Marketing căn bản University

Đề kiểm tra Chương 1 - Tổng quan về Marketing

50 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Marketing căn bản
Exam type
University
Questions
50
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Lý thuyết Marketing hiện đại ra đời từ thực tiễn nào của nền kinh tế hàng hóa cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX?

    • A.

      Sự khan hiếm hàng hóa kéo dài khiến giá cả tăng cao

    • B.

      Mâu thuẫn giữa sản xuất và tiêu dùng do sản phẩm sản xuất ra nhiều nhưng sức mua có hạn

    • C.

      Sự xuất hiện của các doanh nghiệp nhà nước độc quyền

    • D.

      Việc áp dụng công nghệ thông tin vào sản xuất

  2. Q 2.

    Theo tài liệu, thuật ngữ "Marketing" lần đầu tiên được ghi nhận xuất hiện tại Hoa Kỳ vào năm nào?

    • A.

      1905

    • B.

      1915

    • C.

      1937

    • D.

      1950

  3. Q 3.

    Môn học Marketing chính thức được giảng dạy tại Đại học California (Hoa Kỳ) vào năm nào?

    • A.

      1905

    • B.

      1915

    • C.

      1937

    • D.

      1950

  4. Q 4.

    Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt quan trọng thúc đẩy phát triển lý luận và thực hành Marketing?

    • A.

      Sự ra đời của thuật ngữ Marketing năm 1905

    • B.

      Việc giảng dạy Marketing tại các trường đại học Mỹ năm 1915

    • C.

      Sự thành lập Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) năm 1937

    • D.

      Sự ra đời của Marketing 4.0

  5. Q 5.

    Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của Marketing truyền thống?

    • A.

      Tập trung vào khâu tiêu thụ sản phẩm đã sản xuất

    • B.

      Các phương tiện Marketing chính gồm bán hàng, quảng cáo và tổ chức kênh phân phối

    • C.

      Lấy khách hàng làm trung tâm, nghiên cứu kỹ nhu cầu trước khi sản xuất

    • D.

      Doanh nghiệp áp đặt sản phẩm lên thị trường mà không nghiên cứu sâu nhu cầu

  6. Q 6.

    Nguyên tắc cơ bản của Marketing hiện đại được thể hiện qua phương châm nào?

    • A.

      Bán cái doanh nghiệp có

    • B.

      Bán cái thị trường cần

    • C.

      Bán hàng với số lượng lớn nhất

    • D.

      Bán những sản phẩm có lợi nhuận cao nhất

  7. Q 7.

    Marketing hiện đại ra đời từ thập niên nào và trong bối cảnh nào?

    • A.

      Thập niên 1930, sau khủng hoảng kinh tế thế giới

    • B.

      Thập niên 1950, khi nền kinh tế phát triển nhanh sau Chiến tranh Thế giới, cung vượt cầu

    • C.

      Thập niên 1970, khi toàn cầu hóa bùng nổ

    • D.

      Thập niên 1990, khi Internet ra đời

  8. Q 8.

    Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2007), Marketing được định nghĩa là gì?

    • A.

      Hoạt động chỉ liên quan đến bán sản phẩm của công ty

    • B.

      Quá trình sáng tạo, giao tiếp, cung cấp và trao đổi nhằm cung cấp giá trị cho khách hàng, đối tác và xã hội

    • C.

      Hoạt động quảng cáo và khuyến mại nhằm tăng doanh số

    • D.

      Nghệ thuật tiếp cận thị trường của doanh nghiệp

  9. Q 9.

    Theo Kotler & Keller (2016), Marketing được khái niệm hóa ở mức tổng quát như thế nào?

    • A.

      Marketing là hoạt động quảng cáo và bán hàng của doanh nghiệp

    • B.

      Marketing là hoạt động của con người và tổ chức nhằm thỏa mãn nhu cầu, mong muốn thông qua quá trình trao đổi

    • C.

      Marketing là chiến lược định giá sản phẩm của doanh nghiệp

    • D.

