Quản trị doanh nghiệp University

Đề thi trắc nghiệm - Hoạch định trong doanh nghiệp

100 questions
120 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị doanh nghiệp
Exam type
University
Questions
100
Duration
120 min
Answers
✓ With explanations

Questions (100)

  1. Q 1.

    Theo quan điểm quản trị học, hoạch định được hiểu là:

    • A.

      Quá trình xác định mục tiêu và phương thức tốt nhất để đạt được những mục tiêu đó

    • B.

      Việc kiểm tra, đánh giá kết quả thực hiện so với mục tiêu đề ra

    • C.

      Việc bố trí sắp xếp các bộ phận, cá nhân trong tổ chức

    • D.

      Việc điều khiển, phối hợp các hoạt động của nhân viên

  2. Q 2.

    Hoạch định có thể được phân thành hai dạng chính là:

    • A.

      Hoạch định chính thức và hoạch định phi chính thức

    • B.

      Hoạch định ngắn hạn và hoạch định dài hạn

    • C.

      Hoạch định chiến lược và hoạch định tác nghiệp

    • D.

      Hoạch định vi mô và hoạch định vĩ mô

  3. Q 3.

    Hoạch định phi chính thức thường xuất hiện phổ biến ở:

    • A.

      Các doanh nghiệp lớn có nhiều phòng ban

    • B.

      Các doanh nghiệp nhỏ, nơi người chủ đồng thời là người quản trị

    • C.

      Các tổ chức phi chính phủ

    • D.

      Các tập đoàn đa quốc gia

  4. Q 4.

    Vai trò quan trọng nhất của hoạch định đối với doanh nghiệp là:

    • A.

      Là chức năng cuối cùng trong quá trình quản trị

    • B.

      Là xuất phát điểm của mọi quá trình quản trị, gắn liền với việc lựa chọn mục tiêu và chương trình hành động

    • C.

      Là công cụ để tuyển dụng nhân sự

    • D.

      Là căn cứ duy nhất để đánh giá hiệu quả kinh doanh

  5. Q 5.

    Theo thời gian, hoạch định được phân thành:

    • A.

      Hoạch định ngắn hạn, trung hạn và dài hạn

    • B.

      Hoạch định chiến lược và tác nghiệp

    • C.

      Hoạch định vi mô và vĩ mô

    • D.

      Hoạch định toàn diện và từng phần

  6. Q 6.

    Hoạch định dài hạn được hiểu là loại hoạch định có thời gian thực hiện:

    • A.

      Dưới 1 năm

    • B.

      Từ 1 đến 5 năm

    • C.

      Từ 5 năm trở lên

    • D.

      Từ 10 đến 15 năm

  7. Q 7.

    Đặc trưng cơ bản để phân biệt hoạch định chiến lược với hoạch định tác nghiệp là:

    • A.

      Mức độ ảnh hưởng, thời gian và tính chất môi trường

    • B.

      Số lượng người tham gia lập kế hoạch

    • C.

      Mức lương của người lập kế hoạch

    • D.

      Địa điểm thực hiện kế hoạch

  8. Q 8.

    Hoạch định tác nghiệp thường có đặc điểm:

    • A.

      Mục tiêu lớn, tổng quát, thông tin không đầy đủ

    • B.

      Thời gian dài hạn, ảnh hưởng toàn bộ

    • C.

      Mục tiêu cụ thể, rõ ràng, thông tin đầy đủ và chính xác

    • D.

      Rủi ro lớn, thất bại có thể dẫn đến phá sản

  9. Q 9.

    Hoạch định định hướng thường được sử dụng trong trường hợp:

    • A.

      Môi trường ổn định, có thể dự đoán được

    • B.

      Môi trường có độ bất ổn định cao

    • C.

      Doanh nghiệp mới thành lập với nguồn lực dồi dào

    • D.

      Giai đoạn chín muồi của doanh nghiệp

  10. Q 10.

    Mục tiêu của hoạt định phải đáp ứng yêu cầu nào sau đây?

    • A.

      Phải mơ hồ để có tính linh hoạt

    • B.

      Phải rõ ràng, khả thi, có thể kiểm soát được

    • C.

      Phải do ban giám đốc quyết định một mình

    • D.

      Phải không thể đo lường được

  11. Q 11.

    Mục tiêu phát biểu (Stated objective) là gì?

    • A.

      Là những mục tiêu mà doanh nghiệp thực sự theo đuổi

    • B.

      Là những mục tiêu được doanh nghiệp chính thức tuyên bố

    • C.

      Là mục tiêu chỉ dành cho ban lãnh đạo

    • D.

