Đề cương ôn tập Sinh học 10 – Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật
Exam info
- Subject
- Sinh học
- Exam type
- High school
- Questions
- 50
- Duration
- 90 min
- Year
- 2026
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- THPT Võ Nhai
Questions (50)
- Q 1.
Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng có vai trò chủ yếu nào đối với cơ thể sinh vật?
- A.
Giúp cơ thể chỉ tăng kích thước và khối lượng.
- B.
Duy trì sự sống, sinh trưởng, phát triển và sinh sản.
- C.
Làm cho cơ thể không chịu ảnh hưởng của môi trường.
- D.
Giúp cơ thể ngừng sử dụng các chất từ môi trường.
- A.
- Q 2.
Quá trình nào sau đây thuộc quá trình đồng hóa ở sinh vật?
- A.
Phân giải tinh bột thành các phân tử đường đơn.
- B.
Phân giải glucose để giải phóng năng lượng.
- C.
Tổng hợp protein từ các amino acid.
- D.
Phân giải lipid thành glycerol và acid béo.
- A.
- Q 3.
Năng lượng được sử dụng trực tiếp phổ biến nhất cho các hoạt động sống của tế bào là năng lượng trong phân tử nào?
- A.
ATP.
- B.
DNA.
- C.
Cellulose.
- D.
Glycogen.
- A.
- Q 4.
Vì sao đồng hóa và dị hóa có mối quan hệ mật thiết với nhau?
- A.
Vì cả hai đều chỉ có chức năng tổng hợp chất hữu cơ.
- B.
Vì đồng hóa không cần năng lượng, còn dị hóa luôn tích lũy năng lượng.
- C.
Vì hai quá trình luôn diễn ra ở hai cơ thể khác nhau.
- D.
Vì dị hóa cung cấp năng lượng và nguyên liệu cho đồng hóa, còn đồng hóa tạo ra các chất có thể tiếp tục được phân giải.
- A.
- Q 5.
Phát biểu nào sau đây phân biệt đúng trao đổi chất với chuyển hóa năng lượng?
- A.
Trao đổi chất chỉ diễn ra ở thực vật, còn chuyển hóa năng lượng chỉ diễn ra ở động vật.
- B.
Trao đổi chất liên quan đến sự thu nhận, biến đổi và thải các chất; chuyển hóa năng lượng liên quan đến sự biến đổi giữa các dạng năng lượng.
- C.
Trao đổi chất chỉ gồm quá trình phân giải, còn chuyển hóa năng lượng chỉ gồm quá trình tổng hợp.
- D.
Hai quá trình hoàn toàn độc lập và không ảnh hưởng đến nhau.
- A.
- Q 6.
Khi tế bào phân giải một phân tử glucose, năng lượng được giải phóng có thể được sử dụng như thế nào?
- A.
Chuyển hoàn toàn thành năng lượng ánh sáng.
- B.
Chuyển hoàn toàn thành năng lượng hóa học dự trữ trong glucose mới.
- C.
Một phần được tích lũy trong ATP, một phần tỏa ra dưới dạng nhiệt.
- D.
Không được sử dụng cho bất kỳ hoạt động sống nào.
- A.
- Q 7.
Một tế bào bị ức chế mạnh quá trình tổng hợp ATP. Hoạt động nào sau đây có khả năng bị ảnh hưởng trực tiếp nhất?
- A.
Vận chuyển chủ động các ion qua màng tế bào.
- B.
Khuếch tán khí oxygen qua màng theo chiều gradien nồng độ.
- C.
Khuếch tán nước qua màng bán thấm.
- D.
Sự khuếch tán thụ động của các phân tử nhỏ theo gradien nồng độ.
- A.
- Q 8.
Một người lao động nặng cần nhiều năng lượng hơn khi nghỉ ngơi. Giải thích nào sau đây phù hợp nhất?
- A.
Cơ thể ngừng dị hóa khi nghỉ ngơi.
- B.
Khi lao động, cơ thể không cần sử dụng ATP.
- C.
Năng lượng chỉ được tiêu thụ trong quá trình tiêu hóa thức ăn.
- D.
Các tế bào cơ tăng cường hoạt động, làm tăng nhu cầu ATP và tốc độ chuyển hóa các chất.
- A.
- Q 9.
Trong quá trình sinh trưởng của cây, việc tổng hợp cellulose để hình thành thành tế bào thuộc quá trình nào?
