Đề thi ôn tập: Quản trị doanh nghiệp và Hoạch định trong doanh nghiệp
Exam info
- Subject
- Quản trị doanh nghiệp
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, kinh doanh được định nghĩa là:
- A.
Việc bỏ ra một số vốn ban đầu để mua bán hàng hóa trên thị trường nhằm thu lợi nhuận
- B.
Việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình từ đầu tư, sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận
- C.
Việc sản xuất ra các sản phẩm hữu hình để cung cấp cho khách hàng
- D.
Hoạt động đầu tư tài chính trên thị trường chứng khoán nhằm sinh lời
- A.
- Q 2.
Doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020 là tổ chức có những đặc điểm nào sau đây?
- A.
Có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh
- B.
Chỉ cần có tên riêng và vốn điều lệ là đủ điều kiện thành lập
- C.
Là tổ chức phi lợi nhuận hoạt động vì mục đích xã hội
- D.
Chỉ bao gồm các tổ chức có vốn đầu tư nước ngoài
- A.
- Q 3.
Mục tiêu cuối cùng và cao nhất của doanh nghiệp hoạt động vì lợi nhuận là gì?
- A.
Tối đa hóa lợi nhuận
- B.
Tối đa hóa số lượng nhân viên
- C.
Tối đa hóa uy tín thương hiệu
- D.
Tối đa hóa sản lượng sản xuất
- A.
- Q 4.
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp tư nhân có đặc điểm nổi bật nào?
- A.
Do nhiều cá nhân cùng góp vốn và chịu trách nhiệm hữu hạn
- B.
Do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp
- C.
Được phép phát hành cổ phiếu để huy động vốn
- D.
Có tư cách pháp nhân độc lập với chủ doanh nghiệp
- A.
- Q 5.
Công ty cổ phần có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần, số lượng cổ đông tối thiểu là ba
- B.
Chỉ được phát hành cổ phần phổ thông, không được phát hành cổ phần ưu đãi
- C.
Cổ đông chịu trách nhiệm vô hạn về các khoản nợ của công ty
- D.
Không được phát hành trái phiếu để huy động vốn
- A.
- Q 6.
Công ty hợp danh phải có tối thiểu bao nhiêu thành viên hợp danh?
- A.
Một thành viên
- B.
Hai thành viên trở lên
- C.
Năm thành viên trở lên
- D.
Mười thành viên trở lên
- A.
- Q 7.
Thành viên hợp danh trong công ty hợp danh chịu trách nhiệm như thế nào về các nghĩa vụ của công ty?
- A.
Chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp
- B.
Chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình
- C.
Không phải chịu trách nhiệm gì về các nghĩa vụ của công ty
- D.
Chỉ chịu trách nhiệm khi công ty bị phá sản
- A.
- Q 8.
Theo Henry Fayol, quá trình quản trị gồm mấy chức năng cơ bản?
- A.
3 chức năng: Hoạch định, tổ chức, kiểm tra
- B.
4 chức năng: Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra
- C.
5 chức năng: Hoạch định, tổ chức, điều khiển, phối hợp và kiểm tra
- D.
7 chức năng (POSDCORB)
- A.
- Q 9.
Trường phái quản trị cổ điển (tổ chức lao động khoa học) có đại diện tiêu biểu nào?
- A.
Fayol, Gantt, Gilbreth
- B.
Elton Mayo, Mac Gregor, Likert
- C.
Simon, Drucker, Chandler
- D.
Masaaki Imai, William Ouchi
- A.
- Q 10.
Trường phái tâm lý xã hội nhìn nhận con người như thế nào?
- A.
Đa số con người không muốn làm việc và không có khả năng sáng tạo
- B.
Đa số con người đều muốn cảm thấy mình có ích, quan trọng và muốn được hòa nhập với tập thể
- C.
Con người chỉ quan tâm đến tiền lương và phúc lợi vật chất
- D.
Con người hoàn toàn không cần sự quản lý của tổ chức
- A.
- Q 11.
Thuyết Kaizen được đưa ra bởi ai và có ý nghĩa gì?
