TỔNG QUAN HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG 2026 TP. Hồ Chí Minh Học Viện Hàng Không University

TQHKDD CHƯƠNG 3

129 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
TỔNG QUAN HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG
Exam type
University
Questions
129
Duration
60 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (129)

  1. Q 1.

    Theo Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 2025, “tàu bay” được hiểu là:

    • A.

      Mọi phương tiện có động cơ di chuyển trong không khí.

    • B.

      Thiết bị được nâng giữ trong khí quyển nhờ tác động tương hỗ với không khí, trừ thiết bị được nâng giữ nhờ tác động tương hỗ của không khí phản lại từ bề mặt Trái Đất.

    • C.

      Phương tiện chở hành khách hoặc hàng hóa thực hiện chuyến bay thương mại.

    • D.

      Thiết bị bay được điều khiển bởi phi công hoặc hệ thống tự động.

  2. Q 2.

    Phát biểu nào giải thích đúng nhất mối quan hệ giữa khái niệm tàu bay (aircraft) và máy bay (aeroplane)?

    • A.

      Tàu bay và máy bay hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi tài liệu chuyên ngành.

    • B.

      Máy bay là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả trực thăng và khí cầu.

    • C.

      Máy bay là một loại tàu bay; mọi máy bay đều là tàu bay nhưng không phải mọi tàu bay đều là máy bay.

    • D.

      Tàu bay chỉ bao gồm phương tiện bay không người lái, còn máy bay chỉ bao gồm phương tiện có người lái.

  3. Q 3.

    Một phương tiện bay được nâng chủ yếu nhờ khí heli chứa trong vỏ, không cần tạo lực nâng bằng cánh khi chuyển động. Phương tiện này thuộc nhóm:

    • A.

      Thiết bị bay nặng hơn không khí.

    • B.

      Thiết bị bay nhẹ hơn không khí.

    • C.

      Máy bay cánh cố định.

    • D.

      Tàu bay cánh quay.

  4. Q 4.

    Đơn vị tổ chức sự kiện cần một phương tiện bay được neo cố định phía trên khu vực lễ hội để phục vụ quảng bá. Loại phù hợp nhất là:

    • A.

      Khí cầu bay tự do.

    • B.

      Khí cầu có động cơ.

    • C.

      Khí cầu buộc cố định.

    • D.

      Tàu lượn.

  5. Q 5.

    Đặc điểm nào cho thấy trực thăng thuộc nhóm tàu bay cánh quay (rotorcraft)?

    • A.

      Tạo lực nâng chủ yếu nhờ hệ thống cánh quạt quay.

    • B.

      Tạo lực nâng nhờ chênh lệch khối lượng riêng của khí heli với không khí.

    • C.

      Chỉ có thể bay nhờ luồng khí nâng tự nhiên trong khí quyển.

    • D.

      Tạo lực nâng chủ yếu nhờ cánh cố định khi bay về phía trước.

  6. Q 6.

    Một tàu bay không có động cơ hoặc chỉ có công suất động cơ rất hạn chế, khai thác chủ yếu nhờ các luồng khí nâng trong khí quyển, được gọi là:

    • A.

      Khí cầu có động cơ.

    • B.

      Máy bay phản lực.

    • C.

      Tàu bay cánh quay.

    • D.

      Tàu lượn.

  7. Q 7.

    Một máy bay chở khách sử dụng cánh cố định để tạo lực nâng chủ yếu khi chuyển động tương đối với không khí. Theo phân loại của chương, máy bay này là:

    • A.

      Thiết bị bay nhẹ hơn không khí.

    • B.

      Máy bay cánh cố định thuộc nhóm nặng hơn không khí.

    • C.

      Tàu bay cánh quay thuộc nhóm nặng hơn không khí.

    • D.

      Khí cầu bay tự do thuộc nhóm nhẹ hơn không khí.

  8. Q 8.

    Một thiết bị bay thực hiện khảo sát đồng ruộng theo đường bay được lập trình sẵn; không có phi công điều khiển trực tiếp trên thiết bị. Thiết bị này được nhận diện phù hợp nhất là:

    • A.

      Tàu lượn.

    • B.

      Khí cầu buộc cố định.

    • C.

      Tàu bay không người lái (UAV).

    • D.

      Máy bay cánh cố định có người lái.

  9. Q 9.

    Trong nhiệm vụ nào dưới đây, UAV thể hiện rõ ưu thế ứng dụng của phương tiện bay không người lái?

    • A.

      Vận chuyển hành khách thường lệ trên đường bay liên lục địa.

    • B.

      Thay thế hoàn toàn mọi loại trực thăng trong hoạt động cứu hộ.

    • C.

      Thực hiện khai thác thương mại không cần bất kỳ sự quản lý nào.

    • D.

      Kiểm tra đường dây điện hoặc hạ tầng kỹ thuật tại khu vực khó tiếp cận.

  10. Q 10.

    Một khí cầu có thể chủ động thay đổi hướng bay nhờ động cơ và hệ thống điều khiển được gọi là:

    • A.

      Khí cầu có động cơ (airship).

    • B.

      Khí cầu bay tự do.

    • C.

      Khí cầu buộc cố định.

    • D.

      Tàu bay cánh vỗ.

  11. Q 11.

    Một sinh viên cho rằng: “Vì trực thăng không phải là máy bay cánh cố định nên trực thăng không phải là tàu bay.” Cách sửa đúng là:

    • A.

      Đúng vì chỉ máy bay cánh cố định mới được xem là tàu bay.

    • B.

      Chưa đúng vì trực thăng là tàu bay cánh quay, thuộc nhóm nặng hơn không khí.

    • C.

      Đúng vì trực thăng được nâng bằng cánh quạt nên thuộc nhóm nhẹ hơn không khí.

    • D.

      Chưa đúng vì trực thăng là một loại khí cầu có động cơ.

  12. Q 12.

    Một tổ chức cần phương tiện bay có thể quan sát từ trên cao, di chuyển theo chiều gió và không điều khiển chủ động hướng bay. Phương tiện phù hợp nhất là:

    • A.

      Khí cầu có động cơ.

    • B.

      Khí cầu buộc cố định.

    • C.

      Khí cầu bay tự do.

    • D.

      Tàu bay cánh quay.

  13. Q 13.

    Nhóm sinh viên lập bảng phân loại ba phương tiện như sau:

    • Phương tiện X: sử dụng khí heli, có động cơ và có thể điều khiển hướng bay.
    • Phương tiện Y: dùng cánh cố định tạo lực nâng khi chuyển động về phía trước.
    • Phương tiện Z: dùng rotor để cất, hạ cánh thẳng đứng tại khu vực chật hẹp.
      Kết luận nào dưới đây là phù hợp nhất?
    • A.

      X, Y và Z đều là máy bay (aeroplane) vì đều có thể hoạt động trong khí quyển.

    • B.

      X và Z là thiết bị bay nhẹ hơn không khí; Y là thiết bị bay nặng hơn không khí.

    • C.

      X là tàu bay cánh quay; Y là khí cầu; Z là tàu lượn.

    • D.

      X là khí cầu có động cơ thuộc nhóm nhẹ hơn không khí; Y và Z thuộc nhóm nặng hơn không khí, trong đó Y là máy bay cánh cố định và Z là tàu bay cánh quay.

  14. Q 14.

    Một doanh nghiệp cần lựa chọn phương tiện để quay phim khu vực đô thị, yêu cầu: không có phi công trên phương tiện, có thể điều khiển từ xa, cất cánh tại không gian hạn chế và thực hiện các đường bay đã lập trình. Lựa chọn và lập luận nào phù hợp nhất?

    • A.

      Khí cầu bay tự do vì phương tiện này không cần phi công và di chuyển theo chiều gió.

    • B.

      UAV cánh quay vì có thể điều khiển từ xa hoặc tự động, đồng thời phù hợp với không gian cất hạ cánh hạn chế.

    • C.

      Tàu lượn vì phương tiện này không cần động cơ và có thể bay theo lộ trình định sẵn.

    • D.

      Máy bay cánh cố định có người lái vì mọi hoạt động bay đô thị đều cần phi công trên tàu bay.

  15. Q 15.

    Trong tài liệu truyền thông, một hãng viết: “Đội tàu bay của chúng tôi chỉ gồm máy bay (aeroplane) và vì vậy không cần đề cập đến UAV phục vụ kiểm tra hạ tầng.” Nhận xét nào đánh giá đúng nhất cách dùng thuật ngữ này?

    • A.

      Chưa đầy đủ vì aeroplane chỉ là một nhóm trong khái niệm rộng hơn là aircraft; UAV phục vụ kiểm tra hạ tầng vẫn cần được xem xét trong phạm vi tàu bay phù hợp.

    • B.

      Hoàn toàn đúng vì mọi UAV đều là máy bay cánh cố định.

    • C.

      Hoàn toàn đúng vì UAV không hoạt động trong khí quyển.

    • D.

      Chưa đầy đủ vì aircraft chỉ dùng để chỉ khí cầu và tàu lượn.

  16. Q 16.

    Một cơ quan xây dựng hướng dẫn an toàn cho hoạt động bay tầm thấp, áp dụng cho máy bay cánh cố định, trực thăng và UAV. Cách sử dụng thuật ngữ nào bảo đảm vừa chính xác về chuyên môn, vừa không bỏ sót đối tượng quản lý?

    • A.

      Dùng thuật ngữ “tàu bay (aircraft)” cho toàn bộ văn bản nhưng gọi chung tất cả các loại tàu bay là “máy bay (aeroplane)” trong các điều khoản kỹ thuật.

    • B.

      Dùng thuật ngữ “máy bay (aeroplane)” cho phạm vi chung và ghi chú rằng thuật ngữ này có thể bao gồm trực thăng, khí cầu và UAV.

    • C.

