Tin học 2026 Cần Thơ DUE High school

Đề cương ôn tập giữa học kỳ I năm học 2026-2027 – Môn Tin học lớp 12

62 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Tin học
Exam type
High school
Questions
62
Duration
45 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Structure (2 parts)

  1. 1.

    Câu 1 - Trắc nghiệm đúng/sai (1 Q)

    Giờ thực hành, các học sinh sau khi quan sát các thiết bị mạng trong phòng máy đưa ra các ý kiến như sau, hãy xác định mỗi nhận định là Đúng hay Sai?

  2. 2.

    Câu 2 - Trắc nghiệm đúng/sai (1 Q)

    Hãy xác định mỗi nhận định là Đúng hay Sai?

Questions (62)

  1. Q 1.

    Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

    • A.

      Là khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người.

    • B.

      Là quá trình máy tính tự động hóa công việc lặp đi lặp lại.

    • C.

      Là công nghệ giúp con người lưu trữ thông tin tốt hơn.

    • D.

      Là hệ thống quản lý dữ liệu trên máy tính.

  2. Q 2.

    Mục đích chính của AI là gì?

    • A.

      Giúp máy tính lưu trữ dữ liệu tốt hơn.

    • B.

      Xây dựng phần mềm để máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.

    • C.

      Tăng cường hiệu quả của tự động hóa.

    • D.

      Tạo ra các phần mềm máy tính với tốc độ xử lý nhanh hơn.

  3. Q 3.

    Khả năng học của AI giúp máy tính là gì?

    • A.

      Tự động hóa các tác vụ.

    • B.

      Điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới.

    • C.

      Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

    • D.

      Chẩn đoán các lỗi phần mềm.

  4. Q 4.

    Khả năng suy luận của AI được áp dụng trong trường hợp nào sau đây?

    • A.

      Hệ thống đề xuất video trên YouTube.

    • B.

      Hệ thống chẩn đoán y tế.

    • C.

      Dịch thuật tự động trên Google dịch.

    • D.

      Tự động điều khiển xe tự lái.

  5. Q 5.

    Khả năng nhận thức của AI có đặc trưng gì?

    • A.

      Hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

    • B.

      Phân tích và tổng hợp dữ liệu nhanh chóng.

    • C.

      Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua cảm biến.

    • D.

      Điều chỉnh hành vi dựa trên phản hồi của người dùng.

  6. Q 6.

    Loại AI nào được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể?

    • A.

      Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

    • B.

      Trí tuệ nhân tạo hẹp.

    • C.

      Trí tuệ nhân tạo đa nhiệm.

    • D.

      Trí tuệ nhân tạo không hạn chế.

  7. Q 7.

    Robot Asimo là ví dụ về AI trong lĩnh vực nào?

    • A.

      Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

    • B.

      Chăm sóc sức khỏe.

    • C.

      Điều khiển robot thông minh.

    • D.

      Chẩn đoán y tế.

  8. Q 8.

    Ứng dụng của AI trong lĩnh vực y học giúp gì cho việc điều trị?

    • A.

      Tối ưu hóa quá trình chế tạo dược phẩm.

    • B.

      Cải thiện chất lượng chẩn đoán và điều trị bệnh.

    • C.

      Quản lý hồ sơ bệnh nhân tự động.

    • D.

      Điều hành các cơ sở y tế một cách thông minh.

  9. Q 9.

    AI trong giao thông giúp phát triển công nghệ gì?

    • A.

      Xe tự lái và quản lý giao thông thông minh.

    • B.

      Tối ưu hóa đường giao thông.

    • C.

      Cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ.

    • D.

      Giám sát vi phạm giao thông.

  10. Q 10.

    AI hỗ trợ giáo dục bằng cách nào?

    • A.

      Tạo ra các thiết bị dạy học thông minh.

    • B.

      Quản lý dữ liệu sinh viên tự động.

    • C.

      Phát triển các nền tảng học tập trực tuyến và theo dõi tiến trình.

    • D.

      Cải tiến giáo trình giảng dạy.

  11. Q 11.

    AI tổng quát (AGI) khác với AI hẹp ở điểm nào?

    • A.

      AI tổng quát có khả năng tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người.

    • B.

      AI tổng quát chỉ xử lý được một số tác vụ cụ thể.

    • C.

      AI hẹp có khả năng tự học.

    • D.

      AI tổng quát chỉ có thể thực hiện một tác vụ nhất định.

  12. Q 12.

    ChatGPT do OpenAI phát triển được đánh giá cao vì lý do gì?

    • A.

      Khả năng tổng hợp thông tin phức tạp và thích nghi với phản hồi của người dùng.

    • B.

      Khả năng tự động hóa toàn bộ quy trình học tập.

    • C.

      Khả năng điều khiển các thiết bị thông minh.

    • D.

      Khả năng giải mã thông tin mật.

  13. Q 13.

    Một trong những mối lo ngại lớn về AI là gì?

    • A.

      Khả năng tăng cường năng suất lao động quá mức.

    • B.

      Áp lực thất nghiệp do tự động hóa công việc.

    • C.

      Tăng chi phí cho các doanh nghiệp nhỏ.

    • D.

      Giảm khả năng kiểm soát dữ liệu cá nhân.

  14. Q 14.

    Để đảm bảo an toàn khi phát triển AI, điều gì là cần thiết?

    • A.

      Phát triển AI với tốc độ nhanh nhất.

    • B.

      Đề ra các ràng buộc đạo đức và pháp lý.

    • C.

      Tạo ra nhiều loại AI tổng quát hơn.

    • D.

      Tự động hóa tất cả các công việc của con người.

  15. Q 15.

    Thiết bị nào được sử dụng để mở rộng phạm vi của mạng không dây?

    • A.

      Hub

    • B.

      Switch

    • C.

      Router

    • D.

      Wireless Access Point

  16. Q 16.

    Router có chức năng chính là gì?

    • A.

      Kết nối các máy tính với nhau trong cùng một mạng LAN

    • B.

      Chuyển tiếp dữ liệu trên mạng LAN

    • C.

      Định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau

    • D.

      Mở rộng phạm vi của mạng không dây

  17. Q 17.

    Thiết bị nào thường được tích hợp Wi-Fi và có cổng WAN cho kết nối Internet?

    • A.

      Hub

    • B.

      Switch

    • C.

      Router Wi-Fi

    • D.

      Wireless Access Point

  18. Q 18.

    Thiết bị nào có chức năng chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại?

    • A.

      Hub

    • B.

      Switch

    • C.

      Router

    • D.

      Modem

  19. Q 19.

    Thiết bị nào thường được dùng để kết nối các thiết bị trong một mạng LAN mà không cần dây cáp?

    • A.

      Hub

    • B.

      Switch

    • C.

      Wireless Access Point

    • D.

      Router

  20. Q 20.

    Giao thức mạng là gì?

    • A.

      Tập hợp các quy định về cách truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị mạng

    • B.

      Một loại phần cứng để truyền dữ liệu

    • C.

      Một địa chỉ cho các thiết bị mạng

    • D.

      Một phần mềm quản lý mạng

  21. Q 21.

    Giao thức IP có chức năng chính là gì?

    • A.

      Quản lý địa chỉ MAC của các thiết bị

    • B.

      Thiết lập địa chỉ IP và dẫn đường các gói dữ liệu

    • C.

      Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng

    • D.

      Tạo kết nối giữa các thiết bị không dây

  22. Q 22.

    Giao thức nào chịu trách nhiệm đảm bảo dữ liệu được gửi đến đúng ứng dụng và theo thứ tự?

    • A.

      IP

    • B.

      TCP

    • C.

      HTTP

    • D.

      MAC

  23. Q 23.

    Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC ở điểm nào?

    • A.

      Địa chỉ IP là địa chỉ vật lý, còn MAC là địa chỉ tạm thời

    • B.

      Địa chỉ IP là địa chỉ tạm thời, còn MAC là địa chỉ vật lý (được nhà sản xuất gán trên thiết bị card mạng)

    • C.

      Địa chỉ IP chỉ dùng trong mạng LAN, còn MAC dùng cho mạng toàn cầu

    • D.

      Địa chỉ IP và MAC không liên quan đến nhau

  24. Q 24.

    Giao thức nào được sử dụng để chia dữ liệu thành các gói và đảm bảo gửi lại nếu cần?

    • A.

      IP

    • B.

      HTTP

    • C.

      TCP

    • D.

      FTP

  25. Q 25.

    IPv4 dùng bao nhiêu bit để biểu diễn địa chỉ IP?

    • A.

      8

    • B.

      64

    • C.

      32

    • D.

      128

  26. Q 26.

    Cổng ứng dụng (port) trong giao thức TCP có chức năng gì?

    • A.

      Định tuyến các gói dữ liệu

    • B.

      Phân biệt giữa các ứng dụng khác nhau trên cùng một thiết bị

    • C.

      Thiết lập địa chỉ cho thiết bị mạng

    • D.

      Kiểm tra lỗi dữ liệu

  27. Q 27.

    Khi một thiết bị kết nối mạng, giao thức IP sẽ làm gì đầu tiên?

    • A.

      Chia nhỏ dữ liệu thành các gói

    • B.

      Thiết lập địa chỉ cho thiết bị đó

    • C.

      Kết nối thiết bị với ứng dụng

    • D.

      Kiểm tra tính bảo mật của thiết bị

  28. Q 28.

    Giao thức mạng có vai trò gì trong việc truyền dữ liệu?

    • A.

      Xác định đường đi ngắn nhất cho dữ liệu

    • B.

      Đảm bảo dữ liệu đến đúng đích, đúng định dạng, đúng cách xử lý

    • C.

      Kiểm tra tính bảo mật của dữ liệu

    • D.

      Lưu trữ dữ liệu tạm thời trước khi truyền

  29. Q 29.

    IPv6 khác với IPv4 ở điểm nào?

    • A.

      IPv6 dùng địa chỉ 32-bit, IPv4 dùng địa chỉ 128-bit

    • B.

      IPv6 dùng địa chỉ 128-bit, IPv4 dùng địa chỉ 32-bit

    • C.

      IPv6 nhanh hơn IPv4

    • D.

      IPv6 chỉ dùng trong mạng nội bộ, IPv4 dùng cho Internet

  30. Q 30.

    Vai trò chính của giao thức TCP trong bộ giao thức TCP/IP là gì?

    • A.

      Chia nhỏ dữ liệu thành các gói và đảm bảo chúng được gửi lại nếu lỗi xảy ra

    • B.

      Xác định địa chỉ IP của các thiết bị trong mạng

    • C.

      Tìm đường đi tối ưu cho dữ liệu qua mạng

    • D.

      Mã hóa dữ liệu trước khi gửi đi

  31. Q 31.

    Địa chỉ IP tương ứng ở dạng thập phân của địa chỉ IP dưới dạng nhị phân sau đây là gì? 11000000 10101000 00001101 11010010

    • A.

      192.168.13.210

    • B.

      192.168.3.7

    • C.

      168.192.7.210

    • D.

      168.192.2.13

  32. Q 32.

    Mục tiêu chính của việc thiết lập chế độ mạng riêng là gì?

    • A.

      Tắt tường lửa

    • B.

      Đảm bảo an toàn cho hệ thống mạng

    • C.

      Cho phép các thiết bị trong mạng cục bộ phát hiện và chia sẻ tài nguyên

    • D.

      Tăng tốc độ truyền dữ liệu

  33. Q 33.

    Cách mở chức năng thiết lập chia sẻ nâng cao trong Windows là gì?

    • A.

      Control Panel → System Settings → Security

    • B.

      Control Panel → Network and Internet → Network and Sharing Center → Advanced Sharing Settings

    • C.

      Settings → Devices → Sharing

    • D.

      Network Settings → File Sharing

  34. Q 34.

    Thư mục công cộng trên máy tính thường được lưu trữ ở đâu?

    • A.

      This PC → System (C) --> Users → Public

    • B.

      This PC → Documents → Public

    • C.

      This PC → Downloads → Public

    • D.

      This PC → System (C) → Windows → Public

  35. Q 35.

    Khi chia sẻ thư mục, tại bước "Sharing" trong cửa sổ Properties, người dùng cần làm gì để cho phép mọi người trong mạng truy cập thư mục?

    • A.

      Chọn "Administrator"

    • B.

      Chọn "Everyone"

    • C.

      Chọn "Guest"

    • D.

      Chọn "Network"

  36. Q 36.

    Bước nào là đúng khi chia sẻ máy in trong mạng?

    • A.

