm yết trên sàn Nasdaq năm 2023 là ví dụ của loại toàn cầu hóa nào?

    • A.

      Toàn cầu hóa thị trường

    • B.

      Toàn cầu hóa sản xuất

    • C.

      Toàn cầu hóa tài chính

    • D.

      Toàn cầu hóa công nghệ

  31. Q 31.

    Nike thiết kế tại Mỹ nhưng sản xuất tại Việt Nam, Indonesia là ví dụ của:

    • A.

      Toàn cầu hóa thị trường

    • B.

      Toàn cầu hóa sản xuất

    • C.

      Toàn cầu hóa tài chính

    • D.

      Toàn cầu hóa công nghệ

  32. Q 32.

    Giới trẻ nhiều nước cùng ưa chuộng trà sữa, K-pop, sneaker là ví dụ của:

    • A.

      Toàn cầu hóa sản xuất

    • B.

      Toàn cầu hóa thị trường

    • C.

      Toàn cầu hóa tài chính

    • D.

      Toàn cầu hóa công nghệ

  33. Q 33.

    Sinh viên Việt Nam học khóa học của đại học Mỹ qua mạng là ví dụ của:

    • A.

      Toàn cầu hóa sản xuất

    • B.

      Toàn cầu hóa thị trường

    • C.

      Toàn cầu hóa tài chính

    • D.

      Toàn cầu hóa công nghệ và thông tin

  34. Q 34.

    Tác động tích cực nào sau đây thuộc về toàn cầu hóa?

    • A.

      Bất bình đẳng giữa các quốc gia tăng lên

    • B.

      Mở rộng thị trường, gia tăng cơ hội thương mại và đầu tư

    • C.

      Văn hóa truyền thống bị mai một

    • D.

      Khủng hoảng lan truyền nhanh giữa các quốc gia

  35. Q 35.

    Khu vực FDI chiếm khoảng bao nhiêu kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam?

    • A.

      Khoảng 50%

    • B.

      Khoảng 60%

    • C.

      Khoảng 77%

    • D.

      Khoảng 90%

  36. Q 36.

    Ngành nào được nêu là ví dụ rõ về tác động hai mặt của toàn cầu hóa?

    • A.

      Ngành thép

    • B.

      Ngành du lịch và hàng không

    • C.

      Ngành khai khoáng

    • D.

      Ngành nông nghiệp

  37. Q 37.

    Văn hóa theo Hofstede được gọi là gì?

    • A.

      Tập hợp phong tục tập quán của một dân tộc

    • B.

      Sự lập trình tư duy tập thể giúp phân biệt thành viên nhóm này với nhóm khác

    • C.

      Hệ thống giáo dục và đào tạo của quốc gia

    • D.

      Ngôn ngữ giao tiếp giữa các quốc gia

  38. Q 38.

    Theo mô hình tảng băng, phần nào quyết định hành vi kinh doanh?

    • A.

      Phần nổi gồm ngôn ngữ, trang phục, ẩm thực, lễ hội, cử chỉ

    • B.

      Phần chìm gồm giá trị, niềm tin, chuẩn mực, quan niệm về thời gian, quyền lực

    • C.

      Phần giữa của tảng băng

    • D.

      Cả phần nổi và phần chìm có vai trò như nhau

  39. Q 39.

    Mô hình 6 chiều văn hóa của Geert Hofstede bắt nguồn từ khảo sát ở đâu?

    • A.

      Khảo sát người tiêu dùng toàn cầu

    • B.

      Khảo sát nhân viên IBM tại hơn 50 quốc gia (1967-1973)

    • C.

      Khảo sát các nhà lãnh đạo doanh nghiệp

    • D.

      Khảo sát sinh viên đại học

  40. Q 40.

    Mô hình Hofstede có bao nhiêu chiều văn hóa (tính đến năm 2010)?

    • A.

      4 chiều

    • B.

      5 chiều

    • C.

      6 chiều

    • D.

      8 chiều

  41. Q 41.

    Việt Nam có chỉ số PDI (khoảng cách quyền lực) như thế nào?

    • A.

      Rất thấp

    • B.

      Trung bình

    • C.

      Cao

    • D.

      Không xác định

  42. Q 42.

    Chiều Cá nhân - Tập thể (IDV) trong mô hình Hofstede cho biết điều gì?

    • A.

      Mức độ chấp nhận phân bổ quyền lực không đều

    • B.

      Xã hội ưu tiên 'tôi' (cá nhân) hay 'chúng tôi' (tập thể)

    • C.