      Marketing là khoa học về phân phối hàng hóa

  10. Q 10.

    Theo Kotler (1967), Marketing được định nghĩa là quá trình nào sau đây?

    • A.

      Quá trình sản xuất và phân phối sản phẩm đến khách hàng

    • B.

      Quá trình phân tích, tổ chức, lập kế hoạch và kiểmso các nguồn lực, chính sách và hoạt động tiếp cận khách hàng

    • C.

      Quá trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới

    • D.

      Quá trình quảng cáo và khuyến mại sản phẩm

  11. Q 11.

    Theo Eldridge (1970), Marketing là sự kết hợp của các hoạt động nhằm mục tiêu nào?

    • A.

      Tăng doanh thu tối đa

    • B.

      Tạo ra lợi nhuận thông qua xác định, sáng tạo, kích thích và đáp ứng nhu cầu khách hàng

    • C.

      Mở rộng thị trường quốc tế

    • D.

      Tăng cường nhận diện thương hiệu

  12. Q 12.

    Theo Mandell & Rosenberg (1981), Marketing được nhấn mạnh là gì?

    • A.

      Hoạt động quảng cáo đơn thuần

    • B.

      Quá trình trao đổi giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng

    • C.

      Chiến lược phân phối hàng hóa

    • D.

      Kế hoạch truyền thông tích hợp

  13. Q 13.

    Khái niệm cơ bản nhất làm nền tảng cho Marketing là gì?

    • A.

      Sản phẩm

    • B.

      Lợi nhuận

    • C.

      Nhu cầu của con người

    • D.

      Thị trường

  14. Q 14.

    Nhu cầu (need) theo tài liệu được hiểu là gì?

    • A.

      Mong muốn được hỗ trợ bởi sức mua

    • B.

      Trạng thái thiếu hụt một cái gì đó của con người

    • C.

      Sản phẩm cụ thể mà người tiêu dùng mong muốn sở hữu

    • D.

      Khả năng thanh toán của người tiêu dùng

  15. Q 15.

    Mong muốn (want) khác với nhu cầu (need) ở điểm nào?

    • A.

      Mong muốn là dạng nhu cầu được hình thành bởi văn hóa và tính cách cá nhân

    • B.

      Mong muốn là trạng thái thiếu hụt sinh lý

    • C.

      Mong muốn luôn có giới hạn

    • D.

      Mong muốn được hỗ trợ bởi sức mua

  16. Q 16.

    Yêu cầu (demand) được hiểu là gì trong Marketing?

    • A.

      Mong muốn của con người được hỗ trợ bởi sức mua

    • B.

      Trạng thái thiếu hụt về thể chất

    • C.

      Đề xuất giá trị của doanh nghiệp

    • D.

      Yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm

  17. Q 17.

    Theo tài liệu, mong muốn của con người có đặc điểm gì?

    • A.

      Có giới hạn rõ ràng

    • B.

      Gần như không giới hạn nhưng nguồn lực có hạn

    • C.

      Chỉ liên quan đến nhu cầu vật chất

    • D.

      Không thay đổi theo thời gian

  18. Q 18.

    Sản phẩm (product) theo quan điểm Marketing được hiểu là gì?

    • A.

      Chỉ các vật thể hữu hình được sản xuất

    • B.

      Bất cứ thứ gì có thể chào bán để thu hút sự chú ý, mua, sử dụng hoặc tiêu dùng nhằm thỏa mãn nhu cầu

    • C.

      Chỉ các dịch vụ tài chính và ngân hàng

    • D.

      Chỉ các sản phẩm tiêu dùng nhanh

  19. Q 19.

    Dịch vụ (service) khác với sản phẩm hữu hình ở đặc điểm nào?

    • A.

      Dịch vụ luôn có giá cao hơn

    • B.

      Dịch vụ về cơ bản là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu

    • C.

      Dịch vụ không thể đáp ứng nhu cầu khách hàng

    • D.

      Dịch vụ chỉ áp dụng trong lĩnh vực tài chính

  20. Q 20.

    Đề xuất giá trị (value proposition) trong Marketing được hiểu là gì?

    • A.

