Marketing căn bản University

Đề thi Môi trường Marketing - Chương 2

50 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Marketing căn bản
Exam type
University
Questions
50
Duration
90 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường nhân khẩu?

    • A.

      Tăng trưởng hoặc suy giảm dân số

    • B.

      Cơ cấu độ tuổi

    • C.

      Tỷ giá hối đoái

    • D.

      Trình độ học vấn và nghề nghiệp

  2. Q 2.

    Sự già hóa dân số tại Việt Nam tạo ra cơ hội kinh doanh nào sau đây?

    • A.

      Các dịch vụ giải trí dành cho giới trẻ

    • B.

      Các sản phẩm đồ chơi trẻ em

    • C.

      Các cơ sở dưỡng lão và dịch vụ chăm sóc sức khỏe

    • D.

      Các sản phẩm thời trang công sở

  3. Q 3.

    Việc nghiên cứu môi trường nhân khẩu giúp doanh nghiệp đạt được điều gì sau đây?

    • A.

      Xác định được chi phí sản xuất tối ưu

    • B.

      Phân khúc thị trường và hiểu nhu cầu khách hàng

    • C.

      Đánh giá hiệu quả hoạt động của đối thủ

    • D.

      Lựa chọn công nghệ sản xuất phù hợp

  4. Q 4.

    Hiện tượng đô thị hóa và di cư ảnh hưởng đến hoạt động marketing chủ yếu thông qua yếu tố nào?

    • A.

      Thay đổi cơ cấu phân bố địa lý của dân số

    • B.

      Thay đổi tỷ giá hối đoái quốc gia

    • C.

      Thay đổi mức lãi suất ngân hàng

    • D.

      Thay đổi chính sách thuế của chính phủ

  5. Q 5.

    Khi lạm phát tăng do giá nhiên liệu cao, người tiêu dùng thường có xu hướng nào?

    • A.

      Tăng chi tiêu cho các mặt hàng xa xỉ

    • B.

      Chuyển sang mua sản phẩm có giá rẻ hơn hoặc dung tích nhỏ hơn

    • C.

      Tăng cường tiết kiệm bằng vàng và ngoại tệ

    • D.

      Tăng vay tiêu dùng để duy trì mức sống

  6. Q 6.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường kinh tế?

    • A.

      Tỷ lệ lạm phát

    • B.

      Lãi suất ngân hàng

    • C.

      Mức độ việc làm và thu nhập

    • D.

      Trình độ học vấn của người dân

  7. Q 7.

    Khi lãi suất tăng, xu hướng tiêu dùng phổ biến nhất là gì?

    • A.

      Người tiêu dùng tăng chi tiêu cho hàng xa xỉ

    • B.

      Người tiêu dùng tăng vay mua nhà, mua xe

    • C.

      Người tiêu dùng có xu hướng tiết kiệm nhiều hơn và giảm vay

    • D.

      Người tiêu dùng chuyển sang mua hàng nhập khẩu

  8. Q 8.

    Phân phối thu nhập ảnh hưởng đến marketing như thế nào?

    • A.

      Quyết định quy mô sản xuất của doanh nghiệp

    • B.

      Ảnh hưởng đến sức mua và mô hình chi tiêu của các tầng lớp dân cư

    • C.

      Quyết định công nghệ sản xuất được áp dụng

    • D.

      Ảnh hưởng đến hệ thống phân phối sản phẩm

  9. Q 9.

    Khái niệm 'tẩy xanh' (greenwashing) trong marketing đề cập đến hành vi nào?

    • A.

      Sử dụng nguyên liệu tái chế trong sản xuất

    • B.

      Doanh nghiệp quảng bá sai sự thật về tính thân thiện môi trường của sản phẩm

    • C.

      Chuyển đổi sang sử dụng năng lượng tái tạo

    • D.

      Áp dụng quy trình sản xuất sạch

  10. Q 10.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường tự nhiên?

    • A.

      Biến đổi khí hậu và thiên tai

    • B.

      Sự khan hiếm tài nguyên thiên nhiên

    • C.

      Ô nhiễm môi trường và quản lý chất thải

    • D.

      Sự thay đổi tỷ giá hối đoái

  11. Q 11.

    Việc lượng rác thải nhựa khổng lồ đổ ra đại dương gây ra hậu quả nghiêm trọng nhất cho ngành nào?

    • A.

      Ngành sản xuất ô tô

    • B.

      Ngành thủy sản và du lịch

    • C.

      Ngành xây dựng

    • D.

      Ngành dệt may

  12. Q 12.

    Doanh nghiệp ngày càng phải chú trọng đến yếu tố môi trường tự nhiên vì lý do nào?

    • A.

      Để giảm thuế và các khoản phí

    • B.

