Marketing căn bản University

Kiểm tra kiến thức Marketing căn bản: Hành vi khách hàng, môi trường marketing và hệ thống thông tin marketing

20 questions
40 min
Answer key

Exam info

Subject
Marketing căn bản
Exam type
University
Questions
20
Duration
40 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo tài liệu, marketing là quá trình gì?

    • A.

      Làm việc với thị trường để thực hiện trao đổi nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người.

    • B.

      Chỉ thực hiện quảng cáo để bán nhiều sản phẩm hơn.

    • C.

      Chỉ tập trung sản xuất sản phẩm với chi phí thấp nhất.

    • D.

      Là hoạt động tuyệt đối không cần xem xét lợi ích của doanh nghiệp.

  2. Q 2.

    Mục tiêu của hành vi khách hàng là gì?

    • A.

      Chỉ tìm kiếm thông tin về giá bán của sản phẩm.

    • B.

      Thỏa mãn nhu cầu và tạo giá trị cho khách hàng.

    • C.

      Đảm bảo mọi quyết định của doanh nghiệp đều tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức.

    • D.

      Loại bỏ mọi ảnh hưởng của văn hóa, xã hội và tâm lý.

  3. Q 3.

    Khách hàng cá nhân thuộc loại khách hàng nào?

    • A.

      B2B

    • B.

      B2C

    • C.

      C2C

    • D.

      B2G

  4. Q 4.

    Đặc điểm nổi bật của khách hàng tổ chức là gì?

    • A.

      Quyết định mua chủ yếu dựa trên cảm xúc và quy mô đơn hàng nhỏ.

    • B.

      Giá trị đơn hàng lớn và có nhiều người tham gia quyết định.

    • C.

      Chỉ mua một lần duy nhất và không có nhu cầu quan hệ dài hạn.

    • D.

      Không có nhu cầu sản phẩm hoặc dịch vụ để sử dụng.

  5. Q 5.

    Nhân tố nào thuộc nhóm nhân tố tâm lý ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng?

    • A.

      Thu nhập và nghề nghiệp

    • B.

      Gia đình và nhóm tham khảo

    • C.

      Động cơ, nhận thức, niềm tin và thái độ

    • D.

      Quốc gia, vùng miền và khí hậu

  6. Q 6.

    Giai đoạn đầu tiên trong quy trình ra quyết định của người mua là gì?

    • A.

      Đánh giá các lựa chọn

    • B.

      Quyết định mua

    • C.

      Nhận biết nhu cầu

    • D.

      Hành vi sau mua

  7. Q 7.

    Mức độ tìm kiếm thông tin của người tiêu dùng phụ thuộc vào yếu tố nào?

    • A.

      Giá trị sản phẩm, mức độ rủi ro và kinh nghiệm trước đó

    • B.

      Màu sắc của logo nhà cung cấp

    • C.

      Quy mô nhà cung cấp

    • D.

      Số lượng nhân viên trong doanh nghiệp

  8. Q 8.

    Khi khách hàng hài lòng với sản phẩm, hành vi thường được kỳ vọng là gì?

    • A.

      Mua lại và giới thiệu sản phẩm cho người khác

    • B.

      Khiếu nại và đánh giá xấu về sản phẩm

    • C.

      Ngừng sử dụng mọi sản phẩm của doanh nghiệp

    • D.

      Chuyển sang mua ngay của đối thủ cạnh tranh

  9. Q 9.

    Người dùng đầu tiên thuộc nhóm nào trong phân loại khách hàng theo mức độ chấp nhận sản phẩm mới?

    • A.

      Người cải cách

    • B.

      Người dùng đầu tiên

    • C.

      Số đông chấp nhận sớm

    • D.

      Người lạc hậu

  10. Q 10.

    Hành vi mua hàng thỏa hiệp có đặc điểm nào?

    • A.

      Tìm kiếm thông tin rất kỹ lưỡng và cân nhắc rủi ro cao.

    • B.

      Khó phân biệt các thương hiệu và dễ băn khoăn sau khi mua.

    • C.

      Luôn thử các thương hiệu mới và tìm kiếm sự đa dạng.

    • D.

      Mua theo thói quen và ít suy nghĩ.

  11. Q 11.

    Trong Buying Center, người kiểm soát thông tin thường đóng vai trò nào?

    • A.

      Người sử dụng

    • B.

