TQHKDD CHƯƠNG 2
Exam info
- Subject
- TỔNG QUAN HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG
- Exam type
- University
- Questions
- 118
- Duration
- 60 min
- Year
- 2026
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- Học viện hàng không
Questions (118)
- Q 1.
Sân bay Lũng Cò, một dấu mốc khai sinh của hàng không cách mạng Việt Nam, được xây dựng vào thời điểm nào?
- A.
Tháng 6 năm 1945
- B.
Tháng 10 năm 1954
- C.
Tháng 1 năm 1956
- D.
Tháng 5 năm 1959
- A.
- Q 2.
Cơ quan quản lý nhà nước chuyên trách về hàng không dân dụng của Việt Nam được thành lập lần đầu vào ngày 15/01/1956 là cơ quan nào?
- A.
Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam
- B.
Cục Không quân
- C.
Tổng cục Hàng không Dân dụng Việt Nam
- D.
Cục Hàng không Việt Nam trực thuộc Bộ Giao thông vận tải
- A.
- Q 3.
Vì sao sân bay Lũng Cò được xem là dấu mốc quan trọng trong lịch sử hàng không Việt Nam?
- A.
Là sân bay thương mại quốc tế đầu tiên của Việt Nam
- B.
Đánh dấu sự xuất hiện sớm của hoạt động hàng không phục vụ cách mạng và tạo tiền đề hình thành ngành hàng không Việt Nam
- C.
Là nơi thành lập hãng hàng không quốc gia Việt Nam
- D.
Là sân bay đầu tiên áp dụng quản lý bay hiện đại theo tiêu chuẩn ICAO
- A.
- Q 4.
Việc Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa xác lập chủ quyền không phận miền Bắc ngày 01/01/1955 có ý nghĩa chủ yếu nào?
- A.
Chuyển toàn bộ hoạt động hàng không sang khai thác thương mại
- B.
Khẳng định quyền quản lý của quốc gia đối với hoạt động tàu bay trong vùng trời thuộc chủ quyền
- C.
Cho phép mọi hãng hàng không nước ngoài tự do khai thác đến Việt Nam
- D.
Xóa bỏ vai trò của các cơ quan quân sự trong quản lý vùng trời
- A.
- Q 5.
Một sinh viên cho rằng hàng không Việt Nam từ đầu đã phát triển chủ yếu do nhu cầu vận tải thương mại. Cách điều chỉnh nào sau đây phù hợp nhất?
- A.
Sinh viên phát biểu đúng, không cần điều chỉnh, vì sân bay Lũng Cò được xây dựng để khai thác hành khách quốc tế
- B.
Cần bổ sung rằng hàng không Việt Nam hình thành trong bối cảnh chiến tranh, cách mạng và nhiệm vụ giành độc lập dân tộc
- C.
Sinh viên phát biểu đúng, không cần điều chỉnh, vì Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam được thành lập trước năm 1945
- D.
Cần thay bằng nhận định hàng không Việt Nam chỉ phục vụ mục tiêu quân sự
- A.
- Q 6.
Một bài thuyết trình cần sắp xếp các sự kiện sau theo trình tự thời gian phù hợp: thành lập Ban Nghiên cứu Không quân; tiếp quản sân bay Gia Lâm; thành lập Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam; thành lập Trung đoàn Không quân vận tải 919. Phương án nào đúng?
- A.
Ban Nghiên cứu Không quân → tiếp quản sân bay Gia Lâm → Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam → Trung đoàn 919
- B.
Tiếp quản sân bay Gia Lâm → Ban Nghiên cứu Không quân → Trung đoàn 919 → Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam
- C.
Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam → Ban Nghiên cứu Không quân → tiếp quản sân bay Gia Lâm → Trung đoàn 919
- D.
Trung đoàn 919 → tiếp quản sân bay Gia Lâm → Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam → Ban Nghiên cứu Không quân
- A.
- Q 7.
Sau năm 1954, nhiệm vụ nào phản ánh rõ nhất bước chuyển từ giai đoạn chuẩn bị lực lượng sang quản lý, vận hành hoạt động hàng không trong điều kiện hòa bình ở miền Bắc?
- A.
Xây dựng sân bay Lũng Cò để tiếp nhận vật tư từ lực lượng Đồng Minh
- B.
Tiếp quản sân bay Gia Lâm và tổ chức quản lý hoạt động hàng không
- C.
Thành lập Quân chủng Phòng không – Không quân
- D.
Tổ chức chuyến bay kết nối Hà Nội – Sài Gòn năm 1975
- A.
- Q 8.
Một cơ quan được giao quản lý sân bay, tổ chức các chuyến bay chuyên cơ, nghiên cứu khai thác sân bay và xây dựng lực lượng hàng không dân dụng. Cơ quan này phù hợp nhất với mô tả nào?
- A.
Ban Nghiên cứu sân bay, phiên hiệu C-47
- B.
Ban Nghiên cứu Không quân
- C.
Trung đoàn Không quân vận tải 919
- D.
Quân chủng Phòng không – Không quân
- A.
- Q 9.
Trong năm 1956, tàu bay của Hàng không Dân dụng Việt Nam thực hiện nhiệm vụ phục vụ Ủy ban Giám sát quốc tế thực hiện Hiệp định Giơ-ne-vơ. Hoạt động này cho thấy chức năng nào của hàng không dân dụng giai đoạn đầu?
- A.
Chỉ thực hiện vận tải hàng hóa thương mại
- B.
Phục vụ đối ngoại, liên lạc và nhiệm vụ của Nhà nước
- C.
Chỉ đào tạo phi công quân sự nhằm phục vụ cho hoạt động dân dụng
- D.
Thay thế toàn bộ hoạt động đường sắt và đường biển
- A.
- Q 10.
Nếu cần lựa chọn sự kiện thể hiện rõ nhất việc hàng không Việt Nam bắt đầu có cơ quan quản lý nhà nước chuyên trách về dân dụng, nên chọn sự kiện nào?
- A.
Thành lập Ban Nghiên cứu Không quân năm 1949
- B.
Tiếp quản sân bay Gia Lâm năm 1954
- C.
Thành lập Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam năm 1956
- D.
Thành lập Trung đoàn Không quân vận tải 919 năm 1959
- A.
- Q 11.
Một sinh viên cần dẫn chứng cho nhận định: “Trong giai đoạn đầu, hàng không Việt Nam có mối quan hệ chặt chẽ với quốc phòng nhưng vẫn từng bước hình thành chức năng dân dụng.” Dẫn chứng nào phù hợp nhất?
- A.
Cục Không quân được thành lập năm 1959 đảm nhiệm đồng thời chức năng quân sự và dân dụng
- B.
Việt Nam gia nhập ICAO năm 1981, đánh dấu quá trình hội nhập quốc tế về hàng không dân dụng của đất nước
- C.
Luật Hàng không dân dụng Việt Nam được ban hành năm 1991, thể hiện trình độ quản lý của Nhà nước cả về lĩnh vực hàng không quân sự và hàng không dân dụng.
- D.
Nhà ga quốc tế Nội Bài được đưa vào khai thác năm 1982, cho thấy khả năng vận hành khai thác cơ sở hạ tầng hàng không dùng chung dân dụng và quân sự.
- A.
- Q 12.
Trong một sơ đồ về quá trình hình thành ngành, sự kiện nào nên đặt sau “xác lập chủ quyền không phận miền Bắc” và trước “thành lập Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam”?
- A.
Thành lập Ban Nghiên cứu sân bay C-47
- B.
Thành lập Trung đoàn Không quân vận tải 919
- C.
Thành lập Quân chủng Phòng không – Không quân
- D.
Chuyến bay Hà Nội – Sài Gòn năm 1975
- A.
- Q 13.
Một đơn vị được thành lập năm 1959, thực hiện vận chuyển quân sự và dân dụng, góp phần bảo đảm hậu cần chiến lược và đặt nền móng cho lực lượng vận tải hàng không dân dụng. Đó là đơn vị nào?
- A.
Trung đoàn Không quân vận tải 919
- B.
Ban Nghiên cứu Không quân
- C.
Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam
- D.
Tổng cục Hàng không Dân dụng Việt Nam
- A.
- Q 14.
Trong bối cảnh chiến tranh, yêu cầu duy trì hoạt động bay an toàn và kỷ luật đã góp phần trực tiếp hình thành điều gì cho sự phát triển sau này của ngành?
- A.
Đội ngũ cán bộ, phi công và nhân viên kỹ thuật có kinh nghiệm tổ chức, điều hành và phối hợp
- B.
Thị trường hàng không cạnh tranh hoàn hảo, các nhà khai thác có sức mạnh ngang nhau trong thị trường.
- C.
Hệ thống hãng hàng không chi phí thấp tuân thủ kỷ luật và an toàn trong khai thác hàng không nội địa và quốc tế
- D.
Cơ chế tách bạch hoàn toàn giữa quản lý nhà nước và kinh doanh
- A.
- Q 15.
Chuyến bay ngày 15/05/1975 chở lãnh đạo Đảng và Nhà nước từ Hà Nội vào Sài Gòn nên được sử dụng để minh họa rõ nhất cho vai trò nào của hàng không?
- A.
Kết nối quốc gia và phục vụ các sự kiện chính trị trọng đại
- B.
Mở đầu cơ chế thị trường trong vận tải hàng không
- C.
Gia nhập hệ thống tiêu chuẩn ICAO
- D.
Hình thành mạng bay quốc tế thường lệ của Việt Nam
- A.
- Q 16.
Một sinh viên cần hoàn thiện sơ đồ về sự hình thành hàng không dân dụng Việt Nam giai đoạn 1945–1975 theo ba bước: xây dựng lực lượng hàng không → tiếp quản cơ sở hạ tầng và xác lập chủ quyền không phận → hình thành cơ quan quản lý dân dụng chuyên trách. Phương án nào phù hợp nhất?
- A.
Thành lập Ban Nghiên cứu Không quân năm 1949 → thành lập Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam năm 1956 → tiếp quản sân bay Gia Lâm và xác lập chủ quyền không phận năm 1954–1955
- B.
Thành lập Ban Nghiên cứu Không quân năm 1949 → tiếp quản sân bay Gia Lâm, xác lập chủ quyền không phận miền Bắc năm 1954–1955 → thành lập Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam năm 1956
- C.
Xây dựng sân bay Lũng Cò năm 1945 → tiếp quản sân bay Gia Lâm, xác lập chủ quyền không phận miền Bắc năm 1954–1955 → thành lập Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam năm 1956
- D.
Thành lập Ban Nghiên cứu Không quân năm 1949 → tiếp quản sân bay Gia Lâm, xác lập chủ quyền không phận miền Bắc năm 1954–1955 → thành lập Trung đoàn Không quân vận tải 919 năm 1959
- A.
- Q 17.
Anh/chị được cho thông tin về một chuỗi sự kiện như sau: xây dựng sân bay Lũng Cò năm 1945 → thành lập Ban Nghiên cứu Không quân năm 1949 → tiếp quản sân bay Gia Lâm và xác lập chủ quyền không phận năm 1954–1955 → thành lập Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam năm 1956. Chuỗi sự kiện này phản ánh quá trình phát triển nào?
- A.
Từ khôi phục hoạt động hàng không sau thống nhất đến áp dụng hạch toán kinh tế trong quản lý ngành
- B.
Từ hoạt động hàng không phục vụ cách mạng đến xây dựng lực lượng, quản lý chủ quyền không phận và hình thành cơ quan dân dụng chuyên trách
- C.