- A.
Dị hóa vì có sự tham gia của enzyme.
- B.
Đồng hóa vì tạo ra chất hữu cơ phức tạp từ các đơn vị cấu tạo đơn giản hơn.
- C.
Hô hấp tế bào vì cellulose chứa năng lượng hóa học.
- D.
Bài tiết vì cellulose được tạo thành ở tế bào thực vật.
- A.
- Q 10.
Khi tế bào thiếu oxygen nghiêm trọng, quá trình hô hấp hiếu khí bị hạn chế. Hệ quả nào sau đây có thể xảy ra?
- A.
Tế bào luôn tổng hợp được nhiều ATP hơn bình thường.
- B.
Tất cả các quá trình trao đổi chất lập tức dừng hoàn toàn.
- C.
Lượng ATP tạo ra từ hô hấp hiếu khí giảm, khiến các hoạt động cần năng lượng có thể bị ảnh hưởng.
- D.
Tế bào không còn cần năng lượng cho hoạt động sống.
- A.
- Q 11.
Phần lớn nước được cây trên cạn hấp thụ từ đất qua bộ phận nào?
- A.
Lông hút của rễ.
- B.
Khí khổng ở lá.
- C.
Biểu bì thân.
- D.
Mô giậu của lá.
- A.
- Q 12.
Nước di chuyển từ dung dịch đất vào tế bào lông hút chủ yếu theo cơ chế nào khi có sự chênh lệch thế nước?
- A.
Vận chuyển chủ động bằng ATP.
- B.
Khuếch tán có sự hỗ trợ của chất mang theo chiều ngược gradien.
- C.
Thẩm thấu qua màng sinh chất.
- D.
Thực bào qua màng tế bào.
- A.
- Q 13.
Mạch gỗ ở thực vật có chức năng chủ yếu nào?
- A.
Vận chuyển chủ yếu đường sucrose từ lá đến rễ.
- B.
Vận chuyển nước và ion khoáng từ rễ lên các cơ quan phía trên.
- C.
Mạch gỗ vận chuyển nước, ion khoáng và một số chất hữu cơ (như hormone, vitamin...) được tổng hợp từ rễ lên lá.
- D.
Vận chuyển các sản phẩm tiêu hóa trong lòng ruột.
- A.
- Q 14.
Phần lớn nước thoát ra khỏi cây trên cạn được thải ra ngoài qua bộ phận nào?
- A.
Lông hút của rễ.
- B.
Mạch rây của thân.
- C.
Tế bào nội bì của rễ.
- D.
Khí khổng ở lá.
- A.
- Q 15.
Lực hút do thoát hơi nước ở lá góp phần vận chuyển nước trong mạch gỗ như thế nào?
- A.
Tạo lực kéo cột nước từ rễ lên lá nhờ tính liên kết của các phân tử nước.
- B.
Đẩy toàn bộ nước từ lá xuống rễ qua mạch rây.
- C.
Làm mất hoàn toàn sự liên kết giữa các phân tử nước.
- D.
Ngăn cản nước được hấp thụ từ đất.
- A.
- Q 16.
Khi tế bào khí khổng hút nước và trương lên, điều gì thường xảy ra?
- A.
Hai tế bào khí khổng mất hoàn toàn hình dạng.
- B.
Khí khổng luôn đóng kín.
- C.
Lỗ khí khổng thường mở rộng, tạo điều kiện cho trao đổi khí và thoát hơi nước.
- D.
Nước không thể thoát ra khỏi lá.
- A.
- Q 17.
Vì sao cây bị thiếu nitrogen thường sinh trưởng kém và lá có thể chuyển vàng?
- A.
Nitrogen chỉ có chức năng điều hòa sự thoát hơi nước.
- B.
Nitrogen là thành phần của nhiều hợp chất quan trọng như amino acid, protein và nucleic acid.
- C.
Nitrogen là nguyên tố duy nhất cấu tạo nên thành tế bào.
- D.
Nitrogen là thành phần cấu tạo trực tiếp nên mạch cellulose của thành tế bào.
- A.
- Q 18.
Thực vật hấp thụ phần lớn các nguyên tố khoáng từ đất dưới dạng nào?
- A.
Các nguyên tố tinh khiết ở trạng thái rắn.
- B.
Các phân tử protein nguyên vẹn trong đất.
- C.