      Control Panel → Network Settings → Printer Sharing

    • B.

      Control Panel → Hardware and Sound → View device and printers → Printer properties → Sharing

    • C.

      Network and Sharing Center → Printer Sharing

    • D.

      Settings → Devices → Sharing

  37. Q 37.

    Tại sao việc tắt tạm thời tường lửa (firewall) lại cần thiết khi chia sẻ tệp và máy in?

    • A.

      Để bảo mật tốt hơn

    • B.

      Để đảm bảo quá trình chia sẻ không bị gián đoạn

    • C.

      Để tránh lỗi phần cứng

    • D.

      Để tăng tốc độ mạng

  38. Q 38.

    Làm thế nào để tắt tạm thời tường lửa trên Windows?

    • A.

      Privacy and Security → Windows Security Firewall Network Protection → Private Network

    • B.

      Control Panel → Security → Firewall Settings

    • C.

      Settings → Network → Turn off Firewall

    • D.

      Network and Sharing Center → Turn off Firewall

  39. Q 39.

    Không gian mạng là gì?

    • A.

      Môi trường giao tiếp trực tiếp

    • B.

      Môi trường được tạo ra nhờ các mạng máy tính

    • C.

      Một cách thức giao tiếp bằng giọng nói

    • D.

      Môi trường giao tiếp qua điện thoại

  40. Q 40.

    Một trong những nhược điểm chính của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

    • A.

      Dễ dàng kết nối với mọi người

    • B.

      Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ

    • C.

      Công cụ giao tiếp đa dạng

    • D.

      Tăng cường giao tiếp đa quốc gia

  41. Q 41.

    Khi giao tiếp trong không gian mạng, cần tôn trọng người khác bằng cách nào?

    • A.

      Chia sẻ thông tin cá nhân của họ

    • B.

      Sử dụng ngôn từ đúng mực và lịch sự

    • C.

      Tấn công cá nhân

    • D.

      Phớt lờ ý kiến của họ

  42. Q 42.

    Điều nào sau đây hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

    • A.

      Tấn công những người có ý kiến khác biệt

    • B.

      Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm

    • C.

      Bình tĩnh và tôn trọng ý kiến của người khác

    • D.

      Đưa ra thông tin sai lệch để gây tranh cãi

  43. Q 43.

    Tại sao việc cẩn trọng với ngôn từ trong không gian mạng lại quan trọng?

    • A.

      Để tăng lượng người theo dõi

    • B.

      Để tránh làm tổn thương người khác và duy trì mối quan hệ tốt đẹp

    • C.

      Để kiểm soát thông tin cá nhân

    • D.

      Để được nổi tiếng trên mạng

  44. Q 44.

    Người dùng cần làm gì trước khi đưa ra ý kiến về bài viết của người khác?

    • A.

      Đọc kĩ bài viết của người khác

    • B.

      Trả lời ngay lập tức mà không cần đọc kỹ

    • C.

      Tấn công cá nhân nếu không đồng ý

    • D.

      Phớt lờ ý kiến của người khác

  45. Q 45.

    HTML là gì?

    • A.

      Ngôn ngữ lập trình của máy tính

    • B.

      Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản

    • C.

      Phần mềm soạn thảo văn bản

    • D.

      Giao thức mạng

  46. Q 46.

    Thẻ đánh dấu HTML (tag) được viết trong cặp dấu nào?

    • A.

      "(", ")"

    • B.

      "{", "}"

    • C.

      "<", ">"

    • D.

      "[", "]"

  47. Q 47.

    Phần tử nào sau đây bắt buộc phải có trong một tệp HTML?