      Dùng thuật ngữ “tàu bay (aircraft)” cho phạm vi chung; khi cần thiết, phân định cụ thể máy bay cánh cố định, tàu bay cánh quay và UAV theo từng nội dung quản lý.

    • D.

      Dùng riêng thuật ngữ “UAV” vì máy bay cánh cố định và trực thăng đã thuộc phạm vi quản lý của hoạt động bay có người lái.

  17. Q 17.

    Trong bốn lực cơ bản tác động lên tàu bay, lực nào có hướng từ trên xuống dưới do tác dụng của trọng lực?

    • A.

      Lực nâng (lift).

    • B.

      Trọng lực (weight).

    • C.

      Lực đẩy (thrust).

    • D.

      Lực cản (drag).

  18. Q 18.

    Khi máy bay bay bằng ổn định với tốc độ không đổi, mối quan hệ nào giữa bốn lực cơ bản là phù hợp nhất?

    • A.

      Lực nâng lớn hơn trọng lực và lực đẩy lớn hơn lực cản.

    • B.

      Lực nâng nhỏ hơn trọng lực và lực đẩy bằng lực cản.

    • C.

      Lực nâng cân bằng với trọng lực, đồng thời lực đẩy cân bằng với lực cản.

    • D.

      Lực nâng bằng lực cản, đồng thời lực đẩy bằng trọng lực.

  19. Q 19.

    Phát biểu nào phân biệt đúng chức năng chủ yếu của cánh tà (flap) và cánh lưng (spoiler)?

    • A.

      Cánh tà làm tăng lực nâng và lực cản khi cất, hạ cánh; cánh lưng làm giảm lực nâng và tăng lực cản để hỗ trợ giảm tốc hoặc phanh sau hạ cánh.

    • B.

      Cánh tà điều khiển hướng mũi máy bay sang trái hoặc phải; cánh lưng điều khiển mũi máy bay chúc lên hoặc chúc xuống.

    • C.

      Cánh tà giúp giảm lực cản ở đầu cánh; cánh lưng giúp tạo lực nâng chủ yếu cho máy bay.

    • D.

      Cánh tà và cánh lưng đều có chức năng chính là duy trì hướng bay ổn định trong hành trình.

  20. Q 20.

    Trong giai đoạn cất cánh, phi công cần đưa máy bay rời mặt đất. Lực nào phải tăng lên đủ để thắng trọng lực?

    • A.

      Lực cản

    • B.

      Lực nâng

    • C.

      Trọng lực

    • D.

      Lực ma sát

  21. Q 21.

    Một máy bay cần tăng tốc trên đường băng để đạt tốc độ cất cánh. Lực nào do động cơ tạo ra đóng vai trò trực tiếp nhất?

    • A.

      Lực nâng

    • B.

      Trọng lực

    • C.

      Lực cản

    • D.

      Lực đẩy

  22. Q 22.

    Khi tàu bay chuyển động trong không khí, lực phát sinh do ma sát và nhiễu loạn của dòng khí xung quanh thân và cánh, cản trở chuyển động về phía trước, được gọi là:

    • A.

      Lực nâng

    • B.

      Trọng lực

    • C.

      Lực cản

    • D.

      Lực đẩy

  23. Q 23.

    Một máy bay chở thêm hành khách, hành lý và hàng hóa. Yếu tố nào trong bốn lực cơ bản tăng lên trực tiếp do khối lượng toàn bộ của máy bay tăng?

    • A.

      Trọng lực

    • B.

      Lực nâng

    • C.

      Lực đẩy

    • D.

      Lực cản

  24. Q 24.

    Một bộ phận vừa tạo lực nâng chủ yếu cho máy bay vừa là nơi bố trí nhiều bề mặt điều khiển quan trọng là:

    • A.

      Cụm đuôi

    • B.

      Cánh tàu bay

    • C.

      Thân tàu bay

    • D.

      Càng đáp

  25. Q 25.

    Trên một máy bay chở khách, bộ phận nào có chức năng kết nối cánh, cụm đuôi, động cơ và càng đáp; đồng thời là nơi bố trí buồng lái, khoang hành khách và khoang hàng hóa?

    • A.

      Cánh liệng

    • B.

      Cánh tà

    • C.

      Thân tàu bay

    • D.

      Lái hướng

  26. Q 26.

    Khi máy bay cần nghiêng sang trái hoặc phải để thực hiện rẽ hướng, bề mặt điều khiển nào trên cánh được sử dụng chủ yếu?

    • A.

      Cánh tà

    • B.

      Cánh lưng

    • C.

      Cánh gió

    • D.

      Cánh liệng

  27. Q 27.

    Một sân bay có đường băng tương đối ngắn. Để hỗ trợ máy bay cất hoặc hạ cánh ở tốc độ thấp hơn, bề mặt nào nên được sử dụng phù hợp?

    • A.

      Cánh tà

    • B.

      Cánh lưng

    • C.

      Cánh gió

    • D.

      Lái hướng

  28. Q 28.

    Sau khi máy bay hạ cánh, bề mặt nào trên mặt trên cánh được triển khai để làm giảm lực nâng và hỗ trợ phanh giảm tốc?

    • A.

      Cánh liệng

    • B.

      Cánh lưng

    • C.

      Cánh tà

    • D.

      Cánh gió

  29. Q 30.

    Khi phi công cần làm mũi máy bay chuyển hướng sang trái hoặc phải quanh trục đứng, bề mặt điều khiển chính được sử dụng là:

    • A.

      Cánh liệng

    • B.

      Cánh tà

    • C.

      Lái độ cao

    • D.

      Lái hướng

  30. Q 31.

    Khi phi công cần làm mũi máy bay chúc xuống hoặc ngóc lên để thay đổi độ cao, bề mặt điều khiển chính được sử dụng là:

    • A.

      Lái độ cao

    • B.

      Lái hướng

    • C.

      Cánh gió

    • D.

      Cánh lưng

  31. Q 32.

    Trong hành trình bay dài, phi công cần giảm tải điều khiển nhưng vẫn duy trì trạng thái bay ổn định. Bộ phận nào hỗ trợ tốt nhất cho mục đích này?

    • A.

      Cánh tà

    • B.

      Cánh chỉnh (trim)

    • C.

      Cánh lưng

    • D.

      Cánh gió

  32. Q 33.

    Khi một máy bay quay quanh trục chạy dọc từ mũi đến đuôi, làm một cánh nâng lên và cánh còn lại hạ xuống, máy bay đang thực hiện chuyển động:

    • A.

      Quay hướng (yaw)

    • B.

      Chúc hoặc ngóc (pitch)

    • C.

      Lăn (roll)

    • D.

      Leo cao (climb)

  33. Q 34.

    Trong khi bay, phi công tác động lái độ cao làm mũi máy bay ngóc lên. Chuyển động này là:

    • A.

      Lăn (roll) quanh trục dọc

    • B.

      Quay hướng (yaw) quanh trục đứng

    • C.

      Giảm lực nâng quanh trục ngang

    • D.

      Chúc hoặc ngóc (pitch) quanh trục ngang

  34. Q 35.

    Một máy bay đang chuẩn bị hạ cánh tại sân bay có đường băng hạn chế. Phi công cần giảm tốc độ tiếp cận nhưng vẫn duy trì đủ lực nâng để kiểm soát máy bay. Cách phân tích nào phù hợp nhất?

    • A.

      Triển khai cánh gió để tăng lực nâng và giảm tốc độ tiếp cận.

    • B.

      Triển khai cánh tà để tăng lực nâng đồng thời tăng lực cản, giúp máy bay hạ cánh ở tốc độ thấp hơn.

    • C.

      Triển khai cánh lưng ngay từ đầu để tăng lực nâng và kéo dài quãng đường bay.

    • D.

      Sử dụng lái hướng để tăng lực nâng và giảm lực cản.

  35. Q 36.

    Sau khi chạm bánh xuống đường băng, phi hành đoàn cần hỗ trợ giảm tốc nhanh và tăng hiệu quả phanh của máy bay. Biện pháp nào phù hợp nhất về mặt khí động học?

    • A.

      Triển khai cánh tà để giảm lực nâng và tăng hiệu quả phanh.

    • B.

      Điều chỉnh cánh gió để tạo chuyển động quay hướng.

    • C.

      Triển khai cánh lưng để làm giảm lực nâng, tăng lực cản và hỗ trợ phanh sau khi hạ cánh.

    • D.

      Tác động lái độ cao để duy trì lực nâng trong suốt quá trình lăn trên đường băng.

  36. Q 37.

    Một sinh viên mô tả quá trình hạ cánh như sau: “Để giảm tốc độ tiếp cận, máy bay sử dụng cánh tà; sau khi chạm bánh, cánh lưng được triển khai để giảm lực nâng và hỗ trợ phanh.” Nhận xét nào phù hợp nhất?

    • A.

      Mô tả phù hợp vì cánh tà hỗ trợ bay ở tốc độ thấp, còn cánh lưng hỗ trợ giảm tốc và phanh sau hạ cánh.

    • B.

      Mô tả chưa đúng vì cánh tà chỉ dùng để điều khiển roll, còn cánh lưng dùng để điều khiển yaw.

    • C.

      Mô tả chưa đúng vì cánh lưng phải được dùng để tăng lực nâng trước khi máy bay tiếp đất.

    • D.

      Mô tả phù hợp vì cánh tà và cánh lưng đều chủ yếu dùng để điều khiển pitch.

  37. Q 38.

    Một học viên giải thích: “Lái độ cao điều khiển yaw, còn lái hướng điều khiển pitch.” Cách chỉnh sửa nào dưới đây là đầy đủ và chính xác nhất?

    • A.

      Lái độ cao điều khiển roll quanh trục dọc; lái hướng điều khiển pitch quanh trục ngang.

    • B.

      Lái độ cao và lái hướng đều điều khiển roll quanh trục dọc.

    • C.

