Tin học 2026 High school

Đề thi Tin học lớp 12 – Học kỳ 1 – Trắc nghiệm Tin học ứng dụng

47 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Tin học
Exam type
High school
Questions
47
Duration
30 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Structure (7 parts)

  1. 1.

    Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo (1 Q)

    Hãy xác định các nhận định sau là Đúng hay Sai:

  2. 2.

    Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo (1 Q)

    Sau khi tìm hiểu về Google Translate, một số học sinh đưa ra ý kiến sau:

  3. 3.

    Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo (1 Q)

    Nhận định nào sau đây là đúng, nhận định nào sai khi nói về AI?

  4. 4.

    Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo (1 Q)

    Một nhân viên trong công ty đã đưa ra một số ý kiến sau:

  5. 5.

    Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo (1 Q)

    Nhận định về giao thức mạng:

  6. 6.

    Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo (1 Q)

    Các bạn trong lớp 12A1 đang thực hành chia sẻ các máy tính trong phòng Tin.

  7. 7.

    Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo (1 Q)

    Sau đây là một số ý kiến liên quan:

Questions (47)

  1. Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo

    Hãy xác định các nhận định sau là Đúng hay Sai:

    Trí tuệ nhân tạo (AI) là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ giống con người, như xử lý ngôn ngữ và ra quyết định.

  2. Q 1.

    Trí tuệ nhân tạo (AI) là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ giống con người, như xử lý ngôn ngữ và ra quyết định. Hãy xác định các nhận định sau là Đúng hay Sai:

    • A)

      AI có khả năng thực hiện một số công việc trí tuệ của con người như nhận diện hình ảnh hay dịch thuật.

    • B)

      Khả năng học của AI giúp đề xuất nội dung phù hợp với sở thích người dùng (như trên YouTube).

    • C)

      Khả năng học của AI đảm bảo các hệ thống khuyến nghị luôn chính xác tuyệt đối 100%.

    • D)

      Mọi hệ thống tự động hóa trong nhà máy đều là AI.

  3. Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo

    Sau khi tìm hiểu về Google Translate, một số học sinh đưa ra ý kiến sau:

    Google Translate (Google Dịch) sử dụng AI để dịch một cuộc hội thoại trực tiếp giữa hai người nói ngôn ngữ khác nhau.

  4. Q 2.

    Google Translate (Google Dịch) sử dụng AI để dịch một cuộc hội thoại trực tiếp giữa hai người nói ngôn ngữ khác nhau. Sau khi tìm hiểu về Google Translate, một số học sinh đưa ra ý kiến sau:

    • A)

      Đây là ứng dụng của AI từ công ty Apple.

    • B)

      Google Translate chỉ dịch được văn bản mà không dịch được giọng nói.

    • C)

      AI trong Google Translate dựa trên khả năng hiểu ngôn ngữ để dịch nhanh và chính xác.

    • D)

      Công nghệ này được tích hợp vào các thiết bị đeo tai để hỗ trợ giao tiếp đa ngôn ngữ thời gian thực.

  5. Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo

    Nhận định nào sau đây là đúng, nhận định nào sai khi nói về AI?

    Hiện nay, ứng dụng AI được sử dụng trong rất nhiều lĩnh vực.

  6. Q 3.

    Hiện nay, ứng dụng AI được sử dụng trong rất nhiều lĩnh vực. Nhận định nào sau đây là đúng, nhận định nào sai khi nói về AI?

    • A)

      AI có thể thay thế hoàn toàn công việc của con người trong tất cả các lĩnh vực.

    • B)

      Khả năng học của AI là khả năng nắm bắt thông tin từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi dựa trên thông tin mới.

    • C)

      Một trong những thách thức của AI là vấn đề đạo đức.

    • D)

      Chatbot là một loại robot vật lý.

  7. Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo

    Một nhân viên trong công ty đã đưa ra một số ý kiến sau:

    Một công ty sử dụng mạng LAN để kết nối các máy tính trong văn phòng. Họ quyết định nâng cấp hệ thống lên mạng WLAN để các thiết bị không dây như điện thoại thông minh và máy tính bảng có thể kết nối.

  8. Q 4.

    Một công ty sử dụng mạng LAN để kết nối các máy tính trong văn phòng. Họ quyết định nâng cấp hệ thống lên mạng WLAN để các thiết bị không dây như điện thoại thông minh và máy tính bảng có thể kết nối. Một nhân viên trong công ty đã đưa ra một số ý kiến sau:

    • A)

      Chỉ có thể sử dụng Access Point để tạo mạng WLAN.