      Mức độ cạnh tranh và thành tích

    • D.

      Mức độ né tránh bất định

  43. Q 43.

    Quốc gia nào có chỉ số UAI (né tránh bất định) rất cao với quy tắc chặt chẽ?

    • A.

      Singapore, Đan Mạch

    • B.

      Hy Lạp, Nhật Bản

    • C.

      Mỹ, Úc

    • D.

      Việt Nam

  44. Q 44.

    Dự án GLOBE có bao nhiêu chiều văn hóa?

    • A.

      6 chiều

    • B.

      8 chiều

    • C.

      9 chiều

    • D.

      12 chiều

  45. Q 45.

    Mô hình văn hóa của Erin Meyer tập trung vào điều gì?

    • A.

      Tài chính quốc tế

    • B.

      Hành vi làm việc với 8 thang đo

    • C.

      Lịch sử văn hóa các quốc gia

    • D.

      Phong tục tôn giáo

  46. Q 46.

    Mô hình của Edward T. Hall tập trung vào điều gì?

    • A.

      Tài chính và đầu tư quốc tế

    • B.

      Ngữ cảnh cao - thấp trong cách truyền đạt thông tin

    • C.

      Phong cách lãnh đạo

    • D.

      Đàm phán thương mại quốc tế

  47. Q 47.

    Mô hình đa văn hóa của Fons Trompenaars gồm bao nhiêu chiều?

    • A.

      5 chiều

    • B.

      6 chiều

    • C.

      7 chiều

    • D.

      9 chiều

  48. Q 48.

    Việt Nam thuộc văn hóa ngữ cảnh nào theo mô hình Hall?

    • A.

      Ngữ cảnh thấp

    • B.

      Ngữ cảnh cao

    • C.

      Ngữ cảnh trung bình

    • D.

      Không xác định

  49. Q 49.

    Đặc điểm chung của văn hóa phương Tây là gì?

    • A.

      Tính tập thể rất cao

    • B.

      Khoảng cách quyền lực thấp, cá nhân cao, giao tiếp thẳng thắn

    • C.

      Giao tiếp gián tiếp, coi trọng thể diện

    • D.

      Ra quyết định chậm theo đồng thuận

  50. Q 50.

    Khái niệm Kaizen được gắn liền với công ty nào?

    • A.

      Samsung

    • B.

      Toyota

    • C.

      Apple

    • D.

      Nike

  51. Q 51.

    Khái niệm Guanxi đặc trưng cho quốc gia nào?

    • A.

      Nhật Bản

    • B.

      Trung Quốc

    • C.

      Hàn Quốc

    • D.

      Ấn Độ

  52. Q 52.

    Khi kinh doanh tại Trung Đông, doanh nghiệp cần lưu ý điều gì?

    • A.

      Tiêu chuẩn Halal, không dùng rượu và thịt lợn, tôn trọng tháng Ramadan

    • B.

      Chỉ làm việc vào ngày thứ Bảy

    • C.

      Không cần quan tâm đến tôn giáo

    • D.

      Chỉ sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp

  53. Q 53.

    Trí tuệ văn hóa (CQ) theo Earley và Ang gồm bao nhiêu thành phần?

    • A.

      2 thành phần

    • B.

      3 thành phần

    • C.

      4 thành phần: động cơ, kiến thức, chiến lược, hành động

    • D.

      5 thành phần

  54. Q 54.

    BATNA trong đàm phán đa văn hóa là gì?

    • A.

      Thỏa thuận cuối cùng giữa hai bên

    • B.

      Phương án thay thế tốt nhất nếu đàm phán không thành

    • C.

      Bản hợp đồng thương mại

    • D.

      Chiến lược giá trong đàm phán

  55. Q 55.

    Walmart rút khỏi Đức năm 2006 chủ yếu vì lý do nào?

    • A.

      Thuế quá cao tại Đức

    • B.

      Áp đặt văn hóa phục vụ kiểu Mỹ như bắt buộc mỉm cười, chào khách

    • C.

      Không có nhà cung cấp

    • D.

      Chi phí vận chuyển quá cao

  56. Q 56.

    Môi trường chính trị trong KDQT có mấy tầng?

    • A.

      2 tầng: toàn cầu và quốc gia

    • B.

      3 tầng: toàn cầu, khu vực, quốc gia

    • C.

      4 tầng: toàn cầu, khu vực, quốc gia, địa phương

    • D.

      5 tầng

  57. Q 57.

    USMCA thay thế NAFTA từ ngày nào?

    • A.

      1/1/2017

    • B.