      Lái độ cao điều khiển yaw quanh trục đứng; lái hướng điều khiển roll quanh trục dọc.

    • D.

      Lái độ cao điều khiển pitch quanh trục ngang; lái hướng điều khiển yaw quanh trục đứng.

  38. Q 39.

    Một hãng đang tìm giải pháp vừa nâng cao hiệu quả nhiên liệu trong hành trình, vừa duy trì khả năng khai thác ở tốc độ thấp khi cất và hạ cánh. Phương án nào phân tích đúng vai trò của các bộ phận trên cánh?

    • A.

      Dùng cánh lưng để giảm lực cản ở đầu cánh và dùng lái hướng để tăng lực nâng khi cất cánh.

    • B.

      Dùng cánh gió để giảm lực cản ở đầu cánh và dùng cánh tà để tăng lực nâng khi cất, hạ cánh.

    • C.

      Dùng cánh liệng để giảm tiêu hao nhiên liệu và dùng cánh lưng để tăng lực nâng ở tốc độ thấp.

    • D.

      Dùng cánh gió để điều khiển yaw và dùng cánh tà để giảm lực nâng sau hạ cánh.

  39. Q 40.

    Một máy bay đang bay bằng ở độ cao và tốc độ ổn định. Khi phi công triển khai cánh hãm (spoilers), lực cản không khí tăng lên. Để máy bay tiếp tục giữ độ cao và tốc độ như trước, cần thực hiện điều chỉnh nào phù hợp nhất?

    • A.

      Tăng lực đẩy của động cơ để cân bằng lực cản tăng thêm.

    • B.

      Giảm lực nâng để cân bằng với lực cản tăng thêm.

    • C.

      Giảm lực đẩy của động cơ để máy bay không tăng độ cao.

    • D.

      Tăng trọng lực của máy bay để cân bằng với lực nâng.

  40. Q 41.

    Một nhóm sinh viên thiết kế mô hình minh họa nguyên lý điều khiển tàu bay. Phương án nào thể hiện đúng và đầy đủ nhất mối liên hệ giữa các bề mặt điều khiển với chuyển động của tàu bay?

    • A.

      Cánh liệng điều khiển lăn (roll), lái độ cao điều khiển chúi–ngóc (pitch), lái hướng điều khiển hướng (yaw); cánh tà chủ yếu hỗ trợ tăng lực nâng khi cất, hạ cánh.

    • B.

      Cánh liệng điều khiển hướng (yaw), lái độ cao điều khiển lăn (roll), lái hướng điều khiển chúi–ngóc (pitch); cánh tà giúp giảm lực cản khi bay bằng.

    • C.

      Cánh liệng và lái hướng cùng điều khiển chúi–ngóc (pitch); lái độ cao chỉ được sử dụng khi hạ cánh; cánh hãm làm tăng lực nâng.

    • D.

      Lái độ cao điều khiển hướng (yaw), lái hướng điều khiển lăn (roll); cánh tà và cánh hãm đều chỉ có tác dụng tăng lực đẩy.

  41. Q 42.

    Loại động cơ nào là động cơ phản lực hai luồng, gồm luồng lõi (core flow) và luồng khí đi vòng ngoài buồng đốt (bypass flow)?

    • A.

      Turbojet.

    • B.

      Turboprop.

    • C.

      Turbofan.

    • D.

      Propfan.

  42. Q 43.

    Vì sao động cơ turbofan được sử dụng phổ biến hơn động cơ turbojet trong hàng không dân dụng hiện nay?

    • A.

      Vì turbofan không cần sử dụng nhiên liệu để tạo lực đẩy.

    • B.

      Vì turbofan có hiệu quả nhiên liệu tốt hơn và mức tiếng ồn thấp hơn, phù hợp với khai thác thương mại hiện đại.

    • C.

      Vì turbofan chỉ hoạt động ở tốc độ thấp và không thể khai thác đường bay dài.

    • D.

      Vì turbofan tạo lực nâng trực tiếp cho máy bay mà không cần cánh.

  43. Q 44.

    Vì sao lựa chọn loại động cơ được xem là quyết định có tính chiến lược kỹ thuật và kinh tế của hãng hàng không?

    • A.

      Vì động cơ chỉ quyết định hình thức bên ngoài của tàu bay.

    • B.

      Vì đặc điểm động cơ ảnh hưởng đến tầm bay, khả năng mang tải, mức tiêu hao nhiên liệu, chi phí khai thác và tác động môi trường.

    • C.

      Vì loại động cơ thay thế hoàn toàn yêu cầu lựa chọn loại tàu bay và mạng đường bay.

    • D.

      Vì động cơ quyết định quốc tịch và dấu hiệu đăng ký của tàu bay.

  44. Q 45.

    Một hãng hàng không muốn khai thác đường bay dài hơn mà không cần tăng lượng nhiên liệu mang theo. Yếu tố nào của động cơ có ý nghĩa trực tiếp nhất?

    • A.

      Hiệu suất động cơ và mức tiêu hao nhiên liệu.

    • B.

      Màu sơn của vỏ động cơ.

    • C.

      Vị trí bố trí ghế hành khách.

    • D.

      Số lượng cửa thoát hiểm của máy bay.

  45. Q 46.

    Một động cơ có lực đẩy lớn hơn có thể giúp máy bay tăng khả năng mang tải nhưng đồng thời hãng hàng không cần cân nhắc yếu tố nào?

    • A.

      Khả năng đổi màu của thân máy bay.

    • B.

      Số lượng sải cánh của máy bay.

    • C.

      Chi phí nhiên liệu và chi phí khai thác có thể tăng lên.

    • D.

      Việc loại bỏ toàn bộ trọng lực tác động lên máy bay.

  46. Q 47.

    Đặc điểm nào phù hợp nhất với động cơ turbojet?

    • A.

      Có luồng bypass tạo phần lớn lực đẩy.

    • B.

      Tạo lực đẩy lớn ở tốc độ cao nhưng tiếng ồn và mức tiêu hao nhiên liệu tương đối cao.

    • C.

      Phần lớn năng lượng được dùng để quay cánh quạt ở tốc độ thấp.

    • D.

      Không sử dụng luồng khí nóng phụt ra phía sau để tạo lực đẩy.

  47. Q 48.

    Trong động cơ turbofan, luồng khí đi vòng ngoài buồng đốt được gọi là:

    • A.

      Luồng lực nâng.

    • B.

      Luồng khí động học.

    • C.

      Luồng turbine.

    • D.

      Luồng bypass.

  48. Q 49.

    Theo nội dung chương, ở động cơ turbofan hiện đại, luồng bypass có vai trò chủ yếu nào?

    • A.

      Tạo phần lớn lực đẩy của động cơ.

    • B.

      Tạo lực nâng thay thế hoàn toàn cho cánh máy bay.

    • C.

      Làm tăng trọng lượng cất cánh tối đa của máy bay.

    • D.

      Điều khiển máy bay quay quanh trục đứng.

  49. Q 50.

    Một hãng hàng không khai thác máy bay phản lực thương mại trên các đường bay trung bình và dài. Loại động cơ nào phù hợp nhất theo đặc điểm khai thác phổ biến hiện nay?

    • A.

      Động cơ piston.

    • B.

      Động cơ turbojet.

    • C.

      Động cơ turbofan.

    • D.

      Động cơ không có lực đẩy.

  50. Q 51.

    Đặc điểm nào thể hiện đúng nguyên lý cơ bản của động cơ turboprop?

    • A.

      Động cơ chỉ tạo lực đẩy bằng khí nóng phụt trực tiếp ra phía sau.

    • B.

      Động cơ sử dụng chu trình phản lực để quay trục cánh quạt; phần lớn năng lượng được dùng để quay cánh quạt.

    • C.

      Động cơ tạo lực nâng nhờ khí heli nhẹ hơn không khí.

    • D.

      Động cơ không cần turbine và không có bộ phận quay.

  51. Q 52.

    Một hãng cần khai thác đường bay ngắn đến sân bay khu vực có nhu cầu hành khách vừa phải. Lựa chọn nào phù hợp nhất về loại động cơ?

    • A.

      Turbojet vì có tiếng ồn lớn và hiệu quả nhất ở tốc độ rất cao.

    • B.

      Turbofan công suất lớn vì chỉ phù hợp với sân bay quốc tế lớn.

    • C.

      Propfan vì đây là loại động cơ phổ biến nhất trên mọi máy bay thương mại.

    • D.

      Turboprop vì có hiệu quả tốt ở tốc độ thấp, cự ly ngắn và phù hợp khai thác sân bay khu vực.

  52. Q 53.

    Động cơ propfan (unducted fan) được mô tả phù hợp nhất là:

    • A.

      Dạng kết hợp một số đặc điểm của turbofan và turboprop, sử dụng cánh quạt không có ống bao.

    • B.

      Động cơ phản lực một luồng không có cánh quạt.

    • C.

      Động cơ dùng khí heli để tạo lực nâng cho tàu bay.

    • D.

      Hệ thống điều khiển chuyển động roll của máy bay.

  53. Q 54.

    Biện pháp nào phản ánh đúng định hướng phát triển của động cơ hàng không hiện đại gắn với mục tiêu bảo vệ môi trường?

    • A.

      Tăng mức tiêu hao nhiên liệu để nâng lực đẩy trong mọi điều kiện khai thác.

    • B.

      Chỉ tập trung giảm chi phí mua động cơ, không cần quan tâm đến phát thải.

    • C.

      Giảm tiêu hao nhiên liệu, giảm tiếng ồn và phát thải; đồng thời nghiên cứu sử dụng nhiên liệu hàng không bền vững (SAF).

    • D.

      Loại bỏ hoàn toàn yêu cầu kiểm soát khí thải từ hoạt động hàng không.