Từ gia nhập ICAO đến phân tách quản lý nhà nước với hoạt động sản xuất – kinh doanh
- D.
Từ mở rộng thị trường vận tải hàng không đến xã hội hóa đầu tư hạ tầng cảng hàng không
- A.
- Q 18.
Vì sao không thể nhận định rằng hàng không dân dụng Việt Nam giai đoạn 1945–1975 chỉ mang tính quân sự?
- A.
Vì hoạt động hàng không dân dụng giai đoạn này chủ yếu chỉ phục vụ các nhiệm vụ đối ngoại quốc tế
- B.
Vì chức năng dân dụng của hàng không Việt Nam chỉ bắt đầu hình thành sau khi đất nước thống nhất năm 1975
- C.
Vì bên cạnh phục vụ quốc phòng, hàng không còn thực hiện vận tải, liên lạc, chuyên cơ, đối ngoại và hỗ trợ cơ quan quốc tế
- D.
Vì hoạt động hàng không dân dụng và nhiệm vụ quốc phòng được tổ chức hoàn toàn tách biệt trong giai đoạn này
- A.
- Q 19.
Một nhóm sinh viên lập luận: “Tiếp quản sân bay Gia Lâm năm 1954 chỉ là sự kiện về cơ sở hạ tầng, không liên quan đến quản lý nhà nước.” Phân tích nào sau đây phản biện phù hợp nhất?
- A.
Nhận định có cơ sở vì quản lý nhà nước về hàng không chỉ bắt đầu khi Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam được thành lập năm 1956
- B.
Nhận định phù hợp vì việc tiếp quản sân bay chủ yếu là tiếp nhận công trình kỹ thuật, chưa liên quan đến quyền kiểm soát hoạt động bay
- C.
Nhận định chưa đầy đủ, nhưng ý nghĩa của sự kiện chỉ giới hạn ở việc khôi phục một cơ sở hàng không sau chiến tranh
- D.
Nhận định không đầy đủ vì tiếp quản sân bay tạo cơ sở thực tiễn để Nhà nước quản lý, vận hành hoạt động hàng không và thực thi chủ quyền quốc gia
- A.
- Q 20.
So sánh vai trò của việc xác lập chủ quyền không phận năm 1955 và việc thành lập Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam năm 1956, nhận định nào đúng nhất?
- A.
Sự kiện năm 1955 tạo quyền khai thác vận tải thương mại; sự kiện năm 1956 khẳng định chủ quyền không phận quốc gia
- B.
Sự kiện năm 1955 khẳng định quyền quản lý vùng trời; sự kiện năm 1956 tạo cơ quan chuyên trách để tổ chức và quản lý hoạt động hàng không dân dụng
- C.
Cả hai sự kiện chủ yếu phục vụ nhiệm vụ quốc phòng nên không có ý nghĩa đối với hoạt động hàng không dân dụng
- D.
Hai sự kiện là các mốc độc lập, không có mối liên hệ trong quá trình hình thành hệ thống hàng không dân dụng
- A.
- Q 21.
[Câu này đang có 2 nguồn tham khảo – trang kỷ niệm của ICAO, 1 nguồn là 1980 và 1 nguồn là 1981 - video] Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) vào ngày nào?
- A.
12/04/1981
- B.
20/08/1976
- C.
24/03/1979
- D.
01/01/1985
- A.
- Q 22.
Việc Chính phủ cho phép bán vé hành khách và thu cước vận chuyển hàng hóa năm 1976 phản ánh bước chuyển chủ yếu nào của hàng không dân dụng Việt Nam?
- A.
Chuyển sang cơ chế cạnh tranh hoàn toàn tự do, các hãng hàng không được phép xác định giá vé
- B.
Bắt đầu tham gia rõ nét hơn vào đời sống kinh tế – xã hội thông qua hoạt động vận tải
- C.
Hoàn thành quá trình tách bạch quản lý nhà nước và kinh doanh
- D.
Trở thành thành viên chính thức của ICAO nên được phép khai thác thương mại, đặc biệt là các đường bay quốc tế
- A.
- Q 23.
Một tài liệu cần chọn sự kiện mở đầu cho quá trình xây dựng hệ thống quản lý nhà nước thống nhất về hàng không sau khi đất nước thống nhất. Sự kiện phù hợp nhất là:
- A.
Thành lập Tổng cục Hàng không Dân dụng Việt Nam năm 1976
- B.
Thành lập Trường Hàng không Việt Nam năm 1979
- C.
Việt Nam gia nhập ICAO năm 1981
- D.
Triển khai hạch toán kinh tế năm 1985
- A.
- Q 24.
Sau khi đất nước thống nhất, ngành hàng không cần bổ sung đội ngũ cán bộ, kỹ sư, nhân viên kỹ thuật và thủ tục viên để đáp ứng yêu cầu khôi phục, phát triển hoạt động hàng không. Biện pháp nào được thực hiện phù hợp nhất trong giai đoạn 1976–1988?
- A.
Thành lập Trường Hàng không Việt Nam năm 1979
- B.
Thành lập Tổng công ty Hàng không Việt Nam năm 1989
- C.
Thành lập Hãng hàng không quốc gia Việt Nam năm 1993
- D.
Tiếp nhận điều hành phần phía Nam FIR Hồ Chí Minh năm 1994
- A.
- Q 25.
Nếu cần minh họa việc hàng không Việt Nam từng bước tiếp cận chuẩn mực quốc tế trong giai đoạn 1976–1988, sự kiện nào phù hợp nhất?
- A.
Gia nhập ICAO năm 1981
- B.
Thành lập Tổng cục Hàng không Dân dụng Việt Nam năm 1976
- C.
Áp dụng đòn bẩy kinh tế năm 1984
- D.
Thành lập Trường Hàng không Việt Nam năm 1979
- A.
- Q 26.
Trong một sơ đồ về các nền tảng phát triển của hàng không Việt Nam giai đoạn 1976–1988, nội dung nào phù hợp để đặt vào nhóm “hạ tầng và công nghệ khai thác”?
- A.
Đưa nhà ga quốc tế Nội Bài và nhà khách A tại Tân Sơn Nhất vào khai thác; khai thác tàu bay Boeing B-707
- B.
Thành lập Cục Không quân và Trung đoàn 919; khai thác tàu bay Boeing B-707
- C.
Thành lập Vietnam Airlines theo cơ chế thị trường; khai thác tàu bay Boeing B-707
- D.
Tiếp nhận điều hành phần phía Nam FIR Hồ Chí Minh; khai thác tàu bay Boeing B-707
- A.
- Q 27.
Một đơn vị trong ngành được yêu cầu tăng tính chủ động, sử dụng tiền lương, hợp đồng kinh tế và phân phối quỹ để nâng hiệu quả hoạt động. Cách làm này phản ánh nguyên tắc đổi mới quản lý nào từ năm 1984?
- A.
Phân cấp quản lý và áp dụng các đòn bẩy kinh tế
- B.
Bãi bỏ hoàn toàn vai trò quản lý của Nhà nước
- C.
Tư nhân hóa toàn bộ hệ thống cảng hàng không
- D.
Áp dụng ngay mô hình hãng hàng không chi phí thấp
- A.
- Q 28.
Việc triển khai hạch toán kinh tế đến các đơn vị trực thuộc ngành hàng không năm 1985 tạo tiền đề trực tiếp cho điều gì?
- A.
Tiếp cận phương thức quản lý theo hiệu quả kinh tế và chuẩn bị cho đổi mới theo cơ chế thị trường
- B.
Hoàn tất quá trình hội nhập ICAO, giúp Việt Nam có chỗ đứng trên thị trường quốc tế
- C.
Xóa bỏ toàn bộ hoạt động phục vụ nhiệm vụ nhà nước, kích hoạt cơ chế kinh tế thị trường tự do
- D.
Tách ngay quản lý nhà nước khỏi hoạt động kinh doanh hàng không
- A.
- Q 29.
Một nhóm sinh viên cần ghép đúng sự kiện với ý nghĩa của sự kiện. Cặp ghép nào sau đây là phù hợp nhất?
- A.
Gia nhập ICAO năm 1981 – tiếp cận SARPs và chuẩn hóa dần quản lý, khai thác
- B.
Thành lập Trường Hàng không năm 1979 – tách bạch hoàn toàn quản lý và kinh doanh
- C.
Bán vé năm 1976 – hoàn thành hội nhập hàng không quốc tế
- D.
Hạch toán kinh tế năm 1985 – thành lập hãng hàng không quốc gia
- A.
- Q 30.
Giai đoạn 1976–1988 có thể được khái quát phù hợp nhất là:
- A.
Giai đoạn đặt nền móng về tổ chức, nhân lực, hạ tầng, hội nhập quốc tế và đổi mới cơ chế hoạt động
- B.
Giai đoạn hình thành hoạt động hàng không cách mạng tại Việt Bắc và đổi mới cơ chế hoạt động
- C.
Giai đoạn tách bạch hoàn toàn quản lý nhà nước với hoạt động sản xuất – kinh doanh
- D.
Giai đoạn hình thành thị trường hàng không cạnh tranh hiện đại và đổi mới cơ chế hoạt động
- A.
- Q 31.
Một sinh viên cần chọn câu khái quát để ghi vào dòng thời gian về hàng không dân dụng Việt Nam giai đoạn 1976–1988. Câu nào dưới đây là phù hợp nhất?
- A.
Giai đoạn hàng không dân dụng Việt Nam đã hoàn tất chuyển đổi sang cơ chế thị trường và phân tách rõ quản lý nhà nước với hoạt động kinh doanh
- B.
Giai đoạn hàng không dân dụng chỉ tập trung đầu tư cơ sở vật chất, chưa chú trọng đào tạo nguồn nhân lực hoặc hội nhập quốc tế
- C.
Giai đoạn xây dựng nền móng về tổ chức quản lý, nhân lực, hội nhập quốc tế, hạ tầng và đổi mới bước đầu về cơ chế hoạt động
- D.
Giai đoạn hàng không dân dụng chủ yếu thực hiện nhiệm vụ vận tải phục vụ kháng chiến và thống nhất đất nước
- A.
- Q 32.
Sinh viên được cho các sự kiện như sau: thành lập Tổng cục Hàng không Dân dụng Việt Nam năm 1976; thành lập Trường Hàng không Việt Nam năm 1979; gia nhập ICAO năm 1981; đầu tư nhà ga và khai thác Boeing B-707 trong giai đoạn 1982–1983. Chuỗi sự kiện này phản ánh đúng nhất đặc điểm nào của giai đoạn 1976–1988?
- A.
Ngành chủ yếu tập trung khôi phục vận tải hàng không, trong khi đào tạo và hội nhập quốc tế chưa phải nội dung được chú trọng
- B.
Ngành được xây dựng đồng thời trên các phương diện quản lý, nhân lực, hội nhập quốc tế và hạ tầng – công nghệ
- C.
Ngành đã hoàn thành việc phân tách quản lý nhà nước với hoạt động sản xuất – kinh doanh hàng không
- D.
Ngành ưu tiên hiện đại hóa đội tàu bay nhưng chưa có thay đổi đáng kể về tổ chức, đào tạo và quản lý
- A.
- Q 33.
Vì sao việc gia nhập ICAO năm 1981 cần được đặt trong mối liên hệ với quá trình xây dựng hệ thống quản lý và khai thác hàng không trong nước?
- A.
Vì sau khi gia nhập ICAO, tổ chức này trực tiếp ban hành và điều hành các quy trình khai thác tại Việt Nam
- B.