      Là mục tiêu ngắn hạn của doanh nghiệp

  12. Q 12.

    Sứ mệnh của doanh nghiệp thường trả lời cho câu hỏi:

    • A.

      Lợi nhuận của năm tài chính là bao nhiêu?

    • B.

      Tại sao tổ chức tồn tại và sẽ đi về đâu?

    • C.

      Cổ đông lớn nhất là ai?

    • D.

      Số lượng nhân viên hiện tại?

  13. Q 13.

    Bước đầu tiên trong tiến trình hoạch định là:

    • A.

      Xác định sứ mệnh và mục tiêu chiến lược

    • B.

      Nhận thức cơ hội

    • C.

      Phân tích môi trường

    • D.

      Lập ngân quỹ

  14. Q 14.

    Ma trận BCG được phát triển bởi:

    • A.

      Michael Porter tại Đại học Harvard

    • B.

      Raymond Miles và Charles Snow

    • C.

      Nhóm tư vấn Boston Consulting Group vào đầu những năm 1970

    • D.

      Henry Fayol

  15. Q 15.

    Trong ma trận BCG, sản phẩm 'Ngôi sao' (Stars) có đặc điểm:

    • A.

      Thị phần thấp, thị trường tăng trưởng chậm

    • B.

      Thị phần cao, thị trường tăng trưởng chậm

    • C.

      Thị phần cao, tốc độ tăng trưởng thị trường lớn

    • D.

      Thị phần thấp, thị trường tăng trưởng nhanh

  16. Q 16.

    Chiến lược thích hợp đối với sản phẩm 'Con bò sữa' trong ma trận BCG là:

    • A.

      Tiếp tục đầu tư mạnh để chiếm lĩnh thị trường

    • B.

      Vắt tiền mặt càng nhiều càng tốt, hạn chế đầu tư

    • C.

      Dần dần từ bỏ sản xuất

    • D.

      Đầu tư hạn chế theo kiểu ăn chắc

  17. Q 17.

    Sản phẩm 'Chó' (Dogs) trong ma trận BCG là:

    • A.

      Những sản phẩm có thị phần thấp trong thị trường trì trệ

    • B.

      Những sản phẩm có thị phần cao trong thị trường tăng trưởng

    • C.

      Những sản phẩm đang trong giai đoạn đầu tư lớn

    • D.

      Những sản phẩm mới ra mắt thị trường

  18. Q 18.

    Chiến lược 'Người hậu vệ' (Defenders) theo Miles và Snow đặc trưng bởi:

    • A.

      Theo đuổi sự đổi mới bằng cách khai thác sản phẩm mới

    • B.

      Theo đuổi sự ổn định bằng cách chỉ sản xuất một bộ sản phẩm giới hạn

    • C.

      Bắt chước các sản phẩm thành công của đối thủ

    • D.

      Ra quyết định không ổn định và thiếu nhất quán

  19. Q 19.

    Chiến lược 'Người tìm kiếm' (Prospectors) theo Miles và Snow đặc trưng bởi:

    • A.

      Theo đuổi sự ổn định và ít thay đổi

    • B.

      Tìm kiếm và khai thác những sản phẩm mới, cơ hội mới

    • C.

      Bắt chước các đổi mới đã được chứng minh thành công

    • D.

      Phản ứng không nhất quán trước các tình huống

  20. Q 20.

    Người phân tích (Analyzers) theo Miles và Snow có đặc điểm:

    • A.

      Luôn đi đầu trong việc đổi mới sản phẩm

    • B.

      Tối thiểu hóa rủi ro bằng cách theo sau những đổi mới đã thành công

    • C.

      Chỉ tập trung vào một bộ sản phẩm giới hạn

    • D.

      Không theo đuổi chiến lược nào triệt để

  21. Q 21.

    Theo lý thuyết của Miles và Snow, chiến lược nào thường dẫn đến thất bại?

    • A.

      Người hậu vệ

    • B.

      Người tìm kiếm

    • C.

      Người phân tích

    • D.

      Người phản ứng (Reactors)

  22. Q 22.

    Lý thuyết 5 lực lượng cạnh tranh được đề xuất bởi:

    • A.

      Henry Fayol

    • B.

      Michael Porter tại Đại học Harvard

    • C.

      BCG Group

    • D.

      Miles và Snow

  23. Q 23.

    Theo Michael Porter, năm yếu tố chi phối các quy tắc cạnh tranh gồm:

    • A.

      Hàng rào vào cửa, mối đe dọa bị thay thế, uy thế khách hàng, uy thế người cung ứng, tính quyết liệt giữa các đối thủ

    • B.

      Lợi nhuận, doanh thu, chi phí, vốn, nhân sự

    • C.