  54. Q 55.

    Một nhà sản xuất nghiên cứu loại động cơ cho tàu bay thế hệ mới, hướng đến giảm tiêu hao nhiên liệu khi bay ở tốc độ cận âm cao. Động cơ dự kiến kết hợp hiệu quả đẩy cao của cánh quạt với nguyên lý của động cơ phản lực nhưng cần kiểm soát tốt tiếng ồn và các yêu cầu kỹ thuật phức tạp hơn. Loại động cơ nào phù hợp nhất với mô tả này?

    • A.

      Turbojet

    • B.

      Turbofan

    • C.

      Turboprop

    • D.

      Propfan

  55. Q 56.

    Một hãng thay thế đội tàu bay cũ bằng máy bay sử dụng động cơ turbofan thế hệ mới, có mức tiêu hao nhiên liệu và tiếng ồn thấp hơn. Phân tích nào dưới đây là phù hợp nhất về tác động của quyết định này?

    • A.

      Hãng chắc chắn không còn phải thực hiện bảo dưỡng động cơ.

    • B.

      Máy bay sẽ không còn chịu lực cản trong quá trình bay.

    • C.

      Hãng có thể bỏ toàn bộ yêu cầu quản lý phát thải vì động cơ đã hiện đại hơn.

    • D.

      Quyết định có thể góp phần giảm chi phí nhiên liệu, giảm tiếng ồn và giảm phát thải, từ đó nâng cao hiệu quả khai thác và tính bền vững.

  56. Q 57.

    Một doanh nghiệp đang cân nhắc ba phương án khai thác: tuyến nội địa ngắn đến sân bay khu vực; tuyến quốc tế dài bằng máy bay phản lực thương mại; và tuyến bay yêu cầu tốc độ rất cao. Phương án ghép loại động cơ với đặc điểm khai thác phù hợp nhất là:

    • A.

      Turboprop cho tuyến nội địa ngắn; turbofan cho tuyến quốc tế dài; turbojet phù hợp hơn ở tốc độ cao.

    • B.

      Turbojet cho tuyến nội địa ngắn; turboprop cho tuyến quốc tế dài; turbofan chỉ dùng cho máy bay không người lái.

    • C.

      Turbofan cho mọi tuyến bay vì không có sự khác biệt về hiệu quả khai thác giữa các loại động cơ.

    • D.

      Propfan cho tuyến tốc độ rất cao; turbojet cho sân bay khu vực; turboprop cho đường bay liên lục địa.

  57. Q 58.

    Một báo cáo cho rằng: “Nếu tăng hiệu suất động cơ thì chỉ có lợi ích về môi trường, không ảnh hưởng đến quyết định khai thác của hãng hàng không.” Nhận xét nào phân tích đúng nhất?

    • A.

      Đúng vì hiệu suất động cơ chỉ liên quan đến lượng khí thải.

    • B.

      Đúng vì hiệu suất động cơ không liên quan đến nhiên liệu và tầm bay.

    • C.

      Chưa đầy đủ vì hiệu suất động cơ ảnh hưởng đồng thời đến mức tiêu hao nhiên liệu, tầm bay, chi phí khai thác và phát thải môi trường.

    • D.

      Chưa đầy đủ vì hiệu suất động cơ chỉ ảnh hưởng đến màu sắc và thiết kế bên ngoài của động cơ.

  58. Q 59.

    Một hãng hàng không đánh giá phương án động cơ cho đội tàu bay mới với mục tiêu đồng thời bảo đảm phù hợp mạng đường bay, giảm chi phí nhiên liệu và hạn chế tác động môi trường. Phương án nào thể hiện cách tiếp cận phù hợp nhất?

    • A.

      Chọn một loại động cơ có lực đẩy lớn nhất cho toàn bộ đội tàu bay để đơn giản hóa việc khai thác.

    • B.

      Chọn động cơ theo từng nhiệm vụ bay, đồng thời đánh giá mức tiêu hao nhiên liệu, tiếng ồn, phát thải, chi phí bảo dưỡng và khả năng hỗ trợ kỹ thuật.

    • C.

      Chỉ ưu tiên động cơ có mức tiêu hao nhiên liệu thấp nhất, không cần xem xét yêu cầu về lực đẩy và đặc điểm đường bay.

    • D.

      Chỉ ưu tiên động cơ có tiếng ồn thấp nhất, vì tiếng ồn là yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả khai thác.

  59. Q 60.

    MTOW (Maximum Take-Off Weight) là:

    • A.

      Trọng lượng tối đa tàu bay được phép cất cánh theo giới hạn kỹ thuật đã được chứng nhận.

    • B.

      Trọng lượng riêng của nhiên liệu được nạp vào tàu bay.

    • C.

      Số lượng hành khách tối đa được phép chuyên chở.

    • D.

      Trọng lượng của tàu bay sau khi đã hạ cánh.

  60. Q 61.

    Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa máy bay thân hẹp và máy bay thân rộng trong khai thác vận tải hàng không dân dụng là:

    • A.

      Máy bay thân hẹp luôn dùng động cơ turboprop, còn máy bay thân rộng luôn dùng động cơ turbojet.

    • B.

      Máy bay thân hẹp thường có một lối đi, phù hợp đường bay ngắn và trung bình; máy bay thân rộng thường có hai lối đi, phù hợp đường bay dài và sức chứa lớn hơn.

    • C.

      Máy bay thân hẹp không thể chở hàng hóa, còn máy bay thân rộng chỉ dùng để chở hàng hóa.

    • D.

      Máy bay thân hẹp không có cánh, còn máy bay thân rộng có hai cánh.

  61. Q 62.

    Vì sao cùng một loại tàu bay có thể có sức chứa hành khách khác nhau giữa các hãng hàng không?

    • A.

      Vì sức chứa chỉ phụ thuộc vào số lượng động cơ của tàu bay.

    • B.

      Vì tầm bay của tàu bay thay đổi theo màu sơn thân máy bay.

    • C.

      Vì cấu hình ghế được từng hãng bố trí khác nhau theo chiến lược dịch vụ và thị trường khai thác.

    • D.

      Vì tàu bay chỉ được phép chở hành khách vào một số ngày nhất định.

  62. Q 63.

    Hai nhà sản xuất có ảnh hưởng lớn nhất trong phân khúc máy bay phản lực thương mại thân hẹp và thân rộng là:

    • A.

      ATR và De Havilland.

    • B.

      Embraer và COMAC.

    • C.

      United Aircraft Corporation và ATR.

    • D.

      Airbus và Boeing.

  63. Q 64.

    Một hãng cần máy bay phản lực khu vực có sức chứa khoảng 70–130 ghế để khai thác đường bay ngắn và trung bình. Nhà sản xuất nào được nhắc đến phù hợp nhất trong chương?

    • A.

      Embraer.

    • B.

      Airbus.

    • C.

      ATR.

    • D.

      Boeing.

  64. Q 65.

    Trong phân khúc máy bay động cơ turboprop phục vụ đường bay ngắn hoặc sân bay nhỏ, nhà sản xuất nào dưới đây được nêu trong chương?

    • A.

      Airbus và Boeing.

    • B.

      ATR và De Havilland.

    • C.

      Embraer và COMAC.

    • D.

      Boeing và United Aircraft Corporation.

  65. Q 66.

    Một hãng hàng không khai thác nhiều đường bay nội địa, cự ly ngắn đến trung bình và có tần suất chuyến bay cao. Loại tàu bay phù hợp nhất là:

    • A.

      Máy bay thân rộng vì luôn có hai lối đi và sức chứa rất lớn.

    • B.

      Tàu bay không người lái vì có thể thay thế hoàn toàn máy bay chở khách.

    • C.

      Máy bay thân hẹp vì phù hợp mạng bay nội địa và khu vực có cự ly ngắn đến trung bình.

    • D.

      Khí cầu có động cơ vì có thể chuyên chở hành khách với tần suất cao.

  66. Q 67.

    Một hãng cần khai thác đường bay quốc tế dài, đồng thời đáp ứng nhu cầu vận chuyển hành khách và hàng hóa lớn. Lựa chọn phù hợp nhất là:

    • A.

      Máy bay phản lực khu vực 70 ghế

    • B.

      Máy bay turboprop

    • C.

      Máy bay thân hẹp một lối đi

    • D.

      Máy bay thân rộng hai lối đi

  67. Q 68.

    Một đường bay mới mở có nhu cầu hành khách chưa ổn định. Vì sao hãng có thể ưu tiên tàu bay có sức chứa nhỏ hơn?

    • A.

      Tàu bay nhỏ hơn linh hoạt hơn khi khai thác đường bay có nhu cầu trung bình hoặc chưa ổn định

    • B.

      Tàu bay nhỏ hơn luôn có tầm bay dài hơn tàu bay lớn

    • C.

      Tàu bay nhỏ hơn không cần tiêu thụ nhiên liệu

    • D.

      Tàu bay nhỏ hơn không cần bố trí ghế hành khách

  68. Q 69.

    Khi lập kế hoạch khai thác đường bay quốc tế dài, thông số nào cần được xem xét trực tiếp để xác định tàu bay có thể thực hiện chuyến bay mà không phải tiếp nhiên liệu?

    • A.

      Chiều dài thân tàu bay.

    • B.

      Tầm bay (range).

    • C.

      Số lượng cửa thoát hiểm.

    • D.

      Màu sắc logo của hãng.

  69. Q 70.

    Thành phần nào dưới đây được tính trong MTOW của tàu bay?

    • A.

      Chỉ trọng lượng thân tàu bay rỗng.

    • B.

      Chỉ nhiên liệu và hành khách.

    • C.

      Trọng lượng tàu bay, nhiên liệu, hành khách, hành lý và hàng hóa.

    • D.

      Chỉ hành lý và hàng hóa.

  70. Q 71.

    Một tàu bay có MTOW lớn hơn thường đặt ra yêu cầu nào cao hơn đối với khai thác tại sân bay?