      Người ảnh hưởng

    • C.

      Người quyết định

    • D.

      Người kiểm soát thông tin

  12. Q 12.

    Mua lại có điều chỉnh là tình huống mua nào?

    • A.

      Mua lại đúng sản phẩm và số lượng như trước.

    • B.

      Tiếp tục mua nhưng có điều chỉnh về số lượng, thông số hoặc điều kiện đơn hàng.

    • C.

      Mua hoàn toàn một sản phẩm mới cho một nhu cầu mới.

    • D.

      Không tiếp tục sử dụng sản phẩm của nhà cung cấp.

  13. Q 13.

    Môi trường marketing vi mô gồm những tác nhân nào?

    • A.

      Chỉ khách hàng và đối thủ cạnh tranh

    • B.

      Doanh nghiệp, nhà cung cấp, trung gian marketing, khách hàng, công chúng và đối thủ cạnh tranh

    • C.

      Chỉ kinh tế, công nghệ và tự nhiên

    • D.

      Chỉ các chính sách và quy định của nhà nước

  14. Q 14.

    Đâu là ví dụ đúng về môi trường marketing vĩ mô?

    • A.

      Nhà cung cấp nguyên liệu của doanh nghiệp

    • B.

      Đại lý phân phối sản phẩm

    • C.

      Tốc độ tăng trưởng kinh tế và lạm phát

    • D.

      Khách hàng mua sản phẩm của doanh nghiệp

  15. Q 15.

    Môi trường văn hóa có đặc điểm nào được nêu rõ trong tài liệu?

    • A.

      Là yếu tố khó thay đổi nhưng tác động sâu sắc và lâu dài đến marketing.

    • B.

      Chỉ tác động đến quảng cáo mà không ảnh hưởng thiết kế sản phẩm.

    • C.

      Do doanh nghiệp kiểm soát hoàn toàn.

    • D.

      Không có ảnh hưởng đến thông điệp quảng cáo.

  16. Q 16.

    Một hệ thống thông tin marketing bao gồm những thành phần nào?

    • A.

      Chỉ phần mềm máy tính và cơ sở dữ liệu

    • B.

      Con người, thiết bị và thủ tục để thu thập, phân tích và phân phối thông tin

    • C.

      Chỉ báo cáo tài chính của doanh nghiệp

    • D.

      Chỉ các cuộc phỏng vấn khách hàng

  17. Q 17.

    Vì sao cần đánh giá nhu cầu thông tin marketing?

    • A.

      Để xác định vấn đề marketing, quyết định cần đưa ra và cân đối chi phí với lợi ích thông tin.

    • B.

      Để thu thập mọi thông tin có thể mà không cần xem xét chi phí.

    • C.

      Để loại bỏ hoàn toàn nhu cầu thông tin của các bộ phận khác.

    • D.

      Chỉ để lập báo cáo tài chính.

  18. Q 18.

    Quy trình nghiên cứu marketing thường bắt đầu với bước nào?

    • A.

      Trình bày và báo cáo kết quả

    • B.

      Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu

    • C.

      Phân tích toàn bộ dữ liệu thu thập được

    • D.

      Công bố kết luận cho toàn bộ công chúng

  19. Q 19.

    Trong nghiên cứu marketing trong kỷ nguyên 4.0, cơ hội nào thường được nêu?

    • A.

      Dữ liệu thời gian thực giúp hiểu hành vi khách hàng nhanh và sâu hơn.

    • B.

      Quá tải dữ liệu khiến mọi doanh nghiệp đều mất khả năng ra quyết định.

    • C.

      Chi phí nghiên cứu tăng khiến doanh nghiệp không thể sử dụng dữ liệu số.

    • D.

      Phụ thuộc công nghệ luôn tạo ra dự báo chính xác tuyệt đối.

  20. Q 20.

    Quy trình quản trị marketing được sắp xếp theo thứ tự nào?

    • A.

      Lập kế hoạch → Phân tích → Thực hiện → Kiểm soát

    • B.

      Thực hiện → Phân tích → Lập kế hoạch → Kiểm soát

    • C.

      Phân tích môi trường → Lập kế hoạch → Thực hiện → Kiểm soát

    • D.

      Kiểm soát → Phân tích → Lập kế hoạch → Thực hiện

Answers and explanations are in mode.

Similar Marketing căn bản exams