      Khách hàng, đối thủ, nhà cung cấp, sản phẩm, giá cả

    • D.

      Ngôi sao, con bò sữa, nghi vấn, chó

  24. Q 24.

    Chiến lược ổn định (Stability strategy) phù hợp khi nào?

    • A.

      Doanh nghiệp đang trong giai đoạn phát triển mạnh

    • B.

      Doanh nghiệp hoạt động trong môi trường tương đối ổn định và ít thay đổi

    • C.

      Doanh nghiệp đang trên bờ vực phá sản

    • D.

      Doanh nghiệp mới gia nhập thị trường

  25. Q 25.

    Chiến lược tăng trưởng có thể được thực hiện bằng các cách nào?

    • A.

      Chỉ bằng cách mở rộng trực tiếp

    • B.

      Chỉ bằng sáp nhập và tiếp quản

    • C.

      Mở rộng trực tiếp, sáp nhập và tiếp quản, liên doanh, đa dạng hóa

    • D.

      Chỉ bằng đa dạng hóa sản phẩm

  26. Q 26.

    Chiến lược thu hẹp (Retrenchment strategy) được áp dụng khi:

    • A.

      Doanh nghiệp muốn tăng thị phần nhanh chóng

    • B.

      Doanh nghiệp tìm cách cắt giảm quy mô và độ đa dạng hoạt động

    • C.

      Doanh nghiệp mới thành lập

    • D.

      Doanh nghiệp muốn đa dạng hóa sản phẩm

  27. Q 27.

    Chiến lược hỗn hợp (Combination strategy) là gì?

    • A.

      Chỉ áp dụng chiến lược tăng trưởng

    • B.

      Theo đuổi đồng thời hai hay nhiều chiến lược: ổn định, tăng trưởng hoặc thu hẹp

    • C.

      Chỉ áp dụng chiến lược ổn định

    • D.

      Là chiến lược không thay đổi

  28. Q 28.

    Chiến lược cấp doanh nghiệp trả lời cho câu hỏi:

    • A.

      Doanh nghiệp cạnh tranh trong mỗi ngành kinh doanh như thế nào

    • B.

      Doanh nghiệp sẽ nằm ở trong những ngành kinh doanh nào và vai trò của từng ngành

    • C.

      Các bộ phận chức năng hỗ trợ như thế nào

    • D.

      Cách thức tuyển dụng nhân viên

  29. Q 29.

    Chiến lược cấp kinh doanh tập trung vào việc:

    • A.

      Xác định doanh nghiệp nên ở những ngành kinh doanh nào

    • B.

      Xác định doanh nghiệp nên cạnh tranh trong mỗi ngành kinh doanh như thế nào

    • C.

      Xác định chiến lược tài chính

    • D.

      Xác định cơ cấu tổ chức

  30. Q 30.

    Chiến lược cấp chức năng có đặc điểm:

    • A.

      Là chiến lược cấp cao nhất

    • B.

      Là chiến lược chi tiết hóa cho chiến lược cấp kinh doanh

    • C.

      Chỉ liên quan đến chiến lược tài chính

    • D.

      Không liên quan đến chiến lược cấp cao hơn

  31. Q 31.

    Các yếu tố môi trường vĩ mô bao gồm:

    • A.

      Khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh

    • B.

      Kinh tế, chính trị - pháp luật, kỹ thuật công nghệ, văn hóa - xã hội, tự nhiên, nhân khẩu học, quốc tế

    • C.

      Tài chính, sản xuất, nhân sự

    • D.

      Lợi nhuận, doanh thu, chi phí

  32. Q 32.

    Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vi mô của doanh nghiệp?

    • A.

      Tỷ lệ lạm phát của nền kinh tế

    • B.

      Khách hàng và nhà cung ứng

    • C.

      Chính sách của Chính phủ

    • D.

      Tốc độ tăng trưởng kinh tế

  33. Q 33.

    Theo Porter, để tránh mối đe dọa bị thay thế, doanh nghiệp cần:

    • A.

      Giảm chất lượng sản phẩm

    • B.

      Củng cố nhãn hiệu và đa dạng hóa sản phẩm

    • C.

      Tăng giá bán sản phẩm

    • D.

      Giảm quảng cáo

  34. Q 34.

    Yếu tố 'Hàng rào vào cửa' trong mô hình Porter đề cập đến:

    • A.

      Chi phí cho việc chuyển đổi đối tác

    • B.

      Yêu cầu về vốn, sự nổi tiếng nhãn hàng, tính kinh tế theo quy mô

    • C.

      Số lượng khách hàng

    • D.