      Giá bán của sản phẩm trên thị trường

    • B.

      Tập hợp các lợi ích mà doanh nghiệp hứa hẹn cung cấp cho khách hàng để đáp ứng nhu cầu

    • C.

      Chi phí sản xuất sản phẩm

    • D.

      Lợi nhuận kỳ vọng của doanh nghiệp

  21. Q 21.

    Marketing trải nghiệm (Experiential Marketing) theo Kotler & Keller (2016) tập trung vào điều gì?

    • A.

      Tăng cường quảng cáo trên các phương tiện truyền thông

    • B.

      Tạo ra những trải nghiệm tương tác trực tiếp và có ý nghĩa với khách hàng

    • C.

      Tối ưu hóa chi phí sản xuất

    • D.

      Mở rộng kênh phân phối trực tuyến

  22. Q 22.

    Marketing định hướng giá trị (Value-Based Marketing) nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Tạo ra giá trị vượt trội và xem khách hàng là đối tác đồng sáng tạo giá trị

    • B.

      Tăng giá bán sản phẩm để tối đa hóa lợi nhuận

    • C.

      Cạnh tranh bằng giá thấp nhất

    • D.

      Tập trung vào một phân khúc khách hàng duy nhất

  23. Q 23.

    Marketing bền vững (Sustainable Marketing) theo Polonsky (2011) được định nghĩa như thế nào?

    • A.

      Chiến lược tiếp thị nhằm đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai

    • B.

      Chiến lược tiếp thị chỉ tập trung vào lợi nhuận trước mắt

    • C.

      Chiến lược tiếp thị sử dụng công nghệ số

    • D.

      Chiến lược tiếp thị tập trung vào thị trường ngách

  24. Q 24.

    Marketing 4.0 ra đời trong bối cảnh nào?

    • A.

      Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, kết hợp marketing truyền thống và kỹ thuật số

    • B.

      Trong bối cảnh kinh tế kế hoạch hóa tập trung

    • C.

      Trong bối cảnh Chiến tranh Thế giới thứ hai

    • D.

      Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế thập niên 1930

  25. Q 25.

    Mô hình hành trình khách hàng 5A trong Marketing 4.0 bao gồm những thành phần nào?

    • A.

      Attention, Interest, Desire, Action

    • B.

      Aware, Appeal, Ask, Act, Advocate

    • C.

      Awareness, Buying, Using, Sharing

    • D.

      Analysis, Approach, Acquisition, Aftersale

  26. Q 26.

    Marketing 4.0 có sự chuyển đổi nào trong định hướng?

    • A.

      Chuyển từ định hướng sản phẩm sang định hướng giá

    • B.

      Chuyển từ định hướng công ty sang định hướng cộng đồng

    • C.

      Chuyển từ Marketing truyền thống sang Marketing kỹ thuật số thuần túy

    • D.

      Chuyển từ bán hàng sang quảng cáo

  27. Q 27.

    Marketing 5.0 ứng dụng các công nghệ nào sau đây?

    • A.

      Trí tuệ nhân tạo (AI), máy học, cảm biến và thực tế ảo

    • B.

      Máy in, băng tỉnh và đĩa compact

    • C.

      Công nghệ sản xuất thủ công

    • D.

      Công nghệ truyền hình cáp

  28. Q 28.

    Marketing 5.0 nhấn mạnh giá trị nào ngoài công nghệ?

    • A.

      Giá trị lợi nhuận tuyệt đối

    • B.

      Giá trị nhân văn ("for humanity")

    • C.

      Giá trị cạnh tranh

    • D.

      Giá trị truyền thống

  29. Q 29.

    Tiền đề nào sau đánh góp phần dẫn đến sự ra đời của lý thuyết Marketing?

    • A.

      Sản phẩm được sản xuất quá ít so với nhu cầu

    • B.

      Vòng đời sản phẩm có xu hướng rút ngắn

    • C.

      Thị trường thuộc về người mua từ đầu

    • D.