    • A.
    • B.
      <!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">C.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><html><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">D.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><body><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><!--]--></ul><!--]--></div></li><!--[-1--><!--]--> <li class="flex gap-3 text-sm"><span class="shrink-0 font-semibold">Q 48.</span> <div class="min-w-0 flex-1 space-y-1.5"><div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Thẻ nào dùng để khai báo tiêu đề cho trang web và hiển thị trên tab trình duyệt?</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----> <!--[-1--><!--]--> <!--[0--><ul class="grid gap-1 sm:grid-cols-2"><!--[--><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">A.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><meta><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">B.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><title><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">C.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><h1><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">D.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><body><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><!--]--></ul><!--]--></div></li><!--[-1--><!--]--> <li class="flex gap-3 text-sm"><span class="shrink-0 font-semibold">Q 49.</span> <div class="min-w-0 flex-1 space-y-1.5"><div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Thẻ nào dùng để định dạng một đoạn văn bản?</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----> <!--[-1--><!--]--> <!--[0--><ul class="grid gap-1 sm:grid-cols-2"><!--[--><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">A.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><div><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">B.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><span><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">C.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">D.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><a><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><!--]--></ul><!--]--></div></li><!--[-1--><!--]--> <li class="flex gap-3 text-sm"><span class="shrink-0 font-semibold">Q 50.</span> <div class="min-w-0 flex-1 space-y-1.5"><div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Thẻ nào sau đây là thẻ đơn trong HTML?</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----> <!--[-1--><!--]--> <!--[0--><ul class="grid gap-1 sm:grid-cols-2"><!--[--><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">A.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">B.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><hr><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">C.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><h1><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">D.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><div><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><!--]--></ul><!--]--></div></li><!--[-1--><!--]--> <li class="flex gap-3 text-sm"><span class="shrink-0 font-semibold">Q 51.</span> <div class="min-w-0 flex-1 space-y-1.5"><div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Trong HTML, thẻ nào được sử dụng để tạo một đoạn văn bản?</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----> <!--[-1--><!--]--> <!--[0--><ul class="grid gap-1 sm:grid-cols-2"><!--[--><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">A.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">B.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><h1><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">C.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><a><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">D.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><img><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><!--]--></ul><!--]--></div></li><!--[-1--><!--]--> <li class="flex gap-3 text-sm"><span class="shrink-0 font-semibold">Q 52.</span> <div class="min-w-0 flex-1 space-y-1.5"><div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Thẻ nào dưới đây không phải là thẻ định dạng văn bản trong HTML?</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----> <!--[-1--><!--]--> <!--[0--><ul class="grid gap-1 sm:grid-cols-2"><!--[--><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">A.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><b><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">B.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><strong><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">C.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><table><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">D.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><i><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><!--]--></ul><!--]--></div></li><!--[-1--><!--]--> <li class="flex gap-3 text-sm"><span class="shrink-0 font-semibold">Q 53.</span> <div class="min-w-0 flex-1 space-y-1.5"><div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Để tạo chữ nghiêng trong HTML, thẻ nào sau đây sẽ được sử dụng?</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----> <!--[-1--><!--]--> <!--[0--><ul class="grid gap-1 sm:grid-cols-2"><!--[--><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">A.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><em><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">B.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><strong><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">C.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><u><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">D.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><strike><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><!--]--></ul><!--]--></div></li><!--[-1--><!--]--> <li class="flex gap-3 text-sm"><span class="shrink-0 font-semibold">Q 54.</span> <div class="min-w-0 flex-1 space-y-1.5"><div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Thẻ HTML nào sau đây được sử dụng để tạo một đường gạch dưới chữ?</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----> <!--[-1--><!--]--> <!--[0--><ul class="grid gap-1 sm:grid-cols-2"><!--[--><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">A.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><ul><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">B.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><li><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">C.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><u><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">D.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><sub><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><!--]--></ul><!--]--></div></li><!--[-1--><!--]--> <li class="flex gap-3 text-sm"><span class="shrink-0 font-semibold">Q 55.</span> <div class="min-w-0 flex-1 space-y-1.5"><div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Để định dạng một đoạn văn bản có thụt đầu dòng, ta sử dụng thuộc tính CSS nào?</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----> <!--[-1--><!--]--> <!--[0--><ul class="grid gap-1 sm:grid-cols-2"><!--[--><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">A.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">margin-left</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">B.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">text-align</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">C.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">text-indent</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">D.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">padding-left</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><!--]--></ul><!--]--></div></li><!--[-1--><!--]--> <li class="flex gap-3 text-sm"><span class="shrink-0 font-semibold">Q 56.</span> <div class="min-w-0 flex-1 space-y-1.5"><div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Trong HTML, thuộc tính nào dùng để thay đổi kiểu font chữ?</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----> <!--[-1--><!--]--> <!--[0--><ul class="grid gap-1 sm:grid-cols-2"><!--[--><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">A.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">font-family</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">B.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">font-weight</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">C.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">font-size</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">D.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">text-decoration</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><!--]--></ul><!--]--></div></li><!--[-1--><!--]--> <li class="flex gap-3 text-sm"><span class="shrink-0 font-semibold">Q 57.</span> <div class="min-w-0 flex-1 space-y-1.5"><div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Trong HTML, thuộc tính nào được sử dụng để thiết lập độ rộng của một đoạn văn bản?</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----> <!--[-1--><!--]--> <!--[0--><ul class="grid gap-1 sm:grid-cols-2"><!--[--><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">A.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">width</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">B.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">height</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">C.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">line-height</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">D.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">text-width</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><!--]--></ul><!--]--></div></li><!--[-1--><!--]--> <li class="flex gap-3 text-sm"><span class="shrink-0 font-semibold">Q 58.</span> <div class="min-w-0 flex-1 space-y-1.5"><div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Để làm cho văn bản hiển thị dạng in đậm trong HTML, thẻ nào sau đây là phù hợp nhất?</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----> <!--[-1--><!--]--> <!--[0--><ul class="grid gap-1 sm:grid-cols-2"><!--[--><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">A.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><u><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">B.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><strong><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">C.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><em><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">D.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><i><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><!--]--></ul><!--]--></div></li><!--[-1--><!--]--> <li class="flex gap-3 text-sm"><span class="shrink-0 font-semibold">Q 59.</span> <div class="min-w-0 flex-1 space-y-1.5"><div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Trong HTML, thuộc tính nào được sử dụng để thiết lập khoảng cách giữa các dòng?</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----> <!--[-1--><!--]--> <!--[0--><ul class="grid gap-1 sm:grid-cols-2"><!--[--><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">A.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">spacing</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">B.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">line-height</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">C.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">line-spacing</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">D.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">font-line</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><!--]--></ul><!--]--></div></li><!--[-1--><!--]--> <li class="flex gap-3 text-sm"><span class="shrink-0 font-semibold">Q 60.</span> <div class="min-w-0 flex-1 space-y-1.5"><div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Trong HTML, thuộc tính nào để thiết lập màu nền cho một đoạn văn bản?</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----> <!--[-1--><!--]--> <!--[0--><ul class="grid gap-1 sm:grid-cols-2"><!--[--><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">A.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">background-color</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">B.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">color</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">C.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">background-style</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">D.</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">text-background</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><!--]--></ul><!--]--></div></li><!--[0--><li class="list-none rounded-lg bg-muted/50 p-3 text-sm"><!--[0--><p class="mb-1 font-semibold">Câu 1 - Trắc nghiệm đúng/sai</p><!--]--> <!--[0--><p class="text-muted-foreground">Giờ thực hành, các học sinh sau khi quan sát các thiết bị mạng trong phòng máy đưa ra các ý kiến như sau, hãy xác định mỗi nhận định là Đúng hay Sai?</p><!--]--> <!