      Chiến lược định giá

  35. Q 35.

    Trong giai đoạn hình thành của chu kỳ kinh doanh, các nhà quản trị thường dựa vào:

    • A.

      Kế hoạch dài hạn và cụ thể

    • B.

      Kế hoạch định hướng

    • C.

      Kế hoạch tác nghiệp chi tiết

    • D.

      Không cần kế hoạch nào

  36. Q 36.

    Trong giai đoạn chín muồi của chu kỳ kinh doanh, kế hoạch nào phù hợp nhất?

    • A.

      Kế hoạch ngắn hạn và định hướng

    • B.

      Kế hoạch dài hạn và cụ thể

    • C.

      Không cần lập kế hoạch

    • D.

      Chỉ cần kế hoạch ngắn hạn

  37. Q 37.

    Mối quan hệ giữa cấp quản trị và tính chiến lược của kế hoạch là:

    • A.

      Cấp quản trị càng cao, kế hoạch càng mang tính chiến lược

    • B.

      Cấp quản trị càng cao, kế hoạch càng mang tính tác nghiệp

    • C.

      Cấp quản trị không liên quan đến tính chiến lược của kế hoạch

    • D.

      Chỉ cấp trung mới lập kế hoạch chiến lược

  38. Q 38.

    Khi môi trường càng bất ổn định thì:

    • A.

      Kế hoạch càng mang tính định hướng và ngắn hạn

    • B.

      Kế hoạch càng dài hạn và cụ thể

    • C.

      Kế hoạch không thay đổi

    • D.

      Không cần lập kế hoạch

  39. Q 39.

    Đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) là:

    • A.

      Một phòng ban nhỏ trong doanh nghiệp

    • B.

      Đơn vị thành viên tương đối độc lập, đảm nhận một hay một số ngành kinh doanh

    • C.

      Một chi nhánh ở nước ngoài

    • D.

      Cơ quan quản lý nhà nước

  40. Q 40.

    Chiến lược dẫn đầu về giá thuộc nhóm chiến lược nào?

    • A.

      Chiến lược cấp doanh nghiệp

    • B.

      Chiến lược cấp kinh doanh - Lựa chọn lợi thế cạnh tranh

    • C.

      Chiến lược cấp chức năng

    • D.

      Chiến lược BCG

  41. Q 41.

    Lý do khiến chiến lược thu hẹp trở thành xu hướng chiến lược được công nhận từ cuối những năm 1980 là:

    • A.

      Do thiếu hụt nguồn lực tài chính

    • B.

      Cạnh tranh khốc liệt từ nước ngoài, giảm sự can thiệp của Chính phủ, sáp nhập và tiếp quản, phát minh công nghệ

    • C.

      Do quy định của luật pháp

    • D.

      Do thiên tai

  42. Q 42.

    Trong ma trận BCG, doanh nghiệp nên phân phối nguồn lực cho sản phẩm 'Ngôi sao' như thế nào?

    • A.

      Hạn chế đầu tư, vắt tiền mặt

    • B.

      Tiếp tục đầu tư để chiếm lĩnh thị trường

    • C.

      Từ bỏ dần

    • D.

      Không đầu tư gì thêm

  43. Q 43.

    Mục tiêu thực (Real objective) của doanh nghiệp được xác định bởi:

    • A.

      Những điều doanh nghiệp công bố trong báo cáo thường niên

    • B.

      Những việc làm thực của các thành viên trong doanh nghiệp

    • C.

      Bài phát biểu của giám đốc

    • D.

      Hiến chương của doanh nghiệp

  44. Q 44.

    Khách hàng trong phân tích môi trường vi mô được chia thành mấy dạng thị trường?

    • A.

      3 dạng

    • B.

      4 dạng

    • C.

      5 dạng

    • D.

      6 dạng

  45. Q 45.

    Theo quan điểm của Porter, để đạt thành công trên mức trung bình, doanh nghiệp cần:

    • A.

      Cố gắng là tất cả đối với tất cả mọi người

    • B.

      Lựa chọn hệ chiến lược tận dụng lợi thế cạnh tranh của ngành và doanh nghiệp

    • C.

      Chỉ tập trung vào giá rẻ nhất

    • D.

      Không cần chiến lược

  46. Q 46.

    Đặc điểm của 'Người phản ứng' (Reactors) trong chiến lược thích ứng là:

    • A.

      Ra quyết định ổn định và nhất quán

    • B.

      Có lợi nhuận cận biên cao

    • C.

      Những kiểu quyết định không ổn định và nhất quán

    • D.

      Luôn đi đầu trong đổi mới

  47. Q 47.

    Việc phân tích môi trường bên trong doanh nghiệp nhằm mục đích:

    • A.

