bài 6 sinh học

70 questions
120 min
Answer key

Exam info

Subject
Sinh học
Exam type
High school
Questions
70
Duration
120 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (70)

  1. Q 1.

    Hô hấp ở thực vật là quá trình:

    • A.

      tổng hợp các hợp chất hữu cơ từ CO và HO, đồng thời giải phóng năng lượng ATP và nhiệt.

    • B.

      tổng hợp các hợp chất hữu cơ từ CO và HO, đồng thời tích lũy năng lượng ATP và nhiệt

    • C.

      phân giải các hợp chất hữu cơ thành CO và HO, đồng thời phân giải năng lượng ATP và nhiệt

    • D.

      phân giải các hợp chất hữu cơ thành CO và HO, đồng thời tạo năng lượng ATP và nhiệt

  2. Q 2.

    Phương trình tổng quát của quá trình hô hấp ở thực vật là gì?

    • A.

      .

    • B.

      .

    • C.

      .

    • D.

      .

  3. Q 3.

    Hô hấp thực chất là quá trình:

    • A.

      đồng hóa, giải phóng năng lượng.

    • B.

      đồng hóa, tích lũy năng lượng.

    • C.

      dị hóa, tích lũy năng lượng.

    • D.

      dị hóa, giải phóng năng lượng.

  4. Q 4.

    Nguyên liệu của quá trình hô hấp ở thực vật là gì?

    • A.

      ,

    • B.

      ,

    • C.

      ,

    • D.

      , ,

  5. Q 5.

    Khí được thải ra trong quá trình hô hấp ở thực vật là gì?

    • A.

      .

    • B.

    • C.

    • D.

      CO

  6. Q 6.

    Sản phẩm chính của hô hấp ở thực vật?

    • A.

      , , ATP.

    • B.

      , , ATP.

    • C.

      , , ATP

    • D.

      , ATP

  7. Q 7.

    Ở thực vật, quá trình hô hấp tạo ra dạng năng lượng nào cung cấp trực tiếp cho các hoạt động sống?

    • A.

      ATP.

    • B.

      nhiệt năng.

    • C.

      NADH.

    • D.

      FADH.

  8. Q 8.

    Trong quá trình hô hấp, một phần năng lượng bị mất đi dưới dạng nào?

    • A.

      hóa năng.

    • B.

      nhiệt năng.

    • C.

      điện năng.

    • D.

      cơ năng.

  9. Q 9.

    Bản chất của hô hấp tế bào là quá trình chuyển hóa:

    • A.

      quang năng → hóa năng + nhiệt năng

    • B.

      hóa năng → hóa năng (ATP) + nhiệt năng

    • C.

      hóa năng → cơ năng + nhiệt năng

    • D.

      hóa năng → điện năng + nhiệt năng

  10. Q 10.

    Trong hô hấp ở thực vật, năng lượng được giải phóng có nguồn gốc từ đâu?

    • A.

      ánh sáng mặt trời.

    • B.

      việc bẻ gãy các liên kết hóa học.

    • C.

      việc hình thành các liên kết hóa học.

    • D.

      các hoạt động sống của cơ thể.

  11. Q 11.

    Ở thực vật, bộ phận nào làm nhiệm vụ hô hấp?

    • A.

      Tất cả bộ phận.

    • B.

      Rễ.

    • C.

      Thân.

    • D.

      Lá.

  12. Q 12.

    Trong cây, bộ phận nào diễn ra hô hấp mạnh nhất ở thực vật?

    • A.

      Rễ.

    • B.

      Thân.

    • C.

      Lá.

    • D.

      Hoa.

  13. Q 13.

    Ở thực vật, bào quan thực hiện hô hấp là gì?

    • A.

      ti thể.

    • B.

      lục lạp.

    • C.

      không bào.

    • D.

      Bộ máy Golgi.

  14. Q 14.

    Quá trình hô hấp ở thực vật có vai trò gì?

    • A.

      Tạo năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào và cơ thể.

    • B.

      Đảm bảo cân bằng và trong khí quyển.

    • C.