      Quan điểm doanh thu được thay thế bằng quan điểm chi phí

  30. Q 30.

    Trong giai đoạn Marketing truyền thống, thị trường thuộc về ai?

    • A.

      Người mua

    • B.

      Người bán

    • C.

      Chính phủ

    • D.

      Các nhà phân phối

  31. Q 31.

    Đặc điểm nào của thị trường dẫn đến sự ra đời của Marketing hiện đại?

    • A.

      Thị trường phát triển gay gắt, cạnh tranh liên tục căng thẳng trong tiêu thụ

    • B.

      Hình thái độc quyền phát triển mạnh

    • C.

      Cung vượt cầu, thị trường bắt đầu bão hòa sau Chiến tranh Thế giới thứ hai

    • D.

      Thị trường chỉ có một số ít sản phẩm

  32. Q 32.

    Quan điểm nào đã thay thế quan điểm doanh thu trong hoạt động kinh doanh theo tài liệu?

    • A.

      Quan điểm chi phí

    • B.

      Quan điểm lợi nhuận

    • C.

      Quan điểm thị trường

    • D.

      Quan điểm khách hàng

  33. Q 33.

    Tại sao Marketing không được chú trọng trong các doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian dài?

    • A.

      Do doanh nghiệp Việt Nam thiếu nguồn nhân lực

    • B.

      Do sự chi phí của nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung

    • C.

      Do doanh nghiệp Việt Nam không quan tâm đến lợi nhuận

    • D.

      Do Marketing là lĩnh vực không phù hợp với Việt Nam

  34. Q 34.

    Khi nào Marketing dần được quan tâm và phát triển tại Việt Nam?

    • A.

      Trong thời kỳ bao cấp

    • B.

      Khi Việt Nam chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường

    • C.

      Từ những năm 1950

    • D.

      Từ khi Việt Nam gia nhập WTO

  35. Q 35.

    Về phương diện từ nguyên học, từ "Marketing" được cấu thành từ những thành tố nào?

    • A.

      "Mark" (dấu) và "-eting" (trạng thái)

    • B.

      "Market" (thị trường) và hậu tố "-ing" (trạng thái hoạt động liên tục)

    • C.

      "Mar" (biển) và "-keting" (hoạt động)

    • D.

      "Mark" (nhãn hiệu) và "-eting" (ghi dãi)

  36. Q 36.

    Quan điểm thu hẹp cho rằng Marketing chỉ là gì?

    • A.

      Nghiên cứu và phát triển sản phẩm

    • B.

      Tiếp thị - nghệ thuật tiếp cận thị trường

    • C.

      Quản lý tài chính doanh nghiệp

    • D.

      Tổ chức sản xuất

  37. Q 37.

    Theo tài liệu, Marketing có thể được hiểu đơn giản là gì?

    • A.

      Việc bán hàng với doanh số cao nhất

    • B.

      Việc hiểu rõ khách hàng muốn gì và sử dụng mọi nguồn lực để thỏa mãn mong muốn của họ

    • C.

      Việc thiết kế bao gồm sản phẩm

    • D.

      Việc quảng cáo trên các phương tiện truyền thông

  38. Q 38.

    Sự khác biệt giữa Marketing truyền thống và Marketing hiện đại thể hiện rõ nhất ở điểm nào?

    • A.

      Phạm vi địa lý hoạt động

    • B.

      Cách tiếp cận khách hàng - từ "bán cái mình có" sang "bán cái thị trường cần"

    • C.

      Mức lương của nhân viên Marketing

    • D.

      Số lượng phòng ban trong doanh nghiệp

  39. Q 39.

    Theo tài liệu, điều gì tạo ra sự căng thẳng trong tiêu thụ sản phẩm ở giai đoạn Marketing truyền thống?

    • A.

      Sự khan hiếm hàng hóa

    • B.

      Thị trường cung - cầu chưa tạo ra sự căng thẳng trong tiêu thụ

    • C.

      Sự xuất hiện của công nghệ số

    • D.

      Sự phát triển của thương mại điện tử

  40. Q 40.

    Quá trình phát triển của Marketing thường được chia thành mấy giai đoạn chính?