Các chất hữu cơ phức tạp không cần phân giải.
- D.
Các ion khoáng hòa tan trong dung dịch đất.
- A.
- Q 19.
Một chậu cây được tưới quá nhiều nước trong thời gian dài khiến đất thiếu oxygen. Nguyên nhân nào có thể làm giảm khả năng hấp thụ ion khoáng của rễ?
- A.
Thiếu oxygen làm hô hấp tế bào rễ giảm, hạn chế ATP cung cấp cho vận chuyển chủ động.
- B.
Nước dư thừa làm rễ luôn tăng tổng hợp ATP.
- C.
Ion khoáng không thể hòa tan trong nước.
- D.
Mạch gỗ chuyển hoàn toàn thành mạch rây.
- A.
- Q 20.
Vào buổi trưa nắng nóng, một số cây có hiện tượng héo tạm thời. Nguyên nhân phù hợp nhất là gì?
- A.
Cây ngừng hoàn toàn quá trình quang hợp và hô hấp.
- B.
Mạch gỗ biến đổi thành mô dự trữ.
- C.
Tốc độ thoát hơi nước có thể vượt quá tốc độ hấp thụ nước, làm tế bào mất sức trương.
- D.
Rễ không còn khả năng hấp thụ bất kỳ ion khoáng nào.
- A.
- Q 21.
Động lực nào sau đây góp phần quan trọng vào sự vận chuyển nước và ion khoáng từ rễ lên các bộ phận phía trên của cây?
- A.
Chỉ có sự khuếch tán của các phân tử đường trong mạch rây.
- B.
Lực hút do thoát hơi nước, áp suất rễ và lực liên kết giữa các phân tử nước.
- C.
Chỉ có sự co rút của các tế bào mô giậu.
- D.
Chỉ có trọng lực kéo nước lên cao.
- A.
- Q 22.
Khi bón phân khoáng với nồng độ quá cao, cây có thể bị héo dù đất vẫn ẩm. Giải thích nào hợp lí nhất?
- A.
Phân bón làm nước trong đất chuyển hoàn toàn thành hơi.
- B.
Nồng độ chất tan trong đất giảm xuống bằng không.
- C.
Rễ lập tức ngừng mọi hoạt động trao đổi chất.
- D.
Dung dịch đất có thế nước thấp hơn, khiến rễ khó hấp thụ nước hoặc có thể mất nước ra môi trường.
- A.
- Q 23.
Để hạn chế mất nước cho cây con mới trồng trong ngày nắng nóng, biện pháp nào phù hợp nhất?
- A.
Tưới nước hợp lí, che bớt nắng và hạn chế làm tổn thương rễ.
- B.
Bón thật nhiều phân khoáng ngay sát gốc.
- C.
Ngừng tưới nước cho đến khi cây héo hoàn toàn.
- D.
Loại bỏ toàn bộ rễ non có lông hút.
- A.
- Q 24.
Vì sao thoát hơi nước qua lá có ý nghĩa đối với cây?
- A.
Chỉ giúp cây loại bỏ chất thải độc hại mà không có vai trò nào khác.
- B.
Làm cây mất toàn bộ lượng nước hấp thụ từ đất.
- C.
Tạo động lực vận chuyển nước và ion khoáng, đồng thời góp phần điều hòa nhiệt độ lá.
- D.
Ngăn cản hoàn toàn quá trình trao đổi khí ở lá.
- A.
- Q 25.
Quang hợp ở thực vật là quá trình sử dụng năng lượng ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ từ chất nào?
- A.
Oxygen và glucose.
- B.
Carbon dioxide và nước.
- C.
Protein và lipid.
- D.
ATP và oxygen.
- A.
- Q 26.
Bào quan nào là nơi diễn ra quá trình quang hợp chủ yếu ở tế bào thực vật?
- A.
Ti thể.
- B.
Ribosome.
- C.
Bộ máy Golgi.
- D.
Lục lạp.
- A.
- Q 27.
Sắc tố nào đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học trong quang hợp?
- A.
Diệp lục a.
- B.
Carotene.
- C.
Xanthophyll.
- D.
Anthocyanin.
- A.
- Q 28.
Trong pha sáng của quang hợp, các sản phẩm năng lượng được tạo ra trực tiếp là gì?
- A.
Glucose và tinh bột.
- B.
Carbon dioxide và nước.
- C.