- A.
Masaaki Imai - Kaizen có nghĩa là cải tiến, nhấn mạnh cải tiến liên tục
- B.
William Ouchi - Kaizen có nghĩa là quản lý theo tình huống
- C.
Peter Drucker - Kaizen có nghĩa là quản trị theo mục tiêu
- D.
Henry Fayol - Kaizen có nghĩa là chỉ huy và phối hợp
- A.
- Q 12.
Cơ cấu quản lý trực tuyến có đặc điểm gì nổi bật?
- A.
Có nhiều bộ phận tham mưu, hỗ trợ ra quyết định
- B.
Việc quản lý thực hiện theo tuyến thẳng từ trên xuống dưới, người thừa hành chỉ nhận mệnh lệnh từ một cấp trên trực tiếp
- C.
Cấp dưới chịu sự quản lý đồng thời theo chiều dọc và chiều ngang
- D.
Các bộ phận chức năng có quyền ra quyết định quản lý đối với cấp dưới
- A.
- Q 13.
Cơ cấu quản lý theo ma trận có ưu điểm nổi bật nào?
- A.
Định hướng theo kết quả cuối cùng, phát huy sức mạnh của các chuyên gia
- B.
Cơ cấu đơn giản, gọn nhẹ, dễ linh hoạt
- C.
Không xảy ra tình trạng chồng chéo về chức năng
- D.
Chỉ quản lý theo chiều dọc, không có quản lý theo chiều ngang
- A.
- Q 14.
Trong cơ cấu tổ chức quản trị doanh nghiệp, cấp quản trị nào chịu trách nhiệm lãnh đạo toàn diện mọi mặt hoạt động của doanh nghiệp?
- A.
Cấp quản trị cơ sở
- B.
Cấp quản trị trung gian
- C.
Cấp quản trị cấp cao
- D.
Tất cả các cấp đều có trách nhiệm như nhau
- A.
- Q 15.
Nguyên tắc 'quản lý một thủ trưởng' yêu cầu điều gì?
- A.
Mỗi nhân viên phải báo cáo cho nhiều cấp trên đồng thời
- B.
Mỗi cấp dưới chỉ chịu sự chỉ huy của một cấp trên trực tiếp
- C.
Mỗi doanh nghiệp chỉ có duy nhất một người lãnh đạo
- D.
Cấp trên phải tham khảo ý kiến của tất cả cấp dưới trước khi ra quyết định
- A.
- Q 16.
Hoạch định được định nghĩa là gì?
- A.
Là quá trình kiểm tra, đánh giá kết quả thực hiện so với mục tiêu
- B.
Là quá trình xác định mục tiêu của tổ chức và phương thức tốt nhất để đạt được những mục tiêu đó
- C.
Là quá trình tuyển dụng, bố trí và sử dụng nhân sự trong tổ chức
- D.
Là quá trình lãnh đạo, điều khiển mọi hoạt động của nhân viên
- A.
- Q 17.
Hoạch định chiến lược có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Thời gian ngắn hạn, mục tiêu cụ thể và rõ ràng
- B.
Thời gian dài hạn, ảnh hưởng toàn bộ doanh nghiệp, mục tiêu lớn và tổng quát
- C.
Chỉ áp dụng trong phạm vi một bộ phận nhỏ
- D.
Không cần xem xét môi trường bên ngoài
- A.
- Q 18.
Hoạch định ngắn hạn là hoạch định cho khoảng thời gian:
- A.
Dưới 1 năm
- B.
Từ 1 đến 5 năm
- C.
Từ 5 năm trở lên
- D.
Trên 10 năm
- A.
- Q 19.
Vai trò quan trọng nhất của hoạch định là gì?
- A.
Giảm thiểu chi phí sản xuất
- B.
Cho biết phương hướng hoạt động, phối hợp nỗ lực của các thành viên, giảm tính bất ổn định và thiết lập tiêu chuẩn cho kiểm tra
- C.
Tăng lương cho nhân viên
- D.
Thay thế hoàn toàn cho chức năng kiểm tra
- A.
- Q 20.