      Vì người tiêu dùng, chính phủ và nhà đầu tư kỳ vọng doanh nghiệp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường

    • C.

      Vì luật pháp bắt buộc phải làm

    • D.

      Vì các đối thủ cạnh tranh đã làm

  13. Q 13.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường công nghệ?

    • A.

      Trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa

    • B.

      Dữ liệu lớn và mạng xã hội

    • C.

      Tỷ giá hối đoái

    • D.

      Thực tế ảo và thực tế tăng cường

  14. Q 14.

    Sự phổ biến của thương mại điện tử và hệ thống thanh toán số đã thay đổi điều gì trong hành vi người tiêu dùng?

    • A.

      Cách người tiêu dùng so sánh giá và mua hàng

    • B.

      Thói quen ăn uống của người tiêu dùng

    • C.

      Sở thích du lịch của người tiêu dùng

    • D.

      Quan điểm về giáo dục của người tiêu dùng

  15. Q 15.

    Công nghệ ảnh hưởng đến marketing thông qua những khía cạnh nào?

    • A.

      Chỉ ảnh hưởng đến chi phí sản xuất

    • B.

      Chỉ ảnh hưởng đến quảng cáo

    • C.

      Tạo sản phẩm mới, làm sản phẩm cũ lỗi thời, nâng cao trải nghiệm khách hàng và thay đổi cách mua sắm

    • D.

      Chỉ ảnh hưởng đến hệ thống phân phối

  16. Q 16.

    Dữ liệu lớn (Big Data) đóng vai trò gì trong hoạt động marketing hiện đại?

    • A.

      Là công cụ để lưu trữ hàng hóa

    • B.

      Giúp phân tích hành vi khách hàng, dự đoán xu hướng và cá nhân hóa trải nghiệm

    • C.

      Là hệ thống thanh toán trực tuyến

    • D.

      Thay thế hoàn toàn cho đội ngũ bán hàng

  17. Q 17.

    Quy định về hạn ngạch đánh bắt quốc tế ở Nhật Bản ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào trong marketing?

    • A.

      Chi phí quảng cáo

    • B.

      Nguồn cung nguyên liệu và sản phẩm

    • C.

      Đội ngũ nhân viên bán hàng

    • D.

      Mạng xã hội

  18. Q 18.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường chính trị - pháp lý?

    • A.

      Luật bảo vệ người tiêu dùng

    • B.

      Quy định về cạnh tranh

    • C.

      Cơ cấu độ tuổi dân số

    • D.

      Sự ổn định chính trị

  19. Q 19.

    Quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân ảnh hưởng chủ yếu đến hoạt động marketing nào?

    • A.

      Hoạt động sản xuất

    • B.

      Hoạt động thu thập và sử dụng thông tin khách hàng

    • C.

      Hoạt động vận chuyển hàng hóa

    • D.

      Hoạt động đóng gói sản phẩm

  20. Q 20.

    Doanh nghiệp cần tuân thủ pháp luật trong marketing để đảm bảo điều gì?

    • A.

      Sản phẩm an toàn, quảng cáo trung thực, giá cả minh bạch

    • B.

      Tăng lợi nhuận tối đa

    • C.

      Mở rộng thị trường quốc tế

    • D.

      Giảm chi phí sản xuất

  21. Q 21.

    Quảng cáo phụ nữ dùng đũa ăn pizza của Dolce & Gabbana bị tẩy chay tại Trung Quốc vì lý do chính nào?

    • A.

      Sản phẩm kém chất lượng

    • B.

      Rập khuôn định kiến và thiếu tôn trọng văn hóa địa phương

    • C.

      Giá bán quá cao

    • D.

      Thời điểm quảng cáo không phù hợp

  22. Q 22.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường văn hóa - xã hội?

    • A.

      Các giá trị văn hóa và chuẩn mực xã hội

    • B.

      Tôn giáo và truyền thống

    • C.

      Lãi suất ngân hàng

    • D.

      Vai trò giới và ý thức về sức khỏe

  23. Q 23.

    Một chiến dịch marketing thành công ở quốc gia này có thể thất bại ở quốc gia khác vì sao?

    • A.

      Sự khác biệt về công nghệ

    • B.

      Sự khác biệt về khí hậu

    • C.

      Sự khác biệt về chuẩn mực xã hội, giá trị văn hóa

    • D.

      Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái

  24. Q 24.

    Sản phẩm không chỉ có lợi ích chức năng mà còn mang ý nghĩa gì trong bối cảnh văn hóa - xã hội?

    • A.

      Là phương tiện thanh toán

    • B.

      Thể hiện bản sắc cá nhân, địa vị xã hội hay giá trị văn hóa

    • C.

      Là công cụ đầu tư tài chính

    • D.