ATP và NADPH.
- D.
Protein và amino acid.
- A.
- Q 29.
Phát biểu nào sau đây đúng về pha sáng của quang hợp?
- A.
Chỉ diễn ra trong chất nền của lục lạp và không cần sắc tố quang hợp.
- B.
Diễn ra ở màng thylakoid, sử dụng năng lượng ánh sáng và có thể giải phóng oxygen từ sự phân li nước.
- C.
Chỉ sử dụng carbon dioxide để tổng hợp trực tiếp glucose.
- D.
Không liên quan đến sự hình thành ATP.
- A.
- Q 30.
Chu trình Calvin trong quang hợp có chức năng chủ yếu nào?
- A.
Phân giải glucose để giải phóng năng lượng.
- B.
Phân li nước để tạo oxygen trong pha sáng.
- C.
Hấp thụ trực tiếp toàn bộ năng lượng ánh sáng nhờ diệp lục.
- D.
Sử dụng ATP và NADPH để cố định carbon dioxide và tạo các hợp chất hữu cơ.
- A.
- Q 31.
Vì sao ánh sáng là điều kiện cần thiết cho quang hợp ở thực vật xanh?
- A.
Vì ánh sáng cung cấp năng lượng để khởi động các phản ứng chuyển hóa năng lượng trong pha sáng.
- B.
Vì ánh sáng trực tiếp cung cấp nguyên tử carbon để tổng hợp glucose.
- C.
Vì ánh sáng thay thế hoàn toàn vai trò của nước.
- D.
Vì ánh sáng là nguồn cung cấp nitrogen duy nhất cho cây.
- A.
- Q 32.
Khi cường độ ánh sáng tăng từ thấp lên mức thích hợp, tốc độ quang hợp thường tăng. Nguyên nhân chủ yếu là gì?
- A.
Cây không còn cần carbon dioxide.
- B.
Tất cả enzyme trong tế bào đều hoạt động không giới hạn.
- C.
Năng lượng ánh sáng được cung cấp nhiều hơn cho pha sáng, nếu các yếu tố khác chưa trở thành yếu tố giới hạn.
- D.
Quá trình hô hấp tế bào dừng hoàn toàn.
- A.
- Q 33.
Hai cây cùng loài được trồng trong điều kiện giống nhau, nhưng một cây bị thiếu magnesium kéo dài. Cây thiếu magnesium có thể giảm quang hợp chủ yếu vì nguyên nhân nào?
- A.
Magnesium là nguyên liệu trực tiếp tạo nên carbon dioxide.
- B.
Magnesium là thành phần quan trọng của phân tử diệp lục và tham gia hoạt hóa một số enzyme.
- C.
Magnesium là nguồn năng lượng ánh sáng duy nhất của cây.
- D.
Magnesium thay thế hoàn toàn vai trò của nước trong pha sáng.
- A.
- Q 34.
Trong nhà kính, khi tăng nồng độ carbon dioxide từ mức thấp lên mức thích hợp, tốc độ quang hợp của cây có thể tăng. Giải thích nào phù hợp nhất?
- A.
Carbon dioxide trực tiếp tạo ra năng lượng ánh sáng.
- B.
Carbon dioxide làm cây không cần hấp thụ nước.
- C.
Carbon dioxide ngăn cản mọi hoạt động của enzyme.
- D.
Carbon dioxide là nguyên liệu của quá trình cố định carbon trong chu trình Calvin.
- A.
- Q 35.
Vì sao nói quang hợp có vai trò quan trọng đối với sinh giới?
- A.
Quang hợp tạo chất hữu cơ, tích lũy năng lượng hóa học và góp phần duy trì nồng độ oxygen trong khí quyển.
- B.
Quang hợp là quá trình duy nhất tạo ra nước trên Trái Đất.
- C.
Quang hợp phân giải toàn bộ chất hữu cơ trong hệ sinh thái.
- D.
Quang hợp làm giảm hoàn toàn nồng độ carbon dioxide trong khí quyển.
- A.
- Q 36.
Một cây được chiếu sáng đầy đủ nhưng khí khổng đóng lâu do hạn hán. Tốc độ quang hợp có thể giảm chủ yếu vì nguyên nhân nào?
- A.
Lục lạp bị biến đổi ngay thành ti thể.
- B.
Oxygen không thể tồn tại trong lá.
- C.
