Marketing căn bản University

Đề thi Marketing căn bản - Chương 1 đến Chương 4

20 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Marketing căn bản
Exam type
University
Questions
20
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo quan điểm marketing, mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp là gì?

    • A.

      Tối đa hóa sản lượng sản xuất

    • B.

      Tăng tối đa lợi nhuận bằng mọi giá

    • C.

      Thỏa mãn nhu cầu khách hàng một cách hiệu quả và có lợi nhuận

    • D.

      Tạo ra nhiều sản phẩm nhất có thể

  2. Q 2.

    Một người muốn có chiếc xe đạp đi làm nhưng chưa đủ tiền. Mong muốn đó được gọi là:

    • A.

      Nhu cầu

    • B.

      Mong muốn

    • C.

      Yêu cầu (cầu)

    • D.

      Sản phẩm

  3. Q 3.

    Quan điểm marketing khác với quan điểm bán hàng ở điểm nào?

    • A.

      Marketing chỉ tập trung vào quảng cáo

    • B.

      Marketing bắt đầu từ nhu cầu khách hàng; bán hàng bắt đầu từ sản phẩm có sẵn

    • C.

      Bán hàng tốn nhiều chi phí hơn marketing

    • D.

      Marketing và bán hàng là một

  4. Q 4.

    Sản phẩm ở cấp độ 'lợi ích cốt lõi' nghĩa là gì?

    • A.

      Bao bì, nhãn hiệu, kiểu dáng bên ngoài của sản phẩm

    • B.

      Lợi ích cơ bản mà sản phẩm mang lại cho người sử dụng

    • C.

      Dịch vụ bảo hành, lắp đặt đi kèm sản phẩm

    • D.

      Giá bán của sản phẩm trên thị trường

  5. Q 5.

    Điều kiện nào KHÔNG cần thiết để một cuộc trao đổi tự nguyện diễn ra?

    • A.

      Có ít nhất hai bên tham gia

    • B.

      Mỗi bên đều có thứ có giá trị với bên kia

    • C.

      Phải có sự trao đổi tiền giữa hai bên

    • D.

      Các bên được tự do chấp nhận hoặc từ chối

  6. Q 6.

    Theo quan điểm marketing, 'giao dịch' (transaction) được hiểu là gì?

    • A.

      Sự trao đổi thông tin giữa hai bên

    • B.

      Quá trình tìm kiếm khách hàng tiềm năng

    • C.

      Một cuộc trao đổi mang tính thương mại giữa hai bên với sự thống nhất về giá trị

    • D.

      Hoạt động quảng cáo của doanh nghiệp

  7. Q 7.

    Hệ thống thông tin marketing (MIS) bao gồm bao nhiêu hệ thống bổ trợ cơ bản?

    • A.

      Hai hệ thống: báo cáo nội bộ và nghiên cứu marketing

    • B.

      Ba hệ thống: báo cáo nội bộ, nghiên cứu marketing, phân tích thông tin

    • C.

      Bốn hệ thống: báo cáo nội bộ, thu thập thông tin bên ngoài, nghiên cứu marketing, phân tích thông tin marketing

    • D.

      Năm hệ thống

  8. Q 8.

    Dữ liệu thứ cấp trong nghiên cứu marketing là gì?

    • A.

      Dữ liệu mới được thu thập lần đầu cho mục đích nghiên cứu hiện tại

    • B.

      Dữ liệu đã được thu thập trước đó cho một mục đích khác nhưng có thể sử dụng lại

    • C.

      Dữ liệu do đối thủ cạnh tranh cung cấp

    • D.

      Dữ liệu chỉ có giá trị phụ, không đáng tin cậy

  9. Q 9.

    Phương pháp nghiên cứu marketing nào có tính linh hoạt cao nhất và cho phép giải thích câu hỏi khó cho người trả lời?

    • A.

      Phỏng vấn qua thư

    • B.

      Phỏng vấn qua điện thoại

    • C.

      Phỏng vấn trực tiếp cá nhân

    • D.

      Phỏng vấn nhóm tập trung

  10. Q 10.

    Trong quy trình nghiên cứu marketing theo Kotler, bước đầu tiên là gì?

    • A.