      Làm sạch không khí.

    • D.

      Chuyển hóa carbohydrate thành và .

  15. Q 15.

    Vai trò quan trọng nhất của hô hấp ở thực vật là

    • A.

      Tổng hợp các chất và tích lũy năng lượng cho tế bào.

    • B.

      Cung cấp năng lượng ATP phục vụ các hoạt động sống của tế bào.

    • C.

      Tạo các sản phẩm trung gian cho các quá trình tổng hợp các chất.

    • D.

      Góp phần duy trì ổn định nhiệt độ tế bào và cơ thể (đặc biệt ở thực vật).

  16. Q 16.

    Các giai đoạn chính của hô hấp hiếu khí diễn ra theo trật tự nào?

    • A.

      Chu trình Krebs → Đường phân → Chuỗi truyền electron hô hấp.

    • B.

      Đường phân → Chuỗi truyền electron hô hấp → Chu trình Krebs.

    • C.

      Đường phân → Chu trình Krebs → Chuỗi truyền electron hô hấp.

    • D.

      Chuỗi truyền electron hô hấp → Chu trình Krebs → Đường phân.

  17. Q 17.

    Các giai đoạn của quá trình phân giải kị khí diễn ra theo trật tự nào?

    • A.

      Đường phân → Lên men.

    • B.

      Đường phân → Chu trình Krebs → Chuỗi chuyền electron.

    • C.

      Đường phân → Lên men → Chuỗi chuyền electron.

    • D.

      Lên men → Đường phân.

  18. Q 18.

    Kết thúc hô hấp hiếu khí, phân giải hoàn toàn 1 phân tử glucose thu được bao nhiêu ATP?

    • A.

      30 - 32 ATP.

    • B.

      26 – 28 ATP.

    • C.

      2 ATP.

    • D.

      4 ATP.

  19. Q 19.

    Trong hô hấp ở thực vật, quá trình đường phân xảy ra ở đâu?

    • A.

      Chất nền của ti thể.

    • B.

      tế bào chất (bào tương).

    • C.

      Màng trong của ti thể.

    • D.

      màng ngoài của ti thể.

  20. Q 20.

    Trong quá trình hô hấp, giai đoạn đường phân có đặc điểm gì?

    • A.

      kị khí và xảy ra trong ti thể.

    • B.

      hiếu khí và xảy ra trong ti thể.

    • C.

      kị khí và xảy ra trong tế bào chất.

    • D.

      hiếu khí và xảy ra trong tế bào chất.

  21. Q 21.

    Năng lượng tế bào thu được (tích lũy) khi đường phân 1 phân tử glucose là bao nhiêu ATP?

    • A.

      4 ATP

    • B.

      1 ATP

    • C.

      2 ATP

    • D.

      34 ATP

  22. Q 22.

    Nguyên liệu chủ yếu của quá trình đường phân là gì?

    • A.

      sucrose.

    • B.

      glycogen.

    • C.

      glucose.

    • D.

      cellulose.

  23. Q 23.

    Sơ đồ tóm tắt nào sau đây thể hiện đúng quá trình đường phân?

    • A.

      1 glucose → 2 pyruvic acid + 2 ATP + 2NADH.

    • B.

      1 glucose → 2 pyruvic acid + + ATP

    • C.

      1 glucose → 2 pyruvic acid + nước + ATP.

    • D.

      1 glucose → 2 + nước + 2ATP.

  24. Q 24.

    Sản phẩm nào của quá trình đường phân được vận chuyển vào chất nền ti thể để tiếp tục phân giải?

    • A.

      acetyl CoA.

    • B.

      pyruvic acid.

    • C.

      lactic acid.

    • D.

      citric acid.

  25. Q 25.

    Giai đoạn chung của quá trình lên men và hô hấp hiếu khí là:

    • A.

      chuối truyền electron.

    • B.

      chương trình Krebs.

    • C.

      đường phân.

    • D.

      tổng hợp Acetyl - CoA

  26. Q 26.

    Sau giai đoạn đường phân, pyruvic acid (pyruvate) bị oxy hóa thành hợp chất nào sau đây?

