Exam info
- Subject
- Marketing căn bản
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Theo quan điểm marketing hiện đại, doanh nghiệp nên bắt đầu hoạt động từ đâu?
- A.
Từ năng lực sản xuất hiện có của doanh nghiệp
- B.
Từ nhu cầu và mong muốn của thị trường mục tiêu
- C.
Từ việc tăng cường hoạt động bán hàng và khuyến mãi
- D.
Từ việc liên tục nâng cấp chất lượng sản phẩm hiện có
- A.
- Q 2.
Doanh nghiệp sử dụng nhiều hoạt động bán hàng và khuyến mãi để tiêu thụ sản phẩm đã sản xuất. Đây là đặc trưng của quan điểm nào?
- A.
Quan điểm định hướng sản xuất
- B.
Quan điểm hoàn thiện sản phẩm
- C.
Quan điểm tập trung bán hàng
- D.
Quan điểm marketing đạo đức xã hội
- A.
- Q 3.
Vì sao quan điểm định hướng sản xuất có thể đạt hiệu quả khi chi phí sản xuất còn cao?
- A.
Vì doanh nghiệp luôn có quyền kiểm soát toàn bộ thị trường
- B.
Vì tăng quy mô có thể tạo lợi thế chi phí, cho phép hạ giá
- C.
Vì người tiêu dùng luôn coi giá là yếu tố quyết định duy nhất
- D.
Vì phương thức này không cần sự hỗ trợ của marketing
- A.
- Q 4.
Trong ba lợi ích mà quan điểm marketing đạo đức xã hội cần cân bằng, lợi ích nào thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp đối với cộng đồng?
- A.
Lợi nhuận doanh nghiệp
- B.
Sự thỏa mãn của khách hàng
- C.
Lợi ích xã hội
- D.
Thị phần của doanh nghiệp
- A.
- Q 5.
Trong các khái niệm sau, khái niệm nào phản ánh mong muốn cụ thể của một người để thỏa mãn một nhu cầu?
- A.
Nhu cầu
- B.
Mong muốn
- C.
Yêu cầu
- D.
Thị trường
- A.
- Q 6.
Một khách hàng mong muốn mua một chiếc điện thoại thông minh nhưng chưa đủ khả năng thanh toán. Theo tài liệu, khách hàng chỉ có yêu cầu khi nào?
- A.
Ngay khi phát sinh nhu cầu sử dụng điện thoại
- B.
Khi mong muốn mua điện thoại thông minh đã được hình thành
- C.
Khi khách hàng có khả năng và thái độ sẵn sàng thanh toán cho mong muốn đó
- D.
Khi nhà sản xuất thực hiện đủ số lượng quảng cáo để tạo nhu cầu
- A.
- Q 7.
Giá trị dành cho khách hàng được tính như thế nào?
- A.
Tổng giá trị cộng với tổng chi phí
- B.
Tổng giá trị trừ tổng chi phí
- C.
Tổng chi phí trừ tổng giá trị
- D.
Giá bán được quy định của doanh nghiệp
- A.
- Q 8.
Một giao dịch thương mại chỉ được hình thành khi các bên đã đạt được thỏa thuận về những nội dung nào?
- A.
Chỉ về số lượng sản phẩm
- B.
Về giá trị, điều kiện, thời gian và địa điểm
- C.
Chỉ về giá cả và phương thức thanh toán
- D.
Về kế hoạch marketing của doanh nghiệp bán hàng
- A.
- Q 9.
Yếu tố văn hóa được mô tả như yếu tố nào trong hành vi mua của người tiêu dùng?
- A.
Yếu tố cơ bản nhất quyết định nhu cầu và hành vi
- B.
Yếu tố chỉ có ảnh hưởng sau khi quyết định mua
- C.
Yếu tố không liên quan đến tầng lớp xã hội
- D.
Yếu tố chỉ liên quan đến sản phẩm vật chất, không liên quan đến dịch vụ
- A.
- Q 10.
Theo mô hình hành vi mua, quyết định mua cuối cùng của người tiêu dùng chịu tác động trực tiếp của hai yếu tố nào?
- A.
Thái độ của những người khác và các yếu tố tình huống bất ngờ
- B.
Quy mô thị trường và tốc độ tăng trưởng của ngành
- C.
Loại sản phẩm và cấu trúc kênh phân phối
- D.
Giá gốc và tỷ lệ lợi nhuận của doanh nghiệp
- A.
- Q 11.
Nếu sản phẩm kém hơn kỳ vọng của khách hàng sau khi mua, kết quả có khả năng xảy ra là gì?
- A.
Khách hàng chắc chắn tiếp tục mua với số lượng lớn hơn
- B.
Khách hàng có thể khiếu nại, đổi trả hoặc tẩy chay
- C.
Khách hàng chắc chắn đánh giá sản phẩm là hoàn hảo
- D.
Mọi khách hàng đều trở thành người giới thiệu sản phẩm
- A.
- Q 12.
Trong marketing-mix 4P, yếu tố nào bao gồm kênh phân phối, phạm vi, danh mục hàng hóa, địa điểm, dự trữ và vận chuyển?
- A.
Sản phẩm
- B.
Giá cả
- C.
Khuyến mãi hoặc xúc tiến
- D.
Phân phối
- A.
- Q 13.
Hãy so sánh triết lý tập trung bán hàng với triết lý marketing hiện đại trong việc xác định lợi nhuận.
- Q 14.
Phân tích mối quan hệ giữa nhu cầu, mong muốn và yêu cầu trong một tình huống cụ thể do người học lựa chọn.
- Q 15.
Một doanh nghiệp gặp khó khăn khi bán sản phẩm. Hãy đề xuất cách chuyển từ tư duy bán hàng sang tư duy marketing hiện đại thông qua bốn trụ cột chính.
- Q 16.
Giải thích vai trò của marketing trong việc kết nối hoạt động sản xuất của doanh nghiệp với thị trường, đồng thời phân tích hai trở ngại lớn mà marketing giúp giải quyết.
- Q 17.
Trình bày bốn yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý có ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng. Đưa ra ví dụ minh họa cho từng yếu tố.
- Q 18.
Phân tích năm giai đoạn của quá trình ra quyết định mua. Giải thích vì sao ý định mua cuối cùng có thể không trở thành giao dịch.
- Q 19.
Một thương hiệu cà phê đang có chất lượng tốt nhưng doanh số thấp. Hãy đề xuất cách điều chỉnh bốn thành phần của marketing-mix và lý do lựa chọn đó.
- Q 20.
Đánh giá mức độ phù hợp của từng quan điểm định hướng kinh doanh với các tình huống: sản phẩm bán chạy khi nhu cầu vượt khả năng cung ứng; sản phẩm công nghệ liên tục được nâng cấp; và sản phẩm có nhu cầu thụ động.
Answers and explanations are in mode.
Similar Marketing căn bản exams
Kiểm tra kiến thức Marketing căn bản: Hành vi khách hàng, môi trường marketing và hệ thống thông tin marketing
20 Q
Đề thi Môi trường Marketing - Chương 2
50 Q
Đề thi Chương 3: Môi trường Marketing
50 Q
Đề kiểm tra Chương 1: Tổng quan về Marketing
50 Q
Đề kiểm tra Chương 1 - Tổng quan về Marketing
20 Q
Đề thi Marketing căn bản - Chương 1 đến Chương 4
20 Q