      Là phương tiện truyền thông

  25. Q 25.

    Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường bên trong doanh nghiệp?

    • A.

      Đối thủ cạnh tranh

    • B.

      Khách hàng

    • C.

      Ngân sách marketing, chất lượng sản phẩm, đội ngũ marketing

    • D.

      Nhà cung cấp

  26. Q 26.

    Tại sao marketing không thể hoạt động độc lập trong doanh nghiệp?

    • A.

      Vì marketing tốn nhiều chi phí

    • B.

      Vì cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận trong toàn tổ chức

    • C.

      Vì nhân viên marketing không đủ năng lực

    • D.

      Vì thiếu công nghệ hỗ trợ

  27. Q 27.

    Sự hài lòng của khách hàng đóng vai trò gì trong môi trường nội bộ doanh nghiệp?

    • A.

      Là yếu tố bên ngoài không thể kiểm soát

    • B.

      Là thước đo quan trọng phản ánh hiệu quả hoạt động marketing

    • C.

      Là yếu tố chỉ liên quan đến dịch vụ hậu mãi

    • D.

      Là yếu tố pháp lý

  28. Q 28.

    Việc phát triển sản phẩm mới thuộc môi trường nào?

    • A.

      Môi trường vĩ mô

    • B.

      Môi trường vi mô - doanh nghiệp

    • C.

      Môi trường văn hóa - xã hội

    • D.

      Môi trường tự nhiên

  29. Q 29.

    Nhà cung cấp cung cấp cho doanh nghiệp những nguồn lực nào?

    • A.

      Chỉ nguyên vật liệu

    • B.

      Chỉ thiết bị máy móc

    • C.

      Nguyên vật liệu, linh kiện, thiết bị, công nghệ, năng lượng, dịch vụ lao động, thông tin

    • D.

      Chỉ dịch vụ tài chính

  30. Q 30.

    Khi nhà cung cấp dầm thép của một công ty xây dựng giao hàng trễ hoặc không đạt chuẩn, hậu quả trực tiếp là gì?

    • A.

      Giá bán sản phẩm tăng

    • B.

      Dự án bị chậm tiến độ, vượt ngân sách và mất uy tín

    • C.

      Khách hàng phản hồi tích cực

    • D.

      Đối thủ cạnh tranh có lợi thế

  31. Q 31.

    Hiệu quả của nhà cung cấp ảnh hưởng đến những yếu tố nào của doanh nghiệp?

    • A.

      Chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm

    • B.

      Chỉ ảnh hưởng đến chi phí

    • C.

      Chất lượng sản phẩm, chi phí sản xuất, tốc độ giao hàng, mức giá và khả năng cạnh tranh

    • D.

      Chỉ ảnh hưởng đến tốc độ giao hàng

  32. Q 32.

    Chiến lược nào giúp doanh nghiệp giảm rủi ro từ nhà cung cấp?

    • A.

      Tăng giá bán sản phẩm

    • B.

      Đa dạng hóa nguồn cung ứng

    • C.

      Tập trung vào một nhà cung cấp duy nhất

    • D.

      Giảm quảng cáo

  33. Q 33.

    Loại trung gian nào KHÔNG thuộc nhóm trung gian marketing?

    • A.

      Trung gian bán lại (bán buôn, bán lẻ, sàn TMĐT)

    • B.

      Doanh nghiệp phân phối vật chất (kho bãi, vận tải)

    • C.

      Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

    • D.

      Trung gian tài chính (ngân hàng, bảo hiểm)

  34. Q 34.

    Siêu thị thu phí vị trí trưng bày sản phẩm trên kệ là loại trung gian nào?

    • A.

      Trung gian tài chính

    • B.

      Trung gian bán lại

    • C.

      Đơn vị cung cấp dịch vụ marketing

    • D.

      Doanh nghiệp phân phối vật chất

  35. Q 35.

    Thư tín dụng (LC) được phát hành bởi loại trung gian nào?

    • A.

      Trung gian bán lại

    • B.

      Doanh nghiệp vận tải

    • C.

      Trung gian tài chính (ngân hàng)

    • D.

      Đơn vị nghiên cứu thị trường

  36. Q 36.

    Vai trò quan trọng nhất của các trung gian marketing là gì?

    • A.

      Cạnh tranh với doanh nghiệp

    • B.

      Hỗ trợ doanh nghiệp quảng bá, bán, phân phối và đưa sản phẩm đến tay khách hàng cuối cùng

    • C.

      Thay thế hoàn toàn hoạt động marketing của doanh nghiệp

    • D.

      Quyết định giá bán sản phẩm

  37. Q 37.

    Có bao nhiêu cấp độ cạnh tranh được đề cập trong môi trường vi mô?

    • A.

      2 cấp độ

    • B.