    • A.

      Oxaloacetat.

    • B.

      Acetyl-CoA.

    • C.

      Succinate.

    • D.

      Succinyl-CoA.

  27. Q 27.

    Sau giai đoạn đường phân, quá trình oxy hóa pyruvic acid được diễn ra ở đâu?

    • A.

      màng ngoài của ti thể

    • B.

      chất nền của ti thể

    • C.

      ribosome ti thể

    • D.

      màng trong ti thể

  28. Q 28.

    Sơ đồ oxy hóa pyruvic acid nào sau đây đúng?

    • A.

      2 Acetyl - CoA + 2 + 2NADH → 2 Pyruvic acid

    • B.

      2 Pyruvic acid → 2Acetyl-CoA + 2 + 2NADH.

    • C.

      2 Pyruvic acid → 2Acetyl-CoA + 2 + 2ATP.

    • D.

      2 Pyruvic acid → 2Acetyl-CoA + 2 + 2FADH.

  29. Q 29.

    Nguyên liệu đi vào chu trình Krebs là:

    • A.

      glucose.

    • B.

      pyruvic acid.

    • C.

      acetyl-CoA.

    • D.

      NADH, FADH.

  30. Q 30.

    Nơi diễn ra chu trình Krebs là:

    • A.

      màng ngoài của ti thể

    • B.

      chất nền của ti thể

    • C.

      ribosome ti thể

    • D.

      màng trong ti thể

  31. Q 31.

    Sơ đồ nào sau đây phản ánh đúng chu trình Krebs?

    • A.

      2 Acetyl-CoA → 6 + 2ATP+ 10NADH + 2FADH

    • B.

      2 Acetyl-CoA → 4 + 2ATP + 6NADH + 2FADH.

    • C.

      2 Pyruvic acid → 6 + 2ATP + 10NADH + 2FADH

    • D.

      2 Pyruvic acid → 6 + 2ATP + 10NADH + 2FADH

  32. Q 32.

    Trong chu trình Krebs, mỗi phân tử acetyl – CoA được oxy hoá hoàn toàn tạo ra sản phẩm là gì?

    • A.

      2 ATP, 4 .

    • B.

      1 ATP, 1 .

    • C.

      1 ATP, 2 .

    • D.

      1 ATP, 4 .

  33. Q 33.

    Khi kết thúc đường phân và chu trình Krebs thì 1 phân tử glucose sẽ tạo thành sản phẩm gì?

    • A.

      3 ATP, 6 NADH

    • B.

      4 ATP, 10 NADH, 2 FADH

    • C.

      3 ATP, 8 NADH

    • D.

      4 ATP, 8 NADH, 2 FADH

  34. Q 34.

    Một phân tử glucose bị oxy hoá hoàn toàn trong đường phân và chu trình Krebs nhưng chỉ tạo ra một vài ATP. Phần năng lượng còn lại mà tế bào thu nhận từ glucose nằm trong:

    • A.

      pyruvic acid.

    • B.

      NADH, FADH.

    • C.

      NAD và FAD.

    • D.

      acetyl - CoA

  35. Q 35.

    Sơ đồ nào sau đây phản ánh đúng giai đoạn từ đường phân đến kết thúc chu trình Krebs?

    • A.

      1 glucose → 2 Pyruvic acid + 2 → 2 Acetyl-CoA → 4 + 6 NADH + 2 FADH.

    • B.

      1 glucose → 2 Pyruvic acid → 2 Acetyl-CoA + 2 + 2 FADH → 4 + 8 NADH.

    • C.

      1 glucose → 2 Pyruvic acid → 2 Acetyl-CoA + 2 + 2 NADH → 4 + 6 NADH + 2 FADH.

    • D.

      1 glucose → 2 Pyruvic acid → 2 Acetyl-CoA + 2 + 2 FADH → 4 + 6 NADH + 2 FADH.

  36. Q 36.

    Điều nào sau đây không phải là vai trò của hô hấp đối với cơ thể thực vật?

    • A.