    • B)

      Mạng WLAN của công ty có phạm vi phủ sóng trong một khu vực giới hạn, như trong văn phòng hoặc trong một tòa nhà.

    • C)

      Nâng cấp từ mạng LAN lên mạng WLAN cho phép các thiết bị không dây kết nối mạng mà không cần sử dụng cáp mạng.

    • D)

      Duy trì kết nối mạng cho các thiết bị có dây trong văn phòng, cần giữ lại thiết bị mạng Switch.

  9. Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo

    Nhận định về giao thức mạng:

  10. Q 5.

    Nhận định về giao thức mạng:

    • A)

      Giao thức mạng là bộ quy tắc dùng để truyền tải dữ liệu qua mạng.

    • B)

      TCP là giao thức quy định cách thiết lập địa chỉ cho các thiết bị tham gia mạng và cách dẫn đường các gói dữ liệu theo địa chỉ từ thiết bị gửi đến thiết bị nhận.

    • C)

      IP là giao thức dùng để truyền tải tập tin và email.

    • D)

      HTTPS là phiên bản bảo mật của HTTP.

  11. Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo

    Các bạn trong lớp 12A1 đang thực hành chia sẻ các máy tính trong phòng Tin.

  12. Q 6.

    Các bạn trong lớp 12A1 đang thực hành chia sẻ các máy tính trong phòng Tin.

    • A)

      Trước khi chia sẻ tệp tin và thư mục trên mạng cần phải bật chế độ chia sẻ và tạm dừng tường lửa (Firewall)

    • B)

      Việc chia sẻ tài nguyên chỉ nên thực hiện trên mạng không dây để tránh rắc rối về cáp mạng.

    • C)

      Chia sẻ tài nguyên trên mạng cục bộ (LAN) không cần phải thiết lập quyền truy cập.

    • D)

      Chúng ta có thể sử dụng các tệp dữ liệu được chia sẻ trên mạng LAN như các tệp dữ liệu trên máy tính của mình.

  13. Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo

    Sau đây là một số ý kiến liên quan:

    Mình nhận được tin nhắn riêng tư từ một tài khoản lạ trên mạng xã hội. Người này hứa sẽ gửi tặng quà hấp dẫn nếu Minh cung cấp họ tên, địa chỉ và số điện thoại. Mặc dù cảm thấy nghi ngờ nhưng Minh vẫn tò mò và đang cân nhắc có nên làm theo không.

  14. Q 7.

    Mình nhận được tin nhắn riêng tư từ một tài khoản lạ trên mạng xã hội. Người này hứa sẽ gửi tặng quà hấp dẫn nếu Minh cung cấp họ tên, địa chỉ và số điện thoại. Mặc dù cảm thấy nghi ngờ nhưng Minh vẫn tò mò và đang cân nhắc có nên làm theo không. Sau đây là một số ý kiến liên quan:

    • A)

      Đề nghị chia sẻ thông tin cá nhân từ người không quen biết có thể là dấu hiệu của hành vi lừa đảo.

    • B)

      Mình nên kiểm tra tính xác thực của thông tin bằng cách tìm hiểu kĩ tài khoản và nội dung liên quan trước khi quyết định.

    • C)

      Mình nên cung cấp thông tin cá nhân để có cơ hội được nhận quà tặng.

    • D)

      Báo cáo tài khoản có hành vi đáng ngờ là cách góp phần bảo vệ cộng đồng mạng an toàn.

  15. Q 8.

    Nhận định nào sau đây là sai khi nói về ảnh hưởng của AI trong tương lai?

    • A.

      AI tăng cường sự tự động hóa trong công việc.

    • B.

      AI có thể thay thế con người trong một số lĩnh vực.

    • C.

      AI tạo ra nguy cơ về an ninh mạng và quyền riêng tư.

    • D.

      AI sẽ luôn an toàn và có lợi cho con người.

  16. Q 9.

    Mạng cục bộ còn được gọi là

    • A.

      mạng WAN.

    • B.

      mạng LAN.

    • C.

      mạng MAN.

    • D.

      mạng PAN.

  17. Q 10.

    Router là gì?

    • A.

      Bộ chuyển mạch.

    • B.

      Bộ thu phát không dây.

    • C.

      Bộ định tuyến.

    • D.

      Bộ chia tín hiệu.

  18. Q 11.

    Thiết bị nào sau đây có chức năng “Biến đổi dữ liệu số từ các thiết bị kết nối mạng thành tín hiệu tương tự để truyền đi qua mạng và ngược lại”?