Vì việc gia nhập ICAO buộc Việt Nam phải áp dụng nguyên trạng toàn bộ SARPs, không cần chuyển hóa vào hệ thống quản lý quốc gia
- C.
Vì SARPs tạo khung tham chiếu để Việt Nam từng bước chuẩn hóa quản lý, an toàn và khai thác theo thông lệ quốc tế, trong khi Nhà nước vẫn thực hiện chức năng quản lý quốc gia
- D.
Vì tư cách thành viên ICAO chỉ có ý nghĩa đối ngoại, không liên quan đến quá trình xây dựng hệ thống hàng không trong nước
- A.
- Q 34.
Một nhận định cho rằng: “Các cải cách năm 1984–1985 đã chuyển ngành hàng không Việt Nam thành một ngành vận hành hoàn toàn theo cơ chế thị trường.” Phân tích nào sau đây là phù hợp nhất?
- A.
Chính xác; các cải cách năm 1984–1985 đã hoàn tất việc chuyển ngành sang môi trường cạnh tranh thị trường
- B.
Chưa chính xác, vì các thay đổi này chỉ liên quan đến tiền lương và không tác động đến cơ chế quản lý của ngành
- C.
Chính xác; từ sau năm 1985 Nhà nước không còn thực hiện chức năng quản lý, giám sát hàng không dân dụng
- D.
Chưa chính xác; đây là những bước đổi mới ban đầu về phân cấp và hạch toán kinh tế, tạo tiền đề cho chuyển đổi mạnh mẽ hơn trong giai đoạn sau
- A.
- Q 35.
Tổng công ty Hàng không Việt Nam được thành lập lần đầu vào ngày nào?
- A.
29/08/1989
- B.
30/07/1992
- C.
08/12/1994
- D.
01/01/2007
- A.
- Q 36.
Luật Hàng không dân dụng Việt Nam số 130/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày nào?
- A.
01/07/2026
- B.
10/12/2025
- C.
01/01/2026
- D.
01/01/2007
- A.
- Q 37.
Việc thành lập Tổng công ty Hàng không Việt Nam năm 1989 có ý nghĩa như thế nào đối với mô hình tổ chức ngành?
- A.
Phân biệt rõ hơn chức năng quản lý nhà nước với hoạt động sản xuất – kinh doanh
- B.
Chấm dứt vai trò quản lý nhà nước đối với ngành hàng không dân dụng và quân sự
- C.
Chuyển toàn bộ sân bay cho doanh nghiệp tư nhân khai thác
- D.
Thay thế Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam bằng Vietnam Airlines
- A.
- Q 38.
Việc Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam được thành lập trực thuộc Bộ Giao thông vận tải và Bưu điện năm 1992 phù hợp nhất với nguyên tắc nào?
- A.
Nhà nước thực hiện quản lý, giám sát và ban hành chính sách; doanh nghiệp thực hiện khai thác, kinh doanh
- B.
Hãng hàng không trực tiếp thay Nhà nước ban hành quy định chuyên ngành; doanh nghiệp thực hiện khai thác, kinh doanh
- C.
Cảng hàng không tự quản lý không cần sự giám sát của cơ quan nhà nước; ; doanh nghiệp thực hiện khai thác, kinh doanh
- D.
Mọi hoạt động hàng không đều do ICAO trực tiếp điều hành; ; doanh nghiệp thực hiện khai thác, kinh doanh
- A.
- Q 39.
Một cơ quan được giao xây dựng chính sách, quản lý và giám sát chuyên ngành hàng không dân dụng; các doanh nghiệp thực hiện việc vận chuyển hành khách, hàng hóa. Cách phân công này phản ánh rõ nhất nội dung nào của giai đoạn Đổi mới?
- A.
Phân tách chức năng quản lý nhà nước và hoạt động sản xuất – kinh doanh
- B.
Xóa bỏ toàn bộ vai trò của Nhà nước trong hàng không dân dụng và quân sự
- C.
Chuyển toàn bộ hoạt động hàng không dân dụng sang quân sự và ngược lại
- D.
Thay thế pháp luật quốc gia bằng tiêu chuẩn của hãng hàng không vì các hãng hàng không áp dụng tiêu chuẩn cao và chặt chẽ hơn
- A.
- Q 40.
Một sinh viên cần chọn mốc phù hợp nhất để minh họa sự hình thành doanh nghiệp vận tải hàng không chủ lực hoạt động theo cơ chế thị trường. Mốc nào nên được chọn?
- A.
Thành lập Hãng hàng không quốc gia Việt Nam năm 1993
- B.
Thành lập Tổng cục Hàng không Dân dụng Việt Nam năm 1976
- C.
Việt Nam gia nhập ICAO năm 1981
- D.
Thành lập Trường Hàng không Việt Nam năm 1979
- A.
- Q 41.
Nếu cần nêu một sự kiện thể hiện rõ năng lực điều hành không lưu và vai trò của Việt Nam trong hệ thống hàng không quốc tế, nên chọn sự kiện nào?
- A.
Tiếp nhận điều hành phần phía Nam FIR Hồ Chí Minh năm 1994
- B.
Thành lập Tổng công ty Hàng không Việt Nam năm 1989
- C.
Thành lập Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam năm 1992
- D.
Tổ chức lại Tổng công ty Hàng không Việt Nam năm 1996
- A.
- Q 42.
Một nhận định cho rằng việc tiếp nhận điều hành phần phía Nam FIR Hồ Chí Minh năm 1994 chỉ có ý nghĩa về kỹ thuật điều hành bay. Nội dung nào cần bổ sung để nhận định đầy đủ hơn?
- A.
Sự kiện còn thể hiện năng lực quản lý bay, góp phần thực thi chủ quyền và khẳng định vị thế của Việt Nam trong hệ thống hàng không quốc tế
- B.
Sự kiện đánh dấu việc thành lập hãng hàng không quốc gia và khẳng định vị thế của Việt Nam trong hệ thống hàng không quốc tế
- C.
Sự kiện cho phép Việt Nam tự ban hành tiêu chuẩn ICAO và khẳng định vị thế của Việt Nam trong hệ thống hàng không quốc tế
- D.
Sự kiện thay thế toàn bộ hệ thống pháp luật hàng không Việt Nam và khẳng định vị thế của Việt Nam trong hệ thống hàng không quốc tế
- A.
- Q 43.
Việc tổ chức lại Tổng công ty Hàng không Việt Nam theo mô hình tổng công ty nhà nước năm 1996 nhằm hỗ trợ trực tiếp nhất cho mục tiêu nào?
- A.
Tập trung nguồn lực để phát triển đội tàu bay và mở rộng mạng đường bay
- B.
Chuyển toàn bộ trách nhiệm quản lý nhà nước cho doanh nghiệp tư nhân
- C.
Loại bỏ yêu cầu tuân thủ an toàn, an ninh hàng không của Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế
- D.
Chỉ tập trung khai thác các đường bay quốc tế
- A.
- Q 44.
Một hãng hàng không muốn mở rộng mạng bay quốc tế, trong khi cơ quan quản lý cần bảo đảm an toàn, an ninh và tuân thủ quy định. Theo mô hình hình thành từ giai đoạn Đổi mới, sự phân công phù hợp nhất là:
- A.
Cơ quan nhà nước quản lý, giám sát; hãng hàng không tổ chức khai thác, kinh doanh theo quy định
- B.
Hãng hàng không tự ban hành và tự giám sát toàn bộ quy định an toàn bên cạnh sự quản lý của cơ quan nhà nước
- C.
ICAO trực tiếp cấp phép và điều hành hoạt động hằng ngày của hãng hàng không bên cạnh sự quản lý của cơ quan nhà nước
- D.
Cảng hàng không thay cơ quan nhà nước quyết định chính sách hàng không bên cạnh sự quản lý của cơ quan nhà nước
- A.
- Q 45.
Một văn bản pháp luật cần được dùng làm cơ sở chung để điều chỉnh quản lý nhà nước, an toàn, an ninh, không phận, vận chuyển hàng không và trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân. Văn bản phù hợp nhất là:
- A.
Luật Hàng không dân dụng của quốc gia Việt Nam
- B.
Quy trình khai thác nội bộ của hãng hàng không
- C.
Sổ tay nghiệp vụ của nhân viên mặt đất
- D.
Thỏa thuận thương mại giữa hai hãng hàng không
- A.
- Q 46.
Một nhóm sinh viên cần xác định mốc thời gian cho thấy hệ thống pháp luật hàng không Việt Nam bắt đầu được điều chỉnh phù hợp hơn với nền kinh tế thị trường, đồng thời làm rõ hơn nội dung quản lý nhà nước, an toàn và an ninh hàng không. Mốc thời gian nào sau đây là phù hợp nhất?
- A.
Luật Hàng không dân dụng Việt Nam sửa đổi có hiệu lực từ ngày 01/01/2007
- B.
Thành lập Tổng cục Hàng không Dân dụng Việt Nam năm 1976
- C.
Thành lập Trường Hàng không Việt Nam năm 1979
- D.
Gia nhập ICAO năm 1981
- A.
- Q 47.
Một sinh viên nhận xét rằng hệ thống pháp luật hàng không dân dụng Việt Nam từ năm 1991 đến nay chỉ thay đổi về hình thức, không phản ánh sự phát triển của ngành. Nhận định nào phù hợp nhất?
- A.
Đúng, vì Luật Hàng không dân dụng Việt Nam từ năm 1991 đến nay không có sửa đổi, bổ sung đáng kể
- B.
Đúng, vì pháp luật hàng không chỉ điều chỉnh hoạt động của hãng hàng không quốc gia
- C.
Không đúng, vì hệ thống pháp luật hàng không được từng bước sửa đổi, bổ sung để phù hợp hơn với kinh tế thị trường, yêu cầu an toàn, an ninh, chuyển đổi số, phát triển bền vững và hội nhập quốc tế
- D.
Không đúng, vì từ sau năm 1991 hoạt động hàng không chỉ được điều chỉnh bằng quy trình nội bộ của từng doanh nghiệp
- A.
- Q 48.
Việt Nam đầu tư nâng cấp cảng hàng không, hiện đại hóa đội tàu bay, mở rộng mạng bay nội địa và quốc tế, đồng thời từng bước áp dụng SARPs của ICAO. Những hoạt động này thể hiện rõ nhất xu hướng nào?
- A.
Ngành hàng không Việt Nam phát triển và hội nhập sâu hơn vào hệ thống hàng không khu vực, quốc tế
- B.
Ngành hàng không Việt Nam thu hẹp hoạt động vận tải hàng không để bảo vệ thị trường nội địa
- C.
Ngành hàng không Việt Nam chuyển toàn bộ quản lý không phận cho tổ chức quốc tế
- D.
Ngành hàng không Việt Nam tách hoạt động hàng không khỏi các chuẩn mực quốc tế
- A.
- Q 49.
Một nhóm sinh viên cần lựa chọn các bằng chứng để chứng minh hàng không dân dụng Việt Nam từ sau năm 1989 đã chuyển dần từ mô hình bao cấp sang tiếp cận cơ chế thị trường và hội nhập quốc tế. Bộ dẫn chứng nào phù hợp nhất?
- A.
Thành lập Tổng công ty Hàng không Việt Nam năm 1989; phân định rõ hơn quản lý nhà nước với sản xuất – kinh doanh; mở rộng mạng bay và từng bước áp dụng SARPs của ICAO
- B.