      Sản phẩm là nguồn chất hữu cơ làm thức ăn cho mọi sinh vật.

    • B.

      Năng lượng ATP được sử dụng cho nhiều hoạt động sống của cây: vận chuyển, sinh trưởng, tổng hợp,...

    • C.

      Năng lượng nhiệt cần để duy trì hoạt động của cơ thể.

    • D.

      Tạo ra các sản phẩm trung gian cho các quá trình tổng hợp các chất hữu cơ khác.

  37. Q 37.

    Sau chu trình Krebs, sản phẩm nào tham gia vào chuỗi chuyền electron?

    • A.

      NADH và FADH

    • B.

      ATP và NADH

    • C.

      NADH

    • D.

      ATP

  38. Q 38.

    Chuỗi truyền electron hô hấp diễn ra ở đâu?

    • A.

      màng ngoài của ti thể.

    • B.

      màng trong của ti thể.

    • C.

      ribosome ti thể.

    • D.

      chất nền của ti thể.

  39. Q 39.

    Mục đích của chuỗi truyền electron hô hấp là:

    • A.

      chuyển năng lượng trong oxyen gen thành năng lượng trong ATP.

    • B.

      chuyển năng lượng trong NADH, FADH thành năng lượng trong ATP.

    • C.

      chuyển năng lượng trong NAD, FAD thành năng lượng trong ATP.

    • D.

      chuyển năng lượng trong acetyl – CoA thành năng lượng trong ATP.

  40. Q 40.

    Trong hô hấp hiếu khí, chất nhận electron cuối cùng của chuỗi truyền electron hô hấp là:

    • A.

      .

    • B.

      ATP.

    • C.

      .

    • D.

      NADPH.

  41. Q 41.

    Từ việc phân giải hiếu khí 1 phân tử glucose, khi oxy hóa hoàn toàn lượng NADH và FADH được tạo ra trước đó ở chuỗi truyền electron hô hấp, số ATP tạo ra là bao nhiêu?

    • A.

      30 – 32 ATP.

    • B.

      26 – 28 ATP.

    • C.

      28 - 30 ATP.

    • D.

      2 ATP.

  42. Q 42.

    Trong hô hấp hiếu khí, dòng di chuyển điện tử được mô tả theo sơ đồ nào dưới đây?

    • A.

      Nguyên liệu hô hấp → chu trình Kreps → NAD → ATP.

    • B.

      Nguyên liệu hô hấp → NADH → chuỗi truyền e → .

    • C.

      Nguyên liệu hô hấp → ATP → .

    • D.

      Nguyên liệu hô hấp → đường phân → chu trình Kreps → NADH → ATP.

  43. Q 43.

    Khi thiếu oxygen, tế bào thực vật hô hấp theo con đường nào sau đây?

    • A.

      lên men.

    • B.

      hô hấp ti thể.

    • C.

      hô hấp tế bào.

    • D.

      quang hợp.

  44. Q 44.

    Quá trình lên men diễn ra các giai đoạn theo thứ tự là:

    • A.

      lên men → chu trình Krebs.

    • B.

      đường phân → lên men

    • C.

      lên men → chuỗi truyền electron.

    • D.

      lên men → đường phân.

  45. Q 45.

    Quá trình lên men diễn ra ở đâu?

    • A.

      chất nền ti thể.

    • B.

      màng trong ti thể.

    • C.

      màng ngoài ti thể.

    • D.

      tế bào chất

  46. Q 46.

    Quá trình lên men 1 phân tử glucose tạo được tối đa bao nhiêu ATP?

    • A.

      2 ATP.

    • B.

      4 ATP.

    • C.

      28 ATP.

    • D.

      30 ATP.

  47. Q 47.

    Khi không có oxygen, chất được giữ lại tế bào chất là nguyên liệu cho quá trình lên men là:

    • A.

      oxygen.

    • B.

      pyruvic acid.

    • C.

      ATP.

    • D.

      NADH.

  48. Q 48.

    Quá trình lên men có thể tạo ra sản phẩm nào sau đây?

    • A.

      chỉ rượu ethanol.