      Xác định cơ hội và mối đe dọa từ bên ngoài

    • B.

      Xác định điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp

    • C.

      Xác định lợi nhuận

    • D.

      Xác định thị trường mới

  48. Q 48.

    Theo tiến trình hoạch định, sau khi hình thành các phương án chiến lược thì bước tiếp theo là:

    • A.

      Nhận thức cơ hội

    • B.

      Xây dựng các kế hoạch hỗ trợ

    • C.

      Lập ngân quỹ

    • D.

      Xác định sứ mệnh

  49. Q 49.

    Theo luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp được định nghĩa là:

    • A.

      Tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được thành lập theo quy định pháp luật nhằm mục đích kinh doanh

    • B.

      Tổ chức hoạt động phi lợi nhuận

    • C.

      Cơ quan nhà nước

    • D.

      Tổ chức xã hội

  50. Q 50.

    Doanh nghiệp tư nhân theo Luật Doanh nghiệp 2020 có đặc điểm:

    • A.

      Do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản

    • B.

      Có nhiều cổ đông

    • C.

      Được phát hành cổ phiếu

    • D.

      Có nhiều thành viên góp vốn

  51. Q 51.

    Công ty TNHH một thành viên có đặc điểm:

    • A.

      Do hai thành viên trở lên góp vốn

    • B.

      Do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu

    • C.

      Được phát hành cổ phần tự do

    • D.

      Có ít nhất 3 cổ đông

  52. Q 52.

    Công ty cổ phần có đặc điểm:

    • A.

      Vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần

    • B.

      Không được phát hành cổ phiếu

    • C.

      Số lượng cổ đông tối đa là 50

    • D.

      Thành viên chịu trách nhiệm vô hạn

  53. Q 53.

    Công ty hợp danh có đặc điểm:

    • A.

      Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm hữu hạn

    • B.

      Phải có ít nhất hai thành viên hợp danh là chủ sở hữu chung

    • C.

      Được phát hành cổ phiếu

    • D.

      Chỉ có một loại thành viên

  54. Q 54.

    Chức năng của quản trị theo Henry Fayol gồm:

    • A.

      Hoạch định, tổ chức, điều khiển, phối hợp, kiểm tra

    • B.

      Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra

    • C.

      Hoạch định, nhân sự, chỉ huy, phối hợp, kiểm tra, ngân sách

    • D.

      Chỉ có 2 chức năng: hoạch định và kiểm tra

  55. Q 55.

    Mô hình POSDCORB được đề xuất bởi:

    • A.

      Henry Fayol

    • B.

      Lyther Gulick và Lydal Urwick

    • C.

      Michael Porter

    • D.

      BCG Group

  56. Q 56.

    Cơ cấu quản lý trực tuyến có đặc điểm:

    • A.

      Có nhiều bộ phận tham mưu

    • B.

      Không có bộ phận trung gian làm tham mưu, việc quản lý theo tuyến thẳng

    • C.

      Các bộ phận chức năng được quyền ra quyết định đối với cấp dưới

    • D.

      Có cả quản lý chiều dọc và chiều ngang

  57. Q 57.

    Ưu điểm của cơ cấu quản lý trực tuyến là:

    • A.

      Dễ dẫn đến tình trạng độc đoán, quan liêu

    • B.

      Các quyết định được đưa ra nhanh chóng, kịp thời; thực hiện tốt chế độ một thủ trưởng

    • C.

      Không yêu cầu người quản lý phải có khả năng toàn diện

    • D.

      Không có hạn chế nào

  58. Q 58.

    Cơ cấu quản lý chức năng có nhược điểm:

    • A.

      Quyết định được đưa ra nhanh chóng

    • B.

      Dễ xảy ra tình trạng chồng chéo về chức năng, nhiệm vụ

    • C.

      Không có sự chuyên môn hóa

    • D.

      Thực hiện tốt chế độ một thủ trưởng

  59. Q 59.

    Cơ cấu tổ chức quản lý theo ma trận có đặc điểm:

    • A.

      Chỉ quản lý theo chiều dọc

    • B.

      Cấp quản lý cấp dưới vừa chịu sự quản lý theo chiều dọc vừa chịu sự quản lý theo chiều ngang

    • C.

      Không có sự phối hợp giữa các bộ phận

    • D.

      Chỉ phù hợp với doanh nghiệp nhỏ

  60. Q 60.

    Lý thuyết Z trong quản trị được đề xuất bởi:

    • A.

      Henry Fayol

    • B.

      William Ouchi - giáo sư người Mỹ gốc Nhật tại Đại học California

    • C.

      Elton Mayo

    • D.