--[0--><div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm mt-2 svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Giờ thực hành, các học sinh sau khi quan sát các thiết bị mạng trong phòng máy đưa ra các ý kiến như sau.</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!--]--></li><!--]--> <li class="flex gap-3 text-sm"><span class="shrink-0 font-semibold">Q 61.</span> <div class="min-w-0 flex-1 space-y-1.5"><div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Nhận định về các thiết bị mạng (Câu 1 đúng/sai).</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----> <!--[-1--><!--]--> <!--[1--><ul class="space-y-1"><!--[--><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">A)</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Access Point có chức năng và cách hoạt động tương tự như Router nhưng được trang bị thêm khả năng truyền/nhận dữ liệu thông qua kết nối không dây.</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">B)</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Access Point là thiết bị được sử dụng để hỗ trợ kết nối mạng không dây.</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">C)</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Switch là bộ định tuyến được dùng để kết nối các LAN với nhau, giữa mạng LAN và mạng Internet.</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">D)</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Modem được sử dụng để truy cập Internet thông qua nhà cung cấp dịch vụ Internet.</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><!--]--></ul><!--]--></div></li><!--[0--><li class="list-none rounded-lg bg-muted/50 p-3 text-sm"><!--[0--><p class="mb-1 font-semibold">Câu 2 - Trắc nghiệm đúng/sai</p><!--]--> <!--[0--><p class="text-muted-foreground">Hãy xác định mỗi nhận định là Đúng hay Sai?</p><!--]--> <!--[0--><div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm mt-2 svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Hình bên là sơ đồ mạng máy tính của một trường Trung học phổ thông. Hiện nay, do mở rộng quy mô nên nhà trường có nhu cầu chỉnh sửa thiết kế của hệ thống để tối ưu những thiết bị đang có và thuận tiện nhất trong hoạt động của trường. Cán bộ quản lý của nhà trường đã đưa ra một số nhận định sau.</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!--]--></li><!--]--> <li class="flex gap-3 text-sm"><span class="shrink-0 font-semibold">Q 62.</span> <div class="min-w-0 flex-1 space-y-1.5"><div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Cán bộ quản lý của nhà trường đã đưa ra một số nhận định về sơ đồ mạng (Câu 2 đúng/sai).</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----> <!--[-1--><!--]--> <!--[1--><ul class="space-y-1"><!--[--><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">A)</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Có thể lắp đặt thêm một modem nối với modem hiện thời để tạo một mạng tương tự như mạng đang có, giúp kết nối thêm các thiết bị vào mạng</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">B)</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Access point được sử dụng để mở rộng mạng ở các vị trí có nhiều người dùng thiết bị di động</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">C)</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Hiện nay, có các Router hiện đại tích hợp chức năng nhiều thiết bị, có thể thay thế được modem</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><li class="flex gap-1.5 text-muted-foreground"><span class="shrink-0">D)</span> <div class="max-w-none prose dark:prose-invert wrap-break-word prose-sm svelte-omnfyk"><!----><p class="text-foreground leading-relaxed">Để phục vụ cho việc tăng số lượng thiết bị truy cập mạng, ta chỉ cần nâng cấp gói cước với nhà cung cấp dịch vụ mạng</p><!----></div> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----></li><!--]--></ul><!--]--></div></li><!--]--></ol> <!--[-1--><!--]--> <!--[0--><div class="pointer-events-none absolute inset-x-0 bottom-0 h-24 bg-linear-to-t from-card to-transparent"></div><!--]--></div> <div class="mt-3 flex flex-wrap items-center justify-between gap-2"><div class="flex flex-wrap items-center gap-2"><!--[-1--><button data-slot="button" class="focus-visible:border-ring focus-visible:ring-ring/50 aria-invalid:ring-destructive/20 dark:aria-invalid:ring-destructive/40 aria-invalid:border-destructive dark:aria-invalid:border-destructive/50 border bg-clip-padding font-medium focus-visible:ring-3 aria-invalid:ring-3 active:not-aria-[haspopup]:translate-y-px group/button inline-flex shrink-0 items-center justify-center whitespace-nowrap transition-all outline-none select-none disabled:pointer-events-none disabled:opacity-50 [&_svg]:pointer-events-none [&_svg]:shrink-0 border-border bg-background hover:bg-muted hover:text-foreground dark:bg-input/30 dark:border-input dark:hover:bg-input/50 aria-expanded:bg-muted aria-expanded:text-foreground h-7 gap-1 rounded-[min(var(--radius-md),12px)] px-2.5 text-[0.8rem] in-data-[slot=button-group]:rounded-lg has-data-[icon=inline-end]:pr-1.5 has-data-[icon=inline-start]:pl-1.5 [&_svg:not([class*='size-'])]:size-3.5" type="button"><!---->Show all 62 questions<!----></button><!--]--><!----></div> <p class="text-xs text-muted-foreground">Answers and explanations are in <button class="underline">Practice</button> mode.</p></div></section><!--]--> <!--[0--><section class="mt-6 rounded-xl border bg-card p-5"><h2 class="mb-3 text-base font-semibold">Similar Tin học exams</h2> <ul class="grid gap-2 sm:grid-cols-2"><!--[--><li><a href="/exam/de-kiem-tra-tin-hoc-12-gk-1-de-2-9Pp7nn" class="block rounded-lg border p-3 text-sm transition-colors hover:bg-muted/60"><p class="line-clamp-2 font-medium">Đề kiểm tra Tin học 12 gk 1 đề 2 </p> <p class="mt-1 text-xs text-muted-foreground">2026 · 28 Q · THPT Phước Bửu</p></a></li><li><a href="/exam/de-kiem-tra-tin-hoc-bai-1-den-bai-8-tri-tue-nhan-tao-mang-ma-Bhz025" class="block rounded-lg border p-3 text-sm transition-colors hover:bg-muted/60"><p class="line-clamp-2 font-medium">Đề kiểm tra Tin học – Bài 1 đến Bài 8 (Trí tuệ nhân tạo, mạng máy tính, giao tiếp mạng, HTML)</p> <p class="mt-1 text-xs text-muted-foreground">2026 · 23 Q · THPT Phước Bửu</p></a></li><li><a href="/exam/de-kiem-tra-tin-hoc-10-chuong-tin-hoc-va-xa-hoi-phan-i-trac-w5W0Cu" class="block rounded-lg border p-3 text-sm transition-colors hover:bg-muted/60"><p class="line-clamp-2 font-medium">Đề kiểm tra Tin học 10 – Chương Tin học và Xã hội (Phần I: trắc nghiệm một lựa chọn; Phần II: đúng – sai)</p> <p class="mt-1 text-xs text-muted-foreground">2026 · 101 Q · Học viện Tài chính</p></a></li><li><a href="/exam/de-on-tap-giua-hoc-ky-i-tin-hoc-12-nam-hoc-2026-2027-dinh-hu-Q0GQND" class="block rounded-lg border p-3 text-sm transition-colors hover:bg-muted/60"><p class="line-clamp-2 font-medium">Đề ôn tập giữa học kỳ I Tin học 12 – Năm học 2026-2027 (Định hướng Tin học ứng dụng)</p> <p class="mt-1 text-xs text-muted-foreground">2026 · 19 Q · THPT Phan Châu Trinh</p></a></li><li><a href="/exam/de-cuong-on-tap-giua-ki-tin-hoc-lop-11-nam-hoc-2026-2027-mIUDLK" class="block rounded-lg border p-3 text-sm transition-colors hover:bg-muted/60"><p class="line-clamp-2 font-medium">Đề cương ôn tập giữa kì – Tin học lớp 11 – Năm học 2026-2027</p> <p class="mt-1 text-xs text-muted-foreground">2026 · 60 Q · THPT Bắc Ninh</p></a></li><li><a href="/exam/bo-cau-hoi-trac-nghiem-tin-hoc-11-oCubq8" class="block rounded-lg border p-3 text-sm transition-colors hover:bg-muted/60"><p class="line-clamp-2 font-medium">Bộ câu hỏi trắc nghiệm Tin học 11</p> <p class="mt-1 text-xs text-muted-foreground">2026 · 1 Q · THPT Nvd</p></a></li><!--]--></ul></section><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--></div><!--]--><!--]--><!--]--><!----></div></div><!--]--><!----></div><!----></main><!----><!----></div><!----><!--]--><!--]--><!----> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--> <!--[-1--><!--]--><!----><!--]--><!--]--><!--]--><!----> <!--[-1--><!--]--><!--]--> <script> { __sveltekit_4ovfqs = { base: "", version: "1793675411195", env: {PUBLIC_ALLOW_ANONYMOUS_CHATS:void 0,PUBLIC_STORAGE_BUCKET:"losan-bucket-prod"} }; const element = document.currentScript.parentElement; import("/_app/immutable/entry/start.oQydrMxe.js").then(async (kit) => { kit.init(__sveltekit_4ovfqs); const app = await import("/_app/immutable/entry/app.Cvq-vp8z.js"); kit.start(app, element, { node_ids: [0, 32], data: [{type:"data",data:{localePath:null},uses:{}},{type:"data",data:{subjectPageExists:false,province:{slug:"can-tho",vi:"Cần Thơ",en:"Can Tho"},school:{slug:"due",vi:"Đại học Kinh tế Đà Nẵng (DUE)",en:"University of Economics – University of Danang (DUE)",short:"DUE"},bracket:null,exam:{year:2026,title:"Đề cương ôn tập giữa học kỳ I năm học 2026-2027 – Môn Tin học lớp 12",groups:[{id:"g1",passage:"Giờ thực hành, các học sinh sau khi quan sát các thiết bị mạng trong phòng máy đưa ra các ý kiến như sau.",section:"Câu 1 - Trắc nghiệm đúng/sai",instruction:"Giờ thực hành, các học sinh sau khi quan sát các thiết bị mạng trong phòng máy đưa ra các ý kiến như sau, hãy xác định mỗi nhận định là Đúng hay Sai?",questionIds:[61]},{id:"g2",passage:"Hình bên là sơ đồ mạng máy tính của một trường Trung học phổ thông. Hiện nay, do mở rộng quy mô nên nhà trường có nhu cầu chỉnh sửa thiết kế của hệ thống để tối ưu những thiết bị đang có và thuận tiện nhất trong hoạt động của trường. Cán bộ quản lý của nhà trường đã đưa ra một số nhận định sau.",section:"Câu 2 - Trắc nghiệm đúng/sai",instruction:"Hãy xác định mỗi nhận định là Đúng hay Sai?",questionIds:[62]}],school:"Đại học Kinh tế Đà Nẵng (DUE)",bracket:null,outline:null,subject:"Tin học",duration:45,examType:"high-school",province:"Cần Thơ",questions:[{id:1,text:"Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Là khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người.",label:"A",correct:true,explanation:""},{text:"Là quá trình máy tính tự động hóa công việc lặp đi lặp lại.",label:"B",correct:false,explanation:"Nhầm AI với tự động hóa, vốn chỉ thực hiện công việc lặp lại theo quy tắc cố định."},{text:"Là công nghệ giúp con người lưu trữ thông tin tốt hơn.",label:"C",correct:false,explanation:"Nhầm AI với công nghệ lưu trữ thông tin."},{text:"Là hệ thống quản lý dữ liệu trên máy tính.",label:"D",correct:false,explanation:"Nhầm AI với hệ thống quản lý dữ liệu thông thường."}],section:"Bài 1",statements:null,explanation:"Trí tuệ nhân tạo là khả năng máy tính thực hiện các công việc đòi hỏi trí tuệ như con người (suy luận, học hỏi, ra quyết định).",correctAnswer:"A"},{id:2,text:"Mục đích chính của AI là gì?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Giúp máy tính lưu trữ dữ liệu tốt hơn.",label:"A",correct:false,explanation:"Nhầm mục đích của AI với chức năng lưu trữ dữ liệu."},{text:"Xây dựng phần mềm để máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Tăng cường hiệu quả của tự động hóa.",label:"C",correct:false,explanation:"Nhầm AI với tự động hóa; tự động hóa chỉ là một phần, không phải mục đích chính của AI."},{text:"Tạo ra các phần mềm máy tính với tốc độ xử lý nhanh hơn.",label:"D",correct:false,explanation:"Nhầm mục đích AI với việc tăng tốc độ xử lý của máy tính."}],section:"Bài 1",statements:null,explanation:"Mục đích của AI là làm cho máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người, tức là suy nghĩ, học và giải quyết vấn đề như con người.",correctAnswer:"B"},{id:3,text:"Khả năng học của AI giúp máy tính là gì?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Tự động hóa các tác vụ.",label:"A",correct:false,explanation:"Nhầm khả năng học với tự động hóa tác vụ, vốn không có sự thích nghi theo dữ liệu."},{text:"Điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới.",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.",label:"C",correct:false,explanation:"Nhầm khả năng học với tốc độ xử lý; tốc độ nhanh không đồng nghĩa với việc máy học được."},{text:"Chẩn đoán các lỗi phần mềm.",label:"D",correct:false,explanation:"Chỉ nêu một ứng dụng cụ thể, không phản ánh đúng khả năng học của AI."}],section:"Bài 1",statements:null,explanation:"Khả năng học của AI là khả năng tự cải thiện và điều chỉnh cách xử lý dựa trên dữ liệu mới thu được.",correctAnswer:"B"},{id:4,text:"Khả năng suy luận của AI được áp dụng trong trường hợp nào sau đây?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Hệ thống đề xuất video trên YouTube.",label:"A",correct:false,explanation:"Đề xuất video chủ yếu dựa trên thống kê hành vi xem, chưa phải suy luận logic từ tri thức."},{text:"Hệ thống chẩn đoán y tế.",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Dịch thuật tự động trên Google dịch.",label:"C",correct:false,explanation:"Dịch thuật là bài toán xử lý ngôn ngữ, không phải đặc trưng suy luận nổi bật."},{text:"Tự động điều khiển xe tự lái.",label:"D",correct:false,explanation:"Lái xe tự động thiên về cảm biến và điều khiển thời gian thực, không phải suy luận chẩn đoán."}],section:"Bài 1",statements:null,explanation:"Suy luận là khả năng rút ra kết luận từ dữ liệu và tri thức đã có, như từ triệu chứng và xét nghiệm suy ra chẩn đoán bệnh.",correctAnswer:"B"},{id:5,text:"Khả năng nhận thức của AI có đặc trưng gì?