    • B.

      rượu ethanol hoặc lactic acid.

    • C.

      chỉ lactic acid.

    • D.

      đồng thời rượu ethanol và acid lactic.

  49. Q 49.

    Trong quá trình lên men lactic, sản phẩm được tạo thành là

    • A.

      rượu ethanol + + ATP

    • B.

      lactic acid + + ATP.

    • C.

      rượu ethanol (CHCOOH).

    • D.

      lactic acid (CHOCOOH).

  50. Q 50.

    Trong quá trình lên men rượu (ethanol), sản phẩm được tạo thành là:

    • A.

      rượu ethanol và .

    • B.

      rượu ethanol và .

    • C.

      lactic acid và .

    • D.

      lactic acid và .

  51. Q 51.

    Sản xuất rượu bia là ứng dụng của quá trình nào?

    • A.

      Lên men lactic.

    • B.

      Lên men ethanol.

    • C.

      Lên men acetic.

    • D.

      hô hấp hiếu khí.

  52. Q 52.

    Ở người, khi vận động quá mức ta bị mỏi cơ và không thể tiếp tục vận động là do nguyên nhân nào sau đây?

    • A.

      khi thiếu oxygen tế bào hô hấp kị khí tạo lactic acid đầu độc cơ.

    • B.

      tế bào cơ không nhận đủ glucose cần thiết cho hô hấp nội bào.

    • C.

      cơ bị trúng độc , thiếu ATP và nước.

    • D.

      tế bào cơ không thể tiếp nhận ATP.

  53. Q 53.

    Cây sẽ chuyển sang lên men khi nồng độ oxygen dưới:

    • A.

      0,5%.

    • B.

      5%.

    • C.

      2%.

    • D.

      10%.

  54. Q 54.

    Hầu hết các loại hạt giống sẽ mất khả năng nảy mầm khi nồng độ tăng lên bao nhiêu so với mức bình thường?

    • A.

      50%.

    • B.

      0,03%.

    • C.

      35%.

    • D.

      5%.

  55. Q 55.

    Nhân tố nào sau đây càng tăng thì cường độ hô hấp càng giảm?

    • A.

      Hàm lượng nước.

    • B.

      Nhiệt độ

    • C.

      Nồng độ

    • D.

      Nồng độ

  56. Q 56.

    Nguyên lí bảo quản hạt và nông sản là làm

    • A.

      giảm cường độ hô hấp tới mức tối thiểu.

    • B.

      tăng cường độ hô hấp tới mức tối đa.

    • C.

      ngưng hoàn toàn quá trình hô hấp.

    • D.

      làm chết tất cả các tế bào thực vật.

  57. Q 57.

    Trong quá trình bảo quản nông sản, hô hấp sẽ làm

    • A.

      giảm nhiệt độ.

    • B.

      tăng khí , giảm .

    • C.

      tiêu hao chất hữu cơ.

    • D.

      giảm độ ẩm.

  58. Q 58.

    Hô hấp và quang hợp là hai quá trình

    • A.

      độc lập, không phụ thuộc thuộc lẫn nhau.

    • B.

      có quan hệ mật thiết, phụ thuộc lẫn nhau.

    • C.

      đối nghịch, diễn ra theo tuần tự trước sau.

    • D.

      đối nghịch, ức chế lẫn nhau.

  59. Q 59.

    Quang hợp cung cấp nguyên liệu gì cho hô hấp?

    • A.

      , .

    • B.

      Chất hữu cơ,

    • C.

      Chất hữu cơ, .

    • D.

      Nước,

  60. Q 60.

    Hô hấp cung cấp nguyên liệu gì cho quang hợp?

    • A.

      , .

    • B.

      Chất hữu cơ,

    • C.

      Dinh dưỡng khoáng, .

    • D.

      Nước, dinh dưỡng khoáng.

  61. Q 61.

    Khi đưa que diêm đang cháy vào bình chứa hạt sống đang nảy mầm, que diêm bị tắt ngay. Giải thích nào sau đây đúng?

    • A.

      Bình chứa hạt sống có nước nên que diêm không cháy được.