      1/7/2020

    • C.

      12/2019

    • D.

      1/1/2026

  58. Q 58.

    Có bao nhiêu cấp độ hội nhập kinh tế khu vực từ thấp đến cao?

    • A.

      3 cấp độ

    • B.

      4 cấp độ

    • C.

      5 cấp độ: khu vực mậu dịch tự do, liên minh thuế quan, thị trường chung, liên minh kinh tế, liên minh chính trị

    • D.

      6 cấp độ

  59. Q 59.

    Chỉ số CPI (Chỉ số Cảm nhận Tham nhũng) của Việt Nam năm 2025 là bao nhiêu?

    • A.

      35/100

    • B.

      41/100, xếp hạng 81/182

    • C.

      50/100

    • D.

      70/100

  60. Q 60.

    FCPA là luật chống hối lộ của quốc gia nào?

    • A.

      Anh

    • B.

      Mỹ

    • C.

      Pháp

    • D.

      Đức

  61. Q 61.

    Thế giới có bao nhiêu hệ thống pháp luật chính?

    • A.

      3 hệ thống

    • B.

      4 hệ thống

    • C.

      5 hệ thống: dân luật, thông luật, luật tôn giáo, tập quán pháp, hỗn hợp

    • D.

      6 hệ thống

  62. Q 62.

    Pháp, Đức, Nhật Bản theo hệ thống pháp luật nào?

    • A.

      Thông luật (Common law)

    • B.

      Dân luật (Civil law) với gốc từ luật La Mã, được pháp điển hóa

    • C.

      Luật tôn giáo

    • D.

      Tập quán pháp

  63. Q 63.

    Công ước Viên về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) có hiệu lực với Việt Nam từ ngày nào?

    • A.

      1/1/2015

    • B.

      1/1/2017

    • C.

      1/7/2020

    • D.

      1/1/2026

  64. Q 64.

    Để bảo hộ nhãn hiệu tại nước ngoài, doanh nghiệp cần làm gì?

    • A.

      Chỉ cần đăng ký tại Việt Nam là đủ

    • B.

      Đăng ký tại từng quốc gia hoặc khu vực muốn kinh doanh

    • C.

      Không cần đăng ký

    • D.

      Chỉ cần đăng ký tại WTO

  65. Q 65.

    Công ước Hà Nội về chống tội phạm mạng được mở ký vào thời gian nào?

    • A.

      12/2024

    • B.

      10/2025 tại Hà Nội với 65 quốc gia ký

    • C.

      1/1/2026

    • D.

      1/3/2026

  66. Q 66.

    Kinh tế thị trường có đặc điểm gì?

    • A.

      Nhà nước sở hữu và quyết định theo kế hoạch

    • B.

      Sở hữu chủ yếu là tư nhân, giá cả và sản lượng do cung - cầu quyết định

    • C.

      Không có sở hữu tư nhân

    • D.

      Không có cạnh tranh

  67. Q 67.

    Việt Nam có mô hình kinh tế nào?

    • A.

      Kinh tế thị trường tự do hoàn toàn

    • B.

      Kinh tế chỉ huy

    • C.

      Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

    • D.

      Kinh tế tập quán

  68. Q 68.

    GDP được định nghĩa là gì?

    • A.

      Tổng giá trị hàng hóa nhập khẩu của một quốc gia

    • B.

      Giá trị hàng hóa, dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong lãnh thổ một quốc gia

    • C.

      Tổng thu nhập quốc dân

    • D.

      Chỉ số giá tiêu dùng

  69. Q 69.

    Chỉ số Big Mac được sử dụng để làm gì?

    • A.

      Đo lạm phát

    • B.

      So sánh sức mua tương đương (PPP) giữa các quốc gia

    • C.

      Đo tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

    • D.

      Đo tỷ giá hối đoái

  70. Q 70.

    Việt Nam gia nhập nhóm thu nhập trung bình cao từ thời điểm nào?

    • A.

      1/2025

    • B.

      7/2025

    • C.

      7/2026 theo phân loại của Ngân hàng Thế giới

    • D.

      1/2027

  71. Q 71.

    GDP bình quân đầu người của Việt Nam năm 2025 là bao nhiêu?

    • A.

      3.500 USD

    • B.

      4.970 USD

    • C.

      5.026 USD

    • D.

      8.000 USD

  72. Q 72.

    GDP Việt Nam năm 2025 tăng trưởng bao nhiêu phần trăm?

    • A.

      5,5%

    • B.

      6,8%

    • C.

      8,02%

    • D.