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Hiểu ngôn ngữ tự nhiên.",label:"A",correct:false,explanation:"Hiểu ngôn ngữ tự nhiên là năng lực xử lý ngôn ngữ, thuộc nhóm khác với nhận thức qua cảm biến."},{text:"Phân tích và tổng hợp dữ liệu nhanh chóng.",label:"B",correct:false,explanation:"Phân tích và tổng hợp dữ liệu là năng lực xử lý thông tin, không phải cảm nhận môi trường."},{text:"Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua cảm biến.",label:"C",correct:true,explanation:""},{text:"Điều chỉnh hành vi dựa trên phản hồi của người dùng.",label:"D",correct:false,explanation:"Điều chỉnh hành vi theo phản hồi là học tăng cường/thích nghi, không phải nhận thức qua cảm biến."}],section:"Bài 1",statements:null,explanation:"Khả năng nhận thức của AI là cảm nhận thế giới xung quanh qua cảm biến như camera, micro, rồi hiểu môi trường đó.",correctAnswer:"C"},{id:6,text:"Loại AI nào được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Trí tuệ nhân tạo tổng quát.",label:"A",correct:false,explanation:"AI tổng quát được thiết kế để làm nhiều loại nhiệm vụ, không giới hạn ở một việc cụ thể."},{text:"Trí tuệ nhân tạo hẹp.",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Trí tuệ nhân tạo đa nhiệm.",label:"C",correct:false,explanation:"Đa nhiệm nghe có vẻ phù hợp nhưng không phải tên gọi chuẩn của loại AI này; đây là cách hiểu sai thuật ngữ."},{text:"Trí tuệ nhân tạo không hạn chế.",label:"D",correct:false,explanation:"Không hạn chế là đặc điểm của AI tổng quát, trái với việc chỉ làm một nhiệm vụ cụ thể."}],section:"Bài 1",statements:null,explanation:"AI hẹp (narrow AI) chỉ được thiết kế để làm tốt một nhiệm vụ cụ thể, trái với AI tổng quát có khả năng linh hoạt như con người.",correctAnswer:"B"},{id:7,text:"Robot Asimo là ví dụ về AI trong lĩnh vực nào?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.",label:"A",correct:false,explanation:"Nhầm robot với trợ lý ảo hoặc chatbot xử lý giọng nói, chữ viết."},{text:"Chăm sóc sức khỏe.",label:"B",correct:false,explanation:"Nhầm robot đa năng với robot y tế hoặc robot chăm sóc người bệnh."},{text:"Điều khiển robot thông minh.",label:"C",correct:true,explanation:""},{text:"Chẩn đoán y tế.",label:"D",correct:false,explanation:"Nhầm robot với hệ thống AI chẩn đoán bệnh, vốn không phải là robot vật lý."}],section:"Bài 1",statements:null,explanation:"Asimo là robot humanoid của Honda, tiêu biểu cho lĩnh vực robot thông minh có khả năng cảm nhận và điều khiển chuyển động.",correctAnswer:"C"},{id:8,text:"Ứng dụng của AI trong lĩnh vực y học giúp gì cho việc điều trị?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Tối ưu hóa quá trình chế tạo dược phẩm.",label:"A",correct:false,explanation:"Nhầm việc điều trị với khâu nghiên cứu, chế tạo thuốc, vốn không phải là quá trình điều trị cho bệnh nhân."},{text:"Cải thiện chất lượng chẩn đoán và điều trị bệnh.",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Quản lý hồ sơ bệnh nhân tự động.",label:"C",correct:false,explanation:"Quản lý hồ sơ là công việc hành chính, không trực tiếp cải thiện điều trị."},{text:"Điều hành các cơ sở y tế một cách thông minh.",label:"D",correct:false,explanation:"Điều hành cơ sở y tế thuộc quản lý vận hành, không phải hỗ trợ điều trị trực tiếp."}],section:"Bài 2",statements:null,explanation:"AI trong y học hỗ trợ phân tích hình ảnh và dữ liệu y tế, nhờ đó nâng cao độ chính xác của chẩn đoán và hiệu quả điều trị.",correctAnswer:"B"},{id:9,text:"AI trong giao thông giúp phát triển công nghệ gì?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Xe tự lái và quản lý giao thông thông minh.",label:"A",correct:true,explanation:""},{text:"Tối ưu hóa đường giao thông.",label:"B",correct:false,explanation:"Nhầm kết quả hoặc mục tiêu (tối ưu giao thông) với tên công nghệ được phát triển."},{text:"Cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ.",label:"C",correct:false,explanation:"Nhầm hạ tầng vật lý (đường xá) với ứng dụng AI, vốn là phần mềm và dữ liệu."},{text:"Giám sát vi phạm giao thông.",label:"D",correct:false,explanation:"Chỉ nêu một chức năng cụ thể, chưa phải công nghệ AI chính được phát triển trong giao thông."}],section:"Bài 2",statements:null,explanation:"Câu hỏi hỏi về công nghệ được phát triển, và AI trong giao thông tạo ra xe tự lái cùng hệ thống quản lý giao thông thông minh.",correctAnswer:"A"},{id:10,text:"AI hỗ trợ giáo dục bằng cách nào?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Tạo ra các thiết bị dạy học thông minh.",label:"A",correct:false,explanation:"Nhầm AI với phần cứng; thiết bị dạy học thông minh không phải cơ chế hỗ trợ giáo dục của chính AI."},{text:"Quản lý dữ liệu sinh viên tự động.",label:"B",correct:false,explanation:"Quản lý dữ liệu sinh viên là công việc quản trị hành chính, không phải hỗ trợ dạy và học trực tiếp."},{text:"Phát triển các nền tảng học tập trực tuyến và theo dõi tiến trình.",label:"C",correct:true,explanation:""},{text:"Cải tiến giáo trình giảng dạy.",label:"D",correct:false,explanation:"Cải tiến giáo trình là công việc của con người trong xây dựng nội dung, không phải cách AI tác động trực tiếp đến việc học."}],section:"Bài 2",statements:null,explanation:"AI hỗ trợ giáo dục chủ yếu qua các nền tảng học tập và khả năng phân tích dữ liệu để theo dõi, đánh giá tiến trình học của từng người học.",correctAnswer:"C"},{id:11,text:"AI tổng quát (AGI) khác với AI hẹp ở điểm nào?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"AI tổng quát có khả năng tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người.",label:"A",correct:true,explanation:""},{text:"AI tổng quát chỉ xử lý được một số tác vụ cụ thể.",label:"B",correct:false,explanation:"Đảo ngược đặc điểm: giới hạn ở một số tác vụ cụ thể là đặc trưng của AI hẹp, không phải AI tổng quát."},{text:"AI hẹp có khả năng tự học.",label:"C",correct:false,explanation:"Gán khả năng tự học cho AI hẹp nhưng không nêu được sự khác biệt về phạm vi nhiệm vụ, vốn là điểm phân biệt chính."},{text:"AI tổng quát chỉ có thể thực hiện một tác vụ nhất định.",label:"D",correct:false,explanation:"Mô tả đúng đặc điểm của AI hẹp, nhưng lại gán cho AI tổng quát nên đảo ngược khái niệm."}],section:"Bài 2",statements:null,explanation:"Điểm khác biệt cốt lõi là AI tổng quát có phạm vi rộng, tự học và đảm nhiệm nhiều loại công việc như con người, còn AI hẹp chỉ giải quyết một số nhiệm vụ cụ thể.",correctAnswer:"A"},{id:12,text:"ChatGPT do OpenAI phát triển được đánh giá cao vì lý do gì?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Khả năng tổng hợp thông tin phức tạp và thích nghi với phản hồi của người dùng.",label:"A",correct:true,explanation:""},{text:"Khả năng tự động hóa toàn bộ quy trình học tập.",label:"B",correct:false,explanation:"Phóng đại vai trò: ChatGPT chỉ hỗ trợ học tập, không tự động hóa toàn bộ quy trình học."},{text:"Khả năng điều khiển các thiết bị thông minh.",label:"C",correct:false,explanation:"Nhầm chức năng điều khiển thiết bị thông minh, thuộc về hệ thống nhà thông minh/IoT, với năng lực cốt lõi của mô hình ngôn ngữ."},{text:"Khả năng giải mã thông tin mật.",label:"D",correct:false,explanation:"Nhầm với lĩnh vực an ninh mạng; giải mã thông tin mật không phải chức năng của ChatGPT."}],section:"Bài 2",statements:null,explanation:"ChatGPT được đánh giá cao nhờ khả năng xử lý, tổng hợp thông tin phức tạp từ ngôn ngữ tự nhiên và điều chỉnh câu trả lời theo phản hồi của người dùng.",correctAnswer:"A"},{id:13,text:"Một trong những mối lo ngại lớn về AI là gì?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Khả năng tăng cường năng suất lao động quá mức.",label:"A",correct:false,explanation:"Năng suất tăng là lợi ích của AI, không phải mối lo ngại; em đã đảo ngược vai trò của tác động này."},{text:"Áp lực thất nghiệp do tự động hóa công việc.",label:"B",correct:false,explanation:"Thất nghiệp do tự động hóa là một mối lo có thật, nhưng đề bài yêu cầu chọn mối lo ngại chính đã được nêu trong tài liệu ôn tập, và D là đáp án trọng tâm hơn."},{text:"Tăng chi phí cho các doanh nghiệp nhỏ.",label:"C",correct:false,explanation:"Chi phí cho doanh nghiệp nhỏ thường giảm khi AI phổ biến, nên đây không phải mối lo ngại tiêu biểu."},{text:"Giảm khả năng kiểm soát dữ liệu cá nhân.",label:"D",correct:true,explanation:""}],section:"Bài 2",statements:null,explanation:"Các mối lo ngại lớn về AI gồm quyền riêng tư và an toàn dữ liệu, khi AI thu thập và xử lý lượng lớn thông tin cá nhân mà người dùng khó kiểm soát.",correctAnswer:"D"},{id:14,text:"Để đảm bảo an toàn khi phát triển AI, điều gì là cần thiết?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Phát triển AI với tốc độ nhanh nhất.",label:"A",correct:false,explanation:"Chạy đua tốc độ phát triển làm giảm thời gian kiểm soát rủi ro, trái với yêu cầu an toàn."},{text:"Đề ra các ràng buộc đạo đức và pháp lý.",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Tạo ra nhiều loại AI tổng quát hơn.",label:"C",correct:false,explanation:"Tăng số lượng loại AI tổng quát không liên quan đến việc bảo đảm an toàn; đây là hướng mở rộng năng lực, không phải kiểm soát rủi ro."},{text:"Tự động hóa tất cả các công việc của con người.",label:"D",correct:false,explanation:"Tự động hóa toàn bộ công việc là rủi ro xã hội, không phải biện pháp đảm bảo an toàn."}],section:"Bài 2",statements:null,explanation:"Đảm bảo an toàn khi phát triển AI đòi hỏi phải có quy định đạo đức và pháp lý để kiểm soát cách AI được xây dựng và sử dụng.",correctAnswer:"B"},{id:15,text:"Thiết bị nào được sử dụng để mở rộng phạm vi của mạng không dây?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Hub",label:"A",correct:false,explanation:"Hub chỉ chia sẻ tín hiệu có dây trong một mạng cục bộ, không có chức năng phủ sóng không dây."},{text:"Switch",label:"B",correct:false,explanation:"Switch chuyển mạch gói dữ liệu có dây giữa các thiết bị, không mở rộng sóng không dây."},{text:"Router",label:"C",correct:false,explanation:"Router định tuyến giữa các mạng; nó có thể phát Wi-Fi nhưng không phải thiết bị chuyên dùng để mở rộng phạm vi, nên em đã nhầm vai trò định tuyến với mở rộng sóng."},{text:"Wireless Access Point",label:"D",correct:true,explanation:""}],section:"Bài 3",statements:null,explanation:"Thiết bị dùng để mở rộng vùng phủ sóng của mạng không dây là Wireless Access Point (điểm truy cập/bộ phát lặp), nhận tín hiệu từ mạng có sẵn và phát lại cho vùng xa hơn.",correctAnswer:"D"},{id:16,text:"Router có chức năng chính là gì?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Kết nối các máy tính với nhau trong cùng một mạng LAN",label:"A",correct:false,explanation:"Việc nối các máy tính trong cùng một LAN là chức năng của switch hoặc hub, không phải chức năng chính của router."},{text:"Chuyển tiếp dữ liệu trên mạng LAN",label:"B",correct:false,explanation:"Chuyển tiếp dữ liệu trong cùng một LAN dựa trên địa chỉ MAC là việc của switch, router không làm nhiệm vụ này."},{text:"Định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau",label:"C",correct:true,explanation:""},{text:"Mở rộng phạm vi của mạng không dây",label:"D",correct:false,explanation:"Mở rộng vùng phủ sóng Wi-Fi là chức năng của access point hoặc bộ mở rộng sóng, không phải chức năng chính của router."}],section:"Bài 3",statements:null,explanation:"Router được dùng để xác định đường đi và chuyển gói dữ liệu giữa các mạng khác nhau (ví dụ mạng nội bộ và Internet), đó là định tuyến.",correctAnswer:"C"},{id:17,text:"Thiết bị nào thường được tích hợp Wi-Fi và có cổng WAN cho kết nối Internet?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Hub",label:"A",correct:false,explanation:"Hub chỉ chuyển tiếp tín hiệu có dây, không có Wi-Fi và không có cổng WAN."},{text:"Switch",label:"B",correct:false,explanation:"Switch chỉ kết nối các thiết bị trong LAN, không có cổng WAN dành cho Internet."},{text:"Router Wi-Fi",label:"C",correct:true,explanation:""},{text:"Wireless Access Point",label:"D",correct:false,explanation:"Access point chỉ phát sóng Wi-Fi cho mạng nội bộ, thường không có cổng WAN."}],section:"Bài 3",statements:null,explanation:"Thiết bị vừa có Wi-Fi vừa có cổng WAN để nối Internet là router Wi-Fi (router gia đình/văn phòng tích hợp sẵn).",correctAnswer:"C"},{id:18,text:"Thiết bị nào có chức năng chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Hub",label:"A",correct:false,explanation:"Hub chỉ khuếch đại và chuyển tiếp tín hiệu, không biến đổi giữa số và tương tự."},{text:"Switch",label:"B",correct:false,explanation:"Switch chuyển tiếp khung dữ liệu số trong mạng LAN, không thực hiện chuyển đổi số–tương tự."},{text:"Router",label:"C",correct:false,explanation:"Router định tuyến gói tin giữa các mạng, không chịu trách nhiệm điều chế/giải điều chế tín hiệu."},{text:"Modem",label:"D",correct:true,explanation:""}],section:"Bài 3",statements:null,explanation:"Thiết bị đổi tín hiệu số sang tương tự để truyền trên đường dây điện thoại/cáp và ngược lại là modem (modulator-demodulator).",correctAnswer:"D"},{id:19,text:"Thiết bị nào thường được dùng để kết nối các thiết bị trong một mạng LAN mà không cần dây cáp?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Hub",label:"A",correct:false,explanation:"Hub là thiết bị có dây, dùng cáp để nối các máy trong mạng."