    • A.

      Không cần kiểm tra khả năng chịu tải của đường băng.

    • B.

      Chỉ cần giảm số lượng hành khách mà không cần quan tâm đến hạ tầng.

    • C.

      Có thể cất cánh trên mọi loại đường băng với cùng điều kiện.

    • D.

      Có thể cần đường băng dài hơn và động cơ có công suất lớn hơn.

  71. Q 72.

    Khi đọc thông số loại động cơ của một máy bay thương mại, thông tin này giúp người khai thác nhận biết trực tiếp nhất về:

    • A.

      Đặc điểm tiêu hao nhiên liệu, tiếng ồn và chi phí khai thác của tàu bay.

    • B.

      Quốc tịch của hành khách trên chuyến bay.

    • C.

      Số lượng cửa ra vào sân bay.

    • D.

      Thời điểm sản xuất ghế hành khách.

  72. Q 73.

    Nhóm nhà sản xuất nào được đề cập là đang phát triển các dòng tàu bay thương mại nhằm mở rộng thị phần và giảm phụ thuộc vào hai nhà sản xuất truyền thống lớn?

    • A.

      COMAC và United Aircraft Corporation.

    • B.

      Airbus và Boeing.

    • C.

      Embraer và ATR.

    • D.

      ATR và De Havilland.

  73. Q 74.

    Khi đánh giá khả năng bố trí sân đỗ và hạ tầng sân bay phù hợp cho Airbus A320, thông số nào cần được quan tâm trực tiếp nhất?

    • A.

      Tầm bay (range).

    • B.

      Sải cánh (wingspan).

    • C.

      Tải trọng tối đa (maximum payload).

    • D.

      Sức chứa hành khách (seating capacity).

  74. Q 75.

    Trong thông số khai thác của Airbus A320, maximum payload (tải trọng tối đa) phản ánh:

    • A.

      Tổng trọng lượng tối đa của tàu bay, nhiên liệu, hành khách, hành lý và hàng hóa khi cất cánh.

    • B.

      Khối lượng tối đa của hành khách, hành lý và hàng hóa mà tàu bay có thể mang, không bao gồm nhiên liệu và trọng lượng bản thân tàu bay.

    • C.

      Lượng nhiên liệu tối đa tàu bay được phép nạp trước khi cất cánh.

    • D.

      Khối lượng của thân tàu bay khi không chở hành khách và hàng hóa.

  75. Q 76.

    Trong công nghiệp hàng không, thuật ngữ OEMs (Original Equipment Manufacturers) được dùng để chỉ:

    • A.

      Các nhà sản xuất thiết bị hoặc linh kiện gốc cung cấp hệ thống, bộ phận cho tàu bay.

    • B.

      Các tổ chức chỉ thực hiện cấp giấy phép bay cho phi công.

    • C.

      Các hãng hàng không chỉ khai thác máy bay thân rộng.

    • D.

      Các cơ quan quản lý hoạt động bay tại sân bay.

  76. Q 77.

    Trong quá trình sản xuất Airbus A320, các bộ phận lớn và hệ thống được cung ứng bởi nhiều doanh nghiệp tại các quốc gia khác nhau trước khi đưa đến cơ sở lắp ráp cuối cùng. Nếu một nhà cung cấp giao chậm một bộ phận quan trọng, dù các bộ phận khác đã sẵn sàng, ảnh hưởng nào có khả năng xảy ra nhất?

    • A.

      Máy bay có thể được đưa vào khai thác ngay vì các bộ phận còn lại đã hoàn thành.

    • B.

      Tiến độ lắp ráp và bàn giao tàu bay có thể bị chậm do các bộ phận cần được tích hợp đầy đủ trước khi hoàn thiện.

    • C.

      Hãng hàng không có thể tự thay thế bộ phận đó bằng bất kỳ loại linh kiện tương tự nào.

    • D.

      Việc giao chậm chỉ ảnh hưởng đến số ghế hành khách, không ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất.

  77. Q 78.

    Một máy bay dự kiến khai thác đường bay dài hơn so với kế hoạch ban đầu. Để mang thêm nhiên liệu trong khi không vượt quá MTOW, hãng cần phân tích giải pháp nào phù hợp nhất?

    • A.

      Tăng đồng thời nhiên liệu, hành khách và hàng hóa mà không cần điều chỉnh gì khác.

    • B.

      Giữ nguyên toàn bộ tải trọng thương mại và bỏ qua giới hạn kỹ thuật của tàu bay.

    • C.

      Có thể phải giảm một phần hành khách, hành lý hoặc hàng hóa để dành trọng lượng cho nhiên liệu bổ sung.

    • D.

      Chỉ cần tăng tầm bay công bố của nhà sản xuất mà không cần thay đổi tải trọng.

  78. Q 79.

    Một sinh viên nhận định: “Máy bay thương mại hiện đại hoàn toàn do một công ty duy nhất sản xuất từ động cơ đến nội thất.” Nhận xét nào phân tích đúng nhất?

    • A.

      Đúng vì Airbus và Boeing đều tự sản xuất toàn bộ linh kiện của tàu bay.

    • B.

      Đúng vì chuỗi cung ứng hàng không chỉ gồm các hãng hàng không.

    • C.

      Chưa đầy đủ vì chỉ máy bay quân sự mới có chuỗi cung ứng quốc tế.

    • D.

      Chưa đúng vì tàu bay hiện đại là kết quả phối hợp của mạng lưới OEMs và nhiều doanh nghiệp chuyên môn hóa ở nhiều quốc gia.

  79. Q 80.

    Một hãng cần lựa chọn biến thể thuộc dòng Airbus A320 cho đường bay có nhu cầu khoảng 190 hành khách mỗi chuyến. Phương án nào phù hợp nhất theo sức chứa minh họa trong chương?

    • A.

      A321 vì có sức chứa khoảng 170–220 hành khách.

    • B.

      A318 vì có sức chứa khoảng 90–110 hành khách.

    • C.

      A319 vì có sức chứa khoảng 110–160 hành khách.

    • D.

      A320 vì có sức chứa khoảng 140–180 hành khách.

  80. Q 81.

    Một hãng hàng không dự kiến phát triển mạng bay nội địa và quốc tế cự ly ngắn–trung bình bằng các biến thể trong dòng A320. Phương án đánh giá nào phù hợp nhất trước khi quyết định cơ cấu đội tàu bay?

    • A.

      Ưu tiên tính tương đồng trong đào tạo và bảo dưỡng, đồng thời chọn biến thể có giá mua thấp nhất; nhu cầu thị trường có thể điều chỉnh sau.

    • B.

      Đánh giá nhu cầu hành khách, cự ly đường bay và điều kiện sân bay; việc hỗ trợ kỹ thuật và chi phí vòng đời có thể xem xét sau khi mua.

    • C.

      Chọn biến thể có sức chứa và tầm bay lớn nhất để sử dụng linh hoạt cho mọi đường bay, kể cả đường bay có nhu cầu thấp.

    • D.

      Đánh giá đồng thời nhu cầu hành khách, cự ly đường bay, điều kiện sân bay, chi phí vòng đời, tính tương đồng trong đào tạo–bảo dưỡng và năng lực hỗ trợ kỹ thuật.

  81. Q 82.

    SARPs trong hệ thống ICAO là viết tắt của:

    • A.

      Safety and Aircraft Registration Procedures.

    • B.

      Standards and Recommended Practices.

    • C.

      State Aircraft Regulatory Programme.

    • D.

      Strategic Air Route Planning System.

  82. Q 83.

    Cách ghép nào dưới đây thể hiện đúng nội dung chủ yếu của Annex 6 và Annex 7 của ICAO?

    • A.

      Annex 6 quy định quốc tịch và dấu hiệu đăng ký; Annex 7 quy định khai thác tàu bay.

    • B.

      Annex 6 quy định cấp giấy phép nhân viên hàng không; Annex 7 quy định đủ điều kiện bay.

    • C.

      Annex 6 quy định khai thác tàu bay; Annex 7 quy định quốc tịch và dấu hiệu đăng ký tàu bay.

    • D.

      Annex 6 quy định điều tra tai nạn; Annex 7 quy định bảo dưỡng tàu bay.

  83. Q 84.

    Phát biểu nào phân biệt đúng trách nhiệm của State of Registry và State of the Operator?

    • A.

      State of Registry là quốc gia nơi tàu bay đăng ký quốc tịch; State of the Operator là quốc gia nơi người khai thác được cấp AOC.

    • B.

      State of Registry là quốc gia thiết kế tàu bay; State of the Operator là quốc gia sản xuất tàu bay.

    • C.

      State of Registry chỉ chịu trách nhiệm về tổ bay; State of the Operator chỉ chịu trách nhiệm về quốc tịch tàu bay.

    • D.

      Hai quốc gia này luôn phải là một và không có sự khác biệt về trách nhiệm giám sát.

  84. Q 85.

    Một tàu bay được thiết kế ở một quốc gia, sản xuất ở quốc gia khác, đăng ký tại quốc gia thứ ba và khai thác qua nhiều vùng trời quốc tế. Vai trò quan trọng nhất của SARPs trong tình huống này là:

    • A.

      Thay thế hoàn toàn pháp luật hàng không của các quốc gia.

    • B.

      Cho phép tàu bay khai thác mà không cần đăng ký quốc tịch.

    • C.

      Chỉ quy định giá vé và dịch vụ hành khách.

    • D.

      Tạo cơ sở chuẩn hóa để các quốc gia phối hợp quản lý, công nhận và giám sát hoạt động hàng không quốc tế.

  85. Q 86.

    Một hãng hàng không cần kiểm tra yêu cầu về trách nhiệm của người khai thác, tổ bay, tài liệu khai thác và bảo dưỡng tàu bay. Phụ ước ICAO phù hợp nhất để tham khảo là:

    • A.

      Annex 1 – Personnel Licensing.