      10%

  73. Q 73.

    Yếu tố tự nhiên nào sau đây ảnh hưởng đến KDQT?

    • A.

      Vị trí địa lý, khí hậu, tài nguyên, địa hình, nguồn nước, thiên tai

    • B.

      Chỉ có khí hậu

    • C.

      Chỉ có tài nguyên

    • D.

      Không có yếu tố tự nhiên nào ảnh hưởng

  74. Q 74.

    Quốc gia nào sau đây là nước không giáp biển?

    • A.

      Việt Nam

    • B.

      Lào

    • C.

      Nhật Bản

    • D.

      Hàn Quốc

  75. Q 75.

    Theo bài, Việt Nam có bờ biển dài bao nhiêu?

    • A.

      1.500 km

    • B.

      2.000 km

    • C.

      Hơn 3.000 km

    • D.

      5.000 km

  76. Q 76.

    Cần bao nhiêu 'nền móng' để AI tạo lợi thế cho một quốc gia?

    • A.

      2 nền móng

    • B.

      3 nền móng

    • C.

      4 nền móng: hạ tầng số, dữ liệu, nhân lực, thể chế

    • D.

      5 nền móng

  77. Q 77.

    EU quản lý AI theo mức độ rủi ro với các quy định nào?

    • A.

      PIPL (Trung Quốc)

    • B.

      GDPR và Đạo luật AI (EU AI Act)

    • C.

      Chỉ có GDPR

    • D.

      Không có quy định

  78. Q 78.

    Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam có hiệu lực từ ngày nào?

    • A.

      1/1/2026

    • B.

      1/3/2026 (Luật số 134/2025/QH15)

    • C.

      7/2026

    • D.

      1/1/2025

  79. Q 79.

    Trong kinh tế tri thức, 'Tri thức' được hiểu là gì?

    • A.

      Dữ liệu thô chưa qua xử lý

    • B.

      Sự tổng hợp, phân tích, diễn giải có hệ thống thông tin, kỹ năng, kinh nghiệm

    • C.

      Thông tin trên mạng internet

    • D.

      Bằng cấp, chứng chỉ

  80. Q 80.

    Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) được công bố bởi tổ chức nào?

    • A.

      IMF

    • B.

      World Bank

    • C.

      WIPO (Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới)

    • D.

      WTO

  81. Q 81.

    Amazon điều chỉnh mô hình kinh doanh tại Ấn Độ bằng cách nào?

    • A.

      Chỉ chấp nhận thanh toán qua thẻ tín dụng

    • B.

      Chấp nhận thanh toán khi nhận hàng (COD), phát triển Amazon Pay, hợp tác cửa hàng địa phương

    • C.

      Không giao hàng đến vùng nông thôn

    • D.

      Bỏ qua thị trường Ấn Độ

  82. Q 82.

    ESG đo lường điều gì trong phát triển bền vững?

    • A.

      Chỉ lợi nhuận doanh nghiệp

    • B.

      Môi trường (Environment), Xã hội (Social), Quản trị (Governance)

    • C.

      Sản lượng công nghiệp

    • D.

      Doanh thu xuất khẩu

  83. Q 83.

    Tháp CSR của Carroll gồm mấy tầng?

    • A.

      2 tầng

    • B.

      3 tầng

    • C.

      4 tầng: kinh tế, pháp lý, đạo đức, nhân văn

    • D.

      5 tầng

  84. Q 84.

    CBAM (Cơ chế điều chỉnh carbon biên giới) của EU chính thức có hiệu lực từ ngày nào?

    • A.

      10/2023 (bắt đầu giai đoạn chuyển tiếp chỉ báo cáo)

    • B.

      1/1/2026 (bước vào giai đoạn chính thức)

    • C.

      12/2025

    • D.

      1/1/2025

  85. Q 85.

    Bài học rút ra từ trường hợp Nike về CSR là gì?

    • A.

      CSR chỉ là chi phí không cần thiết

    • B.

      CSR không phải chi phí mà là điều kiện để giữ thị trường và thương hiệu dài hạn

    • C.

      Nike không cần quan tâm CSR

    • D.

      CSR chỉ áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ

  86. Q 86.

    Apple là ví dụ điển hình của loại hình doanh nghiệp nào?

    • A.

      Công ty xuất nhập khẩu trực tiếp

    • B.

      Công ty đa quốc gia (MNC)

    • C.

      Công ty xuyên quốc gia (TNC) với thiết kế tại Mỹ, sản xuất tại Trung Quốc, Việt Nam, Ấn Độ

    • D.