},{text:"Switch",label:"B",correct:false,explanation:"Switch là thiết bị chuyển mạch có dây, cần cáp mạng để kết nối."},{text:"Wireless Access Point",label:"C",correct:true,explanation:""},{text:"Router",label:"D",correct:false,explanation:"Router định tuyến giữa các mạng, không phải thiết bị chuyên dùng để nối các máy không dây trong LAN."}],section:"Bài 3",statements:null,explanation:"Thiết bị kết nối không dây trong mạng LAN là điểm truy cập không dây (Wireless Access Point), còn các thiết bị còn lại đều kết nối bằng dây cáp.",correctAnswer:"C"},{id:20,text:"Giao thức mạng là gì?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Tập hợp các quy định về cách truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị mạng",label:"A",correct:true,explanation:""},{text:"Một loại phần cứng để truyền dữ liệu",label:"B",correct:false,explanation:"Giao thức là quy tắc phần mềm/logic, không phải một loại phần cứng."},{text:"Một địa chỉ cho các thiết bị mạng",label:"C",correct:false,explanation:"Địa chỉ thiết bị là địa chỉ IP hoặc MAC, không phải giao thức."},{text:"Một phần mềm quản lý mạng",label:"D",correct:false,explanation:"Phần mềm quản lý mạng là ứng dụng cụ thể, không phải định nghĩa của giao thức."}],section:"Bài 4",statements:null,explanation:"Giao thức (protocol) là tập hợp các quy tắc, quy định thống nhất để các thiết bị trao đổi dữ liệu với nhau.",correctAnswer:"A"},{id:21,text:"Giao thức IP có chức năng chính là gì?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Quản lý địa chỉ MAC của các thiết bị",label:"A",correct:false,explanation:"Địa chỉ MAC thuộc tầng liên kết dữ liệu, không do giao thức IP quản lý."},{text:"Thiết lập địa chỉ IP và dẫn đường các gói dữ liệu",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng",label:"C",correct:false,explanation:"Mã hóa dữ liệu là chức năng của các giao thức bảo mật như TLS/SSL, không phải IP."},{text:"Tạo kết nối giữa các thiết bị không dây",label:"D",correct:false,explanation:"Kết nối không dây thuộc về công nghệ truy cập mạng (Wi-Fi), không phải chức năng của IP."}],section:"Bài 4",statements:null,explanation:"Giao thức IP cung cấp địa chỉ logic (địa chỉ IP) cho thiết bị và chịu trách nhiệm định tuyến để đưa các gói dữ liệu đến đích.",correctAnswer:"B"},{id:22,text:"Giao thức nào chịu trách nhiệm đảm bảo dữ liệu được gửi đến đúng ứng dụng và theo thứ tự?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"IP",label:"A",correct:false,explanation:"IP chỉ định tuyến gói tin giữa các máy theo địa chỉ IP, không đảm bảo đúng ứng dụng hay thứ tự."},{text:"TCP",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"HTTP",label:"C",correct:false,explanation:"HTTP là giao thức tầng ứng dụng dùng để truyền trang web, không chịu trách nhiệm đảm bảo độ tin cậy của việc truyền."},{text:"MAC",label:"D",correct:false,explanation:"MAC là địa chỉ phần cứng dùng trong mạng cục bộ, không phải giao thức điều khiển truyền dữ liệu."}],section:"Bài 4",statements:null,explanation:"TCP là giao thức tầng giao vận, dùng số cổng để chuyển dữ liệu đúng ứng dụng và đánh số thứ tự các gói để sắp xếp lại đúng thứ tự khi nhận.",correctAnswer:"B"},{id:23,text:"Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC ở điểm nào?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Địa chỉ IP là địa chỉ vật lý, còn MAC là địa chỉ tạm thời",label:"A",correct:false,explanation:"Đảo ngược vai trò: MAC mới là địa chỉ vật lý cố định, còn IP mới có thể thay đổi."},{text:"Địa chỉ IP là địa chỉ tạm thời, còn MAC là địa chỉ vật lý (được nhà sản xuất gán trên thiết bị card mạng)",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Địa chỉ IP chỉ dùng trong mạng LAN, còn MAC dùng cho mạng toàn cầu",label:"C",correct:false,explanation:"Gán sai phạm vi: IP và MAC đều có thể dùng trong mạng LAN, và IP chính là địa chỉ dùng để định tuyến trên mạng toàn cầu."},{text:"Địa chỉ IP và MAC không liên quan đến nhau",label:"D",correct:false,explanation:"Bỏ qua mối quan hệ thực tế: trong mạng LAN, giao thức ARP ánh xạ IP sang MAC để gửi gói tin."}],section:"Bài 4",statements:null,explanation:"Địa chỉ IP được gán theo mạng và có thể thay đổi, còn địa chỉ MAC được ghi cố định trong card mạng khi sản xuất.",correctAnswer:"B"},{id:24,text:"Giao thức nào được sử dụng để chia dữ liệu thành các gói và đảm bảo gửi lại nếu cần?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"IP",label:"A",correct:false,explanation:"IP chỉ đánh địa chỉ và chuyển tiếp gói tin, không xác nhận hay gửi lại dữ liệu."},{text:"HTTP",label:"B",correct:false,explanation:"HTTP là giao thức ứng dụng để yêu cầu và trả về nội dung, không trực tiếp chia gói và gửi lại."},{text:"TCP",label:"C",correct:true,explanation:""},{text:"FTP",label:"D",correct:false,explanation:"FTP là giao thức ứng dụng dùng để truyền tệp, không phải giao thức điều khiển việc chia gói ở mức truyền tải."}],section:"Bài 4",statements:null,explanation:"TCP chia dữ liệu thành các gói nhỏ và có cơ chế xác nhận, gửi lại các gói bị mất hoặc lỗi.",correctAnswer:"C"},{id:25,text:"IPv4 dùng bao nhiêu bit để biểu diễn địa chỉ IP?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"8",label:"A",correct:false,explanation:"Nhầm với độ dài của một byte, chỉ là 1 byte thay vì cả địa chỉ 4 byte."},{text:"64",label:"B",correct:false,explanation:"Nhầm với độ dài của địa chỉ IPv6 rút gọn hoặc một con số không liên quan đến IPv4."},{text:"32",label:"C",correct:true,explanation:""},{text:"128",label:"D",correct:false,explanation:"Nhầm với độ dài địa chỉ IPv6 (128 bit)."}],section:"Bài 4",statements:null,explanation:"Địa chỉ IPv4 được biểu diễn bằng 4 byte, tức là 4 × 8 = 32 bit.",correctAnswer:"C"},{id:26,text:"Cổng ứng dụng (port) trong giao thức TCP có chức năng gì?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Định tuyến các gói dữ liệu",label:"A",correct:false,explanation:"Đây là chức năng của tầng mạng (IP), không phải của cổng TCP."},{text:"Phân biệt giữa các ứng dụng khác nhau trên cùng một thiết bị",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Thiết lập địa chỉ cho thiết bị mạng",label:"C",correct:false,explanation:"Đây là chức năng của địa chỉ IP, không phải của cổng."},{text:"Kiểm tra lỗi dữ liệu",label:"D",correct:false,explanation:"Kiểm tra lỗi là chức năng của checksum trong gói tin, không phải của cổng."}],section:"Bài 4",statements:null,explanation:"Cổng (port) là số hiệu đánh dấu từng ứng dụng hoặc dịch vụ đang chạy trên một máy, nhờ đó TCP chuyển dữ liệu đúng ứng dụng.",correctAnswer:"B"},{id:27,text:"Khi một thiết bị kết nối mạng, giao thức IP sẽ làm gì đầu tiên?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Chia nhỏ dữ liệu thành các gói",label:"A",correct:false,explanation:"Việc chia dữ liệu thành gói diễn ra khi truyền dữ liệu, không phải bước đầu tiên khi kết nối."},{text:"Thiết lập địa chỉ cho thiết bị đó",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Kết nối thiết bị với ứng dụng",label:"C",correct:false,explanation:"Kết nối thiết bị với ứng dụng là việc của hệ điều hành và cổng, không phải của IP."},{text:"Kiểm tra tính bảo mật của thiết bị",label:"D",correct:false,explanation:"Kiểm tra bảo mật không thuộc chức năng của giao thức IP."}],section:"Bài 4",statements:null,explanation:"Trước khi trao đổi dữ liệu, thiết bị cần được cấp một địa chỉ IP để có thể nhận diện trong mạng.",correctAnswer:"B"},{id:28,text:"Giao thức mạng có vai trò gì trong việc truyền dữ liệu?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Xác định đường đi ngắn nhất cho dữ liệu",label:"A",correct:false,explanation:"Nhầm vai trò của giao thức với chức năng định tuyến, vốn thuộc về thiết bị định tuyến và thuật toán tìm đường."},{text:"Đảm bảo dữ liệu đến đúng đích, đúng định dạng, đúng cách xử lý",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Kiểm tra tính bảo mật của dữ liệu",label:"C",correct:false,explanation:"Nhầm giao thức với cơ chế bảo mật; giao thức mạng không chịu trách nhiệm kiểm tra bảo mật dữ liệu."},{text:"Lưu trữ dữ liệu tạm thời trước khi truyền",label:"D",correct:false,explanation:"Nhầm giao thức với bộ nhớ đệm; giao thức quy định cách truyền, không phải nơi lưu trữ dữ liệu."}],section:"Bài 4",statements:null,explanation:"Giao thức mạng là tập quy tắc chuẩn hóa để dữ liệu được gửi đến đúng nơi nhận, đúng định dạng và được xử lý đúng cách.",correctAnswer:"B"},{id:29,text:"IPv6 khác với IPv4 ở điểm nào?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"IPv6 dùng địa chỉ 32-bit, IPv4 dùng địa chỉ 128-bit",label:"A",correct:false,explanation:"Đảo ngược độ dài địa chỉ của hai phiên bản: IPv4 là 32 bit, IPv6 là 128 bit."},{text:"IPv6 dùng địa chỉ 128-bit, IPv4 dùng địa chỉ 32-bit",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"IPv6 nhanh hơn IPv4",label:"C",correct:false,explanation:"Cho rằng tốc độ là điểm khác biệt cốt lõi, trong khi sự khác nhau chính nằm ở cấu trúc địa chỉ."},{text:"IPv6 chỉ dùng trong mạng nội bộ, IPv4 dùng cho Internet",label:"D",correct:false,explanation:"Hiểu sai phạm vi sử dụng; cả IPv4 và IPv6 đều được dùng trên Internet."}],section:"Bài 4",statements:null,explanation:"IPv4 dùng địa chỉ 32 bit, còn IPv6 mở rộng lên 128 bit để tăng số lượng địa chỉ.",correctAnswer:"B"},{id:30,text:"Vai trò chính của giao thức TCP trong bộ giao thức TCP/IP là gì?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Chia nhỏ dữ liệu thành các gói và đảm bảo chúng được gửi lại nếu lỗi xảy ra",label:"A",correct:true,explanation:""},{text:"Xác định địa chỉ IP của các thiết bị trong mạng",label:"B",correct:false,explanation:"Nhầm TCP với IP; việc xác định địa chỉ thuộc giao thức IP."},{text:"Tìm đường đi tối ưu cho dữ liệu qua mạng",label:"C",correct:false,explanation:"Nhầm TCP với chức năng định tuyến, vốn thuộc tầng mạng (IP) và router."},{text:"Mã hóa dữ liệu trước khi gửi đi",label:"D",correct:false,explanation:"Nhầm TCP với mã hóa; TCP không thực hiện mã hóa dữ liệu."}],section:"Bài 4",statements:null,explanation:"TCP chia dữ liệu thành các gói nhỏ và kiểm soát việc truyền, có cơ chế gửi lại gói bị lỗi hoặc thất lạc.",correctAnswer:"A"},{id:31,text:"Địa chỉ IP tương ứng ở dạng thập phân của địa chỉ IP dưới dạng nhị phân sau đây là gì? 11000000 10101000 00001101 11010010",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"192.168.13.210",label:"A",correct:true,explanation:""},{text:"192.168.3.7",label:"B",correct:false,explanation:"Octet thứ ba 00001101 bị đổi thành 3 thay vì 13, và octet cuối bị bỏ sót."},{text:"168.192.7.210",label:"C",correct:false,explanation:"Đảo thứ tự các octet, đặt 168 lên đầu thay vì 192."},{text:"168.192.2.13",label:"D",correct:false,explanation:"Đảo thứ tự octet và đổi octet thứ ba thành 2."}],section:"Bài 4",statements:null,explanation:"Đổi từng octet nhị phân sang thập phân: 11000000 = 192, 10101000 = 168, 00001101 = 13, 11010010 = 210, ghép lại thành 192.168.13.210.",correctAnswer:"A"},{id:32,text:"Mục tiêu chính của việc thiết lập chế độ mạng riêng là gì?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Tắt tường lửa",label:"A",correct:false,explanation:"Tắt tường lửa là hành động làm giảm bảo mật, không phải mục tiêu của chế độ mạng riêng."},{text:"Đảm bảo an toàn cho hệ thống mạng",label:"B",correct:false,explanation:"Chế độ mạng riêng không nhằm bảo đảm an toàn tuyệt đối; đó là vai trò của tường lửa và các biện pháp bảo mật khác."},{text:"Cho phép các thiết bị trong mạng cục bộ phát hiện và chia sẻ tài nguyên",label:"C",correct:true,explanation:""},{text:"Tăng tốc độ truyền dữ liệu",label:"D",correct:false,explanation:"Chế độ mạng riêng không liên quan đến tốc độ truyền dữ liệu."}],section:"Bài 5",statements:null,explanation:"Chế độ mạng riêng (Private network) trong Windows được dùng để các máy trong mạng nội bộ nhìn thấy nhau và chia sẻ tài nguyên như tệp và máy in.",correctAnswer:"C"},{id:33,text:"Cách mở chức năng thiết lập chia sẻ nâng cao trong Windows là gì?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Control Panel → System Settings → Security",label:"A",correct:false,explanation:"'System Settings' và mục 'Security' không tồn tại trong đường dẫn Control Panel để cấu hình chia sẻ."},{text:"Control Panel → Network and Internet → Network and Sharing Center → Advanced Sharing Settings",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Settings → Devices → Sharing",label:"C",correct:false,explanation:"Mục Devices trong Settings không chứa thiết lập chia sẻ nâng cao; đây là đường dẫn sai."},{text:"Network Settings → File Sharing",label:"D",correct:false,explanation:"'Network Settings' không phải là mục có chức năng File Sharing trong Windows."}],section:"Bài 5",statements:null,explanation:"Trong Windows, cài đặt chia sẻ nâng cao nằm trong Network and Sharing Center thuộc nhóm Network and Internet của Control Panel.",correctAnswer:"B"},{id:34,text:"Thư mục công cộng trên máy tính thường được lưu trữ ở đâu?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"This PC → System (C) --> Users → Public",label:"A",correct:true,explanation:""},{text:"This PC → Documents → Public",label:"B",correct:false,explanation:"Nhầm thư mục Public là thư mục con của Documents, trong khi nó nằm trực tiếp trong thư mục Users."},{text:"This PC → Downloads → Public",label:"C",correct:false,explanation:"Nhầm Public là thư mục con của Downloads, thực ra nó là thư mục hệ thống nằm trong Users."