      Masaaki Imai

  61. Q 61.

    Thuyết Kaizen được đề xuất bởi:

    • A.

      William Ouchi

    • B.

      Masaaki Imai

    • C.

      Frederick Taylor

    • D.

      Michael Porter

  62. Q 62.

    Trường phái quản trị hiện đại đề cao:

    • A.

      Sự cứng nhắc trong quản lý

    • B.

      Tính linh hoạt của tổ chức, tận dụng thành tựu công nghệ thông tin

    • C.

      Tăng cường các cấp quản trị trung gian

    • D.

      Không sử dụng công nghệ thông tin

  63. Q 63.

    Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận là mục tiêu:

    • A.

      Về mặt xã hội

    • B.

      Về mặt chính trị

    • C.

      Về mặt kinh tế

    • D.

      Về mặt văn hóa

  64. Q 64.

    Cấp quản trị nào chịu trách nhiệm đề ra đường lối, chiến lược, chính sách cho toàn doanh nghiệp?

    • A.

      Cấp quản trị cơ sở

    • B.

      Cấp quản trị trung gian

    • C.

      Cấp quản trị cấp cao

    • D.

      Tất cả các cấp

  65. Q 65.

    Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc xây dựng cơ cấu tổ chức quản trị?

    • A.

      Đảm bảo tính tối ưu

    • B.

      Gọn nhẹ nhưng mềm dẻo, linh hoạt

    • C.

      Càng phức tạp càng tốt

    • D.

      Có độ tin cậy cao

  66. Q 66.

    Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức quản trị doanh nghiệp?

    • A.

      Trình độ phát triển của công nghệ sản xuất

    • B.

      Màu sắc logo công ty

    • C.

      Tên của doanh nghiệp

    • D.

      Ngày thành lập công ty

  67. Q 67.

    Phương pháp 'tương tự' trong hình thành cơ cấu bộ máy quản trị là:

    • A.

      Dựa vào sự kế thừa những kinh nghiệm thành công và gạt bỏ những bất hợp lý của các cơ cấu có sẵn

    • B.

      Xây dựng cơ cấu hoàn toàn mới

    • C.

      Phân tích theo yếu tố

    • D.

      Thuê chuyên gia tư vấn nước ngoài

  68. Q 68.

    Trong cơ cấu quản lý trực tuyến - chức năng, quyền quyết định các vấn đề thuộc về:

    • A.

      Các bộ phận chức năng

    • B.

      Thủ trưởng

    • C.

      Tất cả các cấp

    • D.

      Cổ đông

  69. Q 69.

    Mục tiêu phát biểu của doanh nghiệp thường có tính chất:

    • A.

      Thường xuyên thay đổi

    • B.

      Tương đối ổn định với thời gian

    • C.

      Chỉ tồn tại trong ngắn hạn

    • D.

      Không thay đổi tuyệt đối

  70. Q 70.

    Theo Porter, 'uy thế của khách hàng' phụ thuộc vào:

    • A.

      Số lượng khách hàng và sự sẵn có của sản phẩm thay thế

    • B.

      Chỉ phụ thuộc vào giá cả

    • C.

      Chỉ phụ thuộc vào chất lượng

    • D.

      Chỉ phụ thuộc vào quảng cáo

  71. Q 71.

    Sản phẩm 'Nghi vấn' (Question marks) trong ma trận BCG có đặc điểm:

    • A.

      Thị trường tăng trưởng mạnh, thị phần nhỏ

    • B.

      Thị trường tăng trưởng chậm, thị phần lớn

    • C.

      Thị trường trì trệ, thị phần lớn

    • D.

      Thị trường tăng trưởng mạnh, thị phần lớn

  72. Q 72.

    Để quản trị doanh nghiệp có hiệu quả, điều kiện tiên quyết là:

    • A.

      Xác định rõ mục tiêu của doanh nghiệp

    • B.

      Có nhiều vốn

    • C.

      Có nhiều nhân viên

    • D.

      Có công nghệ hiện đại

  73. Q 73.

    Theo quan điểm tổ chức quá trình và nội dung hoạt động, doanh nghiệp là:

    • A.

      Tổ chức có tên riêng, có tài sản, đăng ký kinh doanh theo pháp luật

    • B.

      Tổ chức thực hiện các hoạt động kinh doanh như sản xuất, mua bán hàng hóa

    • C.

      Tổ chức mà thông qua một số lượng tài sản nhất định, kết hợp các yếu tố đầu vào một cách tối ưu để tạo ra khoản tiền chênh lệch

    • D.

      Tổ chức phi lợi nhuận

  74. Q 74.

    Chiến lược 'Người tìm kiếm' thường thấy ở:

    • A.