Xây dựng sân bay Lũng Cò năm 1945; thành lập Ban Nghiên cứu Không quân năm 1949; tiếp quản sân bay Gia Lâm năm 1954; mở rộng mạng bay và từng bước áp dụng SARPs của ICAO
- C.
Thành lập Trường Hàng không Việt Nam năm 1979; gia nhập ICAO năm 1981; áp dụng hạch toán kinh tế năm 1985; mở rộng mạng bay và từng bước áp dụng SARPs của ICAO
- D.
Chỉ duy trì vận chuyển chuyên cơ và hoạt động phục vụ kháng chiến; mở rộng mạng bay và từng bước áp dụng SARPs của ICAO
- A.
- Q 50.
Giai đoạn 1989–1993 chứng kiến việc thành lập Tổng công ty Hàng không Việt Nam, Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam trực thuộc Bộ Giao thông vận tải và Bưu điện, và Hãng hàng không quốc gia Việt Nam. Phân tích nào thể hiện đúng nhất mối quan hệ chức năng giữa các chủ thể này?
- A.
Tổng công ty và Hãng hàng không quốc gia thực hiện quản lý nhà nước, còn Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam trực tiếp kinh doanh vận tải hàng không
- B.
Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam chỉ hỗ trợ thủ tục hành chính; các doanh nghiệp hàng không tự xây dựng, cấp phép và giám sát mọi yêu cầu an toàn
- C.
Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam thực hiện chức năng quản lý, giám sát chuyên ngành; các doanh nghiệp hàng không tổ chức hoạt động khai thác, vận tải và kinh doanh theo quy định
- D.
Việc thành lập các chủ thể này nhằm hợp nhất toàn bộ chức năng quản lý nhà nước và hoạt động kinh doanh vào một tổ chức duy nhất
- A.
- Q 51.
Vì sao việc Việt Nam tiếp nhận điều hành phần phía Nam FIR Hồ Chí Minh năm 1994 được xem là kết quả của cả quá trình đổi mới và hội nhập thay vì chỉ là một sự kiện đơn lẻ?
- A.
Vì việc tiếp nhận FIR chỉ cần có thêm đường bay quốc tế và không phụ thuộc vào năng lực tổ chức, nhân lực hoặc kỹ thuật
- B.
Vì FIR là khu vực quản lý do các hãng hàng không tự lựa chọn theo nhu cầu khai thác thương mại
- C.
Vì sự kiện đòi hỏi năng lực tổ chức, nhân lực, kỹ thuật điều hành không lưu, bảo đảm an toàn và mức độ hợp tác, tin cậy trong hệ thống hàng không quốc tế
- D.
Vì sau khi tiếp nhận FIR, ICAO trực tiếp thay thế Nhà nước Việt Nam quản lý toàn bộ vùng trời quốc gia
- A.
- Q 52.
Một quốc gia muốn mở rộng kết nối hàng không quốc tế. Cách tiếp cận nào sau đây phản ánh đúng mối quan hệ giữa phát triển thị trường, an toàn, an ninh và quản lý chủ quyền không phận?
- A.
Mở rộng đội tàu bay và mạng bay trước; yêu cầu pháp luật, giám sát và chuẩn mực quốc tế sẽ hoàn thiện sau
- B.
Tăng quyền tự quyết cho hãng hàng không trong an toàn, an ninh và khai thác để giảm vai trò quản lý nhà nước
- C.
Hoàn thiện giám sát an toàn nhưng hạn chế phát triển kết nối quốc tế để tránh các yêu cầu hội nhập phức tạp
- D.
Phát triển doanh nghiệp, hạ tầng và thị trường đồng thời với hoàn thiện pháp luật, năng lực quản lý nhà nước và áp dụng chuẩn mực quốc tế phù hợp
- A.
- Q 53.
Một hãng hàng không nước ngoài cho rằng sổ tay khai thác của hãng đã được xây dựng theo SARPs của ICAO nên khi khai thác tại Việt Nam không cần tuân thủ thêm pháp luật và quy định của Việt Nam. Phân tích nào phù hợp nhất?
- A.
Phù hợp vì SARPs tự động thay thế hệ thống pháp luật của mọi quốc gia thành viên ICAO
- B.
Không phù hợp vì Việt Nam hài hòa pháp luật với SARPs nhưng vẫn thực thi quyền quản lý và áp dụng pháp luật Việt Nam trong lãnh thổ, không phận quốc gia
- C.
Phù hợp, vì hãng hàng không nước ngoài chỉ chịu sự điều chỉnh của quốc gia nơi đăng ký tàu bay, không có bất kỳ liên hệ nào với pháp luật hàng không Việt Nam
- D.
Không phù hợp, vì SARPs không có bất kỳ liên hệ nào với pháp luật hàng không Việt Nam trong lãnh thổ, không phận quốc gia
- A.
- Q 54.
Xét bốn sự kiện: thành lập Tổng công ty Hàng không Việt Nam năm 1989; thành lập Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam trực thuộc Bộ Giao thông vận tải và Bưu điện năm 1992; thành lập Hãng hàng không quốc gia Việt Nam năm 1993; tiếp nhận điều hành phần phía Nam FIR Hồ Chí Minh năm 1994. Nhận định nào phân tích đầy đủ nhất ý nghĩa tổng hợp của các sự kiện này?
- A.
Ngành chỉ tăng số lượng doanh nghiệp vận tải hàng không, còn mô hình quản lý nhà nước và năng lực điều hành bay không thay đổi
- B.
Ngành đã chuyển hoàn toàn từ quản lý nhà nước sang để doanh nghiệp tự quản lý an toàn, an ninh và không phận
- C.
Các sự kiện chỉ liên quan đến mở rộng hoạt động vận tải thương mại, không phản ánh yêu cầu hội nhập quốc tế
- D.
Ngành từng bước đổi mới mô hình tổ chức, phân định rõ hơn quản lý nhà nước và khai thác, đồng thời nâng cao năng lực quản lý bay, thực hiện trách nhiệm quốc tế
- A.
- Q 55.
Một đề xuất phát triển hàng không giai đoạn mới gồm bốn nội dung:
- Mở rộng mạng bay và hiện đại hóa đội tàu bay.
- Để hãng hàng không tự ban hành và tự giám sát toàn bộ yêu cầu an toàn.
- Hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực giám sát của cơ quan nhà nước.
- Từng bước áp dụng các chuẩn mực quốc tế phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Phương án đánh giá nào phù hợp nhất với tiến trình phát triển ngành hàng không Việt Nam từ giai đoạn 1989 đến nay?
- A.
Chấp nhận nội dung 1 và 2 để tăng tính linh hoạt của thị trường; các nội dung 3 và 4 có thể thực hiện sau
- B.
Chấp nhận nội dung 1, 3 và 4; không chấp nhận nội dung 2 vì hãng hàng không có trách nhiệm tuân thủ nhưng không thể thay thế vai trò quản lý, giám sát của Nhà nước
- C.
Chấp nhận nội dung 2, 3 và 4; chưa cần mở rộng mạng bay vì hội nhập quốc tế không phụ thuộc vào kết nối thị trường
- D.
Chỉ chấp nhận nội dung 3 vì đầu tư đội tàu bay, hạ tầng và phát triển mạng bay không liên quan đến phát triển ngành
- Q 56.
Một đề xuất cho rằng nên đặt cơ quan quản lý hàng không dân dụng trực thuộc một hãng hàng không lớn để việc cấp phép, giám sát và tổ chức khai thác được nhanh, thống nhất và giảm chi phí. Đánh giá nào phù hợp nhất với bài học từ quá trình đổi mới tổ chức ngành hàng không Việt Nam?
- A.
Phù hợp, vì hãng hàng không hiểu hoạt động khai thác nhất nên có thể đồng thời thực hiện chức năng quản lý và giám sát chuyên ngành
- B.
Phù hợp, nếu hãng hàng không đó là hãng hàng không quốc gia và có quy mô đội tàu bay lớn
- C.
Không phù hợp, vì cơ quan quản lý nhà nước chỉ cần ban hành chính sách; việc cấp phép và giám sát an toàn có thể giao hoàn toàn cho doanh nghiệp
- D.
Không phù hợp, vì cần phân định rõ chức năng quản lý, cấp phép và giám sát của Nhà nước với chức năng khai thác, vận tải và kinh doanh của doanh nghiệp
- A.
- Q 57.
Vì sao hàng không dân dụng được xem là phương thức vận tải phù hợp đối với hành khách và hàng hóa có giá trị cao hoặc yêu cầu gấp về thời gian?
- A.
Vì có khả năng kết nối nhanh và rút ngắn đáng kể thời gian vận chuyển
- B.
Vì không cần đầu tư hạ tầng và dịch vụ bảo đảm hoạt động bay
- C.
Vì không chịu sự điều chỉnh của các yêu cầu an toàn, an ninh
- D.
Vì có thể thay thế hoàn toàn mọi phương thức vận tải khác
- A.
- Q 58.
Một địa phương muốn thu hút khách quốc tế và phát triển hệ thống lưu trú, thương mại, dịch vụ thông qua ngành hàng không. Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất?
- A.
Phát triển kết nối hàng không đến địa phương
- B.
Hạn chế toàn bộ các chuyến bay quốc tế
- C.
Chỉ đầu tư đường bộ mà không cần quan tâm kết nối hàng không
- D.
Chuyển toàn bộ hoạt động du lịch sang vận tải biển
- A.
- Q 59.
Một doanh nghiệp cần vận chuyển gấp lô hàng có giá trị cao đến thị trường khác trong nước. Phương thức nào phù hợp nhất với đặc điểm của hàng hoá
- A.
Vận tải hàng không
- B.
Vận tải đường bộ đường dài
- C.
Vận tải đường thủy nội địa
- D.
Lưu kho chờ đủ số lượng hàng mới vận chuyển
- A.
- Q 60.
Việc duy trì đường bay đến khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa hoặc hải đảo thể hiện rõ nhất vai trò xã hội nào của ngành hàng không dân dụng?
- A.
Bảo đảm kết nối, hỗ trợ tiếp cận dịch vụ thiết yếu và thu hẹp chênh lệch giữa các vùng
- B.
Chỉ nhằm tăng lợi nhuận ngắn hạn cho hãng hàng không cùng lúc thu hẹp chênh lệch giữa các vùng
- C.
Thay thế hoàn toàn trách nhiệm điều tiết của Nhà nước và thu hẹp chênh lệch giữa các vùng
- D.
Chỉ phục vụ hoạt động vận tải hàng hóa quốc tế giúp thu hẹp chênh lệch giữa các quốc gia.
- A.
- Q 61.
Khi xảy ra thiên tai nghiêm trọng tại một khu vực bị chia cắt giao thông đường bộ, đường sắt, hoạt động nào thể hiện rõ nhất vai trò xã hội của hàng không dân dụng?
- A.
Huy động tàu bay vận chuyển lực lượng, vật tư cứu trợ và hỗ trợ vận chuyển y tế
- B.
Tạm dừng mọi hình thức liên lạc với khu vực bị ảnh hưởng, vận chuyển lực lượng, vật tư cứu trợ
- C.
Chỉ chờ khôi phục hoàn toàn giao thông đường bộ mới hỗ trợ thông qua vận chuyển hàng không
- D.
Chuyển việc cứu trợ cho các hãng hàng không nước ngoài vì họ mới có đủ nguồn lực
- A.
- Q 62.
Một báo cáo muốn chứng minh hàng không không chỉ là ngành vận tải mà còn tạo tác động lan tỏa cho nền kinh tế. Nội dung nào phù hợp nhất?