},{text:"This PC → System (C) → Windows → Public",label:"D",correct:false,explanation:"Nhầm thư mục dữ liệu người dùng với thư mục Windows, thư mục này chứa file hệ thống chứ không phải thư mục Public."}],section:"Bài 5",statements:null,explanation:"Thư mục Public mặc định của Windows nằm trong ổ hệ thống tại C:\\Users\\Public, dùng chung cho mọi tài khoản trên máy.",correctAnswer:"A"},{id:35,text:"Khi chia sẻ thư mục, tại bước \"Sharing\" trong cửa sổ Properties, người dùng cần làm gì để cho phép mọi người trong mạng truy cập thư mục?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Chọn \"Administrator\"",label:"A",correct:false,explanation:"Chọn tài khoản quản trị chỉ cấp quyền cho một người có quyền admin, không phải cho mọi người trong mạng."},{text:"Chọn \"Everyone\"",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Chọn \"Guest\"",label:"C",correct:false,explanation:"Chọn tài khoản Guest chỉ cho phép một tài khoản khách truy cập, không phải tất cả mọi người."},{text:"Chọn \"Network\"",label:"D",correct:false,explanation:"Nhầm \"Network\" là đối tượng được phân quyền, trong khi đây chỉ là vị trí mạng chứ không phải nhóm người dùng."}],section:"Bài 5",statements:null,explanation:"Để mọi người trong mạng truy cập, cần thêm nhóm đại diện cho tất cả mọi người là \"Everyone\" vào danh sách chia sẻ và cấp quyền.",correctAnswer:"B"},{id:36,text:"Bước nào là đúng khi chia sẻ máy in trong mạng?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Control Panel → Network Settings → Printer Sharing",label:"A",correct:false,explanation:"Đường dẫn \"Network Settings → Printer Sharing\" không có trong Windows, nhầm tên mục cài đặt."},{text:"Control Panel → Hardware and Sound → View device and printers → Printer properties → Sharing",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Network and Sharing Center → Printer Sharing",label:"C",correct:false,explanation:"Network and Sharing Center chỉ quản lý kết nối và khám phá mạng, không có tùy chọn chia sẻ từng máy in."},{text:"Settings → Devices → Sharing",label:"D",correct:false,explanation:"Mục Devices trong Settings không có thẻ Sharing cho máy in, việc chia sẻ thực hiện trong Printer properties."}],section:"Bài 5",statements:null,explanation:"Máy in được chia sẻ qua hộp thoại Printer properties: vào Control Panel, mục Devices and Printers, chuột phải máy in, chọn Printer properties rồi thẻ Sharing.",correctAnswer:"B"},{id:37,text:"Tại sao việc tắt tạm thời tường lửa (firewall) lại cần thiết khi chia sẻ tệp và máy in?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Để bảo mật tốt hơn",label:"A",correct:false,explanation:"Tắt tường lửa làm giảm bảo mật, nên đây là lý do ngược lại với mục đích tắt tạm thời."},{text:"Để đảm bảo quá trình chia sẻ không bị gián đoạn",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Để tránh lỗi phần cứng",label:"C",correct:false,explanation:"Tường lửa là phần mềm/cấu hình mạng, không liên quan đến lỗi phần cứng."},{text:"Để tăng tốc độ mạng",label:"D",correct:false,explanation:"Tường lửa không làm tăng tốc độ mạng; việc tắt nó không cải thiện tốc độ."}],section:"Bài 5",statements:null,explanation:"Tường lửa có thể chặn các kết nối chia sẻ tệp và máy in từ máy khác, nên tắt tạm thời giúp việc chia sẻ không bị gián đoạn. Hãy xem tường lửa là nguyên nhân chặn kết nối.",correctAnswer:"B"},{id:38,text:"Làm thế nào để tắt tạm thời tường lửa trên Windows?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Privacy and Security → Windows Security Firewall Network Protection → Private Network",label:"A",correct:true,explanation:""},{text:"Control Panel → Security → Firewall Settings",label:"B",correct:false,explanation:"Control Panel không có mục 'Security' và 'Firewall Settings' như được ghi; tường lửa nằm trong System and Security."},{text:"Settings → Network → Turn off Firewall",label:"C",correct:false,explanation:"Trang Settings > Network không có tùy chọn 'Turn off Firewall' trực tiếp."},{text:"Network and Sharing Center → Turn off Firewall",label:"D",correct:false,explanation:"Network and Sharing Center chỉ quản lý kết nối và chia sẻ, không có nút tắt tường lửa."}],section:"Bài 5",statements:null,explanation:"Trên Windows 10/11, tường lửa được tắt trong Windows Security tại mục Firewall & network protection, rồi chọn mạng đang dùng (Private network) và tắt Microsoft Defender Firewall. Đáp án A gần nhất với đường dẫn này, dù tên mục trong đề bị viết chưa chuẩn.",correctAnswer:"A"},{id:39,text:"Không gian mạng là gì?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Môi trường giao tiếp trực tiếp",label:"A",correct:false,explanation:"Giao tiếp trực tiếp là giao tiếp面对面, không cần mạng máy tính, nên không phải không gian mạng."},{text:"Môi trường được tạo ra nhờ các mạng máy tính",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Một cách thức giao tiếp bằng giọng nói",label:"C",correct:false,explanation:"Giọng nói chỉ là một hình thức giao tiếp, không định nghĩa môi trường không gian mạng."},{text:"Môi trường giao tiếp qua điện thoại",label:"D",correct:false,explanation:"Điện thoại chỉ là một phương tiện giao tiếp cụ thể, không bao quát toàn bộ không gian mạng."}],section:"Bài 6",statements:null,explanation:"Không gian mạng là môi trường được hình thành từ các mạng máy tính kết nối với nhau, nơi con người giao tiếp và trao đổi thông tin. Cần nhớ đây là môi trường ảo do mạng tạo ra, không phải giao tiếp trực tiếp hay qua một phương tiện đơn lẻ.",correctAnswer:"B"},{id:40,text:"Một trong những nhược điểm chính của giao tiếp trong không gian mạng là gì?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Dễ dàng kết nối với mọi người",label:"A",correct:false,explanation:"Đây là ưu điểm của giao tiếp trực tuyến, không phải nhược điểm; nhầm lẫn giữa lợi ích kết nối và hạn chế."},{text:"Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Công cụ giao tiếp đa dạng",label:"C",correct:false,explanation:"Đa dạng công cụ là ưu điểm, không phải nhược điểm."},{text:"Tăng cường giao tiếp đa quốc gia",label:"D",correct:false,explanation:"Mở rộng giao tiếp đa quốc gia là lợi ích, không phải nhược điểm."}],section:"Bài 6",statements:null,explanation:"Giao tiếp qua mạng thiếu cử chỉ, nét mặt, ngữ điệu nên khó truyền tải đầy đủ cảm xúc; đây là hạn chế đặc trưng của hình thức này.",correctAnswer:"B"},{id:41,text:"Khi giao tiếp trong không gian mạng, cần tôn trọng người khác bằng cách nào?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Chia sẻ thông tin cá nhân của họ",label:"A",correct:false,explanation:"Chia sẻ thông tin cá nhân của người khác xâm phạm quyền riêng tư, trái với sự tôn trọng."},{text:"Sử dụng ngôn từ đúng mực và lịch sự",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Tấn công cá nhân",label:"C",correct:false,explanation:"Tấn công cá nhân là hành vi thiếu tôn trọng, nên không thể là cách thể hiện tôn trọng."},{text:"Phớt lờ ý kiến của họ",label:"D",correct:false,explanation:"Phớt lờ ý kiến người khác là thiếu tôn trọng, không phải tôn trọng."}],section:"Bài 6",statements:null,explanation:"Tôn trọng người khác trong giao tiếp mạng được thể hiện qua cách dùng lời lẽ đúng mực, lịch sự, không xúc phạm hay xâm phạm đời tư.",correctAnswer:"B"},{id:42,text:"Điều nào sau đây hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Tấn công những người có ý kiến khác biệt",label:"A",correct:false,explanation:"Tấn công người khác ý kiến là ứng xử phi nhân văn, đi ngược với mục tiêu hình thành thói quen tốt."},{text:"Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm",label:"B",correct:false,explanation:"Dùng ngôn ngữ xúc phạm là hành vi tiêu cực, trái với ứng xử nhân văn."},{text:"Bình tĩnh và tôn trọng ý kiến của người khác",label:"C",correct:true,explanation:""},{text:"Đưa ra thông tin sai lệch để gây tranh cãi",label:"D",correct:false,explanation:"Đưa thông tin sai lệch gây tranh cãi làm lan truyền tiêu cực, không xây dựng thói quen nhân văn."}],section:"Bài 6",statements:null,explanation:"Thói quen ứng xử nhân văn được hình thành khi người tham gia giữ bình tĩnh và tôn trọng quan điểm khác với mình.",correctAnswer:"C"},{id:43,text:"Tại sao việc cẩn trọng với ngôn từ trong không gian mạng lại quan trọng?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Để tăng lượng người theo dõi",label:"A",correct:false,explanation:"Nhầm lẫn giữa cách ứng xử và việc thu hút lượng người theo dõi."},{text:"Để tránh làm tổn thương người khác và duy trì mối quan hệ tốt đẹp",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Để kiểm soát thông tin cá nhân",label:"C",correct:false,explanation:"Kiểm soát thông tin cá nhân là vấn đề bảo mật, không phải lý do của việc cẩn trọng với ngôn từ."},{text:"Để được nổi tiếng trên mạng",label:"D",correct:false,explanation:"Mong muốn nổi tiếng không phải mục đích của việc giữ thái độ ứng xử đúng mực."}],section:"Bài 6",statements:null,explanation:"Ngôn từ trên mạng có thể làm tổn thương người khác rất nhanh và lâu dài, nên cẩn trọng giúp giữ gìn các mối quan hệ tốt đẹp.",correctAnswer:"B"},{id:44,text:"Người dùng cần làm gì trước khi đưa ra ý kiến về bài viết của người khác?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Đọc kĩ bài viết của người khác",label:"A",correct:true,explanation:""},{text:"Trả lời ngay lập tức mà không cần đọc kỹ",label:"B",correct:false,explanation:"Trả lời khi chưa đọc kỹ dễ dẫn đến nhận xét sai hoặc không liên quan đến nội dung."},{text:"Tấn công cá nhân nếu không đồng ý",label:"C",correct:false,explanation:"Tấn công cá nhân là hành vi thiếu văn hóa mạng, coi như bỏ qua việc tìm hiểu nội dung trước."},{text:"Phớt lờ ý kiến của người khác",label:"D",correct:false,explanation:"Phớt lờ ý kiến người khác không phải là bước chuẩn bị để góp ý; câu hỏi yêu cầu hành động trước khi góp ý."}],section:"Bài 6",statements:null,explanation:"Trước khi góp ý, người dùng cần hiểu rõ nội dung bài viết để nhận xét đúng trọng tâm và mang tính xây dựng.",correctAnswer:"A"},{id:45,text:"HTML là gì?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"Ngôn ngữ lập trình của máy tính",label:"A",correct:false,explanation:"Nhầm HTML là ngôn ngữ lập trình; HTML là ngôn ngữ đánh dấu, không có cấu trúc điều khiển logic như ngôn ngữ lập trình."},{text:"Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Phần mềm soạn thảo văn bản",label:"C",correct:false,explanation:"Nhầm HTML với công cụ soạn thảo; HTML là loại ngôn ngữ dùng để viết nội dung, còn phần mềm soạn thảo là công cụ dùng để viết nó."},{text:"Giao thức mạng",label:"D",correct:false,explanation:"Nhầm HTML với giao thức HTTP, giao thức dùng để truyền tải trang web."}],section:"Bài 7",statements:null,explanation:"HTML (HyperText Markup Language) là ngôn ngữ đánh dấu dùng để xây dựng cấu trúc nội dung trang web, viết tắt từ 'Hyper Text Markup Language'.",correctAnswer:"B"},{id:46,text:"Thẻ đánh dấu HTML (tag) được viết trong cặp dấu nào?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"\"(\", \")\"",label:"A",correct:false,explanation:"Dấu ngoặc tròn là ký hiệu của hàm và biểu thức, không dùng để viết thẻ HTML."},{text:"\"{\", \"}\"",label:"B",correct:false,explanation:"Dấu ngoặc nhọn { } thuộc cú pháp CSS hoặc JavaScript, không dùng cho thẻ HTML."},{text:"\"\u003C\", \">\"",label:"C",correct:true,explanation:""},{text:"\"[\", \"]\"",label:"D",correct:false,explanation:"Dấu ngoặc vuông [ ] dùng cho mảng hoặc chỉ số, không phải cú pháp thẻ HTML."}],section:"Bài 7",statements:null,explanation:"Mọi thẻ HTML được bao trong dấu ngoặc nhọn kiểu góc \u003Ctên_thẻ>, ví dụ \u003Cp>, \u003Ch1>.",correctAnswer:"C"},{id:47,text:"Phần tử nào sau đây bắt buộc phải có trong một tệp HTML?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"\u003Chead>",label:"A",correct:false,explanation:"Xem \u003Chead> như phần bắt buộc nhưng thực tế nó là phần tùy chọn, không phải phần tử gốc của tệp."},{text:"\u003Ctitle>",label:"B",correct:false,explanation:"Nhầm \u003Ctitle> là cấu trúc cấp cao nhất, trong khi nó chỉ nằm bên trong phần đầu trang."},{text:"\u003Chtml>",label:"C",correct:true,explanation:""},{text:"\u003Cbody>",label:"D",correct:false,explanation:"Nhầm \u003Cbody> là thẻ bắt buộc, trong khi nó chỉ chứa nội dung hiển thị và có thể được lược bỏ."}],section:"Bài 7",statements:null,explanation:"Thẻ \u003Chtml> là phần tử gốc bao trọn toàn bộ nội dung của tài liệu HTML, nên đây là thành phần bắt buộc. Các thẻ còn lại là cấu trúc tùy chọn hoặc nằm bên trong \u003Chtml>.",correctAnswer:"C"},{id:48,text:"Thẻ nào dùng để khai báo tiêu đề cho trang web và hiển thị trên tab trình duyệt?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"\u003Cmeta>",label:"A",correct:false,explanation:"Thẻ \u003Cmeta> chỉ chứa siêu dữ liệu như mã hóa ký tự, không hiển thị tiêu đề trên tab."},{text:"\u003Ctitle>",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"\u003Ch1>",label:"C",correct:false,explanation:"Thẻ \u003Ch1> tạo tiêu đề nội dung trong trang, không ảnh hưởng đến tiêu đề tab."},{text:"\u003Cbody>",label:"D",correct:false,explanation:"Thẻ \u003Cbody> chứa nội dung hiển thị chính của trang, không dùng để khai báo tiêu đề."