    • B.

      Annex 6 – Operation of Aircraft.

    • C.

      Annex 7 – Aircraft Nationality and Registration Marks.

    • D.

      Annex 8 – Airworthiness of Aircraft.

  86. Q 87.

    Khi cơ quan hàng không cần xác định quốc gia đăng ký và nhận diện một tàu bay cụ thể trong khai thác quốc tế, nội dung nào cần được xem xét trực tiếp?

    • A.

      Cấu hình ghế hành khách.

    • B.

      Loại động cơ tàu bay.

    • C.

      Dấu hiệu quốc tịch và dấu hiệu đăng ký tàu bay.

    • D.

      Tầm bay tối đa của tàu bay.

  87. Q 88.

    Một nhà khai thác muốn kiểm tra tàu bay có đáp ứng các nguyên tắc về thiết kế, sản xuất và duy trì trạng thái đủ điều kiện bay hay không. Phụ ước ICAO nào có liên quan trực tiếp nhất?

    • A.

      Annex 8 – Airworthiness of Aircraft.

    • B.

      Annex 1 – Personnel Licensing.

    • C.

      Annex 6 – Operation of Aircraft.

    • D.

      Annex 7 – Aircraft Nationality and Registration Marks.

  88. Q 89.

    Một kỹ sư bảo dưỡng cần được cấp giấy phép và đáp ứng yêu cầu về kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, tiếng Anh chuyên ngành và huấn luyện định kỳ. Nội dung này gắn trực tiếp với:

    • A.

      Annex 6 – Operation of Aircraft.

    • B.

      Annex 7 – Aircraft Nationality and Registration Marks.

    • C.

      Annex 8 – Airworthiness of Aircraft.

    • D.

      Annex 1 – Personnel Licensing.

  89. Q 90.

    Chứng chỉ loại tàu bay (Type Certificate – TC) có ý nghĩa chủ yếu là:

    • A.

      Xác nhận hãng hàng không được phép khai thác vận tải thương mại.

    • B.

      Xác nhận thiết kế của một loại tàu bay đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn áp dụng.

    • C.

      Xác nhận phi công được phép điều khiển mọi loại tàu bay.

    • D.

      Xác nhận tàu bay đã được đăng ký quốc tịch tại một quốc gia.

  90. Q 91.

    Một tàu bay phải mang dấu hiệu quốc tịch và dấu hiệu đăng ký chủ yếu để:

    • A.

      Xác định hạng ghế dịch vụ trên tàu bay.

    • B.

      Cho biết loại nhiên liệu tàu bay đang sử dụng.

    • C.

      Nhận diện tàu bay, xác định quốc gia đăng ký và hỗ trợ xác định trách nhiệm quản lý, giám sát.

    • D.

      Thay thế Giấy chứng nhận đủ điều kiện bay.

  91. Q 92.

    Một dấu hiệu đăng ký tàu bay thường gồm những thành phần cơ bản nào?

    • A.

      Tiền tố chỉ quốc gia đăng ký và hậu tố nhận dạng riêng của tàu bay.

    • B.

      Mã sân bay đi, mã sân bay đến và số hiệu chuyến bay.

    • C.

      Tên hãng hàng không và tên phi công điều khiển chuyến bay.

    • D.

      Loại động cơ và trọng lượng cất cánh tối đa.

  92. Q 93.

    Quốc gia chịu trách nhiệm thiết kế loại tàu bay và ban hành các tiêu chuẩn thiết kế kỹ thuật đối với loại tàu bay đó được gọi là:

    • A.

      State of Registry.

    • B.

      State of the Operator.

    • C.

      State of Manufacture.

    • D.

      State of Design.

  93. Q 94.

    Quốc gia thực hiện việc sản xuất tàu bay hoặc các bộ phận chính của tàu bay được gọi là:

    • A.

      State of Registry.

    • B.

      State of Manufacture.

    • C.

      State of Design.

    • D.

      State of the Operator.

  94. Q 95.

    Một tàu bay đăng ký quốc tịch tại Quốc gia X nhưng được khai thác bởi hãng hàng không có AOC do Quốc gia Y cấp. Quốc gia X có vai trò nào phù hợp nhất?

    • A.

      Chịu trách nhiệm cấp AOC cho hãng hàng không khai thác tàu bay.

    • B.

      Chịu trách nhiệm thiết kế loại tàu bay.

    • C.

      Với vai trò State of Registry, giám sát các nội dung liên quan đến hồ sơ pháp lý và tình trạng đủ điều kiện bay của tàu bay.

    • D.

      Với vai trò State of Manufacture, trực tiếp điều hành mọi chuyến bay của hãng.

  95. Q 96.

    Trong tình huống tàu bay đăng ký tại Quốc gia X nhưng hãng khai thác được Quốc gia Y cấp AOC, vai trò phù hợp nhất của Quốc gia Y là:

    • A.

      Với vai trò State of the Operator, giám sát hoạt động khai thác và bảo đảm an toàn khai thác của người khai thác.

    • B.

      Với vai trò State of Design, ban hành tiêu chuẩn thiết kế kỹ thuật cho loại tàu bay.

    • C.

      Với vai trò State of Registry, xác định quốc tịch tàu bay.

    • D.

      Với vai trò State of Manufacture, thực hiện sản xuất tàu bay.

  96. Q 97.

    Giấy chứng nhận người khai thác tàu bay (Air Operator Certificate – AOC) là:

    • A.

      Giấy chứng nhận xác nhận tàu bay có quốc tịch của một quốc gia.

    • B.

      Giấy chứng nhận xác nhận thiết kế tàu bay đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.

    • C.

      Giấy phép hành nghề dành cho phi công hoặc kỹ sư bảo dưỡng.

    • D.

      Giấy chứng nhận do cơ quan hàng không có thẩm quyền cấp cho tổ chức đủ năng lực thực hiện khai thác tàu bay thương mại.

  97. Q 98.

    Một hãng đề nghị cấp AOC để khai thác vận tải hàng không thương mại. Nội dung nào dưới đây cần được chứng minh là phù hợp?

    • A.

      Hãng chỉ cần có tên thương mại và biểu trưng riêng.

    • B.

      Hãng có cơ cấu tổ chức, đội tàu bay, hệ thống quản lý an toàn, hệ thống bảo dưỡng và nhân sự được cấp phép phù hợp.

    • C.

      Hãng chỉ cần có một tàu bay đã đăng ký quốc tịch.

    • D.

      Hãng chỉ cần có kế hoạch quảng cáo và chính sách giá vé.

  98. Q 99.

    Một tàu bay được thiết kế tại Quốc gia A, sản xuất tại Quốc gia B, đăng ký quốc tịch tại Quốc gia C và do hãng hàng không có AOC của Quốc gia D khai thác. Cách xác định vai trò các quốc gia nào đúng nhất?

    • A.

      A là State of Registry; B là State of the Operator; C là State of Design; D là State of Manufacture.

    • B.

      A và B cùng là State of Registry; C là State of Design; D là State of Manufacture.

    • C.

      A là State of Design; B là State of Manufacture; C là State of Registry; D là State of the Operator.

    • D.

      A là State of the Operator; B là State of Design; C là State of Manufacture; D là State of Registry.

  99. Q 100.

    Một doanh nghiệp đã mua tàu bay, hoàn tất đăng ký quốc tịch và tuyển phi công nhưng chưa thiết lập hệ thống quản lý an toàn và hệ thống bảo dưỡng phù hợp. Kết luận nào chính xác nhất về khả năng khai thác thương mại?

    • A.

      Doanh nghiệp chưa đủ điều kiện để được cấp AOC và khai thác thương mại.

    • B.

      Doanh nghiệp có thể khai thác thương mại ngay vì đã sở hữu tàu bay.

    • C.

      Doanh nghiệp có thể thay AOC bằng Giấy chứng nhận đăng ký tàu bay.

    • D.

      Doanh nghiệp không cần chứng minh năng lực tổ chức khi đã có phi công.

  100. Q 101.

    Một nhân viên cho rằng: “Chỉ cần nhìn thấy dấu hiệu đăng ký trên thân tàu bay là có thể kết luận hãng nào đang khai thác tàu bay đó.” Nhận xét nào đúng nhất?

    • A.

      Đúng vì quốc gia đăng ký và hãng khai thác luôn là một.

    • B.

      Đúng vì dấu hiệu đăng ký thay thế cho AOC.

    • C.

      Đúng vì mọi tàu bay đều do nhà sản xuất trực tiếp khai thác.

    • D.

      Chưa đầy đủ vì dấu hiệu đăng ký cho biết quốc gia đăng ký tàu bay; hãng khai thác và quốc gia giám sát khai thác được xác định thông qua người khai thác và AOC.

  101. Q 102.

    Một hãng hàng không xây dựng quy trình khai thác mới và cho rằng chỉ cần tham khảo trực tiếp các Phụ ước (Annexes) của ICAO là đủ, không cần đối chiếu quy định của Việt Nam. Nhận định nào đánh giá phù hợp nhất?

    • A.

      Đúng vì mọi Phụ ước ICAO tự động thay thế toàn bộ pháp luật quốc gia.

    • B.

      Đúng vì hãng hàng không chỉ cần tuân thủ quy định của quốc gia nơi tàu bay được sản xuất.

    • C.

      Chưa phù hợp vì ICAO chỉ ban hành các quy định về thiết kế tàu bay, không liên quan đến khai thác.

    • D.

      Chưa phù hợp vì SARPs của ICAO là cơ sở hài hòa chuẩn mực quốc tế; hãng phải tuân thủ pháp luật, quy định và hướng dẫn khai thác do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam ban hành.

  102. Q 103.

    Một hãng đang chuẩn bị hồ sơ quản lý tàu bay. Nhóm thông tin nào dưới đây được ghép với phụ ước ICAO phù hợp nhất?