- A.
Hàng không tạo việc làm trực tiếp và gián tiếp, thúc đẩy du lịch, chuỗi cung ứng, thương mại và logistics
- B.
Hàng không chỉ tạo việc làm cho phi công không thúc đẩy du lịch, chuỗi cung ứng, thương mại và logistics
- C.
Hàng không không liên quan đến sự phát triển của ngành dịch vụ thương mại và logistics
- D.
Hàng không chỉ đóng góp khi vận chuyển hành khách quốc tế, thúc đẩy du lịch, chuỗi cung ứng, thương mại và logistics
- A.
- Q 63.
Một tỉnh đảo muốn cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chuyên sâu của người dân. Vai trò nào của hàng không thể hiện rõ nét nhất qua chức năng nào sau đây?
- A.
Rút ngắn thời gian di chuyển và hỗ trợ kết nối đến các dịch vụ thiết yếu
- B.
Thay thế mọi cơ sở y tế tại địa phương và hỗ trợ kết nối đến các dịch vụ thiết yếu
- C.
Phục vụ phát triển vận tải hàng hóa và hỗ trợ kết nối đến các dịch vụ thiết yếu
- D.
Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu đầu tư hạ tầng giao thông khác
- A.
- Q 64.
Trong một tình huống có tàu bay nước ngoài hoạt động trong vùng trời Việt Nam, yêu cầu nào phản ánh đúng vai trò của Nhà nước về chủ quyền không phận?
- A.
Hoạt động bay phải chịu sự quản lý, kiểm soát theo pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế có liên quan
- B.
Tàu bay nước ngoài được tự do hoạt động mà không cần tuân thủ quy định vì Việt Nam đã tham gia Công ước Chicago
- C.
Hãng hàng không tự quyết định toàn bộ hoạt động trong vùng trời quốc gia vì Việt Nam đã tham gia Công ước Chicago
- D.
Chỉ hãng hàng không Việt Nam mới cần tuân thủ quy định về vùng trời vì Việt Nam đã tham gia Công ước Chicago
- A.
- Q 65.
Hệ thống quản lý bay và điều hành không lưu góp phần trực tiếp nhất vào mục tiêu nào?
- A.
Bảo đảm an toàn, duy trì trật tự trong không phận và hỗ trợ thực thi chủ quyền quốc gia
- B.
Thay thế hoàn toàn hoạt động khai thác của hãng hàng không và thực thi chủ quyền quốc gia
- C.
Chỉ thực hiện nhiệm vụ bán vé cho hành khách và thực thi chủ quyền quốc gia
- D.
Chỉ phục vụ mục tiêu thương mại của một hãng hàng không và thực thi chủ quyền quốc gia
- A.
- Q 66.
Khi có yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia hoặc ứng phó với tình huống khẩn cấp, hệ thống hạ tầng hàng không, đội tàu bay và nguồn nhân lực có thể được sử dụng như thế nào?
- A.
Được huy động, phối hợp phục vụ các nhiệm vụ cần thiết theo quy định
- B.
Chỉ được dùng cho hoạt động du lịch, không phục vụ các nhiệm vụ cần thiết theo quy định
- C.
Không thể sử dụng vì hàng không dân dụng tách hoàn toàn khỏi quốc phòng, an ninh
- D.
Chỉ được dùng cho các chuyến bay thương mại quốc tế, không phục vụ các nhiệm vụ cần thiết theo quy định
- A.
- Q 67.
Một địa phương mở thêm đường bay, giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường nhanh hơn, khách du lịch đến nhiều hơn và hàng hóa có thời gian vận chuyển ngắn hơn. Kết quả này phản ánh rõ nhất vai trò nào của hàng không?
- A.
Thúc đẩy kết nối kinh tế, thương mại, du lịch và hội nhập
- B.
Chỉ bảo đảm nhiệm vụ quốc phòng
- C.
Nâng cao năng lực đào tạo nhân lực
- D.
Thay đổi cơ cấu tổ chức của cơ quan quản lý nhà nước
- A.
- Q 68.
Một địa phương có thế mạnh về sản phẩm nông nghiệp tươi, giá trị cao nhưng thường gặp khó khăn khi vận chuyển đến thị trường xa do yêu cầu thời gian. Việc phát triển kết nối hàng không có thể hỗ trợ trực tiếp nhất cho mục tiêu nào?
- A.
Rút ngắn thời gian vận chuyển, nâng cao khả năng tiếp cận thị trường và hỗ trợ phát triển logistics
- B.
Thay thế hoàn toàn hoạt động sản xuất nông nghiệp tại địa phương và hỗ trợ phát triển logistics
- C.
Loại bỏ nhu cầu bảo quản, đóng gói hàng hóa chỉ hỗ trợ phát triển logistics
- D.
Chỉ phục vụ vận chuyển hành khách du lịch và hỗ trợ phát triển logistics
- A.
- Q 69.
Trong mùa mưa bão, một khu vực miền núi bị cô lập tạm thời do giao thông đường bộ gián đoạn. Địa phương cần vận chuyển khẩn cấp vật tư y tế và đưa bệnh nhân nặng đến cơ sở điều trị tuyến trên. Vai trò nào của hàng không được thể hiện rõ nhất?
- A.
Hỗ trợ cứu trợ, vận chuyển y tế và tăng khả năng tiếp cận dịch vụ thiết yếu trong tình huống khẩn cấp
- B.
Chỉ mở rộng hoạt động thương mại hàng không quốc tế, tăng khả năng tiếp cận dịch vụ thiết yếu trong tình huống khẩn cấp
- C.
Thay thế hoàn toàn hệ thống y tế tại địa phương, tăng khả năng tiếp cận dịch vụ thiết yếu trong tình huống khẩn cấp
- D.
Chỉ hỗ trợ hoạt động quảng bá du lịch và tăng khả năng tiếp cận dịch vụ thiết yếu trong tình huống khẩn cấp
- A.
- Q 70.
Một địa phương đề xuất mở rộng hoạt động hàng không để thu hút đầu tư, phát triển du lịch và tăng giao thương quốc tế. Trong quá trình lập kế hoạch, địa phương cũng phải bảo đảm yêu cầu an ninh hàng không, quản lý vùng trời và khả năng phối hợp khi có tình huống quốc phòng. Phân tích nào phù hợp nhất?
- A.
Mục tiêu phát triển kinh tế cần được ưu tiên tuyệt đối; yêu cầu an ninh, quốc phòng được xem xét sau khi đường bay đã khai thác ổn định.
- B.
Hàng không dân dụng chỉ phục vụ vận tải thương mại nên không cần đặt trong mối liên hệ với quốc phòng, an ninh và chủ quyền.
- C.
Phát triển hàng không cần kết hợp mục tiêu kinh tế, kết nối và hội nhập với yêu cầu an toàn, an ninh, quốc phòng và bảo vệ chủ quyền quốc gia.
- D.
Khi đã có cơ quan quản lý nhà nước, địa phương và các đơn vị khai thác không cần quan tâm đến yêu cầu quốc phòng, an ninh.
- A.
- Q 71.
Một quốc gia đầu tư phát triển hệ thống hàng không hiện đại, duy trì mức độ an toàn cao, tăng cường kết nối quốc tế và tuân thủ chuẩn mực hàng không chung. Phân tích nào giải thích đầy đủ nhất việc các yếu tố này góp phần nâng cao vị thế quốc gia?
- A.
Vì số lượng tàu bay và hãng hàng không luôn là tiêu chí duy nhất phản ánh vị thế quốc gia
- B.
Vì phát triển hàng không hiện đại cho phép quốc gia giảm trách nhiệm tuân thủ các chuẩn mực quốc tế
- C.
Vì kết nối quốc tế chỉ tạo lợi ích thương mại, không liên quan đến năng lực quản lý hoặc uy tín quốc gia
- D.
Vì hệ thống hàng không phản ánh đồng thời năng lực quản lý, trình độ kỹ thuật, mức độ hội nhập và khả năng kết nối của quốc gia
- A.
- Q 72.
Thiên tai xảy ra tại một khu vực xa, cần tổ chức vận chuyển cứu trợ bằng đường hàng không trong khi vùng trời vẫn phải được điều hành an toàn, an ninh. Phương án phối hợp nào phù hợp nhất?
- A.
Hãng hàng không và đơn vị du lịch tự tổ chức chuyến bay, sau đó thông báo cho các cơ quan liên quan
- B.
Cơ quan quản lý nhà nước chỉ điều phối lực lượng quốc phòng – an ninh; các đơn vị hàng không tự xử lý phần khai thác
- C.
Cơ quan quản lý, cảng hàng không, hãng hàng không, dịch vụ bảo đảm hoạt động bay và lực lượng quốc phòng – an ninh liên quan phối hợp theo chức năng
- D.
Cơ sở đào tạo hàng không trực tiếp điều hành toàn bộ hoạt động cứu trợ và quản lý vùng trời
- A.
- Q 73.
Một địa phương đề xuất phát triển đường bay đến khu vực biên giới, hải đảo để phục vụ du lịch và kết nối dân sinh. Nhận định nào phân tích đầy đủ nhất ý nghĩa của đề xuất?
- A.
Đường bay có thể đồng thời thúc đẩy du lịch, hỗ trợ tiếp cận dịch vụ thiết yếu, tăng cường kết nối vùng và góp phần bảo đảm quốc phòng, an ninh, chủ quyền
- B.
Đường bay chỉ có ý nghĩa nếu tạo lợi nhuận cao ngay từ năm đầu khai thác; các mục tiêu xã hội và chủ quyền không cần xem xét
- C.
Đường bay nên ưu tiên riêng vận tải hàng hóa vì vận chuyển hành khách không liên quan đến kết nối quốc gia
- D.
Phát triển đường bay đến biên giới, hải đảo chỉ là hoạt động thương mại nên không cần phối hợp với yêu cầu quốc phòng, an ninh
- A.
- Q 74.
Một địa phương đang xem xét hai phương án đầu tư:
Phương án 1: Phát triển mạng đường bay phù hợp nhu cầu thị trường, chỉ ưu tiên phát triển các đường bay có doanh thu cao.
Phương án 2: Phát triển mạng đường bay phù hợp nhu cầu thị trường, đồng thời duy trì kết nối với khu vực khó tiếp cận và có phương án huy động hàng không khi xảy ra khẩn cấp.
Đánh giá nào phù hợp nhất với vai trò tổng hợp của hàng không dân dụng?- A.
Phương án 1 phù hợp hơn vì hiệu quả tài chính của từng đường bay là tiêu chí duy nhất cần xem xét khi đầu tư hàng không
- B.
Phương án 2 phù hợp hơn vì cân bằng hiệu quả kinh tế với kết nối xã hội, tiếp cận dịch vụ thiết yếu và năng lực ứng phó khẩn cấp
- C.
Phương án 1 nên được ưu tiên trước; các yêu cầu về kết nối vùng và ứng phó khẩn cấp chỉ xem xét sau khi toàn bộ đường bay đã có lãi ổn định
- D.
Hai phương án có giá trị tương đương, vì vai trò xã hội và yêu cầu ứng phó khẩn cấp không cần tích hợp vào quyết định phát triển mạng đường bay
- A.
- Q 75.
Ba trụ cột vận hành cơ bản của hệ thống hàng không Việt Nam gồm:
- A.
Vận tải hàng không, cơ sở hạ tầng hàng không và dịch vụ bảo đảm hoạt động bay
- B.