    • B.

      Bình chứa hạt sống thiếu do hô hấp đã hút hết .

    • C.

      Bình chứa hạt sống hô hấp thải nhiều ức chế sự cháy.

    • D.

      Bình chứa hạt sống mất cân bằng áp suất khí làm que diêm tắt

  62. Q 62.

    Lấy chất khí tạo ra trong bình có hạt đang nảy mầm thổi vào nước vôi trong ở thí nghiệm bên, ta thấy có hiện tượng gì xảy ra?

    • A.

      bình nước vôi trong bị vẫn đục do khí này là khí .

    • B.

      bình nước vôi trong bị vẩn đục do khí này là khí .

    • C.

      bình nước vôi trong không có hiện tượng gì xảy ra.

    • D.

      bình nước vôi trong sẽ tăng nhiệt độ và nổ tung.

  63. Q 63.

    Nhiệt độ tối ưu cho quá trình hô hấp trong khoảng

    • A.

      30 – 35 °C.

    • B.

      40 – 45 °C.

    • C.

      50 – 55 °C.

    • D.

      25 – 30 °C.

  64. Q 64.

    Tại sao trước khi ủ để hạt nảy mầm, người ta thường ngâm hạt trong nước một thời gian?

    • A.

      Làm như vậy để kích thích hạt quang hợp.

    • B.

      Làm như vậy để ức chế hạt quang hợp.

    • C.

      Làm như vậy để kích thích hạt hô hấp.

    • D.

      Làm như vậy để ức chế hạt hô hấp.

  65. Q 65.

    Muốn tăng năng suất cây trồng thì phải có biện pháp điều khiển để:

    • A.

      quá trình quang hợp và hô hấp phải cân bằng.

    • B.

      quá trình quang hợp phải chiếm ưu thế so với hô hấp.

    • C.

      quá trình hô hấp phải chiếm ưu thế so với quang hợp.

    • D.

      tăng cường quá trình quang hợp và ức chế quá trình hô hấp.

  66. Q 66.

    Khi nói đến quá trình hô hấp ở thực vật, phát biểu nào sau đây sai?

    • A.

      Năng lượng được tích luỹ trong ATP được dùng phân giải các chất hữu cơ tế bào.

    • B.

      Năng lượng sinh ra từ hô hấp được tích lũy trong ATP được sử dụng cho nhiều hoạt động sống.

    • C.

      Hô hấp tạo ra chất trung gian cung cấp cho các quá trình tổng hợp các chất hữu cơ khác trong cơ thể.

    • D.

      Năng lượng thải ra dạng nhiệt là cần thiết để duy trì nhiệt độ thuận lợi cho các hoạt động sống của cơ thể.

  67. Q 67.

    Cho phương trình: (năng lượng). Trong phương trình trên A có thể là chất nào sau đây?

    • A.

      .

    • B.

      .

    • C.

      .

    • D.

      .

  68. Q 68.

    Quá trình phân giải không có oxygen được tiến hành ở tế bào chất của tế bào thực vật và giải phóng . Đó là quá trình gì?

    • A.

      Lên men ethanol .

    • B.

      Hô hấp hiếu khí.

    • C.

      Hô hấp kị khí.

    • D.

      Phân giải hiếu khí.

  69. Q 69.

    Trong quá trình lên men ở mô tế bào thực vật, chất nhận electron trong là chất nào?

    • A.

      Các chất hữu cơ.

    • B.

      .

    • C.

      Các chất vô cơ.

    • D.

      .

  70. Q 70.

    Khi nói đến quá trình phân giải kị khí trong hô hấp thực vật, phát biểu nào sau đây sai?

    • A.

      Diễn ra quá 3 quá trình là đường phân, lên men và chu trình Krebs .

    • B.

      Xảy ra cây ở trong điều kiện thiếu oxi.

    • C.

      Xảy ra ở tế bào chất của tế bào.

    • D.

      Xảy ra khi rễ bị ngập úng, hạt bị ngâm vào nước.

Answers and explanations are in mode.

Similar Sinh học exams