    • A.

      Laptop.

    • B.

      Modem.

    • C.

      Switch.

    • D.

      Access point.

  19. Q 12.

    Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

    • A.

      Sóng điện từ.

    • B.

      Sóng vô tuyến điện.

    • C.

      Sóng ánh sáng.

    • D.

      Sóng mạng.

  20. Q 13.

    Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

    • A.

      Cổng WAP.

    • B.

      Cổng WAN.

    • C.

      Cổng LAN.

    • D.

      Cổng AP.

  21. Q 14.

    Phát biểu nào sau đây đúng?

    • A.

      Mạng viễn thông sử dụng các modem để chuyển tiếp dữ liệu.

    • B.

      Thông thường LAN kết nối có dây các máy tính qua các thiết bị như switch hay hub trong một phạm vi địa lí nhất định.

    • C.

      Khi dùng hub thì tín hiệu đi từ máy gửi đến máy nhận sẽ không gây xung đột với tín hiệu của các cuộc truyền ở cổng khác.

    • D.

      Switch có chi phí rẻ hơn rất nhiều so với một hub có cùng số cổng.

  22. Q 15.

    Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hằng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

    • A.

      Hub.

    • B.

      Wireless Access Point.

    • C.

      Switch.

    • D.

      Router.

  23. Q 16.

    Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?

    • A.

      Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet.

    • B.

      Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.

    • C.

      Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi-Fi giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với một LAN để mở rộng phạm vi làm việc.

    • D.

      Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet.

  24. Q 17.

    Khi kết nối máy tính với các thiết bị mạng, cần cắm một đầu giắc của cáp vào cổng nào của máy tính?

    • A.

      RJ45.

    • B.

      VJ45.

    • C.

      CJ45.

    • D.

      PJ45.

  25. Q 18.

    Các quy định liên quan đến gửi thư có tên là gì?

    • A.

      Giao thức IMAP.

    • B.

      Giao thức MQTT.

    • C.

      Giao thức SMTP.

    • D.

      Giao thức POP3.

  26. Q 19.

    Giao thức mạng là gì?

    • A.

      Một ngôn ngữ lập trình.

    • B.

      Một loại phần mềm diệt virus.

    • C.

      Bộ quy tắc và tiêu chuẩn dùng để truyền tải dữ liệu qua mạng.

    • D.

      Một loại phần cứng mạng.

  27. Q 20.

    Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào?

    • A.

      IPv4 và IPv6.

    • B.

      IPv2 và IPv4.

    • C.

      IPv4 và IPv5.

    • D.

      IPv1 và IPv3.

  28. Q 21.

    Giao thức nào được sử dụng để bảo mật các giao dịch trên web?

    • A.

      HTTP.

    • B.

      FTP.

    • C.

      HTTPS.

    • D.

      SMTP.

  29. Q 22.

    Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ căn cứ vào địa chỉ gì?

    • A.

      Địa chỉ IP.

    • B.

      Địa chỉ MAC.

    • C.

      Địa chỉ LAN.

    • D.

      Địa chỉ Server.

  30. Q 23.

    Phát biểu nào sau đây sai?

    • A.

      Theo phương pháp định tuyến tính, mỗi router có một bảng định tuyến.

    • B.

      Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

    • C.

      MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.

    • D.

      Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.

  31. Q 24.

    Địa chỉ IP 11001011 10100010 00101001 11111110 dưới dạng thập phân là

    • A.

      203.162.41.254.

    • B.

      230.178.52.166.

    • C.

      203.126.71.235.

    • D.

      235.197.80.255.

  32. Q 25.

    Việc chia sẻ thông tin cá nhân như địa chỉ nhà, số điện thoại trên mạng xã hội có thể dẫn đến:

    • A.

      Tăng cường mối quan hệ.

    • B.

      Mất an toàn thông tin cá nhân.

    • C.

      Nâng cao sự tín nhiệm.

    • D.

      Tiếp cận với nhiều cơ hội hơn

  33. Q 26.

    Phương án nào sau đây không là công cụ giao tiếp trong không gian mạng?

    • A.

      Mạng xã hội.

    • B.

      Hội nghị truyền hình.

    • C.

      Thư giấy.

    • D.

      FaceTime.

  34. Q 27.

    Giao tiếp trong không gian mạng giúp mở rộng kết nối xã hội như thế nào?

    • A.

      Không gian mạng cung cấp nhiều công cụ giao tiếp trực tuyến như hội nghị truyền hình, nhắn tin nhanh, thư điện tử, mạng xã hội, ...