    • A.

      Giấy phép phi công – Annex 7; dấu hiệu đăng ký tàu bay – Annex 8; trách nhiệm người khai thác – Annex 1.

    • B.

      Tính đủ điều kiện bay – Annex 6; khai thác tàu bay – Annex 7; giấy phép nhân sự – Annex 8.

    • C.

      Giấy phép nhân sự – Annex 1; khai thác tàu bay – Annex 6; quốc tịch và dấu hiệu đăng ký – Annex 7; đủ điều kiện bay – Annex 8.

    • D.

      AOC – Annex 7; thiết kế tàu bay – Annex 1; đăng ký tàu bay – Annex 6.

  103. Q 104.

    Một doanh nghiệp đã thuê tàu bay có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận đủ điều kiện bay còn hiệu lực. Doanh nghiệp dự kiến sử dụng tàu bay này để vận chuyển hành khách thương mại thường lệ nhưng chưa được cấp Giấy chứng nhận người khai thác tàu bay (AOC). Nhận định nào phù hợp nhất?

    • A.

      Doanh nghiệp có thể khai thác ngay vì tàu bay đã có quốc tịch và đủ điều kiện bay.

    • B.

      Doanh nghiệp chỉ cần ký hợp đồng thuê tàu bay là có thể khai thác thương mại.

    • C.

      Doanh nghiệp chưa được phép khai thác thương mại thường lệ vì cần có AOC để chứng minh năng lực tổ chức khai thác an toàn theo quy định.

    • D.

      AOC chỉ cần thiết khi doanh nghiệp khai thác tàu bay thân rộng.

  104. Q 105.

    Một hãng dự kiến khai thác thương mại một tàu bay thuê từ nước ngoài trên các đường bay quốc tế đến và đi từ Việt Nam. Phương án chuẩn bị nào bảo đảm phù hợp nhất về pháp lý, khai thác và an toàn?

    • A.

      Chỉ kiểm tra giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận đủ điều kiện bay của tàu bay, vì đây là hai giấy tờ quyết định việc khai thác quốc tế.

    • B.

      Chỉ áp dụng trực tiếp các Phụ ước ICAO, vì các Phụ ước này thay thế toàn bộ quy định của quốc gia đăng ký và quốc gia khai thác.

    • C.

      Chỉ bảo đảm hãng có AOC, vì AOC tự động thay thế các yêu cầu liên quan đến đăng ký và đủ điều kiện bay của tàu bay.

    • D.

      Xác định trách nhiệm của các quốc gia liên quan, kiểm tra tình trạng đăng ký và đủ điều kiện bay của tàu bay, bảo đảm AOC còn hiệu lực và tuân thủ quy định quốc gia được xây dựng phù hợp với SARPs của ICAO.

  105. Q 106.

    Duy trì tính đủ điều kiện bay liên tục (continued airworthiness) là mục tiêu quan trọng nhất của hoạt động bảo dưỡng tàu bay, nhằm:

    • A.

      Tăng số lượng ghế hành khách trên tàu bay.

    • B.

      Giảm thời gian làm thủ tục tại sân bay.

    • C.

      Duy trì tàu bay trong trạng thái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và an toàn trong suốt quá trình khai thác.

    • D.

      Thay thế hoàn toàn trách nhiệm giám sát của người khai thác.

  106. Q 107.

    Phát biểu nào phân biệt đúng bảo dưỡng ngoại trường (line maintenance) và bảo dưỡng nội trường (base maintenance)?

    • A.

      Bảo dưỡng ngoại trường thực hiện tại sân bay để bảo đảm chuyến bay tiếp theo; bảo dưỡng nội trường là bảo dưỡng chuyên sâu tại cơ sở kỹ thuật hoặc nhà chứa tàu bay.

    • B.

      Bảo dưỡng ngoại trường chỉ thực hiện khi đại tu động cơ; bảo dưỡng nội trường chỉ kiểm tra trước chuyến bay.

    • C.

      Bảo dưỡng ngoại trường do hành khách thực hiện; bảo dưỡng nội trường do phi công thực hiện.

    • D.

      Hai loại bảo dưỡng không có sự khác biệt về địa điểm và phạm vi công việc.

  107. Q 108.

    Mối quan hệ nào giữa MCM (Maintenance Control Manual) và AMP (Aircraft Maintenance Programme) được mô tả đúng nhất?

    • A.

      MCM quy định các công việc bảo dưỡng theo giờ bay; AMP ghi nhận lịch sử bảo dưỡng đã hoàn thành.

    • B.

      MCM quy định cách thức nhà khai thác quản lý và kiểm soát bảo dưỡng; AMP quy định các công việc bảo dưỡng cần thực hiện và chu kỳ thực hiện.

    • C.

      MCM là giấy chứng nhận đăng ký tàu bay; AMP là giấy chứng nhận bảo hiểm.

    • D.

      MCM và AMP đều chỉ dùng để cấp giấy phép cho phi công.

  108. Q 109.

    Giấy chứng nhận đăng ký (Certificate of Registration) gắn với tàu bay chủ yếu xác nhận:

    • A.

      Loại nhiên liệu được sử dụng cho tàu bay.

    • B.

      Số lượng hành khách tối đa được chuyên chở.

    • C.

      Người có quyền ký xác nhận bảo dưỡng.

    • D.

      Quốc tịch và quốc gia đăng ký của tàu bay.

  109. Q 110.

    Giấy chứng nhận đủ điều kiện bay (Certificate of Airworthiness) xác nhận rằng:

    • A.

      Tàu bay đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật để được phép khai thác.

    • B.

      Hãng hàng không đã được phép bán vé cho hành khách.

    • C.

      Phi công đã hoàn thành huấn luyện định kỳ.

    • D.

      Tàu bay đã được mua bảo hiểm thân vỏ.

  110. Q 111.

    Giấy chứng nhận bảo hiểm tàu bay có ý nghĩa chủ yếu nào?

    • A.

      Xác nhận thiết kế tàu bay đã được phê chuẩn.

    • B.

      Bảo đảm trách nhiệm dân sự đối với hành khách, hàng hóa và bên thứ ba.

    • C.

      Cho phép nhân viên kỹ thuật ký xác nhận bảo dưỡng.

    • D.

      Thay thế giấy chứng nhận đủ điều kiện bay.

  111. Q 112.

    Vì sao tàu bay phải được kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa định kỳ?

    • A.

      Vì tàu bay chỉ được phép bay một lần trước khi sửa chữa.

    • B.

      Vì tàu bay phải liên tục chịu tác động của áp suất, rung động, nhiệt độ, tải trọng và điều kiện thời tiết, có thể dẫn đến hao mòn, ăn mòn hoặc nứt mỏi vật liệu.

    • C.

      Vì bảo dưỡng chỉ nhằm thay đổi hình thức bên ngoài của tàu bay.

    • D.

      Vì bảo dưỡng giúp tăng số lượng hành khách mà không cần thay đổi cấu hình tàu bay.

  112. Q 113.

    Sau một chuyến bay, nhân viên phát hiện tàu bay có dấu hiệu va chạm vật thể lạ (FOD). Việc cần thực hiện phù hợp nhất là:

    • A.

      Bỏ qua vì tàu bay vẫn vừa hoàn thành chuyến bay.

    • B.

      Đưa tàu bay khai thác chuyến tiếp theo để tiết kiệm thời gian.

    • C.

      Chỉ thay đổi tổ bay mà không cần kiểm tra kỹ thuật.

    • D.

      Kiểm tra và xử lý kỹ thuật phù hợp trước khi xác định tàu bay có đủ điều kiện khai thác tiếp hay không.

  113. Q 114.

    Hoạt động nào dưới đây thuộc bảo dưỡng ngoại trường (line maintenance)?

    • A.

      Tháo mở và kiểm tra sâu cấu trúc tàu bay trong hangar.

    • B.

      Sửa chữa lớn và thay thế linh kiện quan trọng tại cơ sở kỹ thuật.

    • C.

      Kiểm tra giữa các chặng bay và xử lý hỏng hóc kỹ thuật nhỏ tại sân bay khai thác.

    • D.

      Thiết kế lại hệ thống động cơ của tàu bay.

  114. Q 115.

    Công việc nào dưới đây phù hợp nhất với bảo dưỡng nội trường (base maintenance)?

    • A.

      Kiểm tra sâu cấu trúc tàu bay, kiểm tra động cơ và hệ thống hoặc thực hiện sửa chữa lớn tại hangar.

    • B.

      Kiểm tra nhanh tình trạng tàu bay giữa hai chặng bay.

    • C.

      Xử lý thủ tục hành khách trước giờ khởi hành.

    • D.

      Kiểm tra thẻ lên tàu bay tại cửa khởi hành.

  115. Q 116.

    Khi nhà khai thác cần xác định cơ cấu tổ chức, trách nhiệm bộ phận kiểm soát bảo dưỡng, cách xử lý hỏng hóc và phương thức phối hợp với tổ chức bảo dưỡng, tài liệu nào cần được tham chiếu trực tiếp?

    • A.

      Chương trình bảo dưỡng tàu bay (AMP).

    • B.

      Tài liệu hướng dẫn kiểm soát bảo dưỡng (MCM).

    • C.

      Giấy chứng nhận bảo hiểm.

    • D.

      Giấy chứng nhận đăng ký tàu bay.

  116. Q 117.

    Một bộ phận của tàu bay đến hạn kiểm tra theo số giờ bay hoặc chu kỳ bay đã khai thác. Tài liệu nào xác định công việc cần thực hiện và chu kỳ thực hiện tương ứng?

    • A.

      Giấy chứng nhận đủ điều kiện bay.

    • B.

      Giấy chứng nhận đăng ký tàu bay.

    • C.

      Hồ sơ bảo hiểm.

    • D.

      Chương trình bảo dưỡng tàu bay (AMP).