Mục tiêu của hoạch định cần đảm bảo những yêu cầu nào?
- A.
Rõ ràng, khả thi, mang tính thừa kế, có thể kiểm soát được
- B.
Mơ hồ, chung chung, không cần kiểm soát
- C.
Chỉ cần rõ ràng, không cần khả thi
- D.
Chỉ phục vụ cho một nhóm đối tượng duy nhất
- A.
- Q 21.
Bước đầu tiên trong tiến trình hoạch định là gì?
- A.
Xác định sứ mệnh và mục tiêu chiến lược
- B.
Phân tích môi trường
- C.
Nhận thức cơ hội
- D.
Lập ngân quỹ thực hiện
- A.
- Q 22.
Sứ mệnh của tổ chức được hiểu là gì?
- A.
Mục tiêu kinh doanh hàng năm của doanh nghiệp
- B.
Lý do tồn tại của tổ chức, mục đích thường kỳ phản ánh nhiệm vụ quan trọng đối với môi trường
- C.
Bảng lương của nhân viên trong công ty
- D.
Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp
- A.
- Q 23.
Chiến lược cấp doanh nghiệp trả lời cho câu hỏi nào?
- A.
Doanh nghiệp sẽ nằm ở trong những ngành kinh doanh nào, vị trí của doanh nghiệp đối với môi trường
- B.
Doanh nghiệp nên cạnh tranh trong mỗi ngành kinh doanh như thế nào
- C.
Các bộ phận chức năng cần hỗ trợ cấp kinh doanh như thế nào
- D.
Cách thức sản xuất sản phẩm hàng ngày
- A.
- Q 24.
Có mấy chiến lược tổng thể (Grand Strategies) cơ bản?
- A.
2 chiến lược: Ổn định và tăng trưởng
- B.
3 chiến lược: Ổn định, tăng trưởng, thu hẹp
- C.
4 chiến lược: Ổn định, tăng trưởng, thu hẹp, hỗn hợp
- D.
5 chiến lược
- A.
- Q 25.
Chiến lược ổn định thích hợp khi nào?
- A.
Khi doanh nghiệp hoạt động trong môi trường tương đối ổn định và ít thay đổi
- B.
Khi doanh nghiệp muốn mở rộng quy mô nhanh chóng
- C.
Khi doanh nghiệp đang trong giai đoạn thua lỗ nặng
- D.
Khi doanh nghiệp muốn đa dạng hóa sang nhiều ngành
- A.
- Q 26.
Trong ma trận BCG, sản phẩm 'Con bò sữa' (Cash Cows) có đặc điểm gì?
- A.
Thị phần thấp, thị trường tăng trưởng mạnh
- B.
Thị phần lớn, thị trường tăng trưởng chậm hoặc đã chín muồi
- C.
Thị phần thấp, thị trường tăng trưởng chậm
- D.
Thị phần lớn, thị trường tăng trưởng mạnh
- A.
- Q 27.
Chiến lược đối với sản phẩm 'Chó' (Dogs) trong ma trận BCG là gì?
- A.
Tiếp tục đầu tư mạnh để chiếm lĩnh thị trường
- B.
Dần dần từ bỏ việc sản xuất, thanh lý lấy vốn đầu tư cho sản phẩm khác
- C.
Vắt tiền mặt tối đa từ sản phẩm này
- D.
Đầu tư mạo hiểm để biến thành ngôi sao
- A.
- Q 28.
Chiến lược 'Người hậu vệ' (Defenders) theo lý thuyết của Miles và Snow có đặc điểm gì?
- A.
Theo đuổi sự đổi mới bằng cách tìm kiếm sản phẩm và cơ hội mới
- B.
Theo đuổi sự ổn định bằng cách chỉ sản xuất một bộ giới hạn sản phẩm hướng vào một mảnh thị trường hẹp
- C.
Bắt chước sản phẩm mới của đối thủ cạnh tranh sau khi đã thành công
- D.
Ra quyết định không ổn định và thiếu nhất quán
- A.
- Q 29.