    • B.

      Những người sống xa nhau có thể giao tiếp với nhau mọi lúc, mọi nơi, miễn là có kết nối mạng.

    • C.

      Điện thoại video giúp con người gần nhau hơn khi không có điều kiện sống cùng nhau.

    • D.

      Giúp xây dựng thương hiệu cá nhân hoặc doanh nghiệp bằng cách thông qua các kênh truyền thông xã hội, tạo ấn tượng tốt để thu hút khách hàng và bạn bè.

  35. Q 28.

    Vì sao lại nói giao tiếp trong không gian mạng ẩn chứa nhiều nguy cơ về bảo mật và quyền riêng tư?

    • A.

      Trong không gian mạng, người sử dụng có thể dễ dàng giấu mặt, tạo ra các bản sao không đầy đủ của bản thân hoặc giả mạo thông tin, làm cho người khác khó đánh giá được tính chân thật của thông tin và sự thật về người đối diện.

    • B.

      Mất kết nối mạng dẫn đến giao tiếp bị trì hoãn hoặc bị gián đoạn.

    • C.

      Dữ liệu bị xâm phạm khiến các thông tin riêng tư và nhạy cảm bị rò rỉ hoặc bị tấn công bởi những kẻ xấu.

    • D.

      Thư điện tử hay tin nhắn có thể gây khó khăn trong việc truyền đạt cảm xúc và dẫn đến những hiểu lầm không đáng có.

  36. Q 29.

    Một trong những quy tắc quan trọng nhất khi giao tiếp trên mạng là:

    • A.

      Chỉ cần quan tâm đến ý kiến của mình.

    • B.

      Tôn trọng người khác và lắng nghe họ.

    • C.

      Không cần chú ý đến ngữ pháp.

    • D.

      Chỉ sử dụng tiếng lóng.

  37. Q 30.

    Em cần ứng xử như thế nào để thể hiện sự tôn trọng khi giao tiếp trong không gian mạng?

    • A.

      Cố gắng đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để có thể hiểu được những suy nghĩ, tình cảm, vấn đề của họ.

    • B.

      Không sử dụng ngôn từ nhạy cảm, lăng mạ, châm chọc, phỉ báng hoặc phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo,...

    • C.

      Không châm chọc hoặc làm cho người khác cảm thấy bị tổn thương.

    • D.

      Gửi những lời động viên chân thành, những tin nhắn an ủi khi người khác đang gặp khó khăn.

  38. Q 31.

    Em cần làm gì để hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

    • A.

      Đối xử với người khác theo cách mà mình muốn.

    • B.

      Tự kiểm điểm, cải thiện hành vi trực tuyến của mình.

    • C.

      Làm theo ý muốn cá nhân, không tôn trọng ý kiến của người khác.

    • D.

      Sử dụng ngôn từ và cách viết tuỳ hứng.

  39. Q 32.

    Phần tử HTML có ý nghĩa chú thích trong tệp HTML có dạng như thế nào?

    • A.

      !-- chú thích --!.

    • B.
      .
    • C.

      // chú thích.

    • D.

      {...chú thích...}.

  40. Q 33.

    Phương án nào sau đây là tên của một phần mềm soạn thảo HTML?

    • A.

      Mozilla Firefox.

    • B.

      w3schools.com.

    • C.

      Spotify.

    • D.

      Notepad++.

  41. Q 34.

    Trang web được viết bằng ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản có phần mở rộng là

    • A.

      .html

    • B.

      .xml

    • C.

      .xlxs

    • D.

      .thml

  42. Q 35.

    Phiên bản hiện tại của HTML là

    • A.

      HTML4.

    • B.

      HTML5.

    • C.

      HTML6.

    • D.

      HTML7.

  43. Q 36.

    Trên trang HTML, thẻ p có ý nghĩa gì?

    • A.

      Đoạn văn bản.

    • B.

      Tiêu đề trang web.

    • C.

      Tiêu đề văn bản.

    • D.

      Một câu trích dẫn ngắn.

  44. Q 37.

    Phát biểu nào sau đây sai?

    • A.

      Một phần tử HTML được định nghĩa bởi thẻ bắt đầu, thẻ kết thúc và phần nội dung nằm giữa cặp thẻ này.

    • B.

      Dòng đầu tiên của mỗi tệp HTML có dạng có vai trò thông báo kiểu của tệp là html và được xem là phần tử HTML.

    • C.

      là thẻ đơn.

    • D.