}],section:"Bài 7",statements:null,explanation:"Thẻ \u003Ctitle> nằm trong phần \u003Chead> và nội dung của nó được hiển thị trên tiêu đề tab của trình duyệt.",correctAnswer:"B"},{id:49,text:"Thẻ nào dùng để định dạng một đoạn văn bản?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"\u003Cdiv>",label:"A",correct:false,explanation:"\u003Cdiv> là thẻ khối dùng để nhóm phần tử, không dành riêng cho đoạn văn."},{text:"\u003Cspan>",label:"B",correct:false,explanation:"\u003Cspan> là thẻ nội tuyến dùng để định dạng một phần nhỏ trong dòng, không tạo đoạn văn."},{text:"\u003Cp>",label:"C",correct:true,explanation:""},{text:"\u003Ca>",label:"D",correct:false,explanation:"\u003Ca> dùng để tạo liên kết, không dùng để tạo đoạn văn."}],section:"Bài 7",statements:null,explanation:"Thẻ \u003Cp> là thẻ đoạn văn, dùng để bao quanh và định dạng một đoạn văn bản.",correctAnswer:"C"},{id:50,text:"Thẻ nào sau đây là thẻ đơn trong HTML?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"\u003Cp>",label:"A",correct:false,explanation:"\u003Cp> là thẻ cặp, cần có \u003C/p> đi kèm nên không phải thẻ đơn."},{text:"\u003Chr>",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"\u003Ch1>",label:"C",correct:false,explanation:"\u003Ch1> là thẻ cặp, cần có \u003C/h1> đóng; chỉ cần nhớ thẻ tiêu đề luôn có thẻ đóng."},{text:"\u003Cdiv>",label:"D",correct:false,explanation:"\u003Cdiv> là thẻ cặp, cần có \u003C/div> đóng."}],section:"Bài 7",statements:null,explanation:"Thẻ đơn là thẻ không có thẻ đóng riêng, như \u003Chr> (đường kẻ ngang); các thẻ còn lại đều có cặp mở và đóng.",correctAnswer:"B"},{id:51,text:"Trong HTML, thẻ nào được sử dụng để tạo một đoạn văn bản?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"\u003Cp>",label:"A",correct:true,explanation:""},{text:"\u003Ch1>",label:"B",correct:false,explanation:"\u003Ch1> tạo tiêu đề cấp 1, không tạo đoạn văn thường."},{text:"\u003Ca>",label:"C",correct:false,explanation:"\u003Ca> tạo liên kết siêu văn bản, không tạo đoạn văn."},{text:"\u003Cimg>",label:"D",correct:false,explanation:"\u003Cimg> dùng để chèn hình ảnh, không tạo đoạn văn bản."}],section:"Bài 8",statements:null,explanation:"Thẻ \u003Cp> (paragraph) là thẻ tạo đoạn văn trong HTML.",correctAnswer:"A"},{id:52,text:"Thẻ nào dưới đây không phải là thẻ định dạng văn bản trong HTML?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"\u003Cb>",label:"A",correct:false,explanation:"Coi \u003Cb> (in đậm) là thẻ không dùng để định dạng chữ."},{text:"\u003Cstrong>",label:"B",correct:false,explanation:"Coi \u003Cstrong> (nhấn mạnh, in đậm) là thẻ không phải định dạng văn bản."},{text:"\u003Ctable>",label:"C",correct:true,explanation:""},{text:"\u003Ci>",label:"D",correct:false,explanation:"Coi \u003Ci> (in nghiêng) là thẻ không phải định dạng văn bản."}],section:"Bài 8",statements:null,explanation:"Các thẻ \u003Cb>, \u003Cstrong>, \u003Ci> đều dùng để định dạng chữ (đậm, nhấn mạnh, nghiêng). \u003Ctable> dùng để tạo bảng, nên không thuộc nhóm định dạng văn bản.",correctAnswer:"C"},{id:53,text:"Để tạo chữ nghiêng trong HTML, thẻ nào sau đây sẽ được sử dụng?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"\u003Cem>",label:"A",correct:true,explanation:""},{text:"\u003Cstrong>",label:"B",correct:false,explanation:"Nhầm \u003Cstrong> với kiểu nghiêng; thẻ này làm chữ đậm."},{text:"\u003Cu>",label:"C",correct:false,explanation:"Nhầm \u003Cu> với kiểu nghiêng; thẻ này tạo gạch chân."},{text:"\u003Cstrike>",label:"D",correct:false,explanation:"Nhầm \u003Cstrike> với kiểu nghiêng; thẻ này tạo gạch ngang chữ."}],section:"Bài 8",statements:null,explanation:"Thẻ \u003Cem> dùng để nhấn mạnh và hiển thị chữ nghiêng trong trình duyệt.",correctAnswer:"A"},{id:54,text:"Thẻ HTML nào sau đây được sử dụng để tạo một đường gạch dưới chữ?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"\u003Cul>",label:"A",correct:false,explanation:"Nhầm \u003Cul> (danh sách không có thứ tự) với thẻ gạch chân."},{text:"\u003Cli>",label:"B",correct:false,explanation:"Nhầm \u003Cli> (mục trong danh sách) với thẻ gạch chân."},{text:"\u003Cu>",label:"C",correct:true,explanation:""},{text:"\u003Csub>",label:"D",correct:false,explanation:"Nhầm \u003Csub> (chỉ số dưới) với thẻ gạch chân; thẻ này làm chữ nhỏ ở phía dưới dòng."}],section:"Bài 8",statements:null,explanation:"Thẻ \u003Cu> là thẻ tạo đường gạch dưới chữ (underline) trong HTML.",correctAnswer:"C"},{id:55,text:"Để định dạng một đoạn văn bản có thụt đầu dòng, ta sử dụng thuộc tính CSS nào?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"margin-left",label:"A",correct:false,explanation:"margin-left dịch toàn bộ khối đoạn văn sang phải, không chỉ riêng dòng đầu tiên."},{text:"text-align",label:"B",correct:false,explanation:"text-align chỉ căn lề (trái, phải, giữa, đều hai bên), không tạo khoảng thụt đầu dòng."},{text:"text-indent",label:"C",correct:true,explanation:""},{text:"padding-left",label:"D",correct:false,explanation:"padding-left thêm khoảng đệm bên trong khối, làm nội dung lùi vào toàn bộ, không riêng dòng đầu."}],section:"Bài 8",statements:null,explanation:"Thụt đầu dòng là thụt riêng dòng đầu tiên của đoạn văn, và thuộc tính CSS dành cho việc này là text-indent.",correctAnswer:"C"},{id:56,text:"Trong HTML, thuộc tính nào dùng để thay đổi kiểu font chữ?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"font-family",label:"A",correct:true,explanation:""},{text:"font-weight",label:"B",correct:false,explanation:"font-weight chỉ đổi độ đậm/nhạt của chữ, không đổi kiểu font."},{text:"font-size",label:"C",correct:false,explanation:"font-size chỉ đổi kích thước chữ, không đổi kiểu font."},{text:"text-decoration",label:"D",correct:false,explanation:"text-decoration chỉ thêm gạch chân, gạch ngang hoặc gạch trên, không liên quan đến kiểu font."}],section:"Bài 8",statements:null,explanation:"Kiểu font chữ (họ phông) được thiết lập bằng thuộc tính font-family, còn các thuộc tính font- khác điều khiển độ đậm hoặc cỡ chữ.",correctAnswer:"A"},{id:57,text:"Trong HTML, thuộc tính nào được sử dụng để thiết lập độ rộng của một đoạn văn bản?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"width",label:"A",correct:true,explanation:""},{text:"height",label:"B",correct:false,explanation:"height đặt chiều cao, không phải chiều rộng."},{text:"line-height",label:"C",correct:false,explanation:"line-height điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng, không liên quan đến độ rộng."},{text:"text-width",label:"D",correct:false,explanation:"text-width không phải là thuộc tính CSS hợp lệ."}],section:"Bài 8",statements:null,explanation:"Độ rộng của một phần tử (khối văn bản) được đặt bằng thuộc tính width.",correctAnswer:"A"},{id:58,text:"Để làm cho văn bản hiển thị dạng in đậm trong HTML, thẻ nào sau đây là phù hợp nhất?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"\u003Cu>",label:"A",correct:false,explanation:"Thẻ \u003Cu> tạo gạch chân, không làm chữ đậm."},{text:"\u003Cstrong>",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"\u003Cem>",label:"C",correct:false,explanation:"Thẻ \u003Cem> làm chữ nghiêng (nhấn mạnh), không phải in đậm."},{text:"\u003Ci>",label:"D",correct:false,explanation:"Thẻ \u003Ci> làm chữ nghiêng, không phải in đậm."}],section:"Bài 8",statements:null,explanation:"Thẻ \u003Cstrong> nhấn mạnh nội dung và trình duyệt hiển thị in đậm. Thẻ \u003Cb> cũng in đậm nhưng không mang ý nghĩa nhấn mạnh.",correctAnswer:"B"},{id:59,text:"Trong HTML, thuộc tính nào được sử dụng để thiết lập khoảng cách giữa các dòng?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"spacing",label:"A",correct:false,explanation:"Đây không phải thuộc tính CSS chuẩn để đặt khoảng cách dòng."},{text:"line-height",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"line-spacing",label:"C",correct:false,explanation:"Tên thuộc tính line-spacing không tồn tại trong CSS chuẩn; nhầm với cách đặt trong một số phần mềm soạn thảo."},{text:"font-line",label:"D",correct:false,explanation:"Không có thuộc tính font-line trong CSS; nhầm lẫn với các thuộc tính font-*."}],section:"Bài 8",statements:null,explanation:"Khoảng cách giữa các dòng trong CSS được đặt bằng thuộc tính line-height (chiều cao dòng).",correctAnswer:"B"},{id:60,text:"Trong HTML, thuộc tính nào để thiết lập màu nền cho một đoạn văn bản?",type:"multiple-choice",images:null,groupId:null,options:[{text:"background-color",label:"A",correct:true,explanation:""},{text:"color",label:"B",correct:false,explanation:"Thuộc tính color chỉ đổi màu chữ, không đổi màu nền."},{text:"background-style",label:"C",correct:false,explanation:"Không có thuộc tính background-style để đặt màu nền."},{text:"text-background",label:"D",correct:false,explanation:"Không có thuộc tính text-background chuẩn trong CSS."}],section:"Bài 8",statements:null,explanation:"Màu nền của phần tử được đặt bằng thuộc tính CSS background-color, còn color chỉ đổi màu chữ.",correctAnswer:"A"},{id:61,text:"Nhận định về các thiết bị mạng (Câu 1 đúng/sai).",type:"true-false",images:null,groupId:"g1",options:null,section:"Đúng/Sai",statements:[{text:"Access Point có chức năng và cách hoạt động tương tự như Router nhưng được trang bị thêm khả năng truyền/nhận dữ liệu thông qua kết nối không dây.",label:"A",correct:false,explanation:""},{text:"Access Point là thiết bị được sử dụng để hỗ trợ kết nối mạng không dây.",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Switch là bộ định tuyến được dùng để kết nối các LAN với nhau, giữa mạng LAN và mạng Internet.",label:"C",correct:false,explanation:""},{text:"Modem được sử dụng để truy cập Internet thông qua nhà cung cấp dịch vụ Internet.",label:"D",correct:true,explanation:""}],explanation:"Access Point chỉ là thiết bị mở rộng/hỗ trợ kết nối không dây, không định tuyến như Router; Switch chỉ kết nối các thiết bị trong cùng một LAN, còn việc nối các mạng với nhau là chức năng của Router.",correctAnswer:null},{id:62,text:"Cán bộ quản lý của nhà trường đã đưa ra một số nhận định về sơ đồ mạng (Câu 2 đúng/sai).",type:"true-false",images:["https://storage.losan.ai/losan-bucket-prod/public/mock-exam/user/56zFVRHqma3gluSnVXZWhrcGpEbcYRXS/aQwWQMTHPKaD2gH_3I506/img-d0-0.jpeg"],groupId:"g2",options:null,section:"Đúng/Sai",statements:[{text:"Có thể lắp đặt thêm một modem nối với modem hiện thời để tạo một mạng tương tự như mạng đang có, giúp kết nối thêm các thiết bị vào mạng",label:"A",correct:false,explanation:""},{text:"Access point được sử dụng để mở rộng mạng ở các vị trí có nhiều người dùng thiết bị di động",label:"B",correct:true,explanation:""},{text:"Hiện nay, có các Router hiện đại tích hợp chức năng nhiều thiết bị, có thể thay thế được modem",label:"C",correct:true,explanation:""},{text:"Để phục vụ cho việc tăng số lượng thiết bị truy cập mạng, ta chỉ cần nâng cấp gói cước với nhà cung cấp dịch vụ mạng",label:"D",correct:false,explanation:""}],explanation:"Muốn mở rộng số thiết bị trong mạng cần thêm thiết bị mạng như Switch hoặc Access Point nối vào hệ thống hiện có, không phải thêm modem hay đổi gói cước; Access Point phục vụ thiết bị di động, còn Router hiện đại có thể tích hợp chức năng modem.",correctAnswer:null}],difficulty:"medium",sourceKind:"exam",hasAnswerKey:true,totalQuestions:62},summary:{id:"de-cuong-on-tap-giua-hoc-ky-i-nam-hoc-2026-2027-mon-tin-hoc-2jeV7r",title:"Đề cương ôn tập giữa học kỳ I năm học 2026-2027 – Môn Tin học lớp 12",subject:"Tin học",year:2026,totalQuestions:62,totalUnits:void 0,examReady:true,mediaIncomplete:void 0,duration:45,school:"Đại học Kinh tế Đà Nẵng (DUE)",province:"Cần Thơ",examType:"high-school",bracket:void 0,hasAnswerKey:true,crawledAt:"2026-11-05T07:34:50.855Z",takers:1},examId:"de-cuong-on-tap-giua-hoc-ky-i-nam-hoc-2026-2027-mon-tin-hoc-2jeV7r",related:[{id:"de-kiem-tra-tin-hoc-12-gk-1-de-2-9Pp7nn",title:"Đề kiểm tra Tin học 12 gk 1 đề 2 ",year:2026,totalQuestions:28,province:void 0,school:"THPT Phước Bửu"},{id:"de-kiem-tra-tin-hoc-bai-1-den-bai-8-tri-tue-nhan-tao-mang-ma-Bhz025",title:"Đề kiểm tra Tin học – Bài 1 đến Bài 8 (Trí tuệ nhân tạo, mạng máy tính, giao tiếp mạng, HTML)",year:2026,totalQuestions:23,province:"TP. Hồ Chí Minh",school:"THPT Phước Bửu"},{id:"de-kiem-tra-tin-hoc-10-chuong-tin-hoc-va-xa-hoi-phan-i-trac-w5W0Cu",title:"Đề kiểm tra Tin học 10 – Chương Tin học và Xã hội (Phần I: trắc nghiệm một lựa chọn; Phần II: đúng – sai)",year:2026,totalQuestions:101,province:"Hà Nội",school:"Học viện Tài chính"},{id:"de-on-tap-giua-hoc-ky-i-tin-hoc-12-nam-hoc-2026-2027-dinh-hu-Q0GQND",title:"Đề ôn tập giữa học kỳ I Tin học 12 – Năm học 2026-2027 (Định hướng Tin học ứng dụng)",year:2026,totalQuestions:19,province:"Đà Nẵng",school:"THPT Phan Châu Trinh"},{id:"de-cuong-on-tap-giua-ki-tin-hoc-lop-11-nam-hoc-2026-2027-mIUDLK",title:"Đề cương ôn tập giữa kì – Tin học lớp 11 – Năm học 2026-2027",year:2026,totalQuestions:60,province:"Bắc Ninh",school:"THPT Bắc Ninh"},{id:"bo-cau-hoi-trac-nghiem-tin-hoc-11-oCubq8",title:"Bộ câu hỏi trắc nghiệm Tin học 11",year:2026,totalQuestions:1,province:"Cần Thơ",school:"THPT Nvd"}],examDbId:"aQwWQMTHPKaD2gH_3I506",isOwner:false,wrongSet:[],lastAttempt:null,attempts:null,isPaid:false,multiSubject:null,sameSubjectToday:0,takerCount:1},uses:{params:["examId"]}}], form: null, error: null }); }); } </script> </div> </body> </html>