      Các ngành kinh doanh ổn định, ít thay đổi

    • B.

      Các ngành có nhiều đổi mới, thay đổi nhanh chóng

    • C.

      Các ngành đã chín muồi

    • D.

      Các ngành trì trệ

  75. Q 75.

    Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp được xác định qua:

    • A.

      Những kỹ năng và nguồn lực mà doanh nghiệp có lợi thế hơn so với đối thủ

    • B.

      Số lượng nhân viên

    • C.

      Tên tuổi của giám đốc

    • D.

      Địa chỉ trụ sở

  76. Q 76.

    Trong ma trận BCG, vì sao doanh nghiệp nên vắt tiền mặt từ sản phẩm 'Con bò sữa'?

    • A.

      Vì sản phẩm này đang trong giai đoạn tăng trưởng mạnh

    • B.

      Vì sản phẩm này đã chín muồi, không cần đầu tư lớn, tạo ra nhiều tiền mặt

    • C.

      Vì sản phẩm này có thị phần nhỏ

    • D.

      Vì sản phẩm này sắp bị loại bỏ

  77. Q 77.

    Theo tài liệu, chiến lược độc đáo thuộc nhóm nào?

    • A.

      Chiến lược tăng trưởng

    • B.

      Chiến lược cấp kinh doanh - Lựa chọn lợi thế cạnh tranh

    • C.

      Chiến lược thu hẹp

    • D.

      Chiến lược BCG

  78. Q 78.

    Doanh nghiệp xã hội theo Luật Doanh nghiệp 2020 có đặc điểm:

    • A.

      Lấy mục tiêu lợi nhuận là chủ yếu

    • B.

      Mục tiêu chính là giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường vì lợi ích cộng đồng

    • C.

      Không được đăng ký kinh doanh

    • D.

      Hoạt động phi pháp

  79. Q 79.

    Trường phái tâm lý xã hội nhìn nhận con người như thế nào?

    • A.

      Đa số con người không muốn làm việc

    • B.

      Đa số con người muốn cảm thấy mình có ích và quan trọng, muốn hòa nhập với tập thể

    • C.

      Con người chỉ quan tâm đến tiền

    • D.

      Con người không có khả năng sáng tạo

  80. Q 80.

    Đại diện của trường phái cổ điển (tổ chức lao động khoa học) gồm:

    • A.

      Fayol, Gantt, Gilbreth

    • B.

      Elton Mayo, Mac Gregor

    • C.

      Simon, Drucker, Chandler

    • D.

      William Ouchi

  81. Q 81.

    Bước 'Lập ngân quỹ và các chi phí thực hiện' trong tiến trình hoạch định có ý nghĩa:

    • A.

      Là bước đầu tiên

    • B.

      Lượng hóa các mục tiêu thành tổng thu nhập, chi phí, lợi nhuận

    • C.

      Xác định sứ mệnh

    • D.

      Phân tích môi trường

  82. Q 82.

    Tập đoàn kinh tế theo Luật Doanh nghiệp 2020 có đặc điểm:

    • A.

      Là một loại hình doanh nghiệp, có tư cách pháp nhân

    • B.

      Không có tư cách pháp nhân, không phải đăng ký thành lập theo Luật doanh nghiệp

    • C.

      Phải đăng ký thành lập theo quy định

    • D.

      Chỉ hoạt động trong một ngành

  83. Q 83.

    Khả năng sinh lợi của doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào trong môi trường kinh tế?

    • A.

      Tỷ lệ lạm phát

    • B.

      Màu sắc logo

    • C.

      Tên giám đốc

    • D.

      Slogan công ty

  84. Q 84.

    Cấu trúc độ tuổi dân số thay đổi sẽ ảnh hưởng đến:

    • A.

      Quy mô và cơ cấu thị trường

    • B.

      Tên doanh nghiệp

    • C.

      Màu sắc sản phẩm

    • D.

      Số lượng giám đốc

  85. Q 85.

    Chiến lược cạnh tranh của Michael Porter có ý nghĩa:

    • A.

      Không một doanh nghiệp nào có thể thành đạt bằng cách cố gắng là tất cả đối với mọi người

    • B.

      Doanh nghiệp nên cố gắng đáp ứng tất cả mọi nhu cầu

    • C.

      Chỉ cần tập trung vào giá rẻ nhất

    • D.

      Không cần lợi thế cạnh tranh

  86. Q 86.

    Trong tiến trình hoạch định, bước phân tích nguồn lực của doanh nghiệp nhằm:

    • A.

      Xác định điểm mạnh, điểm yếu

    • B.

      Xác định giá bán sản phẩm

    • C.

      Tính lương nhân viên

    • D.