Lượng carbon dioxide khuếch tán vào lá giảm, hạn chế quá trình cố định carbon.
- D.
Ánh sáng không còn mang năng lượng.
- A.
- Q 37.
Một người trồng rau bố trí các chậu quá sát nhau khiến các lá che khuất lẫn nhau. Biện pháp nào có thể cải thiện hiệu quả quang hợp của quần thể cây?
- A.
Tăng nồng độ phân bón lên mức cao nhất có thể.
- B.
Điều chỉnh khoảng cách trồng phù hợp để các lá nhận ánh sáng tốt hơn.
- C.
Ngừng cung cấp nước cho cây.
- D.
Che kín toàn bộ tán lá để giảm ánh sáng.
- A.
- Q 38.
Hô hấp tế bào ở thực vật là quá trình nào?
- A.
Sử dụng ánh sáng để tổng hợp glucose từ carbon dioxide.
- B.
Hấp thụ nước từ đất qua lông hút.
- C.
Vận chuyển đường từ lá đến rễ.
- D.
Phân giải các chất hữu cơ, giải phóng năng lượng và tích lũy một phần năng lượng trong ATP.
- A.
- Q 39.
Bào quan nào là nơi diễn ra phần lớn các giai đoạn của hô hấp hiếu khí ở tế bào thực vật?
- A.
Ti thể.
- B.
Lục lạp.
- C.
Không bào.
- D.
Bộ máy Golgi.
- A.
- Q 40.
Trong hô hấp hiếu khí, chất nào đóng vai trò là chất nhận electron cuối cùng của chuỗi truyền electron?
- A.
Carbon dioxide.
- B.
Glucose.
- C.
Oxygen.
- D.
ATP.
- A.
- Q 41.
Phát biểu nào sau đây mô tả đúng mối quan hệ giữa hô hấp tế bào và sự sống của thực vật?
- A.
Hô hấp chỉ diễn ra vào ban đêm khi không có ánh sáng.
- B.
Hô hấp cung cấp ATP cho các hoạt động sống của tế bào và diễn ra cả khi có ánh sáng lẫn khi không có ánh sáng.
- C.
Hô hấp chỉ xảy ra ở lá trưởng thành.
- D.
Hô hấp chỉ có chức năng giải phóng nhiệt, không tạo ATP.
- A.
- Q 42.
Khi hô hấp hiếu khí phân giải hoàn toàn glucose, các sản phẩm cuối cùng chủ yếu là gì?
- A.
Ethanol và oxygen.
- B.
Glucose và nước.
- C.
Tinh bột và carbon dioxide.
- D.
Carbon dioxide và nước.
- A.
- Q 43.
Vì sao hạt đang nảy mầm thường có cường độ hô hấp cao?
- A.
Vì hạt cần nhiều ATP và các chất trung gian chuyển hóa để phục vụ quá trình sinh trưởng.
- B.
Vì hạt không có enzyme hô hấp.
- C.
Vì hạt đang nảy mầm không cần tổng hợp các chất mới.
- D.
Vì hạt chỉ sử dụng ánh sáng để tạo ATP.
- A.
- Q 44.
Trong điều kiện thiếu oxygen, một số tế bào thực vật có thể thực hiện lên men. Vai trò chủ yếu của quá trình này là gì?
- A.
Tạo ra lượng ATP lớn hơn hô hấp hiếu khí.
- B.
Thay thế hoàn toàn quá trình quang hợp.
- C.
Tái sinh NAD⁺ để duy trì đường phân, giúp tế bào tiếp tục tạo một lượng ATP hạn chế.
- D.
Tạo oxygen để cung cấp cho ti thể.
- A.
- Q 45.
Hạt giống được bảo quản trong môi trường quá ẩm, thiếu thông thoáng thường dễ giảm sức sống. Nguyên nhân nào phù hợp nhất?
- A.
Độ ẩm cao luôn làm hô hấp của hạt ngừng hoàn toàn.
- B.
Hạt có thể tăng cường hô hấp, thiếu oxygen và dễ bị vi sinh vật gây hại phát triển.
- C.
Hạt không còn chứa bất kỳ chất hữu cơ nào.
- D.
Nước làm tất cả enzyme của hạt bị phá hủy ngay lập tức.
- A.
- Q 46.
Khi bảo quản rau quả tươi, người ta thường điều chỉnh nhiệt độ xuống thấp nhưng không làm đông lạnh sản phẩm. Mục đích chủ yếu là gì?