  117. Q 118.

    Vai trò chủ yếu của hồ sơ duy trì đủ điều kiện bay là:

    • A.

      Cung cấp bằng chứng về tình trạng kỹ thuật và trạng thái tuân thủ của tàu bay trong quá trình khai thác.

    • B.

      Thay thế hoàn toàn chương trình bảo dưỡng tàu bay.

    • C.

      Xác định giá vé cho từng chuyến bay.

    • D.

      Chỉ lưu danh sách hành khách trên chuyến bay.

  118. Q 119.

    Sau khi công việc bảo dưỡng hoàn thành, vì sao tàu bay không đương nhiên được đưa ngay trở lại khai thác?

    • A.

      Vì chỉ hãng hàng không mới được phép xác nhận kỹ thuật.

    • B.

      Vì tàu bay phải được sơn lại trước mỗi chuyến bay.

    • C.

      Vì công việc cần được kiểm tra và xác nhận bảo dưỡng (maintenance release) bởi nhân sự hoặc tổ chức có thẩm quyền phù hợp.

    • D.

      Vì mọi tàu bay phải chờ thay động cơ mới sau bảo dưỡng.

  119. Q 120.

    Nhóm nhân sự nào có quyền ký xác nhận bảo dưỡng hoặc xác nhận hoàn thành công việc theo phạm vi được cấp quyền?

    • A.

      Aircraft Repair Specialist.

    • B.

      Certifying Staff.

    • C.

      Nhân viên phục vụ mặt đất.

    • D.

      Nhân viên bán vé.

  120. Q 121.

    Trong thời gian máy bay quay đầu tại sân bay, nhân viên kỹ thuật phát hiện một hỏng hóc nhỏ và cần xử lý để bảo đảm đủ điều kiện thực hiện chuyến bay tiếp theo. Loại hình bảo dưỡng phù hợp nhất là:

    • A.

      Bảo dưỡng nội trường vì mọi hỏng hóc đều phải tháo mở sâu tại hangar.

    • B.

      Đại tu toàn bộ tàu bay vì tàu bay vừa hoàn thành một chặng bay.

    • C.

      Bảo dưỡng thiết kế vì cần thay đổi cấu trúc tàu bay.

    • D.

      Bảo dưỡng ngoại trường vì công việc được thực hiện tại sân bay để bảo đảm tàu bay thực hiện chuyến bay tiếp theo.

  121. Q 122.

    Một hãng yêu cầu bộ phận kỹ thuật trả lời ba câu hỏi: “Ai chịu trách nhiệm kiểm soát bảo dưỡng?”, “Công việc nào đến hạn phải thực hiện?” và “Bằng chứng nào cho thấy công việc đã được hoàn thành?”. Cách lựa chọn tài liệu phù hợp nhất là:

    • A.

      MCM – Giấy chứng nhận bảo hiểm – Giấy chứng nhận đăng ký.

    • B.

      AMP – AOC – Giấy chứng nhận đủ điều kiện bay.

    • C.

      MCM – AMP – Hồ sơ duy trì đủ điều kiện bay và lịch sử bảo dưỡng.

    • D.

      AOC – MCM – Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  122. Q 123.

    Một kỹ thuật viên cho rằng: “Sau khi hoàn thành sửa chữa, tàu bay có thể khai thác ngay vì công việc thực tế đã xong.” Nhận định nào đánh giá đúng nhất?

    • A.

      Chưa đầy đủ vì cần kiểm tra và có maintenance release của nhân sự hoặc tổ chức có thẩm quyền phù hợp trước khi đưa tàu bay trở lại khai thác.

    • B.

      Đúng vì maintenance release chỉ là thủ tục hành chính không có ý nghĩa kỹ thuật.

    • C.

      Đúng nếu chuyến bay tiếp theo có ít hành khách.

    • D.

      Chưa đầy đủ vì chỉ cần hành khách đồng ý là tàu bay có thể khai thác.

  123. Q 124.

    Trong quá trình phục vụ mặt đất, tàu bay bị va chạm với phương tiện phục vụ. Quy trình xử lý nào phù hợp nhất trước khi quyết định cho tàu bay thực hiện chuyến bay tiếp theo?

    • A.

      Chỉ báo cho tổ bay và tiếp tục khai thác nếu không thấy vết xước lớn bằng mắt thường.

    • B.

      Ghi nhận sự việc, kiểm tra tình trạng kỹ thuật và thực hiện xử lý hoặc bảo dưỡng cần thiết theo quy trình áp dụng.

    • C.

      Chỉ thay đổi vị trí đỗ tàu bay để tránh ùn tắc sân bay.

    • D.

      Bỏ qua sự việc vì va chạm xảy ra khi tàu bay đang ở mặt đất.

  124. Q 125.

    Một nhân viên bảo dưỡng đã hoàn thành công việc đúng dữ liệu kỹ thuật nhưng chưa được cấp quyền xác nhận kỹ thuật theo quy định. Kết luận nào phù hợp nhất?

    • A.

      Nhân viên này có thể ký maintenance release vì là người trực tiếp thực hiện công việc.

    • B.

      Nhân viên này có thể ký nếu chuyến bay có thời gian khởi hành gấp.

    • C.

      Nhân viên này có thể ký thay bất kỳ Certifying Staff nào.

    • D.

      Công việc cần được xác nhận bởi nhân sự hoặc tổ chức có thẩm quyền phù hợp; không phải mọi nhân viên kỹ thuật đều có quyền ký xác nhận.

  125. Q 126.

    Một hạng mục bảo dưỡng đến hạn theo chu kỳ bay, trong khi chưa đến hạn theo thời gian lịch. Cách xử lý nào phù hợp nhất?

    • A.

      Chờ đến khi hết thời gian lịch vì chu kỳ bay không có giá trị kiểm soát.

    • B.

      Chỉ thực hiện khi tàu bay phát sinh hỏng hóc thực tế.

    • C.

      Thực hiện công việc theo chu kỳ đã được quy định trong AMP vì AMP có thể kiểm soát theo giờ bay, chu kỳ bay, thời gian lịch hoặc tiêu chí khác.

    • D.

      Bỏ qua hạng mục này nếu tàu bay vẫn đang khai thác bình thường.

  126. Q 127.

    Khi cơ quan có thẩm quyền kiểm tra tình trạng kỹ thuật của một tàu bay, hồ sơ bảo dưỡng không thể hiện đầy đủ các sửa chữa, cải tiến và tình trạng thực hiện chương trình bảo dưỡng. Rủi ro chính của tình huống này là:

    • A.

      Không có đủ bằng chứng tin cậy để xác định trạng thái kỹ thuật và tình trạng duy trì đủ điều kiện bay hiện tại của tàu bay.

    • B.

      Tàu bay sẽ tự động được tăng sức chứa hành khách.

    • C.

      Hãng hàng không có thể thay đổi quốc tịch tàu bay ngay lập tức.

    • D.

      Động cơ tàu bay sẽ tự động được thay mới.

  127. Q 128.

    Sau một lần hạ cánh mạnh, đơn vị kỹ thuật cần kiểm tra sâu cấu trúc tàu bay và các hệ thống liên quan tại hangar. Loại hình bảo dưỡng nào phù hợp nhất?

    • A.

      Bảo dưỡng ngoại trường vì mọi kiểm tra đều phải thực hiện tại sân bay.

    • B.

      Bảo dưỡng nội trường vì công việc có phạm vi chuyên sâu liên quan đến cấu trúc và hệ thống tàu bay.

    • C.

      Chỉ kiểm tra giấy chứng nhận đăng ký tàu bay.

    • D.

      Chỉ yêu cầu tổ bay ký xác nhận chuyến bay đã hoàn thành.

  128. Q 129.

    Một nhà khai thác phát hiện khiếm khuyết kỹ thuật phát sinh trong khai thác. Phương án nào thể hiện đúng trách nhiệm kiểm soát bảo dưỡng của nhà khai thác?

    • A.

      Chỉ ghi nhận khiếm khuyết nếu gây chậm chuyến.

    • B.

      Để từng kỹ thuật viên tự quyết định cách xử lý mà không cần tài liệu hoặc quy trình.

    • C.

      Đưa tàu bay khai thác tiếp vì mọi khiếm khuyết đều có thể xử lý sau.

    • D.

      Xử lý theo hệ thống kiểm soát bảo dưỡng, sử dụng tài liệu, dữ liệu kỹ thuật và quy trình áp dụng; đồng thời lưu vết công việc đã thực hiện.

  129. Q 130.

    Trong đợt đánh giá nội bộ, một hãng cần chứng minh tàu bay được bảo dưỡng và duy trì đủ điều kiện bay trước khi đưa vào khai thác. Phương án nào là đầy đủ và phù hợp nhất?

    • A.

      Có Chương trình bảo dưỡng tàu bay (AMP) và nhân viên kỹ thuật thực hiện công việc; hồ sơ có thể hoàn thiện sau khi tàu bay khai thác.

    • B.

      Có hồ sơ bảo dưỡng đầy đủ và giấy chứng nhận đưa vào khai thác sau bảo dưỡng; việc bảo dưỡng có thể thực hiện ngoài phạm vi chương trình bảo dưỡng đã được phê duyệt.

    • C.

      Có hợp đồng thuê cơ sở bảo dưỡng và lịch bảo dưỡng định kỳ; người khai thác không cần duy trì hệ thống quản lý bảo dưỡng riêng.

    • D.

      Có hệ thống quản lý bảo dưỡng xác định rõ trách nhiệm, thực hiện bảo dưỡng theo AMP, lưu giữ hồ sơ đầy đủ, sử dụng nhân sự hoặc tổ chức bảo dưỡng phù hợp và chỉ đưa tàu bay vào khai thác sau khi có xác nhận bảo dưỡng hợp lệ.

Answers and explanations are in mode.

Similar TỔNG QUAN HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG exams