      Chọn tên công ty

  87. Q 87.

    Theo tài liệu, hệ thống kiến nghị trong Kaizen được sử dụng để:

    • A.

      Ghi nhận các ý kiến đóng góp của công nhân

    • B.

      Tăng giá sản phẩm

    • C.

      Sa thải nhân viên

    • D.

      Giảm lương nhân viên

  88. Q 88.

    Công ty mẹ - công ty con theo Luật Doanh nghiệp 2020 là:

    • A.

      Hai công ty hoạt động hoàn toàn độc lập

    • B.

      Công ty mẹ sở hữu trên 50% vốn điều lệ hoặc có quyền kiểm soát công ty con

    • C.

      Chỉ là quan hệ hợp tác bình đẳng

    • D.

      Hai công ty cùng ngành

  89. Q 89.

    Trong tiến trình hoạch định, việc đánh giá lại sứ mệnh và mục tiêu chiến lược được thực hiện ở bước:

    • A.

      Bước 1

    • B.

      Bước 5

    • C.

      Bước 7

    • D.

      Bước 8

  90. Q 90.

    Hoạch định giảm tính bất ổn định của doanh nghiệp bằng cách:

    • A.

      Buộc người quản trị phải nhìn về phía trước, dự đoán thay đổi

    • B.

      Tăng chi phí hoạt động

    • C.

      Giảm số lượng nhân viên

    • D.

      Tăng giá sản phẩm

  91. Q 91.

    Câu 'Càng to càng tốt và cái to nhất là cái tốt nhất' thể hiện quan điểm của:

    • A.

      Chiến lược ổn định

    • B.

      Chiến lược tăng trưởng

    • C.

      Chiến lược thu hẹp

    • D.

      Chiến lược hỗn hợp

  92. Q 92.

    Mục tiêu ngắn hạn và dài hạn được phân biệt dựa trên:

    • A.

      Thời gian thực hiện

    • B.

      Màu sắc của bản kế hoạch

    • C.

      Số lượng người tham gia

    • D.

      Tên của mục tiêu

  93. Q 93.

    Theo tài liệu, ví dụ máy giặt hai cửa của hãng Sanyo là sản phẩm:

    • A.

      Ngôi sao

    • B.

      Con bò sữa

    • C.

      Nghi vấn

    • D.

      Chó

  94. Q 94.

    Vì sao việc phân loại hoạch định theo các tiêu thức chỉ mang tính tương đối?

    • A.

      Vì các loại hoạch định có quan hệ qua lại với nhau

    • B.

      Vì không có tiêu chí phân loại

    • C.

      Vì không ai phân loại

    • D.

      Vì không cần thiết phải phân loại

  95. Q 95.

    Câu nói 'An phận thủ thường' thường gắn với chiến lược nào?

    • A.

      Chiến lược tăng trưởng

    • B.

      Chiến lược thu hẹp

    • C.

      Chiến lược ổn định

    • D.

      Chiến lược đa dạng hóa

  96. Q 96.

    Trong mô hình cơ cấu tổ chức theo ma trận, nhược điểm chính là:

    • A.

      Dễ dẫn đến tình trạng mâu thuẫn về quyền hạn trong tổ chức

    • B.

      Không có sự phối hợp giữa các bộ phận

    • C.

      Chỉ phù hợp với doanh nghiệp nhỏ

    • D.

      Không tận dụng được chuyên gia

  97. Q 97.

    Theo tài liệu, yếu tố nào là cơ sở khoa học quan trọng nhất của hoạch định?

    • A.

      Sứ mệnh của tổ chức

    • B.

      Tên công ty

    • C.

      Tuổi của giám đốc

    • D.

      Địa chỉ trụ sở

  98. Q 98.

    Vì sao cần phân tích các nguồn lực của doanh nghiệp trong hoạch định?

    • A.

      Để xác định sở trường, sở đoản - lợi thế cạnh tranh

    • B.

      Để tăng giá bán sản phẩm

    • C.

      Để sa thải nhân viên

    • D.

      Để đổi tên công ty

  99. Q 99.

    Mục tiêu 'phát triển' của doanh nghiệp thuộc nhóm mục tiêu nào?

    • A.

      Mục tiêu xã hội

    • B.

      Mục tiêu kinh tế

    • C.

      Mục tiêu chính trị

    • D.

      Mục tiêu văn hóa

  100. Q 100.

    Yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp trên thị trường là:

    • A.

      Khách hàng

    • B.

      Màu sắc logo

    • C.

      Tên giám đốc

    • D.

      Diện tích văn phòng

Answers and explanations are in mode.

Similar Quản trị doanh nghiệp exams