Chiến lược 'Người tìm kiếm' (Prospectors) khác 'Người phân tích' (Analyzers) ở điểm nào?
- A.
Người tìm kiếm là người đi đầu trong đổi mới, còn người phân tích bắt chước theo sau
- B.
Người tìm kiếm chỉ sản xuất sản phẩm giới hạn
- C.
Người phân tích là người đi đầu trong đổi mới
- D.
Cả hai đều có chiến lược giống nhau
- A.
- Q 30.
Theo Michael Porter, có mấy yếu tố chi phối các quy tắc cạnh tranh trong một ngành?
- A.
3 yếu tố
- B.
4 yếu tố
- C.
5 yếu tố
- D.
6 yếu tố
- A.
- Q 31.
Trong giai đoạn hình thành của chu kỳ kinh doanh, doanh nghiệp thường sử dụng loại kế hoạch nào?
- A.
Kế hoạch dài hạn và cụ thể
- B.
Kế hoạch định hướng
- C.
Kế hoạch tổng hợp phức tạp
- D.
Không cần kế hoạch
- A.
- Q 32.
Yếu tố nào KHÔNG phải là cơ sở khoa học của hoạch định?
- A.
Sứ mệnh của tổ chức
- B.
Mục tiêu của tổ chức
- C.
Chiến lược kinh doanh đã lựa chọn
- D.
Bảng lương chi tiết của từng nhân viên
- A.
- Q 33.
Mục tiêu phát biểu (Stated objective) khác gì với mục tiêu thực (Real objective)?
- A.
Mục tiêu phát biểu là những mục tiêu được doanh nghiệp chính thức tuyên bố, còn mục tiêu thực là mục tiêu mà doanh nghiệp thực sự theo đuổi
- B.
Hai loại mục tiêu này luôn giống nhau
- C.
Mục tiêu phát biểu chỉ dành cho doanh nghiệp nhà nước
- D.
Mục tiêu thực được viết trong báo cáo thường niên
- A.
- Q 34.
Hoạch định tác nghiệp là gì?
- A.
Là quá trình ra quyết định dài hạn về định hướng phát triển của doanh nghiệp
- B.
Là quá trình ra những quyết định ngắn hạn, chi tiết xác định nội dung công việc, người thực hiện và cách thức tiến hành
- C.
Là hoạt động tuyển dụng nhân sự cho doanh nghiệp
- D.
Là quá trình kiểm tra kết quả hoạt động
- A.
- Q 35.
Nhà quản trị cấp nào chủ yếu thực hiện hoạch định chiến lược?
- A.
Cấp quản trị cơ sở
- B.
Cấp quản trị trung gian
- C.
Cấp quản trị cấp cao
- D.
Tất cả các cấp đều thực hiện như nhau
- A.
- Q 36.
Môi trường càng bất ổn định thì kế hoạch cần có đặc điểm gì?
- A.
Càng dài hạn và cụ thể
- B.
Càng mang tính định hướng và ngắn hạn
- C.
Càng tỉ mỉ và phức tạp
- D.
Không cần lập kế hoạch
- A.
- Q 37.
Chiến lược cạnh tranh của Michael Porter được đề xuất tại đâu?
- A.
Trường Đại học Oxford
- B.
Trường Đại học Harvard
- C.
Trường Đại học Stanford
- D.
Viện Công nghệ Massachusetts (MIT)
- A.
- Q 38.
Trong doanh nghiệp có nhiều ngành kinh doanh khác nhau, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) có đặc điểm gì?
- A.
Hoàn toàn phụ thuộc lẫn nhau, không có quyền tự chủ
- B.
Tương đối độc lập với nhau, mỗi SBU tự lập chiến lược riêng trong sự thống nhất với chiến lược tổng thể
- C.
Chỉ hoạt động trong cùng một ngành
- D.
Không được phép lập chiến lược riêng
- A.
- Q 39.
Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong hoạch định tác nghiệp?
- A.
Ngân sách, tiến độ
- B.
Phân tích điểm hòa vốn, quy hoạch tuyến tính
- C.
Lý thuyết xếp hàng, lý thuyết xác suất
- D.