      3 cấp độ

    • C.

      4 cấp độ

    • D.

      5 cấp độ

  38. Q 38.

    Rạp chiếu phim cạnh tranh với Netflix, YouTube ở cấp độ nào?

    • A.

      Cạnh tranh giữa các thương hiệu

    • B.

      Cạnh tranh trong cùng ngành hàng

    • C.

      Cạnh tranh theo nhu cầu

    • D.

      Cạnh tranh về ngân sách

  39. Q 39.

    Đối thủ cạnh tranh bao gồm những ai theo quan điểm marketing hiện đại?

    • A.

      Chỉ những doanh nghiệp bán cùng một sản phẩm

    • B.

      Chỉ những doanh nghiệp trong cùng ngành

    • C.

      Các doanh nghiệp cung cấp sản phẩm tương tự hoặc cùng đáp ứng một nhu cầu của khách hàng

    • D.

      Chỉ những doanh nghiệp có quy mô tương đương

  40. Q 40.

    Việc hiểu rõ đối thủ cạnh tranh giúp doanh nghiệp điều gì?

    • A.

      Tăng giá bán sản phẩm

    • B.

      Xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả

    • C.

      Giảm chi phí nhân sự

    • D.

      Mở rộng quy mô sản xuất

  41. Q 41.

    Có bao nhiêu loại công chúng được đề cập trong môi trường vi mô?

    • A.

      5 loại

    • B.

      6 loại

    • C.

      7 loại

    • D.

      8 loại

  42. Q 42.

    Cư dân địa phương tại khu Gion (Kyoto) thuộc loại công chúng nào?

    • A.

      Công chúng truyền thông

    • B.

      Cộng đồng địa phương

    • C.

      Công chúng tài chính

    • D.

      Các nhóm hành động xã hội

  43. Q 43.

    Công chúng truyền thông ảnh hưởng chủ yếu đến yếu tố nào của doanh nghiệp?

    • A.

      Chi phí sản xuất

    • B.

      Danh tiếng thương hiệu và hình ảnh công chúng

    • C.

      Công nghệ sản xuất

    • D.

      Hệ thống phân phối

  44. Q 44.

    Tại sao doanh nghiệp phải quản lý mối quan hệ với các nhóm công chúng?

    • A.

      Vì họ có khả năng tác động mạnh mẽ đến danh tiếng thương hiệu, khả năng tiếp cận vốn, văn hóa tổ chức và niềm tin của xã hội

    • B.

      Vì luật pháp bắt buộc

    • C.

      Vì đối thủ cạnh tranh cũng làm vậy

    • D.

      Vì tiết kiệm chi phí

  45. Q 45.

    Có bao nhiêu loại thị trường khách hàng được liệt kê trong tài liệu?

    • A.

      3 loại

    • B.

      4 loại

    • C.

      5 loại

    • D.

      6 loại

  46. Q 46.

    JR Kyushu ưu tiên quản lý thuận tiện thay vì trải nghiệm tự do của người dùng vé Seishun 18, kết quả là gì?

    • A.

      Doanh số tăng mạnh

    • B.

      Doanh số giảm gần 60% trong thời gian ngắn

    • C.

      Khách hàng phản hồi tích cực

    • D.

      Không có thay đổi gì

  47. Q 47.

    Thị trường chính phủ là gì?

    • A.

      Thị trường bán lẻ cho người tiêu dùng

    • B.

      Thị trường bao gồm các tổ chức, cơ quan nhà nước mua sản phẩm

    • C.

      Thị trường xuất khẩu

    • D.

      Thị trường bán buôn

  48. Q 48.

    Tại sao mỗi nhóm khách hàng cần chiến lược marketing khác nhau?

    • A.

      Vì họ có ngân sách mua hàng khác nhau

    • B.

      Vì họ đòi hỏi những đề xuất giá trị và chiến lược marketing khác nhau

    • C.

      Vì doanh nghiệp không đủ nguồn lực

    • D.

      Vì luật pháp quy định

  49. Q 49.

    Có mấy lý do chính để gọi tập hợp các yếu tố này là 'Môi trường Marketing'?

    • A.

      1 lý do

    • B.

      2 lý do

    • C.

      3 lý do

    • D.

      4 lý do

  50. Q 50.

    Đặc điểm nào KHÔNG phải là lý do để gọi các yếu tố xung quanh doanh nghiệp là 'Môi trường Marketing'?

    • A.

      Tính bao quanh và chi phối mọi quyết định marketing

    • B.

      Tính khách quan và khó kiểm soát

    • C.

      Là cội nguồn sinh ra cơ hội và thách thức

    • D.

      Tính chủ quan và dễ dàng kiểm soát

Answers and explanations are in mode.

Similar Marketing căn bản exams