- A.
Làm hô hấp tế bào tăng nhanh nhất có thể.
- B.
Làm rau quả ngừng hoàn toàn mọi hoạt động sống.
- C.
Làm tăng tốc độ phân giải chất hữu cơ để rau quả chín nhanh.
- D.
Giảm cường độ hô hấp và làm chậm quá trình tiêu hao chất hữu cơ, kéo dài thời gian bảo quản.
- A.
- Q 47.
Một chậu cây bị ngập úng nhiều ngày, rễ sinh trưởng kém và có dấu hiệu thối. Giải thích nào hợp lí nhất?
- A.
Đất ngập nước làm oxygen khuếch tán đến rễ kém, hạn chế hô hấp hiếu khí và ảnh hưởng đến việc tạo ATP.
- B.
Rễ hấp thụ oxygen nhanh hơn vô hạn khi đất ngập nước.
- C.
Hô hấp của rễ tăng không giới hạn nên cây không cần chất dinh dưỡng.
- D.
Nước ngập làm cây ngừng hoàn toàn quá trình trao đổi chất ngay lập tức.
- A.
- Q 48.
Mối quan hệ nào sau đây đúng giữa quang hợp và hô hấp ở thực vật?
- A.
Quang hợp và hô hấp đều chỉ có chức năng tích lũy năng lượng.
- B.
Hô hấp chỉ sử dụng các chất vô cơ, còn quang hợp chỉ sử dụng chất hữu cơ.
- C.
Sản phẩm hữu cơ và oxygen của quang hợp có thể là nguyên liệu cho hô hấp; carbon dioxide và nước từ hô hấp có thể được sử dụng trong quang hợp.
- D.
Quang hợp luôn thay thế hoàn toàn vai trò của hô hấp.
- A.
- Q 49.
Trong một thí nghiệm, người ta tăng nhiệt độ môi trường từ mức thấp lên mức thích hợp đối với hạt đang nảy mầm. Cường độ hô hấp ban đầu tăng chủ yếu do nguyên nhân nào?
- A.
Nhiệt độ tăng làm mọi enzyme bị biến tính hoàn toàn.
- B.
Nhiệt độ thích hợp làm tăng tốc độ hoạt động của các enzyme tham gia hô hấp.
- C.
Hạt không cần oxygen khi nhiệt độ tăng.
- D.
Nhiệt độ trực tiếp chuyển toàn bộ chất hữu cơ thành ATP mà không cần enzyme.
- A.
- Q 50.
Một cơ sở bảo quản nông sản muốn hạn chế hao hụt chất hữu cơ sau thu hoạch. Biện pháp nào phù hợp nhất trong điều kiện bảo quản thích hợp?
- A.
Đặt nông sản ở nhiệt độ cao và nơi bí khí.
- B.
Làm dập nát toàn bộ nông sản trước khi bảo quản.
- C.
Tăng độ ẩm đến mức gây đọng nước trên bề mặt mọi loại nông sản.
- D.
Điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm và thông khí phù hợp với từng loại nông sản để hạn chế hô hấp quá mức và sự phát triển của vi sinh vật gây hại.
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Sinh học exams
bài 6 sinh học
2026 · 70 Q · Dầu Giây
Đáp án và hướng dẫn chấm chi tiết đề cương ôn tập Sinh học 12
2026 · 33 Q · THPT số 1 Mường Khương
Đề ôn tập Sinh học 10 – Bài 1: Cấu trúc tế bào; Bài 2: Chu kỳ tế bào và sự phân chia tế bào – Giảm phân; Bài 2.2: Một số hoạt động của tế bào – Phát sinh giao tử, apoptosis
2026 · 3 Q · Đại học Cần Thơ (CTU)
Đề trắc nghiệm Sinh học 12 – Bài 5 Nhân giống vật nuôi và Bài 6 Ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn và nhân giống vật nuôi
2026 · 60 Q · THPT Cư M Gar
Đề ôn tập Sinh học THPT – Gene và cơ chế di truyền (Bài 1 đến Bài 5, Bài 7)
2026 · 70 Q
Đề kiểm tra giữa kì I Sinh học 12 – Trường THPT Đô Lương 1 – Năm học 2026-2027 – Đề 1
2026 · 1 Q · THPT Đô Lương 1