Ma trận BCG
- A.
- Q 40.
Khi doanh nghiệp cần cắt giảm quy mô và độ đa dạng hoạt động, doanh nghiệp đó đang theo đuổi chiến lược nào?
- A.
Chiến lược ổn định
- B.
Chiến lược tăng trưởng
- C.
Chiến lược thu hẹp
- D.
Chiến lược hỗn hợp
- A.
- Q 41.
Doanh nghiệp xã hội có đặc điểm gì nổi bật theo Luật Doanh nghiệp 2020?
- A.
Mục tiêu chính là lợi nhuận, sử dụng ít nhất 51% lợi nhuận để tái đầu tư
- B.
Mục tiêu chính là giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường, sử dụng ít nhất 51% tổng lợi nhuận sau thuế hàng năm để tái đầu tư
- C.
Không được phép kinh doanh vì mục đích lợi nhuận
- D.
Chỉ hoạt động trong lĩnh vực từ thiện
- A.
- Q 42.
Lý thuyết Z trong quản trị được đề xuất bởi ai?
- A.
William Ouchi
- B.
Masaaki Imai
- C.
Peter Drucker
- D.
Henry Fayol
- A.
- Q 43.
Trong cơ cấu tổ chức quản trị, Ban giám đốc thuộc cấp quản trị nào?
- A.
Cấp quản trị cơ sở
- B.
Cấp quản trị trung gian
- C.
Cấp quản trị cấp cao
- D.
Không thuộc cấp quản trị nào
- A.
- Q 44.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên có tối đa bao nhiêu thành viên?
- A.
Không giới hạn số lượng thành viên
- B.
Tối đa 50 thành viên
- C.
Tối đa 100 thành viên
- D.
Tối đa 10 thành viên
- A.
- Q 45.
Sản phẩm 'Ngôi sao' trong ma trận BCG cần chiến lược gì?
- A.
Từ bỏ dần để giảm tổn thất
- B.
Tiếp tục đầu tư để chiếm lĩnh thị trường
- C.
Vắt tiền mặt tối đa, hạn chế đầu tư
- D.
Không cần đầu tư gì thêm
- A.
- Q 46.
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần có số lượng cổ đông tối thiểu là bao nhiêu?
- A.
1 cổ đông
- B.
2 cổ đông
- C.
3 cổ đông
- D.
5 cổ đông
- A.
- Q 47.
Mục tiêu 'phát biểu' của doanh nghiệp thường được tìm thấy ở đâu?
- A.
Trong bản hiến chương, báo cáo hàng năm, bài phát biểu trước công chúng
- B.
Chỉ trong bảng lương nội bộ
- C.
Chỉ trong hợp đồng lao động
- D.
Chỉ trong sổ sách kế toán
- A.
- Q 48.
Yếu tố nào thuộc môi trường vĩ mô của doanh nghiệp?
- A.
Khách hàng
- B.
Nhà cung ứng
- C.
Các yếu tố kinh tế, chính trị, pháp luật, công nghệ, văn hóa - xã hội, tự nhiên, nhân khẩu học và quốc tế
- D.
Đối thủ cạnh tranh
- A.
- Q 49.
Doanh nghiệp cần đặt ra thứ tự ưu tiên mục tiêu vì:
- A.
Có nhiều mục tiêu cùng một lúc, các mục tiêu có thể mâu thuẫn với nhau
- B.
Theo yêu cầu của cơ quan thuế
- C.
Vì luật pháp quy định bắt buộc
- D.
Vì khách hàng yêu cầu
- A.
- Q 50.
Theo Porter, khi xây dựng chiến lược cạnh tranh, doanh nghiệp cần:
- A.
Cố gắng là tất cả đối với tất cả mọi người
- B.
Lựa chọn hệ chiến lược sử dụng đồng thời lợi thế cạnh tranh của ngành và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp
- C.
Chỉ tập trung vào lợi thế của ngành mà bỏ qua doanh nghiệp
- D.
Chỉ tập trung vào việc giảm giá bán
- A.
Answers and explanations are in mode.