      Doanh nghiệp nhà nước

  87. Q 87.

    Thương mại toàn cầu năm 2025 tăng khoảng bao nhiêu phần trăm?

    • A.

      5%

    • B.

      7%

    • C.

      14%

    • D.

      18,2%

  88. Q 88.

    Thương vụ ThaiBev mua cổ phần chi phối Sabeco năm 2017 là ví dụ của:

    • A.

      Đầu tư gián tiếp FPI

    • B.

      Đầu tư trực tiếp FDI vì ThaiBev tham gia quản lý Sabeco

    • C.

      Xuất khẩu hàng hóa

    • D.

      Nhượng quyền thương mại

  89. Q 89.

    Vinamilk xuất khẩu sữa sang Nhật Bản, Mỹ là hình thức KDQT nào?

    • A.

      Đầu tư trực tiếp FDI

    • B.

      Đầu tư gián tiếp FPI

    • C.

      Xuất khẩu - thuộc thương mại quốc tế

    • D.

      Nhượng quyền thương mại

  90. Q 90.

    Starbucks nhập hạt cà phê từ Việt Nam là hình thức nào?

    • A.

      Xuất khẩu từ góc nhìn Starbucks

    • B.

      Nhập khẩu - thuộc thương mại quốc tế

    • C.

      FDI

    • D.

      Nhượng quyền

  91. Q 91.

    Shein bán thời trang cho khách hàng toàn cầu qua nền tảng số là ví dụ của:

    • A.

      Đầu tư trực tiếp FDI

    • B.

      Thương mại điện tử xuyên biên giới

    • C.

      Nhượng quyền thương mại

    • D.

      Liên doanh

  92. Q 92.

    Google chuyển dịch vụ tìm kiếm sang Hồng Kông vào năm nào?

    • A.

      2006

    • B.

      2010 sau các vụ tấn công mạng và tranh cãi kiểm duyệt

    • C.

      2017

    • D.

      2020

  93. Q 93.

    UAE chuyển sang tuần làm việc thứ Hai - thứ Sáu từ năm nào?

    • A.

      2018

    • B.

      2020

    • C.

      2022

    • D.

      2025

  94. Q 94.

    Tầm nhìn 2030 là chiến lược phát triển của quốc gia nào?

    • A.

      UAE

    • B.

      Ả Rập Xê Út

    • C.

      Qatar

    • D.

      Iran

  95. Q 95.

    Google.cn được ra mắt năm nào và chấp nhận điều gì?

    • A.

      2006, chấp nhận lọc kết quả tìm kiếm theo quy định Trung Quốc

    • B.

      2010, từ chối mọi quy định của Trung Quốc

    • C.

      2017, hợp tác với chính phủ Trung Quốc

    • D.

      2020, chuyển sang Singapore

  96. Q 96.

    Việt Nam xuất siêu khoảng bao nhiêu tỷ USD năm 2025?

    • A.

      5 tỷ USD

    • B.

      10 tỷ USD

    • C.

      Khoảng 20 tỷ USD

    • D.

      50 tỷ USD

  97. Q 97.

    Quy mô GDP Việt Nam năm 2025 đạt bao nhiêu?

    • A.

      350 tỷ USD

    • B.

      475 tỷ USD

    • C.

      514 tỷ USD

    • D.

      1.000 tỷ USD

  98. Q 98.

    Theo bài, GNI bình quân đầu người của Việt Nam năm 2025 khoảng bao nhiêu?

    • A.

      3.500 USD

    • B.

      4.636 USD (ngưỡng phân loại)

    • C.

      4.970 USD, vượt ngưỡng 4.636 USD để vào nhóm thu nhập trung bình cao

    • D.

      5.026 USD

  99. Q 99.

    Vietnam Airlines khai thác đường bay đến Mỹ, châu Âu, Nhật Bản là biểu hiện của toàn cầu hóa trong lĩnh vực nào?

    • A.

      Toàn cầu hóa tài chính

    • B.

      Toàn cầu hóa thị trường (dịch vụ vận tải)

    • C.

      Toàn cầu hóa sản xuất

    • D.

      Toàn cầu hóa công nghệ

  100. Q 100.

    Mục tiêu dài hạn của Việt Nam theo tài liệu là gì?

    • A.

      Trở thành nước thu nhập trung bình cao vào 2025

    • B.

      Trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045

    • C.

      Trở thành nước thu nhập trung bình thấp

    • D.

      Trở thành nước công nghiệp hóa vào 2035

Answers and explanations are in mode.

Similar Kinh doanh quốc tế exams