      HTML không nhận biết kí tự xuống dòng (nhấn phím Enter) để kết thúc đoạn văn bản như các phần mềm soạn thảo văn bản thông thường.

  45. Q 38.

    Phát biểu nào sau đây đúng?

    • A.

      Phần tử nằm trong phần tử và được dùng để mô tả các thông tin bổ sung của trang web như cách mã hoá Unicode, từ khoá dùng để tìm kiếm trang, tên tác giả trang web.

    • B.

      Trong sơ đồ hình cây HTML, phần tử là phần tử gốc (root).

    • C.

      Phần tử nằm trong <head> và phải là văn bản thường, không được phép chứa các phần tử con.</head>

    • D.

      Phần tử là không bắt buộc.

  46. Q 39.

    Có thể chia AI thành mấy loại chính theo chức năng?

    • A.

      2.

    • B.

      3.

    • C.

      4.

    • D.

      5.

  47. Q 40.

    Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

    • A.

      Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

    • B.

      Nhận dạng khuôn mặt.

    • C.

      Nhận dạng chữ viết tay.

    • D.

      Kiểm tra lỗi chính tả.

  48. Q 41.

    Vì sao lại nói sự phát triển của AI kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn?

    • A.

      Nhiều ứng dụng AI hoạt động dựa vào việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân, điều này làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng.

    • B.

      Phần lớn các ứng dụng AI hiện nay đều là các “hộp đen”, gây khó khăn cho việc hiểu các quyết định được đưa ra như thế nào, dẫn đến việc thiếu trách nhiệm giải trình để đảm bảo tính minh bạch.

    • C.

      AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến tình trạng thất nghiệp và tạo nên nhiều nguy cơ cho sự phát triển xã hội.

    • D.

      Nhiều ứng dụng AI được xây dựng và triển khai trực tuyến nên có thể bị xâm nhập hoặc tấn công thay đổi dữ liệu và mô hình dẫn đến những quyết định không chính xác do AI đưa ra.

  49. Q 42.

    Một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính là

    • A.

      hệ thống tưới tiêu tự động.

    • B.

      hệ thống phân tích dữ liệu.

    • C.

      hệ thống lắp ráp tự động.

    • D.

      hệ thống nhận dạng hình ảnh và video.

  50. Q 43.

    ChatGPT được phát triển bởi

    • A.

      Apple.

    • B.

      OpenAI.

    • C.

      Microsoft.

    • D.

      Meta.

  51. Q 44.

    AI có ảnh hưởng như thế nào tới lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn?

    • A.

      Với sự phát triển của AI, đặc biệt là Học máy, nhiều hệ chuyên gia đã có khả năng tự học từ dữ liệu để tự hình thành các luật tri thức dựa trên dữ liệu.

    • B.

      AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội văn nhân học.

    • C.

      AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

    • D.

      AI giúp tự động hoá nhiều quá trình, từ chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng đến quản lí chuỗi cung ứng.

  52. Q 45.

    Sự kết hợp IoT và AI (AIoT) giúp ích cho các nhà khoa học như thế nào?

    • A.

      Hỗ trợ quyết định đầu tư, phát hiện và ngăn chặn gian lận, nâng cao trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng.

    • B.

      Cải thiện hiệu suất, hiệu quả của các lĩnh vực sản xuất.

    • C.

      Giúp giám sát môi trường tự nhiên và theo dõi tình hình biến đổi khí hậu.

    • D.

      Phát triển các nền tảng học trực tuyến thông minh.

  53. Q 46.

    Phát biểu nào sau đây đúng?

    • A.

      Các thành tựu hiện tại của AI đều là Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

    • B.

      Phiên bản GPT-2 được huấn luyện trên hàng vạn văn bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau trên Internet, bao gồm sách, bài báo, trang web và nhiều nguồn khác.

    • C.

      Nhiều chuyên gia coi ChatGPT là bước đột phá trong lĩnh vực AI của năm 2022.

    • D.

      ChatGPT có thể làm thơ, soạn nhạc, viết thư, thiết kế nhưng không thể sửa lỗi trong lập trình.

  54. Q 47.

    Trong ngành sản xuất các phương tiện giao thông vận tải, thành tựu nào là kết quả nổi bật do ứng dụng AI?

    • A.

      Tăng mức độ an toàn cho người sử dụng.

    • B.

      Có khả năng tự lái, tự vận hành.

    • C.

      Có khả năng vận chuyển lớn.

    • D.

      Tăng tính thẩm mĩ.

Answers and explanations are in mode.

Similar Tin học exams