      Lập kế hoạch nghiên cứu

    • B.

      Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu

    • C.

      Thu thập thông tin

    • D.

      Phân tích thông tin

  11. Q 11.

    Ưu điểm lớn nhất của dữ liệu thứ cấp so với dữ liệu sơ cấp là gì?

    • A.

      Độ chính xác tuyệt đối

    • B.

      Chi phí thấp và tiết kiệm thời gian

    • C.

      Luôn phù hợp với mục tiêu nghiên cứu

    • D.

      Độ tin cậy cao hơn dữ liệu sơ cấp

  12. Q 12.

    Nhược điểm lớn nhất của dữ liệu thứ cấp là gì?

    • A.

      Tốn kém hơn dữ liệu sơ cấp

    • B.

      Khó tìm hơn dữ liệu sơ cấp

    • C.

      Có thể đã lỗi thời so với yêu cầu nghiên cứu hiện tại

    • D.

      Không thể sử dụng lại cho nghiên cứu khác

  13. Q 13.

    Ngân hàng, công ty bảo hiểm thuộc nhóm trung gian marketing nào?

    • A.

      Trung gian phân phối

    • B.

      Tổ chức cung cấp dịch vụ tài chính tín dụng

    • C.

      Tổ chức cung cấp dịch vụ marketing

    • D.

      Nhà cung ứng nguyên vật liệu

  14. Q 14.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường vi mô của doanh nghiệp?

    • A.

      Đối thủ cạnh tranh

    • B.

      Khách hàng

    • C.

      Tỷ lệ lạm phát của nền kinh tế

    • D.

      Nhà cung ứng

  15. Q 15.

    Khi xem xét sự cạnh tranh giữa hai sản phẩm cùng loại nhưng khác nhãn hiệu (ví dụ: dầu gội Clear và dầu gội Sunsilk), đây thuộc cấp độ cạnh tranh nào?

    • A.

      Cạnh tranh về nhu cầu/mong muốn

    • B.

      Cạnh tranh giữa các dòng sản phẩm

    • C.

      Cạnh tranh giữa các nhãn hiệu

    • D.

      Cạnh tranh sản phẩm thay thế

  16. Q 16.

    Hành vi mua hàng phức tạp (complex buying behavior) thường xảy ra khi nào?

    • A.

      Sản phẩm có giá trị thấp, mua thường xuyên

    • B.

      Người mua dành ít thời gian tìm hiểu sản phẩm

    • C.

      Sản phẩm có giá trị cao, ít mua, người mua cần cân nhắc kỹ giữa các nhãn hiệu có sự khác biệt rõ rệt

    • D.

      Người mua không quan tâm đến nhãn hiệu

  17. Q 17.

    Khi người tiêu dùng điều chỉnh thông tin thu nhận được theo ý nghĩ sẵn có của họ, quá trình nhận thức đó được gọi là:

    • A.

      Sự quan tâm có chọn lọc

    • B.

      Sự bóp méo có chọn lọc

    • C.

      Ghi nhớ có chọn lọc

    • D.

      Lĩnh hội có chọn lọc

  18. Q 18.

    Theo tháp nhu cầu Maslow, sau khi nhu cầu sinh lý và an toàn được thỏa mãn, nhu cầu nào xuất hiện tiếp theo?

    • A.

      Nhu cầu được tôn trọng

    • B.

      Nhu cầu tự hoàn thiện

    • C.

      Nhu cầu xã hội (tình cảm, quan hệ)

    • D.

      Nhu cầu cá nhân

  19. Q 19.

    Các yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố xã hội ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng?

    • A.

      Văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội

    • B.

      Gia đình, vai trò và địa vị, các nhóm tham khảo

    • C.

      Tuổi tác, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế

    • D.

      Động cơ, nhận thức, học tập

  20. Q 20.

    Trong tiến trình quyết định mua hàng của người tiêu dùng, giai đoạn nào xảy ra ngay sau khi 'nhận thức nhu cầu'?

    • A.

      Đánh giá các phương án

    • B.

      Tìm kiếm thông tin

    • C.

      Quyết định mua

    • D.

      Hành vi hậu mãi

Answers and explanations are in mode.

Similar Marketing căn bản exams