    • A.

      3 giai đoạn: Marketing cổ điển, truyền thống, hiện đại

    • B.

      2 giai đoạn: Marketing truyền thống và Marketing hiện đại

    • C.

      4 giai đoạn: sản xuất, bán hàng, Marketing, xã hội

    • D.

      5 giai đoạn: Marketing 1.0 đến Marketing 5.0

  41. Q 41.

    Theo Kotler & Miles, Marketing thực sự là quá trình trao đổi để đạt được điều gì?

    • A.

      Doanh thu cao nhất

    • B.

      Lợi ích chung

    • C.

      Khả năng tiếp cận khách hàng

    • D.

      Sự phát triển bền vững

  42. Q 42.

    Sản phẩm trong Marketing có thể bao gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Chỉ các vật thể hữu hình

    • B.

      Vật thể, dịch vụ, con người, địa điểm, tổ chức và ý tưởng

    • C.

      Chỉ các dịch vụ tài chính

    • D.

      Chỉ các sản phẩm công nghiệp

  43. Q 43.

    Doanh nghiệp làm Marketing hiệu quả cần làm gì để hiểu khách hàng?

    • A.

      Chỉ dựa vào phản hồi của nhân viên bán hàng

    • B.

      Chỉ dựa vào nghiên cứu định lượng

    • C.

      Nghiên cứu người tiêu dùng, hành vi người tiêu dùng, quan sát khách hàng và đào tạo nhân viên nhận biết nhu cầu

    • D.

      Chỉ dựa vào khiếu nại của khách hàng

  44. Q 44.

    Vai trò của người bán được đề cao trong giai đoạn nào của Marketing?

    • A.

      Marketing truyền thống

    • B.

      Marketing hiện đại

    • C.

      Marketing 4.0

    • D.

      Marketing 5.0

  45. Q 45.

    Mô hình AIDA truyền thống đã được thay thế bằng mô hình nào trong Marketing 4.0?

    • A.

      Mô hình 4P

    • B.

      Mô hình 5A

    • C.

      Mô hình SWOT

    • D.

      Mô hình BCG

  46. Q 46.

    Hành vi tiêu dùng trong Marketing 4.0 chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ yếu tố nào?

    • A.

      Quảng cáo truyền hình

    • B.

      Mạng xã hội và cộng đồng trực tuyến

    • C.

      Báo chí in

    • D.

      Radio

  47. Q 47.

    Marketing 5.0 tối ưu hóa điều gì trong quy trình vận hành?

    • A.

      Chỉ tối ưu hóa chi phí sản xuất

    • B.

      Quy trình vận hành, khả năng thích ứng thị trường và giá trị bền vững

    • C.

      Chỉ tối ưu hóa quảng cáo

    • D.

      Chỉ tối ưu hóa kênh phân phối

  48. Q 48.

    Theo tài liệu, Marketing bền vững nhấn mạnh sự cân bằng giữa những yếu tố nào?

    • A.

      Sản phẩm, giá cả, phân phối, quảng cáo

    • B.

      Kinh tế, xã hội và môi trường

    • C.

      Lợi nhuận, doanh thu, chi phí

    • D.

      Trong nước và quốc tế

  49. Q 49.

    Điểm chung của Marketing trải nghiệm và Marketing bền vững là gì?

    • A.

      Cùng sử dụng công nghệ AI

    • B.

      Đều hướng đến xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng

    • C.

      Đều tập trung vào giảm giá sản phẩm

    • D.

      Đều chỉ áp dụng cho doanh nghiệp lớn

  50. Q 50.

    Tổng thể quá trình phát triển của Marketing phản ánh điều gì?

    • A.

      Sự thích ứng liên tục với những biến đổi về kinh tế, xã hội và công nghệ

    • B.

      Sự cố định và không thay đổi của lý thuyết Marketing

    • C.

      Sự thu hẹp dần phạm vi của Marketing

    • D.

      Sự giảm dần vai trò của khách hàng

Answers and explanations are in mode.

Similar Marketing căn bản exams