Quản lý nhà nước, đào tạo nhân lực chất lượng cao cho ngành hàng không và du lịch
- C.
Hãng hàng không, Cục Hàng không Việt Nam và ICAO
- D.
Sân bay, nhà ga và hãng hàng không
- A.
- Q 76.
Vì sao cần phân biệt chức năng quản lý nhà nước với chức năng khai thác trong hệ thống hàng không?
- A.
Để cơ quan nhà nước thiết lập, giám sát việc tuân thủ khuôn khổ pháp lý; còn tổ chức, doanh nghiệp trực tiếp khai thác và cung cấp dịch vụ
- B.
Để hãng hàng không không phải tuân thủ quy định an toàn; còn tổ chức, doanh nghiệp trực tiếp khai thác và cung cấp dịch vụ
- C.
Để cảng hàng không tự ban hành pháp luật hàng không; còn tổ chức, doanh nghiệp trực tiếp khai thác và cung cấp dịch vụ
- D.
Để mọi chủ thể trong ngành thực hiện cùng một nhiệm vụ; trực tiếp khai thác và cung cấp dịch vụ
- A.
- Q 77.
Cục Hàng không Việt Nam trong hệ thống hàng không dân dụng Việt Nam có vai trò phù hợp nhất là:
- A.
Cơ quan quản lý nhà nước chuyên trách và nhà chức trách hàng không
- B.
Hãng hàng không quốc gia trực tiếp vận chuyển hành khách
- C.
Doanh nghiệp quản lý và khai thác phần lớn các cảng hàng không
- D.
Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ dẫn đường hàng không và vận hành hoạt động chuyên chở
- A.
- Q 78.
Một cơ quan có thẩm quyền ban hành hoặc tổ chức thực hiện quy định chuyên môn về an toàn, an ninh và khai thác hàng không. Chủ thể phù hợp nhất là:
- A.
Cục Hàng không Việt Nam
- B.
Hãng hàng không quốc gia Việt Nam
- C.
Doanh nghiệp khai thác cảng hàng không Việt Nam
- D.
Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mặt đất
- A.
- Q 79.
Một hãng hàng không đề nghị được khai thác loại tàu bay mới. Hoạt động cấp, gia hạn, đình chỉ hoặc thu hồi giấy phép, chứng chỉ thuộc chức năng của chủ thể nào?
- A.
Cục Hàng không Việt Nam
- B.
Hãng hàng không khác trên thị trường
- C.
Cảng hàng không nơi hãng dự kiến khai thác
- D.
Đại lý bán vé của hãng
- A.
- Q 80.
Một doanh nghiệp thực hiện vận chuyển hành khách, hàng hóa và bưu gửi bằng đường hàng không. Doanh nghiệp này thuộc trụ cột nào trong cấu trúc hệ thống của ngành hàng không?
- A.
Vận tải hàng không
- B.
Cơ sở hạ tầng hàng không
- C.
Dịch vụ bảo đảm hoạt động bay
- D.
Quản lý nhà nước về hàng không
- A.
- Q 81.
Một đơn vị quản lý đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, nhà ga hành khách và nhà ga hàng hóa. Đơn vị này gắn chủ yếu với trụ cột nào trong cấu trúc hệ thống của ngành hàng không?
- A.
Cơ sở hạ tầng hàng không
- B.
Vận tải hàng không
- C.
Dịch vụ bảo đảm hoạt động bay
- D.
Đào tạo nhân viên hàng không
- A.
- Q 82.
Một chuyến bay không thể khai thác an toàn nếu không có thông tin liên lạc, dẫn đường, giám sát và khí tượng hàng không. Những hoạt động này thuộc trụ cột nào trong cấu trúc hệ thống của ngành hàng không?
- A.
Dịch vụ bảo đảm hoạt động bay
- B.
Vận tải hàng không
- C.
Cơ sở hạ tầng hàng không
- D.
Kinh doanh thương mại hàng không
- A.
- Q 83.
Một hãng hàng không dự kiến tăng số chuyến bay trên một đường bay. Nhóm điều kiện nào cần được xem xét trước khi triển khai?
- A.
Nhu cầu hành khách, năng lực sân bay, khả năng bảo đảm hoạt động bay và các điều kiện khai thác theo quy định
- B.
Số lượng đại lý bán vé, chương trình khuyến mại của hãng và khả năng bảo đảm hoạt động bay
- C.
Ý kiến của hành khách thường xuyên trên đường bay và khả năng bảo đảm hoạt động bay
- D.
Khả năng quảng bá du lịch của địa phương và khả năng bảo đảm hoạt động bay theo quy định
- A.
- Q 84.
Một hãng hàng không cạnh tranh bằng giá vé, chất lượng dịch vụ và mạng đường bay nhưng vẫn phải tuân thủ yêu cầu an toàn, an ninh và điều kiện khai thác. Nhận định nào phù hợp nhất?
- A.
Hãng thuộc trụ cột vận tải hàng không và chịu sự quản lý, giám sát của cơ quan nhà nước
- B.
Hãng thuộc trụ cột quản lý nhà nước nên được tự ban hành quy định và chịu sự quản lý, giám sát của cơ quan nhà nước
- C.
Hãng thuộc trụ cột hạ tầng nên không cần chứng nhận khai thác
- D.
Hãng thuộc trụ cột dịch vụ bảo đảm hoạt động bay nên trực tiếp điều hành không lưu
- A.
- Q 85.
Một dự án đầu tư xây dựng thêm nhà ga hành khách nhằm nâng cao năng lực phục vụ hành khách thuộc nội dung nào?
- A.
Phát triển cơ sở hạ tầng hàng không
- B.
Phát triển dịch vụ bảo đảm hoạt động bay
- C.
Quản lý nhà nước về cấp phép
- D.
Phát triển vận tải hàng không trực tiếp
- A.
- Q 86.
Khi cần kiểm tra một doanh nghiệp hàng không có tuân thủ quy định chuyên môn, an toàn và an ninh hay không, hoạt động phù hợp nhất là:
- A.
Thanh tra, giám sát của cơ quan quản lý nhà nước
- B.
Hãng hàng không tự xác nhận mà không cần kiểm tra
- C.
Hành khách tự xác nhận khả năng hoạt động của doanh nghiệp
- D.
Cảng hàng không thay Nhà nước ra quyết định xử phạt
- A.
- Q 87.
Một doanh nghiệp đề xuất đầu tư xây dựng sân bay tại địa phương vì cho rằng khu vực có tiềm năng phát triển du lịch. Trước khi triển khai dự án, yêu cầu nào phù hợp nhất với vai trò quản lý nhà nước về hàng không dân dụng?
- A.
Doanh nghiệp có thể triển khai ngay nếu địa phương cam kết có nhu cầu hành khách, đáp ứng yêu cầu pháp luật, an toàn, an ninh và được cấp có thẩm quyền chấp thuận.
- B.
Dự án cần được xem xét trong quy hoạch hệ thống cảng hàng không, đáp ứng yêu cầu pháp luật, an toàn, an ninh và được cấp có thẩm quyền chấp thuận.
- C.
Doanh nghiệp chỉ cần thỏa thuận với các hãng hàng không về việc khai thác đường bay đáp ứng yêu cầu pháp luật, an toàn, an ninh và được cấp có thẩm quyền chấp thuận.
- D.
Địa phương có thể tự quyết định xây sân bay vì công trình nằm trên địa bàn quản lý, đáp ứng yêu cầu pháp luật, an toàn, an ninh và được cấp có thẩm quyền chấp thuận.
- A.
- Q 88.
Một đơn vị khai thác cảng hàng không cần phối hợp với hãng hàng không để bảo đảm tàu bay có vị trí đỗ, hành khách được phục vụ tại nhà ga và hàng hóa được xử lý đúng quy trình. Mối quan hệ này thể hiện sự phụ thuộc giữa:
- A.
Trụ cột vận tải hàng không và trụ cột cơ sở hạ tầng hàng không
- B.
Quản lý nhà nước và hoạt động đào tạo chuyên gia
- C.
Hệ thống pháp luật và hoạt động quảng bá của hãng hàng không
- D.
Dịch vụ du lịch và cơ quan ngoại giao để thoả thuận các thương quyền được áp dụng
- A.
- Q 89.
Một cơ quan nhà nước xây dựng quy hoạch phát triển cảng hàng không, ban hành chính sách và phối hợp các bộ, ngành liên quan. Hoạt động này phản ánh vai trò nào?
- A.
Quản lý nhà nước thống nhất ngành hàng không
- B.
Khai thác vận tải hàng không trực tiếp
- C.
Cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay
- D.
Kinh doanh dịch vụ mặt đất
- A.
- Q 90.
Nếu một hãng hàng không có tàu bay và hành khách nhưng không có điều kiện sử dụng sân bay hoặc không được cung cấp dịch vụ điều hành bay cần thiết, hoạt động khai thác sẽ bị ảnh hưởng. Điều này cho thấy:
- A.
Ba trụ cột của hệ thống hàng không vận hành có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau
- B.
Hãng hàng không có thể hoạt động độc lập với toàn bộ hệ thống
- C.
Hạ tầng không ảnh hưởng đến hoạt động vận tải
- D.
Dịch vụ bảo đảm hoạt động bay chỉ cần thiết cho tàu bay quân sự
- A.
- Q 91.
Một hãng hàng không muốn mở đường bay đến điểm đến mới. Trong mô hình hệ thống hàng không, yêu cầu nào thể hiện đúng mối quan hệ giữa quản lý và khai thác?
- A.
Hãng tổ chức khai thác khi đáp ứng quy định; cơ quan quản lý thực hiện cấp phép, giám sát theo thẩm quyền
- B.
Hãng tự quyết định khai thác mà không cần đáp ứng điều kiện pháp lý; cơ quan quản lý chỉ giám sát theo thẩm quyền
- C.
Cơ quan quản lý trực tiếp bán vé và điều hành mọi chuyến bay của hãng; cơ quan quản lý chỉ giám sát theo thẩm quyền
- D.
Doanh nghiệp hạ tầng thay cơ quan quản lý cấp giấy phép khai thác cho hãng; cơ quan quản lý chỉ giám sát theo thẩm quyền
- A.
- Q 92.
Một sinh viên phân loại các nhà khai thác thành 3 nhóm: hãng hàng không truyền thống, hãng hàng không chi phí thấp và hãng khai thác thị trường ngách. Cách phân loại này phù hợp nhất với trụ cột nào trong hệ thống hàng không?
- A.
Các mô hình kinh doanh trong trụ cột vận tải hàng không
- B.
Các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành
- C.
Các loại dịch vụ điều hành không lưu
- D.
Các công trình thuộc hạ tầng cảng hàng không
- A.
- Q 93.
Một hãng hàng không dự kiến mở đường bay mới. Để chuyến bay có thể khai thác an toàn và liên tục, cách phân công nào giữa các thành phần của hệ thống hàng không là phù hợp nhất?
- A.
Hãng hàng không tự thực hiện vận tải, quản lý sân bay và điều hành toàn bộ hoạt động bay trên đường bay mới
- B.
Hãng hàng không tổ chức vận tải; cảng hàng không cung cấp hạ tầng khai thác; dịch vụ bảo đảm hoạt động bay hỗ trợ điều hành bay theo quy định
- C.
Cảng hàng không trực tiếp tổ chức vận tải hành khách; hãng hàng không chỉ cung cấp tàu bay khi được yêu cầu
- D.
Cơ quan quản lý nhà nước trực tiếp khai thác chuyến bay thay cho hãng hàng không để bảo đảm an toàn
- A.
- Q 94.
Một địa phương cho rằng chỉ Nhà nước mới có thể tham gia đầu tư, khai thác cơ sở hạ tầng hàng không. Dẫn chứng nào trong hệ thống hàng không Việt Nam cho thấy khu vực tư nhân vẫn có thể tham gia theo cơ chế phù hợp?
- A.
Hãng hàng không tự ban hành tiêu chuẩn an toàn và điều hành hoạt động bay trong vùng trời quốc gia
- B.
Nhà đầu tư tư nhân được tự quyết quy hoạch, cấp phép và giám sát hoạt động của cảng hàng không
- C.
Hãng hàng không nước ngoài được quyền khai thác cảng hàng không mà không cần tuân thủ pháp luật Việt Nam
- D.
Cảng hàng không quốc tế Vân Đồn cho thấy sự tham gia của khu vực tư nhân trong đầu tư, khai thác hạ tầng hàng không dưới sự quản lý của Nhà nước
- A.
- Q 95.
Một sân bay được đầu tư mở rộng nhà ga và sân đỗ; hãng hàng không tăng chuyến bay; cơ quan quản lý giám sát việc tuân thủ yêu cầu an toàn, an ninh. Phân tích nào đúng nhất?
- A.
Khi hạ tầng được đầu tư mở rộng, cơ quan quản lý không cần tiếp tục giám sát điều kiện an toàn, an ninh của hoạt động khai thác
- B.
Hãng hàng không có thể tự quyết định tăng chuyến bay mà không cần xem xét năng lực hạ tầng hoặc yêu cầu quản lý
- C.
Ba chủ thể thực hiện các chức năng khác nhau nhưng phụ thuộc, bổ trợ cho vận hành an toàn, liên tục và hiệu quả của hệ thống
- D.
Việc mở rộng nhà ga chỉ liên quan đến phục vụ hành khách, không ảnh hưởng đến khả năng khai thác của hãng hàng không
- A.
- Q 96.
Một hãng hàng không đã được cấp giấy phép khai thác nhưng sau đó bị phát hiện không duy trì đầy đủ yêu cầu an toàn bắt buộc. Hãng cho rằng giấy phép đã được cấp nên cơ quan nhà nước không nên can thiệp vào hoạt động khai thác. Phân tích nào phù hợp nhất?
- A.
Phù hợp vì sau khi cấp phép cơ quan nhà nước chỉ còn vai trò hỗ trợ doanh nghiệp phát triển thị trường
- B.
Không phù hợp vì cấp phép là một khâu trong quản lý; cơ quan nhà nước vẫn có trách nhiệm giám sát, thanh tra và áp dụng biện pháp cần thiết khi tổ chức không tuân thủ quy định
- C.
Phù hợp vì hãng hàng không có thể tự đánh giá và tự quyết định mức độ an toàn của mình; cơ quan nhà nước chỉ nên tham gia khi hãng hàng không cần sự hỗ trợ
- D.
Không phù hợp vì chỉ cảng hàng không mới có quyền đình chỉ hoạt động của hãng hàng không
- A.
- Q 97.
Một hãng nhận thấy nhu cầu hành khách tăng mạnh nên đề nghị tăng tần suất chuyến bay. Tuy nhiên, sân bay vào giờ cao điểm đã gần đầy vị trí sân đỗ và năng lực điều hành bay tại khu vực bị hạn chế. Phân tích nào phù hợp nhất?
- A.
Hãng có thể tăng chuyến ngay vì nhu cầu hành khách là căn cứ quyết định duy nhất nhưng nhu cầu thị trường không tự động tạo ra năng lực khai thác.
- B.
Chỉ cần mở rộng nhà ga hành khách thì có thể giải quyết toàn bộ hạn chế khai thác; nhu cầu thị trường không tự động tạo ra năng lực khai thác.
- C.
Cần xem xét đồng thời năng lực sân đỗ, đường cất hạ cánh, điều hành bay và điều kiện an toàn; nhu cầu thị trường không tự động tạo ra năng lực khai thác.
- D.
Hạn chế điều hành bay chỉ ảnh hưởng đến chuyến bay quốc tế, không ảnh hưởng đến việc tăng chuyến nội địa và nhu cầu thị trường không tự động tạo ra năng lực khai thác.
- A.
- Q 98.
Một địa phương đề xuất xây cảng hàng không, sân bay mới để thúc đẩy phát triển kinh tế. Phân tích nào phù hợp nhất với đặc điểm của hạ tầng hàng không?
- A.
Cần có quỹ đất và dự báo tăng trưởng du lịch là có thể quyết định đầu tư sân bay vì lợi ích quốc gia
- B.
Cần xem xét đồng thời quy hoạch hệ thống, năng lực khai thác, kết nối vùng, an toàn, an ninh, hiệu quả đầu tư và lợi ích quốc gia
- C.
Cần một hãng hàng không cam kết khai thác đường bay là đủ để bảo đảm hiệu quả lâu dài của sân bay và vì lợi ích quốc gia
- D.
Việc đầu tư sân bay thuộc quyết định riêng của địa phương, không cần gắn với quy hoạch và quản lý nhà nước
- A.
- Q 99.
Khi một chính sách hàng không mới được ban hành, cơ quan nhà nước tổ chức thực hiện và giám sát; hãng hàng không điều chỉnh kế hoạch khai thác; đơn vị hạ tầng bảo đảm năng lực phục vụ; đơn vị dịch vụ bảo đảm hoạt động bay điều phối hoạt động theo quy định. Tình huống này phản ánh mô hình nào?
- A.
Nhà nước định hướng, xây dựng khuôn khổ pháp lý và giám sát; các trụ cột vận hành thực hiện chức năng riêng, phối hợp để đạt mục tiêu an toàn, an ninh và hiệu quả
- B.
Nhà nước trực tiếp thay thế toàn bộ hoạt động khai thác của hãng hàng không và đơn vị hạ tầng; các trụ cột vận hành thực hiện chức năng riêng, phối hợp để đạt mục tiêu an toàn, an ninh và hiệu quả
- C.
Các doanh nghiệp trong ba trụ cột tự ban hành chính sách và tự giám sát việc tuân thủ để đạt mục tiêu an toàn, an ninh và hiệu quả
- D.
Mỗi trụ cột hoạt động độc lập, không cần điều phối khi chính sách hoặc điều kiện khai thác thay đổi
- A.
- Q 100.
Một doanh nghiệp khai thác cho rằng biện pháp đình chỉ hoặc thu hồi giấy phép khi không đáp ứng yêu cầu an toàn sẽ làm hạn chế hoạt động kinh doanh nên chỉ cần doanh nghiệp cam kết khắc phục là đủ. Phân tích nào phù hợp nhất?
- A.
Phù hợp vì yêu cầu an toàn do doanh nghiệp tự xác định theo điều kiện kinh doanh thực tế; cơ quan quản lý chỉ có vai trò khuyến nghị, không được áp dụng biện pháp xử lý
- B.
Phù hợp vì hoạt động khai thác phải chịu sự giám sát và điều tiết của Nhà nước; cơ quan quản lý chỉ có vai trò khuyến nghị, không được áp dụng biện pháp xử lý
- C.
Không phù hợp vì hoạt động khai thác phải chịu sự giám sát và điều tiết của Nhà nước; giấy phép, chứng chỉ chỉ được duy trì khi tổ chức đáp ứng các điều kiện bắt buộc
- D.
Không phù hợp vì mọi biện pháp đình chỉ khai thác đều do hành khách quyết định thông qua phản ánh dịch vụ
- A.
- Q 101.
Một nhà đầu tư đề xuất xây dựng, khai thác nhà ga hành khách theo hình thức xã hội hóa và đề nghị được tự quyết toàn bộ tiêu chuẩn khai thác, an toàn và điều kiện phục vụ tàu bay. Phân tích nào phù hợp nhất?
- A.
Phù hợp vì nhà đầu tư chịu trách nhiệm về vốn nên có quyền thay cơ quan nhà nước ban hành và giám sát tiêu chuẩn chuyên ngành
- B.
Phù hợp nếu nhà ga có khả năng thu hút nhiều hãng hàng không và hành khách
- C.
Không phù hợp vì khu vực tư nhân không được phép tham gia đầu tư, khai thác bất kỳ hạng mục hạ tầng hàng không nào
- D.
Không phù hợp vì sự tham gia của khu vực tư nhân cần nằm trong quy hoạch, khuôn khổ pháp luật và sự quản lý, giám sát của Nhà nước về an toàn, an ninh, khai thác
- A.
- Q 102.
Một địa phương muốn tăng nhanh số chuyến bay để đáp ứng nhu cầu đi lại. Có hai đề xuất được đưa ra:
Phương án 1: Cho phép hãng tăng chuyến ngay trong mùa cao điểm; giám sát an toàn trước khi quyết định mức tăng chuyến; việc đánh giá năng lực hạ tầng và điều hành bay sẽ thực hiện sau.
Phương án 2: Đánh giá đồng thời năng lực đường cất hạ cánh, sân đỗ, nhà ga, dịch vụ bảo đảm hoạt động bay, điều kiện cấp phép và giám sát an toàn trước khi quyết định mức tăng chuyến.
Đánh giá nào phù hợp nhất?- A.
Chọn Phương án 1 vì đáp ứng thị trường nhanh là tiêu chí quan trọng nhất; miễn là kiểm soát rủi ro an toàn, an ninh.
- B.
Chọn Phương án 1 nếu hãng có đội tàu bay lớn và kinh nghiệm khai thác.
- C.
Chọn Phương án 2 vì bảo đảm quyết định tăng chuyến dựa trên năng lực tổng thể của hệ thống và kiểm soát rủi ro an toàn, an ninh.
- D.
Hai phương án tương đương nếu số lượng hành khách dự kiến đủ cao.
- A.
- Q 103.
Trong lĩnh vực hàng không, ATO là viết tắt của khái niệm nào?
- A.
Tổ chức huấn luyện hàng không được nhà chức trách hàng không phê chuẩn
- B.
Cơ quan quản lý hoạt động vận tải hàng không được nhà chức trách hàng không phê chuẩn
- C.
Doanh nghiệp khai thác cảng hàng không được nhà chức trách hàng không phê chuẩn
- D.
Hệ thống điều hành bay tự động được nhà chức trách hàng không phê chuẩn
- A.
- Q 104.
Vai trò phù hợp nhất của cơ sở đào tạo được phê chuẩn (ATO) trong lĩnh vực hàng không là gì?
- A.
Tự cấp giấy phép hành nghề cho mọi chức danh hàng không sau khi người học hoàn thành khóa học theo yêu cầu áp dụng.
- B.
Tổ chức đào tạo theo chương trình được phê chuẩn, bảo đảm điều kiện đào tạo và đánh giá kết quả học tập theo yêu cầu áp dụng.
- C.
Thay thế cơ quan quản lý nhà nước trong việc cấp phép, giám sát và thanh tra hoạt động hàng không theo yêu cầu áp dụng.
- D.
Chỉ tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng mềm, không liên quan đến yêu cầu chuyên môn hàng không theo yêu cầu áp dụng.
- A.
- Q 105.
Mối quan hệ nào giữa Luật Hàng không dân dụng Việt Nam, văn bản chuyên ngành và tài liệu khai thác nội bộ là phù hợp nhất?
- A.
Luật tạo khung pháp lý; văn bản chuyên ngành cụ thể hóa yêu cầu; tài liệu nội bộ hướng dẫn thực hiện công việc hằng ngày
- B.
Tài liệu nội bộ có giá trị pháp lý như Luật; tài liệu nội bộ hướng dẫn thực hiện công việc hằng ngày
- C.
Mỗi tài liệu hoạt động độc lập, không cần liên hệ với nhau
- D.
Văn bản chuyên ngành cụ thể hóa yêu cầu và có thể thay thế hoàn toàn các quy trình nội bộ
- A.
- Q 106.
Một tổ chức muốn triển khai chương trình đào tạo phi công, huấn luyện chuyển loại và huấn luyện trên thiết bị mô phỏng. Khái niệm nào phù hợp nhất để mô tả tổ chức này khi đã được nhà chức trách phê chuẩn?
- A.
ATO
- B.
Hãng hàng không
- C.
Cảng hàng không
- D.
Cơ quan quản lý nhà nước
- A.
- Q 107.
Một đơn vị cần hướng dẫn nhân viên từng bước thực hiện công việc tại vị trí khai thác để bảo đảm thống nhất và an toàn. Loại tài liệu phù hợp nhất là:
- A.
Quy trình chuẩn (SOP) hoặc sổ tay khai thác
- B.
Luật Hàng không dân dụng Việt Nam
- C.
Công ước Chicago hoặc quy trình chuẩn (SOP)
- D.
Tài liệu giới thiệu doanh nghiệp hoặc sổ tay khai thác
- A.
- Q 108.
Một nhân viên cho rằng có thể bỏ qua SOP vì đã có nhiều năm kinh nghiệm thực tế. Nhận định nào phù hợp nhất?
- A.
Không phù hợp; SOP là tài liệu bắt buộc, giúp công việc được thực hiện thống nhất, đúng quy định và bảo đảm an toàn
- B.
Phù hợp nếu nhân viên tự tin về kinh nghiệm cá nhân, cam kết đảm bảo công việc được thực hiện thống nhất, đúng quy định và bảo đảm an toàn
- C.
Phù hợp nếu đang làm việc trong ca có ít chuyến bay, cam kết đảm bảo công việc được thực hiện thống nhất, đúng quy định và bảo đảm an toàn
- D.
SOP chỉ không phù hợp với nhân viên mới vào nghề vì họ cần tài liệu cụ thể và chi tiết hơn
- A.
- Q 109.
Một tổ chức muốn xây dựng tài liệu hướng dẫn công việc cho nhân viên phục vụ mặt đất. Tài liệu này cần được xây dựng phù hợp nhất trên cơ sở nào?
- A.
Pháp luật, quy định chuyên ngành và yêu cầu khai thác có liên quan
- B.
Ý kiến cá nhân của từng nhân viên và yêu cầu khai thác có liên quan
- C.
Cách làm của một doanh nghiệp bất kỳ không cần kiểm chứng
- D.
Chỉ dựa vào mục tiêu tăng doanh thu của đơn vị và yêu cầu khai thác có liên quan
- A.
- Q 110.
Một cơ sở đào tạo cung cấp chương trình huấn luyện nhân viên bảo dưỡng, kiểm soát viên không lưu, nhân viên khí tượng và điều độ khai thác bay. Nhận định nào phù hợp nhất?
- A.
Đây là các hoạt động thuộc hệ thống đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không;
- B.
Các chương trình này không thuộc phạm vi đào tạo nhân viên hàng không
- C.
Chỉ cơ sở đào tạo phi công mới được Nhà chức trách hàng không xem xét
- D.
Mọi cơ sở đào tạo chuyên môn đều tự động có quyền cấp giấy phép nhân viên hàng không
- A.
- Q 111.
Một hãng hàng không nước ngoài khai thác tại Việt Nam cho rằng chỉ cần áp dụng sổ tay khai thác của hãng, không cần tuân thủ pháp luật Việt Nam. Nhận định nào phù hợp nhất?
- A.
Không đúng; tài liệu nội bộ phải phù hợp với pháp luật Việt Nam và các quy định có liên quan khi hãng hoạt động tại Việt Nam
- B.
Đúng vì sổ tay của hãng có giá trị cao hơn Luật Hàng không dân dụng Việt Nam
- C.
Đúng nếu hãng là thành viên IATA nên các quy định hãng áp dụng đã đạt tiêu chuẩn cao hơn của Việt Nam
- D.
Đúng nếu hãng khai thác chuyến bay quốc tế nên các quy định hãng áp dụng đã đạt tiêu chuẩn cao hơn của Việt Nam
- A.
- Q 112.
Một điều luật trong Luật Hàng không dân dụng Việt Nam nêu nguyên tắc chung về an toàn hàng không. Để triển khai thành yêu cầu kỹ thuật, khai thác cụ thể cho các tổ chức trong ngành, cần sử dụng chủ yếu loại tài liệu nào?
- A.
Văn bản và quy định chuyên ngành
- B.
Quảng cáo thương mại của hãng hàng không
- C.
Hợp đồng lao động cá nhân
- D.
Tài liệu giới thiệu doanh nghiệp
- A.
- Q 113.
Một nhân viên chuẩn bị thực hiện công việc theo sổ tay khai thác của đơn vị. Nhân viên đang giữ một bản in cũ, trong khi hệ thống quản lý tài liệu của đơn vị đã công bố phiên bản mới có hiệu lực. Nhân viên nên làm gì?
- A.
Tiếp tục dùng bản in cũ vì đã quen thuộc và dễ tra cứu.
- B.
Tự kết hợp nội dung của hai phiên bản để chọn cách làm phù hợp nhất.
- C.
Sử dụng phiên bản tài liệu đang còn hiệu lực theo hệ thống quản lý tài liệu của đơn vị và thực hiện theo hướng dẫn cập nhật.
- D.
Chỉ sử dụng phiên bản mới khi khách hàng hoặc cơ quan quản lý yêu cầu trực tiếp.
- A.
- Q 114.
Một nhân viên thực hiện đúng quy trình chuẩn (Standard Operating Procedure – SOP) của đơn vị nhưng SOP này chưa được cập nhật theo quy định chuyên ngành mới ban hành. Đơn vị cho rằng có thể tiếp tục áp dụng SOP cũ cho đến khi hoàn thành đợt đào tạo định kỳ. Phân tích nào phù hợp nhất?
- A.
Phù hợp vì SOP đã được ban hành nên luôn có giá trị ưu tiên hơn quy định chuyên ngành mới
- B.
Không phù hợp vì đơn vị cần rà soát, cập nhật SOP và tổ chức triển khai yêu cầu mới; tài liệu nội bộ phải phù hợp với văn bản pháp luật, quy định chuyên ngành hiện hành
- C.
Phù hợp, nếu nhân viên có kinh nghiệm và cam kết thực hiện công việc cẩn thận
- D.
Không phù hợp, nhưng chỉ cần thay đổi SOP khi có yêu cầu trực tiếp từ khách hàng hoặc xảy ra sự cố
- A.
- Q 115.
Một tổ chức đề xuất “chỉ đào tạo kiến thức lý thuyết, không cần huấn luyện tại vị trí và kiểm tra định kỳ” cho các chức danh nhân viên hàng không. Phân tích nào phù hợp nhất?
- A.
Phù hợp nếu chương trình lý thuyết có thời lượng đủ dài và có bài kiểm tra cuối khóa thay thế cho công tác sát hạch đinh kỳ
- B.
Phù hợp nếu người học đã có bằng đại học thuộc ngành gần với hàng không; và bảo đảm kiến thức, kỹ năng, thái độ theo từng chức danh;
- C.
Không phù hợp nhưng chỉ cần bổ sung huấn luyện tại vị trí đối với các chức danh trực tiếp khai thác tàu bay, đảm bảo bảo đảm kiến thức, kỹ năng, thái độ nghề nghiệp và yêu cầu chuyên môn.
- D.
Không phù hợp vì năng lực nhân viên hàng không cần được bảo đảm bằng kiến thức, kỹ năng, thái độ nghề nghiệp và yêu cầu chuyên môn theo từng chức danh; nhiều vị trí còn cần huấn luyện tại vị trí, sát hạch hoặc kiểm tra định kỳ
- A.
- Q 116.
Một quy trình chuẩn (Standard Operating Procedure – SOP) của hãng hàng không quy định cách thực hiện công việc khác với yêu cầu mới trong văn bản chuyên ngành. Khi giải quyết mâu thuẫn này, cách phân tích nào phù hợp nhất?
- A.
Nhân viên được lựa chọn áp dụng SOP hoặc văn bản chuyên ngành tùy theo điều kiện thực tế của ca làm việc
- B.
SOP được ưu tiên vì là tài liệu gần với công việc hằng ngày nhất
- C.
SOP cần được sửa đổi để phù hợp với văn bản chuyên ngành cho phù hợp với khung pháp lý
- D.
Có thể tiếp tục sử dụng SOP cũ nếu chưa có phản ánh từ hành khách hoặc đối tác
- A.
- Q 117.
Việt Nam từng bước hài hòa pháp luật hàng không với SARPs của ICAO. Một ý kiến cho rằng khi đã áp dụng SARPs thì Việt Nam không cần duy trì các quy định hàng không quốc gia riêng. Phân tích nào phù hợp nhất?
- A.
Không phù hợp vì SARPs tạo chuẩn mực chung cho an toàn và tính đồng bộ quốc tế; Việt Nam vẫn cần nội luật hóa, tổ chức thực hiện và áp dụng pháp luật quốc gia trong lãnh thổ, không phận thuộc chủ quyền
- B.
Phù hợp vì SARPs tự động có hiệu lực thay thế toàn bộ Luật Hàng không dân dụng Việt Nam vì SARPs tạo chuẩn mực chung cho an toàn và tính đồng bộ quốc tế
- C.
Phù hợp vì việc áp dụng SARPs cho phép hãng hàng không tự lựa chọn hệ thống pháp luật để tuân thủ và SARPs tạo chuẩn mực chung cho an toàn và tính đồng bộ quốc tế
- D.
Không phù hợp vì SARPs chỉ có ý nghĩa đối với các hãng hàng không quốc tế, không liên quan đến quản lý hàng không tại Việt Nam
- A.
- Q 118.
Một cơ sở đào tạo đề xuất cấp chứng nhận hoàn thành khóa học cho người học và cho phép họ làm việc độc lập ngay, không cần xem xét yêu cầu của từng chức danh, huấn luyện tại vị trí hoặc kiểm tra định kỳ. Đánh giá nào phù hợp nhất?
- A.
Phù hợp nếu cơ sở đào tạo đã được nhà chức trách hàng không phê chuẩn và chương trình học đã bao quát đầy đủ nội dung lý thuyết
- B.
Phù hợp nếu người học được doanh nghiệp tuyển dụng và cam kết tuân thủ quy trình chuẩn của đơn vị, chứng minh họ có năng lực vượt qua kỳ sát hạch
- C.
Phù hợp nếu chứng nhận hoàn thành khóa học được cấp cho người học có kết quả cuối khóa từ mức khá trở lên, nó chứng minh người học đã vượt qua bài kiểm tra định kỳ của từng chức danh
- D.
Không phù hợp vì chứng nhận hoàn thành khóa học chỉ là một căn cứ về đào tạo; việc làm việc độc lập còn phụ thuộc yêu cầu năng lực, huấn luyện tại vị trí, sát hạch, giấy phép hoặc kiểm tra định kỳ của từng chức danh khi áp dụng
- A.
Answers and explanations are in mode.